Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu sự phân bố các loài ếch cây tại khu bảo tồn thiên nhiên sơn trà thành phố đà nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự phân bố các loài ếch cây tại khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, Đà Nẵng, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về các loài ếch cây Sơn Trà

Luận văn thạc sĩ khoa học với đề tài “Nghiên cứu sự phân bố của các loài ếch cây tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng” của tác giả Trần Mỹ Linh (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc thống kê thành phần loài mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của chúng. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Sơn Trà, một điểm nóng về đa dạng sinh học Sơn Trà nhưng cũng đối mặt với nhiều áp lực từ phát triển kinh tế-xã hội. Trước nghiên cứu này, các công trình về lưỡng cư tại Sơn Trà chủ yếu mang tính liệt kê, thống kê, chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào về đặc điểm phân bố của họ Ếch cây Rhacophoridae. Luận văn này lấp đầy khoảng trống đó, mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu đóng góp dữ liệu mới về thành phần loài và đặc điểm phân bố, làm giàu thêm kho tàng tri thức về hệ động vật bán đảo Sơn Trà. Về mặt thực tiễn, các số liệu và phân tích là cơ sở vững chắc cho việc xây dựng chiến lược quản lý, bảo tồn động vật hoang dã Đà Nẵng một cách hiệu quả, đặc biệt là đối với các loài lưỡng cư vốn rất nhạy cảm với thay đổi môi trường. Luận văn này là một tài liệu về khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà có giá trị tham khảo cao cho các nhà khoa học, nhà quản lý và sinh viên theo đuổi lĩnh vực sinh thái học động vật.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu khoa học về lưỡng cư

Việc thực hiện các nghiên cứu khoa học về lưỡng cư có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tìm hiểu và bảo vệ hệ sinh thái. Các loài ếch cây, với vai trò là mắt xích trong chuỗi thức ăn, vừa là thiên địch kiểm soát các loài côn trùng gây hại, vừa là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác như rắn, chim. Sự hiện diện và mật độ của chúng là chỉ thị sinh học đáng tin cậy cho sức khỏe của môi trường. Luận văn của Trần Mỹ Linh (2014) nhấn mạnh rằng Việt Nam là một trung tâm đa dạng sinh học lưỡng cư toàn cầu, với số lượng loài mới liên tục được phát hiện. Điều này cho thấy tiềm năng nghiên cứu còn rất lớn và sự cần thiết phải có những nghiên cứu chi tiết tại các khu vực cụ thể như Sơn Trà. Những nghiên cứu như thế này không chỉ phục vụ cho công tác bảo tồn mà còn là nguồn tài liệu quý giá cho các khóa luận tốt nghiệp ngành sinh học và các nghiên cứu sau đại học, góp phần đào tạo thế hệ các nhà khoa học trẻ.

1.2. Giới thiệu tổng quan về đa dạng sinh học Sơn Trà

Khu BTTN Sơn Trà là một hệ sinh thái độc đáo, được ví như “lá phổi xanh” của Đà Nẵng. Nằm cách trung tâm thành phố chỉ 10km về phía Đông Bắc, bán đảo này có địa hình núi thấp, được hình thành từ khối macma acid với độ cao trung bình 350m (Trần Mỹ Linh, 2014). Theo các tài liệu được trích dẫn trong luận văn, hệ thực vật tại đây rất phong phú với 985 loài, trong đó có 22 loài quý hiếm. Hệ động vật bán đảo Sơn Trà cũng đa dạng không kém với 287 loài, bao gồm thú, chim, bò sát và lưỡng cư. Trước nghiên cứu này, các khảo sát của Đinh Thị Phương Anh và cộng sự (2000, 2009) đã ghi nhận sự hiện diện của các loài lưỡng cư, nhưng chưa đi sâu vào một họ cụ thể nào. Chính sự phong phú về đa dạng sinh học Sơn Trà và sự thiếu hụt dữ liệu chuyên sâu về ếch cây đã tạo động lực cho việc thực hiện luận văn này, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về một nhóm động vật đặc trưng của khu vực.

II. Phân tích các mối đe dọa đến quần thể ếch cây Sơn Trà

Luận văn đã chỉ ra một cách rõ ràng các mối đe dọa nghiêm trọng đang ảnh hưởng trực tiếp đến các loài ếch cây và sinh cảnh sống của ếch cây tại Khu BTTN Sơn Trà. Các mối đe dọa này xuất phát từ cả hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên. Nghiên cứu xác định rằng việc phát triển du lịch thiếu kiểm soát và xây dựng cơ sở hạ tầng là những nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái môi trường sống. Các dự án xây dựng đường sá, khu nghỉ dưỡng đã làm phân mảnh sinh cảnh, phá hủy thảm thực vật ven suối, vốn là nơi cư trú và sinh sản lý tưởng của nhiều loài ếch. Kết quả phỏng vấn 50 người dân và cán bộ địa phương cho thấy nhận thức về tác động này còn hạn chế. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác các sản phẩm từ rừng như mây, gỗ, và săn bắt động vật hoang dã cũng tạo ra áp lực không nhỏ lên hệ sinh thái. Luận văn cũng đề cập đến các yếu tố tự nhiên như bão lớn gây sạt lở đất và sự xâm lấn của các loài thực vật ngoại lai, làm thay đổi cấu trúc rừng và ảnh hưởng tiêu cực đến mật độ quần thể ếch. Những phân tích này cung cấp một bức tranh toàn cảnh về những thách thức mà công tác bảo tồn động vật hoang dã Đà Nẵng đang phải đối mặt, đòi hỏi các giải pháp can thiệp kịp thời và đồng bộ.

2.1. Tác động từ hoạt động du lịch và phát triển hạ tầng

Hoạt động phát triển du lịch và làm đường được xác định là mối đe dọa lớn nhất. Luận văn (Trần Mỹ Linh, 2014) cung cấp hình ảnh thực tế về việc san ủi, mở đường tại các bãi biển và sườn núi, gây phá vỡ kết cấu đất, tăng nguy cơ sạt lở và làm mất đi lớp thảm mục - nơi trú ẩn quan trọng của ếch cây. Việc xây dựng các khu nghỉ dưỡng và hạ tầng giao thông không chỉ chiếm dụng đất mà còn tạo ra ô nhiễm tiếng ồn, ánh sáng, làm thay đổi tập tính hoạt động về đêm của các loài lưỡng cư. Đặc biệt, các tuyến đường mới cắt ngang qua vùng phân bố của các loài lưỡng cư, tạo ra rào cản di chuyển và làm tăng tỷ lệ tử vong do va chạm với phương tiện giao thông. Đây là những vấn đề cấp bách cần được xem xét trong quy hoạch phát triển bền vững tại Sơn Trà.

2.2. Ảnh hưởng từ khai thác tài nguyên và thực vật xâm lấn

Bên cạnh các dự án lớn, hoạt động khai thác tài nguyên rừng ở quy mô nhỏ lẻ cũng gây ra những tác động tiêu cực dai dẳng. Việc người dân địa phương vào rừng khai thác mây, củi và các lâm sản phụ khác làm suy giảm độ che phủ của tán lá, thay đổi độ ẩm và nhiệt độ vi khí hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh cảnh sống của ếch cây. Hình ảnh các bẫy động vật được tìm thấy trong quá trình khảo sát cho thấy hoạt động săn bắt vẫn còn diễn ra, đe dọa đến toàn bộ hệ động vật bán đảo Sơn Trà. Ngoài ra, sự xuất hiện của các loài thực vật xâm lấn cũng là một vấn đề đáng báo động. Chúng cạnh tranh và lấn át các loài thực vật bản địa, làm thay đổi cấu trúc hệ sinh thái và có thể làm mất đi nguồn thức ăn hoặc nơi trú ẩn đặc thù của các loài ếch đặc hữu Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học sự phân bố ếch cây

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản và toàn diện, kết hợp giữa khảo sát thực địa, phân tích trong phòng thí nghiệm và điều tra xã hội học. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khách quan cho các kết quả thu được. Trọng tâm của nghiên cứu là công tác thực địa, được tiến hành một cách có hệ thống từ tháng 3 đến tháng 10 năm 2013, bao gồm 8 đợt khảo sát. Nhóm nghiên cứu đã thiết lập 10 tuyến điều tra đại diện cho các sinh cảnh đặc trưng tại Sơn Trà, từ rừng ven suối, rừng thường xanh đến các khu vực bị tác động. Việc khảo sát được thực hiện cả ngày và đêm để ghi nhận tối đa hoạt động của các loài ếch cây. Các phương pháp thu mẫu, đo đếm và ghi nhận thông tin được thực hiện theo tiêu chuẩn của ngành sinh thái học động vật. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm để phục vụ công tác định danh các loài ếch nhái và phân tích đặc điểm hình thái ếch cây. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp đã mang lại một bộ dữ liệu phong phú và đáng tin cậy về sự phân bố của ếch cây tại Sơn Trà.

3.1. Kỹ thuật khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật ếch cây

Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa đóng vai trò then chốt. Luận văn đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến của Daniel Bennett (1999). Mười tuyến khảo sát được thiết lập dựa trên các lối mòn có sẵn và đi qua các sinh cảnh khác nhau, đảm bảo bao quát được sự đa dạng của khu vực. Việc thu mẫu được tiến hành chủ yếu vào ban đêm (19h00 - 24h00), thời điểm ếch cây hoạt động mạnh nhất. Các nhà nghiên cứu sử dụng đèn pin và quan sát bằng mắt thường, kết hợp thu mẫu bằng tay hoặc vợt. Đối với nòng nọc, mẫu được thu vào các lọ chuyên dụng. Mỗi khi phát hiện cá thể, các thông tin chi tiết như thời gian, thời tiết, tọa độ GPS, độ cao, và đặc điểm sinh cảnh đều được ghi chép cẩn thận vào sổ tay thực địa. Cách làm này giúp xác định chính xác vùng phân bố của các loài lưỡng cư và các yếu tố môi trường liên quan.

3.2. Quy trình định danh các loài ếch nhái trong phòng thí nghiệm

Công tác trong phòng thí nghiệm là bước không thể thiếu để xác nhận kết quả thực địa. Các mẫu vật thu về được tiến hành định danh các loài ếch nhái dựa trên các tài liệu khoa học chuyên ngành như khóa định loại của Đào Văn Tiến (1977) và Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc, Nguyễn Quang Trường (2009). Các chỉ số về đặc điểm hình thái ếch cây được đo đếm một cách tỉ mỉ bằng thước kẹp điện tử với độ chính xác cao. Luận văn mô tả chi tiết 11 chỉ số đo đối với ếch trưởng thành (chiều dài thân, chiều dài đầu,...) và các tiêu chí phân tích hình thái nòng nọc theo phương pháp của Grosjean (2001). Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo các dữ liệu hình thái thu được là nhất quán và có thể so sánh với các nghiên cứu khác, góp phần làm rõ đặc điểm của các loài thuộc họ Ếch cây Rhacophoridae tại Sơn Trà.

3.3. Phương pháp phỏng vấn cộng đồng trong sinh thái học động vật

Để có cái nhìn đa chiều, luận văn đã kết hợp phương pháp điều tra phỏng vấn. Tổng cộng 50 người, bao gồm cán bộ kiểm lâm, quân nhân và người dân địa phương phường Thọ Quang, đã được phỏng vấn. Nội dung phỏng vấn tập trung vào kiến thức bản địa về các loài ếch cây, sự thay đổi của môi trường sinh thái theo thời gian và các mối đe dọa mà họ nhận thấy. Cách tiếp cận này trong sinh thái học động vật không chỉ giúp thu thập thêm dữ liệu mà còn là cơ sở để đánh giá mức độ nhận thức của cộng đồng. Kết quả từ các cuộc phỏng vấn đã bổ sung thông tin quý giá, đặc biệt là về các hoạt động khai thác tài nguyên và những thay đổi trong hệ sinh thái mà các phương pháp khoa học thuần túy khó có thể ghi nhận hết được.

IV. Khám phá kết quả phân bố các loài ếch cây tại Sơn Trà

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những phát hiện quan trọng về thành phần loài và quy luật phân bố của ếch cây tại Khu BTTN Sơn Trà. Qua 8 đợt khảo sát, nghiên cứu đã xác định được 4 loài ếch cây thuộc họ Ếch cây Rhacophoridae. Danh sách này bao gồm: Polypedates megacephalus, Polypedates mutus, Theloderma stellatumKurixalus banaensis. Đáng chú ý, loài Theloderma stellatum (Ếch cây gai sần) được ghi nhận là loài quý hiếm, có tên trong Sách đỏ IUCN 2013 ở cấp độ NT (Sắp bị đe dọa). Luận văn đã tiến hành mô tả chi tiết đặc điểm hình thái ếch cây cho từng loài, bao gồm cả cá thể trưởng thành và nòng nọc, cung cấp các số liệu đo đếm cụ thể về kích thước, màu sắc và các hoa văn đặc trưng. Một trong những đóng góp lớn nhất của công trình là việc phân tích sự phân bố của các loài theo độ cao và sinh cảnh. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong việc lựa chọn nơi ở của từng loài, phản ánh sự thích nghi chuyên biệt với các điều kiện vi khí hậu và thảm thực vật khác nhau. Những phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn tại bán đảo Sơn Trà.

4.1. Danh lục các loài thuộc họ Ếch cây Rhacophoridae tại Sơn Trà

Nghiên cứu đã thống kê được 4 loài ếch cây tại khu BTTN Sơn Trà, tất cả đều thuộc họ Ếch cây Rhacophoridae. Trong đó, hai loài Polypedates megacephalus (Ếch cây) và Polypedates mutus (Ếch cây mép trắng) có tần suất gặp cao (+++), xuất hiện phổ biến tại nhiều tuyến khảo sát. Hai loài còn lại là Kurixalus banaensis (Nhái cây) và Theloderma stellatum (Ếch cây gai sần) được xếp vào nhóm hiếm gặp (+). Đặc biệt, sự hiện diện của Theloderma stellatum, một loài có giá trị bảo tồn cao, khẳng định tầm quan trọng của hệ sinh thái Sơn Trà. So sánh với các khu vực khác, dù số lượng loài không quá lớn, nhưng thành phần loài tại Sơn Trà mang những nét đặc trưng riêng, cho thấy sự độc đáo của hệ động vật bán đảo Sơn Trà.

4.2. Đặc điểm hình thái ếch cây và các chỉ số đo đếm quan trọng

Luận văn đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái ếch cây của cả 4 loài. Ví dụ, loài Polypedates megacephalus có màu vàng nhạt với các đốm đen, hoa văn hình tam giác trên đầu. Trong khi đó, Theloderma stellatum lại có màu đen sần sùi với nhiều gai và hoa văn xám bạc. Các số liệu đo đếm cụ thể về chiều dài thân, đầu, chi... được trình bày rõ ràng cho cả cá thể đực và cái, cho thấy sự khác biệt về kích thước giữa hai giới. Phần mô tả hình thái nòng nọc cũng rất chi tiết, bao gồm màu sắc, hình dạng cơ thể, cấu trúc miệng và công thức răng. Những dữ liệu này không chỉ cần thiết cho việc định danh các loài ếch nhái một cách chính xác mà còn là cơ sở cho các nghiên cứu so sánh về hình thái học và tiến hóa sau này.

4.3. Phân tích vùng phân bố của các loài lưỡng cư theo sinh cảnh

Phân tích vùng phân bố của các loài lưỡng cư là nội dung cốt lõi của luận văn. Kết quả chỉ ra rằng các loài ếch cây phân bố không đồng đều theo độ cao và sinh cảnh. Loài Polypedates megacephalusP. mutus có vùng phân bố rộng, thường gặp ở các khu vực ven suối, bìa rừng và cả những nơi gần khu dân cư. Ngược lại, loài Theloderma stellatum lại có yêu cầu sinh cảnh rất khắt khe, chỉ được tìm thấy trong các hốc cây có nước đọng trong khu vực rừng kín thường xanh ở độ cao dưới 300m. Loài Kurixalus banaensis cũng có xu hướng ưa thích các khu vực rừng có độ ẩm cao. Sự phân bố theo nơi ở cũng cho thấy, phần lớn các loài được tìm thấy trên lá cây, cành cây gần mặt nước, phù hợp với tập tính của nhóm ếch cây. Phân tích này giúp khoanh vùng các sinh cảnh sống của ếch cây cần được ưu tiên bảo vệ.

V. Top giải pháp bảo tồn loài ếch cây từ luận văn thạc sĩ

Từ những kết quả phân tích về thực trạng phân bố và các mối đe dọa, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn mang tính chiến lược và khả thi cho các loài ếch cây tại Khu BTTN Sơn Trà. Các giải pháp này được xây dựng trên cơ sở khoa học và có sự lồng ghép các yếu tố về quản lý, giáo dục, kinh tế và nghiên cứu. Cách tiếp cận toàn diện này nhằm giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây suy giảm quần thể lưỡng cư, thay vì chỉ xử lý các triệu chứng. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường năng lực quản lý của Ban Quản lý Khu BTTN, đặc biệt trong công tác tuần tra, giám sát và xử lý vi phạm. Đồng thời, việc tích hợp các kết quả nghiên cứu khoa học về lưỡng cư vào quá trình lập quy hoạch phát triển du lịch sinh thái được xem là chìa khóa để hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Các biện pháp không chỉ tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp các loài ếch cây mà còn hướng đến việc phục hồi và duy trì chất lượng sinh cảnh sống của ếch cây. Đây là những đề xuất giá trị, góp phần thiết thực vào nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã Đà Nẵng và xây dựng Sơn Trà thành một hình mẫu về bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Các giải pháp quản lý và khoa học để bảo tồn ếch cây

Về mặt quản lý, luận văn đề xuất cần có quy hoạch chi tiết cho các hoạt động du lịch, đặc biệt là các dự án xây dựng hạ tầng, yêu cầu phải có đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt, chú trọng đến vùng phân bố của các loài lưỡng cư. Cần thiết lập các vùng bảo vệ nghiêm ngặt tại những khu vực có sự hiện diện của các loài quý hiếm như Theloderma stellatum. Về mặt khoa học, nghiên cứu khuyến nghị cần tiếp tục các chương trình giám sát dài hạn để theo dõi diễn biến mật độ quần thể ếch. Xây dựng một chương trình nhân nuôi bán tự nhiên đối với các loài quý hiếm cũng là một giải pháp tiềm năng cần được xem xét để bảo tồn nguồn gen, đặc biệt là cho các loài ếch đặc hữu Việt Nam.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn động vật hoang dã

Giải pháp về giáo dục và nâng cao nhận thức được coi là nền tảng cho sự thành công của công tác bảo tồn. Luận văn đề xuất xây dựng các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường hướng đến cộng đồng địa phương sống quanh Khu BTTN, du khách và học sinh. Nội dung tuyên truyền cần làm rõ vai trò của các loài ếch cây trong hệ sinh thái và những giá trị của đa dạng sinh học Sơn Trà. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, xây dựng các bảng thông tin tại các điểm du lịch sẽ góp phần thay đổi hành vi, giảm thiểu các hoạt động tiêu cực như xả rác, săn bắt. Khi cộng đồng hiểu và tham gia, công tác bảo tồn động vật hoang dã Đà Nẵng sẽ trở nên bền vững và hiệu quả hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu lưỡng cư tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ của Trần Mỹ Linh (2014) không chỉ tổng kết những kết quả đã đạt được mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng cho tương lai. Công trình này là một nền tảng vững chắc, một khóa luận tốt nghiệp ngành sinh học tiêu biểu, từ đó các nhà khoa học có thể tiếp tục đi sâu khám phá các khía cạnh khác của đời sống lưỡng cư tại Sơn Trà và các khu vực lân cận. Những kiến nghị mà luận văn đưa ra không chỉ gói gọn trong phạm vi bảo tồn mà còn mang tính định hướng học thuật cao, cho thấy sự nhạy bén của tác giả trước những vấn đề khoa học đương đại. Một trong những hướng đi quan trọng là nghiên cứu sâu hơn về sinh học, sinh thái của từng loài, đặc biệt là các loài hiếm gặp như Theloderma stellatum. Các nghiên cứu về tập tính sinh sản, nguồn thức ăn, và mối quan hệ tương tác với các loài khác trong hệ sinh thái sẽ cung cấp những hiểu biết toàn diện hơn. Hơn nữa, việc áp dụng các công nghệ hiện đại như sinh học phân tử để xác định mối quan hệ di truyền và đánh giá mức độ đa dạng di truyền của các quần thể ếch cây tại Sơn Trà cũng là một hướng đi cấp thiết. Những nghiên cứu này sẽ góp phần nâng cao giá trị khoa học và hiệu quả của công tác bảo tồn hệ động vật bán đảo Sơn Trà.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của khóa luận tốt nghiệp

Có thể khẳng định, đây là một khóa luận tốt nghiệp ngành sinh học xuất sắc với nhiều đóng góp quan trọng. Thứ nhất, luận văn đã cung cấp danh lục chính thức đầu tiên về thành phần loài ếch cây tại Sơn Trà, ghi nhận 4 loài trong đó có 1 loài quý hiếm. Thứ hai, công trình đã mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái ếch cây và lần đầu tiên xác định quy luật phân bố của chúng theo độ cao và sinh cảnh. Thứ ba, luận văn đã nhận diện và phân tích một cách hệ thống các mối đe dọa, đồng thời đề xuất các giải pháp bảo tồn cụ thể và khả thi. Những đóng góp này làm phong phú thêm tài liệu về khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà và là cơ sở dữ liệu không thể thiếu cho các hoạt động quản lý và nghiên cứu sau này.

6.2. Các khuyến nghị về tác động của biến đổi khí hậu đến lưỡng cư

Một hướng nghiên cứu tương lai quan trọng được gợi mở là đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến lưỡng cư. Lưỡng cư là nhóm động vật cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm. Việc nhiệt độ toàn cầu tăng lên và các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, bão lũ xảy ra thường xuyên hơn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ sinh sản và tỷ lệ sống sót của chúng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xây dựng các mô hình dự báo sự thay đổi vùng phân bố của các loài lưỡng cư dưới các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau. Kết quả từ những nghiên cứu này sẽ giúp các nhà quản lý xây dựng chiến lược bảo tồn chủ động và dài hạn, đảm bảo sự tồn tại của các loài ếch cây độc đáo tại Sơn Trà trước những thách thức toàn cầu.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu sự phân bố các loài ếch cây tại khu bảo tồn thiên nhiên sơn trà thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu là Albert Morice, một nhà vật lý và động vật học người Pháp khảo sát ở miền nam Việt Nam giai đoạn 1873 -I877 đã xuất bản cuốn Coup d’Oeil sur la Faune de la Cochinchine Francaise (1875). Day là bản tóm tắt danh sách lưỡng cư bò sát đầu tiên của Việt Nam, trong danh sách có 13 loài lưỡng cư ( 12 loài lưỡng cư không đuôi, I loài ếch giun) mẫu vật được gởi về bảo tàng ở Lyon va Pari 1] Gilbert Tirant là một bác sĩ người Pháp (1885) đã mô tả được 17 loài ếch nhái ( gồm 15 loài ếch nhái,L loài ếch nhà, 1loài ếch giun), Ông đã mô tả và ghi nhận cả tên địa phương và mẫu vật được gởi về bảo tàng ở Lyon và Pari [47] Năm 1901, Boettger đã tiền hành nghiên cứu khu hệ ếch nhái ở khu vực Bắc Trung Bộ, các kết quả nghiên cứu được tông hợp trong cuén “Aufzahlung Einer Liste Von Reptilen und Battrachien aus Annam” Vào những năm đầu của thế ky XX, người có nhiều công trình nghiên cứu về lưỡng cư - bò sát Việt Nam và Đông Dương phải kể đến Bourret R., giáo sư động vật học Trường Đại học Đông Dương. Những kết quả nghiên cứu ếch nhái Việt Nam đã công bố trong các thông báo khoa học của trường. Trong đó năm 1937, Bourret đã công bố loài Opryophryne poilani thu được ở Quảng Trị, Quảng Bình.

Năm 1939, ông công bố 12 loài bò sát - ếch nhái trong đó có loài Ophryophryne microstoma, Huia nasica, Rana kuhlii, Kurixalus banaensis, Rhacophorus leucomystax va Philautus banaensis. Năm 1942, trong chuyến khảo về ếch nhái Đông Duong., di ghi nhan thêm 4 loài ếch nhái: Rana kokchangae, Rana verrucospinosa, Megophrys longipes, Philautus petersi. Cac kết quả nghiên cứu của Ông trong giai đoạn này được viết thành cuốn “Les batraciens de I'Indochine” (Lưỡng cư ở Đông Dương) xuất bản năm 1942. Trong sách này Ông đã tổng kết được ở Đông Dương có 171 loài ếch nhái thuộc 9 họ và 3 bộ, trong đó có 2 loài (chiếm 1,17%) thuộc bộ không chân (Gymnophiona), 4 loài (chiếm 2,34%) thuộc bộ có đuôi (Caudata), 165 loài (chiếm 96,49 %) thuộc bộ không đuôi (Anura).

Trong 171 loài thì có 59 loài phân bố ở Việt Nam thuộc 9 họ, 3 bộ. Trong 3 năm Ông đã công bồ 5 loài ếch cây tại Đông Dương cụ thé tai Việt Nam|46] Cùng năm 1942, Anderson L., đã công bố kết quả nghiên cứu sưu tập &ch nhai 6 Viét Nam trong “A small collection of frogs from Annam” va thong báo 8 loài ếch nhái có 6 Nam Hué: Bufo melanostictus, Hyla anneetans, Phrynoglossus laevis, Rana limnocharis, Rana macrodon, Rana guentheri, Rana macrodactyla. Trong những công trình nghiên cứu khu hệ động vật nói chung, Đào Văn Tiến đã có công lao nghiên cứu về Éch nhái - Bò sát miền Bắc Việt Nam và đào tạo nhiều nhà khoa học chuyên sâu vé Ech nhái — Bò sát. Trong “Khoá định loại ếch nhái Việt Nam” [32] của Giáo sư đã xây dựng khóa định loại cho 87 loài ếch nhái (1977) ở Việt Nam, đồng thời khóa định loại này đã góp phần rất lớn cho việc xác định thành phần loài của khu hệ Phong Nha - Kẻ Bang, Son Tra, Nai Ba Den, U Minh Thượng, Hữu Liên, Yên Tử, Pù Mát, 'Vân Long,.

Từ sau Dao Văn Tiến có nhiều nhà khoa học nghiên cứu về lĩnh vực này như Trần Kiên, Hồ Thu Cúc, Nguyễn Văn Sáng, Ngô Đắc Chứng, Nguyễn Quảng Trường,. và các nghiên cứu rộng khắp từ cả hai miền Bắc và Nam. Như nghiên cứu bò sát, ếch nhái ở một số vùng Tây Nam Bộ và vùng phụ cận (1979), thành phân loài bò sát, ếch nhái Tây Nguyên (1982) ở Kon Na Nig (1983, 1985). Từ năm 1992 đến năm 1997, trong “Nghiên cứu thành phần loài, sinh học một số loài ếch nhái, bò sát ở hệ sinh thái rừng” [23] Lê Nguyên Ngật đã xác định danh sách các loài ếch nhái tại các khu vực nghiên cứu như: KBT Hoàng Liên Sơn có 25 loài ếch nhái thuộc họ, 1 bộ; VQG Cúc Phương có 17 loài thuộc 5 họ, I bộ; Tây Nam Nghệ An có 17 loài thuộc 5 họ, ! bộ; Ngọc Linh (Kon Tum) có 19 loài thuộc 5 họ, 2 bộ.

Hoàng Xuân Quang (1993), thống kê danh mục lưỡng cư, bò sát ở các tỉnh Bắc Trung Bộ gồm 94 loài bò sát của 59 giống 17 họ và 34 loài lưỡng cư của 14 giống 7 họ. Tác giả đã bô sung thêm cho danh lục lưỡng cư, bò sát Bắc Trung Bộ 23 loài, phát hiện bổ sung thêm cho vùng phân bó 9 loài. Bên cạnh 10 đó tác giả còn phân tích sự phân bố các loài theo sinh cảnh và quan hệ với các khu phân bố lưỡng cư, bò sát trong nước. Các loài ếch cây liên tục phát hiện trong quá trình nghiên cứu.

Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã thống kê thành phần loài, sự phân bố và tình trạng của 82 loài ếch nhái Việt Nam thuộc 9 họ, 3 bộ trong cuốn “Danh lục Bò sát - Éch nhái Việt Nam” [29]. Tuy nhiên, qua các đợt điều tra, khảo sát, khu hệ ếch nhái Việt Nam cho đến năm 2002 đã xác định được 147 loài thuộc 35 giống, 9 họ và 3 bộ. Như vậy, so với công bố năm 1996 của Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc én năm 2002 đã bổ sung thêm 65 loài thuộc 9 họ, 3 bộ cho khu hệ ếch nhái Việt Nam. Ngô Đắc Chứng (1995), nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát VQG Bạch Mã đã thống kê được gồm 49 loài thuộc 15 họ, 3 bộ.

Có 3 loài lưỡng cư và 8 loài bò sát được xem là quý hiếm cần được bảo vệ [8] Hoàng Xuân Quang, Ngô Đắc Chứng (1999), nghiên cứu về khu phân bố lưỡng cư, bò sát ở Nam Đông - Bạch Mã - Hải Vân xác định có 23 loài lưỡng cư thuộc 9 giống, 5 họ, 1 bộ và 41 loài bò sát thuộc 31 giống, 12 họ, 2 bộ [25] Hoàng Xuân Quang, Mai Văn Quế (2000), nghiên cứu khu hệ lưỡng cư, bò sát khu vực Chúc A (Hương Khê - Hà Tĩnh) công bố 53 loài thuộc 40 giống, 18 họ, trong đó có 18 loài lưỡng cư và 35 loài bò sát. Mức độ đa dạng về số loài lưỡng cư, bò sát ở Chúc A không thua kém các vùng khác[26]. Hồ Thu Cúc, Nguyễn Quảng Trường, Nikolai Orlov (2007), nghiên cứu thành phẩn loài lưỡng cư, bò sát khu vực huyện Hướng Hóa tỉnh Quảng Trị đã ghi nhận được 41 loài lưỡng cư thuộc 6 họ, trong đó có 01 loài mới cho khoa học là loài Nhái cây trường sơn Phirlautus truongsonensisOrlov and Ho, 2005 và S1 loài bò sát thuộc 8 họ 2 bộ [12] Hoàng Xuân Quang, Hoàng Ngọc Thảo, Hồ Anh Tuan, Cao Tiến Trung, Nguyễn Văn Quế (2007), công bó kết quả điều tra nghiên cứu thành phân loài lưỡng cư, bò sát VQG Bạch Mã. Kết quả điều tra nghiên cứu từ năm 1996- 2006, đã xác định thành phàn loài lưỡng cư, bò sát VQG Bạch Mã có 93 loài thuộc 19 họ của 3 bộ, trong đó lưỡng cư có 37 loài thuộc 5 họ của Bộ không đuôi - Anura, bò sát có 56 loài thuộc 14 họ của 2 bộ.

Kết quả này đã bổ sung cho VQG Bạch Mã 3 ho ( ho Thin lin rin Anguirdae,ho Ria dau to Piratystemirdae, họ Rùa núi Testudirnidaef), 39 loài (14 loài lưỡng cư, 25 loài bò sát) [27] Hoàng Xuân Quang, Hoàng Ngọc Thảo, Andrew Grieser Johns, Cao Tiến Trung, Hồ Anh Tuan, Chu Văn Dững (2008), công bố công trình nghiên cứu lưỡng cư, bò sát ở KBTTN Pù Huống. Tác giả đã ghi nhận được 22 loài lưỡng cư thuộc 6 họ và 61 loài sò sát thuộc 15 họ, 2 bộ. [28] Tom lai, các kết quả nghiên cứu về khu hệ ếch nhái đã xác định và bổ sung được thành phần cũng như số lượng các loài ếch nhái cho Danh lục ếch nhái của từng vùng, từng khu vực, các Vườn Quốc gia và Khu Bảo tồn Thiên nhiên ở Việt Nam. 12 Song song với những nghiên cứu thành phần loài khu hệ ếch nhái thì nghiên cứu về sinh thái học ếch nhái cũng đã được thực hiện như: Dẫn liệu bước đầu về sinh thái học ếch đồng của Đào Văn Tiến và Lê Vũ Khôi năm 1966 [33] được xem là nghiên cứu đầu tiên về sinh thai hoc Ech nhái Việt Nam.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học của cá cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali) trong bễ nuôi nhằm bé sung thêm dẫn liệu khoa học, xây dựng quy trình nhân nuôi góp phần bảo tồn loài ếch nhái quí hiếm này của Lê Nguyên Ngật, Đoàn Thị Phương Lý. Nghiên cứu sinh sản của các cóc Tam Đảo của Hồ Thu Cúc. Tìm hiểu sinh thái học giống ếch cây (Rhacophorus) của Việt Nam; Góp phần nghiên cứu họ ếch cây Rhacophoridae ở vùng phía Tây tinh Quang Ngai của Lê Thị Thanh, Đỉnh Thị Phương Anh đã xác định được 13 loài ếch cây và nơi phân bó của chúng [34]. Đặc điểm hình thái và sinh thái của ếch cây màng bơi đỏ Rhacophorus Rhodopus Liu&Hu,1960 ở vùng rừng Cao Muôn, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, của Dinh Thi Phương Anh, Lê Thị Thanh [7].

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, sinh thái học của ếch gai sin Quasipaa verrucospinosa (Bourret, 1937) ở vùng A Lưới - tỉnh Thừa Thiên Huế, của Ngô Đắc Chứng, Ngô Văn Bình[10]. Đặc điểm sinh sinh sản của ếch gai sần (Paa verrucospinosa (Bourret, 1937) )ở vùng A Lưới - tỉnh Thừa Thiên Huế của Ngô Đắc Chứng, Ngô Văn Bình [I1]. Nghiên cứu đặc điểm hình thái và dinh dưỡng của ếch cây Polypedates leucomystax tại tỉnh Đắk Lắk của Nguyễn Văn Lành, Võ Đào Nhật Quỳnh đã xác định được thành phần và tỉ lệ thành phần thức ăn của ếch cay Polypedates leucomystax. Nghiên cứu đa dạng thành phần loài và sự phân bố theo độ cao của họ ếch cây Rhacophoridae tại khu BTTN Pù Hoạt đã xác định được 15 loại ếch cây và sự phân bó theo độ cao của chúng tại khu BTTN 13 Pù Hoạt[21].

Ở Việt Nam theo nghiên cứu Hồ Thu Cúc họ ếch cây có 32 loài ếch cây thuộc 5 giống vào năm 200013] Một hướng nghiên cứu mới đang được quan tâm là sinh học phân tử, đây là một hướng nghiên cứu hiện đại, nhằm phân tích tiến hóa phân tử và mối quan hệ phát sinh chủng loại, xác định độ đa dạng di truyền, sự sai khác di truyền và bảo tồn nguồn gen. Những nghiên cứu này đóng góp nhiều cho việc xác định và thay đổi tacxon. Đến năm 2009 ở Việt Nam theo Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc, Nguyễn Quang Trường (2009) [29] có 176 loài lưỡng cư trong đó họ ếch cây có 48 loài thuộc 9 giống. Vậy trong 9 năm số lượng loài ếch cây đã tăng thêm 16 loài và tăng thêm 4 giống.

Và vẫn còn tăng thêm số lượng loài trong giai đoạn nghiên cứu sau này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ