Luận văn: Đẩy mạnh phát triển dịch vụ y tế tư nhân tại tỉnh Bình Định

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích các giải pháp phát triển dịch vụ y tế tư nhân tại tỉnh Bình Định, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của y tế tư nhân tại tỉnh Bình Định

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc đẩy mạnh phát triển dịch vụ y tế tư nhân đã trở thành một hướng đi chiến lược, góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe toàn dân. Tại Bình Định, hệ thống y tế ngoài công lập không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người dân mà còn tạo ra động lực cạnh tranh, thúc đẩy toàn bộ hệ thống y tế phát triển. Luận văn thạc sĩ kinh tế này tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm khai thác tối đa tiềm năng của khu vực này. Vai trò của y tế tư nhân được thể hiện rõ nét qua việc giảm tải cho các cơ sở y tế công, cung cấp các dịch vụ linh hoạt, tiện lợi và nâng cao khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho mọi tầng lớp nhân dân. Quá trình xã hội hóa y tế đã tạo ra một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện, từ Pháp lệnh Hành nghề y dược tư nhân năm 1993 đến Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009, thừa nhận y tế tư nhân là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống y tế quốc dân. Sự phát triển này không chỉ mang lại lợi ích về mặt xã hội mà còn có tác động kinh tế xã hội tích cực, tạo công ăn việc làm và đóng góp vào tăng trưởng GDP của tỉnh.

1.1. Cơ sở pháp lý và sự cần thiết của xã hội hóa y tế

Sự ra đời và phát triển của hệ thống y tế ngoài công lập tại Việt Nam được đánh dấu bằng các văn bản pháp lý quan trọng. Bắt đầu từ chính sách "Đổi mới" năm 1986, Nhà nước đã dần thừa nhận và khuyến khích các thành phần kinh tế tư nhân tham gia vào lĩnh vực y tế. Pháp lệnh về hành nghề y dược tư nhân năm 1993 là văn bản pháp lý chính thức đầu tiên, tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của khu vực này. Tiếp đó, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009 đã khẳng định quyền và nghĩa vụ bình đẳng của y tế tư nhân so với y tế công lập. Quá trình xã hội hóa y tế là tất yếu khi ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, chưa thể đáp ứng kịp nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của xã hội. Việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân giúp đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và mang đến cho người dân nhiều lựa chọn hơn.

1.2. Vai trò giảm tải và bổ sung cho hệ thống y tế công

Một trong những vai trò của y tế tư nhân quan trọng nhất là góp phần giảm tải đáng kể cho hệ thống y tế công. Các cơ sở y tế công lập, đặc biệt ở tuyến tỉnh và trung ương, thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải, ảnh hưởng đến chất lượng điều trị và sự hài lòng của người bệnh. Các phòng khám, bệnh viện tư nhân Bình Định cung cấp dịch vụ khám chữa các bệnh thông thường, sơ cứu ban đầu một cách nhanh chóng, tiện lợi, giúp người dân không phải di chuyển xa và chờ đợi lâu. Theo luận văn, y tế tư nhân cung cấp hơn 60% dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú. Điều này chứng tỏ y tế tư nhân không chỉ là lựa chọn của người có thu nhập cao mà còn phục vụ đông đảo người dân, kể cả người nghèo, nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý cho các dịch vụ cơ bản. Đây là một bộ phận bổ sung, hỗ trợ đắc lực, tạo ra một hệ thống y tế hoàn chỉnh hơn.

II. Những thách thức khi phát triển y tế tư nhân Bình Định

Mặc dù đã đạt được những thành tựu ban đầu, quá trình phát triển dịch vụ y tế tư nhân trên địa bàn tỉnh Bình Định vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Những tồn tại này không chỉ kìm hãm tiềm năng phát triển của khu vực y tế ngoài công lập mà còn ảnh hưởng đến mục tiêu chăm sóc sức khỏe chung của toàn xã hội. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác quản lý nhà nước về y tế tư nhân còn nhiều bất cập, thiếu sự quan tâm đúng mức và các cơ chế giám sát hiệu quả. Bên cạnh đó, quy mô các cơ sở y tế tư nhân phần lớn còn nhỏ lẻ, vốn đầu tư hạn chế, dẫn đến việc trang bị cơ sở vật chất trang thiết bị y tế hiện đại gặp nhiều khó khăn. Sự phân bố không đồng đều, chủ yếu tập trung tại khu vực thành thị như các phòng khám tư nhân tại Quy Nhơn, đã tạo ra sự chênh lệch lớn trong khả năng tiếp cận dịch vụ giữa các vùng. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để đảm bảo sự phát triển bền vững hệ thống y tế toàn tỉnh.

2.1. Bất cập trong quản lý nhà nước về y tế tư nhân

Công tác quản lý nhà nước về y tế tư nhân được xác định là một trong những rào cản chính. Luận văn chỉ ra rằng, việc thẩm định tiêu chuẩn, cấp phép và giám sát hoạt động sau cấp phép còn lỏng lẻo. Nhiều cơ sở hoạt động không đúng với loại hình đã đăng ký hoặc chưa qua đăng ký. Tại các địa phương, bộ phận chuyên trách quản lý lĩnh vực này còn mỏng, chủ yếu là kiêm nhiệm, dẫn đến thiếu sự chỉ đạo tập trung. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và bồi dưỡng chuyên môn cho người hành nghề chưa được tiến hành thường xuyên, hiệu quả chưa cao. Việc chưa thực sự coi y tế tư nhân là một bộ phận cấu thành quan trọng của ngành đã dẫn đến sự thiếu quan tâm đúng mức trong công tác quản lý, tạo ra kẽ hở cho các hoạt động kém chất lượng phát sinh.

2.2. Vấn đề quy mô nhỏ và phân bố mạng lưới không đều

Phần lớn các cơ sở y tế tư nhân tại Bình Định có quy mô nhỏ, đặc biệt là loại hình phòng khám chuyên khoa. Vốn đầu tư bình quân cho một cơ sở còn rất thấp, theo thống kê năm 2010 chỉ khoảng 56 triệu đồng. Điều này hạn chế khả năng đầu tư vào cơ sở vật chất trang thiết bị y tế hiện đại, làm giảm năng lực cạnh tranh của y tế tư nhân. Bên cạnh đó, sự phân bố mạng lưới cực kỳ không đồng đều. Có đến 58% cơ sở tập trung tại thành phố Quy Nhơn, trong khi các huyện miền núi, vùng sâu vùng xa như An Lão, Hoài Ân gần như không có. Sự mất cân đối này làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế, đi ngược lại mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân.

III. Phân tích thực trạng hệ thống y tế Bình Định 2006 2010

Giai đoạn 2006-2010 chứng kiến những bước chuyển mình quan trọng của hệ thống y tế tư nhân tại Bình Định, phản ánh rõ nét qua các chỉ số về quy mô, mạng lưới và hiệu quả hoạt động. Việc phân tích sâu thực trạng hệ thống y tế Bình Định trong giai đoạn này là cơ sở để đánh giá những thành công, hạn chế và định hướng cho tương lai. Số lượng cơ sở y tế ngoài công lập tăng trưởng đều đặn hàng năm, cho thấy nhu cầu xã hội và tiềm năng của thị trường. Tuy nhiên, cơ cấu dịch vụ vẫn còn đơn điệu, chủ yếu là các phòng khám nhỏ lẻ, trong khi mô hình bệnh viện hiện đại chưa phát triển tương xứng. Các chỉ số về doanh thu và số lượt bệnh nhân cho thấy sự đóng góp không nhỏ của y tế tư nhân vào nền kinh tế và an sinh xã hội. Việc hiểu rõ bức tranh toàn cảnh này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng một cơ chế chính sách cho bệnh viện tư và các cơ sở y tế khác một cách phù hợp và hiệu quả hơn.

3.1. Phân tích quy mô và mạng lưới các cơ sở y tế tư nhân

Theo số liệu của Sở Y tế Bình Định, số lượng cơ sở phát triển dịch vụ y tế tư nhân đã tăng từ 115 cơ sở năm 2006 lên 248 cơ sở vào cuối năm 2010, với mức tăng trung bình trên 20% mỗi năm. Trong đó, loại hình phòng khám chuyên khoa chiếm tỷ trọng áp đảo với 240 cơ sở, phản ánh xu hướng các y bác sĩ công lập mở phòng khám ngoài giờ. Toàn tỉnh chỉ có một bệnh viện tư nhân Bình Định (Bệnh viện Hòa Bình) với quy mô 80 giường bệnh. Mạng lưới phân bố tập trung chủ yếu ở thành phố Quy Nhơn (144 cơ sở) và huyện Hoài Nhơn (35 cơ sở), trong khi các khu vực nông thôn, miền núi có tỷ lệ rất thấp. Điều này cho thấy thực trạng hệ thống y tế Bình Định vẫn còn khoảng cách lớn giữa thành thị và nông thôn.

3.2. Đánh giá doanh thu và hiệu quả hoạt động kinh tế

Tổng doanh thu của khu vực y tế tư nhân Bình Định năm 2010 đạt hơn 344 tỷ đồng, tăng gấp 1,5 lần so với năm 2006. Điều này cho thấy sự gia tăng về số lượt bệnh nhân và quy mô hoạt động. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế có sự khác biệt lớn giữa các loại hình. Bệnh viện tư có doanh thu bình quân cao nhất nhưng năng suất lao động lại thấp nhất (213 triệu đồng/lao động). Ngược lại, các phòng khám chuyên khoa tuy có doanh thu bình quân thấp hơn nhưng đạt năng suất lao động cao nhất (606 triệu đồng/lao động). Phân tích này cho thấy loại hình phòng khám chuyên khoa hoạt động hiệu quả về mặt kinh tế, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về việc khuyến khích các mô hình đầu tư lớn, chuyên sâu hơn.

3.3. Thống kê số lượng bệnh nhân và cơ cấu dịch vụ cung cấp

Số liệu thống kê cho thấy y tế tư nhân đóng vai trò chủ đạo trong khám chữa bệnh ngoại trú. Năm 2010, các cơ sở này đã thực hiện hơn 561.000 lượt khám bệnh và điều trị cho 140.375 bệnh nhân ngoại trú, tăng 1,4 lần so với năm 2006. Trong khi đó, số bệnh nhân điều trị nội trú chỉ chiếm một phần rất nhỏ (6.168 bệnh nhân). Cơ cấu dịch vụ chủ yếu là điều trị các bệnh thông thường, sơ cứu ban đầu, tư vấn sức khỏe. Các dịch vụ kỹ thuật cao như phẫu thuật, xét nghiệm phức tạp vẫn tập trung ở hệ thống y tế công. Điều này khẳng định vai trò của y tế tư nhân là bộ phận bổ trợ quan trọng, giúp giảm áp lực cho tuyến trên và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của người dân.

IV. Đánh giá chất lượng dịch vụ y tế tư nhân tại Bình Định

Chất lượng là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của y tế tư nhân và niềm tin của người bệnh. Việc đánh giá toàn diện chất lượng dịch vụ y tế tại Bình Định dựa trên các tiêu chí về cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và chi phí là vô cùng cần thiết. Mặc dù đã có những nỗ lực đầu tư, nhưng nhìn chung, chất lượng của khu vực y tế ngoài công lập vẫn còn nhiều hạn chế. Vốn đầu tư thấp dẫn đến cơ sở vật chất trang thiết bị y tế còn đơn giản, chưa đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cao. Về nhân lực, dù quy tụ được nhiều y bác sĩ giỏi, nhưng chủ yếu là làm việc ngoài giờ, và công tác đào tạo liên tục chưa được chú trọng. Chi phí dịch vụ tuy cạnh tranh ở một số mảng nhưng vẫn là rào cản với một bộ phận người dân. Nâng cao chất lượng toàn diện là yêu cầu cấp bách để phát triển dịch vụ y tế tư nhân một cách bền vững.

4.1. Thực trạng cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế

Tổng vốn đầu tư vào khu vực y tế tư nhân Bình Định đến năm 2010 chỉ đạt gần 14 tỷ đồng, một con số còn rất khiêm tốn. Vốn bình quân mỗi cơ sở chỉ khoảng 3,3 triệu đồng đối với phòng khám chuyên khoa. Do đó, cơ sở vật chất trang thiết bị y tế chủ yếu là các dụng cụ khám chữa bệnh thông thường như ống nghe, máy đo huyết áp. Chỉ một số ít phòng khám tư nhân tại Quy Nhơn được đầu tư các thiết bị hiện đại hơn như máy siêu âm, X-quang, nội soi. Việc thiếu vắng các thiết bị chẩn đoán và điều trị công nghệ cao khiến các cơ sở này chỉ có thể thực hiện các dịch vụ y tế cơ bản, chưa thể đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh chuyên sâu, chất lượng cao của người dân.

4.2. Nguồn nhân lực y tế chất lượng cao và trình độ chuyên môn

Y tế tư nhân Bình Định quy tụ một đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn tốt, trong đó nhiều người là tiến sĩ, thạc sĩ, bác sĩ chuyên khoa I, II. Năm 2010, đội ngũ này có 276 người, chiếm 59% tổng nhân lực chuyên môn. Tuy nhiên, một thực tế là có đến gần 70% bác sĩ là cán bộ viên chức nhà nước làm thêm ngoài giờ. Điều này vừa là thế mạnh (tận dụng được chuyên gia giỏi) vừa là điểm yếu (thiếu sự ổn định và toàn tâm toàn ý). Công tác đào tạo, cập nhật kiến thức cho nguồn nhân lực y tế chất lượng cao trong khu vực tư nhân gần như bị bỏ ngỏ, tách biệt khỏi hệ thống đào tạo chung. Đây là một hạn chế lớn cần được khắc phục để nâng cao chất lượng chuyên môn một cách đồng bộ.

4.3. Phân tích chi phí dịch vụ và sự hài lòng của người bệnh

Chi phí dịch vụ là một yếu tố cạnh tranh quan trọng. Đối với KCB ngoại trú, các cơ sở y tế tư nhân có mức giá khá cạnh tranh, cộng với các lợi thế về sự thuận tiện, không phải chờ đợi đã thu hút được một lượng lớn bệnh nhân. Tuy nhiên, đối với dịch vụ nội trú hoặc các kỹ thuật cao, chi phí thường cao hơn y tế công do phải tính khấu hao đầu tư. Sự hài lòng của người bệnh đối với y tế tư nhân thường đến từ thái độ phục vụ tốt, cơ sở vật chất sạch sẽ và sự nhanh chóng. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nguy cơ lạm dụng thuốc hoặc các chỉ định dịch vụ không cần thiết do mục tiêu lợi nhuận. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh doanh và y đức, đồng thời kiểm soát giá cả dịch vụ là một bài toán khó đối với công tác quản lý.

V. Giải pháp đột phá phát triển y tế ngoài công lập ở Bình Định

Để khắc phục những hạn chế và thúc đẩy phát triển dịch vụ y tế tư nhân tại Bình Định một cách bài bản, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và mang tính đột phá. Các giải pháp này phải tập trung vào việc hoàn thiện môi trường pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi về tài chính và đất đai, đồng thời tăng cường sự kết nối giữa khu vực công và tư. Việc xây dựng một cơ chế chính sách cho bệnh viện tư và các cơ sở y tế khác cần được ưu tiên hàng đầu, với các ưu đãi cụ thể để thu hút các nhà đầu tư lớn. Bên cạnh đó, cần có các giải pháp tài chính cho y tế tư nhân linh hoạt, từ các gói tín dụng ưu đãi đến việc khuyến khích các mô hình đầu tư đa dạng. Đặc biệt, việc thúc đẩy mô hình hợp tác công tư trong y tế (PPP) sẽ là chìa khóa để tận dụng thế mạnh của cả hai khu vực, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân.

5.1. Xây dựng cơ chế chính sách thu hút đầu tư y tế

Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng chính sách thu hút đầu tư y tế hấp dẫn và minh bạch. Chính quyền tỉnh cần có các quy hoạch cụ thể về phát triển mạng lưới y tế tư nhân, đặc biệt ưu tiên cho các khu vực nông thôn, miền núi đang thiếu hụt dịch vụ. Các chính sách này cần bao gồm ưu đãi về thuế, miễn giảm tiền thuê đất, đơn giản hóa thủ tục hành chính để thành lập các bệnh viện tư nhân Bình Định quy mô lớn. Việc tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng không chỉ thu hút vốn mà còn khuyến khích các nhà đầu tư áp dụng công nghệ cao, phát triển các dịch vụ chuyên sâu, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của y tế tư nhân.

5.2. Các giải pháp tài chính và tín dụng cho y tế tư nhân

Để giải quyết bài toán vốn đầu tư, cần có các giải pháp tài chính cho y tế tư nhân hiệu quả. Ngân hàng và các tổ chức tín dụng cần xây dựng các gói cho vay ưu đãi với lãi suất hợp lý và thời gian ân hạn dài, phù hợp với đặc thù đầu tư lâu dài của ngành y tế. Ngoài ra, cần khuyến khích các hình thức huy động vốn khác như phát hành cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp hoặc kêu gọi vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên về lĩnh vực sức khỏe. Việc cho phép các cơ sở y tế tư nhân đủ điều kiện tham gia khám chữa bệnh bảo hiểm y tế cũng là một kênh tài chính quan trọng, giúp đảm bảo nguồn thu ổn định và phục vụ được nhiều đối tượng bệnh nhân hơn.

5.3. Thúc đẩy mô hình hợp tác công tư trong y tế PPP

Mô hình hợp tác công tư trong y tế (PPP) là một giải pháp chiến lược để tối ưu hóa nguồn lực. Thay vì xem nhau là đối thủ cạnh tranh, y tế công và tư cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ. Y tế công có thể hỗ trợ y tế tư nhân về chuyên môn, đào tạo nguồn nhân lực y tế chất lượng cao, chuyển giao kỹ thuật. Ngược lại, y tế tư nhân có thể đầu tư vào các trang thiết bị hiện đại và chia sẻ sử dụng với bệnh viện công, hoặc tham gia cung cấp một số dịch vụ mà khu vực công đang quá tải. Sự kết hợp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững hệ thống y tế.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế đẩy mạnh phát triển dịch vụ y tế tư nhân trên địa bàn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về dịch vụ YTTN Chương 2: Phân tích thực trạng phát triển dich vu YTTN trên địa bàn tinh Bình Định Chương 3: Những giải pháp nhằm đây mạnh phát triển dịch vụ YTTN trên địa bản tỉnh Bình Định Chwong 1 NHUNG VAN DE CO BAN VE DICH VU Y TE TU’ HAN 1. KHÁI QUÁT VỀ ĐỊCH VỤ Y TẾ. Khái niệm, phân loại và đặc điểm của dịch vụ y tế 1. Khái niệm dịch vụ và dịch vụ y tế Dich vu là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung, cấp dịch vụ và khách hàng để đáp ứng một nhu cầu nào đó của người tiêu dùng.

Một dịch vụ chỉ tồn tại khi tạo ra được niềm tin và uy tín đối với khách hàng. Dịch vụ ngày cảng phát triển và đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong mỗi quốc gia, người ta gọi là ngành kinh tế mềm (Soft Economics). Dich vu y tế là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng để đáp ứng nhu cầu về sức khoẻ như: KCB, phòng bệnh, giáo dục sức khỏe, tư vấn sức khỏe do các cơ sở y tế công cộng (trạm xá các cơ quan, trạm y tế xã, trung tâm y tế huyện/quận, các cơ sở y tế tuyến tỉnh và trung ương) và các cơ sở YTTN (phòng khám, bệnh viện tư, hiệu thuốc) cung cấp. Có quan niệm cho rằng dich vu y tế là hàng hoá y tế song không được sử dụng vì để bị lợi dụng để biện minh cho hoạt động y tế kiếm lời, trái đạo đức của thay thuốc.

Tuy nhiên, trên thực tế các dịch vụ y tế vẫn ít nhiều mang tính chất của hàng hoá: có nhu cầu, có người cung cấp và người sử dụng dịch vụ phải trả tiền (có thể người trả tiền là cá nhân, có thể là tập thể, Nhà nước). Dịch vụ y tế là một ngành dịch vụ trong đó người cung ứng và người sử dụng quan hệ với nhau thông qua giá dịch vụ. Phân loại dịch vụ y tế a. Phân loại theo đối tượng phục vụ Theo thông lệ chung hiện nay trên thé giới, dịch vụ y tế thường được chia.

5 thành 03 loại như sau: dịch vụ y tế công cộng (public good), dịch vụ y tế cho các đối tượng cần chăm sóc ưu tiên (merit good) và dịch vụ y tế cá nhân (private good). Dịch vụ y tế công cộng là các dịch vụ mà lợi ích của những dịch vụ này. không chỉ giới hạn ở việc cung ứng trực tiếp (dịch vụ KCB) cho người sử dụng. mà còn cung ứng gián tiếp cho cộng đồng như các dịch vụ phòng chống dịch bệnh, giáo dục y tế cộng đồng.

Dich vu y tế cho các đối tượng cân chăm sóc ta tiên được dành cho một số đối tượng đặc biệt như người nghèo, bà mẹ - trẻ em, người có công với cách mạng. Dịch vụ y tế cá nhân là các dịch vụ y tế chỉ cung ứng trực tiếp cho người sử dụng dịch vụ. Nhìn chung, khu vực địch vụ YTTN thường chỉ tham gia vào cung ứng loại hình dịch vụ này. Phân loại theo tiêu thức của Tổ chức Y tế thé gigi (WHO) Theo WHO, toàn bộ dịch vụ y tế (không bao gồm dược) được chia thành.

các nhóm dịch vụ sau đây: ~ Các dịch vụ nha khoa và y tế: Các dịch vụ chủ yếu nhằm mục đích dự phòng, chẩn đoán và chữa bệnh qua tham vấn với các bệnh nhân mà không có chăm sóc tại bệnh viện. ~ Các dich vụ do hộ sinh, y tá, vật lý trị liệu và nhân viên kỹ thuật y tế cung cấp: Các dịch vụ như giám sát trong thai kỳ và sinh con. chăm sóc (không nhập viện), tư vấn và dự phòng cho bệnh nhân tại gia. ~ Các dịch vụ bệnh viện: Các dịch vụ được cung cấp theo chỉ dẫn của bác sĩ chủ yếu đối với các bệnh nhân nội trú nhằm mục đích chữa trị, phục hồi và/hoặc duy trì tình trạng sức khỏe.

~ Các dịch vụ y tế con người khác: Các dịch vụ ngoại trú; các dịch vụ y tế kèm nơi ở thay vì các dịch vụ bệnh viện. e- Phân loại theo danh muc ky thudt trong KCB Danh mục kỹ thuật KCB trong Quyết định số 23/2005/QĐ-BYT ngày 30/8/2005 của Bộ y tế bao gồm các hoạt động sau: ~ Hoạt động y tế dự phòng (Bao gồm cả lĩnh vực vệ sinh an toàn thực phẩm), ~ Hoạt động KCB, phục hồi chức ning; ~ Hoạt động KCB bang y học cỗ truyền; ~ Hoạt động sản xuất, kiêm nghiệm và phân phối thuốc. Đặc điểm của dịch vụ y tế Cũng như các loại hình dịch vụ khác, dịch vụ y tế có đặc điểm sau: ~ Tính chất vô hình của dịch vụ: Dịch vụ xuất hiện đa dạng nhưng không tồn tại ở một mô hình cụ thể như đối với sản xuất hing hoá. ~ Tính chất đúng thời điểm và không thẻ dự trữ, không thỏa mãn hai điều kiện này dich vụ trở nên không có giá trị ~ Do phụ thuộc quá nhiều yếu tố: Không gian, thời gian, trạng thái tâm lý, hoàn cảnh của các bên tham gia.

nên chất lượng dịch vụ mang tính chất không. ~ Do tính chất không thể dự trữ và không đồng đều nên gặp khó khăn trong. việc tiêu chuẩn hóa dịch vụ. Tuy nhiên vẫn có thể xác định được một mức độ phục vụ nhất định nào đó.

~ Dịch vụ không thể tồn tại độc lập mà gắn liền với người tạo dịch vụ. Khác với hàng hoá, dịch vu là sự gắn chặt song hành giữa dịch vụ với người tạo ra dịch vu. ~ Chính từ sự yêu cầu của người sử dụng mà dịch vụ hình thành và qúa trình tạo ra dịch vụ cũng chính là qúa trình tiêu dùng dịch vụ. Đó là sự ảnh hưởng mật thiết của người tiêu dùng tới sự tồn tại của dịch vụ.

7 Tuy nhiên, không giống các loại dịch vụ khác, dịch vụ y tế có một số đặc điểm riêng, đó là ~ Mỗi người đều có nguy cơ mắc bệnh và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ở các mức độ khác nhau. Chính vì không dự đoán được thời điểm. mắc bệnh nên thường người ta gặp khó khăn trong chỉ trả các chỉ phí y tế không lường trước được. ~ Dịch vụ y tế là loại hàng hoá mà người sử dụng (người bệnh) thường, không tự mình lựa chọn được mà chủ yếu do bên cung ứng (cơ sở y tế) quyết định.

Nói một cách khác, ngược lại với thông lệ “Cầu quyết định cung” trong dịch vụ y tế “Cung quyết định cầu”. Cụ thể, người bệnh có nhu cầu KCB nhưng điều trị bằng phương pháp nào, thời gian bao lâu lại do bác sĩ quyết định. Như vậy, người bệnh chỉ có thê lựa chọn nơi điều trị, ở một chừng mực nảo đó, bác sĩ điều trị chứ không được chủ động lựa phương pháp điều trị. ~ Dịch vụ y tế là loại hàng hoá gắn liền với sức khỏe, tính mạng con người nên không giống các nhu cầu khác, khi bị ốm, mặc dù không có tiền nhưng, người ta vẫn phải mua (KCB) đây là đặc điểm đặc biệt không giống các loại hàng hóa khác.

~ Dịch vụ y tế nhiều khi không bình đăng trong mối quan hệ, đặc biệt trong tình trạng cấp cứu: Không thể chờ đợi được và chấp nhận dịch vụ bằng mọi giá. ~ Bên cung cấp dịch vụ có thể là một tổ chức hay cũng có thê là một cá nhân. Để được là bên cung cấp dịch vụ y tế thì phải có giấy phép hành nghề theo quy định của Nhà nước. Đặc điểm của thị trường dịch vụ y tế “Trong cơ chế thị trường, nhà sản xuất để có lợi nhuận tối đa sẽ căn cứ vào.

nhu cầu và giá cả thị trường để quyết định sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và sản xuất cho ai. Thông qua cơ chế thị trường, các nguồn lực của nền kinh tế tự động phân bỗ một cách tối ưu. 8 Tuy nhiên, để cơ chế thị trường thực hiện tốt được chức năng của mình, thị trường phải có môi trường cạnh tranh hoàn hảo, thông tin đầy đủ và không bị ảnh hưởng bởi các tác động ngoại lai v. Trong lĩnh vực y tế, cơ chế thị trường không thể vận hành một cách hiệu quả.

Các nhà phân tích kinh tế đã chỉ ra những đặc điểm đặc thù của thị trường này là: - Thi trường y tế không phải là thị trường tự do. Trong thị trường tự do, giá của một mặt hàng được xác định dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện giữa người mua và người bán. Trong thị trường dịch vụ y tế không có sự thỏa thuận này, giá cả dịch vụ do người bán quyết định. ~ Dịch vụ YTTN là một ngành dịch vụ có điều kiện, tức là có sự hạn chế nhất định đối với sự gia nhập thị trường của các nhà cung ứng dịch vụ y tế.

Cụ thể, muốn cung ứng dịch vụ y tế cằn được cấp giấy phép hành nghề và cần đảm bảo những điều kiện nhất định về cơ sở vật chất. Nói một cách khác, trong thị trường dịch vụ y tế không có sự cạnh tranh hoàn hảo. ~ Tổn tại sự “bất đối xứng thông tin” giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử. dung dich vụ.

Trên thực tế, bệnh nhân rất ít hiểu biết về bệnh tật và các chỉ định điều trị, do vậy hầu như người bệnh hoàn toàn phải dựa vào các quyết định của thầy thuốc trong việc lựa chọn các dịch vụ y tế (cầu do cung quyết định). Nếu vấn để này không được kiểm soát tốt sẽ dẫn tới tình trạng lạm dụng dịch vụ từ phía cung ứng, đẩy cao chỉ phí y tế. Do tinh chất đặc thù của dịch vụ y tế và thị trường dịch vụ y tế, Nhà nước. đồng vai trò rất quan trong trong việc quản lý và cung ứng dich vu chăm sóc sức khỏe.

Nhà nước cần giữ vai trò cung ứng đối với các dịch vụ y tế “công cộng” và dịch vụ dành cho các đối tượng cần ưu tiên còn để tư nhân cung ứng các dịch vụ y tế tư. Đồng thời với sự tạo điều kiện thuận lợi phát triển các loại hình dịch vụ 'YTTN, vai trò quản lý của Nhà nước rất cần thiết trong việc kiểm soát giá cả và chất lượng dịch vụ, tăng cường thông tin, thâm định điều kiện hành nghề như đã nêu ở trên. Công cụ hữu hiệu nhất trong kiểm soát giá cả và dịch vụ cung ứng 9 chính là phương thức chỉ trả phù hợp. Kinh nghiệm quốc tế đã cho thấy rất khó kiểm soát các yếu tố thất bại thị trường trong thị trường bảo hiểm YTTN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ