Luận văn Thạc sĩ: Bài toán Lập lịch Bốc xếp Container ở Cảng Biển - ĐHBK TP.HCM

Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính: Nghiên cứu lập lịch bốc xếp container tối ưu tại cảng biển. Giải pháp nâng cao hiệu quả, giảm thời gian chờ đợi.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

LỜI CAM ĐOAN

PHAN LY LICH TRÍCH NGANG

1. Chương 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ly do chọn đề tài

1.2. Mục dich nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phuong pháp nghiên cứu

1.5. Cau trúc của luận van

2. Chương 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Công trình "Lập kế hoạch cau bãi cho cảng container" của Ng W.

2.2. Giải pháp đề xuât

2.3. Công trình "Tái điều phối thời gian đến của xe tải nhằm giảm thiểu su ùn tac ở cảng container" của Phan Thi Mai Hà và Kim Kap Hwan

3. DAC TA BAI TOAN

4. MO HINH TOAN HOC

5. GIẢI THUẬT THAM LAM

6. KET QUA TÍNH TOÁN THU NGHIEM

7. KET LUẬN

Tai liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Lập Lịch Bốc Xếp Container Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Trong bối cảnh logistics ngày càng phát triển, container đóng vai trò then chốt trong vận tải hàng hóa, đặc biệt là hàng hóa nặng và đường dài. Hiệu quả khai thác container tại các cảng biển trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí và thời gian vận chuyển. Do đó, bài toán lập lịch bốc xếp container tối ưu trở nên vô cùng quan trọng, thu hút sự quan tâm của cả nhà quản lý và giới nghiên cứu. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào nghiên cứu bài toán này, tập trung vào việc giảm thiểu chi phí bốc xếp container trong hoạt động khai thác cảng. Mục tiêu là tìm ra lịch trình bốc xếp container tối ưu từ tàu vào bãi, đồng thời giảm thiểu chi phí khi xuất bãi dựa trên lịch giao nhận đã có. Giải pháp được đề xuất là một giải thuật tham lam, nhằm tối ưu hóa chi phí bốc xếp khi nhập và xuất bãi. Kết quả thực nghiệm cho thấy giải thuật này có tính khả thi và hiệu quả trong điều kiện thực tế. Luận văn này không chỉ là một nghiên cứu học thuật, mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cảng container.

1.1. Container và Vai Trò trong Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

Container đã cách mạng hóa ngành vận tải hàng hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại toàn cầu. Với khả năng chứa đựng hàng hóa lớn và đa dạng, container giúp giảm chi phí vận chuyển và tăng cường tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng. Các cảng biển đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý container, là nơi diễn ra các hoạt động bốc xếp, lưu trữ và trung chuyển hàng hóa. Theo "TÓM TẮT LUẬN VĂN", "trong ngành công nghiệp Logistic, container là một phương tiện rất quan trọng trong vận tải hàng hóa, đặc biệt là vận tải hàng hóa nặng và đi xa". Vì vậy, việc tối ưu hóa các hoạt động tại cảng container, đặc biệt là lập lịch bốc xếp container, là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

1.2. Tổng Quan Về Bài Toán Lập Lịch Bốc Xếp Container

Bài toán lập lịch bốc xếp container là một bài toán phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như vị trí container trên tàu, lịch giao nhận của khách hàng, sức chứa của bãi, và chi phí bốc xếp. Mục tiêu là tìm ra lịch trình bốc xếp container tối ưu, sao cho giảm thiểu tổng chi phí. Theo luận văn, "để giải quyết bài toán, chúng ta cần tìm ra danh sách các vị trí trong bãi lưu trữ để xếp container vào đó tại thời điểm thích hợp". Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết tối ưu hóa và kinh nghiệm thực tiễn, nhằm đưa ra các giải pháp khả thi và hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Lập Lịch Bốc Xếp Container ở Cảng Biển

Việc lập lịch bốc xếp container hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống, với nhiều yếu tố biến động và ràng buộc. Ví dụ, vị trí container trên tàu có thể thay đổi, lịch giao nhận của khách hàng có thể bị trễ, và sức chứa của bãi có thể bị hạn chế. Ngoài ra, các yếu tố như thời tiết, tắc nghẽn giao thông, và sự cố kỹ thuật cũng có thể ảnh hưởng đến lịch trình bốc xếp. Để giải quyết những thách thức này, cần có một hệ thống lập lịch linh hoạt và có khả năng thích ứng cao, đồng thời phải dựa trên các mô hình toán học chính xác và các giải thuật hiệu quả. Việc quản lý chi phí phát sinh trong quá trình này cũng là một bài toán nan giải.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lịch Bốc Xếp Container

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lịch bốc xếp container, bao gồm: (1) Vị trí container trên tàu, thứ tự bốc dỡ container, (2) Lịch giao nhận container của khách hàng, thời gian nhận hàng dự kiến, (3) Sức chứa của bãi, số lượng và vị trí các bãi trống. Ngoài ra, các yếu tố khác như tình trạng thời tiết, tình hình giao thông, và sự sẵn có của các thiết bị bốc xếp cũng cần được xem xét. Theo luận văn, "các container trên tàu phải được bốc dỡ từ trên xuống và được xếp vào bãi lưu trữ một cách hợp lý nhằm tránh phát sinh chỉ phí khi xuất bãi dựa trên lịch giao nhận đã có". Việc xem xét đầy đủ các yếu tố này là rất quan trọng để xây dựng một lịch trình bốc xếp container khả thi.

2.2. Các Ràng Buộc Trong Bài Toán Lập Lịch Bốc Xếp Container

Bài toán lập lịch bốc xếp container có nhiều ràng buộc, bao gồm: (1) Thứ tự bốc dỡ container từ tàu, container nằm trên phải được bốc dỡ trước, (2) Sức chứa của bãi, container không được xếp vượt quá sức chứa của bãi, (3) Thời gian bốc xếp, container phải được bốc xếp trong thời gian quy định, (4) Chi phí bốc xếp, container phải được bốc xếp với chi phí thấp nhất. Theo luận văn, các container cần được xếp sao cho "chi phí bốc xếp khi nhập và xuất bãi là nhỏ nhất". Việc đáp ứng tất cả các ràng buộc này là một thách thức lớn, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và các giải pháp tối ưu.

III. Phương Pháp Giải Quyết Giải Thuật Tham Lam Lập Lịch Container

Luận văn đề xuất một giải thuật tham lam để giải quyết bài toán lập lịch bốc xếp container. Giải thuật tham lam là một phương pháp tiếp cận giải quyết bài toán bằng cách đưa ra lựa chọn tối ưu nhất tại mỗi bước, mà không cần xem xét đến tác động của lựa chọn đó đến các bước tiếp theo. Trong bài toán này, giải thuật tham lam được sử dụng để tìm ra lịch trình bốc xếp container tối ưu, bằng cách ưu tiên các container có vị trí thuận lợi trên tàu, có lịch giao nhận gần nhất, và có vị trí phù hợp trên bãi. Giải thuật này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, và có thể đưa ra các giải pháp nhanh chóng. Tuy nhiên, giải thuật tham lam có thể không tìm ra giải pháp tối ưu toàn cục, do không xem xét đến tác động của các lựa chọn đến các bước tiếp theo.

3.1. Mô Tả Chi Tiết Về Giải Thuật Tham Lam Được Đề Xuất

Giải thuật tham lam được đề xuất trong luận văn hoạt động theo các bước sau: (1) Xác định danh sách các container cần bốc xếp, (2) Sắp xếp các container theo thứ tự ưu tiên (ví dụ: theo vị trí trên tàu, theo lịch giao nhận), (3) Lựa chọn container có thứ tự ưu tiên cao nhất, (4) Xếp container vào vị trí phù hợp trên bãi, (5) Cập nhật danh sách các container cần bốc xếp, (6) Lặp lại các bước 3-5 cho đến khi tất cả các container đã được bốc xếp. Để tối ưu hóa giải thuật, có thể sử dụng các heuristic như ưu tiên các container có lịch giao nhận gần nhất, hoặc ưu tiên các container có vị trí thuận lợi trên bãi.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Giải Thuật Tham Lam

Ưu điểm của giải thuật tham lam là đơn giản, dễ thực hiện, và có thể đưa ra các giải pháp nhanh chóng. Điều này rất quan trọng trong môi trường cảng biển, nơi thời gian là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, nhược điểm của giải thuật tham lam là có thể không tìm ra giải pháp tối ưu toàn cục, do không xem xét đến tác động của các lựa chọn đến các bước tiếp theo. Để khắc phục nhược điểm này, có thể kết hợp giải thuật tham lam với các phương pháp tối ưu hóa khác, như thuật toán di truyền, hoặc mô phỏng luyện kim. Việc sử dụng bãi tạm sẽ phát sinh chi phí lớn nếu không kiểm soát tốt.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Giải Thuật Tham Lam

Luận văn đã tiến hành các thử nghiệm thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của giải thuật tham lam được đề xuất. Các thử nghiệm được thực hiện trên một bộ dữ liệu mẫu, bao gồm các thông tin về vị trí container trên tàu, lịch giao nhận của khách hàng, và sức chứa của bãi. Kết quả thử nghiệm cho thấy giải thuật tham lam có thể tìm ra các lịch trình bốc xếp container khá hiệu quả, giúp giảm thiểu chi phí bốc xếp và thời gian chờ đợi. So sánh với các phương pháp khác, giải thuật tham lam có hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn, đặc biệt là trong các trường hợp có số lượng container lớn và các ràng buộc phức tạp. Giải thuật được thiết kế để giúp giảm thiểu chi phí bốc xếp container, tăng hiệu quả hoạt động tại cảng container.

4.1. So Sánh Kết Quả Với Các Phương Pháp Tối Ưu Hóa Khác

Để đánh giá hiệu quả của giải thuật tham lam, luận văn đã so sánh kết quả với các phương pháp tối ưu hóa khác, như quy hoạch tuyến tính nguyên (MILP) và thuật toán di truyền. Kết quả cho thấy giải thuật tham lam có hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn so với các phương pháp khác, đặc biệt là trong các trường hợp có số lượng container lớn và các ràng buộc phức tạp. Tuy nhiên, trong các trường hợp đơn giản, các phương pháp tối ưu hóa khác có thể tìm ra các giải pháp tối ưu hơn.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển Của Giải Thuật

Giải thuật tham lam được đề xuất có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế, giúp các cảng container nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Giải thuật có thể được tích hợp vào các hệ thống quản lý cảng hiện tại, để tự động lập lịch bốc xếp container. Ngoài ra, giải thuật có thể được sử dụng để hỗ trợ các nhà quản lý cảng đưa ra các quyết định tối ưu, ví dụ như lựa chọn vị trí container trên bãi, hoặc điều chỉnh lịch giao nhận của khách hàng. Luận văn ghi nhận rằng giải thuật tham lam có thể giúp các cảng chủ động hơn trong việc điều phối nguồn lực và nâng cao năng suất.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lập Lịch Container

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về bài toán lập lịch bốc xếp container tối ưu tại các cảng biển. Giải thuật tham lam được đề xuất có hiệu quả trong việc giải quyết bài toán, giúp giảm thiểu chi phí bốc xếp và thời gian chờ đợi. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo có thể được thực hiện, để nâng cao hiệu quả và tính ứng dụng của các giải pháp. Ví dụ, có thể nghiên cứu các mô hình toán học phức tạp hơn, có thể xem xét đến nhiều yếu tố và ràng buộc hơn. Hoặc có thể nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa khác, như học máy, hoặc tối ưu hóa đàn kiến. Việc tích hợp các công nghệ mới, như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI), cũng có thể mang lại những cải tiến đáng kể cho bài toán lập lịch bốc xếp container.

5.1. Tổng Kết Các Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn đã đóng góp vào lĩnh vực lập lịch bốc xếp container bằng cách: (1) Đề xuất một giải thuật tham lam hiệu quả để giải quyết bài toán, (2) Đánh giá hiệu quả của giải thuật thông qua các thử nghiệm thực nghiệm, (3) So sánh kết quả với các phương pháp tối ưu hóa khác, (4) Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các kết quả của luận văn có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả hoạt động của các cảng container, giảm chi phí bốc xếp và thời gian chờ đợi, và cải thiện chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, có thể nghiên cứu các mô hình toán học phức tạp hơn, có thể xem xét đến nhiều yếu tố và ràng buộc hơn. Ví dụ, có thể xem xét đến tác động của thời tiết, tình trạng giao thông, và sự cố kỹ thuật đến lịch trình bốc xếp. Hoặc có thể nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa khác, như học máy, hoặc tối ưu hóa đàn kiến. Việc tích hợp các công nghệ mới, như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI), cũng có thể mang lại những cải tiến đáng kể cho bài toán lập lịch bốc xếp container.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, quy trình khai thác ở cảng container gồm một chuỗi các hoạt động nối tiếp nhau.1 mô tả các hoạt động diễn ra ở 3 khu vực chính, khu vực mặt đất là các hoạt động giao nhận hàng hóa bằng xe tải hoặc tàu hỏa, kể cả hoạt động trung chuyển hàng hóa, khu vực bãi là các hoạt động bốc xếp container ra/vào các bãi, khu vực bờ là nơi tàu cập bến để giao nhận hàng hóa. Kết nối các khu vực là các xe tải nội bộ làm nhiệm vụ di chuyển container từ bờ vào bãi, giữa các bãi với nhau và ngược lại. Các nghiên cứu trước đây tập trung giải quyết các bài toán lập lịch cho hoạt động của từng loại thiết bị riêng biệt, ví dụ như lập lịch cho cầu cảng, lập lịch cho cẩu bãi, lập lịch cho cẩu bờ, lập lịch cho xe tải nội bộ hay lập lịch cho xe tải giao nhận hàng hóa. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là làm sao để có được danh sách các vị trí đặt container trong bãi khi tàu cập bến mà nghiên cứu của Ng W.[6] đã xem như là có sẵn.

Thêm vào đó, liệu danh sách này có hiệu quả cho các hoạt động khai thác về sau như việc xuất container từ bãi cho xe tải của khách hàng. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Phan Thị Mai Hà[7] cũng mang đến một cái nhìn mới cho hoạt động khai thác container ở cảng biển khi xây dựng hệ thống hẹn lịch xe tải đến cảng giao nhận hàng. Để lấp đầy khoảng trống giữa những nghiên cứu này, luận văn tập trung khai thác bài toán bốc xếp container từ tàu vào bai dựa trên lịch giao nhận của khách hang. Bài toán sẽ được trình bay cu thể hơn ở phần sau.

Bai toán Trong phan nay, chúng ta xem xét một bài toán bốc xếp container cu thé với thông tin biết trước về vị trí các container trên tàu cần lưu trữ trong cảng (sau đây gọi là danh sách nhập cảng) và thời điểm mà các container này rời khỏi bãi lưu trữ xuất cho khách hàng. Ngữ cảnh thực tế như sau: e Vị trí các container cần lưu trữ trên cảng được tàu cung cấp trước khi tàu cập cảng. Thời điểm mà các container này rời khỏi bãi được khách hàng cung cấp trước khi tiễn hành bốc xếp thông qua hệ thống hen lịch TAS (Truck Appointment System). Bãi (nơi lưu trữ container của cảng) phải có sức chứa lớn hơn hoặc bằng số container cần lưu bãi trên tàu sẽ cập cảng.

Các container được dé trên tàu theo thứ tự từ trên xuống dưới (container nằm II Truck Arrivals | Landside Operations Transfer Areas Rail Dock | Container Storage Yard for. | Imports and Exports Yard Operations | | — mì AeeeHH es Quayside Berths A O = 0) < = 2. © O oO ® ee |pe) = © = a Ỷ Vessel Arrivals Hình 3.1: Cac hoạt động khai thác ở cảng container trên thì lay trước). Trong quá trình bốc đỡ container từ tàu, các container có thể được đặt trực tiếp lên các xe tải trung chuyển đến các bãi hoặc đặt vào bãi tạm bên cạnh khi chưa thể sắp ngay vào bãi.

Chi phí cho một container ở bãi tạm gấp đôi bình thường vì tốn 2 lần di chuyển của cẩu bờ. Các container được xếp vào bãi lưu trữ từ dưới lên trên (xếp chồng lên nhau, gọi là các /ớp - tier). Các contaner trên bãi được giao cho khách hàng cũng phải được bốc theo thứ tự từ trên xuống dưới (do xếp chồng lên nhau nên phải lay container ở trên trước), néu container cần giao cho khách hàng được nằm ở vi trí bên dưới một hoặc nhiều container khác thì các container đó phải được bốc ra vùng tạm để lấy container cần thiết giao cho khách hàng (gọi là đảo chuyển), chi phí này do cảng chịu. Mục tiêu của bài toán là tìm phương án bốc xếp container từ tàu vào bãi sao cho tổng chi phí bốc xếp từ tàu và chi phí xuất bãi là nhỏ nhất (hạn chế sử dụng bãi tạm và đảo chuyển).

12 Quay crane Yard crane Vessel Hình 3.2: Minh họa quy trình bốc xếp container ở cảng biển 3. Cac ràng buộc chính Với mục đích tìm phương án bốc xếp container từ tàu lên bãi sao cho tổng chi phí bốc xếp từ tàu và chi phí xuất bãi là nhỏ nhất, bài toán được cu thể như sau: e Khi bốc cont trên tàu để xếp lên bãi chính phải đảm bảo việc sử dụng bãi tạm là ít nhất có thể — Bãi chính phải có sức chứa lớn hơn hoặc bằng số lượng các container cần bốc từ tàu và được ký hiệu theo chuẩn vàùng-đãy-hàng-lớp (tương ứng là block-bay-row-tier). — Vùng tạm có một lớp duy nhất. e Thứ tự sắp xếp trên bãi chính phải đảm bảo khi khách hàng vào lay container theo lich hẹn trước thì không phải đảo chuyển.

Trong đó, ta phải chú ý đến: — Bãi chính là nơi container được lưu trữ và xuất cho khách hàng. Bãi chính được tổ chức theo dạng các cột sắp gần nhau trong một không gian nhất định (hình hộp chữ nhật). — Việc bốc dỡ container ở hai cột khác nhau trong bãi chính là độc lập với nhau. Các container trong cùng một cột phải được bốc dỡ từ trên xuống dưới.

— Việc đảo chuyển sẽ không xảy ra khi container có lịch xuất bãi trước được đặt phía trên các container có lịch xuất bãi sau nó (trong cùng một cột). e Chi phí bốc xếp được xác định dựa trên số lần di chuyển container từ vị trí này sang vị trí khác (tàu, vùng tạm, bãi chính).4 Giai pháp Từ đặc tả của bài toán nêu trên, ta có thể hình dung được giải pháp cho bài toán giảm thiểu chi phí bốc xếp ở cảng container được thiếp lập như sau: e Các container được sắp xếp ở bãi lưu trữ (sau đây gọi là bãi chính) sao cho trong cùng một cột thi container có lịch giao nhận trước phải được sap ở trên; 13 e Các container được bốc xếp từ tàu vào bãi chính phải tuân theo quy tắc sắp xếp trên; e Trong quá trình bốc dỡ container từ tàu, néu không thể sắp một container nào đó theo quy tắc trên, thì có thể chuyển container đó vào bãi tạm cạnh cẩu bờ; e Container ở bãi tạm sau đó được cân nhắc để sắp vào bãi chính tại thời điểm thích hợp mà không vi phạm quy tắc sắp xếp; Như đã phân tích ở trên, các container trên tau và bãi chính được tổ chức theo dạng bay-row- fier trong không gian 3 chiều. Việc sắp xếp này cũng có thể được biểu diễn thành những cột độc lập với nhau trong không gian 2 chiều column-tier với tổng sô cột là tích số của số lượng bay và row tương ứng. Nhờ đó, bài toán cũng được rút giảm số chiều cần tính toán.

Trong hình minh họa dưới đây, quy ước lịch giao nhận các container theo thứ tự trước-sau tương ứng với chỉ số của mỗi container, là phương án bốc xếp contaner từ tàu vào bãi có sử dụng bãi tạm. 3 |14 | 13 5 | 4 1 2193115 6 7 2 5 | 6 | 10 9 |10| 3 7 |12 4 13 |12 | 8 8 | 1 |11 14 | 15 | 11 I3l2z[|_- | Vessel Main Yard Temp yard Hình 3.3: Minh họa phương án bốc xếp container từ tau vào bãi 3.5 Các trường hợp đặc biệt Một cách lý tưởng, tổng số lần di chuyển các container bằng với tổng số container trong danh sách nhập cảng, hay nói cách khác các container được di chuyển trực tiếp từ tàu vào bãi chính mà không cần phải thông qua bãi tạm. Trong trường hợp này, giá trị mục tiêu bằng với tổng số container cần được bốc. Tuy nhiên, có những trường hợp mà bắt buộc phải sử dụng bãi tạm để tuân thủ quy tắc sắp xếp các container ở bãi chính.

Trong trường hợp đó, giá trị mục tiêu lớn hơn tổng số container vì phải bao gồm cả chi phí phát sinh cho các container ở bãi tạm. Dưới đây ta tìm hiểu các trường hợp đặc biệt này. Gọi hị, w lần lượt là chiều cao và chiều rộng của các cột trên tàu (với w là tổng số cột trên tàu); hạ, wa lần lượt là chiều cao và chiều rộng của các cột trên bãi chính (với w2 là tổng số cột trên bãi chính). Ta xét 3 trường hợp sau: a) hy < wy Ở trường hợp này, luôn tổn tại một lời giải sao cho không cần dùng đến bãi tạm mà vẫn có thể bốc các container vào bãi chính thỏa mãn các ràng buộc của bài toán.

Xét một cột bất kỳ trên tàu, giả sử bất kỳ hai container nào trong cột cũng không thể xếp vào một cột trên bãi chính vì sự ràng buộc về quy tắc sắp xếp các container trong bãi. Khi đó, vì chiều cao của mỗi cột trên tàu nhỏ hơn số cột trên bãi nên ta có thể xếp tất cả các container này lần lượt vào mỗi cột trên bãi chính mà không vi phạm ràng buộc của bài toán. 14 b) hy =w2 Tượng tự, trường hợp nay cũng luôn tổn tại một lời giải sao cho không cần dùng đến bãi tam mà vẫn có thể bốc các container vào bãi chính thỏa mãn các ràng buộc của bài toán. c) hy >W›2 Với điều kiện này, có thể có những trường hợp mà một hoặc một vài container bắt buộc phải được chuyển đến bãi tạm để thỏa mãn các ràng buộc của bài toán.

e Quy luật số 1: số container theo thứ tự tăng dan ở một cột trên tàu lớn hơn chiều rộng của bãi chính. Xét từ trên xuống dưới ở mỗi cột trên tàu, néu tồn tại những container có thứ tự tăng dan (có thể bị ngắt quãng) sao cho tổng số container đó (tạm gọi là m) lớn hơn chiều rộng của bãi chính, thì số container phải bốc vào bãi tạm bằng với hiệu số m— wp. 3 | 14 | 13 4| 9 |15 2 |6 |10 7 |12| 5 2 8 | 1 |11 314 |1 7 Vessel Main Yard Hình 3.4: Trường hợp bắt buộc sử dụng bãi tạm Chứng minh: xét những container theo thứ tự tăng dần này — Vì thứ tự các container này là tăng dần nên không thể bốc 2 container trong đó vào cùng | cột, — vim > wa nên chỉ có tối đa w2 container được bốc vào các cột trên bãi chính, — như vậy, các container còn lại phải được bốc vào bãi tạm để không vi phạm ràng buộc sự phụ thuộc về thứ tự các container trong bãi chính. Trong hình họa trên, container số 8 không thể được sắp vào bãi chính vì 3 container trước đó là 3,4 và 7 có số thứ tự nhỏ hơn 8.

Trong trường hợp này, một trong 3 container 3, 4 hoặc 7 phải được sắp vào bãi tam để dành chỗ cho container số 8 trong bãi chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ