Luận văn: Nghiên cứu tập tính ăn của khỉ vàng (Macaca mulatta) tại Cù Lao Chàm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tập tính sử dụng thức ăn của khỉ vàng Macaca mulatta tại đảo Cù Lao Chàm, khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tập tính ăn của khỉ vàng Macaca mulatta ở Cù Lao Chàm

Luận văn thạc sĩ khoa học về tập tính sử dụng thức ăn của loài khỉ vàng Macaca mulatta tại Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về chế độ dinh dưỡng của loài linh trưởng này. Công trình nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu khoa học giá trị mà còn là cơ sở quan trọng cho các hoạt động bảo tồn trong tương lai. Đối tượng nghiên cứu chính là loài khỉ vàng (Macaca mulatta), một loài có vùng phân bố rộng nhưng đang đối mặt với nhiều áp lực từ sự phát triển của con người. Đặc biệt tại Cù Lao Chàm, sự gia tăng hoạt động du lịch đã và đang tác động trực tiếp đến môi trường sống và thói quen kiếm ăn của chúng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định thành phần thức ăn, phân tích các yếu tố sinh thái ảnh hưởng và đánh giá mối quan hệ giữa hoạt động của con người với tập tính của khỉ. Việc hiểu rõ khỉ vàng ăn gì và cách chúng thích nghi với sự thay đổi của môi trường là chìa khóa để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Luận văn đã chỉ ra rằng, chế độ ăn của khỉ vàng rất đa dạng, bao gồm cả thực vật tự nhiên, cây trồng nông nghiệp, thức ăn từ con người và một phần nhỏ động vật. Sự phụ thuộc vào nguồn thức ăn nhân tạo đang là một vấn đề đáng báo động. Thông qua các phương pháp nghiên cứu thực địa như quan sát trực tiếp và lập ô tiêu chuẩn, các nhà khoa học đã thu thập được dữ liệu chi tiết về các loài thực vật ưa thích, các bộ phận được chúng tiêu thụ nhiều nhất, và sự khác biệt trong chế độ ăn giữa các sinh cảnh khác nhau.

1.1. Tổng quan về loài khỉ vàng Macaca mulatta và tầm quan trọng

Loài khỉ vàng (Macaca mulatta) thuộc họ Khỉ-Vọoc (Cercopithecidae), là một trong những loài linh trưởng có phạm vi phân bố rộng nhất thế giới, từ Afghanistan đến miền đông Trung Quốc và Việt Nam. Tại Việt Nam, chúng phân bố từ các tỉnh phía Bắc đến Tây Nguyên. Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), loài này được xếp ở mức Ít nguy cấp (LR), và thuộc Phụ lục II của CITES, nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý nghiêm ngặt hoạt động thương mại. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tập tính sử dụng thức ăn của khỉ vàng nằm ở chỗ nó cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác bảo tồn, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm, nơi du lịch phát triển mạnh mẽ có thể làm thay đổi hành vi tự nhiên của loài.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tập tính dinh dưỡng của khỉ vàng

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm làm sáng tỏ chế độ dinh dưỡng của khỉ vàng tại Cù Lao Chàm. Các mục tiêu chính bao gồm: xác định thành phần thức ăn chi tiết, bao gồm các loài thực vật, các bộ phận được sử dụng (lá, quả, hoa), và các nguồn thức ăn khác. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn tìm hiểu về thời gian khỉ vàng dành cho hoạt động kiếm ăn trong ngày và mối liên hệ giữa đặc điểm sinh cảnh sống với khẩu phần ăn. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá mức độ và hình thức ảnh hưởng từ hoạt động của con người đến tập tính ăn của khỉ vàng, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn phù hợp.

II. Xung đột con người và tập tính ăn của khỉ vàng tại Cù Lao Chàm

Sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch tại Cù Lao Chàm, đã tạo ra những thách thức lớn đối với công tác bảo tồn khỉ vàng Macaca mulatta. Sự tương tác ngày càng thường xuyên giữa người và khỉ đã dẫn đến những thay đổi tiêu cực trong tập tính sử dụng thức ăn của chúng. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự phụ thuộc của khỉ vào nguồn thực phẩm do con người cung cấp. Luận văn chỉ ra rằng thức ăn từ con người chiếm tới 21% tổng số lần quan sát hành vi ăn của khỉ vàng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng mà còn làm gia tăng xung đột. Khi đã quen với thức ăn dễ kiếm, khỉ vàng trở nên dạn dĩ hơn, thường xuyên xâm nhập vào khu dân cư, nhà hàng và các rẫy nông nghiệp để tìm kiếm thức ăn, gây thiệt hại cho người dân địa phương. Người dân đã áp dụng các biện pháp như nuôi chó hoặc dùng bao tải lớn để bảo vệ cây trồng, nhưng các phương pháp này tỏ ra không mấy hiệu quả. Sự thay đổi trong hành vi này còn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền bệnh tật giữa người và động vật. Hơn nữa, việc chúng rời bỏ sinh cảnh sống tự nhiên để tìm kiếm thức ăn ở khu vực của con người làm giảm vai trò của chúng trong hệ sinh thái, chẳng hạn như việc phát tán hạt giống, góp phần duy trì sự đa dạng của thảm thực vật rừng.

2.1. Tác động từ du lịch đến nguồn thức ăn tự nhiên của khỉ vàng

Hoạt động du lịch phát triển mạnh mẽ tại Cù Lao Chàm mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường sống của khỉ vàng. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, mở rộng các tuyến đường và sự hiện diện của đông đảo du khách đã làm thu hẹp và xáo trộn sinh cảnh sống tự nhiên của chúng. Điều này trực tiếp làm giảm sự phong phú của các nguồn thức ăn thực vật tự nhiên. Theo nghiên cứu của Wolf (1992), các nhóm khỉ ở khu vực ít thức ăn tự nhiên có xu hướng di chuyển nhiều hơn và thể hiện hành vi hung dữ, phụ thuộc vào thức ăn từ con người. Tình trạng này đang có dấu hiệu xuất hiện tại Cù Lao Chàm, đe dọa sự ổn định của quần thể khỉ vàng.

2.2. Sự phụ thuộc vào thực phẩm của con người và hệ lụy

Kết quả nghiên cứu cho thấy, thực phẩm của con người, như cơm và trái cây, chiếm một tỷ lệ đáng kể (21%) trong khẩu phần ăn của khỉ vàng. Sự phụ thuộc này là một con dao hai lưỡi. Mặc dù cung cấp nguồn năng lượng dễ kiếm, nó lại gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Thứ nhất, nó làm thay đổi tập tính kiếm ăn tự nhiên, khiến khỉ mất đi các kỹ năng sinh tồn cần thiết. Thứ hai, thực phẩm chế biến của con người không phù hợp với hệ tiêu hóa của chúng, có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Thứ ba, nó tạo ra xung đột trực tiếp khi khỉ vàng xâm nhập vào các khu vực của con người để trộm cắp thức ăn, gây phiền toái và thiệt hại kinh tế, dẫn đến thái độ tiêu cực của người dân đối với việc bảo tồn loài.

III. Phương pháp xác định thành phần thức ăn của khỉ vàng Cù Lao Chàm

Để có được những kết quả chính xác về tập tính sử dụng thức ăn của loài khỉ vàng Macaca mulatta, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ và đa dạng. Nền tảng của nghiên cứu là sự kết hợp giữa phương pháp quan sát thực địa và phân tích thực vật học. Phương pháp chính được sử dụng là Scan Sampling (quét mẫu), một kỹ thuật định lượng phổ biến trong nghiên cứu linh trưởng học do Altmann đề xuất năm 1974. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành quan sát hai đàn khỉ chính tại Bãi Làng và Bãi Chồng, ghi lại hành vi của chúng theo các khoảng thời gian đều đặn (3 phút/lần). Tổng cộng 1126 mẫu Scan đã được thu thập, cung cấp một bộ dữ liệu phong phú về các hoạt động trong ngày của khỉ, đặc biệt là hành vi ăn. Khi quan sát thấy khỉ ăn một loại thực vật nào, các nhà nghiên cứu sẽ tiếp cận, lấy mẫu (lá, hoa, quả) để định danh. Kỹ thuật này đảm bảo xác định chính xác thành phần thức ăn là thực vật của chúng. Các mẫu vật sau đó được xử lý và phân loại dựa trên tài liệu chuyên ngành như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS 20 để mô tả và kiểm định các giả thuyết khoa học, tìm ra mối liên hệ giữa các biến số như sinh cảnh, thời gian trong ngày và loại thức ăn được lựa chọn.

3.1. Kỹ thuật quan sát Scan Sampling trong nghiên cứu tập tính ăn

Phương pháp Scan Sampling là công cụ cốt lõi để thu thập dữ liệu định lượng về hành vi của khỉ vàng. Trong suốt 17 ngày nghiên cứu thực địa, các quan sát viên đã ghi nhận một cách có hệ thống các hành vi của từng cá thể trong đàn vào những thời điểm cách đều nhau. Phương pháp này cho phép thống kê tỷ lệ thời gian mà khỉ vàng dành cho các hoạt động khác nhau như ăn, di chuyển, nghỉ ngơi và tương tác xã hội. Dữ liệu từ 460 mẫu quan sát hành vi ăn đã giúp xác định được 4 nguồn thức ăn của khỉ vàng chính: thực vật mọc tự nhiên, thực vật trồng tại rẫy, động vật và thực phẩm từ con người. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa tầm quan trọng của từng nguồn thức ăn trong chế độ dinh dưỡng tổng thể.

3.2. Quy trình thu mẫu và định danh các loài thực vật làm thức ăn

Để xác định chính xác danh mục các loài thực vật trong chế độ ăn của khỉ vàng, một quy trình thu mẫu và định danh nghiêm ngặt đã được thực hiện. Ngay sau khi quan sát trực tiếp khỉ ăn, các nhà nghiên cứu đã tiến hành thu thập các bộ phận tương ứng của cây (lá, quả, hoa). Mẫu vật được gắn nhãn, ghi lại tọa độ GPS và hình ảnh. Sau đó, các mẫu được sấy khô tạm thời tại thực địa trước khi được chuyển đến chuyên gia để phân loại. Quá trình này đã giúp xác định được 24 loài thực vật thuộc 15 họ khác nhau là thức ăn của khỉ vàng tại Cù Lao Chàm, trong đó có 13 loài mới được bổ sung vào danh mục thức ăn của loài này tại Việt Nam, cho thấy sự đa dạng và độc đáo trong khẩu phần ăn tại đây.

IV. Phân tích sinh cảnh sống ảnh hưởng đến thức ăn của khỉ vàng

Sinh cảnh sống là yếu tố quyết định đến sự sẵn có của nguồn thức ăn và từ đó định hình tập tính sử dụng thức ăn của loài khỉ vàng. Tại Cù Lao Chàm, nghiên cứu đã phân chia môi trường sống của khỉ vàng thành hai loại sinh cảnh chính: rừng tự nhiênrẫy nông nghiệp. Việc phân tích đặc điểm thảm thực vật tại hai sinh cảnh này cho thấy sự khác biệt rõ rệt, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn thức ăn của chúng. Trong sinh cảnh rừng tự nhiên, các họ thực vật chiếm ưu thế bao gồm họ Dâu tằm (Moraceae), họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), và họ Cau (Arecaceae). Đặc biệt, chi Sung (Ficus) với 6 loài khác nhau đóng vai trò cực kỳ quan trọng, cung cấp nguồn quả dồi dào và giàu dinh dưỡng, nhất là canxi. Đây là nguồn thức ăn chủ lực và ổn định cho khỉ vàng trong môi trường tự nhiên. Ngược lại, tại sinh cảnh rẫy nông nghiệp, thảm thực vật bị chi phối bởi các loài cây trồng của con người, trong đó nổi bật nhất là cây Mít (chi Artocarpus). Cây mít không chỉ cung cấp quả mà cả lá non cũng là nguồn thức ăn ưa thích của khỉ. Sự tồn tại của các rẫy nông nghiệp gần bìa rừng tạo ra một nguồn thức ăn hấp dẫn, dễ tiếp cận, khiến khỉ vàng thường xuyên di chuyển ra khỏi rừng để kiếm ăn. Sự khác biệt về cấu trúc thảm thực vật giữa hai sinh cảnh đã tạo nên sự đa dạng trong chiến lược kiếm ăn của loài, nhưng đồng thời cũng là nguồn gốc của xung đột với con người.

4.1. Đặc điểm thảm thực vật tại sinh cảnh rừng tự nhiên

Sinh cảnh rừng tự nhiên tại Cù Lao Chàm là nơi cung cấp nguồn thức ăn chính và đa dạng nhất cho khỉ vàng. Kết quả điều tra từ các ô tiêu chuẩn đã ghi nhận 50 loài thực vật thuộc 26 họ. Trong đó, họ Moraceae (7 loài) và Euphorbiaceae (6 loài) có số loài phong phú nhất. Các loài thuộc chi Ficus như sung xoài (Ficus depressa) và sung sóng (Ficus costata) là nguồn thức ăn quan trọng. Sự đa dạng của thảm thực vật này đảm bảo cung cấp thức ăn quanh năm, giúp duy trì sự ổn định của quần thể khỉ. Đây là môi trường sống lý tưởng, không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn là nơi trú ẩn an toàn cho chúng.

4.2. Vai trò của rẫy nông nghiệp trong chế độ ăn của khỉ vàng

Các rẫy nông nghiệp, dù là sản phẩm của con người, lại vô tình trở thành một phần quan trọng trong sinh cảnh kiếm ăn của khỉ vàng. Tại các khu vực rẫy, loài cây được khỉ vàng ưa thích nhất là Mít (Artocarpus heterophyllus). Dữ liệu cho thấy mít là loài được ăn nhiều nhất tính trên cả hai sinh cảnh (n=92 lần quan sát). Các rẫy trồng mít để lấy bóng mát phục vụ du lịch đã tạo ra một nguồn thức ăn tập trung, năng lượng cao và dễ khai thác. Điều này giải thích tại sao khỉ vàng thường xuyên rời rừng để vào các khu vực này, đặc biệt trong mùa mít ra quả từ tháng 6 đến tháng 8.

V. Top các loại thực vật trong thực đơn của khỉ vàng Cù Lao Chàm

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực đơn của khỉ vàng Macaca mulatta tại Cù Lao Chàm, trong đó thực vật đóng vai trò chủ đạo, chiếm tới 78% tổng số lần quan sát hành vi ăn. Phân tích sâu hơn cho thấy một số họ và loài thực vật có tầm quan trọng vượt trội. Đứng đầu trong danh sách là các loài thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), đặc biệt là chi Sung (Ficus)chi Mít (Artocarpus). Trong sinh cảnh rừng tự nhiên, sung xoài (Ficus depressa) là loài cung cấp quả được ưa thích nhất với 30 lần quan sát ăn quả. Trong khi đó, tại các rẫy nông nghiệp, cây mít (Artocarpus heterophyllus) lại là nguồn cung cấp lá non chủ yếu, với 78 lần quan sát hành vi ăn lá. Điều này cho thấy sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong tập tính sử dụng thức ăn của khỉ vàng. Về bộ phận thực vật, lá và quả là hai thành phần chính, chiếm lần lượt 48% và 39% khẩu phần. Khỉ vàng có xu hướng ăn phiến lá non và chọn quả xanh, ăn phần thịt và bỏ vỏ. Các bộ phận khác như hoa (10.56%), hạt và thân chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Đáng chú ý, hoa của cây ngô đồng (Firmiana colorata) cũng là một món ăn được ưa thích. Những phát hiện này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của các loài thực vật bản địa mà còn nhấn mạnh vai trò của các loài cây trồng trong việc định hình chế độ dinh dưỡng của quần thể khỉ vàng này.

5.1. Vai trò của họ Moraceae Chi Sung Ficus và Mít Artocarpus

Họ Moraceae được xác định là họ thực vật quan trọng nhất trong chế độ ăn của khỉ vàng ở cả hai sinh cảnh. Trong rừng tự nhiên, các loài thuộc chi Ficus là nguồn cung cấp quả không thể thiếu, được nhiều nghiên cứu trên thế giới công nhận là nguồn thực phẩm quan trọng cho các loài linh trưởng ăn quả. Tại Cù Lao Chàm, loài sung xoài (Ficus depressa) đứng đầu danh sách về số lần ăn quả. Trong khi đó, chi Artocarpus với hai loài Mít nai (trong rừng) và Mít trồng (ở rẫy) lại là nguồn cung cấp lá non dồi dào nhất. Sự ưu tiên lựa chọn các loài thuộc họ Moraceae cho thấy một chiến lược kiếm ăn thông minh, tận dụng tối đa nguồn dinh dưỡng sẵn có.

5.2. Phân tích các bộ phận thực vật được khỉ vàng ưa chuộng

Khẩu phần ăn của khỉ vàng được phân bổ chủ yếu vào hai bộ phận: lá (48%) và quả (39%). Đối với lá, chúng ưu tiên phần phiến của lá non, thường chỉ ăn một phần rồi bỏ đi. Đây có thể là hành vi nhằm tránh các chất độc hoặc chất xơ khó tiêu hóa có trong lá già. Với quả, khỉ vàng chủ yếu ăn thịt quả (18.66%) hoặc ăn nguyên quả (19.22%), cho thấy chúng là tác nhân phát tán hạt giống hiệu quả cho hệ sinh thái. Hoa, dù chỉ chiếm khoảng 10.58%, cũng là một nguồn thức ăn theo mùa quan trọng, đặc biệt là hoa ngô đồng. Sự lựa chọn các bộ phận cụ thể này phản ánh tập tính dinh dưỡng tối ưu hóa việc hấp thu năng lượng và dưỡng chất.

VI. Hướng đi mới trong bảo tồn khỉ vàng từ tập tính sử dụng thức ăn

Những kết quả từ luận văn nghiên cứu tập tính sử dụng thức ăn của loài khỉ vàng Macaca mulatta không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho công tác bảo tồn tại Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm. Việc hiểu rõ chế độ dinh dưỡng và các yếu tố ảnh hưởng là nền tảng để xây dựng các chiến lược quản lý bền vững, hài hòa giữa phát triển du lịch và bảo tồn đa dạng sinh học. Một trong những kiến nghị cấp thiết là cần quản lý chặt chẽ nguồn thức ăn từ con người. Cần có các chương trình truyền thông, nâng cao nhận thức cho du khách và người dân địa phương về việc không cho khỉ ăn, đồng thời quản lý rác thải thực phẩm một cách hiệu quả để hạn chế sự phụ thuộc của khỉ. Bên cạnh đó, các giải pháp bảo tồn cần tập trung vào việc bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống tự nhiên. Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng có mật độ cao các loài cây là thức ăn chủ lực của khỉ vàng như các loài thuộc chi Ficuschi Artocarpus. Việc trồng bổ sung các loài cây này ở vùng đệm cũng là một giải pháp khả thi để tạo thêm nguồn thức ăn, giữ chân khỉ vàng trong rừng và giảm xung đột với con người. Cuối cùng, cần tiếp tục các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự thay đổi trong tập tính của quần thể khỉ vàng, từ đó có những điều chỉnh chính sách kịp thời, đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của loài linh trưởng quan trọng này tại Cù Lao Chàm.

6.1. Kiến nghị quản lý tương tác giữa người và khỉ vàng

Để giảm thiểu xung đột và các tác động tiêu cực, việc quản lý tương tác giữa người và khỉ vàng là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp cần được triển khai đồng bộ, bao gồm: ban hành quy định cấm du khách cho động vật hoang dã ăn, lắp đặt các thùng rác có nắp đậy an toàn tại các khu du lịch, và hỗ trợ người dân địa phương xây dựng các hàng rào bảo vệ cây trồng hiệu quả hơn. Tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc duy trì tập tính kiếm ăn tự nhiên cho khỉ là rất cần thiết. Những hành động này sẽ góp phần giảm sự phụ thuộc của khỉ vào nguồn thức ăn nhân tạo và hạn chế các hành vi xâm nhập vào khu dân cư.

6.2. Giải pháp bảo tồn sinh cảnh và nguồn thức ăn tự nhiên

Bảo tồn và làm giàu sinh cảnh sống là giải pháp gốc rễ để đảm bảo tương lai cho quần thể khỉ vàng. Dựa trên danh mục các loài thực vật là thức ăn quan trọng đã được xác định, ban quản lý khu dự trữ sinh quyển cần xây dựng kế hoạch bảo vệ các khu vực rừng trọng yếu. Các chương trình phục hồi hệ sinh thái nên ưu tiên trồng các loài cây bản địa là thức ăn ưa thích của khỉ như các loài thuộc họ Moraceae. Việc tạo ra các hành lang xanh kết nối các mảnh rừng cũng giúp mở rộng không gian sống và kiếm ăn cho chúng. Một chiến lược bảo tồn dựa trên cơ sở khoa học về tập tính sử dụng thức ăn sẽ mang lại hiệu quả bền vững và lâu dài.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu tập tính sử dụng thức ăn của loài khỉ vàng macaca mulatta tại đảo cù lao chàm khu dự trữ sinh quyển cù lao chàm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TONG QUAN TAI LIEU 1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU LINH TRUONG Ở THẺ GIỚI Sự quan tâm khoa học đối với hành vi tự nhiên của linh trưởng bắt đầu tại cuộc. họp thường niên năm 1860 của hiệp hội vì sự tiến bộ của Khoa học Anh [41]. Tới năm 1938, Carpenter đã xây dựng trung tâm Cayo Santiago trên hòn đảo ngoài khơi Puerto Rico [40].

T: fay diễn ra các nghiên cứu về quần thể linh trưởng trong môi trường bán tự nhiên. Tuy nhiên, do chiến tranh thế giới thứ II, nghiên cứu thực địa về linh trưởng đã bị đình trệ giữa những năm 1930 và đầu những năm 1950. Năm 1960, Southwick và Altman tiến hành nhiều nghiên cứu thực địa về động vật linh trưởng [40]. Cả hai đều trở thành những người đóng góp lớn cho việc xây dựng các phương pháp điều tra thực đỉa.

Những năm 1970 và 1980, đã có nhiều thay đổi quan trọng. Nhà nghiên cứu Hall kéu goi sử dụng các phương pháp định lượng trong nghiên cứu linh trưởng [41] Hai! và hai đồng nghiệp của ông trong Khoa Tam ly hoc tai Dai hoc Bristol là những người đầu tiên sử dụng phương pháp quét mẫu (Scan Sampling) trong nghiên cứu sinh thái học linh trưởng. Năm 1974, Altmann xuất bản một bài báo mô tả các phương pháp thu thập số liệu định lượng về động vật linh trưởng [1§]. Hiện nay công trình của Altmann là một trong những tài liệu được nhiều nhà nghiên cứu linh trưởng sử dụng.

Kể từ đây, lĩnh vực nghiên cứu động vật linh trưởng đã phát triển. Số lượng nhà linh trưởng học có trình độ tiến sĩ tăng dần qua các năm. Năm 1955-1964 là 8, tới năm 1965 đến 1974 là 46. năm 1975 đến 1984 là 83, năm 1985 đến 1994 tăng lên 89.

Và tới năm 1995 đến năm 2004, đã có 151 tiến sĩ trong lĩnh vực nghiên cứu thực địa về linh trưởng. Đặc biệt là sự quan tâm đến lĩnh vực này đang tăng dẫn ở nhiều quốc gia nhiệt đới, nơi có các loài linh trưởng quý hiểm [41] 1. SƠ LƯỢC LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU LINH TRƯỞNG Ở VIỆT NAM Nha linh trưởng học Hoàng Minh Đức đã chia sự phát triển của nghiên cứu linh trưởng Việt Nam qua ba giai đoạn: (1) giai đoạn ban đầu, trước năm 1954: (2) 1954 - 1986; và (3) 1986 đến nay. Trong giai đoạn đầu (trước năm 1954), nghiên cứu về các loài linh trưởng ở 'Việt Nam hầu hết là các mô tả phân loại dựa trên hình thái học của các nhà khoa học phương Tây dựa trên các mẫu sưu tập thời thuộc địa ở các cơ quan phương Tây.

Một số công trình nổi bật trong thời kỳ này thuộc về Auguste Pavie (1904, danh sách 7 loài linh trưởng ở Việt Nam), Rene Bourret (1942, danh sách 9 loài linh trưởng), và Winfred Hudson Osgood (1932, danh sách 17 loài linh trưởng ở Việt Nam) [48] Giai đoạn 1954 - 1986 đánh dấu thế hệ đầu tiên của Các nhà linh trưởng học 'Việt Nam. Hầu hết công việc tiếp tục tập trung về các mô tả phân loại hình thái học của loài mới. Người có đóng góp quan trọng trong giai đoạn này chính là cố giáo sư Dao Văn Tiến. Ông đã sáng lập nghiên cứu linh trưởng và động vật có vú tại Đại học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội, Đại Học Quốc Gia Việt Nam.

Nhiều động vật linh trưởng và động vật có vú đã được thu thập như là mẫu vật trong suốt thời gian này đề xây dựng bộ sưu tập ở Bảo tàng động vật hoang dã tại Trường đại học khoa học Hà Nội. Không có nghiên cứu nảo trong giai đoạn này đề cập tới bảo tồn các loài linh trưởng, tắt cả được xem là tài nguyên đề phát triển kinh tế. Trong hai giai đoạn đầu, các loài linh trưởng không được tách ra như là một nhóm đối tượng nghiên cứu chính. Thay vào đó, các thông tin động vật linh trưởng được thu về trong các cuộc điều tra tổng thể đa dạng sinh học của động vật có vú.

Vì vậy, có rất ít các nghiên cứu chuyên ngành về động vật linh trưởng ở Việt Nam trong thời gian nay [48] Giai đoạn tiếp theo được đánh dấu bởi chính sách mở cửa năm 1986 và việc Hoa Kỳ dỡ bỏ lệnh cắm vận trong những năm 1990. Nhiều nhà khoa học phương Tây. và các tổ chức phi chính phủ đã có thể đến Việt Nam để tiến hành khảo sát thực địa về động vật hoang dã và linh trưởng. Từ đó giới thiệu các ý tưởng bảo tồn, mở ra không gian hợp tác mới cho các nhà sinh học Việt Nam.

Nhiều khảo sát thực địa về hiện trạng, sự phân bố và các thành phần loài linh trưởng đã được tiền hành trong thời gian này. Khi các cơ chế và hợp tác mới được thành lập, chuyên gia Việt Nam về nghiên cứu linh trưởng đã tăng nhanh ở Đại học Khoa học Hà Nội, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Có thể kể ra những cái tên nổi bật như: Hà Đình Đức, Lê Vũ Khôi, Vũ Ngọc Thành, Phạm Trọng Ảnh, Lê Xuân Cảnh, Nguyễn Xuân Đặng. Nhiều công trình tiêu biểu nghiên cứu vẻ linh trưởng ở Việt Nam của nhiều tác giả trong và ngoài nước thực hiện, trong đó các nghiên cứu quan trọng dai han được tiến hành bao gồm: nghiên cứu của Hoàng Minh Đức trên loài Cha vá chân den (Pygathrix nigripes), Déng Thanh Hai trên loài Vọoc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Ha Thăng Long trên loài Chà vá chân xám (Pygathrix cinerea), Nguyén Vĩnh Thanh trên loài Vọoc quần đùi trắng (7rachypithecus delacouri); Lê Khắc Quyết trên loài Vọoc mũi héch (Rhinopithecus avunculus).

Phần lớn các nhà nghiên cứu trong giai đoạn này đều được đảo tạo chuyên ngành về nhân chủng học hoặc nhân học sinh học ở nước ngoài tại châu Âu, Úc, Hoa Kỳ hay thông qua các khóa dao tạo từ các tổ chức nước ngoài tại Việt Nam [48] Trong giai đoạn này Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp được thành lập vào năm 1993. Là nơi cứu hộ các loài linh trưởng quý hiếm phục vụ cho mục đích bảo tồn đồng thời cung cắp cơ hội cho nghiên cứu linh trưởng đối với sinh viên và những nhà khoa học. Trung tâm cung cấp một số lượng động vật linh trưởng đặc hữu có nguy. cơ tuyệt chủng cao cho các nghiên cứu.

Ngoài ra tại đây còn tiến hành các chương trình liên kết với các trường đại học và các tổ chức trong và ngoài nước. Cả sinh viên Việt Nam và sinh viên nước ngoài va các nhà khoa học đều được hỗ trợ đề thực hiện các nghiên cứu của mình. Hơn 130 bài báo khoa học đã được xuất bản và đóng góp vào kiến thức về các loài linh trưởng ở Việt Nam, bao gồm thông tin về sinh học, hệ thống phân loại, tình trạng. Những nghiên cứu nỗi bật bao gồm việc phát hiện ra hai loài linh trưởng mới: Chà vá chân chân xám (Pygathrix cinerea), Von den ma ving Bắc (Văn Ngọc Thịnh, 2010) [44].

Hiện tại, sự phát triển của ngành nghiên cứu linh trưởng đang gặp nhiều khó khăn. Do Việt Nam hiện không có chương trình đảo tạo chính quy về nhân chủng học hoặc nhân học sinh học (Hiện nay chỉ có mô hình các khóa học về bảo tồn linh trưởng tại bậc đại học hoặc sau đại học chứ không phải một chương trình đào tạo đầy đủ), Những khó khăn này vừa là một thách thức lớn vừa là động lực để các nhà nghiên cứu trẻ ở Việt Nam tiến hành và phát triển các nghiên cứu về linh trưởng. ĐA DẠNG THÚ LINH TRUONG Ở VIỆT NAM Việt Nam có 3 trong số 5 họ linh trưởng của châu Á bao gồm: vượn (Hylobatidae), khi và voọc (Cercopithecidae) và cu li (Lorisidae). Vượn den má trắng Siki (Nomascus Siki), Vugn den Tay Bac (Nomascus concolor) va Vugn den Déng Bac (Nomascus nasutus).

Họ Khi - Voọc (Cercopithecidae) có hai phân họ là phân họ Khi (Cercopitheeinae) và phân họ Voọc (Colobinae) với 4 giống: Afacaca, Trachypithecus, Pygathrix và Rhinopithecus. Họ này có số loài và phân loài phong phú nhất, với 18 loài và phân loài. Trong đó phân họ Khi (Cercopithecinae) chỉ có | giống Macaca gồm 06 loài và phân loài: Khi mat do (Macaca arctoides), Khi mốc (Macaca assamensis), Khi đuôi đài (Macaca fascicularis), Khi đuôi lon Bac (Macaca leonina), Khi ving (Macaca mulatta), phan loai Khi đuôi dài Cén Dao (Mf. condorensis) theo Kloss.

Phin ho Vooc (Colobinae) c6 3 giéng véi 12 loài. Trachypithecus c6 8 loai: Vooe Cat Ba (Trachypithecus poliocephalus), Voọc bạc Trung Bộ (Trachypithecus margarita), Voge bạc Đông dương (Trachypithecus germaini), Vooc xám (Trachypithecus phayrei crepusculus), Voọc đen má trắng (Trachypithecus francoisi), Vooc Ha Tinh (Trachypithecus laotum hatinhensis), Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) va Voọc đen tuyền (Trachypithecus ebenus). Giống Pygathrix có 3 loai: Cha va chin nau (Pygathrix nemaeus), Cha va chin xm (Pygathrix cinerea), Cha va chan den (Pygathrix nigripes). Giéng Rhinopithecus chi có một loài Vooe mũi héch (Rhinopithecus avunculus) [10].

Lịch sử sinh thái lâu dài này có thể góp phần khiến cho các loài động vật linh trưởng ở Việt Nam có tính đặc hữu. Trong các nhóm động vật có xương sống, linh trưởng của Việt Nam có số lượng loài đặc hữu rất cao. Sáu, hay xắp xi một phần tư số. lượng taxon của Việt Nam, chỉ có phân bố ở đây: Khi đuôi dài Côn Dao (Mf.

condorensis), voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), vooe Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus poliocephalus), chà vá chân xám (Pygathrix cinerea), voge miii héch (Rhinopithecus avunculus) va vugn den Tay Bac (Nomascus concolor) Chín loài khác đặc hữu ở Đông Dương và một vùng nhé 6 Nam Trung Quéc [8] 1. DAC DIEM SINH THÁI SINH HỌC CỦA KHÍ VÀNG 1. Hệ thống phân loại Phân loại của khi vàng được thể hiện trong bảng 1.1, hình dạng khi vàng trong hình 1.1: Phân loại khỉ vàng Loai (species) Khi Vang (Macaca mulatta) 10 sinh dục) của con cái trở nên đỏ và sưng lên. Tuy nhiên khó có thể khẳng định được giới tính của khi vàng nếu chỉ dựa vào một đặc điểm riêng lẽ, vì đôi khi đặc điểm đó.

chưa thể hiện rõ ràng hoặc góc nhìn bị khuất, nhất là ở những cá thể chưa trưởng thành Dac điểm đễ dàng quan sát nhất để phân biệt được sự sai khác giới tính là ngực của khi cái trưởng thành thường xệ xuống, có hai núm vú lớn, dài, nằm ở khoảng cách gần nhau và dễ quan sát khi nhìn thẳng vào ngực của chúng, ở con đực tuyến vú không phát triển. Ngoài ra, khi cái thường mang theo con. Đối với con đực thường lộ bộ phận sinh dục có bìu lớn. Khi vàng đạt độ tuổi trưởng thành ở 5-7 tuôi; con đực trưởng.

thành muộn hơn con cái. Tuổi thọ trung bình là 25-27 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ