Luận văn: Nhân tố sinh thái ảnh hưởng khả năng sống sót của yến non Cù Lao Chàm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu một số nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến khả năng sống sót của chim yến hàng non, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu chim yến hàng Aerodramus germani

Chim yến hàng, với tên khoa học là Aerodramus germani Oustalet, 1876, là một loài chim có giá trị kinh tế và sinh thái đặc biệt tại Việt Nam, nhất là tại quần đảo Cù Lao Chàm, tỉnh Quảng Nam. Loài chim này nổi tiếng với chiếc tổ được làm hoàn toàn bằng nước bọt, một sản phẩm được mệnh danh là “vàng trắng” với giá trị dinh dưỡng cao. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2018) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các nhân tố sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống sót của chim yến hàng non, một yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của quần đàn. Tại Cù Lao Chàm, nghề khai thác yến sào không chỉ là hoạt động kinh tế trọng điểm mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, được công nhận từ năm 2006. Tuy nhiên, sản lượng tổ yến có xu hướng suy giảm trong những năm gần đây, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài. Luận văn tập trung vào việc xác định tỉ lệ sống sót của chim non qua các giai đoạn, phân tích các yếu tố môi trường vô sinh, hữu sinh và tác động từ con người. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khoa học nhằm cứu hộ, bảo tồn và phát triển bền vững quần đàn chim yến tại khu vực này. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Giới thiệu loài chim yến hàng và giá trị kinh tế

Chim yến hàng (Aerodramus germani) là loài chim nhỏ thuộc họ Yến (Apodidae), có chiều dài cơ thể trung bình khoảng 12cm. Chúng có khả năng bay liên tục trong nhiều giờ và sử dụng âm dội định vị để di chuyển trong hang tối. Đặc điểm nổi bật nhất của loài này là tập tính làm tổ bằng nước bọt. Tổ yến, hay yến sào, là một sản phẩm có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cực kỳ cao, được tiêu thụ mạnh tại các thị trường châu Á. Tại Cù Lao Chàm, sản lượng khai thác hàng năm đứng thứ hai cả nước, mang lại nguồn thu lớn cho địa phương. Theo báo cáo của Đội quản lý và khai thác yến Hội An, doanh thu từ yến có thể đạt 80 - 100 tỷ đồng mỗi năm. Đây không chỉ là nguồn lợi kinh tế mà còn là một phần quan trọng của đa dạng sinh học tại Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm.

1.2. Tính cấp thiết của việc bảo tồn quần đàn yến đảo

Mặc dù có giá trị lớn, quần đàn chim yến hàng tại Cù Lao Chàm đang đối mặt với nhiều thách thức. Báo cáo cho thấy sản lượng tổ yến có xu hướng suy giảm, một phần do các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sống sót của chim yến hàng non. Sự phát triển của các nhà yến ở đất liền cũng tạo ra sự cạnh tranh về nguồn thức ăn. Biến đổi khí hậu toàn cầu cũng có thể tác động đến sự di cư và phân bố của loài. Do đó, việc nghiên cứu khoa học để xác định chính xác các nhân tố gây suy giảm và đề xuất các giải pháp bảo tồn là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng kế hoạch quản lý, khai thác bền vững, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của nguồn tài nguyên quý giá này.

II. Thách thức ảnh hưởng khả năng sống sót của yến hàng non

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là việc xác định các yếu tố trực tiếp đe dọa khả năng sống sót của chim yến hàng non từ giai đoạn trứng cho đến khi rời tổ. Nghiên cứu tại hai hang lớn là hang Khô và hang Tò Vò cho thấy, mặc dù chim yến thường đẻ 2 trứng mỗi lứa, tỉ lệ chim non sống sót và rời tổ thành công lại không cao. Cụ thể, tỉ lệ chim rời tổ ở hang Tò Vò (64,46%) thấp hơn đáng kể so với hang Khô (70,05%), cho thấy điều kiện sinh thái tại hang Tò Vò khắc nghiệt hơn. Giai đoạn chim non từ 2 - 10 ngày tuổi được xác định là giai đoạn tử vong cao nhất, chủ yếu do cạnh tranh thức ăn trong cùng một tổ. Những con chim yếu hơn thường bị hắt văng khỏi tổ và chết. Bên cạnh đó, mật độ tổ quá dày cũng là một nhân tố sinh thái tiêu cực. Khi mật độ cao, chim bố mẹ trong quá trình xây tổ có thể bị dính nước bọt và chết. Đồng thời, tổ xây quá sát nhau cũng dễ bị bong tróc, dẫn đến việc cả tổ và chim non cùng rơi xuống. Những thách thức này cho thấy việc duy trì một quần đàn yến ổn định đòi hỏi sự can thiệp và quản lý khoa học để giảm thiểu các yếu tố bất lợi, từ đó nâng cao tỉ lệ sống sót của thế hệ chim non.

2.1. Phân tích tỉ lệ đẻ trứng nở và rời tổ thực tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy, chim yến tại Cù Lao Chàm có xu hướng đẻ 2 trứng/lứa, chiếm trên 92% tổng số tổ. Tuy nhiên, tỉ lệ sống sót thực tế lại thấp hơn nhiều. Tại hang Khô, tỉ lệ nở đạt 90,35% nhưng tỉ lệ chim non rời tổ thành công chỉ còn 70,05%. Tương tự, tại hang Tò Vò, tỉ lệ nở là 90,57% nhưng tỉ lệ rời tổ chỉ đạt 64,46%. Sự chênh lệch này xuất phát từ nhiều nguyên nhân như trứng không được thụ tinh, tổ bị rơi trong quá trình ấp, hoặc chim non chết sau khi nở. Đặc biệt, hiện tượng chỉ có một chim bố hoặc mẹ chăm sóc tổ thường dẫn đến trứng không nở. Những số liệu này nhấn mạnh rằng giai đoạn sau khi nở là giai đoạn nguy cấp nhất đối với chim yến hàng non.

2.2. Tác động của mật độ tổ đến sự sinh tồn của chim

Mật độ tổ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự an toàn của cả chim trưởng thành và chim non. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mật độ tổ càng dày, số lượng chim trưởng thành bị chết do dính nước bọt trong quá trình xây tổ càng cao, đặc biệt tại hang Khô. Khi các tổ được xây quá sát nhau, chúng có thể bị biến dạng, kích thước nhỏ hơn, làm tăng nguy cơ trứng và chim non bị rơi. Hơn nữa, sức nặng của hai chim non đang lớn trong một chiếc tổ nhỏ, kết hợp với các hoạt động như vỗ cánh tập bay, có thể làm chân tổ bong ra khỏi vách đá. Dữ liệu cho thấy số chim non rơi theo tổ và không theo tổ đều tăng lên ở những khu vực có mật độ dày đặc. Điều này chứng tỏ việc quản lý không gian làm tổ là một giải pháp tiềm năng để cải thiện khả năng sống sót của chim yến.

III. Phân tích các nhân tố vô sinh ảnh hưởng đến tổ và chim

Các nhân tố sinh thái vô sinh, bao gồm cấu trúc hang, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và tốc độ gió, đóng vai trò quyết định đến sự thành công trong sinh sản của chim yến hàng. Luận văn của Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2018) đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa các yếu tố này và khả năng sống sót của chim yến hàng non. Cấu trúc hang, chẳng hạn như hướng cửa hang, độ nghiêng của vách đá và dung tích, ảnh hưởng trực tiếp đến việc chim lựa chọn vị trí làm tổ. Các hang có dung tích lớn như hang Khô, hang Cả thường thu hút nhiều chim đến làm tổ hơn. Tuy nhiên, cấu trúc hang cũng tạo ra các điều kiện vi khí hậu khác nhau. Nghiên cứu so sánh giữa hang Khô và hang Tò Vò cho thấy, hang Tò Vò có cửa hang rộng, khiến nhiệt độ bên trong cao hơn và độ ẩm thấp hơn. Điều này làm cho vách đá khô hơn, tổ yến dễ bị bong chân và rơi, dẫn đến tỉ lệ rơi tổ và chim non tại hang Tò Vò cao hơn đáng kể (12,58% tổ rơi) so với hang Khô (5,94% tổ rơi). Kết quả này khẳng định rằng việc duy trì một môi trường vi khí hậu ổn định, với nhiệt độ và độ ẩm lý tưởng, là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ bám dính của tổ và sự an toàn cho chim non.

3.1. Vai trò của cấu trúc hang trong việc chọn nơi làm tổ

Chim yến thường chọn những vách đá tự nhiên, có độ nghiêng phù hợp để làm tổ, giúp tránh phân từ các tổ phía trên và ngăn nước mưa chảy vào. Hầu hết các hang yến tại Cù Lao Chàm có cửa hang hướng Đông Bắc. Đặc điểm cấu trúc hang như hang Khô, với đáy ngập nước và cửa hang hẹp, tạo ra một môi trường vi khí hậu ổn định hơn so với hang Tò Vò, một hang có miệng vòm rộng và ánh sáng chiếu sâu vào trong. Sự khác biệt về cấu trúc này giải thích tại sao mật độ tổ ở hang Khô (67,33 tổ/m²) lại cao hơn hang Tò Vò (53 tổ/m²). Điều này cho thấy không gian làm tổ trong hang vẫn còn tiềm năng mở rộng nếu vách hang được cải tạo để phù hợp hơn với yêu cầu sinh thái của chim yến.

3.2. Mối tương quan giữa nhiệt độ độ ẩm và tỉ lệ rơi tổ

Nghiên cứu đã đo lường và chứng minh rằng nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố vô sinh có ảnh hưởng lớn nhất đến độ bám dính của tổ yến. Hang Khô có nhiệt độ trung bình thấp hơn (26,49°C) và độ ẩm trung bình cao hơn (89,92%) so với hang Tò Vò (28,03°C và 82,91%). Độ ẩm cao giúp duy trì độ dẻo dai của tổ và tăng cường khả năng kết dính vào vách đá. Ngược lại, nhiệt độ cao và độ ẩm thấp làm tổ trở nên giòn, khô và dễ bong tróc. Biểu đồ tương quan cho thấy tỉ lệ rơi tổ và rơi chim non tăng lên rõ rệt ở hang Tò Vò, nơi có điều kiện khí hậu khô nóng hơn. Do đó, việc duy trì nhiệt độ trong khoảng 24-31°C và độ ẩm từ 75-95% là điều kiện tiên quyết để giảm thiểu rủi ro này và cải thiện khả năng sống sót của chim yến hàng non.

IV. Khám phá nhân tố hữu sinh tác động đến chim yến hàng non

Bên cạnh các yếu tố vô sinh, những nhân tố sinh thái hữu sinh cũng có tác động mạnh mẽ đến khả năng sống sót của chim yến hàng non. Các yếu tố này bao gồm tập tính chăm sóc của chim bố mẹ, sự cạnh tranh sinh tồn giữa các cá thể chim non và mối đe dọa từ các loài thiên địch. Nghiên cứu đã quan sát và ghi nhận chi tiết tập tính chăm sóc của chim yến. Chim non sau một ngày tuổi sẽ được chim bố mẹ mớm mồi, và số lần mớm mồi tăng dần theo sự phát triển của chim, đạt đỉnh điểm ở giai đoạn 31-40 ngày tuổi với trung bình 8,17 lần/ngày. Tuy nhiên, chính trong quá trình nhận thức ăn lại xảy ra sự cạnh tranh khốc liệt. Ở những tổ có hai con, chim non yếu hơn thường bị con khỏe hơn chèn ép, đẩy văng ra khỏi tổ. Đây là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở giai đoạn 2-10 ngày tuổi. Ngoài ra, quần đàn chim yến tại Cù Lao Chàm còn phải đối mặt với một danh sách dài các loài thiên địch tự nhiên, bao gồm dơi, chuột, kiến, gián, rắn và cú. Những kẻ thù này săn bắt cả trứng, chim non và thậm chí cả chim trưởng thành, gây ra những tổn thất đáng kể cho quần đàn. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố hữu sinh này là một phần quan trọng trong chiến lược bảo tồn chim yến.

4.1. Tập tính chăm sóc và cạnh tranh thức ăn của chim non

Tập tính chăm sóc của chim bố mẹ là yếu tố quyết định sự phát triển của chim non. Số lần mớm mồi không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn thể hiện mức độ đầu tư của chim bố mẹ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh để giành thức ăn giữa hai chim non trong cùng một tổ là một cuộc chiến sinh tồn thực sự. Với khả năng đu bám còn yếu, chim non nhỏ hơn rất dễ bị rơi khỏi tổ trong lúc tranh giành. Hiện tượng này giải thích tại sao tỉ lệ sống sót giảm mạnh trong 10 ngày đầu sau khi nở. Sức nặng của hai chim non khi cùng nhận mồi cũng có thể làm tổ bị bong ra. Hiểu rõ các tập tính này là cơ sở để xây dựng các phương án cứu hộ, chẳng hạn như nuôi dưỡng nhân tạo những con chim non bị rơi.

4.2. Xác định các loài thiên địch tự nhiên trong hang yến

Môi trường hang động tự nhiên là nơi trú ngụ của nhiều loài sinh vật, trong đó có các thiên địch của chim yến. Luận văn đã xác định được một số kẻ thù nguy hiểm bao gồm: dơi, chuột, kiến, gián, bọ đen, tò vò, rắn và cú. Chuột và rắn có thể leo lên vách đá để ăn trứng và chim non. Kiến và gián có thể tấn công những con chim non yếu ớt. Cú là mối đe dọa lớn đối với những con chim non trong giai đoạn tập bay. Sự hiện diện của các thiên địch này tạo ra một áp lực sinh thái liên tục lên quần đàn chim yến. Do đó, các giải pháp bảo tồn cần bao gồm cả việc kiểm soát và tiêu diệt các loài thiên địch trong và xung quanh khu vực hang yến, đặc biệt là trong mùa sinh sản.

V. Đánh giá ảnh hưởng từ con người và hoạt động khai thác

Hoạt động của con người, đặc biệt là việc khai thác tổ yến, là một nhân tố sinh thái có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự tồn tại và phát triển của quần đàn chim yến tại Cù Lao Chàm. Nghiên cứu chỉ ra rằng thời điểm và phương pháp khai thác có thể tác động tiêu cực đến khả năng sống sót của chim yến hàng non. Việc khai thác tổ khi chim non chưa đủ lớn hoặc vẫn còn trứng trong tổ sẽ dẫn đến tổn thất lớn về số lượng cá thể non. Dữ liệu năm 2018 cho thấy một số lượng đáng kể trứng và chim non đã bị bỏ đi trong quá trình khai thác. Hơn nữa, sự hiện diện của con người và các giàn giáo trong hang gây ra sự xáo trộn, khiến chim hoảng sợ và bay ra khỏi hang, ảnh hưởng đến tập tính sinh sản tự nhiên. Một yếu tố khác là sự phát triển nhanh chóng của các nhà nuôi yến ở đất liền. Sự gia tăng này tạo ra sự cạnh tranh về nguồn thức ăn tự nhiên (chủ yếu là côn trùng bay) với quần đàn yến đảo. Điều này có thể làm giảm nguồn cung thức ăn cho chim bố mẹ, ảnh hưởng gián tiếp đến tốc độ phát triển và tỉ lệ sống sót của chim non. Do đó, việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế từ khai thác tổ yến và mục tiêu bảo tồn đòi hỏi một quy trình quản lý chặt chẽ và khoa học.

5.1. Tác động của thời điểm khai thác tổ đến chim yến non

Thời điểm khai thác tổ yến là yếu tố quyết định. Theo truyền thống, việc khai thác diễn ra hai vụ mỗi năm (tháng 4 và tháng 8). Tuy nhiên, nếu việc khai thác diễn ra quá sớm hoặc khi các tổ chim đẻ muộn vẫn còn chim non, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Những con chim non chưa thể bay sẽ bị chết khi tổ của chúng bị lấy đi. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra kỹ lưỡng từng tổ trước khi khai thác để đảm bảo không còn trứng hoặc chim non. Việc áp dụng một lịch trình khai thác linh hoạt, dựa trên chu kỳ sinh sản thực tế của chim trong từng năm, thay vì một lịch cố định, sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ thế hệ tương lai của quần đàn chim yến.

5.2. Sự cạnh tranh nguồn thức ăn với các nhà yến đất liền

Sự phát triển của nghề nuôi yến trong nhà tại các khu vực ven biển như Duy Xuyên và Cửa Đại đang tạo ra một áp lực cạnh tranh mới. Chim yến nhà và chim yến đảo cùng chia sẻ một vùng kiếm ăn chung. Mặc dù chim yến có thể bay xa để tìm mồi, sự gia tăng nhanh chóng số lượng chim yến nhà có thể làm suy giảm mật độ côn trùng trong không khí, nguồn thức ăn chính của chúng. Sự cạnh tranh này có thể khiến chim yến đảo phải bay xa hơn, tốn nhiều năng lượng hơn để kiếm mồi, từ đó ảnh hưởng đến tần suất mớm mồi và chất lượng chăm sóc chim non. Đây là một thách thức dài hạn cần được xem xét trong quy hoạch phát triển vùng, nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn chim yến đảo và phát triển kinh tế từ yến nhà.

VI. Top giải pháp cứu hộ bảo tồn chim yến tại Cù Lao Chàm

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về những nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến khả năng sống sót của chim yến hàng non, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm cứu hộ và bảo tồn bền vững quần đàn chim yến tại Cù Lao Chàm. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên phương pháp tiếp cận hệ thống, tác động vào cả cấu trúc hang, các yếu tố vô sinh, hữu sinh và hoạt động của con người. Về mặt kỹ thuật, việc cải tạo hang yến là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc làm sạch vách hang, tạo thêm các giá đỡ nhân tạo để tăng diện tích làm tổ và điều chỉnh cấu trúc cửa hang để tối ưu hóa điều kiện vi khí hậu. Song song đó, việc tiêu diệt các loài thiên địch như chuột, rắn, kiến và gián cần được thực hiện định kỳ, đặc biệt là trước và trong mùa sinh sản. Một trong những đề xuất mang tính đột phá là bổ sung thức ăn cho chim trong mùa sinh sản và triển khai các biện pháp cứu hộ trực tiếp như ấp nở trứng nhân tạo và nuôi dưỡng chim non bị rơi. Cuối cùng, để đảm bảo hiệu quả lâu dài, cần tăng cường công tác quản lý, áp dụng phương pháp khai thác tổ yến hợp lý và đổi mới sáng tạo trong việc phát triển sản phẩm để nâng cao giá trị yến sào Cù Lao Chàm.

6.1. Cải tạo cấu trúc hang và điều kiện vi khí hậu

Giải pháp tác động đến cấu trúc hang là nền tảng. Việc cải tạo các hang có điều kiện bất lợi như hang Tò Vò bằng cách che chắn bớt cửa hang có thể giúp ổn định nhiệt độ và độ ẩm bên trong, giảm tỉ lệ rơi tổ. Ngoài ra, việc lắp đặt các tấm giá gỗ ở những khu vực vách hang trơn nhẵn sẽ tạo thêm không gian làm tổ an toàn. Thiết kế lại các công trình gia cố trong hang, như các cột bê tông ở hang Khô, cần được xem xét để không cản trở đường bay tự nhiên của chim. Các biện pháp này giúp tối ưu hóa môi trường sống, trực tiếp cải thiện điều kiện sinh sản và tỉ lệ sống sót của chim non.

6.2. Đề xuất phương pháp khai thác tổ yến bền vững

Để cân bằng giữa khai thác và bảo tồn, cần áp dụng một quy trình khai thác tổ yến bền vững. Điều này bao gồm việc chỉ thu hoạch tổ sau khi chim non đã rời đi hoàn toàn. Cần có một đội ngũ giám sát chuyên nghiệp để kiểm tra từng tổ trước khi lấy, tránh gây hại cho trứng và chim non. Lịch khai thác cần được điều chỉnh hàng năm dựa trên theo dõi chu kỳ sinh sản thực tế thay vì áp đặt một ngày cố định. Hơn nữa, việc để lại một phần chân tổ cũ sẽ giúp chim yến xây lại tổ mới nhanh hơn trong lứa tiếp theo. Những phương pháp này không chỉ bảo vệ quần đàn mà còn đảm bảo nguồn lợi ổn định trong dài hạn.

6.3. Tăng cường quản lý và các biện pháp cứu hộ trực tiếp

Hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật phụ thuộc rất nhiều vào công tác quản lý và bảo vệ. Cần tăng cường tuần tra, bảo vệ các hang yến khỏi sự xâm nhập trái phép. Đồng thời, xây dựng một chương trình cứu hộ chim yến hàng non bị rơi là rất cần thiết. Chương trình này có thể bao gồm việc thu gom chim non, chăm sóc và nuôi dưỡng chúng cho đến khi đủ cứng cáp để thả về tự nhiên. Việc ấp nở nhân tạo những quả trứng bị rơi cũng là một giải pháp tiềm năng để tối đa hóa tỉ lệ sống sót. Kết hợp các biện pháp quản lý chặt chẽ và cứu hộ kịp thời sẽ tạo ra một mô hình bảo tồn toàn diện và hiệu quả cho loài chim quý giá này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu một số nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến khả năng sống sót của chim yến hàng non aerodramus germani oustalet 1876 tại quần đảo cù lao chàm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. Một số đặc điểm sinh học, sinh thái của Chim Yến hàng, 1. Vị trí phân loại Tên phổ thông: Chim yến hang. Tên khoa học: Aerodramus germani Oustalet, 1876 “Thuộc họ Yến (Apodidae), bộ Yén (Apodiformes), lap Chim (Aves).

Đặc điểm hình thái, cầu tạo Chiều dài trung bình cơ thể chim yến hàng khoảng 12cm (10-16cm). Chim yến trưởng thành khá đồng nhất giữa các cá thể về màu sắc hình thái ngoài. Đinh đầu, hai cánh và đuôi màu đen đậm, trên lưng màu nâu den, dưới bụng và ngực màu nhạt hơn trên lưng. Phần đính đầu được bao phủ một ít lông có phiền rộng.

Lông chỗ họng có sọc, thân lông tối. Lông cánh có viền nhạt và rộng. Có một dải lông hơi xám trắng ở cuối lưng, nơi tiếp giáp với lông đuôi. Đuôi dài trung bình 53,8mm chia thành 2 thùy.

không sâu lắm [16] Màu mắt nâu tối. Mỏ đen, dài trung bình 4. Chân đen với một hàng lông tơ nhỏ ở mặt trong và mặt ngoài, chân có 4 ngón với các móng cong sắc [I6] Tiếng kêu rít và cao. Có khả năng phát ra âm thanh dò đường trong hang tối (âm.

dội định vị) có dạng như tiếng cạch. Chim có đôi cánh khỏe, mút cánh dài quá đuôi, vút cong, chiều đài trung bình 122,9 mm, có thể bay liên tục 40 giờ không nghị, tốc ô bay đạt tới 80-100 kmưgiò Chân yếu không đậu được, chỉ đu bám bằng các móng chân sắc nhọn. Trứng màu trắng dễ vỡ, thường đẻ 2 quả, kích thước trung bình 13x22mm. Tổ làm hoàn toàn bằng nước bọt do chim tiết ra và thường có một ít lông chim dinh vao [1], [16], [19].

Vùng sống và nơi làm tổ Loài chim yến hàng hay sống thành quần đàn, làm tổ từng cặp riêng rẽ, thường kiếm ăn ở những chỗ gần nước (sông, hồ, biển), có đồng ruộng, rừng cây thấp và ít di chuyển đến các khu rừng rậm. Chim yến hàng là loài chim có thể bay lượn xa và cao, nhưng ít khi chúng bay xa đến các vùng có độ cao trên 1. Bình thường chim kiếm ăn ở khoảng cách xa hang động hoặc nhà yến đến 50 km. Chim cũng kiếm mỗi ở những nơi có nhiều cây cao và trong khoảng không có các côn trùng nhỏ nhưng thường bay ở độ cao dưới 30m, do khi lên cao mật độ côn trùng bay trong.

không khí giảm dần. Thỉnh thoảng chỉm bay sà xuống mặt nước để tắm và uống nước, chúng uống nước và bắt mi trong khi bay [10], [13] Hình 1. Chim yén hang trong mùa sinh sản tại đảo Hòn Tai, Cù Lao Chàm (Anh. NLH Son) Môi trường sống thích hợp để chim kiếm mỗi là vùng có đủ thức ăn cho chỉm yến trong suốt cả năm, vùng mà chim có thể bắt các loại côn trùng bay suốt từ sáng sớm.

đến chiều tối. Đặc điểm của một vùng kiếm ăn lý tưởng là có 50% diện tích cây thấp dưới Im như ruộng lúa, đồng cỏ.; 30% diện tích cây cao trên 5m như keo dậu, xà cử, tràm, cọ, dừa.; và 20% mặt nước thoáng. Chim thường rời tổ từ lúc Sh sáng và về tổ từ lúc 16h30" lén 19h30' (tùy điều kiện thời tiết trong ngày và từng mùa trong năm) [19], [13] Nơi chim làm tổ cũng là noi chim trở về để ngủ nghỉ, đu bám, xây tổ, đẻ trứng và nuôi con. Là một nơi chỉm có thể bay vào, bay ra dễ dàng, làm tổ dễ dàng, yên tĩnh, che khuất để chim cam thấy an toàn và ít sự đe dọa của động vật gây hại (các hang đá cheo leo ngoài đáo).

Noi đó có điều kiện nhiệt độ dao động từ 24-31, độ ẩm trong phạm vi 75-95%, ánh sáng từ tối hoàn toàn đến mờ tối (0-2lux), có đối lưu không khí, thoáng mát. Các điều kiện này là cần và đủ để bảo đảm cho chim trú ngụ và sinh sản [19], [13] 1. Sơ lược tình hình nghiên cứu chim yến trên thế gi và Việt Nam 1. Sơ lược tình hình nghiên cứu chìm yến trên thế Chim yến (4erodramus) là loài chỉm đặc biệt được con người chú ý và nghiên cứu từ rất sớm.

Người ta đã phát hiện ra các hóa thạch của chim yến ở Indonexia và Malayxia, Borneo cách đây hơn 48 nghìn năm. Nghiên cứu về sinh học sinh sản và các yếutố ảnh hưởng đến quá trình sinh sản của chim yến đã được thực hiện ở hang Niah, Sarawak [38], [39]. Năm 1977, Medway et al. đã sử dụng đặc điểm âm dội định vị để 6 xây dựng hệ thống phân loại chim yến [40].

Một số nghiên cứu đi sâu về cấu trúc tổ và đẻ trứng của các loài yến cho tổ ăn được trong giống 4erodramus và ứng dụng trong. khai thác tổ yến [34]. Có những nghiên cứu riêng về sinh học sinh sản của loài yến Aerodramus fuciphagus [35]. Nghiên cứu về thành phần thức ăn của các loài yến [37] Nhiều nghiên cứu tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của việc khai thác tổ yến lên quần dan chim yến (Collocalia ficiphaga) ở các đảo Andaman va Nicobar [44].

Nghiên cứu phân loại chim yến bằng kỹ thuật phân tử cũng được nhiều nhà khoa học quan tâm [32], [36], [45] Nghiên cứu về hệ thống phân loại chim yến (Apodiformes) trên thế giới đã được nhiều nhà khoa học tập trung nghiên cứu từ rất sớm nhưng cho đến nay vẫn còn nhiều điểm còn tranh luận và cần làm rõ. Năm 1977, Medway va Pye [40] da sir dung tiếng kêu định vị để xây dựng hệ thống phân loại chim yến. Giống Aerodramus trong ho Yến (Apodiformes: Apodidae) cho đến nay trên thế giới xác định có khoảng 29 loài. Đây là nhóm chim yến nhỏ, có màu lông tối, làm tô trong hang.

Chúng phân bồ ở khu. vực nhiệt đới và á nhiệt đới vùng Nam Á, châu Đại Dương và Đông Bắc Úc. Đây là nhóm chim phân loại rất khó do sự tương đồng vẻ hình thái inh vi bằng tiếng vang, xác định trình tự ADN, xác định động vật kí sinh trên vật chủ, dựa vào tập tính bay, dựa vào hình thái tổ là những phương pháp thường được áp dụng để xây dựng mối quan hệ giữa các loài trong nhóm chỉm này. Trong số các loài thuộc giống 4erodramus, người ta xác định có 3 loài chim yến cho tổ ăn được, bao gồm: Yến tổ trắng ăn được hay Yến hông xám - 4.

fuciphagus, Yến ấn độ - 4. unicolor, Yến tô đen hay Yến xiêm - 4. Loài Yến tổ trắng ăn được xác định có 8 phân loài trên thế giới [7], bao gồm: Aerodramus fuciphagus inexpectatus, Aerodramus fuciphagus amechanus, Aerodramus fuciphagus germani, Aerodramus fuciphagus vestitus, Aerodramus fuciphagus perplexus, Aerodramus fuciphagus fuciphagus, Aerodramus fuciphagus dammermani, Aerodramus fuciphagus mieans [33]. Một số phân loài đã được tách riêng nâng lên thành loài.

Trước bối cảnh của biến đổi khí hậu, các nghiên cứu gần đây trên thế giới đang. hướng tới tìm hiểu sự thích ứng của các quần đàn chim yến với sự thay đổi này. thời, các giám sắt về bi động quần đàn chim yến đảo trong bối cảnh công nghiệp nuôi yến nhà đang phát triển rất mạnh ở các nước Đông Nam Á cũng được chú ý I2] 1. Sơ lược tình hình nghiên cứu chìm yến hàng ở Việt Nam Cho đến nay, theo Danh lục chim Việt Nam (Nguyễn Lân Hùng Sơn, Nguyễn Thanh Van, 2011), họ chim Yến (Apodiformes: Apodidae) ở Việt Nam có 10 loài [21].

Yến tổ trắng ăn được ở Việt Nam được xác định bước đầu thuộc phan loai Af germani. Phân loài này hiện nay được nhiều tác giả tách riêng ra và nâng bậc phân loại lên là loài riêng biệt có tên khoa học là 4erodramus germani Oustalet, 1876. Tên đồng vật (synonym) của loài này là Collocalia germani. Cho đến nay, các tài liệu về Danh lục chim thể gi ¡ có uy tín như Hiệp hội Điều học quốc tế (IOC) ver 8.2 - 2018 [51], Danh lục chim thế giới của Clement (v.2018) [52], Danh lục chim thế giới của Howard.

and Moore tai bản lần thứ 3 (2003) [22] đều thống nhất định tên của loài chim yến hàng vốn trước đây đặt ở vị trí phân loài 4,//germani nâng lên thành loài riêng biệt có tên khoa học là 4erodramus germani. Riêng danh lục chim ver 2-2017 của HBW - Tổ chức bảo tồn chim thế giới BirdLife International và Câu lạc bộ chim phương Đông. (Oriental Bird Club) vẫn sử dụng tên giống Collocalia và tên loài là C. germani [53] Trong nghiên cứu này, chúng tôi lựa chọn tên khoa học được dùng phổ biến của loài yén hang la Aerodramus germani.

Kết quả nghiên cứu của Phach Nguyen Quang et al. (2002) [43] cho thay & Việt Nam có hai phân loài chim yến hàng. Một phân loài phân bố ở miền Trung và miền Nam (Yến đảo). Một phân loài chim yến sinh sống và làm tổ trong các nhà yến xây dựng ven biển (Yến nhà).

Yến đảo có màu lông ở hông sáng rõ tách biệt với lưng. 'Yến nhà có màu lông ở hông gần đồng màu hoặc hơi sáng hơn màu lông ở lưng. Như vậy, theo hệ thống phân loại hiện nay, phân loài làm tổ ở đảo có tên khoa học là Aerodramus germani amechanus, phân loài làm tỗ ở các nhà yễn trên đất liền là Aerodramus germani germani. Vào mùa đông, loài Yến Himalaya - Aerodramus brevirostris thường di cư đến vùng sống của phân loài 4.

germami, tuy nhiên chúng phân biệt với loài yến hàng ở đặc điểm kích thước lớn hơn và lông ở hông có màu xám hơn. Trong bối cảnh nghề nuôi chim yến ở Việt Nam đang phát triển mạnh, mở rộng ra nhiều tỉnh trên cả nước, quan dan chim yến ngày một gia tăng thì việc xác định chính xác về mặt phân loại học các chủng quần chim yến ở các vùng khác nhau trên cả nước có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý, định hướng phát triển bền vững nghề nuôi chim yến. Bởi lẽ, nếu không nắm rõ vị trí phân loại, vùng phân bố. của các phân loài, rất có thể dẫn tới hiện tượng lai ghép khác taxon dẫn tới thoái hóa suy giảm quần đàn.

Do khó khăn về mặt phân loại nên trong thời gian tới, các nghiên cứu về sinh học phân tử vẫn cần tiếp tục nghiên cứu và so sánh để làm sáng tỏ hơn về mối quan hệ giữa các loài cũng. như các phân loài chim yến. Một số nghiên cứu bước đầu về loài chim yến dưới góc độ tiếp cận cơ sở sinh học phân tử ở Việt Nam đã được tiến hành trong thời gian gần đây. Cụ thể như nghiên cứu.

sự đa hình nueleotid trên gen MCIR ở chim yến hàng [5]. Chim yến hàng là loài đồng. hình giới tính nên việc xác định giới tính dựa vào hình thái ngoài là rất khó khăn [19] Xuất phát điểm đó, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR để xác định giới tính ở loài chim này đã được tiến hành [6], [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ