Đánh giá hiệu năng XG-PON và ứng dụng tại VNPT Từ Sơn - Nguyễn Ngọc Tùng

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật đánh giá hiệu năng xg pon và ứng dụng trong mạng truy nhập quang vnpt thị xã từ sơn, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2020

81
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá XG PON Tương lai mạng truy nhập quang VNPT

Sự phát triển bùng nổ của các dịch vụ truyền thông hướng video, Internet vạn vật (IoT) và nhu cầu backhaul cho mạng di động 5G đang tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng mạng hiện tại. Các công nghệ truy nhập quang thụ động Gigabit như GPON, vốn được triển khai rộng rãi, đang dần đối mặt với nguy cơ trở thành “nút thắt cổ chai” về băng thông. Để giải quyết thách thức này, công nghệ mạng quang thụ động tốc độ 10 Gigabit (XG-PON) đã ra đời như một giải pháp nâng cấp tất yếu. Luận văn thạc sĩ kỹ thuật về đánh giá hiệu năng XG-PON và ứng dụng thực tiễn tại mạng truy nhập quang VNPT thị xã Từ Sơn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và lộ trình chuyển đổi này. Công nghệ XG-PON, được chuẩn hóa bởi ITU-T trong bộ khuyến nghị G.987, không chỉ cung cấp tốc độ vượt trội (10 Gbit/s đường xuống và 2,5 Gbit/s đường lên) mà còn cho phép cùng tồn tại với hệ thống GPON hiện hữu trên cùng một mạng phân phối quang (ODN). Điều này giúp các nhà mạng như VNPT bảo toàn vốn đầu tư hạ tầng cáp quang đã triển khai, đồng thời thực hiện nâng cấp một cách liền mạch, giảm thiểu gián đoạn dịch vụ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh kỹ thuật, những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng và mô hình triển khai thực tế của XG-PON trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

1.1. Từ GPON đến XG PON Lộ trình nâng cấp tất yếu

Công nghệ GPON (Gigabit Passive Optical Network) đã là nền tảng cho mạng truy nhập băng rộng trong nhiều năm, cung cấp tốc độ 2,5 Gbit/s đường xuống và 1,25 Gbit/s đường lên. Tuy nhiên, sự gia tăng theo cấp số nhân của lưu lượng dữ liệu đòi hỏi một bước tiến mới. XG-PON (10-Gigabit-capable passive optical networks) chính là giai đoạn phát triển tiếp theo, thuộc thế hệ NG-PON1 (Next-Generation Passive Optical Network 1). Lộ trình nâng cấp từ GPON lên XG-PON được xem là tất yếu vì nó giải quyết được bài toán về băng thông mà không yêu cầu thay đổi toàn bộ hạ tầng vật lý. Một trong những ưu điểm lớn nhất của XG-PON là khả năng tương thích ngược và cùng tồn tại với GPON. Bằng cách sử dụng kỹ thuật ghép kênh theo bước sóng (WDM), hai công nghệ này có thể hoạt động song song trên cùng một sợi quang. Cụ thể, GPON sử dụng bước sóng 1490nm cho đường xuống và 1310nm cho đường lên, trong khi XG-PON sử dụng dải bước sóng 1575-1580nm cho đường xuống và 1260-1280nm cho đường lên. Điều này cho phép nhà mạng triển khai dịch vụ mới cho các khách hàng yêu cầu băng thông siêu cao mà không ảnh hưởng đến các thuê bao GPON hiện tại.

1.2. Kiến trúc và thành phần cốt lõi của hệ thống XG PON

Về cơ bản, kiến trúc của một hệ thống XG-PON vẫn tuân theo mô hình điểm-đa điểm (point-to-multipoint) tương tự GPON. Các thành phần chính bao gồm: Thiết bị kết cuối đường quang (OLT - Optical Line Terminal) đặt tại tổng đài trung tâm (CO), Mạng phân phối quang (ODN - Optical Distribution Network) bao gồm các thành phần thụ động như sợi quang, bộ chia (splitter), và các Thiết bị mạng quang (ONU - Optical Network Unit) hoặc Thiết bị kết cuối mạng quang (ONT) đặt tại phía người dùng. Mô hình tham chiếu giao thức của XG-PON được chia thành hai tầng chính: Tầng phụ thuộc phương tiện vật lý (PMD) và tầng hội tụ truyền dẫn (XGTC). Tầng PMD chịu trách nhiệm về các khía cạnh vật lý như tốc độ bit, mã hóa đường truyền, và quỹ công suất. Tầng XGTC quản lý việc đóng gói dữ liệu, phân bổ băng thông và điều khiển truy nhập đa điểm phân chia theo thời gian (TDMA) cho đường lên. Điểm cải tiến đáng kể là phương pháp đóng gói tin XGEM (XG-PON Encapsulation Method), một phiên bản tối ưu hóa của GEM trong GPON, được thiết kế để xử lý hiệu quả tốc độ dữ liệu cao hơn và cung cấp khả năng quản lý linh hoạt hơn.

II. Cách các yếu tố vật lý ảnh hưởng hiệu năng mạng XG PON

Việc triển khai thành công và đảm bảo chất lượng dịch vụ của mạng XG-PON phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát các yếu tố vật lý trên hạ tầng mạng. Đánh giá hiệu năng XG-PON không chỉ là đo lường tốc độ, mà còn là phân tích các nguyên nhân gây suy giảm tín hiệu và giới hạn khoảng cách truyền dẫn. Ba yếu tố vật lý chính có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu năng hệ thống là suy hao quang, tán sắc và quỹ công suất. Suy hao quang là sự mất mát công suất tín hiệu khi lan truyền qua sợi quang, các mối hàn, đầu nối và đặc biệt là các bộ chia quang. Tán sắc là hiện tượng giãn xung tín hiệu, gây ra nhiễu giữa các ký tự (Inter-Symbol Interference - ISI) và làm tăng tỷ lệ lỗi bit (BER), từ đó giới hạn tích số băng thông-cự ly. Cuối cùng, quỹ công suất là thông số quan trọng xác định khả năng hoạt động tin cậy của hệ thống, thể hiện sự chênh lệch giữa công suất phát của OLT và độ nhạy của bộ thu tại ONU. Việc tính toán và quản lý chặt chẽ các yếu tố này là yêu cầu bắt buộc để thiết kế một mạng truy nhập quang VNPT đạt chuẩn, có khả năng mở rộng và độ tin cậy cao.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của suy hao quang trên toàn tuyến

Suy hao quang là yếu tố giới hạn trực tiếp khoảng cách truyền dẫn và tỷ lệ chia của mạng PON. Tổng suy hao trên một tuyến được tính bằng tổng suy hao của tất cả các thành phần, bao gồm: suy hao trên sợi quang (thường khoảng 0.35 dB/km ở bước sóng 1577nm), suy hao tại các mối hàn (khoảng 0.1 dB/mối), suy hao đầu nối (connector, khoảng 0.3 dB/đầu), và quan trọng nhất là suy hao qua các bộ chia quang (splitter). Ví dụ, một bộ chia 1:64 có thể gây ra suy hao lên tới 21 dB. Theo tiêu chuẩn XG-PON, có hai lớp quỹ công suất chính được định nghĩa: Lớp N1 (suy hao từ 14 dB đến 29 dB) và Lớp N2 (suy hao từ 16 dB đến 31 dB). Việc lựa chọn lớp quỹ công suất phù hợp phải dựa trên khảo sát thực tế của mạng phân phối quang (ODN) để đảm bảo công suất tín hiệu khi đến bộ thu tại ONU vẫn đủ lớn hơn độ nhạy của nó, duy trì một tỷ lệ lỗi bit (BER) chấp nhận được. Quản lý không tốt suy hao sẽ dẫn đến tín hiệu yếu, kết nối không ổn định và không thể đạt được khoảng cách và tỷ lệ chia tối đa theo thiết kế.

2.2. Vấn đề tán sắc và tác động đến khoảng cách truyền dẫn

Khi tốc độ truyền dẫn tăng lên 10 Gbit/s, ảnh hưởng của tán sắc trở nên rõ rệt hơn nhiều so với mạng GPON. Tán sắc là hiện tượng các thành phần quang phổ khác nhau của một xung ánh sáng lan truyền với vận tốc khác nhau, dẫn đến xung bị giãn rộng theo thời gian. Có hai loại tán sắc chính trong sợi quang đơn mode: tán sắc vật liệu và tán sắc ống dẫn sóng. Tổng hợp lại, chúng tạo ra tán sắc màu. Khi xung tín hiệu bị giãn rộng quá mức, nó có thể lấn sang khe thời gian của xung kế tiếp, gây ra giao thoa giữa các ký tự và làm tăng đột biến tỷ lệ lỗi bit. Tác động này giới hạn khoảng cách truyền dẫn ở tốc độ cao. Ví dụ, tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng với sợi quang đơn mode tiêu chuẩn (SSMF), giá trị tán sắc tổng cộng gần bước sóng 1.55 µm vào khoảng 15-18 ps/(km-nm). Để giảm thiểu ảnh hưởng này, các hệ thống XG-PON yêu cầu sử dụng nguồn phát laser chất lượng cao với độ rộng phổ hẹp và có thể cần đến các giải pháp bù tán sắc cho các tuyến truyền dẫn rất dài.

2.3. Tầm quan trọng của quỹ công suất và dự phòng hệ thống

Quỹ công suất (Power Budget) là thông số kỹ thuật cốt lõi trong thiết kế mạng quang. Nó được định nghĩa là sự khác biệt giữa công suất phát tối thiểu của máy phát và độ nhạy tối thiểu của máy thu. Giá trị này phải lớn hơn tổng suy hao trên toàn tuyến (AL) cộng với một khoảng dự phòng hệ thống (Ms). Công thức cơ bản là: Pt - Pr > AL + Ms. Độ dự phòng hệ thống, thường từ 4-6 dB, là cần thiết để bù đắp cho sự suy giảm hiệu suất của các linh kiện theo thời gian (lão hóa laser), các sự kiện sửa chữa (thêm mối hàn), hoặc các yếu tố không lường trước. Việc tính toán chính xác quỹ công suất cho phép xác định được khoảng cách tối đa và tỷ lệ chia mà hệ thống XG-PON có thể hỗ trợ một cách đáng tin cậy. Ví dụ, một hệ thống XG-PON lớp N2 với quỹ công suất 31dB có thể hỗ trợ một tuyến có tổng suy hao 25dB và vẫn còn 6dB dự phòng, đảm bảo hoạt động ổn định trong dài hạn.

III. Phương pháp XG PON đáp ứng băng thông 10 Gigabit s

Để đạt được tốc độ 10 Gbit/s và đảm bảo tương thích với hạ tầng hiện có, công nghệ XG-PON sử dụng một loạt các phương pháp và cơ chế kỹ thuật tiên tiến. Cốt lõi của giải pháp này nằm ở việc tái cấu trúc tầng vật lý và tầng hội tụ truyền dẫn. Tầng vật lý (PMD) được định nghĩa lại với kế hoạch phân bổ bước sóng mới, cho phép XG-PON và GPON hoạt động độc lập trên cùng một sợi quang. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn về mã hóa đường truyền (NRZ - Non-Return-to-Zero) và mã sửa lỗi trước (FEC - Forward Error Correction) được tăng cường để đối phó với những thách thức ở tốc độ cao hơn. Ở tầng hội tụ truyền dẫn (XGTC), phương pháp đóng gói XGEM được giới thiệu để thay thế GEM, với phần mào đầu (header) dài hơn cho phép quản lý nhiều kết nối hơn và hỗ trợ các tính năng phức tạp. Các cơ chế quản lý và điều khiển vận hành (OAM, PLOAM, OMCI) cũng được điều chỉnh để phù hợp với kiến trúc và tốc độ mới, đảm bảo OLT có thể quản lý và cấu hình các ONU một cách hiệu quả. Những cải tiến này tạo thành một hệ thống toàn diện, giúp việc đánh giá hiệu năng XG-PON và triển khai tại mạng truy nhập quang VNPT trở nên khả thi.

3.1. Kế hoạch phân bổ bước sóng WDM cho XG PON và GPON

Tính năng tương thích là một trong những điểm ấn tượng nhất của XG-PON. Để đạt được điều này, ITU-T đã định nghĩa một kế hoạch phân bổ bước sóng rõ ràng. Hệ thống GPON hiện tại sử dụng bước sóng 1490 nm cho đường xuống và 1310 nm cho đường lên. Trong khi đó, XG-PON sử dụng một dải bước sóng hoàn toàn khác: 1575-1580 nm cho đường xuống và 1260-1280 nm cho đường lên. Sự tách biệt về bước sóng này, kết hợp với các bộ lọc WDM tích hợp tại OLTONU, cho phép tín hiệu của cả hai hệ thống cùng tồn tại trên một mạng phân phối quang (ODN) mà không gây nhiễu lẫn nhau. Giải pháp này giúp các nhà khai thác như VNPT có thể nâng cấp mạng theo từng giai đoạn. Họ có thể lắp đặt thẻ line XG-PON mới vào OLT hiện có, triển khai các ONU/ONT XG-PON cho những khách hàng có nhu cầu cao, trong khi vẫn duy trì dịch vụ cho hàng ngàn khách hàng GPON hiện hữu trên cùng một hạ tầng cáp.

3.2. Cấu trúc tầng hội tụ truyền dẫn XGTC và đóng gói XGEM

Tầng hội tụ truyền dẫn XG-PON (XGTC) chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý và đóng gói dữ liệu. Nó bao gồm ba phân tầng con: thích ứng dịch vụ, định khung và thích ứng tầng vật lý. Tại phân tầng thích ứng dịch vụ, phương pháp đóng gói XGEM (XG-PON Encapsulation Method) được sử dụng. Tương tự GEM của GPON, XGEM đóng gói dữ liệu người dùng vào các khung để truyền tải qua mạng PON. Tuy nhiên, khung XGEM có phần mào đầu 64-bit, dài hơn so với 40-bit của GEM. Sự mở rộng này, đặc biệt là trường XGEM Port-ID được tăng lên 16-bit, cho phép quản lý một số lượng kết nối logic lớn hơn rất nhiều, đáp ứng nhu cầu của các dịch vụ đa dạng và số lượng người dùng lớn hơn trên mỗi cổng PON. Cấu trúc này cũng hỗ trợ phân mảnh và tập hợp các đơn vị dữ liệu dịch vụ (SDU) một cách hiệu quả, tối ưu hóa việc sử dụng băng thông ở tốc độ 10 Gbit/s.

IV. Hướng dẫn đánh giá hiệu năng hệ thống XG PON chi tiết

Để đảm bảo một hệ thống XG-PON hoạt động đúng như thiết kế, việc đánh giá hiệu năng trước và sau khi triển khai là cực kỳ quan trọng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tốc độ kết nối mà cần một phương pháp tiếp cận khoa học, bao gồm cả mô phỏng lý thuyết và đo kiểm thực tế. Mô phỏng là bước đầu tiên, cho phép các kỹ sư dự đoán hoạt động của hệ thống trong các điều kiện khác nhau mà không cần triển khai vật lý. Các công cụ như OptiSystem được sử dụng để xây dựng mô hình đường truyền, khảo sát ảnh hưởng của suy hao, tán sắc và nhiễu lên chất lượng tín hiệu. Các tham số chính cần được phân tích bao gồm Tỷ lệ lỗi bit (BER), biểu đồ mắt (Eye Diagram), và công suất tín hiệu tại phía thu. Sau giai đoạn mô phỏng là đo kiểm thực tế trên mạng lưới của VNPT, sử dụng các thiết bị chuyên dụng để đo lường công suất quang, suy hao toàn tuyến và lưu lượng dữ liệu thực tế tại OLTONU. Kết hợp cả hai phương pháp này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu năng hệ thống, giúp tối ưu hóa cấu hình và khắc phục sự cố hiệu quả.

4.1. Xây dựng mô hình mô phỏng đường xuống với OptiSystem

Trong luận văn, việc đánh giá hiệu năng XG-PON được thực hiện thông qua mô phỏng đường xuống bằng phần mềm OptiSystem. Mô hình mô phỏng bao gồm các khối chức năng chính: khối phát tín hiệu tại OLT, kênh truyền dẫn quang, và khối thu tín hiệu tại ONU. Khối phát bao gồm nguồn phát laser ở bước sóng 1577 nm, bộ điều chế dữ liệu NRZ ở tốc độ 9.95328 Gbit/s. Kênh truyền dẫn mô phỏng một sợi quang đơn mode tiêu chuẩn (SMF) với các tham số về suy hao (0.35 dB/km) và tán sắc (16.75 ps/nm.km), cùng với các bộ chia quang (splitters) với tỷ lệ chia mong muốn. Tại phía thu, mô hình bao gồm một bộ tách sóng quang PIN, bộ khuếch đại và bộ lọc để tái tạo tín hiệu. Việc mô phỏng cho phép thay đổi các tham số như chiều dài sợi quang, công suất phát để quan sát sự thay đổi của các chỉ số hiệu năng như BER và hệ số Q, từ đó tìm ra giới hạn hoạt động của hệ thống.

4.2. Các tham số chính cần khảo sát BER công suất phát

Hai trong số các tham số quan trọng nhất khi đánh giá hiệu năng là Tỷ lệ lỗi bit (BER - Bit Error Rate) và công suất nguồn phát. BER là chỉ số đo lường chất lượng tín hiệu, thể hiện số bit bị lỗi trên tổng số bit được truyền đi. Một hệ thống truyền dẫn quang được coi là hoạt động tốt khi có giá trị BER rất thấp (thường yêu cầu < 10⁻¹²). Công suất nguồn phát tại OLT quyết định trực tiếp đến quỹ công suất của toàn hệ thống. Bằng cách thay đổi công suất phát trong mô phỏng, người ta có thể xác định mức công suất tối thiểu cần thiết để duy trì BER ở mức chấp nhận được tại một khoảng cách và tỷ lệ chia nhất định. Kết quả mô phỏng trong luận văn cho thấy, khi tăng công suất phát, chất lượng tín hiệu tại phía thu cải thiện rõ rệt, thể hiện qua giá trị BER giảm và biểu đồ mắt mở rộng hơn. Điều này giúp các nhà hoạch định mạng của VNPT lựa chọn thiết bị phát quang có công suất phù hợp với cấu trúc mạng thực tế.

4.3. Phân tích kết quả hiệu năng theo khoảng cách truyền dẫn

Khoảng cách truyền dẫn là một yếu tố giới hạn tự nhiên của bất kỳ hệ thống truyền thông nào. Trong mạng XG-PON, khi khoảng cách tăng, cả suy haotán sắc tích lũy đều tăng lên, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng tín hiệu. Mô phỏng hiệu năng theo sự thay đổi của khoảng cách cho phép xác định cự ly hoạt động tối đa của hệ thống. Luận văn đã tiến hành khảo sát hiệu năng hệ thống bằng cách thay đổi chiều dài sợi quang và ghi nhận giá trị BER tương ứng. Kết quả cho thấy BER tăng theo cấp số nhân khi chiều dài tuyến cáp vượt qua một ngưỡng nhất định. Phân tích này rất quan trọng đối với việc quy hoạch mạng lưới của VNPT tại các khu vực địa lý rộng như thị xã Từ Sơn, giúp xác định vị trí đặt các OLT một cách tối ưu để có thể phục vụ số lượng thuê bao lớn nhất trong phạm vi cho phép mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ.

V. Bí quyết triển khai XG PON tại mạng truy nhập quang VNPT

Việc ứng dụng công nghệ mới vào một mạng lưới viễn thông lớn như mạng truy nhập quang VNPT đòi hỏi một chiến lược triển khai bài bản và khoa học. Bí quyết thành công không chỉ nằm ở việc lựa chọn công nghệ phù hợp mà còn ở khâu khảo sát hiện trạng, lập kế hoạch nâng cấp và tối ưu hóa hạ tầng. Luận văn đã trình bày một mô hình triển khai thực tế tại VNPT thị xã Từ Sơn, bắt đầu bằng việc khảo sát chi tiết hạ tầng ODN hiện có, bao gồm chất lượng cáp quang, vị trí các bộ chia, và thống kê suy hao toàn tuyến. Dựa trên dữ liệu khảo sát, giải pháp lai ghép giữa GPON và XG-PON được đề xuất. Theo đó, các thiết bị OLT được trang bị thêm card XG-PON, và các ONU mới được lắp đặt cho các khách hàng doanh nghiệp hoặc các khu vực có nhu cầu băng thông cao. Quá trình triển khai thực tế cho thấy lưu lượng sử dụng trên các cổng uplink của OLT giảm đáng kể sau khi nâng cấp, chứng tỏ hiệu quả của việc tăng băng thông. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi và lợi ích kinh tế-kỹ thuật khi nâng cấp lên XG-PON.

5.1. Khảo sát hiện trạng mạng quang thụ động tại VNPT Từ Sơn

Trước khi triển khai, bước đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát, đánh giá toàn diện hiện trạng mạng truy nhập quang đang hoạt động. Tại VNPT thị xã Từ Sơn, nhóm nghiên cứu đã tiến hành thu thập dữ liệu về số lượng thuê bao, mật độ dân cư, cấu trúc mạng cáp, và các điểm đặt OLT. Cụ thể, các thông số kỹ thuật của thiết bị OLT ZXA10 C320 của hãng ZTE đã được phân tích, bao gồm cấu hình, trạng thái cổng và lưu lượng sử dụng thực tế. Việc đo kiểm suy hao trên các tuyến cáp hiện hữu là cực kỳ cần thiết để xác định xem hạ tầng ODN có đáp ứng được yêu cầu về quỹ công suất của XG-PON hay không. Các số liệu này là đầu vào quan trọng để xây dựng kịch bản nâng cấp, xác định những khu vực ưu tiên và dự toán chi phí đầu tư một cách chính xác.

5.2. Giải pháp lai ghép XG PON và GPON trên cùng hạ tầng ODN

Giải pháp được lựa chọn để triển khai tại VNPT Từ Sơn là mô hình lai ghép, tận dụng tối đa tính năng cùng tồn tại của XG-PON và GPON. Thay vì thay thế toàn bộ, nhà mạng chỉ cần nâng cấp các thiết bị đầu cuối tại tổng đài và thuê bao. Tại trung tâm, các thiết bị OLT như ZXA10 C320 được lắp thêm các card dịch vụ XG-PON. Các card này hoạt động song song với các card GPON hiện có. Tại phía khách hàng, các ONU XG-PON mới sẽ được triển khai cho các thuê bao đăng ký gói cước tốc độ cao. Nhờ cơ chế phân chia bước sóng WDM, tín hiệu từ cả hai loại card dịch vụ có thể được ghép chung và truyền đi trên cùng một mạng phân phối quang (ODN). Giải pháp này mang lại sự linh hoạt cao, cho phép VNPT nâng cấp mạng một cách từ từ, theo nhu cầu phát triển của thị trường, tối ưu hóa chi phí đầu tư và giảm thiểu rủi ro.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ TRUY NHẬP QUANG THỤ ĐỘNG 1.1 Giới thiệu chung về công nghệ truy nhập quang thụ động Mạng viễn thông thường được cấu thành bởi ba thành phần chính là mạng đường trục, mạng phía khách hàng và mạng truy nhập. Mạng đường trục trong những năm gần đây đã có những có những bước phát triển nhảy vọt do sự xuất hiện của các công nghệ mới như công nghệ ghép kênh theo bước sóng WDM. Trong khi đó mạng nội hạt (LAN) cũng đã được cải tiến và nâng cấp từ tốc độ 10 Mb/s lên đến 1Gb/s, các sản phẩm Ethernet 10G/s cũng đã có mặt trên thị trường. Nó dẫn đến một sự chênh lệch lớn về băng thông giữa một bên là mạng LAN tốc độ cao và mạng đường trục và một bên là mạng truy nhập tốc độ thấp.

Trong những năm vừa qua, việc bùng nổ lưu lượng internet càng làm cho vấn đề băng thông trở nên cần thiết. Trước đây, các nhà cung cấp dịch vụ đã triển khai cung cấp dịch vụ Internet bằng công nghệ đường dây thuê bao số DSL. Cho dù tốc độ cũng đã tăng lên đáng kể nhưng khó có thể được coi là băng rộng do không cung cấp được các dịch vụ video, thoại, dữ liệu cho các thuê bao ở xa. Trong hoàn cảnh như vậy PON chính là giải pháp tốt nhất cho mạng truy nhập băng rộng.

PON viết tắt của Passive Optical Network và được định nghĩa ngắn gọn: “PON là một mạng quang chỉ có các phần tử thụ động và không có các phần tử tích cực làm ảnh hưởng đến tốc độ truyền dẫn”. Như vậy PON sẽ chỉ bao gồm: sợi quang, các bộ chia, bộ kết hợp, bộ ghép định hướng, thấu kính, bộ lọc,. Nó giúp cho PON có rất nhiều ưu điểm như: không cần nguồn điện cung cấp nên ko bị ảnh hưởng lỗi nguồn,có độ tin cậy cao và không cần bảo dưỡng do tín hiệu không bị suy hao nhiều. Ngoài việc giải quyết các vấn đề về băng thông mạng PON còn có ưu điểm là chi phí lắp đặt thấp do nó tận dụng được những sợi quang trong mạng đã có từ 4 trước.

PON cũng dễ dàng và thuận tiện trong việc ghép thêm các ONU theo yêu cầu của các dịch vụ do không cần các bộ phát lại và cấp nguồn tại mỗi nút mạng. PON có thể hoạt động ở chế độ không đối xứng và như vậy sẽ giúp cho chi phí của các ONU giảm đi rất nhiều, do chỉ phải sử dụng các bộ thu phát giá thành thấp hơn. Mạng PON còn có khả năng chống lỗi cao do các nút của mạng PON nằm ở bên ngoài mạng, nên tổn hao năng lượng trên các nút này không gây ảnh hưởng gì đến các nút khác. Khả năng một nút mất năng lượng mà không làm ngắt mạng là rất quan trọng đối với mạng truy nhập, do các nhà cung cấp không thể đảm bảo được năng lượng dự phòng cho tất cả các đầu cuối ở xa.2 Kiến trúc hệ thống PON và các đặc điểm tính năng Công nghệ PON hiện đang là một trong các giải pháp phổ biến và ưu việt nhất trong mạng truy nhập băng rộng.

PON cũng cho phép tương thích với các giao diện SONET/SDH và có thể được sử dụng thay thế cho các tuyến truyền dẫn ngắn trong mạng đô thị hay mạch vòng SONET/SDH đường trục. Các phần tử thụ động của PON nằm trên mạng phân bố quang bao gồm: sợi quang, các bộ tách ghép quang thụ động, các đầu nối connector, và các mối hàn quang.1 thể hiện kiến trúc cơ bản của một mạng PON điển hình.1: Các thành phần cơ bản của PON Các phần tử tích cực bao gồm OLT là thành phần chức năng chính và được đặt tại tổng đài hoặc tại các trạm. ONU là thiết bị đặt ở phía người dùng. Tín hiệu 5 trong PON được phân ra hoặc kết hợp lại thông qua bộ tách ghép quang thụ động splitter nằm giữa OLT và ONU tùy theo tín hiệu đó là tín hiệu hướng lên hay tín hiệu hướng xuống của PON.

PON thường sử dụng sợi quang đơn mode, với hình dạng cây là phổ biến. Có thế sử dụng để cấu hình vòng ring cho các tuyến cáp trục hoặc sử dụng trong các khu trường, sở, văn phòng.2: Các kiểu kiến trúc của PON Mạng truy nhập quang thụ động PON là kiểu mạng điểm-đa điểm. Mỗi thuê bao sẽ được kết nối tới mạng quang thông qua bộ chia quang thụ động, không có các thiết bị điện chủ động trong mạng và băng thông được chia sẻ từ các nhánh đến người sử dụng. Tín hiệu hướng xuống được phát tới các thuê bao sẽ được mã hóa để tránh bị xem trộm.

Tín hiệu hướng lên được sẽ được kết hợp bằng việc sử dụng giao thức đa truy nhập phân chia theo thời gian. OLT sẽ điều khiển các ONU sử dụng các khe thời gian cho việc truyền dữ liệu đường lên. PON có thể triển khai bất kì cấu hình nào theo các cấu hình trên bằng cách sử dụng các bộ ghép 1:2 và bộ chia quang 1:N (Hình 1. Trong các cấu hình trên, cấu hình cây 1:N (a) hay cấu hình vòng (c) được sử dụng phổ biến nhất.

Đây là 6 những cấu hình rất phù hợp với nhu cầu phát triển thuê bao, cũng như những đòi hỏi ngày càng tăng về băng thông.3 Các hệ thống truy nhập quang thụ động và ứng dụng 1.1 APON/BPON Các nhà mạng viễn thông trên hàng đầu trên thế giới đã họp với nhau lập ra nhóm FSAN vào năm 1995 với mục đích là thống nhất các tiêu chí cho mạng truy nhập băng rộng. Hiện nay số lượng thành viên của FSAN đã lên tới 40 thành viên trong đó có những hãng sản xuất và cung cấp thiết bị viễn thông lớn trên thế giới. Nhóm đã đề ra tiêu chí cho mạng PON sử dụng công nghệ ATM và giao thức lớp 2 của nó được gọi là APON ( ATM PON). APON sử dụng công nghệ ATM là giao thức truyền tin.

Công nghệ ATM cung cấp sự mềm dẻo theo khái niệm độ trong suốt dịch vụ và phân bổ băng tần,ngoài ra còn có những tính năng rất hữu ích cho hoạt động khai thác và bảo dưỡng các kết nối từ đầu cuối đến đầu cuối nhờ đó giảm được chi phí hoạt động của mạng. Những ưu điểm của công nghệ này kết hợp với môi trường truyền dẫn sợi quang với tài nguyên băng thông gần như là vô hạn đã tạo ra mạng truy nhập băng rộng được biết tới là BPON (Broadband PON). Hệ thống này hỗ trợ tốc độ đối xứng 622Mbps hoặc không đối xứng với 155Mbps đường lên và 622Mp cho đường xuống. Hệ thống BPON có khả năng cung cấp nhiều dich vụ băng rộng như Ethernet, video, thuê kênh riêng…vv.

Năm 1997 các tiêu chuẩn ITU G. x dành cho BPON được FSAN đề xuất lần lượt được thông qua. Các hệ thống BPON được sử dụng ở nhiều nơi chủ yếu tập trung ở Bắc Mỹ, Nhật Bản và một phần của Châu Âu. Như mọi hệ thống khác APON cũng được chia thành các lớp, lớp con với các nhiệm vụ cụ thể.

Các lớp này thuộc một trong hai khối: Một là khối dữ liệu có nhiệm vụ phân phối lưu lượng đến và đi từ các thiết bị đầu cuối, trong trường hợp này là các cổng tại OLT và ONU. 7 Hai là khối điều khiển, hay khối OAM hay hệ thống hỗ trợ hoạt động (OSS), thực hiện các chức năng vận hành, điều khiển, quản lý. Những chức năng này có tính chất không liên tục, ví dụ như là các chức năng OAM: khởi tạo, khôi phục lỗi, báo cáo trạng thái, với trường hợp mạng quang có các chức năng riêng biệt như điều chỉnh công suất laser. Thông tin điều khiển chứa trong các trường tiêu đề, tiêu đề con, hay các phần thông tin mào đầu trước lưu lượng người dùng.

Thông tin tiêu đề thuộc về một lớp sẽ không được nhìn thấy bởi các lớp ở trên tại cả phía gửi và phía nhận. Miêu tả cấu trúc ngữ pháp các bản tin bằng cách liệt kê từng bit, từng byte trong định dạng bản tin. Thực tế, chỉ cần xem bản tin của một lớp nói gì, nghe gì ta có thể hoàn toàn biết chức năng của giao thức lớp đó.2 GPON Do đặc tính cấu trúc BPON khó có thể năng cấp tốc độ cao hơn 622Mbps và mạng PON cơ sở nên ATM không tối ưu với lưu lượng IP nên từ 2001 nhóm FSAN đã phát triển một hệ thống mạng PON mới với tốc độ 1Gbps hỗ trợ cả lưu lượng ATM và IP. Dựa trên các khuyến nghị của FSAN, từ năm 2003 2004 ITU đã chuẩn hóa các tiêu chuẩn cho mang GPON (Gigabit PON) bao gồm các bộ tiêu chuẩn G.

Chuẩn GPON hiện nay được định nghĩa dựa trên các giao thức cơ bản của chuẩn SONET/SDH ITU-T. Các giao thức này khá đơn giản và đòi hỏi rất ít thủ tục chính vì vậy hiệu suất băng thông nó đạt được lên đến 95%. GPON hỗ trợ tốc độ bít cao nhất từ trước đến nay với tốc độ hướng lên 1,244 Gbit/s và hướng xuống 2,488 Gbit/s. GPON cung cấp tốc độ lớn chưa từng có từ trước đến nay, nó là công nghệ tối ưu cho các ứng dụng của FTTB và FTTH.

Công nghệ này phù hợp cho việc truyền thông Ethernet/IP với việc hỗ trợ truyền video, tiếng nói hiện nay và tương lai dựa trên giao thức SONET/SDH. Trong hệ thống GPON, tài nguyên được chia sẻ chính là băng tần truyền dẫn. Người sử dụng cùng chia sẻ tài nguyên này bao gồm thuê bao, nhà cung cấp dịch 8 vụ, nhà khai thác và những thành phần mạng khác. Các kỹ thuật truy nhập không còn là một lĩnh vực mới mẻ trong ngành viễn thông trên thế giới nhưng cũng là một trong những công nghệ đòi hỏi những yêu cầu ngày càng cao để hệ thống thoả mãn được các yêu cầu về độ ổn định cao, thời gian xử lý thông tin và trễ thấp, tính bảo mật và an toàn dữ liệu cao.

Phương thức truy nhập được sử dụng phổ biến trong các hệ thống GPON hiện nay là đa truy nhập phân chia theo thời gian (TDMA). TDMA là kỹ thuật phân chia băng tần truyền dẫn thành những khe thời gian kế tiếp nhau. Những khe thời gian này có thể được ấn định trước cho mỗi khách hàng hoặc có thể phân theo yêu cầu tuỳ thuộc vào phương thức chuyển giao đang sử dụng.3 trên là một ví dụ về việc sử dụng TDMA trên GPON hình cây. Mỗi thuê bao được phép gửi số liệu đường lên trong khe thời gian riêng biệt.

Bộ tách kênh sắp xếp số liệu đến theo vị trí khe thời gian của nó hoặc thông tin được gửi trong bản thân khe thời gian. Số liệu đường xuống cũng được gửi trong những khe thời gian xác định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ