Luận văn: Xây dựng hệ thống truyền âm thanh bằng VLC - Bùi Ngọc Dũng

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ vlc, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2020

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn VLC Nền tảng hệ thống truyền âm thanh

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật về xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC mở ra một hướng đi mới cho truyền thông không dây. Trong bối cảnh phổ tần vô tuyến (RF) ngày càng trở nên chật chội và bị quản lý chặt chẽ, Visible Light Communication (VLC) nổi lên như một giải pháp bổ sung đầy hứa hẹn. Công nghệ này tận dụng hạ tầng chiếu sáng có sẵn, sử dụng các diode phát quang (LED) vừa để chiếu sáng, vừa để truyền dữ liệu. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại hiệu quả năng lượng vượt trội. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc khai thác dải phổ ánh sáng nhìn thấy, vốn lớn hơn hàng nghìn lần so với phổ sóng vô tuyến và hoàn toàn miễn phí. Công trình này trình bày chi tiết từ lịch sử phát triển của VLC, các đặc điểm nổi bật như băng thông rộng, bảo mật cao do tín hiệu không xuyên tường, đến việc không gây nhiễu điện từ. Một hệ thống truyền thông quang không dây điển hình bao gồm ba thành phần chính: khối phát tín hiệu sử dụng LED, kênh truyền là môi trường không khí, và khối thu sử dụng photodiode để chuyển đổi tín hiệu quang trở lại thành tín hiệu điện. Luận văn này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc xây dựng một mô hình thực nghiệm cụ thể cho việc truyền âm thanh, một trong những ứng dụng thực tiễn và gần gũi nhất. Việc lựa chọn đề tài này phản ánh xu hướng phát triển của công nghệ Li-Fi và các hệ thống nhúng, đáp ứng nhu cầu về các phương thức kết nối an toàn, tốc độ cao trong các môi trường đặc thù như bệnh viện, hầm mỏ hay trên máy bay, nơi sóng RF bị hạn chế. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các đồ án tốt nghiệpbáo cáo khoa học cùng chuyên ngành.

1.1. Giới thiệu công nghệ Visible Light Communication VLC

Công nghệ Visible Light Communication (VLC), hay còn gọi là giao tiếp bằng ánh sáng nhìn thấy, là một phương thức truyền thông dữ liệu không dây sử dụng dải phổ ánh sáng từ 400 đến 700 nm. Nguyên lý cơ bản là điều biến cường độ của các nguồn sáng như LED ở tần số rất cao, không thể nhận biết bằng mắt thường, để mã hóa và truyền đi thông tin. Ánh sáng này sau đó được thu nhận bởi một bộ tách sóng quang, thường là photodiode, để giải mã tín hiệu. Ưu điểm lớn nhất của VLC là tận dụng được cơ sở hạ tầng chiếu sáng hiện có, cung cấp băng thông cực lớn và không bị giới hạn bởi các quy định về phổ tần như sóng vô tuyến.

1.2. Lịch sử phát triển và tiềm năng của công nghệ Li Fi

Khái niệm truyền tin bằng ánh sáng đã có từ năm 1880 với thiết bị 'photophone' của Alexander Graham Bell. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của VLC và công nghệ Li-Fi chỉ thực sự bùng nổ với sự ra đời của LED hiệu suất cao. Các nghiên cứu từ năm 2003 tại Nhật Bản đã đặt nền móng cho các hệ thống VLC hiện đại, đạt tốc độ hàng trăm Mbps và thậm chí Gbps trong phòng thí nghiệm. Tiềm năng của công nghệ này là rất lớn, từ việc cung cấp Internet tốc độ cao trong nhà, văn phòng cho đến các ứng dụng trong giao thông thông minh, truyền thông dưới nước và định vị trong nhà.

1.3. Cấu trúc cơ bản một hệ thống truyền thông quang không dây

Một hệ thống VLC hoàn chỉnh bao gồm ba khối chính. Khối phát nhận dữ liệu đầu vào, thực hiện điều chế và giải điều chế để điều khiển dòng điện qua LED. Kênh truyền là môi trường không gian tự do, nơi tín hiệu ánh sáng lan truyền theo đường thẳng (LOS) hoặc phản xạ (NLOS). Khối thu sử dụng bộ tập trung quang để hội tụ ánh sáng vào một photodiode. Tín hiệu quang được chuyển đổi thành dòng điện, sau đó đi qua mạch khuếch đại chuyển đổi và bộ giải điều chế để khôi phục lại dữ liệu gốc. Đây là mô hình nền tảng cho mọi luận án kỹ thuật viễn thông về chủ đề này.

II. Luận văn VLC Giải pháp cho nhiễu trong truyền âm thanh

Một trong những thách thức lớn nhất của truyền thông không dây hiện nay là sự nhiễu loạn và giới hạn băng thông của sóng vô tuyến (RF). Luận văn xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC đã chỉ ra những vấn đề này một cách rõ ràng. Các môi trường như bệnh viện, nhà máy hay khoang máy bay rất nhạy cảm với nhiễu điện từ, việc sử dụng Wi-Fi hay Bluetooth có thể gây ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị quan trọng. Công nghệ VLC cung cấp một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, bản thân VLC cũng đối mặt với những thách thức riêng. Nguồn gây nhiễu chính trong hệ thống truyền dữ liệu qua ánh sáng là các nguồn sáng xung quanh như ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng từ các bóng đèn khác. Nhiễu ánh sáng này có thể làm giảm tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR), dẫn đến tăng tỷ lệ lỗi bit (BER). Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các nguồn nhiễu này và đề xuất các biện pháp khắc phục. Một trong những giải pháp là sử dụng các bộ lọc quang ở phía thu để chỉ cho phép dải bước sóng mong muốn đi qua. Bên cạnh đó, việc lựa chọn kỹ thuật điều chế phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống nhiễu của hệ thống. Nghiên cứu này không chỉ là một báo cáo khoa học về một công nghệ mới mà còn là một công trình ứng dụng, giải quyết một bài toán thực tế trong ngành kỹ thuật viễn thông, đặc biệt trong việc thiết kế các hệ thống nhúng an toàn và ổn định.

2.1. Hạn chế của sóng vô tuyến RF trong môi trường đặc thù

Sóng vô tuyến (RF) bị hạn chế trong nhiều môi trường. Tại bệnh viện, sóng RF có thể gây nhiễu cho các thiết bị y tế nhạy cảm. Trong hầm mỏ hoặc nhà máy hóa chất, nguy cơ phát tia lửa điện từ thiết bị RF là không thể chấp nhận. Trên máy bay, việc sử dụng sóng RF bị kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn bay. Hơn nữa, phổ tần RF đang ngày càng cạn kiệt và đắt đỏ. Những hạn chế này tạo ra một nhu cầu cấp thiết cho các công nghệ truyền thông thay thế như Visible Light Communication.

2.2. Vấn đề nhiễu ánh sáng và ảnh hưởng đến hệ thống VLC

Mặc dù không bị nhiễu điện từ, hệ thống VLC lại nhạy cảm với nhiễu ánh sáng từ các nguồn khác. Ánh sáng mặt trời, đèn huỳnh quang, hoặc các bóng đèn sợi đốt đều phát ra bức xạ trong dải nhìn thấy, có thể làm bão hòa bộ thu photodiode và làm sai lệch tín hiệu. Tạp âm này làm giảm đáng kể hiệu suất của hệ thống, đặc biệt là khi tín hiệu VLC yếu đi do khoảng cách truyền xa. Việc thiết kế bộ lọc quang hiệu quả và các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) để loại bỏ nhiễu là một phần quan trọng trong các luận án kỹ thuật viễn thông về VLC.

III. Phương pháp điều chế tín hiệu trong hệ thống âm thanh VLC

Để truyền tải thông tin âm thanh một cách hiệu quả qua ánh sáng, việc lựa chọn phương pháp điều chế là yếu tố then chốt. Luận văn đã khảo sát và phân tích sâu các kỹ thuật điều chế và giải điều chế phù hợp cho hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC. Kỹ thuật đơn giản và phổ biến nhất là Điều chế khóa bật-tắt (OOK - On-Off Keying), trong đó bit '1' được biểu diễn bằng việc bật đèn LED và bit '0' là tắt đèn. Tuy nhiên, OOK có thể gây ra hiện tượng nhấp nháy nếu chuỗi bit 0 hoặc 1 kéo dài. Để khắc phục, nghiên cứu đề xuất sử dụng mã hóa Manchester, đảm bảo sự cân bằng giữa số lượng bit 0 và 1, giúp cường độ sáng trung bình ổn định. Một phương pháp tiên tiến hơn được đề cập là Điều chế vị trí xung biến đổi (VPM), là sự kết hợp giữa 2-PPM và PWM. Kỹ thuật này không chỉ loại bỏ hiện tượng nhấp nháy mà còn cho phép điều chỉnh độ sáng một cách linh hoạt, đáp ứng song song hai mục tiêu: chiếu sáng và truyền thông. Ngoài ra, luận văn cũng giới thiệu các phương pháp khác như R-RZ và Điều chế khóa dịch màu (CSK) cho các hệ thống sử dụng LED RGB. Việc phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp, cùng với việc đánh giá hiệu năng thông qua tỷ lệ lỗi bit (BER), là một phần cốt lõi của công trình nghiên cứu, cung cấp cái nhìn toàn diện cho việc thiết kế hệ thống nhúng VLC.

3.1. Kỹ thuật điều chế OOK On Off Keying và mã hóa Manchester

Điều chế OOK là phương pháp cơ bản nhất trong VLC, mã hóa dữ liệu nhị phân thành trạng thái BẬT/TẮT của LED. Ưu điểm của OOK là sự đơn giản trong cả mạch phát và mạch thu. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là có thể gây ra hiện tượng nhấp nháy và không ổn định về độ sáng. Để giải quyết, luận văn áp dụng mã hóa Manchester, trong đó mỗi bit dữ liệu được biểu diễn bằng một sự chuyển tiếp trạng thái (0 được mã hóa thành '01', 1 được mã hóa thành '10'). Điều này đảm bảo chu kỳ làm việc luôn là 50%, giúp cường độ sáng không đổi và loại bỏ nhấp nháy.

3.2. Điều chế vị trí xung biến đổi VPM để chống nhấp nháy

VPM là một kỹ thuật điều chế nâng cao, được thiết kế để vừa truyền dữ liệu, vừa điều khiển độ sáng. Nó dựa trên nguyên lý của Điều chế vị trí xung (PPM), nơi vị trí của một xung trong một khung thời gian đại diện cho dữ liệu. Bằng cách kết hợp với Điều chế độ rộng xung (PWM), VPM có thể thay đổi độ rộng của xung để điều chỉnh độ sáng tổng thể mà không ảnh hưởng đến thông tin được mã hóa. Đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng truyền dữ liệu qua ánh sáng đòi hỏi cả hai chức năng.

3.3. So sánh các kỹ thuật điều chế và giải điều chế tín hiệu

Luận văn đã thực hiện so sánh chi tiết giữa các kỹ thuật điều chế như OOK, VPM, và R-RZ dựa trên các tiêu chí: tốc độ dữ liệu, hiệu quả sử dụng băng thông, khả năng chống nhiễu, độ phức tạp của mạch và khả năng điều khiển độ sáng. Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các kịch bản ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp điều chế và giải điều chế tối ưu phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC đang được xây dựng.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống truyền âm thanh công nghệ VLC

Phần trọng tâm của luận văn là trình bày chi tiết quá trình xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC từ lý thuyết đến thực tiễn. Quá trình thiết kế được chia thành hai phần chính: phần cứng và phần mềm. Về phần cứng, luận văn mô tả cụ thể việc lựa chọn linh kiện và thiết kế sơ đồ nguyên lý cho cả khối phát và khối thu. Khối phát bao gồm một vi điều khiển (ví dụ: Arduino), một mạch điều khiển LED và một đèn LED công suất cao. Khối thu sử dụng một photodiode nhạy sáng, một mạch khuếch đại chuyển đổi (như Op-amp LM358) để khuếch đại tín hiệu yếu và một mạch lọc để giảm nhiễu. Sơ đồ khối hệ thống được trình bày rõ ràng, cho thấy luồng tín hiệu từ đầu vào âm thanh, qua quá trình mã hóa, điều chế, truyền qua kênh không gian, và cuối cùng là giải điều chế để phát ra loa. Mô hình thực nghiệm được xây dựng dựa trên các linh kiện phổ biến, giúp người đọc dễ dàng tái tạo và kiểm chứng. Về phần mềm, nghiên cứu tập trung vào việc lập trình cho vi điều khiển để thực hiện các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP), mã hóa và giải mã tín hiệu âm thanh. Sự kết hợp giữa Arduino và VLC đã chứng tỏ là một lựa chọn hiệu quả cho các đồ án tốt nghiệp và nghiên cứu ở quy mô nhỏ, mang lại tính linh hoạt và chi phí hợp lý.

4.1. Thiết kế bộ thu phát quang sử dụng LED và photodiode

Thiết kế bộ thu phát quang là trái tim của hệ thống. Phía phát sử dụng LED ánh sáng trắng công suất cao để đảm bảo cả chức năng chiếu sáng và khoảng cách truyền xa. Mạch điều khiển LED được thiết kế để có thể đáp ứng nhanh với tín hiệu điều chế tần số cao. Phía thu, việc lựa chọn photodiode có độ nhạy phù hợp với bước sóng của LED là rất quan trọng. Mạch khuếch đại tín hiệu từ photodiode cần có độ lợi cao và nhiễu thấp để có thể phục hồi tín hiệu một cách chính xác.

4.2. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động của hệ thống nhúng

Sơ đồ khối của hệ thống nhúng VLC được mô tả chi tiết. Tín hiệu âm thanh từ jack 3.5mm được đưa vào chân analog của vi điều khiển. Vi điều khiển thực hiện lấy mẫu, lượng tử hóa và mã hóa tín hiệu âm thanh thành chuỗi bit. Chuỗi bit này sau đó điều khiển bật/tắt transistor để điều biến dòng điện qua LED. Tại phía thu, photodiode nhận tín hiệu, qua mạch khuếch đại và so sánh để tái tạo lại chuỗi bit. Vi điều khiển ở phía thu giải mã và xuất tín hiệu PWM ra loa. Nguyên lý này là nền tảng cho việc xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC.

4.3. Vai trò của Arduino và VLC trong mô hình thực nghiệm

Việc sử dụng nền tảng Arduino trong mô hình thực nghiệm VLC mang lại nhiều lợi ích. Arduino cung cấp một môi trường phát triển dễ tiếp cận, thư viện hỗ trợ phong phú và chi phí thấp. Nó đủ mạnh để xử lý các tác vụ lấy mẫu tín hiệu âm thanh và thực hiện các thuật toán điều chế đơn giản như OOK. Sự kết hợp Arduino và VLC là một điểm khởi đầu lý tưởng cho sinh viên và nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu và xây dựng các hệ thống truyền thông quang không dây đầu tiên của mình.

V. Đánh giá hiệu năng hệ thống truyền âm thanh VLC thực tế

Một luận văn thạc sĩ kỹ thuật không thể hoàn chỉnh nếu thiếu phần đo đạc và đánh giá hiệu năng. Công trình xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC đã dành một chương quan trọng để thực hiện điều này. Quá trình đánh giá được tiến hành trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát. Các thông số chính được đo đạc bao gồm: khoảng cách truyền tối đa, chất lượng âm thanh ở các khoảng cách khác nhau, và đặc biệt là tỷ lệ lỗi bit (BER). Các kết quả đo được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ, so sánh giữa lý thuyết và thực nghiệm. Luận văn đã chỉ ra rằng hệ thống có thể truyền âm thanh rõ ràng trong khoảng cách lên tới 80cm trong điều kiện ánh sáng phòng bình thường. Các kết quả từ máy hiện sóng (oscilloscope) được phân tích để xác định mức độ méo tín hiệu và ảnh hưởng của nhiễu ánh sáng. Phân tích này cho thấy khi khoảng cách tăng, biên độ tín hiệu nhận được giảm, làm tăng khả năng xảy ra lỗi. Đánh giá này không chỉ xác nhận tính khả thi của mô hình đã thiết kế mà còn cung cấp những dữ liệu quý báu để cải tiến trong tương lai. Những kết quả thực nghiệm này là nền tảng vững chắc, biến một đồ án tốt nghiệp thành một báo cáo khoa học có giá trị, đóng góp vào sự phát triển của công nghệ truyền dữ liệu qua ánh sáng.

5.1. Quy trình đo đạc và các thông số đánh giá hiệu năng

Quy trình đo đạc được thiết lập một cách khoa học. Hệ thống được đặt trong các điều kiện môi trường khác nhau (có và không có nguồn sáng gây nhiễu). Các thông số được ghi lại bao gồm điện áp tín hiệu tại các điểm khác nhau trong mạch thu, dạng sóng trên máy hiện sóng, và khoảng cách truyền tối đa mà âm thanh vẫn có thể nghe được. Các thông số này giúp đánh giá một cách khách quan hiệu năng của mô hình thực nghiệm.

5.2. Phân tích tỷ lệ lỗi bit BER và chất lượng tín hiệu

Tỷ lệ lỗi bit (BER) là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ tin cậy của một hệ thống truyền thông. Trong luận văn này, BER được ước tính thông qua việc phân tích dạng sóng tín hiệu và so sánh tín hiệu thu được với tín hiệu gốc. Kết quả cho thấy BER tăng lên khi khoảng cách truyền tăng hoặc khi có sự hiện diện của nguồn nhiễu mạnh. Chất lượng âm thanh cũng được đánh giá một cách định tính thông qua cảm nhận của người nghe, tương quan chặt chẽ với các chỉ số BER đo được.

5.3. Ứng dụng thực tiễn từ đồ án tốt nghiệp về công nghệ VLC

Từ kết quả của đồ án tốt nghiệp này, nhiều ứng dụng thực tiễn có thể được phát triển. Ví dụ, hệ thống có thể được sử dụng trong các bảo tàng để cung cấp thuyết minh âm thanh đến tai nghe của khách tham quan mà không cần hệ thống dây nối phức tạp. Trong môi trường bệnh viện, nó có thể dùng để truyền dữ liệu theo dõi bệnh nhân hoặc thông báo nội bộ một cách an toàn. Đây là minh chứng cho tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ Li-Fi và VLC.

VI. Kết luận luận văn và tương lai của công nghệ truyền âm VLC

Luận văn thạc sĩ về xây dựng hệ thống truyền âm thanh ứng dụng công nghệ VLC đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã trình bày một cách hệ thống từ cơ sở lý thuyết của Visible Light Communication đến việc thiết kế, thi công và đánh giá một mô hình thực tế. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng LED để truyền tín hiệu âm thanh trong khoảng cách ngắn. Đây là một đóng góp quan trọng, không chỉ là một luận án kỹ thuật viễn thông mà còn là một tài liệu hướng dẫn chi tiết cho những ai muốn bắt đầu nghiên cứu trong lĩnh vực này. Hướng phát triển trong tương lai là rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tăng khoảng cách và tốc độ truyền bằng cách sử dụng các loại LEDphotodiode tốt hơn, áp dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu số (DSP) phức tạp hơn để chống nhiễu và sửa lỗi. Việc tích hợp nhiều LED để tạo thành hệ thống MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) quang cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để tăng thông lượng. Tóm lại, công nghệ truyền dữ liệu qua ánh sáng sẽ tiếp tục phát triển, hứa hẹn trở thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái truyền thông không dây của tương lai, bên cạnh Wi-Fi và 5G.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được của luận án kỹ thuật viễn thông

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh cho hệ thống truyền âm thanh VLC. Hệ thống đã chứng tỏ khả năng hoạt động ổn định, truyền âm thanh rõ ràng ở khoảng cách ngắn. Các kết quả đo đạc và đánh giá đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu năng và những hạn chế của hệ thống. Công trình này là một minh chứng rõ ràng về tiềm năng ứng dụng của VLC trong các bài toán thực tế.

6.2. Hướng phát triển cho truyền dữ liệu qua ánh sáng tốc độ cao

Tương lai của truyền dữ liệu qua ánh sáng nằm ở việc đạt được tốc độ cao hơn và khoảng cách xa hơn. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: sử dụng micro-LEDs có tốc độ chuyển mạch cực nhanh, phát triển các thuật toán điều chế bậc cao như OFDM (Orthogonal Frequency-Division Multiplexing) cho kênh quang, và thiết kế các bộ thu có độ nhạy cao hơn. Những cải tiến này sẽ đưa công nghệ Li-Fi đến gần hơn với người tiêu dùng và các ứng dụng công nghiệp.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ VLC 1.1 Tổng quan về công nghệ VLC 1.1 Giới thiệu về công nghệ VLC Truyền thông bằng ánh sáng nhìn thấy – VLC là cái tên được đưa ra cho một hệ thống thông tin không dây mang thông tin bằng cách điều chế trong phổ ánh sáng nhìn thấy (400-700nm), dải phổ được sử dụng cho việc chiếu sáng. Các tín hiệu truyền thông tin được mã hóa bởi ánh sáng chiếu sáng.1 Dải phổ ánh sáng nhìn thấy (nguồn Internet) VLC ngày càng được quan tâm với việc sử dụng ánh sáng chiếu sáng cho truyền tin để tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng sự chiếu sáng để mang thông tin sử dụng hạ tầng chiếu sáng có sẵn. Hơn nữa, công nghệ VLC thân thiện với môi trường so với công nghệ tần số vô tuyến. Sự phát triển thêm một công nghệ vô tuyến VLC là kết quả của nhu cầu ngày một lớn của việc kết nối không dây tốc độ cao.2 Lịch sử phát triển công nghệ VLC Nhiều năm trước, chúng ta thấy có nghiên cứu về VLC và ý tưởng sử dụng các LED cho cả việc chiếu sáng (illumination) và truyền tin (data communications).

4 Động lực chính cho công nghệ này bao gồm việc chiếu sáng bằng chất bán dẫn (solid-state lighting) ngày càng phổ biến, tuổi đời dài hơn của LED có độ sáng cao so với các nguồn ánh sáng nhân tạo khác như đèn dây tóc, tốc độ băng thông/dữ liệu cao, bảo mật dự liệu, an toàn sức khỏe, và tiết kiệm năng lượng. Khái niệm VLC như là một phương thức truyền thông tin được ra đời tư những năm 1870 khi Alexander Granham Bell mô tả thành công truyền dẫn của một tín hiệu âm thanh sử dụng một gương được tạo ra để dao động bởi âm thanh của một người. Mô tả thực tế đầu tiên của VLC, được gọi là máy phát âm thanh bằng ánh sáng (photophone), diễn ra vào năm 1880 sử dụng ánh sáng mặt trời như là một nguồn sáng. Bell và Tainer thành công trong việc truyền tin một cách rõ ràng qua khoảng cách khoảng 213 mét trong thí nghiệm máy phát âm thanh bằng ánh sáng.

Tuy nhiên, hệ thống của Bell có một vài nhược điểm như là nó phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời, một loại ánh sáng bị gián đoạn. Sự phát triển về hiện tượng trong quang điện tử (optoelectronics), cụ thể là các nguồn sáng bán dẫn trong các thập kỉ qua dẫn đến sự nổi lên một lần nữa của truyền thông tin quang không dây. Ánh sáng bán dẫn là ánh sáng được tạo ra bởi sự phát quang điện. Những năm 1990, các LED độ sáng cao với mục đích chiếu sáng nói chung được giới thiệu.

Chỉ trong vài năm, hiệu quả chiếu sáng của LED được tăng lên nhanh chóng từ 0.1m/W tới hơn 230lm/W và với thời gian sống khá cao 100000 giờ. Bây giờ chúng ta có thể thấy có loại nguồn chiếu sáng mới khác như OLED (organic LED). OLED có hiệu quả chiếu sáng tương đối thấp khoảng 100lm/W và thời gian sống khá ngắn so với LED, do đó hạn chế các ứng dụng cho hiển thị màu sắc khác nhau và chiếu sáng nói chung ở hiện tại. Trái lại OLED lại là giải pháp thay thế cho chiếu sáng và truyền tin khu vực lớn.

So với các đèn chiếu sáng cổ điển với hiệu quả chiếu sáng bị giới hạn 52lm/W và đèn huỳnh sáng đỉnh của LED trắng vượt quá 260 lm/W, thấp hơn rất nhiều so với hiệu quả chiếu sáng dự đoán trong lý thuyết đạt tới 425 lm/W. Trong những năm tới, có những bằng chứng rõ ràng về việc tăng mức độ của chất lượng chiếu sáng của LED. Từ quan điểm nhìn môi trường, ánh sáng bán dẫn 5 (solid-state lighting -SSL) sẽ là một công nghệ cần thiết cho việc tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Công nghệ sử dụng ánh sáng bán dẫn có ưu điểm như sau:  Tuổi đời thiết bị dài.

 Chịu được độ ẩm cao.  Không có thủy ngân.  Kích thước nhỏ và gọn hơn.  Hiệu quả biến đổi năng lượng cao hơn (với white LED hiệu quả chiếu sáng lớn hơn 200lm/W).

 Tiêu thụ năng lượng thấp hơn.  Chuyển mạch nhanh hơn. Vì lý do này mà LED ánh sáng trắng là các nguồn lý tưởng cho các ứng dụng trong tương lai ở cả trong nhà và ngoài trời cho hai mục đích chiếu sáng và truyền dữ liệu, do đó dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể trên toàn cầu. Với sự xuất hiện của LED ánh sáng trắng tạo bởi sự kết hợp của ba màu cơ bản đỏ, xanh lá cây và xanh da trời, hay bởi cách sử dụng máy phát ánh sáng xanh kết hợp với một huỳnh quang, các nghiên cứu và sự phát triển của hệ thống VLC trong nhà được thúc đẩy.

Các nguồn của VLC có công suất đầu ra quang cao và các đặc tính phát lớn để thực hiện cho việc chiếu sáng. Hơn nữa, các thiết bị này có đáp ứng kênh không dây riêng biệt, khác so với với truyền tin không dây hồng ngoại. Đầu tiên, VLC được bắt đầu ở phòng thí nghiệm Nakagawa ở đại học Kio ở Nhật năm 2003. Nghiên cứu này tiếp tục được theo đuổi và phát triển ở trên toàn thế giới.

Bằng cách đóng mạch và ngắt mạch LED ánh sáng trắng phổ lân quang (phosphorescent white LEDs) nhanh chóng, tốc độ dữ liệu lên tới 40Mbps dễ dàng được thực hiện. Sử dụng cùng kỹ thuật khóa đóng mở, tốc độ dữ liệu cao hơn vượt 100Mbps có thể đạt được với LED ánh sáng trắng RGB. Các LED hốc cộng hưởng có thể đạt được tốc độ dữ liệu vượt quá 500Mbps. Các LED cộng hưởng sử dụng các phản xạ Bragg, hoạt động như các gương để tăng ánh sáng được phát.

Thêm vào 6 đó, nó làm tăng độ trong suốt của phổ so với LED thường, do đó nâng cao khả năng truyền tin. Khái niệm về VLC được mô tả ở bảng 1.1 dưới đây: Bảng 1.1 Lịch sử phát triển của VLC. Thời Sự kiện gian Công bố hệ thống LED truyền dẫn dữ liệu tốc độ cao trên thiết 2004 bị di động tại Nhật Bản. Thử nghiệm thực tế hệ thống truyền dẫn VLC tới điện thoại di động với tốc độ 10 kb/s và vài Mb/s sử dụng đèn huỳnh quang và LED tại 2005 Nhật Bản.

Thực hiện truyền dẫn VLC từ màn hình LCD sử dụng đèn nền 2007 LED tời thiết bị cầm tay, hãng tivi Fuji Nhật Bản. Hiệp hội VLC (VLCC) tại Nhật Bản đưa ra hai chuẩn: Tiêu chuẩn cho hệ thống định danh sử dụng ánh sáng và tiêu chuẩn cho hệ thống VLC. Hiệp hội công nghệ thông tin và điện tử Nhật Bản-JEITA đã chấp nhận 2007 các tiêu chuẩn này thông qua hai văn bản JEITA CP-1221 và JAITA CP-1222. Phát triển các tiêu chuẩn toàn cầu cho mạng gia đình sử dụng ánh sáng và tia hồng ngoại để truyền dẫn thông qua dự án OMEGA của EU.

Thực hiện truyền dẫn sử dụng 5 đèn LED 2008 với tốc độ ~100Mb/s. VLCC đã ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật đầu tiên của họ trong 2009 đó xác định phổ tần số sử dụng VLC. Phát triển công nghệ VLC cho các thiết bị điện như TV, PC, 2010 điện thoại di động ở đại học Califinia, USA. Công bố hệ thống định vị toàn cầu GPS với môi trường trong nhà ở 2010 Nhật Bản.

Truyền dẫn với hệ thống VLC đạt tốc độ 500Mb/s với khoảng 2010 cách 5m, thực hiện bởi Siemen và viện Heinrich Het, Đức. 7 Phát triển tiêu chuẩn cho các công nghệ sử dụng VLC bởi 2010 IEEE. Trình diễn hệ thống truyền dẫn VLC-OFDM với tốc độ 124Mb/s, 2011 sử dụng LED trắng phủ phospho, đại học Edinburgh, Anh Giáo sư Harald Haas đã thực hiện truyền dữ liệu với tốc độ lên đến 1.6 2013 Gbps thông qua đèn LED đơn sắc - Công ty Stins Coman của Nga đã thực hiện một mạng nội bộ sử dụng VLC có tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1.25 Gbit/s vào 04/2014 2015 - Axrtek đã sản xuất hệ thống VLC với LED RGB hai chiều với tên gọi thương mại là MOMO, có tốc độ 300 Mbit/s trong cự ly 25 feet vào 10/2014 Vào năm 2016 sản phẩm Li-1st của công ty PureLifi ra đời. Theo nhà sản xuất nói thì đây là sản phẩm đầu tiên ứng dụng công nghệ VLC 2016 được bán rộng rãi.

Li-1st hiện có thể mang lại tốc độ truyền tải 5Mbps cho cả kênh upload lẫn download, tương đương 625KB/s Vào năm 2017 công ty PureLifi cho ra sản phẩm LiFi-X bao gồm một 2017 thiết bị có đèn LED gắn vào cổng USB, cho tốc độ truyền nhận dữ liệu lên đến 42Mbps.3 Đặc điểm công nghệ VLC 1.1 Dung lượng  Băng thông lớn: Phổ tần của sóng ánh sáng nhìn thấy ước tính lớn gấp 10000 lần so với phổ sóng vô tuyến và hoàn toàn miễn phí khi sử dụng.  Mật độ dữ liệu: Công nghệ VLC có thể đạt được mật độ dữ liệu gấp 1000 lần so với WIFI bởi ánh sáng nhìn thấy không xuyên qua vật cản nên chỉ tập trung trong một không gian, trong khi sóng vô tuyến có xu hướng thoát ra ngoài và gây nhiễu.  Tốc độ cao: công nghệ VLC có thể đạt được tốc độ cao nhờ vào nhiễu thấp, băng thông lớn và cường độ chiếu sáng lớn ở đầu ra. 8  Dễ dàng quản lý: việc quản lý trở nên khá dễ dàng do không gian chiếu sáng giới hạn, là ánh sáng nhìn thấy nên dễ dàng quản lý hơn so với sóng vô tuyến 1.2 Hiệu năng  Chi phí thấp: Công nghệ VLC yêu cầu ít thành phần hơn so với công nghệ sử dụng sóng vô tuyến.

 Sử dụng đèn LED để chiếu sáng có hiệu quả rất cao: tiêu thụ năng lượng thấp, hiệu quả chiếu sáng, giá thành tương đối rẻ và độ bền cao.  Truyền thông dưới nước: Việc truyền thông tin dưới nước đối với sóng vô tuyến là rất khó khăn, nhưng đối với công nghệ VLC thì có thể thực hiện việc đó dễ dàng hơn.3 An toàn  An toàn đối với sức khỏe con người.  Việc truyền dẫn bằng sóng ánh sáng không gây nhiễu đối với máy bay, không gây nhiễu với các máy móc sử dụng trong bệnh viện. Không gây hại với sức khỏe con người 1.4 Bảo mật  Vì truyền thông bằng sóng ánh sáng chỉ tập trung ở một khu vực nhất định, không thể đâm xuyên qua các vật thể nên sẽ rất khó để thu thập hay do thám các tín hiệu thông tin.

 Không cần các phương pháp bảo mật phức tạp, do là ánh sáng nhìn thấy nên việc quản lý truyền dẫn thông tin vô cùng dễ dàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ