Luận văn: Chiến lược marketing cho ống nhựa công ty Hóa Nhựa Đệ Nhất tại Miền Trung

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược marketing cho sản phẩm ống nhựa của công ty TNHH Hóa Nhựa Đệ Nhất tại thị trường miền Trung.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Chiến Lược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thạc sĩ
115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn chiến lược marketing ống nhựa Đệ Nhất

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Lê Hồng Phong (2012) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về việc xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm ống nhựa của Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất tại thị trường miền Trung. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy ngành nhựa Việt Nam có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, từ 15-25% mỗi năm, song hành cùng sự phát triển của ngành công nghiệp và xây dựng. Điều này tạo ra một tiềm năng khổng lồ cho các sản phẩm như ống nhựa PVCống nhựa HDPE. Tuy nhiên, thị trường cũng chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các doanh nghiệp trong nước và các nhà đầu tư nước ngoài có tiềm lực mạnh về vốn và công nghệ. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất, với gần 18 năm kinh nghiệm, phải đối mặt với bài toán làm thế nào để khẳng định vị thế và gia tăng thị phần, đặc biệt tại một khu vực đầy thách thức như miền Trung. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược marketing, từ các khái niệm cơ bản đến các mô hình phân tích phức tạp như mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và ma trận SWOT. Trọng tâm của nghiên cứu là phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và marketing của công ty, qua đó xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ nền tảng phân tích này, một chiến lược marketing hoàn chỉnh được đề xuất, bao gồm các quyết định về thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm và các chính sách marketing-mix (4P). Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những giải pháp khả thi, giúp ống nhựa Đệ Nhất nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững tại thị trường miền Trung.

1.1. Tầm quan trọng của marketing trong ngành nhựa Việt Nam

Ngành nhựa Việt Nam, một trong những ngành công nghiệp năng động, gắn liền với sự tăng trưởng của nền kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực xây dựng và cơ sở hạ tầng. Sự phát triển này kéo theo nhu cầu lớn về sản phẩm ống nhựa. Tuy nhiên, sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ mạnh về sản xuất mà còn phải xuất sắc trong hoạt động marketing. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp xác định đúng khách hàng mục tiêu, xây dựng định vị thương hiệu khác biệt và truyền tải giá trị sản phẩm một cách thuyết phục. Đối với Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất, việc đầu tư vào marketing không chỉ là cách để tăng doanh số, mà còn là công cụ chiến lược để xây dựng lòng tin, tạo dựng vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng trước các đối thủ cạnh tranh lớn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chiến lược cho thị trường miền Trung

Luận văn đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể và rõ ràng. Trước hết, đề tài khảo sát và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm ống nhựa của khách hàng tại thị trường miền Trung. Thứ hai, nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của ống nhựa Đệ Nhất so với các đối thủ chính trong ngành. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất là xây dựng một chiến lược marketing hoàn chỉnh và đề xuất các giải pháp marketing cụ thể nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh, mở rộng thị phần cho sản phẩm của công ty tại khu vực này. Các giải pháp này phải mang tính thực tiễn, phù hợp với nguồn lực của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường giai đoạn 2009-2011 và định hướng tương lai.

II. Thách thức cho ống nhựa Đệ Nhất tại thị trường Miền Trung

Phân tích trong luận văn chỉ ra rằng thị trường miền Trung vừa là cơ hội, vừa là một thách thức lớn đối với Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất. Mặc dù có tiềm năng phát triển nhờ các dự án xây dựng hạ tầng, khu vực này lại có sự hiện diện của nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh, cả nội địa và quốc tế. Bảng 2.8 trong luận văn cho thấy thị phần các sản phẩm ống nhựa năm 2011 bị phân mảnh, đòi hỏi một nỗ lực cạnh tranh rất lớn để chiếm lĩnh. Một trong những thách thức cốt lõi là áp lực về giá và chính sách chiết khấu. Các đối thủ thường xuyên sử dụng các công cụ về giá để thu hút nhà phân phối và khách hàng dự án. Bên cạnh đó, hoạt động marketing của công ty tại khu vực này còn nhiều hạn chế. Công tác nghiên cứu thị trường chưa được thực hiện bài bản, dẫn đến việc xây dựng chiến lược marketing chưa thực sự bám sát nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu. Các hoạt động truyền thông cổ động còn yếu, chưa tạo được hình ảnh thương hiệu rõ nét trong tâm trí người tiêu dùng và các đối tác. Hệ thống kênh phân phối dù đã được thiết lập nhưng hoạt động chưa thực sự hiệu quả, mối liên kết giữa công ty và các nhà phân phối cấp 1 chưa đủ chặt chẽ để tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có một chiến lược đột phá và toàn diện để cải thiện tình hình.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh và áp lực thị phần gay gắt

Môi trường cạnh tranh trong ngành ống nhựa tại miền Trung được đánh giá là vô cùng khốc liệt. Luận văn đã xác định các đối thủ cạnh tranh chính, không chỉ là các doanh nghiệp lớn trong nước mà còn có sự tham gia của các thương hiệu nước ngoài với lợi thế về công nghệ và vốn. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá cả mà còn ở chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi và đặc biệt là chính sách phân phối. Các đối thủ sẵn sàng đưa ra mức chiết khấu cao và các chương trình hỗ trợ hấp dẫn cho nhà phân phối, tạo ra một cuộc chiến giành giật thị phần. Điều này buộc ống nhựa Đệ Nhất phải xem xét lại chiến lược giá và các chính sách liên quan để giữ chân đối tác và thu hút khách hàng mới.

2.2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing còn nhiều hạn chế

Qua khảo sát và phân tích, luận văn chỉ ra rằng các hoạt động marketing của Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất tại miền Trung chưa được đầu tư đúng mức. Hoạt động nghiên cứu thị trường còn mang tính tự phát, thiếu hệ thống. Việc xây dựng và triển khai các chính sách marketing chưa đồng bộ. Cụ thể, chính sách truyền thông cổ động chưa đủ mạnh để xây dựng nhận biết thương hiệu. Các chương trình khuyến mãi, hỗ trợ bán hàng còn rời rạc, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa. Hệ thống phân phối tuy có nhưng hiệu quả quản trị kênh chưa cao, dẫn đến tình trạng thông tin từ thị trường phản hồi về công ty chậm và thiếu chính xác. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược marketing ống nhựa hiệu quả

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một quy trình xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm ống nhựa một cách bài bản và khoa học. Nền tảng của quy trình này là việc phân tích môi trường marketing một cách toàn diện, bao gồm cả môi trường bên ngoài và bên trong. Công cụ phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Đe dọa) được sử dụng để tổng hợp các yếu tố cốt lõi, từ đó làm cơ sở cho việc hoạch định chiến lược. Luận văn nhấn mạnh, một chiến lược thành công phải được xây dựng dựa trên việc phát huy tối đa điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và né tránh các mối đe dọa. Sau khi phân tích, bước tiếp theo là xác định mục tiêu marketing rõ ràng, có thể đo lường được, chẳng hạn như mục tiêu về doanh thu, thị phần, và mức độ nhận biết thương hiệu trong một khoảng thời gian cụ thể (3-5 năm). Một trong những quyết định chiến lược quan trọng nhất là lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm. Thay vì dàn trải nguồn lực, Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất cần tập trung vào các phân đoạn thị trường hấp dẫn và phù hợp nhất với năng lực của mình. Việc định vị thương hiệu phải tạo ra sự khác biệt, độc đáo và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu, nhấn mạnh vào các lợi thế cạnh tranh như chất lượng sản phẩm, độ bền, hoặc dịch vụ khách hàng vượt trội.

3.1. Phân tích ma trận SWOT Nền tảng hoạch định chiến lược

Phân tích SWOT là bước khởi đầu quan trọng, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về vị thế của mình. Luận văn đã chỉ ra các điểm mạnh của ống nhựa Đệ Nhất như uy tín thương hiệu đã có, chất lượng sản phẩm ổn định. Điểm yếu là hệ thống phân phối chưa mạnh tại miền Trung, hoạt động marketing còn hạn chế. Cơ hội đến từ nhu cầu xây dựng tăng cao, trong khi đe dọa là sự cạnh tranh gay gắt và sự xuất hiện của các sản phẩm thay thế. Việc kết hợp các yếu tố này giúp hình thành các định hướng chiến lược khả thi, ví dụ như sử dụng điểm mạnh về chất lượng để khai thác cơ hội thị trường (chiến lược S-O) hoặc cải thiện hệ thống phân phối để đối phó với cạnh tranh (chiến lược W-T).

3.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu rõ nét

Luận văn đề xuất việc phân đoạn thị trường tổ chức dựa trên các tiêu chí như quy mô công ty, loại hình dự án (dân dụng, công nghiệp, hạ tầng), và vị trí địa lý. Từ đó, công ty có thể đánh giá mức độ hấp dẫn của từng phân đoạn để lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất. Sau khi chọn thị trường mục tiêu, việc định vị thương hiệu là cực kỳ quan trọng. Đề tài gợi ý ống nhựa Đệ Nhất nên định vị mình là nhà cung cấp sản phẩm “Chất lượng vượt trội - Bền vững với thời gian”, tập trung vào các dự án đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao và độ bền lâu dài. Định vị này giúp tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh về giá rẻ.

IV. Bí quyết tối ưu 4P trong marketing sản phẩm ống nhựa Đệ Nhất

Từ định hướng chiến lược đã chọn, luận văn đi sâu vào việc xây dựng các chính sách marketing-mix (4P) cụ thể và đồng bộ. Đây là phần cốt lõi, chuyển hóa chiến lược thành hành động thực tiễn cho sản phẩm ống nhựa Đệ Nhất. Về chính sách sản phẩm (Product), đề tài đề xuất việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm để đáp ứng các phân khúc khác nhau, từ ống nhựa PVC cho cấp thoát nước dân dụng đến ống nhựa HDPE gân cho các công trình hạ tầng lớn. Đồng thời, cần chú trọng cải tiến chất lượng và đăng ký các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế để củng cố định vị thương hiệu. Về chính sách giá (Price), thay vì chạy đua về giá thấp, công ty nên áp dụng chiến lược định giá cạnh tranh dựa trên giá trị, tương xứng với chất lượng sản phẩm. Các chính sách chiết khấu linh hoạt cho nhà phân phối và khách hàng lớn cần được xây dựng rõ ràng, minh bạch. Về chính sách phân phối (Place), giải pháp trọng tâm là củng cố và mở rộng mạng lưới phân phối tại thị trường miền Trung. Điều này bao gồm việc tuyển chọn thêm các nhà phân phối uy tín, xây dựng chính sách hỗ trợ và đào tạo, đồng thời tăng cường quản lý kênh để đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có. Cuối cùng, chính sách truyền thông cổ động (Promotion) cần được đầu tư mạnh mẽ hơn, kết hợp nhiều công cụ từ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức hội nghị khách hàng, tham gia triển lãm ngành xây dựng, đến các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để kích thích tiêu thụ và tăng cường hình ảnh thương hiệu Đệ Nhất.

4.1. Cải tiến chính sách sản phẩm và định giá cạnh tranh

Để thực thi chiến lược marketing, chính sách sản phẩm cần tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng. Luận văn khuyến nghị việc phát triển các dòng sản phẩm mới có tính năng ưu việt, đồng thời cải thiện bao bì, nhãn mác để tăng tính chuyên nghiệp. Về giá, cần xây dựng một khung giá thống nhất nhưng có sự linh hoạt. Bảng 3.4 trong luận văn đưa ra một mức chiết khấu dự kiến áp dụng cho các nhà phân phối, được xây dựng dựa trên doanh số cam kết, nhằm khuyến khích sự trung thành và nỗ lực bán hàng từ các đối tác kênh.

4.2. Mở rộng chính sách phân phối và truyền thông cổ động

Hiệu quả của chính sách phân phối là yếu tố sống còn. Luận văn đề xuất sơ đồ kênh phân phối tối ưu, giảm thiểu các cấp trung gian không cần thiết và tăng cường mối quan hệ trực tiếp với các nhà phân phối chiến lược. Các hoạt động hỗ trợ như trưng bày sản phẩm tại điểm bán, đào tạo kỹ thuật cho nhân viên của nhà phân phối cần được triển khai thường xuyên. Về truyền thông, cần xây dựng một thông điệp nhất quán “Chất lượng tạo nên uy tín” và truyền tải qua nhiều kênh, đặc biệt là các kênh tiếp cận trực tiếp giới kiến trúc sư, nhà thầu xây dựng và chủ đầu tư dự án.

V. Giải pháp thực tiễn từ luận văn cho Hóa nhựa Đệ Nhất

Điểm nổi bật của luận văn là không chỉ dừng lại ở việc xây dựng chiến lược trên lý thuyết mà còn đề xuất các giải pháp và chương trình hành động cụ thể. Các giải pháp này được thiết kế để Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất có thể triển khai ngay vào thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả chiến lược marketing cho sản phẩm ống nhựa. Một kế hoạch hành động chi tiết được phác thảo, phân công rõ trách nhiệm cho từng bộ phận (marketing, kinh doanh, sản xuất), xác định thời gian thực hiện và ngân sách dự kiến. Ví dụ, đối với chính sách phân phối, kế hoạch đề ra mục tiêu trong năm tới phải phát triển thêm một số lượng cụ thể nhà phân phối cấp 1 tại các tỉnh trọng điểm của thị trường miền Trung. Đối với chính sách truyền thông, ngân sách cho quảng cáo và tổ chức sự kiện được đề xuất rõ ràng. Bên cạnh đó, luận văn cũng đưa ra các chỉ tiêu để đo lường và đánh giá hiệu quả của chiến lược. Các chỉ số này bao gồm: tốc độ tăng trưởng doanh thu, sự thay đổi về thị phần, mức độ nhận biết thương hiệu (đo lường qua khảo sát), và mức độ hài lòng của khách hàng cũng như các đối tác phân phối. Việc thiết lập một hệ thống kiểm soát và phản hồi linh hoạt, như tác giả đề cập, sẽ giúp công ty kịp thời điều chỉnh chiến lược khi có những biến động từ thị trường, đảm bảo các mục tiêu marketing luôn được theo đuổi một cách hiệu quả nhất.

5.1. Kế hoạch hành động cụ thể cho từng chính sách marketing

Luận văn đã cụ thể hóa chiến lược thành các chương trình hành động. Ví dụ: Chương trình “Phát triển kênh phân phối chiến lược” với các bước như khảo sát, lựa chọn, ký kết hợp đồng và đào tạo nhà phân phối mới. Chương trình “Tăng cường nhận diện thương hiệu” bao gồm các hoạt động như tài trợ cho các hội thảo ngành xây dựng, quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành, và triển khai các hoạt động marketing tại điểm bán. Mỗi chương trình đều có mục tiêu, ngân sách và người phụ trách rõ ràng, giúp việc triển khai được thuận lợi.

5.2. Dự báo kết quả và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả KPIs

Để đảm bảo tính khả thi, luận văn đã thực hiện dự báo nhu cầu tiêu thụ ống nhựa tại miền Trung trong các năm tới (Bảng 3.1) và so sánh hiệu quả giữa các phương án chiến lược (Bảng 3.3). Dựa trên phương án được chọn, một bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả (KPIs) được thiết lập. Các KPIs này không chỉ tập trung vào tài chính (doanh thu, lợi nhuận) mà còn cả các yếu tố phi tài chính như thị phần, mức độ bao phủ của kênh phân phối, và chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Index - CSI). Việc theo dõi các chỉ số này định kỳ sẽ là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển trong lĩnh vực ngân hàng và giáo dục. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần, cũng như việc quản lý hoạt động dạy học và tự học trong các trường học. Đặc biệt, tài liệu chỉ ra rằng việc cải thiện chất lượng cán bộ công chức và quản lý nguồn nhân lực là rất cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức.

Để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh này, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam để hiểu rõ hơn về các chiến lược tài chính, hoặc Luận văn quản lý hoạt động dạy học của giáo viên tiểu học theo hướng điều chỉnh nội dung dạy học các môn học để khám phá cách thức cải thiện chất lượng giáo dục. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn nâng cao chất lượng cán bộ công chức cấp xã huyện tiên du tỉnh bắc ninh để tìm hiểu về việc nâng cao năng lực của đội ngũ công chức trong quản lý hành chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề quan trọng trong lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Lê Hồng Phong CHIẾN LƯỢC MARKETING CHO SẢN PHÁM ONG NHU'A CUA CONG TY TNHH HOA NHU'A DE NHAT TAI TH] TRUONG MIEN TRUNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2012 | PDF | 114 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Nang- Nam 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Hồng Phong MỤC LỤC Trang phụ bia Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng biểu, hình vẽ MO DAU. CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE CHIEN LUQC VA CHIEN LUQC MARKETING CUA DOANH NGHIEP. Tổng quan về chiến lược. Khái niệm chiến lược. Hệ thống chiến lược trong công ty 6 1. Các cắp chiến lược 6 1. Các loại chiến lược cấp kinh doanh 7 1. Chiến lược marketin; "` 1. Khái niệm Marketing. Khái niệm chiến lược marketing. Vai trò của chiến lược marketing. Chiến lược marketing. Các quyết định marketing ở các cắp chiến lược - H 1. Hoạch định chiến lược marketing. Lập kế hoạch marketing ở cắp độ sản phẩm. Tiến trình xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm. Phân tích môi trường marketing. Phân tích môi trường bên ngoài 22 1. Phân tích môi trường bên trong. Mục tiêu chiến lược marketing. Lựa chọn thị trường mục tiêu. Đo lường và dự báo như câu thị trường. Phân đoạn thị trường. Đánh giá các phân đoạn thị trường. Lựa chọn thị trường mục tiểu 31 1. Định vị sản phẩm. Khai niệm định vị sản phẩm 35 1. Các lựa chọn của việc định vị. Các chính sách marketing. Chính sách sản phẩm. Chính sách giá - . Chính sách phân phối. Chính sách truyền thông cổ động, ° - 42 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ CHIẾN LƯỢC MARKETING CHO SAN PHAM ONG NHUA CUA CONG TY TNHH HOA. NHỰA ĐỆ NHAT TAI TH] TRUONG MIEN TRUNG. Khái quát về Công ty TNHH hóa nhựa Dé Nhat, 2. Quá trình hình thành và phát triển. Linh vực hoạt động. Cơ cấu tổ chức bộ máy, nguẫn nhân lực. Cơ cầu tổ chức bộ máy 2. Nguôn nhân lực. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Hóa nhựa Đệ Nhất . Tình hình tiêu thụ các loại sản phẩm ống nhựa Dé Nhat. 47 Thị trường tiêu thị 2. Kết quả hoạt động kinh doanh. Thị phần của các nhà cung cấp 2. Tình hình tiêu thụ ống nhựa Đệ Nhất tại tl trường Miền Trung. Thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm ống nhựa tại công ty TNHH hóa nhựa Đệ nhất tại thị trường Miền Trung. Hoạt động marketing tại công ty. Hoạt động nghiên cứu thị trường - . Công tác xây dựng chiến lược marketing. Các hoạt động triển khai chính sách marketing tại thị trường Miễn Trung. Nghiên cứu thị trường. Các chính sách Marketing. Đánh giá hoạt động marketing tại Công ty TNHH Hóa nhựa Đệ Nhất tại thị trường Miền Trung. CHƯƠNG 3: CHIẾN LUQC MARKETING CHO SAN PHAM ONG NI CUA CONG TY TNHH HOA NHVA DE NHAT TAL TH] TRUONG MIEN TRUNG. Phân tích môi trường marketing của công ty tại thị trường Miền Trung. Phân tích môi trường bên ngoài của công ty - -72 3. Môi trường vĩ mô:. Môi trường vi mô: - = - T6 $ Phân tích môi trường bên trong của công ty. Nhận thức điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, đe dọa. Thách thức. Đánh giá các đối thủ cạnh tranh trong ngành . Định hướng và mục tiêu kinh doanh của Công ty. Tầm nhìn và sứ mệnh. Mục tiêu kinh doanh 3. Mục tiêu của chiến lược marketing trong thời gian đến. Lựa chọn thị trường mục tiêu 3. Dự bảo nhu cầu tiêu thụ ống nhựa trong thời gian đế: 4 3. Phân đoạn thị trưởng. Theo các đặc điểm 84 3. Đánh giá mức hắp dẫn của phân đoạn. Lựa chọn thị trường mục tiêu. Xây dựng phương án và lựa chọn chiến lược marketing . Xây dựng các phương án. Lựa chọn phương án chiến lược. Các chính sách marketing. Chính sách sản phẩm. Chính sách giá. Chính sách phân phối 3. Chính sách truyền thông cỗ động. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYET ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN PHỤC LỤC DANH MUC BANG BIE! LOI CAM DOAN. MO DAU Hình 1. Quyết định marketing ở các cấp chiến lược.3: Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E.1: Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Hóa nhựa Đệ Nhắt. Kết cấu lao động qua các năm .3: Doanh thu tiêu thụ sản phẩm qua các năm.4: So sánh tốc độ tăng trưởng qua các năm.5: Doanh thu tiêu thụ theo vùng thị trường qua các năm Bảng 2.6 : Kết quả hoạt động kinh doanh qua các năm.7: Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh qua các năm .8: Thị phần các sản phẩm ống nhựa năm 2011.9: Doanh thu tiêu thụ sản phẩm qua các năm.10: So sánh tốc độ tăng trưởng qua các năm.11: Doanh thu tiêu thụ của từng vùng tại khu vực Miền Trung. Mức chiết khấu áp dụng cho các nhà phân phối cấp 1.13: Sơ đồ kênh phân phối sản phẩm ống nhựa Đệ Nhat.14: Doanh thu tiêu thụ theo từng kênh phân phối Bảng 3.1 : Nhu cầu về ống nhựa trong các năm tới tại Miền Trung. Doanh thu tiêu thụ theo đối tượng khách hàng. So sánh giữa hai phương án Bảng 3. Mức chiết khấu dự kiến áp dụng cho các nhà phân phối cấp 1. KET LUAN MỞ ĐÀU 1, Giới thiệu đề tài Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, những năm qua, ngành nhựa Việt Nam đã vươn lên đáp ứng ngày cảng tốt hơn nhu cầu của người dân và khẳng định được vị trí quan trọng của mình trong nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, bước vào thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế, ngành nhựa cũng đang đứng trước những thách thức mới. Trong hơn 10 năm qua, ngành nhựa Việt Nam phát triển khá nhanh với tốc độ tăng trưởng hằng năm đạt từ 15 đến 25%.000 doanh nghiệp (trong đó doanh nghiệp tư nhân chiếm tới 95%), ngành nhựa được coi là một trong những ngành công nghiệp năng động. Theo nhận định của những Doanh nghiệp kinh doanh nhựa, sản phẩm ngành nhựa nói chung và ngành ống nhựa nói riêng gắn liền với sự tăng tưởng của nền kinh tế. Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn phát triên, tốc độ tăng trưởng hàng năm của ngành công nghiệp và xây dựng đạt 12% và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong thời gian tới, do vậy nhu cầu về ống nhựa các loại còn tiếp tục tăng trưởng để phục vụ cho nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, kiến thiết đất nước. Hiện nay, ống nhựa PVC được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực như: hệ thống cấp nước và thoát nước trong các công trình xây dựng, công nghiệp nhẹ; ống luồn dây điện, cáp điện trong công nghiệp năng lượng, ống phục vụ cho ngành bưu điện cáp quang. Các loại ống gân HDPE được ứng dụng nhiều trong hệ thống thoát nước các công trình xây dựng, công trình công nghiệp, công trình đường giao thông đô thị đặc biệt là đường cao tốc, hệ thống tưới tiêu phục vụ nông nghiệp và hệ thống, bảo vệ đường cáp ngầm trong ngành bưu chính, viễn thông,. Qua đó, cho thấy tiềm năng phát triển của ngành ống nhựa ở Việt Nam như hiện nay là rất lớn. Sự cạnh tranh về mặt hàng nhựa ngày cảng quyết liệt cả trên thị trường trong. nước lẫn thị trường thế giới. Với thế mạnh về vốn, kỹ thuật, kinh nghiệm và thị trường tiêu thụ, các nhà đầu tư nước ngoài xây dựng ngày cảng nhiều nhà máy nhựa tại Việt Nam. Trong khi đó, sự phát triển của các doanh nghiệp nhựa không theo. quy hoạch tổng thể, mà mang nặng tính tự phát. Những doanh nghiệp này thường đầu tư chủ yếu vào những ngành hàng đơn giản, đòi hỏi nhiều lao động và lợi nhuận it Hiện tại, ở Việt Nam có khoảng 30 doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm nhựa trong đó Công ty nhựa Đệ Nhất gần 18 năm hình thành và phát triển, hiện là một trong những doanh nghiệp cung cấp Ông nhựa và phụ tùng uPVC mạnh tại Việt Nam. 'Về phía khách hàng, cuộc sống với chất lượng ngày càng cao họ càng đòi hỏi được sử dụng những sản phẩm với chất lượng cao tương xứng, giá thành và chính sách trước và sau khi bán hợp lý. Khi mà thị trường được xem như một * thế gi phẳng” thì thông tin đến với khách hàng ngày cảng nhiều giúp khách hàng có cơ sở lựa chọn cho mình những sản phẩm thích hợp nhất. Và bài toán tìm được vị trong tâm trí khách hàng lại là thách thức đối với các doanh nghiệp. Công ty nhựa Đệ Nhất cũng phải đối mặt với thách thức đó. 'Vậy chiến lược, giải pháp marketing nào sẽ giúp công ty đưa được hình ảnh, thương hiệu sản phẩm của mình vào tâm trí khách hàng, giúp thị phần của công ty trên thị trường ngày cảng lớn, tạo ra sức cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường, giúp công ty có những bước phát triển én định ? Đặc biệt là tại thị trường Miễn Trung, nơi được xem là cơ hội cũng là thách thức lớn đối với những doanh nghiệp. Với đề tài: Chiến lược Marketing cho sản phẩm ống nhựa của Công ty TNHH hóa nhựa Dé Nhất tại thị trường Miền Trung. Giải đáp phần nào đó câu hỏi ở trên, góp phần giúp công ty có được những giải pháp marketing phù hợp tạo được đà phát triển và tăng trưởng vững mạnh. Bên cạnh đó với dé tai này có thể giúp em vận dụng được một cách tông quát nhất kiến thức marketing và những chữc năng hỗ trợ. Mục tiêu nghiên cứu - Sin phim trong ngành, đối thủ cạnh tranh, cơ hội, de doa. ~ Khảo sát mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng sản phẩm ~ Xây dựng chiến lược và một số giải pháp marketing nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh sản phẩm ống nhựa Đệ Nhất trên thị trường Việt Nam nói chung và Miền Trung nói riêng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng: ~ Khách hàng đang sử dụng và có nhu cầu về sản phẩm nhựa (khách hàng tổ chức) ~ Doanh nghiệp trong nước và nước ngoài kinh doanh nhựa tại Việt Nam 3. Pham vi: ~ Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung việc làm rõ sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ, các dịch vụ chính sách hỗ trợ khi trong việc mua và sử dụng sản phẩm. - Chọn móc thời gian khảo sát, đánh giá giai đoạn từ năm 2009 đến 2011 - Chiến lược phát triển Công ty 4. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp luận: sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ