Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại khách sạn Furama Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế quản trị quan hệ khách hàng tại khách sạn Furama Đà Nẵng phân tích chiến lược và hiệu quả trong ngành dịch vụ.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng Furama

Luận văn thạc sĩ kinh tế với chủ đề 'Quản trị quan hệ khách hàng tại khách sạn Furama Đà Nẵng' của tác giả Phạm Thị Trang (2012) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính ứng dụng cao. Đề tài này ra đời trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam phát triển mạnh mẽ, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp dịch vụ lưu trú, đặc biệt là phân khúc cao cấp. Furama Resort, một thương hiệu mạnh và có uy tín lâu năm, cũng không tránh khỏi nguy cơ mất khách hàng trước sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh mới. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và áp dụng vào thực tiễn tại một trong những khu nghỉ dưỡng 5 sao hàng đầu Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong ngành. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống CRM nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng, gia tăng lòng trung thành của khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp thông tin thứ cấp, kết hợp với các phương pháp so sánh và mô hình hóa để đưa ra những kết luận xác đáng. Đây là một khóa luận tốt nghiệp ngành quản trị khách sạn mang tính thực tiễn, cung cấp cái nhìn toàn diện về việc áp dụng CRM vào môi trường kinh doanh dịch vụ cao cấp.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược CRM trong ngành khách sạn 5 sao

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, việc duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng là yếu tố sống còn. Luận văn khẳng định, chi phí để tìm một khách hàng mới luôn cao hơn nhiều so với chi phí giữ chân một khách hàng cũ. Một khách hàng không hài lòng có thể chia sẻ trải nghiệm tiêu cực cho 8-10 người khác, trong khi khách hàng hài lòng chỉ chia sẻ với khoảng 3 người. Đặc biệt, với chất lượng dịch vụ khách sạn 5 sao, kỳ vọng của khách hàng là rất cao. Do đó, một chiến lược CRM trong ngành khách sạn hiệu quả không chỉ giúp tối đa hóa lợi nhuận từ 20% khách hàng trung thành (những người tạo ra 80% doanh thu) mà còn biến mỗi khách hàng thành một đại sứ thương hiệu. Việc xây dựng một hệ thống CRM bài bản giúp khách sạn hiểu sâu sắc hơn về nhu cầu, hành vi và giá trị của từng phân khúc khách hàng, từ đó cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về Furama Đà Nẵng

Nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Trang đặt ra mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa lý luận về CRM và đánh giá thực trạng hoạt động này tại Furama. Trên cơ sở đó, luận văn xây dựng các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống. Đối tượng nghiên cứu chính là hoạt động quản trị quan hệ khách hàng, giá trị và mong đợi của khách đối với dịch vụ lưu trú và bổ sung. Phạm vi nghiên cứu về Furama Đà Nẵng tập trung chủ yếu vào các hoạt động tạo giá trị cho từng đối tượng khách hàng trong giai đoạn 2009-2011. Bằng cách làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn, luận văn hướng tới việc xây dựng một mô hình nghiên cứu CRM phù hợp, giúp Furama không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng tiềm năng, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành du lịch nghỉ dưỡng cao cấp tại Đà Nẵng.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Furama

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích và đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Khách sạn Furama Đà Nẵng. Dựa trên các dữ liệu kinh doanh từ năm 2009 đến 2011, tác giả đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về hoạt động của khu nghỉ dưỡng này. Mặc dù doanh thu và lợi nhuận có xu hướng tăng, tốc độ tăng trưởng lại chậm dần, phản ánh áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là công tác CRM chưa được hệ thống hóa và còn nhiều bất cập. Cơ sở dữ liệu khách hàng tuy có nhưng chưa được khai thác triệt để. Việc nhận diện, phân nhóm và tương tác với khách hàng chủ yếu vẫn mang tính thụ động. Các bộ phận như Lễ tân, Kinh doanh có thu thập thông tin nhưng dòng thông tin giữa các bộ phận chưa thông suốt, dẫn đến việc chăm sóc khách hàng thiếu nhất quán. Luận văn chỉ rõ, dù Furama có những quy trình giải quyết phàn nàn khá tốt, nhưng các hoạt động chủ động nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ dài hạn vẫn còn hạn chế. Đây chính là những thách thức cốt lõi mà Furama cần đối mặt để duy trì lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh thị trường biến động.

2.1. Thách thức trong việc duy trì lòng trung thành của khách hàng

Luận văn chỉ ra rằng, dù Furama có thương hiệu mạnh, nguy cơ mất khách hàng là rất cao. Sự xuất hiện của hàng loạt resort và khách sạn 5 sao tại Đà Nẵng tạo ra nhiều lựa chọn hơn cho du khách. Khách hàng ngày càng có quyền lực và yêu cầu cao hơn về dịch vụ. Việc thiếu một chiến lược CRM trong ngành khách sạn bài bản khiến Furama gặp khó trong việc giữ chân khách hàng cũ. Các chương trình khách hàng thân thiết chưa thực sự hấp dẫn và chưa được cá nhân hóa. Lòng trung thành của khách hàng không chỉ đến từ chất lượng phòng ốc hay cảnh quan, mà còn từ sự quan tâm tinh tế và thấu hiểu nhu cầu cá nhân. Việc chưa khai thác hiệu quả dữ liệu khách hàng khiến Furama bỏ lỡ nhiều cơ hội để tạo ra những giá trị gia tăng, khiến khách hàng cảm thấy mình đặc biệt và được trân trọng.

2.2. Hạn chế trong quy trình chăm sóc khách hàng tại resort

Thực trạng cho thấy quy trình chăm sóc khách hàng tại resort Furama còn nhiều điểm cần cải thiện. Mặc dù có các bộ phận chuyên trách, sự phối hợp giữa các phòng ban như Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng, và Kinh doanh chưa thực sự nhịp nhàng. Thông tin về sở thích, lịch sử giao dịch hay các yêu cầu đặc biệt của khách chưa được chia sẻ một cách hệ thống. Điều này dẫn đến tình trạng khách hàng phải lặp lại yêu cầu của mình ở những điểm tiếp xúc khác nhau, làm giảm sự hài lòng của khách hàng. Hơn nữa, các hoạt động tương tác chủ động như gửi lời chúc mừng sinh nhật, thăm hỏi sau kỳ nghỉ, hay thông báo các chương trình ưu đãi đặc biệt dành riêng cho khách hàng cũ chưa được thực hiện một cách thường xuyên và đồng bộ. Đây là những mắt xích yếu trong quy trình CRM tổng thể.

III. Khám phá mô hình nghiên cứu CRM trong luận văn thạc sĩ

Để giải quyết các vấn đề thực tiễn, luận văn đã xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc về CRM. Tác giả định nghĩa CRM là một chiến lược toàn diện nhằm thiết lập, duy trì và phát triển quan hệ khách hàng, với mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa giá trị cho cả khách hàng và doanh nghiệp. Cốt lõi của mô hình nghiên cứu CRM được trình bày là việc xem khách hàng như một tài sản quý giá cần được quản trị và đầu tư. Luận văn nhấn mạnh, không phải mọi khách hàng đều như nhau; họ khác nhau về nhu cầu, hành vi và giá trị mang lại. Do đó, một hệ thống CRM thành công phải dựa trên khả năng nhận diện, phân loại và đối xử khác biệt với từng nhóm khách hàng. Tiến trình quản trị quan hệ khách hàng được mô tả chi tiết qua các bước: xác định mục tiêu, xây dựng cơ sở dữ liệu, nhận diện và phân nhóm, tương tác và cá biệt hóa, cuối cùng là kiểm tra và đánh giá. Đây là một cách tiếp cận khoa học, làm nền tảng cho các giải pháp CRM cho khách sạn được đề xuất ở chương sau, kết hợp chặt chẽ giữa quản trị marketing dịch vụ và công nghệ thông tin.

3.1. Các yếu tố cốt lõi trong quản trị marketing dịch vụ

Luận văn chỉ rõ, CRM trong ngành khách sạn gắn liền với quản trị marketing dịch vụ. Các yếu tố tác động trực tiếp đến thành công của CRM bao gồm: con người, công nghệ, văn hóa doanh nghiệp và cơ sở vật chất. Yếu tố con người, từ ban lãnh đạo đến nhân viên tiếp xúc trực tiếp, phải có tư duy hướng về khách hàng. Công nghệ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng. Văn hóa doanh nghiệp định hướng khách hàng đảm bảo mọi bộ phận đều nhận thức rằng sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu chung. Cuối cùng, cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại góp phần tạo nên những trải nghiệm dịch vụ vượt trội. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này tạo nên một hệ sinh thái CRM vững mạnh.

3.2. Tiến trình 5 bước quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả

Luận văn đã hệ thống hóa tiến trình CRM thành 5 bước cơ bản. Bước 1: Thu thập thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng toàn diện. Bước 2: Nhận diện và phân nhóm khách hàng dựa trên giá trị (khách hàng giá trị nhất, khách hàng tiềm năng) và nhu cầu. Bước 3: Xây dựng các chương trình tương tác phù hợp với từng nhóm khách hàng. Bước 4: Cá biệt hóa dịch vụ để nâng cao trải nghiệm khách hàng, khiến họ cảm thấy được trân trọng. Bước 5: Kiểm tra, đánh giá hiệu quả của các hoạt động CRM thông qua các chỉ số như tỷ lệ giữ chân khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng và mức độ hài lòng. Quy trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng để triển khai CRM một cách có hệ thống.

IV. Top giải pháp CRM cho khách sạn Furama từ luận văn kinh tế

Từ việc phân tích thực trạng và dựa trên cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp CRM cho khách sạn Furama một cách toàn diện và khả thi. Mục tiêu chính của các giải pháp này là biến CRM thành một chiến lược kinh doanh cốt lõi, thay vì chỉ là hoạt động của một vài bộ phận. Các giải pháp được xây dựng xoay quanh việc hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng, chuẩn hóa quy trình nhận diện và phân nhóm, đồng thời thiết kế các chính sách tương tác và cá biệt hóa hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ trong CRM, chẳng hạn như sử dụng phần mềm quản lý chuyên dụng để tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Bên cạnh đó, các giải pháp về con người như đào tạo, nâng cao nhận thức cho nhân viên về tầm quan trọng của việc xây dựng quan hệ khách hàng cũng được chú trọng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Furama tối ưu hóa hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn 5 sao và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Tối ưu hóa việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng

Giải pháp nền tảng được đề xuất là xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và toàn diện. Thông tin cần thu thập không chỉ dừng lại ở thông tin cá nhân cơ bản mà còn bao gồm cả lịch sử lưu trú, sở thích, các yêu cầu đặc biệt, phản hồi và khiếu nại. Luận văn đề nghị sử dụng các công cụ công nghệ để tự động hóa việc thu thập dữ liệu từ nhiều điểm tiếp xúc (đặt phòng, lễ tân, nhà hàng, website). Sau khi có dữ liệu, bước quan trọng tiếp theo là phân tích dữ liệu khách hàng để phân loại họ thành các nhóm khác nhau (ví dụ: khách hàng có giá trị nhất, khách hàng có tiềm năng tăng trưởng cao). Việc phân tích này là cơ sở để xây dựng các chiến lược chăm sóc phù hợp, tối ưu hóa nguồn lực đầu tư và mang lại hiệu quả cao nhất.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong CRM để nâng cao trải nghiệm

Để thực thi chiến lược CRM hiện đại, việc ứng dụng công nghệ trong CRM là không thể thiếu. Luận văn đề xuất Furama đầu tư vào một hệ thống phần mềm CRM tích hợp. Hệ thống này cho phép mọi nhân viên có thẩm quyền truy cập vào hồ sơ khách hàng 360 độ, từ đó cung cấp dịch vụ liền mạch và cá nhân hóa. Ví dụ, nhân viên lễ tân có thể biết khách hàng thích loại gối nào, nhân viên nhà hàng biết khách dị ứng với thực phẩm gì. Ngoài ra, công nghệ còn hỗ trợ các hoạt động marketing tự động hóa như gửi email chúc mừng sinh nhật kèm ưu đãi, thông báo các gói dịch vụ mới phù hợp với sở thích của khách. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng một cách đáng kể, tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

4.3. Xây dựng chính sách cá biệt hóa và tương tác khách hàng

Sau khi đã phân nhóm khách hàng, giải pháp tiếp theo là xây dựng các chính sách tương tác và cá biệt hóa dịch vụ. Đối với nhóm khách hàng có giá trị nhất, cần có các chính sách ưu đãi đặc biệt, chương trình khách hàng thân thiết với nhiều quyền lợi vượt trội, và sự chăm sóc từ cấp quản lý. Đối với nhóm khách hàng tiềm năng, cần có các hoạt động tương tác để khuyến khích họ quay trở lại và sử dụng nhiều dịch vụ hơn. Các hoạt động tương tác không chỉ diễn ra trong thời gian khách lưu trú mà còn cần được duy trì sau đó. Việc cá biệt hóa dịch vụ, từ việc chuẩn bị phòng theo sở thích cho đến việc gợi ý các hoạt động giải trí phù hợp, sẽ tạo ra cảm giác được quan tâm đặc biệt, từ đó củng cố mạnh mẽ lòng trung thành của khách hàng.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế quản trị quan hệ khách hàng tại khách sạn furama đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại khách sạn Furama. Chương 3: Những giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại khách sạn Furama Đà Nẵng. lu nghiên cứu ¡ quan hệ khách hàng (CRM ~ Customer Relationship Managemant) là một vấn đề không mới mẻ.

Khái niệm này xuất hiện từ những năm 1990 tại các công tytư vấn kinh doanh ở Mỹ, là một hoạt động kinh tế khó định nghĩa bởi được. ứng dụng vào nhiều cấp độ khác nhau của khách hàng. Đó không chỉ là một hệ thống hay một công nghệ mà còn là một cách sống. Ngày nay, khi Internet phát triển, quản trị quan hệ khách hàng vẫn duy trì được cách liên lạc theo cổ điển cho dù người mua ~ người bán chưa từng bắt tay với nhau.

Quản lý quan hệ khách hàng ngày nay sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin để nắm bắt và theo dõi các nhu. cầu của khách hàng. Và quản lý quan hệ khách hàng là sự thống nhất tư duy đó trong tắt cả các bộ phận của tô chức đề mọi người đều hiểu rõ các khách hàng như hiểu rõ chính mình.Cripps, (1997) “Managing the Customer Portfolio of Healthcare Enterprise", The Healthcare Forum Journal, 4, no.5, CRM duge đặt nền tảng dựa trên bốn nguyên lý: (1) khách hang nên được quản trị như tài sản quan trọng, (2) không phải tất cả các khách hàng đều như nhau, (3) khách hàng khác nhau về nhu cầu, thị hiếu, hành vi mua, (4) hiểu khách hàng tốt hơn giúp doanh nghiệp cung ứng tốt hơn, tối đa hóa toàn bộ giá trị. càng hiểu khách hàng thì càng tăng cơ hội thâm nhập thị trường và tăng phần đóng góp của khách hàng.

Có rất nhiều quan điểm về CRM: - Theo Green va Ridings, 2002, xem CRM như gói phần mềm, hệ thống hay. công nghệ: Hệ thống CRM là gói An mềm có thể hiệu chỉnh thông số để tích hợp và quan trị mọi khía cạnh tương tác với khách hàng trong tổ chức và cải thiện khả năng. của tổ chức trong việc xử lí dịch vụ khách hàng, sales, marketing, những giao dịch trực tuyến và đặt hàng. CRM là một quá trình thu thập thông tin để tăng hiểu biết về việc quản trị quan hệ của tô chức với khách hàng của mình.

Đó là một chiến lược kinh doanh mà công nghệ thông tin được sử dụng để cung cấp cho doanh nghiệp quan điểm toàn diện, đáng tin cậy, tích hợp với cơ sở khách hàng, qua đó mọi quá trình và những tương tác với khách hàng giúp duy trì và mở rông quan hệ có lợi cho cả đôi bên. CRM do đó là một kỹ thuật hay một tập hợp các quá trình được thiết kế để thu thập dữ liệu và cung cấp thông tin hỗ trợ tô chức đánh giá các tùy chọn chiến lược. ~ Theo cuốn E ~ Commerce (A Specail Report) Openers In Translation cia D.Halmilton (2001): Xem CRM là việc lưu trữ và phân tích dữ liệu CRM là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu và hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng.

khách hàng khác nhau. CRM là việc khai thác và phân tích các cơ sở dữ liệu marketing va sir dung các công nghệ thông tin nhằm đánh giá tình hình của doanh nghiệp và xác định các phương pháp cho phép cực đại giá trị lâu dài (lifetime value) của từng khách hàng đối với doanh nghiệp. - Theo cuốn Customer Ralationship Management — The Bottom Line to Opti ig Your Roi cia Aton and Petouhoff (2002): Xem CRM như sự thay đổi văn hóa trong tổ chức. CRM là sự thay đổi văn hóa đầu tiên, tốt nhất của một tổ chức, chẳng hạn thay đổi cách thức kinh doanh với công nghệ cao tại mỗi điểm tiếp xúc khách hàng.

- Theo cuén Accelerating Customer Relationship cia R.Swiff (2001): Xem CRM như một hoạt động quản trung vào các mỗi quan hệ chứ không phải các giao dịch Định nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tất cả các hoạt động biến khách hàng ngẫu nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hải lòng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại. CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng (Theo cuốn Managing Customer Relationship của D. - Trong New ways of keeping the Customer Satisfied của T.Bodenberg, 2001: Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại CRM bao gồm những tiến trình kinh doanh mà tổ chức thực hiện nhằm nhận diện, lựa chọn, thâu tóm, nuôi dưỡng, duy trì và phục vụ khách hàng tốt hơn. tiến trình này bao hàm thỏa thuận end-to-end của tô chức với khách hàng và triển vọng về mối quan hệ với khách hàng qua thời gian.

CRM là một chiến lược kinh doanh trong đó doanh thu, lợi nhuận và sự hải lòng khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng khách hàng và thực thi các quá trình tập trung vào khách hàng. Công nghệ CRM nên đi sâu vào khách hàng, tăng cường tiếp cận khách hàng, tương tác và hội nhập với khách hàng hiệu quả hơn qua tắt cả các kênh và các bộ phận chức năng của doanh nghiệp (Theo Gariner Group). - Theo Customer Ralationship Management ~ A Database Approach ciia V.Reinartz,2005: Xem CRM nhu kha ning téc nghiép, nhin mạnh vao quan hé sinh loi CRM là khả năng tạo dựng mối quan hệ sinh lợi trong dài hạn với các khách hàng tốt nhất thông qua việc khai thác một tập hợp các điểm tiếp xúc. CRM là quá trình chọn lựa những khách hàng mà doanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp.

với từng khách hàng. Ở dạng chung nhất, CRM có thê được xem là một tập hợp các hoạt động. kinh doanh được thiết kế đơn giản để đặt một doanh nghiệp trong mối liên hệ ngày càng thân thiện với khách hàng của mình nhằm hiểu hơn và ngày càng gia tăng giá trị của mỗi khách hàng. Đó là cách tiếp ân mở về phía doanh nghiệp nhằm hiểu và gây ảnh hưởng đến hành vi khách hàng thông qua sự giao thiệp nhằm cải thiện việc thâu tóm, duy trì khách hàng và khả năng sinh lợi của khách hàng.vn, Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược toàn diện nhằm thiết lập, duy trì và phát triển quan hệ khách hàng bằng cách tập trung nguồn lực của doanh nghiệp vảo việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ chăm.

sóc khách hàng. Thông qua hệ thống quan hệ khách hàng, các thông tin của khách hàng sẽ được cập nhật và được lưu trữ trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu. Nhờ một công. cụ dò tìm dữ liệu đặc biệt, doanh nghiệp có thể phân tích, hình thành danh sách khách hàng tiềm năng và lâu năm để đẻ ra những chiến lược chăm sóc khách hàng hợp lý.

“Trong quá trình tìm tài liệu nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng, tác giả nhận thấy đề tài Thiết kế hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại hãng hàng không quốc gia Việt Nam 4iline của tác giả Dương Tùng Lâm (2007), Luận vặn Thạc sĩ kinh tế, Đại học Đà Nẵng đã đưa ra được mô hình CRM cho khách quốc tế và khách nội địa khi sử dụng dịch vụ vận tải hàng không tại Việt Nam Airline, tuy nhiên luận văn vẫn chưa xây dựng được cơ sở dữ liệu một cách cụ thể để phục vụ cho quá trình cá biệt hóa từng đối tượng khách hàng. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHÁI QUÁT VE KHACH HANG 1. Khái lệm về khách hàng Trong xu thế hội nhập hiện nay, một trong những vấn đề chung mà doanh nghiệp đang phải đối mặt chính là sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, không gian tồn tại và phát triển của doanh nghiệp ngày càng bị thu hẹp lại.

được những bước đi vững chắc trên thị trường thì doanh nghiệp phải thay đổi về quan điểm kinh doanh từ dựa vào sản phẩm đến hướng tới khách hàng, lấy khách hàng làm mục tiêu chính của việc kinh doanh, lấy việc đáp ứng nhu cầu khách hàng làm xuất phát điểm cơ bản, thông qua việc phát hiện tiềm năng và đáp ứng nhu cầu hiện thực để chiếm lĩnh khách hàng, duy trì mối quan hệ với họ từ đó thu được lợi ích và ưu thế cạnh tranh lâu dài. Muốn vậy, điều đầu tiên là doanh nghiệp phải nhận thức rõ tầm quan trọng của khách hàng. Có rất nhiều quan niệm về khách hàng, chẳng hạn như: ~ Theo quan điểm cỗ điển: Khách hàng là những người mua sắm sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp. ~ Theo quan điểm hiện đại: Khách hàng là những người mà doanh nghiệp có quan hệ giao dich.

Ở mỗi khía cạnh nghiên cứu khác nhau, góc độ và phạm vi khác nhau thì có những quan niệm khác nhau về khách hàng. Phân loại khách hàng. Có rất nhiều tiêu chí có thể sử dụng như độ tuổi, nghề nghiệp, hành trình, quốc tịch, hành vi mua.Dựa vào hành vi mua của khách hàng để phân loại thì khách hàng được phân thành hai loại: ~ Khách hàng tô chức: thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tô chức.

- Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức. Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động. mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Giá trị của việc giữ quan hệ khách hàng Các nghiên cứu đã cho thấy rằng: - Chỉ phí để tìm kiếm một khách hàng mới luôn cao hơn chỉ phí để giữ một khách hàng cũ.

~ Một khách hàng không thỏa mãn sẽ chia sẻ sự khó chịu cho 8-10 người khác. Trong khi đó, một khách hàng hài lòng về doanh nghiệp sẽ chia sẻ điều này với 3 người khác. ~ 80% doanh thu hay lợi nhuận của doanh nghiệp thường do 20% khách hàng. thường xuyên tạo ra.

~ Nếu giữ được thêm 5% số lượng khách hàng ở lại với công ty thì công ty có. thể gia tăng thêm từ 25% đến 100% lợi nhuận tùy ngành, tùy lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính và nâng cao chất lượng nhân lực trong các tổ chức và cơ sở giáo dục. Những điểm chính bao gồm việc phân tích báo cáo tài chính, cải thiện cơ chế tự chủ tài chính, và nâng cao chất lượng đội ngũ công chức. Những thông tin này không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về các khía cạnh tài chính mà còn cung cấp những giải pháp thực tiễn để nâng cao hiệu quả công việc.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu sau: Luận văn hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính tại trường đại học kỹ thuật y tế hải dương, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về tự chủ tài chính trong giáo dục. Ngoài ra, Luận văn nâng cao chất lượng đội ngũ công chức cấp xã tại huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên sẽ cung cấp những chiến lược để cải thiện chất lượng nhân lực. Cuối cùng, Luận văn phân tích báo cáo tài chính công ty cổ phần nhựa bình minh từ năm 2009 2013 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phân tích tài chính trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.