Luận văn: Lập trình CNC gia công thép hợp kim 40X bề mặt phức tạp

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu lập trình gia công CNC chi tiết thép hợp kim 40x phức tạp. Tối ưu quy trình, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Chế Tạo Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ

1.1. Giới thiệu về máy công cụ thông thường, NC và CNC

1.1.1. Máy công cụ thông thường

1.1.2. Máy công cụ NC. Máy công cụ CNC

1.2. Hệ trục tọa độ của máy công cụ CNC. Các điểm chuẩn của máy công cụ CNC

1.3. Điểm chuẩn của máy MI (điểm gốc O của máy). Điểm gốc của chi tiết W. Điểm chuẩn của dao P. Điểm chuẩn của giá dao T và điểm gá dao N

1.4. Điểm điều chỉnh dao H. Điểm O của chương trình. Các dạng điều khiển của máy công cụ CNC

1.5. Điều khiển theo điểm - điểm. Điều khiển theo đường thẳng. Điều khiển theo biên dạng (điều khiển theo contour). Cách ghi kích thước của chi tiết. Ghi kích thước tuyệt đối

1.6. Ghi kích thước tương đối

2. CHƯƠNG 2: LẬP TRÌNH GIA CÔNG TRÊN MÁY TIỆN

2.1. Chuẩn bị lập trình. Những yêu cầu đối với người lập trình

2.2. Các bước cần thiết khi lập một chương trình. Nhập chương trình vào máy. Cấu trúc chương trình NC. Các chức năng mã lệnh G.1

2.3. Chạy dao nhanh tới tọa độ đã lập trình G00

2.4. Nội suy theo đường thẳng G01

2.5. Nội suy theo cung tròn G02, G03. Nội suy theo đường cung tròn đi qua 3 điểm G05 (hình 2

2.6. Nội suy theo đường Elip G6. Nội suy theo đường Parabol G7

2.7. Các hàm bo cung vát mép. Bo cung tròn (G01, G02 và G3). Thời gian dừng tạm thời G04. Giới hạn không gian làm việc của máy. Bỏ qua câu lệnh G21. Tự động bù dao theo trục X (G36) và Z (G37). Hệ thống tọa độ của phôi G50

2.8. Chu trình tiện hướng trục G90

2.9. Chu trình tiện lường kính G94. Chu trình tiện thô hướng trục G71 (hình 3. Chu trình tiện thô hướng kính G72 (hình 2.18, Cha trinh tiện thô theo biên dạng, G73 (hình 2. Chu trình tiện tinh G70. Chủ trình liện cắt rãnh hưởng trục G74 (hình 2. Chu trình tiện cắt rãnh hướng kính G75 (hình 2.22, Tiện ren với bước khóng đổi G32 (hình 2. Tiện ren với bước thay đổi G31. Chu trinb la ré ren theo truc 7.Chu trinh tiện ren G92 (hình 2

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU MÁY TIỆN CNC “HAAS”

3.1. Cấu tạo chung của máy

3.2. Màn hình điều khiển. Trình đơn theo thẻ. Giới thiệu bàn phím điều khiển. Phím chức năng. Phím di chuyển

3.3. Phím ghi nhớ. Phím hiển thị. Phần con Hồ

3.4. Các nút nhắn trên bằng điều khiển. Mặt bên bảng điều khiển

3.5. Đèn làm việc

3.6. Tiện thị vị trí

3.7. Hiển thị bảng Offset. Curent commands Display (Hiển thị lạnh biện hảnh). Màn hình hiển thị thông báo lỗi tin nhắn. Chức năng cài đặt/chạy mô phỏng. Chụp màn hình.

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan lập trình gia công CNC thép 40X

Bài viết này sẽ tổng quan về luận văn thạc sĩ tập trung vào lập trình gia công các chi tiết thép hợp kim 40Xbề mặt phức tạp trên máy CNC. Thép 40X là vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí, nổi tiếng với độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt. Tuy nhiên, việc gia công thép hợp kim 40X đòi hỏi quy trình và kỹ thuật lập trình gia công CNC chuyên biệt, đặc biệt khi chi tiết có bề mặt phức tạp. Luận văn này sẽ đi sâu vào các phương pháp gia công CNC hiện đại, bao gồm cả gia công 3 trục, gia công 5 trục, và việc sử dụng các phần mềm lập trình CNC như NX, Mastercam, và SolidCAM. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình để đạt được độ chính xác gia công cao nhất, giảm thiểu sai số và nâng cao hiệu quả sản xuất. Theo tài liệu gốc, luận văn cũng đề cập đến việc lựa chọn dao cụ cắt phù hợp, dung sai gia công, và các thông số cắt tối ưu cho thép 40X. Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt để đảm bảo chất lượng bề mặt phức tạp CNC. Việc hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng để tối ưu hóa gia công CNC và đạt được kết quả tốt nhất.

1.1. Giới thiệu chung về thép hợp kim 40X và ứng dụng

Thép hợp kim 40X là một loại thép được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo máy nhờ vào tính chất cơ học tốt, độ bền cao và khả năng chịu mài mòn. Việc gia công thép hợp kim này thường đòi hỏi các kỹ thuật lập trình gia công đặc biệt để đảm bảo độ chính xác và chất lượng bề mặt, đặc biệt là trên máy CNC hiện đại. Ứng dụng của nó rất đa dạng, từ các chi tiết máy chịu lực cao đến các bộ phận của dụng cụ cắt. Luận văn này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp gia công CNC tiên tiến để sản xuất các chi tiết thép hợp kim 40Xbề mặt phức tạp, vốn đòi hỏi độ chính xác cao và kỹ thuật lập trình gia công tỉ mỉ.

1.2. Tầm quan trọng của lập trình gia công CNC chi tiết phức tạp

Việc lập trình gia công CNC cho các chi tiết phức tạp không chỉ đòi hỏi kiến thức về G codeCAM CNC, mà còn yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, dụng cụ cắt, và các thông số gia công CNC. Các phần mềm lập trình CNC như NX, Mastercam, và SolidCAM đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng quá trình gia công CNC và tối ưu hóa đường chạy dao để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của bề mặt phức tạp. Quy trình gia công CNC hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

II. Thách thức trong gia công bề mặt phức tạp thép 40X bằng CNC

Gia công bề mặt phức tạp trên chi tiết thép hợp kim 40X bằng máy CNC đặt ra nhiều thách thức. Một trong số đó là việc kiểm soát dung sai gia công để đạt được độ chính xác yêu cầu. Thép 40Xđộ cứng thép 40X cao, dễ gây mài mòn dao cụ và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt phức tạp. Do đó, việc lựa chọn dao cụ phù hợp, cùng với việc tối ưu hóa gia công CNC và các thông số cắt là rất quan trọng. Ngoài ra, việc lập trình đường chạy dao cho bề mặt phức tạp CNC cũng đòi hỏi kỹ năng cao và sử dụng các phần mềm lập trình CNC chuyên dụng. Việc mô phỏng quá trình gia công CNC giúp phát hiện và khắc phục các lỗi trước khi thực hiện gia công thực tế, giảm thiểu rủi ro và chi phí. Ứng dụng CNC trong gia công thép ngày càng trở nên phổ biến, nhưng đòi hỏi người vận hành phải có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác gia công CNC thép 40X

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác gia công CNC của thép 40X, bao gồm độ cứng của vật liệu, độ mài mòn của dao cụ, rung động trong quá trình cắt, và sai số của máy CNC. Để đạt được độ chính xác gia công cao, cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này thông qua việc lựa chọn dao cụ phù hợp, điều chỉnh thông số cắt, và sử dụng các kỹ thuật lập trình gia công tiên tiến. Việc kiểm tra chất lượng chi tiết CNC sau khi gia công cũng là một bước quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

2.2. Vấn đề lựa chọn dao cụ và thông số cắt tối ưu cho thép 40X

Việc lựa chọn dao cụ và thông số cắt phù hợp là yếu tố then chốt để gia công thép hợp kim 40X hiệu quả. Dao cụ cần có độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao để chống lại sự mài mòn khi cắt thép 40X. Các thông số cắt như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt cần được điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình gia công CNC và đạt được chất lượng bề mặt phức tạp tốt nhất. Các tài liệu lập trình CNC và kinh nghiệm thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thông số cắt tối ưu cho từng loại dao cụ và vật liệu.

III. Phương pháp lập trình gia công bề mặt phức tạp trên máy CNC

Để lập trình gia công các bề mặt phức tạp trên máy CNC, người lập trình cần nắm vững các kỹ thuật và công cụ hỗ trợ. Các phần mềm lập trình CNC như NX, Mastercam, và SolidCAM cung cấp các chức năng mạnh mẽ để tạo ra các đường chạy dao phức tạp và mô phỏng quá trình gia công CNC. Một số phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng các chu trình gia công 3 trục, gia công 5 trục, và các kỹ thuật tối ưu hóa gia công CNC để giảm thiểu thời gian gia công và nâng cao chất lượng bề mặt. Việc sử dụng G code một cách hiệu quả cũng rất quan trọng để điều khiển chính xác máy CNC và tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao.

3.1. Sử dụng phần mềm lập trình CNC NX Mastercam SolidCAM

Các phần mềm lập trình CNC như NX, Mastercam, và SolidCAM là công cụ không thể thiếu trong quá trình lập trình gia công CNC. Chúng cho phép người dùng tạo ra các mô hình 3D của chi tiết, thiết lập đường chạy dao, mô phỏng quá trình gia công CNC, và tạo ra G code để điều khiển máy CNC. Mỗi phần mềm có những ưu điểm riêng, nhưng đều cung cấp các chức năng mạnh mẽ để gia công bề mặt phức tạp CNCtối ưu hóa gia công CNC. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án và kỹ năng của người lập trình.

3.2. Kỹ thuật lập trình gia công 3 trục 5 trục cho bề mặt phức tạp

Gia công 3 trụcgia công 5 trục là hai kỹ thuật phổ biến để gia công bề mặt phức tạp. Gia công 3 trục phù hợp với các bề mặt có hình dạng đơn giản hơn, trong khi gia công 5 trục cho phép gia công các bề mặt có hình dạng phức tạp hơn và có nhiều góc khuất. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của bề mặt phức tạp và khả năng của máy CNC. Lập trình gia công cho gia công 5 trục đòi hỏi kỹ năng cao hơn và sử dụng các phần mềm lập trình CNC chuyên dụng.

IV. Tối ưu hóa quy trình gia công CNC chi tiết thép 40X phức tạp

Việc tối ưu hóa gia công CNC là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao trong sản xuất các chi tiết thép hợp kim 40Xbề mặt phức tạp. Điều này bao gồm việc lựa chọn các thông số cắt tối ưu, sử dụng các chu trình gia công CNC hiệu quả, và áp dụng các kỹ thuật mô phỏng gia công CNC để phát hiện và khắc phục các lỗi trước khi thực hiện gia công thực tế. Việc xử lý nhiệt thép 40X trước khi gia công cũng có thể cải thiện khả năng gia công và chất lượng bề mặt. Ứng dụng CNC trong gia công thép ngày càng trở nên phổ biến, đòi hỏi các kỹ sư phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của sản xuất.

4.1. Phương pháp lựa chọn thông số cắt tối ưu cho thép 40X CNC

Lựa chọn thông số cắt tối ưu cho thép 40X trên máy CNC đòi hỏi sự cân bằng giữa năng suất và chất lượng bề mặt. Tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt cần được điều chỉnh để giảm thiểu thời gian gia công và đồng thời đảm bảo độ chính xác và độ nhám bề mặt chấp nhận được. Các thử nghiệm thực tế và mô phỏng gia công CNC có thể giúp xác định các thông số cắt tối ưu cho từng loại dao cụ và quy trình gia công CNC.

4.2. Sử dụng chu trình gia công CNC hiệu quả G71 G72 G73 G76

Các chu trình gia công CNC như G71, G72, G73, và G76 cung cấp các phương pháp hiệu quả để thực hiện các thao tác gia công phổ biến như tiện thô, tiện tinh, và tiện ren. Việc sử dụng các chu trình này giúp giảm thiểu độ dài của chương trình G code và đơn giản hóa quá trình lập trình gia công CNC. Mỗi chu trình có những ưu điểm riêng và phù hợp với các loại hình gia công khác nhau. Việc hiểu rõ cách sử dụng các chu trình này là rất quan trọng để tối ưu hóa gia công CNC.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tế gia công thép 40X CNC

Luận văn này sẽ trình bày các kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tế trong việc lập trình gia công CNC các chi tiết thép hợp kim 40Xbề mặt phức tạp. Các kết quả này có thể bao gồm việc so sánh hiệu quả của các phương pháp gia công CNC khác nhau, đánh giá chất lượng bề mặt sau khi gia công, và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Các ứng dụng thực tế có thể bao gồm việc gia công các chi tiết máy, khuôn mẫu, và các bộ phận khác trong ngành công nghiệp chế tạo máy.

5.1. So sánh hiệu quả các phương pháp gia công 3 trục vs 5 trục

Việc so sánh hiệu quả giữa gia công 3 trụcgia công 5 trục cho các bề mặt phức tạp là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các yếu tố cần xem xét bao gồm thời gian gia công, độ chính xác, chất lượng bề mặt, và chi phí. Kết quả so sánh sẽ giúp người dùng lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng loại hình gia công và yêu cầu kỹ thuật.

5.2. Đánh giá chất lượng bề mặt và độ chính xác gia công thép 40X

Đánh giá chất lượng bề mặt và độ chính xác gia công là bước quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm đo độ nhám bề mặt, kiểm tra kích thước bằng máy đo tọa độ (CMM), và phân tích hình ảnh bằng kính hiển vi điện tử. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và đề xuất các biện pháp cải tiến.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển lập trình CNC gia công thép

Luận văn kết luận về tầm quan trọng của việc lập trình gia công CNC trong sản xuất các chi tiết thép hợp kim 40Xbề mặt phức tạp. Các kỹ thuật gia công CNC hiện đại và các phần mềm lập trình CNC chuyên dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được độ chính xác cao và hiệu quả sản xuất. Xu hướng gia công CNC ngày càng phát triển theo hướng tự động hóa, tích hợp CAD/CAM, và sử dụng các vật liệu mới. Việc nắm bắt các xu hướng này là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh trong ngành công nghiệp chế tạo máy.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của luận văn

Phần này tóm tắt các kết quả chính của luận văn, bao gồm các phương pháp lập trình gia công hiệu quả, các thông số cắt tối ưu, và các ứng dụng thực tế. Nó cũng nêu bật các đóng góp của luận văn vào lĩnh vực gia công CNC và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Xu hướng phát triển của công nghệ CNC và lập trình gia công

Phần này thảo luận về các xu hướng gia công CNC hiện tại và tương lai, bao gồm tự động hóa, tích hợp CAD/CAM, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong lập trình gia công, và áp dụng các vật liệu mới. Nó cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng để cải thiện hiệu quả và độ chính xác của gia công CNC.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BO GIAO DUC VA DAO TAO | ‘TRUONG DAL HQC BACH KHOA HA NOL DINH NGOC TÚ LẬP TRÌNH GIÁ CÔNG CHI TIẾT THÉP HỢP KIM 40X CÓ BÈ MẶT PHỨC TẠP TRÊN MÁY TIỆN ŒNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CHE TAO MAY NCUOT AUONG DAN KHOA HOC: PGS. HOANG VAN GOT GS. TRAN VAN DICIL Hà Nội — Năm 2014 LOI CAM DOAN Tôi xm cam doan những kết quả dễ tái trong Luận vấn “ Tập trình gia công chỉ tiết thép hợp kim 40X có bề mặt phúc tạp trên máy tiện CNC” là do bản thân tôi thực hiện đưới sự hướng đầu của thấy giáo PGS.TS Hoàng Văn Gọi và thầy giáo G8.T§ Trần Văn Địch cùng với giúp dỡ của cae thay giáo trong khoa cơ khi trường Cao đẳng Nghề KICN Việt Nam [an Quốc. Những số liệu va kết quả.

nghiên cứu được trình bày trơng luận văn là hoàn toàn trưng thì b và chiưa từng được ai công bổ trong bất kỳ công trình nảo khác. Các thông tin trịch dần trong lan van đều được chỉ rõ nguôn gốc. TIä nội, ngày 25 tháng 3 năm 2014 THọc viên Dinh kgọc Tủ LOI CAM ON Tôi xin được bảy tỏ sự cảm ơn chân thành tới thay gido hudng din PGS. Hoang Văn Got cing GS.

Khững gợi ý và sự giúp dỡ lựa chọn để tài luận văn tốt nghiệp, sự hướng dẫn tận tĩnh và sự ủng hộ thường xuyên cũng như sự động viên của thầy trong quá trình thục hiện luận văn. "Tôi cũng xin chân thành cảm ơn sự hồ trợ từ các giáo viên khoa Cơ Khi - Trường Cao ding Nghé KTCN Viet Nam — Ilan Quốc. Cudi cùng, tôi gửi lời cảm ơn đặc biệt tới những người thân trong gia định, bạn bè dông nghiệp dã quan tâm ủng hộ nhiệt tình để tôi hoàn thành tốt luận văn của mình Tôi xm chân thành căm on! Vinh, thang 3: nam 2014 Người thực hiện Binh Ngọc Tú DANH MUC HiNH VE DD THI Hình 1. Hệ trục toa đô của máy ÔNC.

Quy tác bàn tay phải. Hé toa dé cia may CNC khi chi tết - 14 chuyển động thay cho dựng cụ cắt - -e T4 Hình 1. Điểm Mi của máy khoan vả phay ce IS Hình 1. Điểm M của máy tiện 15 é chi tiếu W.

Điểm chuẩn P của đạo - _. Điểm của giá dao T và điểm gá đao N. Điểm điều chỉnh dao E Tĩnh 1. Diễm O của chương trình Hình 1.

Diều khiển điểm- điểm. Điều khiển đường thang Hình 1. Diễu khiển theo contour 2D Tình 1. Điều khiển eomlour 2D - TTình 1.

Điều khiến contour 3D Tinh 1. Diéu khién contour 4D va SD. So đỗ quỹ đạo của tim dao Tình 1. Ghi kích thước tuyệt Hình 1.

Ghi kích thước tương đổi Hình 2. Người lập trình. Chay dao nhanh G00 Hinh 2. Qua trinh chay dao nhanh GOO.

Nội suy theo dường thẳng GÓ1 2 Hình 2. Ví dụ quả trình gia công theo GÓI - er Ilinh 2.NGi suy theo G02 - - 29 Hinh 2.N6i suy theo G03 - - 29 Tình 2. Cách xác định chiều G02 và G03. Chương trình gia công với G02, G03 - 30 Hình 2.Nội suy theo cung tròn đi qua 3 điểm G05.11 ¡ suy theo đường elip G6.

Cách xác định chiều G6. Cách xác định góc nghiêng Q theo G6. Qua trinh gia cing theo G6. Nội suy theo dường Parabol theo chiều.kim đồng hồ G7.32 DANH MUC HiNH VE DD THI Hình 1.

Hệ trục toa đô của máy ÔNC. Quy tác bàn tay phải. Hé toa dé cia may CNC khi chi tết - 14 chuyển động thay cho dựng cụ cắt - -e T4 Hình 1. Điểm Mi của máy khoan vả phay ce IS Hình 1.

Điểm M của máy tiện 15 é chi tiếu W. Điểm chuẩn P của đạo - _. Điểm của giá dao T và điểm gá đao N. Điểm điều chỉnh dao E Tĩnh 1.

Diễm O của chương trình Hình 1. Diều khiển điểm- điểm. Điều khiển đường thang Hình 1. Diễu khiển theo contour 2D Tình 1.

Điều khiển eomlour 2D - TTình 1. Điều khiến contour 3D Tinh 1. Diéu khién contour 4D va SD. So đỗ quỹ đạo của tim dao Tình 1.

Ghi kích thước tuyệt Hình 1. Ghi kích thước tương đổi Hình 2. Người lập trình. Chay dao nhanh G00 Hinh 2.

Qua trinh chay dao nhanh GOO. Nội suy theo dường thẳng GÓ1 2 Hình 2. Ví dụ quả trình gia công theo GÓI - er Ilinh 2.NGi suy theo G02 - - 29 Hinh 2.N6i suy theo G03 - - 29 Tình 2. Cách xác định chiều G02 và G03.

Chương trình gia công với G02, G03 - 30 Hình 2.Nội suy theo cung tròn đi qua 3 điểm G05.11 ¡ suy theo đường elip G6. Cách xác định chiều G6. Cách xác định góc nghiêng Q theo G6. Qua trinh gia cing theo G6.

Nội suy theo dường Parabol theo chiều.kim đồng hồ G7. Chu trình tiên ren hỗn hợp G76 (hinh 2. Liễu khiển tốc độ cắt mặt đầu không đổi G96, điều khiển tốc độ quay không đổi G97. Lượng chạy dao phút G98, lượng chạy dao vòng G99.

Hiệu chỉnh bán kính mũi dao G40, G41 và G42. Mã lệnh T, F và8 - - 56 Chuong 3. GIOI THIEU MAY TIEN CNC “HAAS” 3.1, Cau tao clung cia may ccc ses ssssssssssssseeesseeeeiiansuassnassessseeesene T7 3.2, Man hinh diéu khién. Trình don theo thé.

Giới thiệu bàn phim điều Khiên. Phím chức năng. Tre HH Hee censeeerou.42 Phim di chuyến: _ 62 3.3, Plain gli do cecesssseessseesseesssesciessistsieet ¬. Phim hiển thị.

Phữn con Hồ - - 6 3. HH khe re 169 3. Các nút nhắn trên bằng điều khiển. Mặt bên bảng điều khiển.

is se, TÔ 3. Đèn làm việc - - - 70 3. TIiên thị vị trí - - - - 71 3. Hién thi bing Offset.

Curent eonunands Display (Hiển thị lạnh biện hảnh). Màn hình hiển thị thông báo lỗ tin nhằn. Chức năng cải đặt/chạy mô phống. Chụp màn hình.

Chu trình tiên ren hỗn hợp G76 (hinh 2. Liễu khiển tốc độ cắt mặt đầu không đổi G96, điều khiển tốc độ quay không đổi G97. Lượng chạy dao phút G98, lượng chạy dao vòng G99. Hiệu chỉnh bán kính mũi dao G40, G41 và G42.

Mã lệnh T, F và8 - - 56 Chuong 3. GIOI THIEU MAY TIEN CNC “HAAS” 3.1, Cau tao clung cia may ccc ses ssssssssssssseeesseeeeiiansuassnassessseeesene T7 3.2, Man hinh diéu khién. Trình don theo thé. Giới thiệu bàn phim điều Khiên.

Phím chức năng. Tre HH Hee censeeerou.42 Phim di chuyến: _ 62 3.3, Plain gli do cecesssseessseesseesssesciessistsieet ¬. Phim hiển thị. Phữn con Hồ - - 6 3.

HH khe re 169 3. Các nút nhắn trên bằng điều khiển. Mặt bên bảng điều khiển. is se, TÔ 3.

Đèn làm việc - - - 70 3. TIiên thị vị trí - - - - 71 3. Hién thi bing Offset. Curent eonunands Display (Hiển thị lạnh biện hảnh).

Màn hình hiển thị thông báo lỗ tin nhằn. Chức năng cải đặt/chạy mô phống. Chụp màn hình. Tign ren voi bude thay ddi G34 Tlinh 2.

Vi du qua tinh taréren G33. Chu trinh tiện ren G92. Vi du chu trinh tién ren với G92 Hình 2. Chu trình tiện ren hén hop G76.

Ví đụ quả trình tiên ren hỗn hợp G76 Hình 3. Các biểu tượng trên giá treo. Hệ thông bơm nước tạo chung máy CNC HASS nh 3 4. Cau tao chung mayCNC HASS Tinh 3.

Bang chi dan théng sé Hình 36. Bộ điều khiển TIình 3. Màn hình điều khiển Tình 3. Bàn phím điều khiển Hình 3.

Màn hình hiển thị tốc độ chạy đao và tốc độ cắt. Trinh duyệt Internet. Duong din Manage Alerts. Nhập địa chỉ hoặc điện thoại để cảnh Đáo.

Nhập vào giao diện cấu hình H-mai Hình 4. Bản vẽ chỉ tiết gia công bài thí nghiêm L. Ban vé chi tiết gia công bài thí nghiệm 2 Hình 4. Bản vẽ chỉ tiết gia công bài thí nghiêm 3 Tình 4.

Bán vẽ chỉ tiếtgia công bài thí nghiêm 4. Mô phỏng qua trinh gia công, Tình 4. Xác định điểm W của chỉ tiết gia công Ilinh 4. 1]ép thoai Offset dao 3.

Chu trình tiên ren hỗn hợp G76 (hinh 2. Liễu khiển tốc độ cắt mặt đầu không đổi G96, điều khiển tốc độ quay không đổi G97. Lượng chạy dao phút G98, lượng chạy dao vòng G99. Hiệu chỉnh bán kính mũi dao G40, G41 và G42.

Mã lệnh T, F và8 - - 56 Chuong 3. GIOI THIEU MAY TIEN CNC “HAAS” 3.1, Cau tao clung cia may ccc ses ssssssssssssseeesseeeeiiansuassnassessseeesene T7 3.2, Man hinh diéu khién. Trình don theo thé. Giới thiệu bàn phim điều Khiên.

Phím chức năng. Tre HH Hee censeeerou.42 Phim di chuyến: _ 62 3.3, Plain gli do cecesssseessseesseesssesciessistsieet ¬. Phim hiển thị. Phữn con Hồ - - 6 3.

HH khe re 169 3. Các nút nhắn trên bằng điều khiển. Mặt bên bảng điều khiển. is se, TÔ 3.

Đèn làm việc - - - 70 3. TIiên thị vị trí - - - - 71 3. Hién thi bing Offset. Curent eonunands Display (Hiển thị lạnh biện hảnh).

Màn hình hiển thị thông báo lỗ tin nhằn. Chức năng cải đặt/chạy mô phống. Chụp màn hình. - - - 16 DANH MUC HiNH VE DD THI Hình 1.

Hệ trục toa đô của máy ÔNC. Quy tác bàn tay phải. Hé toa dé cia may CNC khi chi tết - 14 chuyển động thay cho dựng cụ cắt - -e T4 Hình 1. Điểm Mi của máy khoan vả phay ce IS Hình 1.

Điểm M của máy tiện 15 é chi tiếu W. Điểm chuẩn P của đạo - _. Điểm của giá dao T và điểm gá đao N. Điểm điều chỉnh dao E Tĩnh 1.

Diễm O của chương trình Hình 1. Diều khiển điểm- điểm. Điều khiển đường thang Hình 1. Diễu khiển theo contour 2D Tình 1.

Điều khiển eomlour 2D - TTình 1. Điều khiến contour 3D Tinh 1. Diéu khién contour 4D va SD. So đỗ quỹ đạo của tim dao Tình 1.

Ghi kích thước tuyệt Hình 1. Ghi kích thước tương đổi Hình 2. Người lập trình. Chay dao nhanh G00 Hinh 2.

Qua trinh chay dao nhanh GOO. Nội suy theo dường thẳng GÓ1 2 Hình 2. Ví dụ quả trình gia công theo GÓI - er Ilinh 2.NGi suy theo G02 - - 29 Hinh 2.N6i suy theo G03 - - 29 Tình 2. Cách xác định chiều G02 và G03.

Chương trình gia công với G02, G03 - 30 Hình 2.Nội suy theo cung tròn đi qua 3 điểm G05.11 ¡ suy theo đường elip G6. Cách xác định chiều G6. Cách xác định góc nghiêng Q theo G6. Qua trinh gia cing theo G6.

Nội suy theo dường Parabol theo chiều.kim đồng hồ G7. Các bước cản thiết khi lập mót chương trình. Nhập chương trình vào máy. Cầu trúc chương trình N€.

Các chức năng mã lệnh G.1 Chay đao nhành tới toa độ dã lập tinh GOO - 7 2. Nội suy theo đường thắng G01 - - 28 3.Nội suy theo cứng tròn GO2, G03. Nội suy theo đường cung tròn đi qua 3 điểm GOS (hinh 2. Nội suy theo đường Blip G6.

Nội suy theo đường Parabol G7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ