Chương 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Các nghiên cứu trước đây Với sự phát triển mạnh mẽ của nguồn năng lượng tái tạo (NLTT) trên toàn cầu, năng lượng gió (NLG) đang trở thành một trong những lĩnh vực đáng để nghiên cứu từ cách đây rất lâu. Ngày nay, việc đảm bảo ổn định cho hệ thống điện (HTĐ) trở nên rất là quan trọng, và đặc biệt là với sự tham gia của nhà máy điện gió (NMĐG) vào HTĐ. Thực trạng ở Việt Nam Tại Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển NMĐG nhằm cải thiện giá điện và nâng cao độ ổn định của lưới điện, góp phần hỗ trợ cho ngành điện gió Việt Nam. Ví dụ, bài báo [1] phân tích cách thức cải thiện giá điện cho các NMĐG hoạt động độc lập.
Bài báo [2] nghiên cứu các khía cạnh chính sách và pháp lý nhằm hỗ trợ ngành điện gió. Trong khi đó, bài báo [3] tập trung vào việc sử dụng bộ bù tĩnh SVC để nâng cao độ ổn định của hệ thống điện. Khả năng triển khai ở nước ngoài Trên thế giới, việc áp dụng các giải pháp ổn định HTĐ để nâng cao độ tin cậy và sự tin tưởng cho các NMĐG đối với nhà đầu tư và người điều độ đang nhận được nhiều sự quan tâm: - Bài báo [4] đã khuyến khích xem xét yếu tố lợi nhuận trong nghiên cứu tích hợp NMĐG vào HTĐ, phân tích các yếu tố quan trọng như thuế, chi phí bảo dưỡng, bảo trì, vận hành, và số lượng nhân viên cần thiết cho hoạt động của NMĐG. - Một số nghiên cứu đã tập trung vào việc dự báo công suất hoặc vận tốc gió nhằm nâng cao độ chính xác trong việc chào bán công suất đến hệ thống điều độ.
Các bài báo [5-7], đã sử dụng mạng neural để huấn luyện và dự báo vận tốc gió theo các chu kỳ thời gian khác nhau, bao gồm ngắn hạn, trung hạn và 1 dài hạn. Mục tiêu cuối cùng của những nghiên cứu này là dự đoán vận tốc gió trong tương lai với độ chính xác cao hơn. - Ngoài phương pháp dự báo vận tốc gió bằng trí tuệ nhân tạo, còn một phương pháp nghiên cứu phổ biến khác là sử dụng hàm Weibull. Các bài báo [8-10] đã thực hiện nghiên cứu sâu về việc tính toán các hệ số Weibull này.2 Tính cấp thiết của đề tài Trong thời gian gần đây, NLTT, đặc biệt là NLG, đã trải qua sự phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu và cho thấy khả năng thay thế đáng kể các nguồn năng lượng truyền thống.
Tuy nhiên, sự phát triển này không tránh khỏi những thách thức về kỹ thuật và kinh tế. Trên thế giới, việc tích hợp các giải pháp ổn định hệ thống điện để đảm bảo độ tin cậy cho các NMĐG đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nhiều nghiên cứu đã đưa ra các phương pháp dự báo và phân tích nhằm cải thiện hiệu suất vận hành của các NMĐG. Trong khi đó, tại Việt Nam, hệ thống giá FIT hiện hành đã gây ra những thách thức đáng kể cho các NMĐG, đặc biệt là khi sản lượng thực tế không đáp ứng được công suất đã chào bán, dẫn đến sự mất ổn định cho hệ thống điện.
Việc lập kế hoạch sản xuất chính xác, dựa trên dự báo, là phức tạp và đầy rủi ro, gây cản trở cho sự cạnh tranh công bằng trên TTĐ. Điều này đã tạo ra sự không ổn định cho TTĐ, và việc quản lý sự biến động này đã trở thành một thách thức đáng kể cho TTĐ [11]. Vì vậy, các giải pháp tối ưu hóa và giảm thiểu rủi ro trong tích hợp NLG vào hệ thống điện là cần thiết để đảm bảo lợi ích kinh tế và sự ổn định của TTĐ. Trong bối cảnh này, bài báo [12] đề xuất một phương pháp tối ưu hóa mới trong các HTĐ tích hợp bao gồm NLTT và lưu trữ năng lượng, nhằm cải thiện hiệu suất đầu tư tổng thể.
Ngược lại, những nhà nghiên cứu khác cho rằng các giao dịch trên TTĐ mang lại lợi ích cho hệ thống bằng cách giảm giá và cân bằng khối lượng thị trường thông qua tính linh hoạt của hệ thống [13]. Một vấn đề quan trọng đầu tiên liên quan đến việc sử dụng kết hợp NLG, như đã đề cập trong tài liệu tham khảo [14], chứng minh rằng sản lượng điện thực tế của nó có thể khác với kế hoạch dự kiến, dẫn đến hoạt động không tối ưu của các nhà máy điện và dòng điện năng không hiệu quả. Hơn nữa, TTĐ trở nên phức tạp hơn khi 2 nguồn cung điện dự báo có thể thay đổi trong thời gian giao dịch, dẫn đến biến động giá điện không thể đoán trước [15]. Các giao dịch trên TTĐ trong ngày là những ví dụ và được đánh giá trong báo cáo [16].
Vì vậy, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp để tính toán và giảm thiểu những thách thức này để tối đa hóa lợi nhuận của việc tích hợp điện gió. Hơn nữa, việc phát triển các chiến lược dự báo chính xác cho điện để giảm thiểu tác động của tính không chắc chắn liên quan đến thời tiết đối với việc phát điện gió là cực kỳ quan trọng. Kết hợp hàm phân phối xác suất gió (PDF), chẳng hạn như PDF Weibull, là một phương pháp được áp dụng rộng rãi có thể nâng cao độ tin cậy cho chủ sở hữu WPP bằng cách cung cấp đánh giá khái quát hơn về rủi ro doanh thu liên quan đến điện gió trên thị trường. Tóm lại, việc tích hợp điện gió vào TTĐ cạnh tranh có ảnh hưởng đáng kể đến cả khía cạnh kỹ thuật và kinh tế, đặc biệt là thu nhập của các nhà đầu tư điện gió.
Luận văn này nhằm đạt được các mục tiêu sau: - Cải thiện độ ổn định của hệ thống điện: Thông qua việc tích hợp các NMĐG và NMNĐ, độ ổn định của hệ thống điện sẽ được nâng cao. - Tăng lợi nhuận cho các nhà máy: Bằng cách mua và bán công suất khi công suất thực tế của NMĐG khác với công suất đã chào bán cho EVN. Đề tài này sẽ sử dụng công thức tính toán để xác định mức phạt cao đối với NMĐG không đáp ứng được công suất đã chào bán trước đó. Điều này nhằm giảm sự mất ổn định khi vận tốc gió thay đổi đột ngột và đảm bảo rằng công suất bán ra phù hợp với khả năng thực tế của NMĐG, thay vì dựa vào công suất định mức.3 Đối tượng nghiên cứu - Nhà máy điện gió: lợi nhuận NMĐG - Nhà máy nhiệt điện: lợi nhuận NMNĐ, giá mua nhiên liệu NMNĐ.4 Nhiệm vụ nghiên cứu và giới hạn đề tài Luận văn đã thực hiện các công việc sau: 3 - Chuyển đổi vận tốc gió thực thành đồ thị xác suất Weibull: Sử dụng đồ thị xác suất Weibull để dự báo công suất chào bán của NMĐG cho năm sau.
- Kết hợp hai NMĐG: Đánh giá độ ổn định và lợi nhuận cải thiện khi kết hợp hai NMĐG lại với nhau. - Kết hợp NMĐG và nhà máy nhiệt điện: + Đề xuất phương pháp kết hợp NMĐG và nhà máy nhiệt điện để tăng độ ổn định của hệ thống điện và tối đa hóa lợi nhuận. + Đề xuất cách tính hệ số mua và bán điện khi công suất gió thiếu và dư. + Xây dựng hàm mục tiêu cực đại tỷ lệ lợi nhuận xã hội khi kết hợp hai mô hình nhà máy này.
Giới hạn đề tài: Do khó khăn trong việc thu thập số liệu thực tế liên quan đến công suất nhà máy, công suất phụ tải và giới hạn đường dây truyền tải, đề tài này chỉ sử dụng dữ liệu đầu vào là vận tốc gió thực tế và công suất nhà máy được đề xuất lý tưởng dựa trên công suất phụ tải thu thập từ EVN năm 2023 [17].5 Phương pháp nghiên cứu - Nghiên cứu lý thuyết: Đọc cái TLTK có liên quan về NMĐG, NMNĐ. Từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu lợi nhuận cho NMĐG thông qua các trường hợp, kịch bản khác nhau để tìm ra giải pháp đạt được lợi nhuận cao nhất, hiệu quả nhất. - Nghiên cứu thực nghiệm mô hình toán học: sử dụng phần mềm Matlab để lập trình, tính toán các bài toán tối ưu lợi nhuận cho NMĐG.6 Mục tiêu đề tài - Dự báo công suất NMĐG cho năm sau bằng cách chuyển đổi vận tốc gió thành biểu đồ xác suất Weibull. - Đánh giá hiệu quả kết hợp giữa hai NMĐG và giữa NMĐG với nhà máy nhiệt điện, nhằm cải thiện độ ổn định hệ thống và tối đa hóa lợi nhuận.
4 - Đề xuất phương pháp xác định chi phí mua bán điện khi có sự tích hợp giữa NMĐG và nhà máy nhiệt điện, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận xã hội trong mô hình này.7 Đóng góp chính của luận văn - Luận văn tính toán lợi nhuận của NMĐG khi có sự tham gia vào từ các bên liên quan như 1 NMĐG khác, NMNĐ. Từ đó, luận văn sẽ đề xuất phương án tối ưu nhất cho lợi nhuận NMĐG. - Đề xuất hệ số chi phí mua bán công suất khi có sự tích hợp NMĐG và NMNĐ. - Cực đại lợi nhuận xã hội khi kết hợp mô hình NMĐG và NMNĐ với nhau.8 Kế hoạch thực hiện - 7/2023 – 11/2023: Nghiên cứu tổng quan, đề xuất mô hình toán.
Tính toán biểu đồ Weibull xác suất gió. Mô phỏng kết quả công suất khi có sự kết hợp của NMNĐ, NMĐG khác tham gia vào. - 11/2023 – 6/2024: Tính toán yếu tố lợi nhuận của các trường hợp đề xuất để tìm ra phương án tối ưu lợi nhuận nhất cho NMĐG. 5 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về NLG NLG là một nguồn NLTT được tạo ra từ sức gió.
Nó đóng vai trò quan trọng của trong cách mạng NLTT và đóng góp to lớn vào việc phát triển lĩnh vực năng lượng điện sạch sẽ hơn và giảm phát thải khí nhà kính.1 Tăng trưởng đáng kể của NLG Từ năm 2014 đến 2018, sản lượng NLG trên toàn cầu tăng hơn 50 GW mỗi năm, đạt 591 GW vào năm 2018 như Hình 2. Điều này thể hiện sự phát triển ấn tượng của nguồn NLG.1: Năng lượng gió toàn cầu và bổ sung hàng năm [18].2 Tầm quan trọng của NLG Hình 2.2: NLG là nguồn năng lượng sạch. Tầm quan trọng của NLG trong thế giới hiện đại không thể bị xem nhẹ. Nó đóng một vai trò to lớn không chỉ trong việc cung cấp năng lượng sạch và bền vững, mà còn có tác động đến nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, kinh tế và môi trường.