Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu khả năng sử dụng một số loài động vật hai mảnh vỏ để giám sát ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích tại khu vực cửa đại thành phố hội an

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu khả năng sử dụng một số loài động vật hai mảnh vỏ để giám sát ô nhiễm kim loại nặng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giám sát ô nhiễm kim loại nặng bằng chỉ thị sinh học

Giám sát ô nhiễm môi trường là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại. Các phương pháp hóa lý truyền thống, dù chính xác, thường tốn kém và chỉ phản ánh chất lượng môi trường tại thời điểm lấy mẫu. Để khắc phục nhược điểm này, phương pháp sử dụng chỉ thị sinh học (bioindicator) đã trở thành một công cụ hiệu quả trong quan trắc môi trường (biomonitoring). Sinh vật chỉ thị là những loài có phản ứng nhạy cảm hoặc khả năng tích lũy chất ô nhiễm, qua đó phản ánh tình trạng của hệ sinh thái. Luận văn của Hoàng Văn Thế (2014) tập trung vào việc sử dụng nhuyễn thể hai mảnh vỏ (Bivalvia) làm công cụ giám sát ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích tại khu vực cửa Đại, Hội An. Các loài này sở hữu nhiều đặc điểm lý tưởng: chúng sống tĩnh tại, phân bố rộng, có vòng đời đủ dài và đặc biệt là khả năng tích lũy sinh học kim loại nặng (bioaccumulation) trong mô cơ thể với hàm lượng cao hơn nhiều lần so với môi trường xung quanh. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá mức độ ô nhiễm của các kim loại độc hại như Asen (As), Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), và Cadmium (Cd), mà còn xác định mối tương quan giữa nồng độ kim loại trong trầm tích và trong cơ thể sinh vật. Qua đó, đề tài cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng nhóm động vật hai mảnh vỏ như một công cụ giám sát sinh học hiệu quả, chi phí thấp và bền vững cho vùng ven biển Quảng Nam.

1.1. Định nghĩa và tiêu chí lựa chọn sinh vật chỉ thị ô nhiễm

Một sinh vật chỉ thị được định nghĩa là một loài hoặc một nhóm loài mà thông qua các biểu hiện sinh học của chúng, có thể cung cấp thông tin về chất lượng môi trường. Theo các nhà khoa học như Phillips và Rainbow (1994), một sinh vật chỉ thị lý tưởng phải đáp ứng nhiều tiêu chí khắt khe. Thứ nhất, chúng phải dễ dàng nhận dạng và thu thập mẫu. Thứ hai, chúng phải có khả năng tích lũy chất ô nhiễm mà không bị chết, phản ánh sự tồn tại của chất độc trong thời gian dài. Thứ ba, loài phải có đời sống tĩnh tại hoặc ít di chuyển để đại diện chính xác cho khu vực được quan trắc. Ngoài ra, chúng cần có số lượng phong phú, kích thước đủ lớn để phân tích, và tồn tại mối tương quan rõ ràng giữa hàm lượng chất ô nhiễm trong cơ thể và trong môi trường. Các loài động vật hai mảnh vỏ như nghêu lụa, vẹm xanh, sò huyết đáp ứng gần như hoàn hảo các tiêu chí này, khiến chúng trở thành đối tượng hàng đầu cho các chương trình biomonitoring trên toàn thế giới.

1.2. Ưu điểm của phương pháp quan trắc môi trường bằng Bivalvia

Sử dụng nhóm Bivalvia trong quan trắc môi trường mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hóa học đơn thuần. Quan trọng nhất, chúng cung cấp thông tin tích hợp về mức độ ô nhiễm theo thời gian, thay vì chỉ là một “ảnh chụp nhanh” tại thời điểm lấy mẫu nước hay trầm tích. Do khả năng tích lũy sinh học kim loại nặng, nồng độ các chất độc trong mô của chúng thường cao hơn trong môi trường, giúp việc phân tích trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Phương pháp này cũng đánh giá được mức độ khả dụng sinh học của chất ô nhiễm, tức là phần chất độc thực sự có thể xâm nhập và gây hại cho sinh vật. Hơn nữa, đây là một giải pháp tiết kiệm chi phí, đặc biệt phù hợp cho các chương trình giám sát quy mô lớn và kéo dài tại các hệ sinh thái cửa sông, nơi có sự biến động môi trường phức tạp. Các chương trình nổi tiếng như “Mussel Watch” tại Mỹ là minh chứng rõ ràng cho tính hiệu quả và khả thi của phương pháp này trong quản lý môi trường biển.

II. Thực trạng ô nhiễm trầm tích kim loại nặng tại cửa sông Thu Bồn

Khu vực cửa Đại, nơi con sông Thu Bồn đổ ra biển, là một hệ sinh thái cửa sông cực kỳ quan trọng đối với kinh tế và du lịch của thành phố Hội An. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm trầm tích biển nghiêm trọng. Các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, khai khoác khoáng sản và quá trình đô thị hóa dọc lưu vực sông đã và đang thải ra một lượng lớn các chất ô nhiễm. Trong số đó, các kim loại nặng như Chì (Pb), Cadmium (Cd), Thủy ngân (Hg) và Crom (Cr) là đáng lo ngại nhất. Các kim loại này không bị phân hủy sinh học, chúng có xu hướng lắng đọng và tích tụ trong lớp trầm tích ở vùng cửa sông do sự thay đổi về độ mặn và pH. Trầm tích trở thành một “kho chứa” chất độc, từ đó có thể tái phát tán vào cột nước hoặc xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề về độc học môi trường. Tình trạng ô nhiễm kim loại nặng không chỉ đe dọa đa dạng sinh học thủy sinh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người thông qua việc tiêu thụ hải sản nhiễm độc. Việc đánh giá chính xác chất lượng trầm tích tại đây là bước đi tiên quyết để đưa ra các giải pháp quản lý và bảo vệ bền vững cho vùng ven biển Quảng Nam.

2.1. Các nguồn phát sinh kim loại nặng tại lưu vực sông Thu Bồn

Lưu vực sông Thu Bồn trải dài qua nhiều khu vực có hoạt động kinh tế - xã hội sôi động của tỉnh Quảng Nam. Đây chính là nguồn gốc chính gây ra ô nhiễm kim loại nặng. Các khu công nghiệp ở thượng nguồn, hoạt động khai thác vàng và khoáng sản khác, việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp đều góp phần đưa một lượng lớn Asen (As), Chì (Pb), Thủy ngân (Hg) vào môi trường nước. Nước thải sinh hoạt từ các đô thị và khu dân cư ven sông cũng chứa hàm lượng đáng kể các kim loại này. Các chất ô nhiễm theo dòng chảy được vận chuyển về hạ lưu và khi gặp vùng nước lợ tại cửa Đại, chúng kết tủa và lắng đọng, làm gia tăng hàm lượng kim loại nặng trong trầm tích. Theo báo cáo môi trường, nhiều khu vực ven biển miền Trung, bao gồm Đà Nẵng và Quảng Nam, đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể của Hg, Cd, As và Pb trong trầm tích qua các năm.

2.2. Độc tính và tác hại của kim loại nặng đối với hệ sinh thái

Các kim loại nặng như Cadmium (Cd), Chì (Pb), và Thủy ngân (Hg) đều có độc tính rất cao ngay cả ở nồng độ thấp. Cd có thể gây tổn thương thận và làm xương trở nên giòn, dễ gãy. Pb là một chất độc thần kinh mạnh, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em, gây ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ. Hg, đặc biệt là dạng methyl thủy ngân, có khả năng tích lũy và khuếch đại sinh học trong chuỗi thức ăn, gây tổn thương nghiêm trọng hệ thần kinh trung ương. Khi các kim loại này tích tụ trong trầm tích, chúng gây hại cho các sinh vật đáy, làm suy giảm đa dạng sinh học và phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái cửa sông. Thông qua chuỗi thức ăn, chúng có thể đi vào các loài cá, tôm và nhuyễn thể hai mảnh vỏ, cuối cùng ảnh hưởng đến sức khỏe con người, gây ra các bệnh mãn tính và thậm chí là ung thư. Đây là một vấn đề nghiêm trọng về độc học môi trường cần được quan tâm.

III. Phương pháp dùng nhuyễn thể hai mảnh vỏ để quan trắc môi trường

Nghiên cứu của Hoàng Văn Thế đã lựa chọn hai loài động vật hai mảnh vỏ phổ biến tại khu vực cửa Đại là loài Hàu (Saccostrea sp.) và loài Hến (Corbicula subsulcata) làm đối tượng chính. Đây là các loài đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một sinh vật chỉ thị hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học và bài bản, bao gồm cả thực địa và trong phòng thí nghiệm. Quá trình thu mẫu được thực hiện tại nhiều vị trí khác nhau trong khu vực nghiên cứu để đảm bảo tính đại diện. Mẫu trầm tích và mẫu sinh vật được thu thập đồng thời tại cùng một địa điểm để có thể so sánh và đánh giá mối tương quan. Việc lựa chọn các loài Bivalvia này không chỉ dựa trên sự phổ biến mà còn dựa trên vai trò của chúng trong hệ sinh thái cửa sông và giá trị kinh tế đối với người dân địa phương. Thông qua việc phân tích hàm lượng kim loại nặng trong mô của hàu và hến, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh tổng thể về mức độ ô nhiễm và sự lan truyền của các chất độc trong môi trường sống. Cách tiếp cận này là nền tảng cho việc xây dựng một hệ thống quan trắc môi trường bền vững, ứng dụng ngay các nguồn tài nguyên sinh vật bản địa.

3.1. Quy trình lấy mẫu trầm tích và sinh vật ngoài thực địa

Công tác thực địa đóng vai trò quyết định đến sự thành công của nghiên cứu. Các điểm thu mẫu được xác định dựa trên bản đồ khu vực, bao phủ các dạng địa hình và môi trường khác nhau tại cửa Đại, Hội An. Tại mỗi điểm, việc phân tích mẫu trầm tích bắt đầu bằng việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như gàu lấy mẫu để thu thập lớp trầm tích bề mặt. Đồng thời, các cá thể hàu và hến cũng được thu thập bằng tay hoặc cào. Mẫu sau khi thu thập được xử lý sơ bộ ngay tại hiện trường, ghi nhận thông tin về vị trí, thời gian và được bảo quản trong điều kiện lạnh để đảm bảo chất lượng trước khi đưa về phòng thí nghiệm. Quy trình lấy mẫu được tiêu chuẩn hóa để giảm thiểu sai số và đảm bảo các mẫu thu được phản ánh chính xác hiện trạng chất lượng trầm tích và mức độ phơi nhiễm của sinh vật tại thời điểm khảo sát.

3.2. Lựa chọn loài Hàu Saccostrea sp. và Hến Corbicula làm chỉ thị

Việc lựa chọn Hàu và Hến không phải là ngẫu nhiên. Đây là hai loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ có đặc điểm sinh học rất phù hợp. Loài Hàu sống bám cố định vào các giá thể cứng như chân cầu, đá, trong khi loài Hến sống vùi mình trong nền đáy bùn cát. Sự khác biệt về nơi sống này cho phép đánh giá mức độ phơi nhiễm kim loại nặng từ cả cột nước (đối với Hàu) và trầm tích (đối với Hến). Cả hai loài đều có khả năng lọc nước rất lớn để lấy thức ăn, qua đó vô tình hấp thụ và tích lũy sinh học kim loại nặng. Chúng có mặt với số lượng lớn tại khu vực sông Thu Bồn, dễ thu mẫu và có kích thước đủ lớn để cung cấp đủ lượng mô cho các phân tích hóa học phức tạp. Chính những đặc điểm này đã khiến chúng trở thành những ứng cử viên sáng giá cho vai trò bioindicator trong giám sát ô nhiễm tại vùng ven biển Quảng Nam.

IV. Cách phân tích hàm lượng kim loại nặng trong mẫu môi trường

Sau khi được đưa về phòng thí nghiệm, các mẫu trầm tích và sinh vật phải trải qua một quy trình xử lý và phân tích nghiêm ngặt để xác định hàm lượng kim loại nặng. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự chính xác và kỹ thuật cao. Mẫu trầm tích được sấy khô, nghiền mịn và đồng nhất hóa. Mẫu động vật hai mảnh vỏ được tách riêng phần mô mềm, sau đó cũng được xử lý để chuẩn bị cho phân tích. Phương pháp phân tích chính được sử dụng trong luận văn là phổ hấp thụ nguyên tử AAS (Atomic Absorption Spectrometry). Đây là một kỹ thuật phân tích công cụ hiện đại, có độ nhạy và độ chính xác cao, cho phép xác định hàm lượng của từng nguyên tố kim loại như Asen (As), Chì (Pb), Cadmium (Cd)Thủy ngân (Hg) ở nồng độ rất thấp (vết). Toàn bộ quy trình từ xử lý mẫu đến phân tích đều tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo kết quả thu được là đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho các đánh giá và kết luận khoa học về tình trạng ô nhiễm trầm tích biển và khả năng tích lũy sinh học của sinh vật.

4.1. Kỹ thuật xử lý và vô cơ hóa mẫu trầm tích và sinh học

Trước khi đưa vào máy phân tích, các mẫu phải được chuyển từ dạng rắn sang dạng dung dịch lỏng thông qua quá trình vô cơ hóa. Đối với mẫu trầm tích, một lượng mẫu khô đã được nghiền mịn sẽ được xử lý bằng các loại axit mạnh (như HNO₃, HClO₄) dưới nhiệt độ cao. Quá trình này phá hủy hoàn toàn các thành phần hữu cơ và hòa tan các kim loại vào dung dịch. Tương tự, phần mô mềm của hàu và hến cũng được xử lý bằng phương pháp vô cơ hóa ướt với axit đậm đặc. Mục tiêu của giai đoạn này là giải phóng hoàn toàn các ion kim loại nặng bị liên kết trong cấu trúc của mẫu, đảm bảo chúng có thể được đo lường chính xác bằng thiết bị phổ hấp thụ nguyên tử AAS. Đây là bước chuẩn bị mẫu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của toàn bộ quy trình phân tích mẫu trầm tích và sinh vật.

4.2. Ứng dụng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS để định lượng

Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS là công cụ cốt lõi để định lượng hàm lượng kim loại nặng. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên khả năng các nguyên tử ở trạng thái tự do có thể hấp thụ bức xạ điện từ ở một bước sóng đặc trưng. Mỗi kim loại có một bước sóng hấp thụ riêng biệt. Mẫu dung dịch sau khi vô cơ hóa được đưa vào hệ thống nguyên tử hóa (thường là ngọn lửa hoặc lò graphite) để chuyển các ion kim loại thành dạng nguyên tử hơi. Một chùm sáng có bước sóng đặc trưng cho kim loại cần phân tích sẽ chiếu qua đám hơi nguyên tử này. Dựa vào lượng ánh sáng bị hấp thụ, máy sẽ tính toán và đưa ra nồng độ chính xác của kim loại trong mẫu. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các kim loại như Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Chì (Pb), Cadmium (Cd) với độ chính xác rất cao, là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực độc học môi trường.

V. Kết quả tích lũy sinh học kim loại nặng ở Hàu và Hến Hội An

Kết quả phân tích từ luận văn đã cung cấp những dữ liệu quý giá về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng tại cửa Đại, Hội An. Nghiên cứu đã xác định được hàm lượng kim loại nặng cụ thể của Chì (Pb), Cadmium (Cd), Crom (Cr) và Thủy ngân (Hg) trong cả mẫu trầm tích và mẫu mô của hai loài hàu và hến. Đáng chú ý, kết quả cho thấy một xu hướng tích lũy sinh học rõ rệt. Nồng độ của các kim loại này trong cơ thể sinh vật cao hơn đáng kể so với trong môi trường trầm tích. Điều này khẳng định vai trò của động vật hai mảnh vỏ như những “cỗ máy lọc sinh học”, liên tục hấp thụ và cô đặc các chất độc từ môi trường. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng tiến hành phân tích tương quan thống kê, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa nồng độ kim loại trong trầm tích và trong cơ thể sinh vật. Mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê này là bằng chứng mạnh mẽ nhất, chứng minh rằng hàu và hến có thể được sử dụng như những chỉ thị sinh học đáng tin cậy để phản ánh chất lượng trầm tích tại khu vực sông Thu Bồn.

5.1. So sánh hàm lượng Pb Cd Hg trong trầm tích và sinh vật

Số liệu phân tích cho thấy hàm lượng kim loại nặng trong trầm tích tại một số điểm khảo sát đã vượt ngưỡng an toàn theo quy chuẩn Việt Nam (QCVN). Cụ thể, nồng độ Cadmium (Cd)Chì (Pb) trong mô của cả hai loài Hàu và Hến đều cao hơn nhiều lần so với nồng độ tìm thấy trong trầm tích tại cùng vị trí. Ví dụ, hệ số tích lũy (BSAF - Biota Sediment Accumulation Factor) của một số kim loại cho thấy sinh vật có thể tích lũy chất độc cao gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Sự khác biệt này không chỉ chứng tỏ khả năng bioaccumulation mạnh mẽ của nhóm Bivalvia mà còn cảnh báo về rủi ro tiềm tàng đối với chuỗi thức ăn. Các loài động vật ăn nhuyễn thể hai mảnh vỏ, bao gồm cả con người, có nguy cơ phơi nhiễm với liều lượng kim loại độc hại cao hơn nhiều so với dự đoán chỉ dựa trên phân tích môi trường.

5.2. Đánh giá mối tương quan và khả năng chỉ thị ô nhiễm

Điểm cốt lõi của nghiên cứu là việc chứng minh mối tương quan tuyến tính giữa nồng độ kim loại trong sinh vật và môi trường. Các phân tích thống kê (ví dụ, hệ số tương quan Pearson) đã được áp dụng cho cặp dữ liệu (nồng độ trong trầm tích - nồng độ trong hến/hàu) đối với từng kim loại. Kết quả cho thấy một mối tương quan dương có ý nghĩa. Điều này có nghĩa là khi nồng độ kim loại trong trầm tích tăng lên, nồng độ tích lũy trong cơ thể sinh vật cũng tăng lên một cách có thể dự đoán được. Đây là điều kiện tiên quyết để một sinh vật được công nhận là bioindicator đáng tin cậy. Kết quả này khẳng định rằng, bằng cách phân tích hàm lượng kim loại trong các loài hàu và hến tại cửa Đại, các nhà quản lý có thể giám sát và đánh giá gián tiếp mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích, tạo ra một công cụ quan trắc môi trường hiệu quả cho hệ sinh thái cửa sông này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu khả năng sử dụng một số loài động vật hai mảnh vỏ để giám sát ô nhiễm kim loại nặng trong trầm tích tại khu vực cửa đại thành phố hội an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu (5 trang), Chương. 1 ~ Tổng quan tài liệu nghiên cứu (29 trang), Chương 2 ~ Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu (12 trang), Chương 3 - Kết quả và Bàn luận (32 trang), Kết luận và Kiến nghị (2 trang) và Tài liệu tham khảo (7 trang). Tổng quan tài liệu nghiên cứu ~ Giám sát ô nhiễm bằng sinh vật chỉ thị, cách tiếp cận và ý nghĩa. ~ Kim loại nặng và đặc tính của chúng.

- Đặc điểm chung của các loài động vật hai mảnh vỏ. ~ Tình hình ô nhiễm kim loại nặng trên thé giới và Việt Nam. - Tình hình nghiên cứu sử dụng động vật hai mảnh vỏ để giám sát ô nhiễm kim loại nặng trên thế giới và Việt Nam. ~ Tổng quan về thành phố Hội An và khu vực nghiên cứu.

CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. GIAM SAT Ô NHIEM BANG SINH VẬT CHỈ THỊ, CÁCH TIẾP CAN VÀ Ý NGHĨA 1. Khái niệm về giám sát ô nhiễm bằng sinh vật chỉ thị Một điều hiển nhiên là tất cả các cơ thể sống đều chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện vật lý và hóa học trong môi trường xung quanh. Vì vậy, từ lâu nhiều nhà khoa học đã quan tâm đến việc sử dụng sinh vật để giám sát ô nhiễm chất lượng môi trường.

Nhiều cách tiếp cận khác nhau về vấn đề này được nghiên cứu, nhưng nhìn chung đều dựa vào khả năng đáp ứng của sinh vật dưới ảnh hưởng của điều kiện môi trường, để phản ánh chất lượng môi trường sống của chúng [14]. Theo Rosenberg và Resh (1993) giám sát sinh học (Biomonitoring) là sử dụng một cách có phương pháp các đáp ứng sinh học đề đánh giá các biến đổi môi trường [29]. Theo Radecki va Radecka (1995), Namiesnik vi Wardencki (2000) thi đó là một quá trình mà cơ thể thực vật, động vật hoặc một phần của chúng được sử dụng để cung cấp thông tin liên tục, phân tích thông tin qua thời gian [29]. Theo Markert và cs.

thì giám sát sinh học là phương pháp quan sát sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến hệ sinh thái và sự thay đổi của chúng theo thời gian hay việc xác định sự khác biệt giữa các khu vực khác nhau [41]. Còn theo Van Der Oost và cs. Cách tiếp cận sử dụng sinh vật chỉ thị để giám sát ô nhiễm Tắt cả cơ thể sống đều chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện vật lý và hóa học trong môi trường xung quanh. Trên cơ sở những hiểu biết về tác động của các yếu tố vật lý, hóa học lên những cơ thể sống để có thê xác định không chỉ sự có mặt mà còn các mức của chất trong môi trường.

Những sinh vật bị các chất ô nhiễm hoặc các chất tự nhiên có mặt nhiều trong môi trường tác động và thông qua các biểu hiện của chúng sẽ chỉ thị cho bản chất và mức độ gây ô nhiễm. Vì vậy cách tiếp cận chung là dựa vào các thay đổi của sinh vật, những thay đổi này có thể được nhận diện qua một số biểu hiện như [14]: - Những thay đổi về thành phần loài hoặc các nhóm ưu thế trong quan xã sinh vật ~ Những thay đổi về đa dạng loài trong quần xã. ~ Tỉ lệ chết trong quần thể gia tăng, đặc biệt ở giai đoạn non mẫn cảm. như trứng và ấu trùng.

~ Thay đổi sinh lý và tập tính trong các cá thể. ~ Những khiếm khuyết về hình thái và tế bào trong các cá thể. - Sự tích lũy dần các chất gây ô nhiễm hoặc sự trao đôi chất trong các. mô của những cá thể.

Những sinh vật sử dụng để giám sát chất lượng môi trường được gọi là những sinh vật chỉ thị. inh vat chi thi là sinh vật chứa đựng những thông tin phản ánh chất lượng của môi trường (hoặc 1 phần của môi trường) [37]. Sinh vật chỉ thị có thể được chia thành hai nhóm: nhóm các loài cảm ứng (nhạy cảm) và nhóm các loài có khả năng chồng chịu với chất ô nhiễm (sinh vật tích tụ) [14]. Sinh vật cảm ứng là những sinh vật chỉ thị có thể tiếp tục hiện diện trong môi trường ô nhiễm, thích ứng, phù hợp với tính chất của sinh vật chỉ thị song có thể biến đổi ít nhiều do tác động của chất ô nhiễm; còn sinh vật tích tụ là sinh vật không chỉ có tính chất chỉ thị cho môi trường thích ứng mà có khả năng tích lũy các chất ô nhiễm (kim loại nặng,.) nào đó trong cơ thể chúng cao hơn nhiều lần so với môi trường bên ngoài.

Bằng phương pháp phân tích hóa sinh hữu cơ mô cơ thể của chúng để phát hiện, đánh giá các chất ô nhiễm dễ dàng hơn so với phương pháp phân tích thủy hóa [14] Không phải tất cả sinh vật đều có khả năng làm chỉ thị mà chỉ có một số ít các loài sinh vật có khả năng đáp ứng các tiêu chí của sinh vật chỉ thị Việc lựa chọn các sinh vật chỉ thị cần phải đáp ứng đẩy đủ các tiêu chí khác nhau, theo Phillips va Rainbow (1994), Connell va cs. (1999) đó là [29]: - Dé dinh loại ~ Tích lũy chất ô nhiễm mà không gây chết. ~ Ít vận động để đại diện cho khu vực giám sát - Phong phú tại khu vực nghiên cứu. ~ Có giá trị kinh tế.

~ Có đời sống đủ đài để theo dõi. ~ Dễ dàng lấy mẫu, khỏe để có thê sống trong điều kiện thí nghiệm và cung cấp đủ lượng mô cho các phân tích. - Tổn tại mối tương quan đơn giản giữa chất ô nhiễm trong sinh vật chỉ thị và trong môi trường. Ý nghĩa của việc sử dụng sinh vật chỉ thị để giám sát ô nhiễm.

Nghiên cứu về các tác động là nguyên nhân phát triển các phương pháp giám sát sinh học để quan trắc chất lượng môi trường, mà đôi khi có thể thay thế các phương pháp hóa học đắt tiền. Phương pháp giám sát sinh học có thể tạo ra những ưu việt đáng kể so với phương pháp hóa học như quan trắc hóa học không cho phép chúng ta đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm đến cá thể, quân thể, quần xã sinh vật, chỉ phản ánh được chất lượng môi trường tại thời điểm lấy mẫu, tần suất thu mẫu cao có thể gây tốn kém hơn so với phương pháp sinh học [14], [29]. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp sử dụng sinh vật chi thị đó là không cho biết chính xác nhân tố và nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường. Sự phản ứng của sinh vật đối với chất ô nhiễm phụ thuộc nhiều vào các nhân tố sinh thái chứ không chỉ phụ thuộc vào nồng độ và chủng loại của chất ô nhiễm, vì vậy mối quan hệ giữa sự tích lũy chất ô nhiễm và hàm lượng có trong môi trường cần được đánh giá để xem xét và lựa chọn những đối tượng phủ hợp để có thể trở thành một công cụ chỉ thị hiệu quả (Perera, 2004) [55].

KHAI NIEM, DAC TINH VA TAC HAI CỦA MỘT SÓ KIM LOẠI NANG 1. Khái niệm về kim loại nặng. Thuật ngữ kim loại nặng (heavy metal) đã được nhiều nhà khoa học truy vấn trong nhiều năm. Điển hình như Heuman, Phipps, VanLoon va Duffy đã nỗ lực để tìm ra một cách định nghĩa chung nhưng đến nay vẫn chưa thực sự thống nhất.

Từ năm 1936 đã xuất hiện nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ này dựa trên tỉ trọng của các nguyên tố hóa học. Ban đầu Bjerrgard M.H xác định KLN là những nguyên tổ có tỷ trọng (đ) > 7 g/cm`. Qua nhiều năm định nghĩa này được chỉnh sửa bởi nhiều tác giả khác. Năm 1964 và 1987 các tô chức hóa học quốc tế (Van Nostrand, Grant và Hackh) lại xác định KLN là những nguyên tố có d > 4 g/cm`.

Vào những năm 1989, 1991 va 1992 Parker, Lozet, Mathieu và Morris chọn một giá trị d > 10 5 g/cm’ va KLN được định nghĩa là những kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 5 g/cmỶ ngoại trừ As là một á kim nhưng được xếp vào nhóm KLN do. cơ chế ảnh hưởng đến sinh vật gần giống KLN [21]. Một số KLN là những. nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể sinh vật như Cu, Mn, Fe và Zn nhưng có thể gây độc cho sinh vật khi vượt quá nhu cầu của cơ thể, một số KLN khác có độc tính cao như Hg, As, Cd, Pb, có thể gây độc cho sinh vật ở hàm lượng rất thấp [2], [49], [38].

Điều đó cho thấy rằng việc định nghĩa rõ ràng về KLN chưa đến hồi kết. Trong phạm vi nghiên cứu, đề tài sử dụng khái niệm của Bjerrgard M.H (1991) là khái niệm được sử dụng lâu đời và phổ biến nhất trong các tài liệu nước ngoài. Ông cho rằng “kim loại nặng là các kim loại có tỉ trong (d) lớn hơn 5 bao gồm như: Hạ (d = 13,6), Pb (đ = 11,34), Cd (d = 8,6), As (d= 5,72), Zn (d = 7,10), Co (d = 8,9), Cu (d = 8,96), Cr (d = 7,1), Fe (d = 7,87), Mn (d =7. Ngoài ra các á kim như As, Se cũng được xem như kim loại nặng”.

Các nguyên tố này cần thiết cho sinh vật ở hàm lượng nhỏ, gọi là nguyên tố vi lượng, nhưng nếu hàm lượng cao sẽ gây độc cho sinh vật [41]. Kim loại nặng được chia làm 3 loại: các kim loại độc hại (Hg, Cr, Pb, Zn, Cu, Ni, Cd, As, Co, Sn,.), nhing kim loai quy (Pd, Pt, Au, Ag, Ru,.), các kim loại phóng xạ (U, Th, Ra, Am,. Đặc tính và tác hại của kim loại nặng, a. Đặc điểm chung của các kim loại nặng Kim loại nặng không bị phân hủy sinh học (Tam & Wong, 1995), không độc khi ở dạng nguyên tố tự do nhưng nguy hiểm đối với sinh vật sống, khi ở dạng cation do khả năng gắn kết với các chuỗi cacbon ngắn dẫn đến sự tích tụ trong cơ thể sinh vật sau nhiều năm (Shahidul & Tanaka, 2004).

1I Một số kim loại nặng được tìm thấy trong cơ thể con người có vai trò thiết yếu cho sức khỏe mặc dù với lượng rất ít. Tuy nhiên, ở mức thừa các nguyên tố này có thể nguy hại đến sinh vật (Foulkes, 2000). Với thực vật khi hàm lượng Cu là 0,1 mg/l đã gây độc. Khi nồng độ Pb trong máu đạt 0,3 ppm thì ngộ độc bắt đầu và nồng d6 Pb > 0,8 mg/l thi hut hin Hemoglobin gay thiếu máu, làm rối loạn chức năng thận.

Theo quy định của Tổ chức y tế thế giới lượng Cd được cơ thẻ người chấp nhận tối đa là 100 mg/ngày hoặc là 1 mg/kg trọng lượng cơ thể [1], [15], [27]- Các nguyên tố kim loại ở dạng ion thể hiện tính độc khi chúng đi vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ