Nghiên cứu côn trùng nước (Phù du, Cánh úp, Cánh lông) tại Hải Vân

Nghiên cứu thành phần loài và vai trò chỉ thị môi trường của côn trùng nước tại vùng Hải Vân, Đà Nẵng. Khám phá sự đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ
82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thế giới côn trùng nước tại Hải Vân Đà Nẵng

Nghiên cứu về côn trùng nước tại khu vực Hải Vân, Đà Nẵng mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc giám sát chất lượng nước. Luận văn thạc sĩ khoa học tập trung vào ba bộ côn trùng quan trọng: bộ Phù du (Ephemeroptera), bộ Cánh úp (Plecoptera)bộ Cánh lông (Trichoptera). Việc phân tích thành phần loài và vai trò chỉ thị môi trường của chúng không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học cơ bản mà còn cung cấp dữ liệu quý giá cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại một trong những hệ sinh thái độc đáo nhất miền Trung Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu này là nền tảng để hiểu rõ hơn về cấu trúc quần xã sinh vật và sức khỏe của các thủy vực suối rừng, đặc biệt trong bối cảnh các hoạt động kinh tế - xã hội đang ngày càng phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu côn trùng thủy sinh

Côn trùng thủy sinh đóng vai trò là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn của các hệ sinh thái nước ngọt. Chúng tham gia vào quá trình phân hủy vật chất hữu cơ, chuyển hóa năng lượng và là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật khác như cá, lưỡng cư và chim. Việc nghiên cứu côn trùng nước không chỉ giúp xây dựng danh lục loài, bổ sung vào kho tàng đa dạng sinh học quốc gia, mà còn cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về nhóm sinh vật này, đặc biệt là tại khu vực Hải Vân, Đà Nẵng, vẫn còn hạn chế. Do đó, việc điều tra, xác định thành phần loài và đặc điểm sinh thái của chúng là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần lấp đầy những khoảng trống kiến thức và tạo tiền đề cho các chương trình bảo tồn hiệu quả.

1.2. Đặc điểm 3 bộ côn trùng Phù du Cánh úp Cánh lông

Bộ Phù du (Ephemeroptera) được biết đến với đời sống ấu trùng hoàn toàn dưới nước, rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường, đặc biệt là nồng độ oxy hòa tan. Bộ Cánh úp (Plecoptera) cũng là nhóm ưa sống ở các suối nguồn trong sạch, mát mẻ, và sự hiện diện của chúng thường là dấu hiệu cho một môi trường nước có chất lượng tốt. Cuối cùng, bộ Cánh lông (Trichoptera) có ấu trùng sống dưới nước và có khả năng xây dựng các loại tổ độc đáo từ vật liệu trong môi trường. Ba bộ này hợp thành nhóm chỉ thị sinh học EPT (Ephemeroptera, Plecoptera, Trichoptera), một công cụ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ trong các thủy vực nước ngọt. Chúng phản ánh chính xác các tác động lâu dài đến môi trường mà các phương pháp hóa lý có thể bỏ sót.

II. Thách thức giám sát chất lượng nước và vai trò côn trùng

Việc giám sát chất lượng nước là một thách thức lớn, đòi hỏi các phương pháp vừa chính xác, vừa hiệu quả về chi phí và bền vững. Các phương pháp hóa học truyền thống tuy cung cấp dữ liệu tức thời nhưng lại tồn tại nhiều hạn chế. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng sinh vật chỉ thị, đặc biệt là côn trùng nước, nổi lên như một giải pháp ưu việt. Nhóm động vật không xương sống cỡ lớn (ĐVKXS) này phản ánh trung thực và tích lũy các tác động của môi trường theo thời gian, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe của hệ sinh thái thủy vực. Nghiên cứu vai trò chỉ thị môi trường của côn trùng nướcHải Vân Đà Nẵng là một bước đi quan trọng để áp dụng phương pháp tiên tiến này vào thực tiễn quản lý tài nguyên nước tại Việt Nam.

2.1. Hạn chế của các phương pháp giám sát hóa học truyền thống

Các phương pháp giám sát chất lượng nước dựa trên phân tích hóa lý thường tốn kém, đòi hỏi thiết bị phức tạp và nhân lực có chuyên môn cao. Quan trọng hơn, chúng chỉ cung cấp một "ảnh chụp nhanh" về tình trạng môi trường tại thời điểm lấy mẫu. Các đợt ô nhiễm không thường xuyên hoặc ở nồng độ thấp có thể bị bỏ sót. Theo tài liệu nghiên cứu, giám sát hóa học không phản ánh được tác động tổng hợp và lâu dài của nhiều chất ô nhiễm khác nhau lên hệ sinh thái. Ngược lại, phương pháp giám sát sinh học, như trích dẫn của Nguyễn Xuân Quynh (2001), tỏ ra có nhiều ưu điểm hơn, vừa tiện lợi, đỡ tốn kém, vừa không gây ô nhiễm thứ cấp, mang lại kết quả tổng quan và đáng tin cậy hơn về sức khỏe thủy vực.

2.2. Vì sao côn trùng nước là sinh vật chỉ thị môi trường lý tưởng

Côn trùng nước được coi là sinh vật chỉ thị lý tưởng vì nhiều lý do. Vòng đời của chúng tương đối dài và ít di chuyển, giúp phản ánh chính xác điều kiện môi trường tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian dài. Chúng có mặt ở hầu hết các loại hình thủy vực nước ngọt và có sự đa dạng cao. Quan trọng nhất, các loài khác nhau có mức độ chống chịu với ô nhiễm khác nhau. Ví dụ, các loài thuộc bộ Cánh úp (Plecoptera) chỉ có thể tồn tại trong môi trường nước rất sạch và giàu oxy. Sự vắng mặt của những nhóm nhạy cảm này là một cảnh báo sớm về sự suy thoái chất lượng nước. Do đó, cấu trúc quần xã côn trùng nước cung cấp một thước đo tích hợp và đáng tin cậy về các tác động môi trường.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần loài côn trùng nước

Để xác định thành phần loài côn trùng nước tại khu vực Hải Vân Đà Nẵng, một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản đã được triển khai. Phương pháp luận bao gồm hai giai đoạn chính: thu mẫu tại thực địa và phân tích, định loại trong phòng thí nghiệm. Việc lựa chọn địa điểm, thời gian và công cụ thu mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và toàn diện cho các hệ sinh thái suối khác nhau trong vùng nghiên cứu. Quá trình này không chỉ tập trung vào ba bộ chính là Phù du, Cánh úp, Cánh lông mà còn ghi nhận tổng thể đa dạng sinh học của nhóm ĐVKXS tại đây. Sự chính xác trong từng bước là yếu tố quyết định đến giá trị khoa học và độ tin cậy của kết quả cuối cùng.

3.1. Quy trình thu thập mẫu vật tại thực địa vùng Hải Vân

Việc thu mẫu được tiến hành tại các hệ thống suối chính theo các đai độ cao khác nhau, từ dưới 100m đến trên 400m. Các điểm thu mẫu được xác lập bằng thiết bị định vị toàn cầu GPS. Hai phương pháp thu mẫu chính được sử dụng. Phương pháp định lượng sử dụng vợt Surber (kích thước 50cm x 50cm) để thu thập sinh vật trong một diện tích nền đáy xác định, cho phép tính toán mật độ cá thể. Phương pháp định tính sử dụng vợt tay (hand net) để thu thập mẫu một cách linh hoạt ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau như ven bờ, dưới các tảng đá, hoặc trong các bụi cây thủy sinh. Mẫu vật sau khi thu được bảo quản trong cồn 90% hoặc formalin 4% và được dán nhãn ghi đầy đủ thông tin về địa điểm, thời gian thu mẫu trước khi đưa về phòng thí nghiệm.

3.2. Kỹ thuật phân tích và định loại mẫu trong phòng thí nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, mẫu côn trùng nước được rửa sạch và phân loại sơ bộ dưới kính lúp. Việc định loại chi tiết đến họ, giống và loài được thực hiện dưới kính hiển vi soi nổi và kính hiển vi quang học. Các đặc điểm hình thái quan trọng dùng để định loại bao gồm cấu trúc phần phụ miệng, hình dạng mang, số đốt râu, và cấu trúc chân. Các nhà nghiên cứu sử dụng các tài liệu và khóa định loại chuyên ngành của các tác giả uy tín trong và ngoài nước như Cummins (1996), Wiggins (1988). Phương pháp định loại dựa vào hình thái là phương pháp cổ điển nhưng vẫn giữ vai trò nền tảng trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học và phân loại học côn trùng thủy sinh tại Việt Nam.

IV. Cách áp dụng chỉ số EPT đánh giá chất lượng nước suối

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc áp dụng thành công chỉ số sinh học EPT để đánh giá chất lượng nước tại các suối vùng Hải Vân Đà Nẵng. Đây là một công cụ mạnh mẽ, được quốc tế công nhận, dựa trên sự hiện diện và mức độ phong phú của ba bộ côn trùng nước nhạy cảm với ô nhiễm: bộ Phù du (Ephemeroptera), bộ Cánh úp (Plecoptera)bộ Cánh lông (Trichoptera). Bằng cách phân tích số lượng cá thể của các họ trong nhóm EPT và áp dụng hệ thống tính điểm khoa học, chỉ số này cho phép lượng hóa mức độ ô nhiễm hữu cơ và phân loại chất lượng nước một cách khách quan, hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các chương trình giám sát chất lượng nước dài hạn.

4.1. Khái niệm và công thức tính chỉ số sinh học EPT

Chỉ số sinh học EPT được Resh (2013) đề xuất, dựa trên nguyên tắc các nhóm côn trùng trong bộ EPT rất nhạy cảm với sự suy thoái môi trường. Chỉ số này được tính toán dựa trên tổng số cá thể và giá trị chịu đựng (tolerance value) của mỗi họ côn trùng có mặt trong mẫu. Công thức được áp dụng trong nghiên cứu là: EPT Biotic Index = Σ(TVx * ni) / N. Trong đó, TVx là giá trị chịu đựng của họ x, ni là số lượng cá thể của họ x, và N là tổng số cá thể của tất cả các họ EPT trong mẫu. Giá trị chỉ số EPT càng thấp, chất lượng nước càng tốt (ít ô nhiễm). Ngược lại, chỉ số EPT cao cho thấy môi trường nước có dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ.

4.2. Hệ thống tính điểm chống chịu ô nhiễm của Hilsenhoff

Để tính toán chỉ số sinh học EPT, cần có một hệ thống điểm về khả năng chống chịu ô nhiễm của từng đơn vị phân loại. Nghiên cứu này sử dụng hệ thống của Hilsenhoff (1988), một hệ thống được áp dụng rộng rãi ở Bắc Mỹ, châu Âu và nhiều nước châu Á. Hệ thống này gán cho mỗi họ côn trùng nước một điểm số (Tolerance Value - TV) trên thang điểm từ 0 đến 10. Các họ có điểm 0 là những họ rất nhạy cảm, chỉ sống được ở vùng nước cực sạch. Các họ có điểm 10 là những họ có khả năng chịu đựng ô nhiễm rất cao. Việc sử dụng hệ thống điểm chuẩn này giúp đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh kết quả đánh giá chất lượng nước giữa các khu vực nghiên cứu khác nhau.

V. Kết quả phân tích đa dạng loài côn trùng nước Hải Vân

Quá trình điều tra và phân tích đã mang lại những kết quả đáng khích lệ về đa dạng sinh học của côn trùng nước tại vùng Hải Vân, TP Đà Nẵng. Nghiên cứu đã xác định được một danh lục phong phú các loài thuộc ba bộ Phù du, Cánh úpCánh lông. Cấu trúc thành phần loài cho thấy sự ưu thế của các nhóm nhạy cảm với ô nhiễm, phản ánh một môi trường nước còn tương đối trong sạch. Việc phân tích đặc điểm phân bố theo độ cao và so sánh với các thủy vực khác cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tính độc đáo của khu hệ sinh vật tại đây, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của khu vực Hải Vân trong mạng lưới bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

5.1. Danh lục 41 loài Phù du Cánh úp Cánh lông được phát hiện

Kết quả nghiên cứu đã xác định được tổng cộng 41 loài côn trùng nước thuộc 26 giống và 12 họ. Trong đó, bộ Phù du (Ephemeroptera) đa dạng nhất với 25 loài, chiếm 60,97% tổng số loài. Tiếp theo là bộ Cánh úp (Plecoptera) với 9 loài (21,95%) và bộ Cánh lông (Trichoptera) với 7 loài (17,08%). Về bậc họ, họ Heptageniidae (bộ Phù du) có số loài cao nhất với 12 loài, cho thấy vai trò ưu thế của họ này trong quần xã. Các họ quan trọng khác bao gồm Potamanthidae, Baetidae, và Perlidae. Danh lục này là một đóng góp khoa học quan trọng, là dữ liệu nền cho các nghiên cứu sâu hơn và các hoạt động quản lý, bảo tồn trong tương lai.

5.2. Đặc điểm phân bố thành phần loài theo đai độ cao

Phân tích cho thấy sự phân bố của thành phần loài có sự khác biệt theo độ cao. Số lượng loài có xu hướng cao nhất ở các đai độ cao thấp (28 loài ở đai dưới 100m) và giảm dần khi lên cao (20 loài ở đai trên 400m). Sự thay đổi này có thể do ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái như nhiệt độ nước, tốc độ dòng chảy, và tính chất nền đáy. Các đai thấp có nhiệt độ cao hơn, tốc độ dòng chảy chậm hơn và nhiều mùn hữu cơ, tạo điều kiện cho nhiều loài sinh sống. Trong khi đó, các đai cao với nền đáy chủ yếu là đá lớn và dòng chảy xiết là môi trường sống phù hợp hơn cho các loài chuyên hóa, thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Điều này cho thấy sự phân tầng sinh thái rõ rệt trong hệ sinh thái suối tại Hải Vân.

5.3. So sánh mức độ đa dạng với các thủy vực khác tại Việt Nam

Sử dụng công thức Sorensen (1948) để đánh giá mức độ tương đồng về thành phần loài, khu hệ côn trùng nước vùng Hải Vân, Đà Nẵng cho thấy sự gần gũi cao nhất với VQG Bạch Mã - Thừa Thiên Huế (hệ số S = 0.302). Điều này hợp lý do hai khu vực có vị trí địa lý liền kề và điều kiện tự nhiên tương tự. Ngược lại, mức độ tương đồng với các khu hệ ở miền Bắc như VQG Hoàng Liên (S = 0.158) và VQG Ba Vì (S = 0.218) thấp hơn đáng kể, phản ánh sự khác biệt về điều kiện khí hậu và địa lý giữa các vùng. Mặc dù số lượng loài ghi nhận tại Hải Vân chưa cao bằng một số Vườn Quốc gia lớn, nhưng cấu trúc taxon bậc giống và họ lại cho thấy tính đa dạng đáng kể.

VI. Ứng dụng và giải pháp bảo tồn côn trùng nước bền vững

Nghiên cứu về côn trùng nước tại Hải Vân Đà Nẵng không chỉ dừng lại ở việc thống kê thành phần loài mà còn hướng đến các ứng dụng thực tiễn và đề xuất giải pháp bảo tồn. Kết quả đánh giá chất lượng nước bằng chỉ số sinh học EPT cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các nhà quản lý môi trường. Bên cạnh đó, việc xác định các mối đe dọa từ hoạt động của con người là cơ sở để xây dựng các giải pháp bảo vệ đa dạng sinh học một cách bền vững. Việc bảo tồn khu hệ côn trùng nước cũng chính là bảo vệ sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái suối và nguồn tài nguyên nước quý giá cho tương lai.

6.1. Đánh giá chất lượng nước vùng Hải Vân qua chỉ số EPT

Kết quả phân tích chỉ số sinh học EPT tại các điểm thu mẫu cho thấy chất lượng nước tại vùng Hải Vân, Đà Nẵng dao động ở mức tốt đến rất tốt. Cụ thể, các điểm ở thượng nguồn (M5, M4, M3) có chỉ số EPT thấp (từ 2,23 đến 3,45), tương ứng với chất lượng nước "Rất tốt" và "Tốt", không có dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ. Các điểm ở hạ nguồn (M1, M2), nơi chịu ảnh hưởng từ hoạt động giao thông và dân sinh, có chỉ số EPT cao hơn một chút (từ 3,66 đến 3,94), tương ứng với chất lượng nước "Tốt", có dấu hiệu ô nhiễm nhẹ nhưng không đáng kể. Kết quả này khẳng định tính khả thi của việc sử dụng côn trùng nước làm chỉ thị môi trường để giám sát chất lượng nước tại Việt Nam.

6.2. Các giải pháp bảo vệ đa dạng sinh học côn trùng thủy sinh

Để bảo vệ khu hệ côn trùng nướcđa dạng sinh học tại vùng Hải Vân, một số giải pháp được đề xuất. Thứ nhất, cần quản lý chặt chẽ các hoạt động du lịch sinh thái, đảm bảo không xả rác thải trực tiếp ra môi trường suối. Thứ hai, cần có biện pháp kiểm soát rác thải và ô nhiễm từ hoạt động giao thông vận tải đường bộ và đường sắt. Thứ ba, giải pháp lâu dài và bền vững nhất là khoanh nuôi, tái sinh và bảo vệ thảm thực vật rừng. Rừng đầu nguồn đóng vai trò cốt yếu trong việc duy trì dòng chảy, ổn định nhiệt độ nước và cung cấp nguồn thức ăn (vật liệu hữu cơ) cho quần xã sinh vật đáy. Việc bảo vệ rừng chính là bảo vệ môi trường sống cho các loài côn trùng thủy sinh nhạy cảm, qua đó bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu thành phần loài và vai trò chỉ thị môi trường của côn trùng nước bộ phù du bộ cánh úp bộ cánh lông ở vùng hải vân thành phố đà

Trích đoạn nội dung tài liệu

10 đời, quá trình lột xác chuyển từ đời sống dưới nước lên can, tập tính dinh dưỡng, tập tính sinh sản, biến động số lượng theo mùa của nhiều loài Phù du. Các kết quả nghiên cứu về đặc điểm phân bồ cho thấy các loài thuộc bộ Phủ. du ưa sống ở những nơi nước chảy với hàm lượng oxy hòa tan trong nước cao, cấu trúc nền đáy của các thủy vực giữ vai trò quan trong, quyết định đến thành phần loài Phù du. Mặt khác, sự phân bố của Phù du còn phụ thuộc vào độ cao, độ che phủ của rừng.

Gần đây, các công trình nghiên cứu để cập đến khả năng sử dụng Phù du là sinh vật chi thi chất lượng môi trường nước vì nhiều loài thuộc bộ Phù du rất nhạy cảm với sự biến đổi của môi trường như một số công trình của Bufagni (1997) [30] 1. Bộ Cánh lông (Trichoptera) Bộ Cánh lông (Trichoptera) là một trong những bộ lớn nhất của côn trùng ở nước với sự phân bố rất đa dạng về các vùng địa lý. Bộ Cánh lông. sống ở hầu hết các loại hình thủy vực nước ngọt như suối, sông, ao, hỗ, dat ngập nước, thâm chí là các vũng nước tạm thời.

Ở châu Á, những nghiên cứu về phân loại Cánh lông được thực hiện bởi khá nhiều các nha nghiên cứu côn trùng học nhu Ulmer (1911, 1915, 1925, 1927, 1930, 1932) với các công trình về khu hệ Cánh lông ở Indonesia [46]. Tác giả Dudgeon (1999) [50] da ghi nhận có 28 họ Cảnh lông ở vùng nhiệt đới châu Á. Một số công trình khá đồ sộ lên quan đến giai đoạn ấu trùng côn trùng của Wiggins (1986), trong đó có ấu trùng của Trichoptera ở châu A [88] Martynov, Kimmins và Schmid là các nhà côn trùng nước đặt nỀn móng cho việc nghiên cứu côn trùng Cánh lông ở Trung Quốc, An Độ, Pakistan. Các nghiên cứu côn trùng Cánh lông ở Đông Nam Á chỉ dừng lại ở pha trường thành.

Có nhiều khó khăn, hạn chế khi nghiên cứu pha ấu trùng do tồn tại các vấn để về định loại ấu trùng tới gi: 1g và loài. Các khóa định loại của " bộ côn trùng Cảnh lông ở Đông Dương (Thái Lan, Lào, Cămpuchia và Việt Nam) dựa trên những nghiên cứu đã tiến hành ở khu vực này của các tác giả Wallace et al. So với các nướ n lại ở Đông Nam Á, Thái Lan đã có các công trình khoa học công bố về ấu trùng và con trưởng thành của bộ Cánh lông khá hoàn chỉnh nhờ một số chuyên gia côn trùng thực hiện nghiên cứu qua nhiều năm trên toàn bộ lãnh thổ đất nước như Radcmsuk (1999), Chaiyapa (2001), Sangpradub et al. (1999), Payupwatanawong (2001) va Sirisinthuwanit (2001) đã cung cắp những dẫn liệu quý bản vẻ sinh thái học, phân bố của bộ này tại nước Sở tại "Ngoài các công trình nghiên cứu ở các nước Đông Nam Á.

khu hệ Cánh lông cũng được quan tâm nghiên cứu ở các quốc gia khác như: Án Độ, Srilanka,Trung Quée. Trong giai đoạn hiện nay, hướng nghiên cứu đánh giá chất lượng nước dựa trên đối tượng là các loài thuộc nhóm côn trùng này được nhiều nhà khoa học quan tâm tìm hiểu. Do đó, các công trình liên quan đến giai đoạn ấu trùng xuất hiện ngày càng đồ sộ như nghiên cứu của Wiggins (1996) [62]. Ở khu vue Bic My, Merritt RW.

(1996) [60], đã xây dụng khóa định loại tới giống của bộ Cánh lông ở cả giai đoạn ấu. trùng và trưởng thành. Nhóm nghiên cứu Jasnos Olash, Kjell Ame Johanson, 2010 đã công bố mới 19 loài Cánh lông thuộc họ Dipseudopsidae cho khoa học. Theo đó, 19 loài được phát hiện ở các nước như Ấn Độ, Malaysia, Lào và Việt Nam.

Trong đó có 14 loài côn trùng lần đầu tiên được công bổ ở Việt Nam thuộc 3 giống: Dipseudopsis, Hyalopsyche và Pseudoneureclipsis. Địa điểm khảo sit .đã phát hiện ra các loài côn trùng này là khu vực sông suối, ao hỗ của các tỉnh Lâm Đồng, Cát Tiên, Quảng Trị, Ninh Bình, Bắc Cạn, Hải Phòng, Hà Nội, Vinh Phúc và Hoà Bình [S2] 12 1. Bộ Cánh úp (Plecoptera) Hiện nay, trên thể giới bộ Cánh ap (Plecoptera) biét khoảng 2.000 loài và là một trong những nhóm côn trùng có các đặc điểm nguyên thủy với nhóm có cánh hiện nay. Hóa thạch của chúng được tìm thấy đầu tiên thuộc kỹ.

Pecmơ, nó có những đặc điểm khác biệt với Cảnh úp hiện đại về số đốt bản và cánh ở phần ngực. Đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu vẻ phân loại học của bộ này trên thế giới. Đặc biệt, những nghiên cứu ở khu vực Đông Nam Á. và vùng Đông A (Ấn Độ Mã Lai) đã được để cập từ khá sớm.

Gin day, Du (2000a) [40], Du (200b) [41] đã công bố những tài liệu liên quan đến họ Cánh úp lớn Perlidae ở miễn Nam Trung Quốc. Teizi Kawai, 1969 đã công bố kết quả điều tra thành phần loài của bộ Cánh úp (Plecoptera) thuộc khu vực Đông Nam A bao 16 loài (trong đó có 4 loài mới đó là: Amphinemura minuta, Amphinemura gressitti, rotonemura (illigera, Rhopalopsole/emina) thuộc 8 giống 4 họ [55]. Cánh úp (Plecoptera) có vùng phân bố khá rộng, nhiều loài thích nghi với khi hậu lạnh. ở các suối của vùng ôn đới và khí hậu nóng ẩm ở vùng nhiệt đới.

Perlidae là họ lớn nhất của bộ Cánh úp, được tìm thấy ở tất cả các khu vực địa lý sinh vật, ngoại trừ châu Úc và các đảo trên Đại dương (Sivec et ai. Từ những năm 1980, sự đa dang ciia ho Perlidae ở Đông Nam Á gồm 113 loài thuộc 7 giống đã được biết tới nhờ các công bố của Zwick. Neoperla có số loài phong phú nhất chiếm hơn 75% tổng số loài (94 loài), tiếp theo là giống Phanoperla Banks (10 loài), giống Chinoperla Zwick (3 loài), Agnetina Klapálek (2 loài), Eirocorema Klapálek (1 loài) và Togoperla Klapdlek (1 loài) ANeoperla (Nedham, 1905) là giống có số loài phong phú nhất của họ Perlidae thường sống ở suối vùng nhiệt đới Đông Nam Á (Sivec, 1984). Giống này có vùng phân bố rộng, được tìm thấy ở Nearctic, Ethiopia, trên đắt 13 liền châu A và Đông Nam New Guinea (Dudgeon, 1999; Sivec et al.

Ở Trung Quốc đã xác định được gần 200 loài thuộc giống. 6 Vigt Nam c6 9 loai: Neoperla angustilobata Zwick, N. nova Zwick, N sungi Cao & Bae, N. tamdao Cao & Bae, N.

yao Stark và N. yentu Cao & Bae được công bố, mô tả bởi Zwiek (1988) [92] va Cao et al. Giống 4gmerina, thuộc phân họ Perlinae trong ho Perlidae được ghỉ nhận bởi Klapálek vào năm 1907. “Theo phân vùng địa lý phân bố, có khoảng 41 loài Cánh úp thuộc họ Perlidae sinh séng trong phan ìn Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Lào, ‘Campuchia, Thái Lan, phía Tây Malaysia và Myanmar (Burma).

Đã xác định được 60 loài có mặt ở các đảo Sumatra, Java vi Borneo cia Indonesia (Zwick 1982a, 1982b, 1983, 1986, Zwick & Sivec 1985), 18 loài được biết đến ở Philippin (Sivec, 1984, Zwick 1986b). Trong khi đó chỉ có mười bảy loài thuộc họ Perlidae chính thức được biết đến tại Việt Nam (Zwick, 1986b, 1988; Stark 1987; Stark & Sivec 1991, 2005; Cao & Bae, 2006) Giống Acroneuria thuộc phan ho Acroneuriinae trong họ Perlidse, được Pietet công bố năm 1841. Stark, Gaufm (1976) va Pescador ef al, (2000) phat hign, m6 ta 15 loai Acroneuria ở vùng Nearctic. Gan day, Grubbs & Stark (2004), Stark & Armitage (2004), Stark & Kondratieff (2004a,b) bd sung thêm 3 loài 4croneuzia vùng Nam Á (Nhật và Trung Quốc) và dãy Himalaya ở khu vực Đông Á.

Kwai (1967) ghi nhận 4 loài Aeroneurzia ở Nhật Bản. (1937-1938), Yang (1995a,b) và Du eLal. (1999) công bố 7 loài 4czoneurzia ở Trung Quốc. Ở Việt Nam, chỉ có hai loài được biết đến là 4eroneuria nobiliata và Acroneuria violacea được mô tả lại bởi Zwiek (193)., Yang Lianfang & Tian Lixin (1994) [6l]; Merit & ‘Cummins (1996) [60] khi nghién ctru khu hé Cánh úp ở Trung Quốc và Bắc 14 Mỹ, các tác giả đã xây dựng khóa định loại tới giống ấu trùng của bộ này, đó là cơ sở cho việc định loại các loài thuộc bộ Cánh úp ở Trung Quốc và Bắc Mỹ sau này.

Nghiên cứu về vai trò chỉ thị sinh học cña côn tring ở nước Từ những năm đầu của thế kỷ XX, tại các nước châu Âu vấn đề nghiên cứu sử dụng Động vật không xương sống (ĐVKXS) cỡ lớn làm sinh vật chỉ thị để đánh giá và giám sát chất lượng nước ngọt đã rất được quan tâm. Phương pháp này ngày cảng được hoàn thiện và tỏ ra có nhiều ưu điểm, bởi lẽ giám sát sinh học vừa tiện lợi trong sử dụng vừa đỡ tốn kém so với giám sắt hoá học và lại không gây ra ô nhiễm đối với môi trường [5]. ĐVKXS cỡ lớn .đặc biệt là côn trùng ở nước đang được sử dụng khá phổ biến ở châu „ Đông Nam A lánh giá nhanh chất lượng nước vì kết quả mang lại khả quan. Các nhà khoa học đang tập trung nghiên cứu và xây dụng những hệ thống xác định.

chỉ số sinh học nhạy cảm với sự thay đổi điều kiện môi trường của các nhóm. côn trùng ở nước cho từng khu vực cu thé. Điều này giúp cho các nhà khoa học đưa ra những kết luận chính xác hơn về điều kiện môi trường. Các chỉ số sinh học là một trong những phương pháp đo đạc thường.

được sử dụng trong kiểm soát sinh học có thể kẻ đến như: sự phong phú của. các đơn vị phân loại, chỉ số đa dạng của quần xã (chỉ Shannon - Wiener), chỉ s lh học của họ - Family Biotic Index (FBI). Các chỉ h học được thiết lập dựa vào khả năng chịu đựng sự ô nhiễm khác nhau giữa các sinh vật đáy. Điểm số về khả năng chống chịu của mỗi đơn vị phân loại được xác định cho một kiểu ô nhiễm riêng lẽ thường là ô nhiễm chất hữu cơ.

Resh đưa ra chỉ số EPT (độ phong phú của các bộ Ephemeroptera, Pleeoptera và Trichoptera trong quần xã) (2013). Chỉ số này được sử dụng khá rộng rãi vì đây là những. nhóm nhạy cảm với sự ô nhiễm và dễ dàng định loại hơn những nhóm côn trùng khác. Hệ thống này sử dụng số liệu ở mức độ họ, mỗi họ được quy cho.

15 một điểm số phù hợp với tính nhạy cảm của nó với sựô nhiễm hữu cơ. Những điểm số riêng của mỗi họ được cộng lại để cho điểm chống chịu tổng của. Điểm tổng cộng này có thể chia cho tổng số cá thể trong mẫu tạo thành điểm số trung bình của mỗi đơn vị phân loại EPT. Chỉ số T dang được sử dụng rộng rai ở nhiều nước châu Âu, Bắc Mỹ cũng như Ân Độ, Úc, Thái Lan.

Chi sé EPT nằm trong khoảng từ 0 - 10,0. Chỉ số càng thấp nước càng. sạch và ngược lại nước có độ ô nhiễm càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ