Luận văn: Nghiên cứu sự phân bố vi khuẩn lam, vi tảo tại Vụng An Hòa, Quảng Nam

Nghiên cứu sự phân bố vi khuẩn lam và vi tảo tại vụng An Hòa, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam, cung cấp thông tin quý giá cho sinh thái học.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu vi khuẩn lam và vi tảo Vụng An Hòa

Luận văn thạc sĩ khoa học về sự phân bố của một số loài vi khuẩn lam và vi tảo tại Vụng An Hòa, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ bổ sung kiến thức chuyên ngành thực vật học mà còn góp phần đánh giá đa dạng sinh học ven biển Quảng Nam. Vi tảo, hay thực vật phù du, là những sinh vật quang hợp có kích thước hiển vi. Chúng đóng vai trò là mắt xích đầu tiên trong chuỗi thức ăn thủy sản, tạo ra oxy và là nguồn thực phẩm chính cho động vật phù du và ấu trùng thủy sản. Song song đó, vi khuẩn lam, dù thuộc giới tiền nhân, cũng có vai trò sinh thái tương tự như vi tảo trong các thủy vực. Do đó, việc nghiên cứu đồng thời hai nhóm sinh vật này là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về hệ sinh thái thủy vực. Vụng An Hòa là một vùng nước lợ nửa kín, có sự trao đổi nước tốt với biển, tạo nên một môi trường đầm phá đặc trưng. Khu vực này có giá trị kinh tế và sinh thái to lớn, gắn liền với đời sống của hàng vạn người dân. Tuy nhiên, các hoạt động phát triển kinh tế, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản và xây dựng cảng biển, đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Việc hiểu rõ sự phân bố và cấu trúc quần xã vi sinh vật là nền tảng để xây dựng các chiến lược quản lý bền vững, bảo vệ nguồn lợi vi sinh vật biển và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

1.1. Vai trò then chốt của vi tảo trong hệ sinh thái thủy vực

Vi tảo (Phytoplankton) được xem là “cỗ máy quang hợp” của đại dương. Chúng hấp thụ các muối dinh dưỡng vô cơ hòa tan và CO2 để tạo ra hợp chất hữu cơ thông qua quang hợp. Quá trình này không chỉ cung cấp năng lượng cho toàn bộ lưới thức ăn thủy sinh mà còn giải phóng một lượng lớn oxy, góp phần điều hòa khí hậu toàn cầu. Bên cạnh vai trò là nguồn thức ăn, sinh khối vi tảo còn tham gia vào quá trình tự làm sạch môi trường nước bằng cách hấp thụ các chất ô nhiễm. Một số loài vi tảo còn được sử dụng như sinh vật chỉ thị để đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ. Theo luận văn của tác giả Thị Thị Hoài Thương (2017), vi tảo là khâu đầu tiên trong chu trình vật chất của thủy vực, là nguồn thức ăn chủ yếu của các loài ăn lọc, động vật phù du và ấu trùng tôm, cua. Do đó, sự đa dạng và phong phú của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của các vùng nước.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu nguồn lợi vi sinh vật biển

Việc nghiên cứu nguồn lợi vi sinh vật biển tại Vụng An Hòa mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu về thành phần loài và sự phân bố của vi tảo, vi khuẩn lam cho khu vực duyên hải miền Trung Việt Nam, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống. Về thực tiễn, các dữ liệu này là cơ sở khoa học thiết yếu cho công tác quy hoạch, bảo tồn và sử dụng hợp lý tài nguyên. Việc xác định cấu trúc quần xã vi tảo giúp đánh giá chất lượng nước Vụng An Hòa một cách hiệu quả. Kết quả này hỗ trợ xây dựng các mô hình phát triển kinh tế bền vững, đặc biệt trong nuôi trồng thủy sản, đồng thời là tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác đào tạo và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường biển.

II. Phân tích thách thức môi trường tại Vụng An Hòa Quảng Nam

Vụng An Hòa đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng do sự phát triển kinh tế-xã hội nhanh chóng. Luận văn chỉ ra rằng các hoạt động nuôi trồng thủy sản quy mô lớn, việc xây dựng các cảng biển như Kỳ Hà, Tam Hiệp và các khu công nghiệp đã và đang tác động mạnh mẽ đến hệ sinh thái thủy vực nơi đây. Việc nạo vét luồng lạch làm thay đổi địa hình đáy, gây xáo trộn trầm tích và ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều loài sinh vật. Chất thải từ các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý triệt để đổ vào vụng làm gia tăng hàm lượng chất dinh dưỡng trong nước. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nguy cơ hiện tượng phú dưỡng, một vấn đề môi trường đáng báo động. Khi nồng độ nitơ và photpho trong nước tăng cao, nó sẽ kích thích sự phát triển bùng nổ của một số loài vi tảo, gây ra các hệ lụy tiêu cực cho toàn bộ hệ sinh thái. Việc nghiên cứu sự phân bố của vi khuẩn lam và vi tảo tại Vụng An Hòa là cấp thiết để sớm nhận diện các dấu hiệu suy thoái và đề xuất giải pháp can thiệp kịp thời. Bảo vệ đa dạng sinh học ven biển Quảng Nam không chỉ là bảo vệ tài nguyên mà còn là bảo vệ sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.

2.1. Tác động từ phát triển kinh tế đến chất lượng nước Vụng An Hòa

Sự phát triển kinh tế năng động tại huyện Núi Thành mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra gánh nặng lớn cho môi trường đầm phá. Theo trích dẫn từ tài liệu gốc [28], Vụng An Hòa chịu sức ép lớn khi bị khai thác cho nhiều mục đích khác nhau. Điều này làm cho chất lượng nước Vụng An Hòa bị ảnh hưởng, đặc biệt là sự suy giảm nguồn lợi thủy sinh. Các hoạt động nuôi tôm công nghiệp sử dụng lượng lớn thức ăn dư thừa, phân tôm thải trực tiếp ra môi trường, làm tăng nồng độ amoni (NH₄⁺), nitrat (NO₃⁻) và photphat (PO₄³⁻). Nước thải từ các nhà máy, khu dân cư cũng góp phần làm tăng tải lượng ô nhiễm. Những thay đổi này trong đặc điểm thủy lý hóa của nước là tiền đề cho các vấn-đề-môi-trường-phức-tạp-hơn.

2.2. Nguy cơ tiềm tàng từ hiện tượng phú dưỡng và tảo nở hoa

Khi môi trường nước bị phú dưỡng, một số loài tảo có khả năng phát triển nhanh sẽ chiếm ưu thế, dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa (water bloom). Sự bùng phát này gây ra nhiều tác hại. Ban ngày, tảo quang hợp mạnh làm tăng pH và oxy hòa tan (DO) lên mức cực đoan. Ban đêm, quá trình hô hấp của một lượng lớn sinh khối vi tảo tiêu thụ oxy, gây ra tình trạng thiếu oxy đột ngột, làm chết hàng loạt các loài thủy sản. Khi tảo tàn, quá trình phân hủy xác tảo tiếp tục làm cạn kiệt oxy và giải phóng các khí độc như H₂S, NH₃. Đặc biệt, sự xuất hiện của các loài tảo lam độc có thể sản sinh ra độc tố thần kinh, gan, gây nguy hiểm cho động vật và cả con người nếu tiêu thụ thủy sản bị nhiễm độc.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố vi tảo và vi khuẩn lam

Để thực hiện đề tài “Nghiên cứu sự phân bố của một số loài vi khuẩn lam và vi tảo tại Vụng An Hòa”, một phương pháp luận khoa học chặt chẽ đã được áp dụng. Nghiên cứu được tiến hành tại 10 điểm thu mẫu (ký hiệu từ M1 đến M10) trải rộng khắp khu vực Vụng An Hòa. Thời gian thu mẫu kéo dài từ tháng 6/2015 đến tháng 10/2016, bao gồm 4 đợt, đại diện cho cả mùa mưa (tháng 9/2015, 12/2015) và mùa khô (tháng 3/2016, 6/2016). Cách tiếp cận này cho phép đánh giá khách quan sự biến động của quần xã vi sinh vật theo mùa. Các mẫu nước được thu thập để phân tích cả hai nhóm chỉ tiêu: các đặc điểm thủy lý hóa của môi trường và thành phần loài vi khuẩn lam cùng vi tảo. Việc kết hợp phân tích đồng thời các yếu tố môi trường và sinh học là nền tảng để xác định mối tương quan giữa chúng. Các kỹ thuật hiện đại trong việc định danh loài và xác định mật độ tảo đã được sử dụng, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Phương pháp xử lý số liệu thống kê cũng được áp dụng để phân tích sự tương đồng giữa các điểm khảo sát và mối quan hệ giữa tảo với môi trường.

3.1. Quy trình thu mẫu và phân tích đặc điểm thủy lý hóa

Mẫu vi tảo định tính được thu bằng lưới Nụ20, trong khi mẫu định lượng được thu trực tiếp và cố định bằng dung dịch lugol. Tại mỗi điểm, các chỉ tiêu thủy lý như nhiệt độ, pH, độ mặn được đo trực tiếp tại hiện trường bằng máy đo điện tử. Các chỉ tiêu thủy hóa như độ đục, oxy hòa tan (DO), amoni (NH₄⁺) được thu mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Quy trình này đảm bảo các đặc điểm thủy lý hóa của môi trường nước được ghi nhận một cách chính xác tại thời điểm thu mẫu, tạo cơ sở vững chắc để tìm hiểu mối liên hệ với sự phân bố của vi tảo.

3.2. Kỹ thuật định danh và xác định mật độ tảo chính xác

Việc phân tích định danh loài được thực hiện dưới kính hiển vi quang học có độ phóng đại 1000 lần. Các loài được xác định dựa trên phương pháp so sánh hình thái, đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành uy tín trong và ngoài nước như tài liệu của Trương Ngọc An (1993) cho tảo silic, Steidinger và Tangen (1997) cho tảo giáp. Mật độ tảo được xác định bằng buồng đếm Sedgwick-Rafter. Mẫu định lượng sau khi cô đặc được đưa vào buồng đếm và số lượng tế bào được tính toán theo công thức chuẩn. Phương pháp này cho phép xác định số lượng tế bào trên một đơn vị thể tích (tế bào/lít), cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng về sự phong phú của vi tảo tại mỗi điểm và mỗi thời điểm khảo sát.

IV. Kết quả phân tích thành phần loài vi tảo Vụng An Hòa

Kết quả nghiên cứu đã xác định được một danh lục phong phú về thành phần loài vi khuẩn lam và vi tảo tại Vụng An Hòa. Luận văn đã ghi nhận sự hiện diện của 4 ngành vi tảo chính, trong đó ngành Tảo silic (Bacillariophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng loài. Sự đa dạng cao ở cấp độ taxon (ngành, lớp, bộ, họ, chi, loài) cho thấy Vụng An Hòa là một hệ sinh thái có giá trị bảo tồn cao. Việc phân tích đa dạng vi tảo không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh sách loài mà còn đi sâu vào cấu trúc quần xã. Các nhà nghiên cứu đã xác định được những loài ưu thế, những loài thường gặp và những loài hiếm gặp tại khu vực. Dữ liệu về chỉ số đa dạng sinh học được tính toán để so sánh mức độ đa dạng giữa các điểm thu mẫu và giữa các mùa trong năm. Những thông tin này cực kỳ hữu ích trong việc theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái thủy vực. Sự thay đổi trong thành phần loài có thể là một chỉ báo sớm cho những biến động của môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm hoặc thay đổi độ mặn. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường nước ổn định để bảo vệ đa dạng sinh học ven biển Quảng Nam.

4.1. Danh lục chi tiết thành phần loài vi khuẩn lam và vi tảo

Nghiên cứu đã định danh được hàng trăm taxon vi tảo và vi khuẩn lam. Trong đó, ngành Tảo silic (Bacillariophyta) thể hiện sự đa dạng vượt trội, tiếp theo là ngành Tảo giáp (Dinophyta), Tảo lục (Chlorophyta) và ngành Vi khuẩn lam (Cyanobacteria). Các chi thường gặp và chiếm ưu thế thuộc ngành Tảo silic bao gồm Chaetoceros, Skeletonema, Coscinodiscus, và Nitzschia. Sự chiếm ưu thế của Tảo silic là đặc trưng của các vùng nước ven biển, cửa sông, nơi có nguồn silic dồi dào. Danh lục này là một tài liệu tham khảo quý giá, lần đầu tiên cung cấp một cái nhìn chi tiết về thành phần loài vi tảo tại Vụng An Hòa.

4.2. Đánh giá chỉ số đa dạng sinh học tại các điểm khảo sát

Để lượng hóa mức độ đa dạng, các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Wiener (H') hay Simpson (D) đã được áp dụng. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt về đa dạng loài giữa các điểm khảo sát. Các khu vực gần cửa sông, có sự giao thoa mạnh mẽ giữa nước ngọt và nước mặn, thường có chỉ số đa dạng cao hơn. Ngược lại, những khu vực tù đọng hoặc chịu ảnh hưởng của nguồn thải có thể có chỉ số đa dạng thấp hơn, nhưng mật độ tảo của một vài loài chịu ô nhiễm lại rất cao. Sự biến động của các chỉ số này theo mùa cũng được ghi nhận, phản ánh sự thay đổi của các điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ mặn và dinh dưỡng.

V. Phân tích phân bố mật độ tảo và yếu tố môi trường

Nghiên cứu về sự phân bố của một số loài vi khuẩn lam và vi tảo tại Vụng An Hòa không chỉ tập trung vào thành phần loài mà còn đi sâu phân tích sự biến động về số lượng. Mật độ tảo, tức số lượng tế bào trên một đơn vị thể tích, cho thấy sự thay đổi rõ rệt cả theo không gian (giữa 10 điểm khảo sát) và theo thời gian (giữa mùa mưa và mùa khô). Kết quả cho thấy mật độ vi tảo có xu hướng cao hơn vào mùa khô, khi cường độ ánh sáng và nhiệt độ thuận lợi hơn cho quá trình quang hợp. Ngược lại, vào mùa mưa, lượng mưa lớn làm pha loãng nước, giảm độ mặn và tăng độ đục, có thể hạn chế sự phát triển của một số loài. Một trong những kết quả quan trọng nhất của luận văn là việc xác lập mối tương quan giữa sự phân bố, sinh khối vi tảo với các yếu tố môi trường. Phân tích thống kê cho thấy các đặc điểm thủy lý hóa như độ mặn, pH và hàm lượng dinh dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc quần xã vi tảo. Đặc biệt, nghiên cứu cũng đã xác định sự phân bố của một số loài vi tảo có khả năng gây độc, là cơ sở cảnh báo sớm nguy cơ tảo nở hoa gây hại.

5.1. Biến động mật độ vi tảo theo không gian và thời gian

Bảng số liệu 3.3 của luận văn cho thấy mật độ tảo dao động mạnh giữa các điểm và các đợt thu mẫu. Các điểm gần cửa sông hoặc khu vực nuôi trồng thủy sản thường có mật độ cao hơn do nguồn dinh dưỡng dồi dào. Sự phân bố theo thời gian cũng rất rõ nét. Vào mùa khô (tháng 3, tháng 6), mật độ trung bình cao hơn đáng kể so với mùa mưa (tháng 9, tháng 12). Sự biến động này phản ánh tính năng động của hệ sinh thái thủy vực và sự thích nghi của các loài vi tảo với điều kiện môi trường thay đổi theo mùa.

5.2. Mối tương quan giữa sinh khối vi tảo và các yếu tố môi trường

Phân tích hệ số tương quan (r) đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa mật độ vi tảo và một số yếu tố môi trường. Cụ thể, độ mặn và pH là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh. Một số loài Tảo silic phát triển tốt trong môi trường nước lợ với độ mặn dao động, trong khi một số loài Tảo lục lại ưa môi trường có độ mặn thấp hơn. Hàm lượng dinh dưỡng như amoni (NH₄⁺) cũng có tương quan dương với mật độ của một số loài chỉ thị cho hiện tượng phú dưỡng. Việc hiểu rõ các mối tương quan này giúp dự báo sự thay đổi của quần xã vi tảo khi các điều kiện môi trường biến đổi.

5.3. Phân bố các loài tảo lam độc tiềm tàng trong khu vực

Bên cạnh các loài vi tảo có lợi, nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của một số loài có khả năng gây độc hoặc gây hại, đặc biệt là các loài trong ngành Tảo giáp (Dinophyta) và một số loài tảo lam độc. Dù mật độ của chúng trong thời gian khảo sát chưa đến mức gây ra hiện tượng tảo nở hoa (water bloom), sự tồn tại của chúng là một cảnh báo tiềm tàng. Cần có một chương trình giám sát định kỳ để theo dõi sự phát triển của các loài này, đặc biệt trong bối cảnh chất lượng nước Vụng An Hòa có nguy cơ suy giảm do áp lực phát triển kinh tế.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu sự phân bố của một số loài vi khuẩn lam và vi tảo tại vụng an hòa huyện núi thành tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan tài liệu: 2§ trang. ~ Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 6 trang. ~ Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận: 30 trang. ~ Kết luận và kiến nghị: 2 trang CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.

ĐẠI CƯƠNG VE VI KHUAN LAM VA VI TAO Vi téo (Microalgae) 1a nhiing thye vat bậc thấp, có khả năng quang tự dưỡng. Chúng có cấu trúc hết sức đa dạng: đơn bào, đa bào hay tập đoàn sống chủ yếu ở nước và phân biệt với nhau bởi các chất màu (diệp lục tố, các sắc tố) và các chất dự trữ. Đó chính là dấu hiệu hoá học dé nhận biết trực tiếp bằng mắt thường hay dưới kính hiển vi quang học. Trong tự nhiên và đời sống con người, vai trò của vi tảo hết sức quan trọng vì chúng là mắt xích đầu tiên trong chuỗi thức ăn của các hệ sinh thái nước.

Vi tảo giữ vai trò quan trọng trong việc cải tạo môi trường (đất và nước), làm sinh vật chỉ thị cho độ ô nhiễm của môi trường nước. Bên cạnh đó, hiện nay vi tảo còn là nguyên liệu để tách chiết các hợp chất có giá trị dinh dưỡng và nhiên liệu như lipit, prôtêin,. Hệ thống phân loại vi khuẩn lam và vi tảo Trên thế giới, phân loại tảo đi theo nhiều hệ thống khác nhau, những tri thức về tảo càng ngày càng được phát triển với các phương tiện nghiên cứu ngày một cao, không dừng ở mức độ nghiên cứu hình thái, cấu trúc trước kia mà đi sâu vào mức độ vi mô, phân tử. Để hiểu biết và sử dụng các loài vi tảo, các kiến thức của nhân loại phải lần lượt trải qua cách nhận diện phân biệt chúng, sắp xếp chúng vào hệ thống phân loại, các nghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa chúng với môi trường, cũng như các nghiên cứu vẻ sinh học, sinh lí ~ sinh hoá.

Nếu sự phân loại tảo ở các thế kỉ trước đây chủ yếu dựa trên hình thái cấu trúc tế bào, đặc điểm tế bảo sinh sản và chu trình sinh sản của chúng thì bên cạnh những đặc điểm đó sự phát triển của khoa học đã cho phép đi sâu vào các lĩnh vực hình thái cá thể phát triển (morphogenese), phân loại các taxon bac ngành theo các đặc điểm cấu trúc siêu hiền vi của roi (flagellum), của màng bao thể màu (thylakoid), các sản phẩm dự trữ dưới góc độ bản chất hoá học, thành phần chất màu (pigments) với các phô màu khác nhau. Các chỉ tiêu sinh lí, sinh hoá (độc tố, hoạt chất) trong các hoạt động sống của các chỉ (genus), các loài đã trở thành những dấu hiệu và đặc điểm phân loại taxon ở mức độ loài và dưới loài. Mục đích của phân loại cuối cùng là để phân biệt được sự đa dạng của sinh giới và các nhà khoa học phải tìm cho mình một cách đi trong hoàn cảnh của mình. Chính vì vậy sự phân loại Tảo của trường phái Nga dựa trên đặc điểm hình thái, cấu trúc vỏ, tính chất chất màu (pigments), cau trúc roi, đặc điểm tế bào sinh sản - trường phái này vẫn được áp dụng trong không ít các công trình nghiên cứu về tảo ở Việt Nam.

Tir cdc hệ thống phân loại của các nhà nghiên cứu tiếp cận các loài vi tảo từ hình thái hình dạng, màu sắc như hệ thống của Fukuyo et al. (1990),), Taylor (1976), Taylor et al. [63] Harvey (1836) chia thành 4 ngành: Tảo silie, Tảo lục, Tảo đỏ, Tảo nâu Từ hình dạng màu sắc bên ngoài Smith (1933, 1950, 1962) dựa vào số lượng tế bào, sắc tố, roi, cấu trúc tế bào đã chia thành 8 ngành gồm: Tảo lục, Tảo mắt, Tảo vàng ánh Tảo nâu, Tảo giáp, Tảo lam, Tảo đỏ và Chloromonadophyta. Vanden Hoek (1980, 1994) dựa vào sắc tố, sản phim quang hợp, cấu trúc vách, cấu trúc roi, kiểu phân bào có tơ, màng bọc của lục.

lạp, sự liên hệ với lưới nội chất (CER) đã chia tảo thành 11 ngành. Lee ER (1999) dựa vào tế bào nhân sơ và nhân chuẩn chứa roi, sản phẩm dự trữ, kiểu phân chia tế bào chia tảo thành ngành tảo lam (nhân sơ), tảo có nhân chuẩn, không có sự liên hệ lưới nội chất (CER) như: tảo lục, tảo đỏ, tảo Glaucophyta, Dinophyta, nhóm tảo nhân thực có CER như tảo Mắt, Cryptophyta, Heterokontophyta, Haptophyta. Theo tài liệu Tảo học của Võ Hanh (2007) và các tài liệu phân loại vi tảo khác thì ở mỗi ngành tảo đều có hình thái cấu tạo đặc trưng khác nhau, từ các đặc điểm đặc trưng đó giúp cho người tìm hiểu và nghiên cứu về chúng cách nhận biết và phân loại chính xác từ đơn vị ngành đến loài và dưới loài dựa trên đặc điểm cấu tạo tế bào như: vách tế bảo, cấu trúc roi, chất nhày, sắc thẻ, hạt tạo bột, nhiễm sắc thẻ,. , dựa trên mức độ cấu trúc như: đơn bào, đa bào ở các dạng tập đoàn, sợi, ống.

Ngoài ra khi phân loại người phân loại phải tìm hiểu kĩ về các hình thức sinh sản và chu trình sống của các loài vi tảo khác nhau để có cách đánh giá, phân loại chính xác các ngành, các loài khác nhau. *Đặc điểm đặc trưng của ngành Vi khuẩn lam và một số ngành vi tảo: - Ngành Vi khuân lam /Cyanobaeteria) cần quan tâm các đặc điểm: vách tế bào, có bao hay không có bao, tế bào dạng sợi đơn bào hay tập đoàn. Các tế bào dạng sợi thì các trichom ngăn cách thắt eo hay không, đặc điểm đầu tế bào cũng rất quan trọng để phân loại các loài. Tế bào phân nhánh thật hay phân nhánh giả, có tế bào dị hình hay không và phải lưu ý đến điểm nút của nó để phân biệt với tế bào sinh đưỡng và bào tử nghỉ, đặc điểm sắc tố và vùng chất màu của tảo lam cũng là một tiêu chí phân loại.

Bên cạnh đó hình thức sinh sản của vi khuẩn Lam là sinh sản vô tính khi quan sát trên kính hiển vi chúng ta cũng có thể phân biệt được như sinh sản bằng cách chia đôi tế bào sinh dưỡng, ở tảo sợi thường là sinh sản bằng đoạn trichom tách ra.Từ các đặc điểm đó dựa vào các hệ thống phân loại để phân loại đến bộ, chỉ, loài khác nhau [32]. - Ngành Tảo đỏ (Rhodophyta) cần chú ý tế bào dạng đơn bào hay đa bào (lõi đơn trụ hay đa trụ), sắc tố tản. Sản phẩm dự trữ là tỉnh bột thường cho màu tím khi tác dụng với KI (iotduakali), đặc điểm cầu nói giữa 2 tếbào, chu trình sống ở tảo đỏ thường là 2 pha hoặc ba pha, nguyên phân đóng, phân bào bằng khe cắt. Đặc biệt là quá trình sinh sản là sinh sản hữu tính chuyên hoá cao từ đó đi phân loại các lớp và các chỉ.

-Ở ngành Tảo silic (Baeillariophyta — Heterokontophyta) day là một ngành lớn, mang tính tự nhiên cao, vách tế bào bằng silic đó là một đặc điểm khác với các ngành khác để phân loại. Trong cấu tạo siêu hiển vi có những đặc điểm khi phân loại cần chú ý: Các tế bào đều mang roi khác nhau, một roi đài có 2 hàng lông ở 2 bên dùng để bơi, roi ngắn không có lông dùng để lái và cảm thụ ánh sáng. Ngoài ra còn quan tâm đến cấu tạo của roi, điểm mắt, chất dự trữ,.Khi phân loại đến các bộ cần chú ý đến các đặc điểm như tập đoàn hay đơn bào, hình dạng tế bào. Chẳng hạn như tế bào hình lọ hoa sống tập doan dang cay (chi Dinobryon), hay ở tảo silie khi phân loại chúng ta cần quan tâm các đặc điểm vách tế bào, cách sắp xếp đường vân có thể là đối xứng toả tròn (Bộ Centrales) hay đối xứng 2 bên (bộ Pannales).

Ngoài ra đặc điểm của rãnh sống, đường vân, sống lồi, vị trí rãnh sống, số lượng rãnh. Đặc điểm ở tảo silic có hai hình thức sinh sản: sinh sản sinh dưỡng và sinh sản hữu tính là một tiêu chí dùng để phân loại [3], [12]. - Ngành Tảo giáp (Danophy1a) có hai roi không giống nhau khi phân loại cần chú ý đến các đặc điểm như: vành đai và vị trí của nó nằm trên vỏ, các tắm vỏ và cách sắp xếp, số lượng, hình dạng các tim vo dé từ đó lập công thức tắm vỏ từ đó mới phân loại được các loài thuộc ngành Dinophyta [30] ~ Ngành Tảo mắt cần dựa trên các tiêu chí như vách tế bào cứng, màu sắc thường là màu vàng nâu, trên đỉnh tế bào tế bào có 2 roi, sản phẩm dự trữ là hạt paramilon khó thay. đổi dù hình dạng tế bao thay đồi.

từ đó để phân biệt các loài khác nhau [9] -Ngành Tảo luc (Chlorophyta) 1a mét nganh đa dạng nhất. Ba đặc điểm quan trọng khi phân loại tảo lục: Dựa trên cấu trúc tế bào màng roi, ở tảo lục giữa thân roi và chân roi là vùng chuyển tiếp dạng hình sao — là đặc điểm đặc trưng của Chlorophyta. Dựa vào quá trình nguyên phân (có thé 1a nguyên phân đóng hoặc nguyên phân mở) và phân bào. Ngoài ra một đặc điểm truyền thống, nguyên tắc cơ bản được sử dụng khi phân loại đó là đặc điểm cấu trúc hình thái của tảo như: tản kiểu đơn bao cé roi — monad (gặp ở Chiamydomonas), kiểu tập đoàn có roi (gặp ở Volvox, Gonium.), kiéu tap đoàn Palmelloid, kiéu Coccoid (6 Chlorococcum, Chlorella, Oocytis), kiéu sợi, kiểu bản, kiểu 6ng.

Hình thức sinh sản của vi khuẩn lam và vỉ tảo Nhìn chung vi tảo có ba phương thức sinh sản là: Sinh dưỡng, vô tính và hữu tính. - Sinh sản sinh dưỡng: Thực hiện bằng cách phân chia tế bào hoặc các tập đoàn phân chia thành các tập đoàn mới. Các vi tảo đơn bảo thường sinh sản theo hình thức này. ~ Sinh sản vô tính: Là hình thức sinh sản phổ biến ở tảo được thực hiện bằng sự hình thành các bào tử chuyên hoá.

Đa số tảo có các bào tử có khả năng chuyển động và được gọi là động bào tử - Sinh sản hữu tính: Được thực hiện bằng những tế bào chuyên hoá gọi là giao tử và kèm theo quá trình sinh sản hữu tính [8]. Dinh dưỡng cũa vi tảo Về dinh dưỡng, vi tảo dược phân thành hai loại chính: tự dưỡng (autotrophy) va di dưỡng (heterotrophy), dạng trung gian của hai hình thức trên là tạp dưỡng (mixotrophy). Ở dạng tạp dưỡng quang hợp vẫn là quá trình cơ bản. Ngoài ra ở tảo còn tồn tại dạng khuyết dưỡng (auxotrophy): để sinh trưởng bình thường, tế bào tảo cần có một lượng rất nhỏcác chất hữu cơ quan trọng như vitamin.

Các môi trường dinh dưỡng dùng cho nuôi trồng tảo phải dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của từng loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ