Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của quần thể dế than trong điều kiện nuôi tại sơn trà tp đà nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh thái quần thể dế than tại Sơn Trà, Đà Nẵng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường nuôi.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị và đặc điểm sinh thái của loài dế than

Dế than, với tên khoa học là Gryllus bimaculatus De Geer, là một loài côn trùng thuộc họ dế mèn Gryllidae. Loài này không chỉ giữ một vai trò quan trọng trong lưới thức ăn tự nhiên mà còn mang lại giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao cho con người. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đã khẳng định dế than là một nguồn thực phẩm giàu protein, khoáng chất và các axit amin thiết yếu. Luận văn thạc sĩ khoa học về đặc điểm sinh thái của quần thể dế than trong điều kiện nuôi tại Sơn Trà, TP. Đà Nẵng cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, làm rõ các khía cạnh về vòng đời, dinh dưỡng và sinh sản của loài. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh thái này là chìa khóa để xây dựng quy trình kỹ thuật nuôi hiệu quả, góp phần phát triển nghề nuôi côn trùng một cách bền vững. Các nghiên cứu trước đây, như của Từ Văn Dững và Nguyễn Văn Huỳnh (2008), đã chỉ ra vòng đời trung bình của dế than trong điều kiện nuôi là 56,3 ngày. Tuy nhiên, các đặc tính này có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường cụ thể tại từng địa phương. Đề tài này tập trung vào khu vực Sơn Trà, một nơi có điều kiện khí hậu đặc thù, để đưa ra những kết luận khoa học chính xác, giúp người chăn nuôi tối ưu hóa sản lượng và giảm thiểu rủi ro, từ đó đa dạng hóa sinh kế và cải thiện kinh tế hộ gia đình.

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm phân bố của dế than

Loài dế than (Gryllus bimaculatus De Geer) thuộc họ Dế mèn (Gryllidae), bộ Cánh thẳng (Orthoptera). Chúng phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nhiệt đới. Tại Việt Nam, dế than có mặt ở khắp nơi, thường sống trong các hang đất, khu vực đất pha cát, dưới lá cây hoặc thân cây mục. Chúng ưa thích môi trường ấm áp, khô ráo với nhiệt độ lý tưởng từ 20-30°C. Trong tự nhiên, hoạt động của dế than mang tính mùa vụ, thường xuất hiện nhiều vào đầu mùa hè và giảm dần khi mùa đông tới. Sự phân bố rộng rãi cho thấy khả năng thích nghi cao của loài, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu đặc điểm sinh thái cụ thể tại từng vùng để tối ưu hóa việc chăn nuôi.

1.2. Giá trị kinh tế và dinh dưỡng của dế than trong chăn nuôi

Dế than là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng rất cao. Theo phân tích của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật tỉnh Bắc Giang, hàm lượng protein trong dế mèn đạt 16,73%, cùng với hàm lượng canxi, sắt, kẽm và các axit amin không thay thế như lysine, tryptophan vượt trội so với thịt bò, lợn. Thịt dế than có vị thơm ngon, béo ngậy, dễ chế biến thành nhiều món ăn đặc sản. Ngoài ra, chúng còn là nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng cho các loài vật nuôi khác như chim cảnh, cá, bò sát. Về mặt kinh tế, nghề nuôi dế có chi phí đầu tư thấp nhưng lợi nhuận cao, được xem là một sinh kế tiềm năng, giúp tạo công ăn việc làm và tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và ngoại thành.

II. Thách thức trong việc nuôi dế than tại Sơn Trà Đà Nẵng

Mặc dù nghề nuôi dế mang lại hiệu quả kinh tế cao, việc phát triển mô hình này tại Sơn Trà, Đà Nẵng phải đối mặt với không ít thách thức. Khó khăn lớn nhất đến từ sự thiếu hụt các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về đặc điểm sinh thái của quần thể dế than trong điều kiện khí hậu đặc thù của khu vực. Quận Sơn Trà có lượng mưa nhiều và độ ẩm lớn hơn so với các vùng khác, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống, tốc độ sinh trưởng và sức sinh sản của dế. Hầu hết các hộ chăn nuôi hiện nay đều hoạt động một cách tự phát, dựa trên kinh nghiệm truyền miệng hoặc tài liệu hướng dẫn từ các vùng sinh thái khác. Điều này dẫn đến tình trạng dế chết hàng loạt, không phát huy được tiềm năng sinh trưởng tối đa, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả kinh tế. Việc chuyển giao con giống giữa các vùng có sự khác biệt về môi trường cũng gây khó khăn trong việc thích ứng của vật nuôi. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm sinh thái như thời gian sinh trưởng, mật độ, dinh dưỡng, và tỷ lệ tử vong của dế than ngay tại Sơn Trà là một yêu cầu cấp thiết để xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn, phù hợp và bền vững.

2.1. Khó khăn do khác biệt điều kiện sinh thái vùng miền

Sơn Trà có đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với độ ẩm trung bình năm cao (80-90%) và lượng mưa lớn, tập trung vào các tháng cuối năm. Những yếu tố này tác động mạnh mẽ đến vòng đời của dế than. Độ ẩm quá cao có thể tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển trong môi trường nuôi, gây bệnh và làm tăng tỷ lệ tử vong. Ngược lại, nhiệt độ thấp trong những tháng mùa đông có thể làm chậm quá trình trao đổi chất, kéo dài thời gian phát triển của ấu trùng và giảm sức sinh sản của thành trùng. Việc áp dụng kinh nghiệm từ các vùng phía Nam, nơi có khí hậu khô nóng hơn, vào điều kiện tại Sơn Trà thường không mang lại hiệu quả như mong đợi.

2.2. Sự cần thiết của cơ sở khoa học cho quy trình nuôi

Để nghề nuôi dế than phát triển bền vững, việc xây dựng một quy trình kỹ thuật dựa trên cơ sở khoa học là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu thực nghiệm cần xác định rõ các thông số tối ưu cho môi trường nuôi tại địa phương, bao gồm: mật độ nuôi phù hợp cho từng giai đoạn, thành phần và khẩu phần thức ăn tối ưu, và các biện pháp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Thiếu vắng các dữ liệu này, người nuôi chỉ có thể làm theo cảm tính, dẫn đến năng suất thấp và rủi ro cao. Luận văn này chính là bước đi tiên phong, cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên về đặc điểm sinh thái của quần thể dế than tại Sơn Trà, làm nền tảng cho việc chuẩn hóa kỹ thuật nuôi dế than.

III. Phân tích vòng đời và yếu tố dinh dưỡng của quần thể dế than

Nghiên cứu đã chỉ ra các đặc điểm sinh thái quan trọng liên quan đến vòng đời và dinh dưỡng của dế than trong điều kiện nuôi tại Sơn Trà. Vòng đời của dế than kéo dài trung bình từ 81,9 đến 104,3 ngày, trải qua 3 giai đoạn chính: trứng, ấu trùng, và thành trùng. Giai đoạn trứng kéo dài từ 8,9 đến 12,3 ngày, phụ thuộc lớn vào nhiệt độ môi trường. Giai đoạn ấu trùng trải qua 8 tuổi với 7 lần lột xác, kéo dài khoảng 46,7 - 63,9 ngày. Đây là giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhất. Về dinh dưỡng, dế than là loài ăn tạp nhưng ưa thích thức ăn thực vật. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại thức ăn khác nhau để xác định thành phần tối ưu. Kết quả cho thấy các loại rau xanh như rau muống, mồng tơi, xà lách kết hợp với cám gà mang lại hiệu suất đồng hóa thức ăn cao. Nhu cầu về khối lượng thức ăn tăng dần theo các tuổi của ấu trùng và đạt đỉnh điểm ở giai đoạn sắp vũ hóa. Việc hiểu rõ các giai đoạn phát triển và nhu cầu dinh dưỡng tương ứng giúp người nuôi cung cấp chế độ chăm sóc phù hợp, thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao chất lượng vật nuôi.

3.1. Các giai đoạn trong vòng đời của dế than Gryllus bimaculatus

Vòng đời của dế than được xác định gồm 3 pha: trứng, ấu trùngthành trùng. Nghiên cứu cho thấy, trong điều kiện nhiệt độ cao (29,5°C) và độ ẩm cao (79,7%) của các tháng 8-10, vòng đời của dế ngắn hơn. Ngược lại, vào các tháng 11-1, khi nhiệt độ thấp hơn (23,3°C), vòng đời kéo dài hơn. Pha ấu trùng có 8 tuổi, đây là một phát hiện phù hợp với các nghiên cứu của Trương Văn Trí (2011). Mỗi tuổi có thời gian phát triển khác nhau, trong đó tuổi 8 là giai đoạn hoàn thiện cuối cùng trước khi vũ hóa thành thành trùng. Dế đực có vòng đời dài hơn dế cái một chút, do dế cái tiêu tốn nhiều năng lượng cho quá trình sinh sản.

3.2. Nhu cầu dinh dưỡng và hiệu suất đồng hóa thức ăn

Thành phần thức ăn của dế than rất đa dạng, bao gồm cả thức ăn xanh và thức ăn tinh. Nghiên cứu xác định 5 loại thức ăn ưa thích và dễ kiếm tại địa phương là rau muống, cỏ mật, mồng tơi, xà lách và cám gà. Tỷ lệ thức ăn tinh và thức ăn xanh được khuyến nghị là 1:2. Hiệu suất đồng hóa thức ăn là một chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng chuyển hóa thức ăn thành sinh khối. Kết quả cho thấy hiệu suất này bị ảnh hưởng bởi mật độ nuôi và các yếu tố nhiệt - ẩm. Mật độ nuôi hợp lý sẽ giúp dế tiêu thụ thức ăn tốt hơn và tăng trưởng nhanh hơn. Việc theo dõi và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn phát triển là yếu tố quyết định đến sự thành công của mô hình chăn nuôi.

IV. Bí quyết tối ưu mật độ nuôi và sức sinh sản của dế than

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là mối liên hệ chặt chẽ giữa mật độ nuôi và các chỉ số sinh thái khác của quần thể dế than. Mật độ nuôi không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng trọng lượng và chiều dài thân mà còn tác động trực tiếp đến sức sinh sảntỷ lệ tử vong. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh trên các lô thí nghiệm với mật độ khác nhau. Kết quả cho thấy, mật độ quá cao sẽ dẫn đến cạnh tranh về thức ăn và không gian, làm tăng stress, khiến dế chậm lớn và dễ cắn nhau, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Ngược lại, mật độ quá thấp lại lãng phí không gian và chi phí. Việc xác định một mật độ nuôi tối ưu cho từng giai đoạn phát triển là chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, sức sinh sản của quần thể, thể hiện qua số lượng trứng mỗi con cái đẻ ra, cũng bị ảnh hưởng bởi mật độ. Khi mật độ hợp lý, dế cái có đủ không gian và dinh dưỡng để phát triển buồng trứng và thực hiện hành vi đẻ trứng, từ đó đảm bảo nguồn giống cho các lứa tiếp theo.

4.1. Ảnh hưởng của mật độ đến tăng trưởng và tỷ lệ sống

Thí nghiệm cho thấy tốc độ tăng trưởng trọng lượng tuyệt đối của các cá thể dế than giảm khi mật độ nuôi tăng lên. Mật độ cao gây ra sự cạnh tranh gay gắt, hạn chế khả năng tiếp cận thức ăn của các cá thể yếu hơn. Tương tự, tỷ lệ tử vong thô của quần thể ở giai đoạn ấu trùng cũng tăng lên đáng kể ở các lô có mật độ cao. Điều này cho thấy việc duy trì một không gian sống phù hợp là cực kỳ quan trọng. Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đã đưa ra các khuyến nghị về mật độ cụ thể cho từng nhóm tuổi, từ ấu trùng non đến giai đoạn thành trùng sinh sản.

4.2. Đánh giá sức sinh sản và cấu trúc giới tính quần thể

Sức sinh sản của quần thể là một trong những đặc điểm sinh thái cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của loài. Nghiên cứu chỉ ra rằng mật độ nuôi cũng có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Ở mật độ tối ưu, số lượng trứng trung bình trên mỗi cá thể cái cao hơn. Cấu trúc giới tính của quần thể cũng được xem xét, với tỷ lệ đực:cái được duy trì ở mức 1:1,5 để đảm bảo hiệu quả giao phối và thụ tinh. Việc quản lý tốt các yếu tố này giúp người nuôi chủ động được nguồn con giống, giảm sự phụ thuộc vào việc mua giống từ bên ngoài và nâng cao tính bền vững của trang trại.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả vào kỹ thuật nuôi dế than

Từ những phân tích sâu sắc về đặc điểm sinh thái của quần thể dế than, luận văn đã đưa ra những ứng dụng thực tiễn quý báu, góp phần hoàn thiện kỹ thuật nuôi dế than tại Sơn Trà, Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng một quy trình nuôi chuẩn, từ khâu chuẩn bị chuồng trại, lựa chọn con giống, đến việc quản lý dinh dưỡng và môi trường. Một trong những ứng dụng quan trọng là việc xác định mối tương quan giữa các yếu tố môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) và các chỉ số sinh trưởng, sinh sản. Người nuôi có thể dựa vào đó để chủ động điều chỉnh điều kiện chuồng trại, chẳng hạn như sử dụng hệ thống che chắn, phun sương hoặc sưởi ấm để duy trì môi trường sống lý tưởng cho dế, đặc biệt là trong những thời điểm giao mùa. Việc áp dụng các khuyến nghị về mật độ nuôi cho từng giai đoạn, kết hợp với chế độ dinh dưỡng đã được kiểm chứng, sẽ giúp nâng cao tỷ lệ thành trùng, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu chi phí. Đây là những đóng góp thiết thực, giúp biến nghề nuôi dế từ tự phát thành một ngành chăn nuôi chuyên nghiệp, hiệu quả và bền vững.

5.1. Xây dựng quy trình kỹ thuật nuôi dế than tại Đà Nẵng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình kỹ thuật nuôi dế than được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể: (1) Thiết kế thùng nuôi với vật liệu phù hợp, đảm bảo thông thoáng và dễ vệ sinh; (2) Chuẩn bị giá thể cho dế ẩn nấp và đẻ trứng; (3) Quản lý mật độ nuôi theo từng giai đoạn, ví dụ mật độ cao hơn ở ấu trùng tuổi nhỏ và giảm dần khi dế lớn; (4) Cung cấp chế độ ăn uống cân bằng giữa thức ăn xanh và cám công nghiệp; (5) Theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm hàng ngày để duy trì trong khoảng tối ưu (nhiệt độ 20-35°C, độ ẩm 60-90%).

5.2. Mối tương quan giữa yếu tố nhiệt ẩm và tỷ lệ thành trùng

Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê để xác định mối tương quan giữa nhiệt độ, độ ẩm và tỷ lệ thành trùng. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành trùng (tỷ lệ dế sống sót đến giai đoạn trưởng thành) có tương quan thuận với nhiệt độ và độ ẩm trong một khoảng giới hạn nhất định. Cụ thể, môi trường ấm và ẩm vừa phải sẽ thúc đẩy tốc độ phát triển và giảm thiểu tỷ lệ chết ở giai đoạn ấu trùng. Phát hiện này giúp người nuôi dự đoán được năng suất dựa trên điều kiện thời tiết và có biện pháp can thiệp kịp thời. Ví dụ, trong những ngày nhiệt độ xuống thấp, việc che chắn hoặc thắp đèn sưởi ấm có thể giúp duy trì tỷ lệ sống sót cao cho đàn dế.

VI. Kết luận và định hướng phát triển nghề nuôi dế bền vững

Luận văn thạc sĩ về đặc điểm sinh thái của quần thể dế than đã cung cấp những dẫn liệu khoa học toàn diện và có giá trị cao, làm cơ sở cho việc phát triển nghề nuôi dế tại Sơn Trà, TP. Đà Nẵng. Các phát hiện chính về thời gian sinh trưởng, dinh dưỡng, tăng trưởng, sức sinh sảntỷ lệ tử vong dưới tác động của các yếu tố môi trường và mật độ nuôi đã giải quyết được những thách thức mà người chăn nuôi tại địa phương đang gặp phải. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn của việc phát triển nghề nuôi dế như một sinh kế mới, góp phần đa dạng hóa kinh tế và tạo việc làm. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc nhân rộng mô hình nuôi theo quy trình kỹ thuật đã được kiểm chứng. Đồng thời, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về chọn lọc giống để tạo ra các dòng dế than có năng suất cao, khả năng kháng bệnh tốt và thích nghi hoàn hảo với điều kiện bản địa. Việc liên kết giữa các hộ nuôi, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định cũng là những yếu tố then chốt để ngành chăn nuôi côn trùng tại Đà Nẵng phát triển một cách bền vững và chuyên nghiệp.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các đặc điểm sinh thái cơ bản của dế than tại Sơn Trà. Các kết luận chính bao gồm: (1) Vòng đời của dế dao động theo mùa, chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ và độ ẩm; (2) Mật độ nuôi là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và sức sinh sản; (3) Chế độ dinh dưỡng kết hợp rau xanh và cám gà cho hiệu suất đồng hóa thức ăn tốt. Những kết quả này là nền tảng vững chắc để hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi dế than.

6.2. Tiềm năng và kiến nghị cho ngành chăn nuôi côn trùng

Tiềm năng của nghề nuôi dế than là rất lớn, không chỉ phục vụ nhu cầu thực phẩm mà còn cung cấp nguyên liệu cho ngành dược phẩm và thức ăn chăn nuôi. Để phát huy tiềm năng này, luận văn kiến nghị các cơ quan chức năng cần có chính sách hỗ trợ, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật cho người dân. Cần khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về các loài côn trùng khác có giá trị kinh tế. Việc xây dựng một chuỗi giá trị từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm từ dế than sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho một ngành kinh tế mới đầy hứa hẹn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của quần thể dế than trong điều kiện nuôi tại sơn trà tp đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. TONG QUAN NGHIÊN CỨU VE HO DE MEN GRYLLIDAE LLL. Trén thé gidi Những nghiên cứu dau tién vé ho dé mén Gryllidae phải kể đến từ thời của Aritote (384-322TCN). Ông đã đề cập tới 60 loài côn trùng và ông đã gọi chúng là loại động vật có chân đốt.

Trong số này có dé cập đến một số loài thuộc họ Gryllidae với các mô tả sơ lược về hình thái và tập tính [12]. Đến thế kỷ XVII, C.Line (1707-1778) năm 1735 đã phân loại một cách có hệ thống họ Gryllidae trong cuốn sách ní lếng Systema naturae. Ông chia lớp côn trùng thành 7 bộ [24], [28]. Cuối thé ky XVII, Pallas (Vign sĩ người Nga) đã nghiên cứu và mô tả họ Gryllidae như một họ côn trùng có hại cho sản xuất nông lâm nghiệp bởi đặc tinh đào bới dat và bộ hàm có khả năng nghiền nát nhiều loại cây trồng [8], [12].

Đến thế kỷ XIX, các nghiên cứu về họ Gryllidae được dé cập đến nhiều trong các tài liệu về côn trùng ở châu Âu, châu Mỹ (gồm 40 tập), ở Madagatsca (gồm 6 tập), ở quần đảo Haoai, Án Độ và nhiều nước khác trên thế giới [24]. Trong các tài liệu này đều đề cập đến các loài thuộc họ dế mèn Gryllidae với các đặc điểm về hình thái, sinh sản, khóa phân loại đến loài, vai trò cũng như tác hại của chúng đối với sản xuất nông nghiệp. Nhà côn trùng học Nga - Keppen (1882 - 1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng trong đó đề cập nhiều đến côn trùng thuộc họ Gryllidae, bộ Cánh. thăng vẻ hình thái, phân loại.

Ông chỉ ra rằng, đặc điểm chung để nhận biết các loài thuộc họ này là có đầu kiểu hypognathis, cánh trước là cánh da, cánh sau là cánh màng có hình quạt. Những cuộc khảo sát, nghiên cứu của các nhà côn trùng Nga như Potarin (1899 — 1976), Provoroski (1895 - 1979), Kozlov (1883 ~ 1921) đã xuất bản những tài liệu về côn trùng ở trung tâm Châu Á. Mông Cô và miền tây Trung Quốc bổ sung thêm vào kho tư liệu danh mục các loài thuộc họ Gryllidae nhiều loài mới [8]. Đến thế kỷ XX, các nghiên cứu về họ Gryllidae xuất hiện khá nhiều và đầy đủ.LIlinski (1948) đã xuất bản cuốn “Phân loại côn trùng bằng trứng, sâu non và nhộng của các loài sâu hại rừng” trong đó đề cập đến phân loại một số loài thuộc họ dé mèn Gryliidae.

Theo đó, họ Gryllidae thuộc loại trắng, được đẻ rải rác trong đất. Âu trùng của họ Gryllidae có nhiề nhau [17]. Xegolop viết cuốn “Côn rừng học” giới thiệu một số loài thuộc họ dễ mèn Gryliidae với mô ta chỉ tiết về cấu tạo các phần đầu, ngực, bụng và cho biết trên thế giới đã phát hiện được hơn 1000 loài thuộc họ này. Cũng theo tác giả thì họ Gryllidae thường hoạt động về đêm và đẻ trứng trong đất với số lượng từ vài trăm cho đến vài nghìn trứng cho mỗi cá thể cái [15].

Bekker (người Nga) xuất bản cuốn “?huyết tiến hóa hình thái côn trùng" được xem là một trong số các nghiên cứu có giá trị to lớn của ông về Côn trùng học. Cuốn sách đóng vai trò phương pháp luận trong nghiên cứu hình thái học côn trùng, làm cơ sở của sinh thái học, tiến hóa học côn trùng [3]. Các nghiên cứu chỉ tiết về cấu tạo các loài thuộc họ Gryllidae thuộc về Donal Borror (1966). Ông nghiên cứu và mô tả một cách chỉ tiết về phần phụ miệng kiểu nghiền và phân loại, mô tả cấu tạo chỉ tiết chân và râu của họ dế [24].

Nam 1977, hệ thống phân loại côn trùng của Mazokhin ~ Porniakov ra đời đã chia lớp côn trùng thành 2 phân lớp và 33 bộ. Trong đó, họ Gryllidae được xếp thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera) thuộc tổng bộ Cánh thẳng (Orthopteroidea), phân lớp hàm ngoài (hàm hở - Ectognatha) [24]. Hệ thống phân loại này được thừa nhận và sử dụng cho đến ngày nay. Các nghiên cứu về giá trị dinh dưỡng làm thực phẩm của họ dé mèn Gryllidae xuất hiện đầu tiên năm 2005, trén cudn sich Ecological Implication of Minilivestock: Potential of Insects, Rodents, Frogs and Snails (Ung dung sinh thái vật nuôi nhỏ: Tiêm năng của côn trùng, găm nhắm, ếch nhái và Ốc sên).

Cuốn sách đã trình bày số calori, prôtê¡n, chất béo và chất xơ ở phần. lớn các loài côn trùng ăn được trong đó có họ Gryllidae. Theo đó, trong thành phần prôtê¡n của dế mèn còn có chứa một loại axit amin không thay thế như cysteine và methionine.Hàm lượng chiủn của dế trưởng thành chiếm 8,7% có chất lượng tốt hơn so với chitin của tôm và cua. Ngoài ra còn có các bản phụ trong đó tóm tắt lại tiềm năng của những loài động vật này trong việc đóng góp những chất quan trọng vào khâu phần ăn như axit amin, chất béo, chất khoáng, vitamin tốt cho sức khỏe [6], [30].

Tiếp theo đó, năm 2006, nhà khoa học thực phẩm Francis O.Orech và cộng sự đã tiến hành khảo sát nguồn khoáng chất tốt có trong các loại côn trùng là kiến, mối và đế. Nhóm đã phát hiện ra loài để có hàm lượng khoáng. chất cao nhất. Cụ thể 100g dế khô chứa hơn 1.550mg sắt, 25mg kẽm và 340mg canxi, chỉ cần 3 con dế là đủ cung cấp nguồn chất sắt hàng ngày cho con người.

Kết quả này được trình bày trên tờ /ưernational Journal øƒ` Food Sciences and Nutrition (30). các nghiên cứu về côn trùng nói chung và ho Gryllidae nói riêng trước cách mạng tháng tám còn rất ít. Về phương diện côn trùng làm thực phẩm đáng chú ý có nghiên cứu của kỹ sư canh nông Nguyễn Công “Tiểu (1928) đã cho đăng một khảo luận bằng tiếng Pháp nhan đề “Một số ghỉ chép về các loài côn trùng làm thực phẩm ở Bắc bổ" trên tập san Kinh tế Đông Dương [30]. Từ năm 1954, sau khi hòa bình lập lại, xuất phát từ nhu cầu sản xuất nông lâm nghiệp, việc điều tra cơ bản về côn trùng mới được chú ý.

Năm 1961 và 1965, năm 1967 và 1968 bộ Nông Nghiệp đã tô chức các đợt điều tra co ban xác định được 2962 loài côn trùng thuộc 223 họ và 20 bộ khác nhau. Các nghiên cứu chỉ tập trung vào hướng nghiên cứu đặc điểm hình thái, phân bồ, đặc dié sinh lí của loài. nhằm phục vụ công tác bảo vệ thực vật. các nghiên cứu này, họ Gryllidae ở Việt Nam được xác định có 5 loài thường gặp thuộc các chỉ Gryllus, Brachytrypes, Loxoglammus.

Các nghiên cứu ứng dụng cho mục đích làm nguồn thực phẩm còn rất it. Nam 2000, Bùi Hữu Mạnh và các cộng sự của mình trong một nghiên cứu về côn trùng ở vườn quốc gia Cát Tiên đã lập được một dạnh mục gồm 749 loài, 47 họ thuộc 8 bộ. Trong đó bộ Cánh thẳng được xác định có họ dế mèn Gryllidae véi 1 loài dé com Brachytrupes partentosus. Nam 2006, Vii Quang Mạnh xuất bản cuốn “Thể giới côn trùng trong lòng đắt" cũng đề cập đến các đặc điểm lý thú như vòng đời, sự thích nghỉ với môi trường sống.

của các loại côn trùng trong đó có họ đế mèn Gryllidae. Theo đó, sở dĩ dế mèn phải sống. trong lòng đắt là vì chúng sợ mắt nước dưới ánh sáng mặt trời, do bề mặt cơ thể chúng chỉ được phủ một lớp sáp dày không quá 1 micromet. Tiếng ca hát của dễ mèn khi đến mùa sinh sản là của dến mèn đực, dế mèn cái không có khả năng.

Lê Trọng Sơn (Đại học Huế) năm 2011 xuất bản cuốn giáo trình “Côn tràng học” trong đó đề cập nhiều đến các đặc điểm về phân loại, hình thái, sinh lý của các loài côn trùng theo họ, bộ. Bộ Cánh thẳng Orthoptera được. thống kê gồm 2 bộ phụ với 7 họ và 21. Họ dế mèn Gryllidae được mô tả với 5 loài thường gặp của Việt Nam.

Ông cũng viết cuén “Sinh thai học côn trùng” trong đó đề cập đến các quy luật sinh thái chung đối với cá thể và quần thể côn trùng, một số phương pháp mô tả sự biến động số lượng quần thể côn trùng bằng các mô hình toán học [24], [25]. Nói chung các nghiên cứu về họ Gryllidae ở nước ta còn chưa nhiều, chưa có các nghiên cứu riêng biệt mà chỉ nằm chung trong các nghiên cứu về côn trùng. Các nghiên cứu về giá trị thực phẩm còn rất ít. Có một nghiên cứu.

rất đáng chú ý của Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật tỉnh Bắc Giang chủ trì ngày 17/10/2011, nghiệm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở: "Nghiên cứu các thành phân dinh dưỡng của Dề Mèn có lợi cho sức khỏe con người". Theo nghiên cứu này, các loài thuộc họ đế mèn Gryllidae là nguồn thực phâm có giá trị dinh dưỡng rất cao [14]. Cụ thé: Bảng 1.1 : Kết quả phân tích prôtêin, lipit, cacbonhydrat STT Tên chỉ tiêu Dé mèn | Thịt bò | Thịt lợn 1 Hàm lượng protein (%) 16/73 | 2191 | 2328 2 Hàm lượng lipit () 1255 | 025 | 401 3 Hàm lượng cacbonhydrat (%) 398 | 141 | 3/52 Bảng 1.2: Kết quả phân tích Ca,Fe, Mg, Zn STT Ten chỉ tiêu Để mèn | Thịtbò | Thitlon 1 Hàm lượng Ca ( mg/kg) 334/102 | 26.147 | 40231 2 Hàm lượng Mg ( mg/kg) 168,713 165,504 | 178,422 3 Hàm lượng Fe( mg/kg) 22247 | 1175 | 3344 4 Hàm lượng Zn ( mg/kg) 49,069 | 27.3: Kết quả phân tích hàm lượng axit amin STT Tên chỉ tiêu Để mèn | Thịt bò 1 Hầm lượng Lysine (mg/100g) 575 | 4182 2 Ham lugng Tryptophane (mg/100g) 922 | 556 3 Hầm lượng Aniline(mg/100g) 2215 | 392.9 10 Ngoài ra, theo kết quả phân tích hàm lượng dinh dưỡng của bộ Ytế đối với dế than theo giấy chứng nhận số 002273/ATVSTP cấp ngày 19/5/2005 theo để nghị giám định của anh Lê Thanh Tùng (chủ trang trại dế Thanh Tùng) đã xác định: mẫu dế thử nghiệm có giá trị năng lượng 105,95kcal/mol (30). Riêng các nghiên cứu vé loai dé than Gryllus bimaculatus De Geer, theo chúng tôi được biết mới chỉ có 2 nghiên cứu của Từ Văn Dững, Nguyễn 'Văn Huỳnh và Trương Văn Trí.

Cụ thể, năm 2008, Từ Văn Dững và Nguyễn 'Văn Huỳnh đã tiến hành khảo sát một số đặc điểm về tập tính sinh học liên quan đến việc nuôi sản xuất dế than tại đồng bằng sông Cửu Long đăng trên tạp chí khoa học của Đại học Cần Thơ. Nghiên cứu này chỉ ra, vòng đời trung bình của để than trong điều kiện nuôi là 56,3 ngày gồm cả giai đoạn ủ trứng, tỉ lệ nở của trứng là khoảng 91%. Vòng đời của dể than trong điều kiện nuôi trải qua 8 lần lột xác. Lần cuối cùng gọi là vũ hóa để thành con trưởng thành [6].

Năm 2011, Trương Văn Trí, trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ