Luận văn Vương Thị Kiên Giang: Giải quyết việc làm lao động nông thôn Quảng Trạch

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện quảng trạch tỉnh quảng bình, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh việc làm cho lao động nông thôn huyện Quảng Trạch

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Vương Thị Kiên Giang cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình. Đây là một nhiệm vụ cấp bách, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội huyện Quảng Trạch. Với hơn 70% dân số Việt Nam sống tại nông thôn, sức ép việc làm luôn là bài toán lớn. Tại Quảng Trạch, một huyện chủ yếu sản xuất nông nghiệp, tỷ lệ lao động nông nghiệp chiếm tới 55%, dẫn đến tình trạng dư thừa lao động và việc làm không ổn định. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về lao động, việc làm, mà còn đi sâu phân tích thực trạng lao động việc làm tại địa phương giai đoạn 2010-2012. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tạo việc làm, nâng cao thu nhập của người lao động, và góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới. Vấn đề này không chỉ giúp người dân cải thiện đời sống mà còn ổn định xã hội, ngăn chặn dòng di cư tự do ra thành thị, và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn tỉnh Quảng Bình. Nội dung cốt lõi của bài viết này sẽ phân tích các thách thức, giải pháp và kết quả nghiên cứu từ luận văn, mang đến một góc nhìn học thuật và thực tiễn về thị trường lao động nông thôn.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo việc làm tại khu vực nông thôn

Việc tạo việc làm cho lao động nông thôn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Có việc làm đồng nghĩa với có thu nhập ổn định, giúp người lao động cải thiện chất lượng cuộc sống, phát triển nhân cách và lành mạnh hóa các mối quan hệ xã hội. Đối với huyện Quảng Trạch, nơi kinh tế nông nghiệp vẫn là chủ đạo, giải quyết việc làm còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Khi người lao động có việc làm phi nông nghiệp, áp lực lên đất đai sẽ giảm, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, đóng góp vào sự tăng trưởng chung của địa phương. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện thành công các mục tiêu xóa đói giảm nghèo và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về kinh tế lao động tại Quảng Trạch

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc làm và các yếu tố ảnh hưởng đến việc giải quyết việc làm. Thứ hai, đánh giá chính xác thực trạng lao động việc làm tại nông thôn huyện Quảng Trạch, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân sâu xa. Thứ ba, đề xuất các định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm giải quyết hiệu quả vấn đề việc làm cho người lao động tại đây cho đến năm 2020. Nghiên cứu tập trung vào đối tượng là lao động nông thôn và các hoạt động kinh tế trên địa bàn, sử dụng phương pháp phân tích, thống kê, so sánh dựa trên dữ liệu thực tiễn để đảm bảo tính khoa học và khả thi của các đề xuất.

II. Top thách thức trong giải quyết việc làm tại Quảng Trạch

Việc giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện Quảng Trạch đối mặt với nhiều rào cản lớn, được luận văn phân tích chi tiết. Thách thức hàng đầu đến từ chất lượng nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo bài bản, thiếu kỹ năng và tác phong công nghiệp. Theo thống kê giai đoạn 2010-2012, lực lượng lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật rất thấp, gây khó khăn cho việc tiếp cận công nghệ mới và các ngành nghề đòi hỏi tay nghề cao. Bên cạnh đó, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn diễn ra chậm, các ngành công nghiệp, dịch vụ chưa đủ mạnh để hấp thụ hết lực lượng lao động dôi dư từ nông nghiệp. Tình trạng đất nông nghiệp bị thu hẹp do đô thị hóa càng làm gia tăng áp lực thất nghiệp. Luận văn chỉ rõ, "huyện Quảng Trạch còn khoảng hơn 20% lao động thất nghiệp và trên 30% có việc làm nhưng không ổn định, thu nhập thấp". Đây là những con số đáng báo động, đòi hỏi phải có những chính sách và giải pháp nâng cao thu nhập một cách đột phá.

2.1. Thực trạng cơ cấu lao động và chất lượng nguồn nhân lực

Phân tích cơ cấu lao động của huyện Quảng Trạch cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng. Lao động trong ngành nông, lâm, ngư nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn (55%), trong khi khu vực công nghiệp và dịch vụ còn nhỏ bé. Về chất lượng nguồn nhân lực, theo số liệu của luận văn, tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học trở lên rất thấp. Đa số chỉ tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc phổ thông, thiếu kỹ năng mềm và kiến thức thị trường. Đặc điểm này không chỉ giới hạn khả năng tìm kiếm việc làm tốt của người lao động mà còn là rào cản đối với các nhà đầu tư muốn xây dựng cơ sở sản xuất kinh doanh hiện đại tại địa phương.

2.2. Áp lực từ tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm gia tăng

Tình trạng thiếu việc làm ở Quảng Trạch không chỉ thể hiện qua tỷ lệ thất nghiệp hữu hình mà còn qua thiếu việc làm vô hình. Nhiều lao động nông thôn chỉ có việc làm theo mùa vụ, thời gian nông nhàn kéo dài. Luận văn trích dẫn: "trên 50% lao động có việc làm từ 3 - 4 tháng/năm". Điều này dẫn đến thu nhập của người lao động bấp bênh, đời sống khó khăn. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa làm giảm quỹ đất nông nghiệp nhưng chưa tạo ra đủ việc làm phi nông nghiệp tương xứng, gây ra tình trạng một bộ phận nông dân mất đất sản xuất nhưng không có sinh kế mới, làm gia tăng các vấn đề xã hội.

III. Phương pháp đào tạo nghề cho lao động nông thôn hiệu quả

Để giải quyết gốc rễ vấn đề việc làm cho lao động nông thôn huyện Quảng Trạch, luận văn nhấn mạnh vai trò trung tâm của công tác giáo dục và đào tạo. Giải pháp cốt lõi là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình hướng nghiệp và đào tạo nghề thực tiễn. Công tác hướng nghiệp cần được triển khai sâu rộng từ cấp phổ thông, giúp thanh niên nhận thức đúng đắn về năng lực bản thân và nhu cầu của thị trường lao động nông thôn. Thay vì chỉ tập trung vào con đường đại học, cần định hướng các em vào các trường nghề, trung tâm đào tạo kỹ thuật. Hoạt động đào tạo nghề cho lao động nông thôn phải được cải tổ mạnh mẽ. Các chương trình cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và tiềm năng phát triển của địa phương, thay vì đào tạo theo những gì có sẵn. Việc gắn kết "3 nhà": Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp là chìa khóa để đảm bảo lao động sau đào tạo có thể tìm được việc làm ngay, đáp ứng yêu cầu công việc mà không cần đào tạo lại. Đây là phương pháp nền tảng để chuyển đổi cơ cấu lao động theo hướng hiện đại.

3.1. Tăng cường hướng nghiệp và tư vấn chính sách việc làm

Công tác hướng nghiệp phải được xem là nhiệm vụ chiến lược. Cần xây dựng các chương trình thông tin nghề nghiệp, giới thiệu về các ngành nghề có tiềm năng phát triển tại địa phương và khu vực lân cận. Trung tâm giới thiệu việc làm cần hoạt động hiệu quả hơn, không chỉ là nơi đăng ký thất nghiệp mà phải chủ động tư vấn, cung cấp thông tin về chính sách việc làm, kết nối người lao động với nhà tuyển dụng. Việc tư vấn giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và lựa chọn được công việc phù hợp với kỹ năng và nguyện vọng.

3.2. Gắn đào tạo nghề với nhu cầu thị trường lao động nông thôn

Hiệu quả của đào tạo nghề cho lao động nông thôn phụ thuộc vào mức độ phù hợp với nhu cầu xã hội. Cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo: ngắn hạn, dài hạn, truyền nghề tại làng nghề, đào tạo tại doanh nghiệp. Nội dung đào tạo nên tập trung vào các nhóm nghề địa phương có thế mạnh như chế biến nông lâm thủy sản, cơ khí sửa chữa nông cụ, du lịch dịch vụ, và các nghề thủ công truyền thống. Luận văn đề xuất cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và các doanh nghiệp vừa và nhỏ để xây dựng chương trình, giáo trình và tổ chức thực tập, đảm bảo đầu ra cho học viên.

IV. Hướng phát triển sản xuất tạo việc làm bền vững tại chỗ

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng lao động, việc tạo ra nhiều chỗ làm mới là giải pháp song hành không thể thiếu để giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện Quảng Trạch. Luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp tập trung vào phát triển sản xuất tại chỗ. Trọng tâm là khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đầu tư vào địa bàn nông thôn thông qua các chính sách việc làm ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng. Các SMEs được xem là động lực tạo việc làm quan trọng nhờ khả năng sử dụng nhiều lao động và vốn đầu tư không quá lớn. Đồng thời, cần khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống, xây dựng các mô hình kinh tế nông thôn mới như trang trại, gia trại, hợp tác xã kiểu mới. Một hướng đi chiến lược khác được nhấn mạnh là đẩy mạnh xuất khẩu lao động. Đây không chỉ là giải pháp tạo việc làm, tăng thu nhập mà còn giúp người lao động học hỏi kinh nghiệm, kỹ năng và tác phong làm việc chuyên nghiệp, sau khi về nước có thể đóng góp tích cực cho sự phát triển của quê hương.

4.1. Khuyến khích doanh nghiệp vừa và nhỏ và mô hình kinh tế mới

Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ và kinh tế hộ gia đình là hướng đi phù hợp với điều kiện của Quảng Trạch. Chính quyền cần tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, hỗ trợ về vốn, công nghệ và thị trường. Các mô hình kinh tế nông thôn như kinh tế trang trại, sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, du lịch cộng đồng cần được nhân rộng. Việc đa dạng hóa hoạt động kinh tế sẽ tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp, giúp lao động tận dụng thời gian nông nhàn, tăng thêm thu nhập và góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.

4.2. Thúc đẩy xuất khẩu lao động như một giải pháp chiến lược

Hoạt động xuất khẩu lao động mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ giải quyết việc làm trước mắt mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong dài hạn. Cần có chính sách hỗ trợ người lao động về chi phí đào tạo ngoại ngữ, giáo dục định hướng, và cung cấp các khoản vay ưu đãi. Chính quyền địa phương cần hợp tác với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động uy tín để bảo vệ quyền lợi cho người dân, đồng thời mở rộng các thị trường lao động tiềm năng. Đây là một kênh hiệu quả để giảm áp lực cho thị trường lao động nông thôn trong nước.

V. Kết quả giải quyết việc làm cho lao động nông thôn 2010 2012

Luận văn đã phân tích và đánh giá những kết quả đạt được trong công tác giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện Quảng Trạch giai đoạn 2010-2012. Mặc dù còn nhiều khó khăn, địa phương đã có những nỗ lực đáng ghi nhận. Cơ cấu lao động đã có sự chuyển dịch bước đầu theo hướng tích cực, giảm dần tỷ trọng lao động trong nông nghiệp và tăng nhẹ trong công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Thu nhập của người lao động đã được cải thiện, thu nhập bình quân đầu người tăng lên qua các năm, góp phần giảm tỷ lệ hộ nghèo. Các chương trình đào tạo nghề, quỹ quốc gia hỗ trợ việc làm đã được triển khai, giúp hàng ngàn lao động có cơ hội học nghề và tiếp cận vốn sản xuất. Hoạt động giới thiệu việc làm và xuất khẩu lao động cũng đạt được một số kết quả nhất định. Tuy nhiên, những kết quả này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và chưa giải quyết được triệt để sức ép việc làm. Tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế còn chậm, chất lượng việc làm tạo ra chưa cao, thu nhập vẫn còn thấp so với mặt bằng chung. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá hơn trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích sự thay đổi cơ cấu lao động và thu nhập người dân

Dữ liệu từ luận văn cho thấy cơ cấu lao động huyện Quảng Trạch giai đoạn 2010-2012 có sự dịch chuyển, dù chưa mạnh mẽ. Tỷ lệ lao động trong ngành nông, lâm, thủy sản giảm từ 56,1% (năm 2010) xuống 55% (năm 2012). Tương ứng, lao động trong công nghiệp-xây dựng và dịch vụ tăng nhẹ. Thu nhập của người lao động cũng có xu hướng tăng, thu nhập bình quân đầu người tăng đều qua các năm. Điều này phản ánh hiệu quả ban đầu của các chính sách phát triển kinh tế và tạo việc làm tại địa phương.

5.2. Đánh giá tác động đến phát triển kinh tế xã hội huyện Quảng Trạch

Những nỗ lực giải quyết việc làm đã tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế - xã hội huyện Quảng Trạch. Tốc độ tăng trưởng kinh tế được duy trì, cơ sở hạ tầng nông thôn được đầu tư cải thiện. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần qua các năm, cho thấy đời sống người dân từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, các chỉ số phát triển vẫn còn ở mức thấp. Các tồn tại trong giải quyết việc làm như chất lượng lao động, sự thiếu liên kết giữa đào tạo và thị trường vẫn là những lực cản chính đối với sự phát triển bền vững của huyện.

VI. Định hướng giải quyết việc làm gắn với nông thôn mới 2020

Trên cơ sở phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã đề ra những định hướng chiến lược nhằm giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện Quảng Trạch đến năm 2020, gắn liền với chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Phương hướng chung là đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ và giảm tỷ trọng nông nghiệp. Mục tiêu cụ thể là tạo ra nhiều việc làm mới, đặc biệt là việc làm phi nông nghiệp, để giảm tỷ lệ thất nghiệp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các giải pháp nâng cao thu nhập tập trung vào việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao, đẩy mạnh công nghiệp chế biến và phát triển các loại hình dịch vụ phục vụ sản xuất và đời sống. Quá trình này phải song hành với việc bảo vệ môi trường và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Các kiến nghị chính sách vĩ mô cũng được đưa ra, nhấn mạnh sự cần thiết phải có cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia tích cực của cộng đồng doanh nghiệp và chính người lao động.

6.1. Giải pháp nâng cao thu nhập và phát triển nông nghiệp bền vững

Để thực hiện giải pháp nâng cao thu nhập, cần tập trung vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa, ứng dụng khoa học kỹ thuật để tăng năng suất và chất lượng. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông sản đặc trưng của Quảng Trạch là rất quan trọng. Phát triển nông nghiệp bền vững đòi hỏi phải kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường, đảm bảo sinh kế lâu dài cho người nông dân.

6.2. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ thị trường lao động

Luận văn kiến nghị chính phủ và tỉnh Quảng Bình cần hoàn thiện hệ thống chính sách việc làm, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ thị trường lao động nông thôn. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi hơn cho các hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư sản xuất tại nông thôn. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và công nghệ thông tin, để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và lưu thông hàng hóa, từ đó tạo thêm nhiều việc làm cho người lao động.

26/06/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải quyết việc làm cho người lao động nông thôn huyện quảng trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐÈ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIEC LAM CHO LAO DONG NONG THO! 1. MOT SO KHAI NIEM CO BAN VE LAO DONG NONG THON, VIEC LAM VA GIAI QUYET VIEC LAM 1. Một số khái niệm a. Lao dong nong thon Lao động nông thôn là những người thuộc lực lượng lao động và hoạt động trong hệ thống kinh tế nông thôn, là toàn bộ hoạt động lao động sản xuất tạo ra sản phẩm của những người sống ở nông thôn.

Nguồn là lực lượng lao động cơ bản của hoạt động sản xuất xã hội, bao gồm những người có khả năng, tham gia lao động. Chất lượng nguồn lao động biểu hiện ở trình đọ văn hóa, trình độ về nghề nghiệp, trình độ vẻ tổ chức hoạt động và sức khoe lao động. Việc làm Ở Việt Nam trước đây, trong cơ chế kế hoạch hoá tập trung, quan liêu bao cấp, người lao động được coi là có việc làm và được xã hội thừa nhận, trân trọng là người làm việc trong thành phần kinh tế xã hội chủ nghĩa (Quốc. doanh và tập thẻ).

Theo cơ chế đó, xã hội không thừa nhận việc làm ở các thành phần kinh tế khác và cũng không thừa nhận thiếu việc làm, thất nghiệp. Ngày nay các quan niệm về việc làm được hiểu rộng hơn, đúng đắn và khoa học hơn, đó là các hoạt động của con người nhằm tạo ra thu nhập, mà không bị pháp luật cắm. Điều 9, chương II, Bộ Luật lao động Việt Nam năm. 2012 quy định: “Việc làm là hoạt động lao động tao ra thu nhập mà không bị pháp luật cắm” và như vậy mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cắm đều được thừa nhận là việc làm.

Theo quy định của Bộ Lao động ~ Thương binh và Xã hội điều 13 quy định: Việc làm là mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cám đều được thừa nhận là việc làm. Theo quan niệm trên, một hoạt động được coi là việc làm cần thoả mãn hai điều kiện; Một là, hoạt động đó phải có ích và tạo ra thu nhập cho người lao động và các thành viên trong gia đình. Hai là, người lao động được tự do hành nghề, hoạt động đó không bị pháp luật cắm. Điều nay chỉ rõ tính pháp lý của việc làm.

Hai điều kiện này có quan hệ chặt chẽ với nhau, là điều kiện cần và đủ của một hoạt động được thừa nhận là việc làm quan niệm đó đã góp phần mở rộng quan niệm về việc làm, khi đa số lao động đương thời chỉ muốn chen chân vào trong các doanh nghiệp, cơ quan nhà nước. ® Thiếu vỉ Khi nguồn lao động được huy động, sử dụng không hiệu quả thì tình trạng thiếu việc làm sẽ xảy ra, dẫn đến thu nhập người lao động thấp. thời đó cũng là nguyên nhân dẫn đến những tệ nạn xã hội. Chính vì vậy, vấn đề tạo công ăn việc làm, nâng cao mức sống, xoá đói giảm nghèo trở nên có ý nghĩa to lớn.

Thiếu việc làm là trạng thái trung gian giữa việc làm đầy đủ và thất nghiệp. Người thiếu việc làm gồm những người trong tuần lễ có tông số giờ làm việc dưới 40 giờ hoặc có số giờ làm việc ít hơn giờ quy định đối với các công việc theo quy định hiện hành của nhà nước. Họ có nhu cầu làm thêm giờ và sẵn sàng làm việc nhưng không có việc để làm. Thiếu việc làm được thể hiện dưới dạng: Thiếu việc làm vô hình và thiếu việc làm hữu hình.

Thiếu việc làm vô hình là trạng thái những người có đủ việc làm, làm đủ thời gian, thậm chí nhiều hơn mức bình thường nhưng thu nhập thấp. Có thể nói, nguyên nhân của tình trạng này là do dân số không ngừng tăng lên trong khi diện tích đất canh tác có nguy cơ thu hẹp là dư thừa lao động. Số người lao động trên một đơn vị diện tích tăng có nghĩa là thời gian sử dụng để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm giảm. Trên thực tế, họ vẫn làm việc nhưng.

sử dụng rất ít thời gian trong sản xuất do vậy thời gian nhàn rỗi nhiều. Thước đo khái niệm thiếu việc làm vô hình là mức thu nhập thấp hơn mức lương tối thiểu. 'Thiếu việc làm hữu hình là khái niệm để chỉ hiện tượng người lao động làm việc có thời gian ít hơn thường lệ, họ không đủ việc làm đang tìm kiếm thêm việc làm và sẵn sàng để làm việc. Tình trạng thiểu việc làm hữu hình được biểu hiện bởi hàm số sử dụng thời gian lao động như sau: _ Số giờ làm việc thực tế = Nộ giờ quy định __.

X 100% (Tính theo ngày, tháng, năm) “Theo quan điểm của các nhà kinh tế học, thất nghiệp là hiện tượng gồm những phần mắt thu nhập, do không có khả năng tìm được việc làm trong khi họ con trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, muốn làm việc và đã đăng ký ở cơ quan môi giới về lao động nhưng chưa được giải quyết. Như vậy, những người thất nghiệp tất yếu họ phải thuộc lực lượng lao động hay dân số hoạt động kinh tế. Một người thất nghiệp phải có 3 tiêu chuân + Đang mong muốn và tìm việc làm + Có khả năng làm việc + Hiện đang chưa có việc làm. Với cách hiểu như thế, không phải bất kỳ ai có sức lao động nhưng chưa làm việc đều được coi là thất nghiệp.

Do đó, một tiêu chí quan trọng để xem xét một người được coi là thất nghiệp thì phải biết được người đó có muốn đi làm hay không. Bởi lẽ, trên thực tế nhiều người có sức khoẻ, có nghề nghiệp song không có nhu cầu làm việc, họ sống chủ yếu dựa vào “nguồn dự trữ” như kế thừa của bố mẹ, nguồn tài trợ. “Theo quan niệm của tô chức lao động quốc tế (ILO), thất nghiệp là tình trạng tồn tại khi một số người trong độ tuôi lao động muốn có việc làm nhưng, không thể tìm được việc làm ở mức tiền công nhất định. “Thất nghiệp được phân thành các loại sau: + Xét về nguồn gốc thất nghiệp, có thể chia thành: Thất nghiệp tự nhiên: là loại thất nghiệp khi có một tỷ lệ nhất định số lao động ở trong tình trạng không có việc làm.

Thất nghiệp tạm thời: là do thay đỗi việc làm, do sự di chuyển không ngừng của ngành lao động giữa các vùng, giữa các loại công việc hoặc do cung cầu lao động không phù hợp. Thất nghiệp cơ cấu: là loại thất nghiệp xảy ra khi có sự mắt cân đối giữa cung và cầu lao động trong một ngành hoặc một vùng nào đó. Thất nghiệp chu kỳ: là loại thất nghiệp xảy ra do giảm sút giá trị tông sản lượng của nền kinh tế. Trong giai đoạn suy thoái của chu kỳ kinh doanh, tông giá trị sản xuất giảm dẫn dẫn tới hầu hết các nhà sản xuất giảm lượng cầu đối với các yếu tố đầu vào, trong đó có lao động.

Đối với loại thất nghiệp này, những chính sách nhằm khuyến khích đề tăng tổng cầu thường mang lại kết quả tích cực. + Xét về tính chủ động của người lao động, thất nghiệp bao gồm: Thắt nghiệp tự nguyện: là loại thất nghiệp xảy ra khi người lao động bỏ việc để tìm công việc khác tốt hơn hoặc chưa tìm được việc làm phù hợp với nguyện vọng. Thắt nghiệp không tự nguyện: là loại thất nghiệp xây ra khi người lao động chấp nhận làm việc ở mức tiền lương, tiền công phổ biến nhưng vẫn không tìm được việc làm + Xét theo hình thức thất nghiệp có thể chia: Thắt nghiệp theo giới tính: là loại thắt nghiệp của lao động nam (hoặc nữ). Thất nghiệp chia theo lứa tuổi: là loại thất nghiệp của một lứa tuôi nào.

đó trong tông số lao động. Thất nghiệp chia theo vùng lãnh thổ: là hiện tượng thắt nghiệp xây ra ở một ngành nghẻ nào đó. + Ngoài ra, ở các nước đang phát triển, người ta chia thất nghiệp thành thất nghiệp hữu hình và thất nghiệp vô hình. 'Thất nghiệp hữu hình xảy ra khi người có sức lao động muốn tìm kiếm việc làm nhưng không tìm được trên thị trường 'Thất nghiệp vô hình hay còn gọi thất nghiệp tra hình là biểu hiện chính của tình trạng chưa sử dụng hết lao động ở các nước đang phát triển.

Họ là những người có việc làm trong khu vực nông thôn hoặc thành thị không chính thức nhưng việc làm đó có năng suất thấp, những người này đóng góp rất íL hoặc không đáng kể vào phát triển sản xuất e Giải quyết việc làm Theo nghĩa rộng: Giải quyết việc làm là tổng thể những biện pháp, chính sách kinh tế xã hội của nhà nước, cộng đồng và bản thân người lao động tác động đến mọi mặt của đời sống xã hội tạo điều kiện thuận lơi để đảm. bảo cho mọi người có khả năng lao động có việc làm. Theo nghĩa hẹp: Giải quyết việc làm là các biện pháp chủ yếu hướng vào đối tượng thất nghiệp, thiếu việc làm nhằm tạo ra việc làm cho người lao đông, duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp nhất. ® Điều kiện giải quyết việc làm ~ Về phía cung lao động Cung lao động là lượng lao động mà người làm thuê có thể chấp nhận được ở mỗi mức giá nhất định.

Cung lao động mô tả toàn bộ hành vi của người đi làm thuê khi thỏa thuận ở các mức giá đặt ra. Cung lao đông có quan hệ tỉ lệ thuận với giá cả sức lao động, khi tiền lương tăng, lượng cung lao động sẽ tăng. Cung trên thị trường lao động phụ thuộc vào: quy mô dân só, tỷ lệ tham gia và lực lượng lao động, tổng số lao động có thể cung cấp, độ dài của thời gian làm việc và tính chất của lực lượng lao động, mức sống của tầng lớp dân cư, trình độ dân trí, phong tục tập quán. Muốn giải quyết được việc làm thì về phía cung lao động cần phải có trình độ tay nghề tương ứng với nhu cầu; có năng lực để làm việc (có sức.

khỏe, có trình độ văn hóa, có ý thức làm việc. Vì vậy, cần đây mạnh công tác đào tạo nghề cho người lao động nông thôn dưới nhiêu hình thức. thời hỗ trợ về vốn, kiến thức, hướng dẫn bà con sản xuất để người lao động có. khả năng tìm việc làm và tự tạo việc làm.

~ Về phía cầu lao động Cầu lao đông là lượng lao động mà người thuê có thể thuê ở mỗi mức giá có thể chấp nhận được. Đối với lao động nông thôn, cầu thị trường lao động là tổng cầu lao động của các trang trại, các hộ nông dân, các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh ở nông thôn với từng mức giá tiền công lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng mang lại cái nhìn sâu sắc về ứng dụng vật liệu nano trong y học và công nghệ. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức và thành công trong lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề y tế và công nghệ hiện đại, khuyến khích người đọc khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.