Nghiên cứu thành phần loài và phân bố động vật hai mảnh vỏ tại sông Trà Khúc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứ thành phần loài đặc điểm phân bố động vật hai mảnh vỏ tại sông trà khúc tỉnh quảng ngãi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa Học Động Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về động vật hai mảnh vỏ tại Sông Trà Khúc

Luận văn thạc sĩ khoa học "Nghiên cứu thành phần loài, đặc điểm phân bố động vật hai mảnh vỏ (Bivalvia) tại sông Trà Khúc, tỉnh Quảng Ngãi" là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp những dữ liệu nền tảng đầu tiên về nhóm sinh vật này tại một trong những thủy vực quan trọng nhất miền Trung Việt Nam. Sông Trà Khúc không chỉ có vai trò cung cấp nước ngọt và bồi đắp phù sa mà còn là nơi chứa đựng một đa dạng sinh học sông Trà Khúc phong phú, trong đó có lớp Bivalvia (Thân mềm hai mảnh vỏ). Nhóm sinh vật này đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi thức ăn, tham gia vào quá trình lọc nước tự nhiên, và là một chỉ thị sinh học quan trọng cho chất lượng môi trường nước. Hơn nữa, nhiều loài động vật hai mảnh vỏ còn mang lại giá trị kinh tế cao, là nguồn thực phẩm và sinh kế cho người dân địa phương. Công trình này ra đời từ tính cấp thiết của việc thiếu hụt các nghiên cứu khoa học bài bản về khu hệ động vật đáy tại khu vực. Việc hiểu rõ về thành phần loài, quy luật phân bố và các yếu tố ảnh hưởng sẽ là cơ sở khoa học vững chắc cho việc quản lý, bảo tồn và khai thác bền vững nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi. Luận văn đặt ra các mục tiêu rõ ràng: xác định thành phần loài và đặc điểm phân bố, phân tích sự biến động theo mùa, đánh giá mối tương quan với các yếu tố môi trường nước, và cuối cùng là đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, nhà khoa học và những ai quan tâm đến hệ sinh thái thủy vực miền Trung.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái thủy vực Sông Trà Khúc

Sông Trà Khúc là hệ thống sông lớn nhất tỉnh Quảng Ngãi, có vai trò yết hầu trong việc điều tiết nguồn nước, phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt cho toàn vùng hạ lưu. Hệ sinh thái thủy vực này là nơi cư ngụ của nhiều quần xã sinh vật, trong đó động vật hai mảnh vỏ tại Sông Trà Khúc là một thành phần quan trọng của nhóm động vật đáy. Chúng không chỉ tham gia vào vòng tuần hoàn vật chất, làm sạch môi trường nước thông qua hoạt động lọc cặn lơ lửng, mà còn là mắt xích thức ăn không thể thiếu cho các loài cá và chim nước. Sự hiện diện và phong phú của chúng phản ánh sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái sông.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn nghiên cứu lớp Bivalvia

Nghiên cứu này tập trung vào ba mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, xác định chính xác danh lục thành phần loài thuộc lớp Bivalvia tại sông Trà Khúc và mô tả chi tiết đặc điểm phân bố của chúng theo không gian. Thứ hai, phân tích sự biến động về số lượng loài và số lượng cá thể theo hai mùa (mùa mưa và mùa khô) để hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái của chúng. Thứ ba, đánh giá mối tương quan giữa sự phân bố của động vật hai mảnh vỏ với các yếu tố lý hóa của môi trường nước, từ đó tìm ra các nhân tố ảnh hưởng chính. Những kết quả này sẽ là tiền đề để xây dựng các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

II. Thực trạng thách thức bảo tồn động vật hai mảnh vỏ sông Trà Khúc

Việc bảo tồn động vật hai mảnh vỏ tại sông Trà Khúc đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Tác động của con người đến hệ sinh thái sông ngày càng gia tăng, biểu hiện qua các hoạt động khai thác cát sỏi bừa bãi, làm thay đổi cấu trúc nền đáy và phá hủy sinh cảnh sống tự nhiên của các loài động vật đáy. Thêm vào đó, việc xả thải chưa qua xử lý từ các khu dân cư và hoạt động sản xuất ven sông đang dần làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của các loài nhạy cảm. Tình trạng khai thác thủy sản quá mức, sử dụng các phương pháp tận diệt cũng làm suy giảm quần thể của các loài có giá trị kinh tế. Biến đổi khí hậu, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt và hạn hán kéo dài, cũng tác động tiêu cực đến sự ổn định của hệ sinh thái thủy vực. Hiện trạng bảo tồn hiện nay còn nhiều hạn chế, thiếu các dữ liệu khoa học nền tảng và các chính sách quản lý đồng bộ. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, đa dạng sinh học sông Trà Khúc nói chung và quần xã thân mềm hai mảnh vỏ nói riêng sẽ đứng trước nguy cơ suy thoái không thể phục hồi, gây mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng đến sinh kế của cộng đồng.

2.1. Phân tích tác động của con người đến hệ sinh thái sông

Hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường sống của động vật hai mảnh vỏ. Việc khai thác cát sỏi quy mô lớn đã làm thay đổi sâu sắc địa hình lòng sông, phá vỡ kết cấu nền đáy (bùn, cát, sỏi) - là nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp không được xử lý triệt để đã đưa vào môi trường nước các chất ô nhiễm, làm giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) và tăng nồng độ các chất độc hại, vượt ngưỡng chịu đựng của nhiều sinh vật. Các công trình xây dựng như cầu, đập cũng làm thay đổi chế độ thủy văn, ảnh hưởng đến quy luật di cư và phân bố của các loài.

2.2. Sự suy giảm đa dạng sinh học và hiện trạng bảo tồn

Hậu quả trực tiếp từ các tác động tiêu cực là sự suy giảm rõ rệt về đa dạng sinh học. Một số loài nhạy cảm với ô nhiễm hoặc có yêu cầu khắt khe về sinh cảnh sống có thể đã biến mất cục bộ. Số lượng cá thể của các loài có giá trị thương mại như hến, trai sông cũng giảm sút đáng kể theo phản ánh của người dân địa phương. Về hiện trạng bảo tồn, các nỗ lực hiện tại còn mang tính nhỏ lẻ, chưa có một chiến lược tổng thể và dài hạn cho việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi. Việc thiếu dữ liệu khoa học cập nhật về cấu trúc quần xã và tình trạng quần thể là một rào cản lớn cho công tác hoạch định chính sách.

III. Phương pháp thu mẫu động vật đáy tại 9 điểm nghiên cứu

Để đảm bảo tính đại diện và khoa học, luận văn đã áp dụng một phương pháp thu mẫu định lượng và định tính bài bản. Công tác thực địa được tiến hành tại 9 điểm thu mẫu trải dài trên sông Trà Khúc, được lựa chọn dựa trên các đặc điểm sinh cảnh sống khác nhau, từ vùng thượng lưu đến hạ lưu, bao gồm các khu vực chịu ảnh hưởng của hoạt động khai thác cát, khu dân cư và vùng gần cửa biển. Việc thu mẫu được thực hiện trong hai mùa đặc trưng là mùa khô (tháng 4-5) và mùa mưa (tháng 9-10) để ghi nhận sự biến động theo mùa của quần xã động vật hai mảnh vỏ. Mẫu định tính được thu bằng vợt Pondnet ở ven bờ và gầu Petersen ở vùng nước sâu hơn. Mẫu định lượng sử dụng gầu Petersen với diện tích ngoạm bùn xác định, kết hợp với phương pháp bắt tay trên một diện tích tiêu chuẩn. Đồng thời với việc thu mẫu sinh vật, các yếu tố môi trường nước như nhiệt độ, pH, DO, TDS, độ đục cũng được đo đạc trực tiếp tại thực địa hoặc thu mẫu nước về phòng thí nghiệm phân tích. Cách tiếp cận này cho phép thu thập một bộ dữ liệu toàn diện, không chỉ về thành phần loài mà còn về mật độ phân bố và các điều kiện môi trường tương ứng, tạo cơ sở vững chắc cho các phân tích và nhận định sau này.

3.1. Quy trình khảo sát và phương pháp thu mẫu định lượng

Quy trình khảo sát được chuẩn hóa tại tất cả 9 điểm. Tại mỗi điểm, 3 vị trí được chọn để thu mẫu lặp lại. Phương pháp thu mẫu định lượng sử dụng gầu Petersen (diện tích 0.025 m²) với 5 lần ngoạm bùn cho mỗi vị trí. Toàn bộ mẫu bùn thu được sẽ được sàng lọc qua rây có kích thước mắt lưới tiêu chuẩn để thu hồi các cá thể động vật đáy. Mẫu vật sau đó được cố định bằng cồn 90% và dán nhãn cẩn thận, ghi rõ thông tin về địa điểm, thời gian và vị trí thu mẫu trước khi được vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích.

3.2. Phân tích các yếu tố môi trường nước tại thực địa

Việc phân tích các yếu tố môi trường nước được tiến hành song song với thu mẫu sinh vật. Nhiệt độ được đo trực tiếp tại hiện trường bằng máy đo HI 9142. Các chỉ tiêu khác như pH, độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan (TDS), độ đục, hàm lượng oxy hòa tan (DO), amoni (NH4+), và độ mặn (Na+) được đo bằng máy đo đa chỉ tiêu hoặc phân tích tại phòng thí nghiệm theo các quy chuẩn hiện hành. Dữ liệu này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lý giải mối quan hệ giữa sự phân bố của thân mềm hai mảnh vỏ và điều kiện môi trường sống của chúng.

IV. Cách định loại động vật thân mềm và phân tích dữ liệu sinh học

Sau khi thu thập, công tác định loại động vật thân mềm được thực hiện tại phòng thí nghiệm. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn sâu. Các mẫu vật được làm sạch, quan sát dưới kính lúp và kính hiển vi để xác định các đặc điểm hình thái đặc trưng của vỏ như hình dạng, màu sắc, các đường vân, cấu trúc bản lề và dấu cơ khép vỏ. Việc định danh được dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín trong và ngoài nước, đặc biệt là công trình “Định loại động vật không xương sống nước ngọt Bắc Việt Nam” của Đặng Ngọc Thanh và các cộng sự. Dữ liệu sau khi định danh và đếm số lượng cá thể được xử lý bằng các phần mềm thống kê sinh học hiện đại. Các chỉ số đa dạng sinh học như chỉ số Shannon-Wiener (H’) được tính toán để đánh giá mức độ đa dạng của cấu trúc quần xã. Mức độ tương đồng về thành phần loài giữa các điểm thu mẫu được phân tích bằng hệ số Bray-Curtis. Đặc biệt, phương pháp phân tích BIO-ENV được sử dụng để tìm ra tổ hợp các yếu tố môi trường nước có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự phân bố của quần xã động vật hai mảnh vỏ tại Sông Trà Khúc.

4.1. Kỹ thuật định danh lớp Bivalvia trong phòng thí nghiệm

Việc định danh loài trong phòng thí nghiệm là bước cốt lõi của nghiên cứu. Mỗi cá thể thuộc lớp Bivalvia được so sánh, đối chiếu các đặc điểm hình thái với các khóa phân loại và mô tả chi tiết trong tài liệu tham khảo. Các họ quan trọng như phân loại họ Hến (Corbiculidae)phân loại họ Trai (Unionidae) được chú trọng đặc biệt do tính phổ biến và đa dạng của chúng. Kết quả là một danh sách khoa học chính xác về các loài hiện hữu tại khu vực nghiên cứu, làm cơ sở cho tất cả các phân tích sâu hơn.

4.2. Ứng dụng chỉ số sinh học để đánh giá cấu trúc quần xã

Để lượng hóa mức độ đa dạng và phức tạp của cấu trúc quần xã, các chỉ số sinh học được áp dụng. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H’) cho biết mức độ phong phú về loài và độ đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Giá trị H’ cao thể hiện một quần xã đa dạng và ổn định. Phân tích tương đồng Bray-Curtis giúp nhóm các điểm thu mẫu có thành phần loài giống nhau lại với nhau, qua đó trực quan hóa các cụm sinh cảnh sống khác biệt dọc theo con sông. Những phân tích này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khách quan về hiện trạng đa dạng sinh học.

V. Kết quả thành phần loài và phân bố động vật hai mảnh vỏ

Kết quả nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng về thành phần loàiđặc điểm phân bố của động vật hai mảnh vỏ tại sông Trà Khúc. Luận văn đã xác định được tổng cộng 11 loài thuộc 5 giống và 4 họ. Trong đó, họ Hến (Corbiculidae) thể hiện sự đa dạng cao nhất với 7 loài thuộc giống Corbicula, chiếm đến 63.6% tổng số loài. Tiếp theo là họ Trai sông (Unionidae) với 2 loài, và hai họ Amblemidae, Glaucomyidae mỗi họ có 1 loài. Kết quả này cho thấy sự chiếm ưu thế của nhóm Hến trong hệ sinh thái thủy vực sông Trà Khúc. Về phân bố, các loài có sự khác biệt rõ rệt theo không gian và theo mùa. Mật độ phân bố cao hơn ở những khu vực có nền đáy bùn cát, dòng chảy vừa phải và ít bị ô nhiễm. Ngược lại, những khu vực chịu tác động của con người như khai thác cát hoặc có nguồn thải ô nhiễm thì thành phần loài và số lượng cá thể đều nghèo nàn hơn. Khi so sánh khu hệ động vật đáy của sông Trà Khúc với các thủy vực khác ở Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra số lượng loài tương đương với sông Hương (Huế) nhưng cao hơn sông Hiếu (Quảng Trị) và sông Tam Kỳ (Quảng Nam), cho thấy tiềm năng đa dạng sinh học đáng chú ý của khu vực này.

5.1. Danh sách 11 loài thuộc lớp Bivalvia đã được xác định

Nghiên cứu đã ghi nhận một danh sách chi tiết gồm 11 loài động vật hai mảnh vỏ. Họ Corbiculidae chiếm đa số với các loài như Corbicula blandiana, Corbicula luteola, và Corbicula bocourti. Họ Unionidae có các đại diện như Lanceolaria grayiiNodularia douglasiae crassidens. Họ Amblemidae có loài Oxynaia micheloti và họ Glaucomyidae có loài Glaucomya chinensis. Việc định danh chính xác các loài này là đóng góp khoa học quan trọng, làm cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh học, sinh thái và bảo tồn sau này.

5.2. Mối tương quan giữa mật độ phân bố và sinh cảnh sống

Phân tích BIO-ENV cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa cấu trúc quần xã động vật hai mảnh vỏ với các yếu tố môi trường. Vào mùa khô, các yếu tố như pH, DO và thành phần nền đáy có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố của các loài. Mùa mưa, do chế độ thủy văn thay đổi, tốc độ dòng chảy và độ đục lại trở thành những nhân tố chi phối chính. Các loài thuộc họ Hến (Corbiculidae) có xu hướng phân bố rộng và thích nghi tốt với nhiều loại hình sinh cảnh sống, trong khi các loài thuộc họ Trai (Unionidae) thường yêu cầu điều kiện môi trường ổn định và chất lượng nước tốt hơn.

VI. Hướng đi bền vững cho nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi Giải pháp

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm bảo vệ và khai thác bền vững nguồn lợi thủy sản Quảng Ngãi, đặc biệt là nhóm động vật hai mảnh vỏ tại Sông Trà Khúc. Giải pháp trọng tâm là cần phải quản lý chặt chẽ các hoạt động gây tác động tiêu cực đến môi trường sông, đặc biệt là việc khai thác cát sỏi và xả thải. Cần quy hoạch các vùng cấm hoặc hạn chế khai thác tại những khu vực là sinh cảnh sống quan trọng, bãi đẻ của các loài có giá trị kinh tế. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát ô nhiễm nguồn nước, yêu cầu các cơ sở sản xuất và khu dân cư phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra sông. Bên cạnh các biện pháp quản lý, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của hệ sinh thái thủy vực và tầm quan trọng của đa dạng sinh học là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình tuyên truyền, hướng dẫn người dân các phương pháp khai thác thủy sản bền vững, không sử dụng các ngư cụ mang tính hủy diệt. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư cho các nghiên cứu khoa học sâu hơn để theo dõi diễn biến của quần xã thân mềm hai mảnh vỏ, làm cơ sở cho việc điều chỉnh chính sách và các biện pháp bảo tồn một cách kịp thời và hiệu quả.

6.1. Đánh giá giá trị kinh tế và tiềm năng khai thác bền vững

Nhiều loài động vật hai mảnh vỏ như hến và một số loài trai sông có giá trị kinh tế đáng kể, là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và là nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều hộ gia đình ven sông. Việc khai thác bền vững, kết hợp với các mô hình nuôi trồng tiềm năng, có thể tạo ra sinh kế ổn định cho người dân. Tuy nhiên, để làm được điều này, cần có những quy định rõ ràng về mùa vụ, kích thước và sản lượng khai thác cho phép, tránh tình trạng khai thác cạn kiệt làm suy giảm nguồn lợi tự nhiên.

6.2. Đề xuất giải pháp bảo vệ và phát triển hệ sinh thái sông

Các giải pháp đề xuất mang tính tổng thể, bao gồm: (1) Tăng cường thực thi pháp luật về bảo vệ môi trường, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. (2) Xây dựng các khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại các đoạn sông có đa dạng sinh học cao. (3) Hỗ trợ người dân chuyển đổi sinh kế, giảm áp lực khai thác lên nguồn lợi tự nhiên. (4) Thúc đẩy các chương trình phục hồi sinh cảnh sống như trồng cây ven bờ để chống sạt lở và tạo nơi trú ẩn cho sinh vật. Đây là những bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái sông Trà Khúc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứ thành phần loài đặc điểm phân bố động vật hai mảnh vỏ tại sông trà khúc tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc nghiên cứu về thân mềm. Sau đó là các nghiên cứu của các tác giả người nước ngoài khác như Brot (1887), Fisher (1891), Morlet (1875, 1887, 1893), Dautzenberg and Fischer (1905, 1906, 1908). Pavie (1904) đã công bố các kết quả nghiên cứu về thành phần loài trai, ốc, tôm, cua nước ngọt lưu vực sông Mêkông giai đoạn cuối thế kỷ XIX [8] Thời kỳ sau 1954: ác nghiên cứu về khu hệ ĐVKXS nói chung và các nghiên cứu về thân mềm nước ngọt nói riêng ở Việt Nam trong thời kỳ này đã có sự phát triển rõ rệt. Đặc biệt có rất nhiều công trình nghiên cứu là do các nhà khoa học Việt Nam thực hiện.

Đồng thời, việc thành lập nhiều cơ sở nghiên cứu thủy sinh học nước ngọt đã bước sang thời kỳ nghiên cứu mở rộng. và hiện đại. Các kết quả nghiên cứu về trai ốc nước ngọt ở Việt Nam từ trước 1970 đã được Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (1980) tổng hợp, tu chỉnh về phân loại học và công bố trong công trình “Định loại động vật không xương. sống nước ngọt Bắc Việt Nam”.

Theo đó, có 47 loài ốc nước ngọt thuộc 14 họ và 52 loài trai thuộc 6 họ được ghi nhận miền Bắc Việt Nam. Đây là công trình nghiên cứu đầy đủ đã được công bồ cho tới thời điểm đó về trai ốc nước ngọt ở miền Bắc Việt Nam. Các nghiên cứu về thân mềm nước ngọt được tiếp tục sau này bởi Đặng, Ngọc Thanh và cộng sự (2000, 2003, 2004, 2006, 2007, 2008, 2010, 201 1), Köhler và cộng sự (2009),. Theo nghiên cứu của Đặng Ngọc Thanh và cộng sự (2004) đã thống kê danh sách các loài trai ốc nước ngọt Việt Nam gồm 138 loài thuộc 63 giống, 21 họ.

Trong công trình này đã bổ sung loài mới so với trước đây là loài hến Pojymesoda, tu chỉnh lại về phân loại học họ ốc nhồi Ampullariidae và ốc vặn Viviparidae [26]. Theo kết quả nghiên cứu của Hồ Thanh Hải và Đặng Ngọc Thanh (2005) về các thủy vực nội địa ở Đồng Bằng sông Cửu Long xác định được 62 loài trai ốc nước ngọt. Sự sai khác về điều kiện khí hậu, thủy văn giữa hai miền Nam và Bắc Việt Nam đã tạo nên đặc trưng phân bố Bắc Nam của khu hệ thủy sinh vật các thủy vực nội địa Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhiều loài trai ốc đặc hữu cho Việt Nam ở phía Nam khác hẵn thành phần đặc hữu ở vùng phía Bắc, thể hiện tính đa dạng cao của hệ trai ốc nước ngọt Việt Nam [7].

Đến năm 2007, Hồ Thanh Hải đã xác định được 30 loài giáp xác, thân mềm của hệ thống sông Vu Gia - Thu Bồn, tỉnh Quảng Nam. Trong đó, đặc biệt đã phát hiện 3 loài mới cho khu hệ thủy sinh Việt Nam [6]. Năm 2008, Hỗ Thị Anh Đào và cộng sự nghiên cứu hiện trạng thủy sinh vật ở một số nhánh sông Cầu đã thống kê trong số 20 loài ĐVĐ, nhóm ốc có số loài nhiều nhất là 7 loài; nhóm trai, hến có số loài đứng thứ 2 với 6 loài. Nghiên cứu cũng nhận định rằng, nhóm hến Corbicula tập trung nhiều ở khu vực có nền đáy bùn cát dọc sông Cầu và khá nhạy cảm với biến đổi của môi trường, đặc biệt số lượng loài suy giảm khi môi trường bị ô nhiễm [5].

trình của Võ Văn Phú và một số tác giả khác (2009) nghiên cứu về thành phần loài ĐVKXS ở hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam đã xác định trong số 28 loài DVD nganh thân mềm có số loài cao nhất với 17 loài thuộc § họ. Nghiên cứu của Hoàng Đình Trung và cộng sự (2010) đã ghi nhận ngành thân mềm có 27 loài thuộc 20 giống, 3 họ và bổ sung 9 loài mới gồm 6 loài động vật hai mảnh vỏ (Bivalvia) và 3 loài thuộc lớp Chân bụng (Gastropoda) cho danh lục thành phần loài ĐVĐ ở hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai,Thừa Thiên Huế [14], [15] Theo kết quả nghiên cứu của Hoàng Ngọc Khắc (2010), nghiên cứu về giáp xác lớn và thân mềm ở sông Hồng (từ Phú Thọ đến Ba Lạt) đã xác định được 248 loài giáp xác lớn, thân mềm ở khu vực này. Trong đó, bổ sung 53 loài ghi nhận mới cho khu vực nghiên cứu, 38 loài cho khu vực miền Bắc và 26 loài lần đầu được ghi nhận ở Việt Nam. Tác giả phân tích đặc trưng phân bó, biến động số lượng, đánh giá nguồn lợi sinh vật và những yếu tố tác động tới nguồn lợi nay [8].

Kết quả nghiên cứu của Hoàng Đình Trung (2012) về thành phan DVD & hạ lưu sông Hiếu, tỉnh Quảng Trị đã xác định 20 loài thân mềm thuộc 14 giống, 2 lớp. Trong đó, lớp Chân bụng có 12 loài thuộc 11 giống, 5 họ; lớp hai mảnh vỏ có 8 loài thuộc 3 giống, 3 họ. Tác giả đã nhận định thành phần loài động vật đáy ở hạ lưu sông Hiếu khá phong phú, có hệ số gần gũi cao. nhất với thành phần loài động vật đáy ở khu vực động Phong Nha, tinh Quang Bình và tính tương đồng giảm dân so với thành phần loài động vật đáy ở sông.

Hương, sông Vu Gia — Thu Bồn và hạ lưu sông Hồng. Tác giả cũng đã xác định các đặc điểm phân bố của các nhóm loài theo đặc diểm sinh cảnh [3 I]. Đối với khu vực Tây Nguyên, nghiên cứu gần đây nhất của Nguyễn. Tống Cường và cộng sự (2013) về đa dạng ĐVKXS cỡ lớn và các loại có nguy cơ bị đe dọa.

Các tác giả đã xác định được ở Tây Nguyên có 60 loài DVD, bao gồm 17 loài giáp xác và 43 loài trai Ốc, trong đó đáng chú ý có 5 loài được coi là đặc hữu ở Việt Nam. Đồng thời, tác giả cũng xác định nguy co đe dọa làm suy giảm quần thẻ và thu hẹp vùng phân bố thủy sinh vật [5] Cũng trong thời gian này, tác giả Đỗ Văn Tứ và cộng sự đã xác định được 147 loài thân mềm (Mollusca) thuộc 81 giống, 42 họ ở Vườn Quốc gia Xuân Thủy, Nam Định. Các tác giả cũng nhận định khu hệ động vật ở vùng nghiên cứu mang tính chất chuyển tiếp giữa vùng Trung Hoa - Nhật Bản và Án Độ - Mã Lai, nhưng mức độ gần gũi với vùng Trung Hoa - Nhật Bản lớn hơn so với vùng Án Độ - Mã Lai và các công trình nghiên cứu từ trước cho tới nay chưa thấy loài đặc hữu nào của Việt Nam ở khu vực này [36] Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Huy và các tác giả khác (2014) về đa dạng sinh học vùng nước nội địa sông Mã, tỉnh Thanh Hóa đã thống kê được. 10 40 loài thân mềm thuộc 31 giống, 21 họ của 9 bộ; sự đa dạng về số lượng loài thân mềm có chiều hướng tăng dần từ khu vực đồi núi tới vùng cửa sông; trong đó, vùng hạ lưu có 38 loài, vùng trung lưu có 16 loài và vùng thượng lưu có 14 loài.

Trong thời gian này, Hoàng Đình Trung và cộng sự công bố đã xác định được lớp chân bụng (Gastropoda) có 30 loài thuộc 26 giống, 12 họ, 2 bộ; lớp hai mảnh vỏ (Bivalvia) có 16 loài thuộc 14 giống, 4 họ, 3 bộ và bổ sung mới cho thành phần loài thân mềm chân bụng và hai mảnh vỏ ở sông Hương gồm I9 loài, 9 giống và 4 họ. Đồng thời tác giả cũng đã phân tích khá rõ về sự phân bố của các loài theo tính chất nền đáy, theo không gian và thời gian [11], [32] Tập hợp các công trình nghiên cứu từ trước năm 2015, Đặng Ngọc Thanh và Hồ Thanh Hải đã mô tả 92 loài trai ốc nước ngọt của Việt Nam. Đây sẽ là tài liệu mang tính tổng hợp nhất về trai, Ốc nước ngọt nội địa từ trước đến nay của Việt Nam [35] Việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tổ sinh thái lên ĐVKXS ở nước cũng đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu: Nguyễn Xuân Quýnh (1985) nghiên cứu về sông Tô Lịch đã kết luận tình trạng ô nhiễm của sông Tô Lịch ảnh hưởng đến sự phân bố của ĐVKXS. Cụ thể , ở những đoạn mà có nước thải của các nhà máy thải ra nhiều thì số lượng loài sẽ thấp hơn ở những đoạn không có thất thải của nhà máy thải ra, môi trường có phan tét hơn [15] Như vậy, có thê thấy, đã có khá nhi công trình nghiên cứu thân mềm với các hướng nghiên cứu như: nghiên cứu thành phần loài, mức độ đa dạng, xác định mức độ gần gũi giữa khu vực nghiên cứu với các khu hệ khác, sử dụng thân mềm để đánh giá chất lượng môi trường.

Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến thành phần loài thân mềm ở khu vực miền Trung còn rất ít. Đặc biệt, việc thực hiện nghiên cứu về động vật hai mảnh vỏ tại Quảng Ngãi cho đến nay chưa có tác giả nào nghiên cứu ll 1. KHAI QUAT DAC DIEM VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Điều kiện tự nhiên a.

Vi tri địa lý Thanh phó Quảng Ngãi là thành phố tỉnh ly, trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật và an ninh - quốc phòng của tỉnh Quảng Ngãi. Thanh phố Quảng Ngãi nằm vị trí gần trung độ của tỉnh (cách địa giới tỉnh về phía Bắc 28 km, phía Nam 58 km, phía Tây 57 km, cách bờ biển 10 km); cách thành phố Đà Nẵng 123 km về phía bắc; cách thành phố Quy Nhơn 170 km về phía nam; cách thành phố Hồ Chí Minh 821 km và cách Thủ đô Hà Nội 889 km. C6 toa dé dia ly tir 15°05” đến 15°08” vi d6 Bắc và từ 108"34' đến 108°55” kinh d6 Đông. Diện tích tự nhiên 15.440 nhân khẩu, có 23 đơn vị hành chính cấp xã; trong đó có 09 phường: Trần Phú, Lê Hồng Phong, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Nghiêm, Chánh Lộ, Nghĩa Lộ, Nghĩa Chánh, Quảng Phú, Trương Quang Trọng và 14 xã: Nghĩa Dũng, Nghĩa Dõng, Tịnh Ấn Tây, Tịnh Án Đông, Tịnh An, Tịnh Long, Tịnh Châu, Tịnh Thiện, Tịnh Khê, Tịnh Hòa, Tịnh Kỳ, Nghĩa Hà, Nghĩa Phú, Nghĩa An Địa giới hành chính thành phố (mở rộng): + Phía Đông giáp Biển Đông; + Phía Tây và Tây Bắc giáp huyện Sơn Tịnh; + Phía Nam và Tây Nam giáp huyện Tư Nghĩa và huyện Mộ Đức; + Phía Đông Bắc giáp huyện Bình Sơn.

12 BAN BO DIEU CHINH DGHC, MO RONG THANH PHO QUANG NGAI TY LE 1: 35. Ban dé phân bố các đơn vị hành chính thành phố Quảng Ngãi Thành phố Quảng Ngãi là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hoá và khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ