Luận văn: Quản lý hoạt động NCKH của giảng viên Trường CĐ Sư phạm Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giáo dục quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên trường cao đẳng sư phạm quảng trị, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Sư Phạm Quảng Trị

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý hoạt động NCKH của giảng viên CĐSP Quảng Trị

Hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) là một trong hai nhiệm vụ trọng tâm, không thể tách rời của giảng viên tại các trường cao đẳng, đại học, bên cạnh công tác đào tạo. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Hiền Hòa đã đi sâu vào việc quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên trường Cao đẳng Sư phạm (CĐSP) Quảng Trị, một đề tài mang tính cấp thiết trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang hội nhập. Hoạt động này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn khẳng định uy tín và vị thế của nhà trường. Theo Nghị quyết Hội nghị lần thứ 2, Ban chấp hành TW khóa VIII, các trường cao đẳng, đại học phải là trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Do đó, việc quản lý hoạt động NCKH một cách khoa học và hiệu quả là yếu tố then chốt để thúc đẩy tiềm lực trí tuệ của đội ngũ giảng viên. Nội dung quản lý bao gồm một chu trình khép kín từ việc xây dựng chiến lược, tổ chức bộ máy, quản lý nguồn lực, đến giám sát thực hiện và ứng dụng kết quả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến, từ đó góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn của địa phương và đất nước.

1.1. Tầm quan trọng của NCKH đối với chất lượng đào tạo tại CĐSP

NCKH có vai trò đặc biệt quan trọng, là con đường hiệu quả nhất để nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực sư phạm. Hoạt động này giúp giảng viên cập nhật kiến thức mới, đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy. Một giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học sẽ có tư duy sâu sắc hơn, gắn lý thuyết với thực tiễn, từ đó truyền thụ kiến thức cho sinh viên một cách sinh động và hiệu quả. Theo Thông tư số 22/2011/TT-BGDĐT, hoạt động KH&CN là nhiệm vụ chính của trường đại học, cao đẳng, góp phần hình thành năng lực nghiên cứu khoa học cho người dạy và người học. Tại trường CĐSP Quảng Trị, NCKH không chỉ là nhiệm vụ mà còn là thước đo đánh giá năng lực và mức độ hoàn thành công việc của mỗi giảng viên, trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín của nhà trường trong hệ thống giáo dục.

1.2. Các khái niệm cốt lõi trong quản lý nghiên cứu khoa học giáo dục

Để hiểu rõ về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Quản lý là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch đến một hệ thống nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Trong khi đó, nghiên cứu khoa học là hoạt động tìm tòi, khám phá bản chất sự vật, hiện tượng để tạo ra tri thức mới hoặc giải pháp cải tạo thế giới. Từ đó, quản lý hoạt động NCKH trong giáo dục được định nghĩa là hệ thống các tác động có tổ chức của chủ thể quản lý (nhà trường, phòng ban) đến hoạt động NCKH của đội ngũ giảng viên nhằm duy trì, thúc đẩy và nâng cao hiệu quả của hoạt động này, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu đào tạo và phát triển chung của nhà trường. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp quản lý, đặc biệt là phương pháp hành chính và tâm lý – xã hội.

II. Phân tích thực trạng và thách thức quản lý NCKH tại CĐSP Quảng Trị

Dựa trên khảo sát thực tiễn tại trường CĐSP Quảng Trị giai đoạn 2011-2016, luận văn đã chỉ ra bức tranh đa chiều về thực trạng quản lý hoạt động NCKH của giảng viên. Về mặt tích cực, đa số giảng viên (29% cho là rất quan trọng, 71% cho là quan trọng) đều nhận thức rõ tầm quan trọng của NCKH đối với việc nâng cao chuyên môn. Số lượng đề tài đăng ký hàng năm có xu hướng tăng. Tuy nhiên, công tác quản lý và bản thân hoạt động NCKH vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các chính sách quản lý hiện tại chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ, môi trường nghiên cứu chưa đủ thuận lợi và các nguồn lực phục vụ còn nhiều hạn chế. Việc phân tích sâu các yếu tố này là cơ sở quan trọng để đề xuất những biện pháp cải tiến phù hợp, giúp hoạt động NCKH của giảng viên đi vào chiều sâu và mang lại giá trị thực tiễn cao hơn, thay vì chỉ mang tính hình thức để hoàn thành nhiệm vụ.

2.1. Đánh giá động lực và những khó khăn trong NCKH của giảng viên

Khảo sát cho thấy, động lực nghiên cứu khoa học chính của giảng viên là “Nâng cao, cập nhật kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ” (chiếm 91,7%). Tuy nhiên, có đến 63,3% giảng viên thừa nhận tham gia NCKH vì “Nhiệm vụ bắt buộc”. Điều này cho thấy tính tự giác và say mê khoa học chưa phải là động lực chủ đạo. Về khó khăn, yếu tố kinh phí được 98% giảng viên đánh giá là rào cản lớn nhất. Bên cạnh đó, nguồn tài liệu tham khảo (91,9%), thời gian, trang thiết bị và môi trường nghiên cứu cũng là những thách thức không nhỏ. Những số liệu này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về các nguồn lực phục vụ NCKH, trực tiếp cản trở nỗ lực và tâm huyết của đội ngũ giảng viên.

2.2. Hạn chế trong công tác tổ chức và quản lý NCKH hiện hành

Công tác quản lý hoạt động NCKH tại trường CĐSP Quảng Trị được đánh giá ở mức trung bình. Khâu “Xây dựng chiến lược và kế hoạch NCKH” bị cho là còn chung chung, chưa sát thực tiễn (54,8% ý kiến). Đáng chú ý, khâu “Công bố, lưu trữ và ứng dụng kết quả, sản phẩm NCKH” bị đánh giá thấp nhất (điểm trung bình 2.1/5). Điều này cho thấy các đề tài sau khi nghiệm thu chưa được phát huy tối đa giá trị, làm giảm hiệu quả đầu tư và không tạo được tác động lan tỏa. Bộ máy quản lý dù đã được hình thành nhưng cơ chế phối hợp còn thiếu đồng bộ, chưa phát huy hết vai trò tham mưu và định hướng cho các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu, có tính ứng dụng cao.

III. Top 3 biện pháp nền tảng nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động NCKH

Để khắc phục những hạn chế trong thực trạng quản lý hoạt động NCKH của giảng viên, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp đồng bộ và khả thi. Trọng tâm của các giải pháp này là tác động vào cả yếu tố con người và hệ thống, nhằm tạo ra một sự chuyển biến căn bản từ nhận thức đến hành động. Ba biện pháp nền tảng đầu tiên tập trung vào việc xây dựng môi trường, nâng cao năng lực cho chủ thể nghiên cứu và hoàn thiện bộ máy quản lý. Đây là những yếu tố cốt lõi, tạo tiền đề vững chắc cho các cải tiến sâu hơn về cơ chế và nguồn lực. Việc triển khai hiệu quả nhóm biện pháp này sẽ giúp khơi dậy niềm đam mê, tạo động lực nội tại cho giảng viên, đồng thời đảm bảo hoạt động NCKH được vận hành một cách chuyên nghiệp và có định hướng rõ ràng, thay vì tự phát và dàn trải như hiện nay.

3.1. Biện pháp 1 Xây dựng môi trường và tạo động lực cho giảng viên NCKH

Một môi trường nghiên cứu khoa học tích cực là yếu tố tiên quyết. Biện pháp này nhấn mạnh việc xây dựng văn hóa học thuật cởi mở, khuyến khích tranh luận và chia sẻ tri thức. Nhà trường cần tổ chức thường xuyên các hội thảo khoa học, seminar chuyên đề để giảng viên có cơ hội giao lưu, học hỏi. Song song đó, cần có cơ chế chính sách khen thưởng, động viên kịp thời và xứng đáng đối với các cá nhân, tập thể có thành tích NCKH xuất sắc. Việc ghi nhận và tôn vinh không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn là sự khích lệ về tinh thần, giúp giảng viên cảm thấy công sức của mình được trân trọng, từ đó tạo ra động lực nghiên cứu bền vững.

3.2. Biện pháp 2 Đẩy mạnh bồi dưỡng nâng cao năng lực NCKH cho giảng viên

Năng lực của người nghiên cứu quyết định chất lượng của sản phẩm khoa học. Biện pháp này tập trung vào việc bồi dưỡng, nâng cao năng lực NCKH cho đội ngũ giảng viên. Cần tổ chức các lớp tập huấn về phương pháp nghiên cứu, kỹ năng viết bài báo khoa học, kỹ năng thống kê và xử lý số liệu bằng phần mềm chuyên dụng (như SPSS được đề cập trong luận văn). Đặc biệt, cần chú trọng đến việc nâng cao trình độ ngoại ngữ và tin học, là những công cụ thiết yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Khuyến khích giảng viên tham gia các chương trình đào tạo sau đại học, tạo điều kiện cho các giảng viên trẻ học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước.

3.3. Biện pháp 3 Hoàn thiện bộ máy và văn bản pháp quy về NCKH

Để quản lý hoạt động NCKH hiệu quả, cần có một bộ máy tinh gọn, chuyên nghiệp và hệ thống văn bản pháp quy rõ ràng. Cần kiện toàn Phòng Quản lý NCKH, quy định rõ chức năng, nhiệm vụ của từng cá nhân, bộ phận. Đồng thời, rà soát và hoàn thiện các quy chế, quy định về NCKH cho phù hợp với thực tiễn nhà trường và các quy định cấp trên. Các văn bản này phải cụ thể hóa quy trình từ đề xuất, xét duyệt, triển khai, nghiệm thu đến ứng dụng kết quả, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khoa học. Một hệ thống quản lý bài bản sẽ giúp loại bỏ các rào cản hành chính không cần thiết, giúp giảng viên tập trung hoàn toàn vào chuyên môn nghiên cứu.

IV. Cách tối ưu nguồn lực và cơ chế trong quản lý NCKH của giảng viên

Bên cạnh các yếu tố nền tảng, việc đổi mới cơ chế tổ chức và tối ưu hóa các nguồn lực đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên. Luận văn chỉ ra rằng, những rào cản lớn nhất mà giảng viên gặp phải đều liên quan đến tài chính, cơ sở vật chất và quy trình triển khai. Do đó, các biện pháp tiếp theo tập trung giải quyết trực diện những vấn đề này. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế linh hoạt, phân bổ nguồn lực hợp lý và thúc đẩy việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Khi các điều kiện cần và đủ được đảm bảo, hoạt động NCKH sẽ không còn là gánh nặng hay nhiệm vụ đối phó, mà thực sự trở thành một hoạt động sáng tạo, mang lại giá trị cho cả giảng viên, nhà trường và xã hội.

4.1. Biện pháp 4 Đổi mới cơ chế tổ chức hoạt động NCKH

Cần thay đổi tư duy từ quản lý thụ động sang chủ động, định hướng. Nhà trường nên xác định các hướng nghiên cứu mũi nhọn, phù hợp với chiến lược phát triển và thế mạnh của mình. Từ đó, khuyến khích các nhóm nghiên cứu mạnh được hình thành, tập trung giải quyết các vấn đề lớn, thay vì các đề tài nhỏ lẻ, manh mún. Quy trình xét duyệt đề tài cần được cải tiến, ưu tiên những đề tài có tính mới, tính sáng tạo và khả năng ứng dụng cao. Việc kiểm tra, giám sát tiến độ cần được thực hiện thường xuyên để hỗ trợ kịp thời, thay vì chỉ đánh giá ở khâu cuối cùng. Cơ chế tổ chức linh hoạt sẽ giúp phát huy tối đa tiềm năng của từng giảng viên và nhóm nghiên cứu.

4.2. Biện pháp 5 Tăng cường tài chính và cơ sở vật chất phục vụ NCKH

Đây là biện pháp quản lý mang tính đột phá, giải quyết nút thắt lớn nhất. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch tăng ngân sách cho NCKH từ các nguồn thu hợp pháp, đồng thời tích cực tìm kiếm các nguồn tài trợ từ bên ngoài thông qua các dự án, đề tài cấp tỉnh, cấp bộ. Việc phân bổ kinh phí cần dựa trên quy mô và tính chất của đề tài, tránh cào bằng. Bên cạnh đó, phải đầu tư nâng cấp, bổ sung trang thiết bị, phòng thí nghiệm, và đặc biệt là nguồn tài liệu, thư viện số. Một nguồn lực phục vụ NCKH dồi dào và hiện đại là đòn bẩy vật chất quan trọng để nâng cao cả số lượng và chất lượng các công trình khoa học.

4.3. Biện pháp 6 Đẩy mạnh công bố và ứng dụng kết quả NCKH vào thực tiễn

Giá trị của một công trình nghiên cứu nằm ở sự lan tỏa và ứng dụng. Nhà trường cần xây dựng chính sách khuyến khích giảng viên công bố kết quả trên các tạp chí khoa học uy tín trong và ngoài nước. Xây dựng một cơ sở dữ liệu các công trình NCKH của trường để dễ dàng tra cứu, lưu trữ. Quan trọng hơn, cần tạo cơ chế phối hợp với các đơn vị, doanh nghiệp, trường phổ thông tại địa phương để chuyển giao, ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giảng dạy và sản xuất. Việc này không chỉ khẳng định giá trị của NCKH mà còn tạo ra nguồn thu, tái đầu tư cho hoạt động nghiên cứu, tạo thành một vòng tuần hoàn phát triển bền vững.

V. Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất

Để đảm bảo giá trị thực tiễn, các biện pháp quản lý hoạt động NCKH của giảng viên do luận văn đề xuất đã được tiến hành khảo nghiệm. Quá trình này được thực hiện thông qua việc lấy ý kiến chuyên gia, bao gồm các cán bộ quản lý và giảng viên có kinh nghiệm tại trường CĐSP Quảng Trị. Mục đích của việc khảo nghiệm là để đánh giá mức độ cần thiết (tính cấp thiết) và khả năng áp dụng vào thực tế (tính khả thi) của từng giải pháp. Kết quả khảo nghiệm là một minh chứng khoa học quan trọng, khẳng định rằng hệ thống các biện pháp này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà hoàn toàn có cơ sở để triển khai, hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực cho công tác quản lý NCKH tại nhà trường. Đây là bước quan trọng giúp các nhà quản lý có thêm niềm tin và cơ sở để hoạch định chiến lược cải cách trong thời gian tới.

5.1. Kết quả đánh giá tính cấp thiết của các giải pháp quản lý NCKH

Kết quả khảo nghiệm cho thấy tất cả 6 biện pháp đề xuất đều được các chuyên gia và cán bộ quản lý đánh giá ở mức “rất cần thiết” và “cần thiết”. Đặc biệt, các biện pháp liên quan đến việc “Tăng cường tài chính và CSVC” và “Xây dựng môi trường, tạo động lực NCKH” nhận được sự đồng thuận cao nhất. Điều này một lần nữa khẳng định những phân tích về thực trạng và khó khăn mà giảng viên đang đối mặt là hoàn toàn chính xác. Tính cấp thiết cao của các giải pháp cho thấy nhu cầu đổi mới trong công tác quản lý hoạt động NCKH là vô cùng bức thiết, đòi hỏi sự quan tâm và hành động quyết liệt từ ban lãnh đạo nhà trường.

5.2. Phân tích tính khả thi khi áp dụng các biện pháp vào thực tế

Về tính khả thi, hầu hết các biện pháp cũng được đánh giá ở mức “khả thi” và “rất khả thi”. Các biện pháp như “Đẩy mạnh bồi dưỡng năng lực NCKH” hay “Hoàn thiện bộ máy quản lý” được cho là có thể triển khai ngay với nguồn lực nội tại của nhà trường. Riêng biện pháp về tăng cường tài chính và cơ sở vật chất được đánh giá có tính khả thi thấp hơn một chút, đòi hỏi một lộ trình và sự nỗ lực lớn trong việc huy động các nguồn lực. Mối quan hệ tương hỗ giữa các biện pháp cũng được nhấn mạnh: việc thực hiện tốt các giải pháp ít tốn kém hơn sẽ tạo tiền đề để thực hiện các giải pháp đòi hỏi đầu tư lớn, tạo nên một lộ trình cải cách bền vững và hiệu quả.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên trường cao đẳng sư phạm quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của Thông tư số 22/2011/TT-BGDĐT ngày 30/5/2011 ban hành Quy định về hoạt động NCKH trong các cơ sở giáo dục ĐH nêu rõ “Hoạt động KH&CN là một trong các nhiệm vụ chính của trường ĐH. Hoạt động KH&CN có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao ở trường ĐH, góp phần thúc đây phát triển kinh tế - xã hội của đất nước” [4] vì vậy, hoạt động NCKH không thể tách rời khỏi hoạt động giáo dục trong nhà trường. Trong nhà trường, NCKH được để cao và chú trọng sẽ góp phần giúp GV cập nhật những thông tin mới, đổi mới nội dung, phương pháp day hoc tao động lực cho quá trình dạy học đạt hiệu quả cao. Kết quả của NCKH sẽ phục vụ đắc.

lực cho công tác đào tạo và bồi dưỡng. Thông qua NCKH, đội ngũ GV sẽ trưởng. thành, gắn quá trình đào tạo với quá trình sử dụng đáp ứng được nguồn nhân lực. phù hợp với yêu cầu phát triển kinhtế - xã hội.

Đảm bảo chất lượng của quá trình dao tao và đảm bảo được mối quan hệ giữa đảo tạo và NCKH có nghĩa là đã tuân thủ được một trong những nguyên tắc hàng đầu ở bậc ĐH, CĐ. Mối quan hệ giữa. đào tạo và NCKH là mối quan hệ hữu cơ, gắn bó mật thiết có tác dụng tương hỗ, thúc đây nhau cùng phát triển.23] đã thể hiện rõ ở những nội dung quản lý hoạt động NCKH của GV ở trường CD như sau: 1.1 Xây dựng chiến lược và kế hoạch NCKH của nhà trường. Đây là một nội dung quan trọng trong việc QL hoạt động NCKH của nhà trường.

Để thực hiện chức năng này, nhà trường cần thực hiện những công việc sau: ~ Căn cứ vào những mục tiêu chiến lược của nhà trường cũng như các nguồn. lực thực tế từ đó xây dựng kế hoạch dài hạn, trung hạn, ngắn hạn cho hoạt động. NCKH đồng thời ban hành các quy chế QL hoạt động NCKH của nhà trường phù hợp với quy định của Bộ, Ngành liên quan đến hoạt động KH-CN ~ Dựa trên các nguồn lực thực tế để có kế hoạch đầu tư cho hoạt động NCKH. ~ Chỉ đạo các đơn vị trực thuộc lên kế hoạch NCKH của đơn vị mình phù hợp với mục tiêu chiến lược của nhà trường cũng như các kế hoạch chung của nhà trường về công tác NCKH.

~ Lấy ý kiến của đội ngũ GV để tập hợp các ý kiến đề xuất liên quan đến hoạt động NCKH của nhà trường. ~ Chỉ đạo các đơn vị thi đua để xuất các biện pháp động viên, khen thưởng. xứng đáng cho don vị, cá nhân có thành tích nỗi bật trong hoạt đông NCKH. Tổ chức bộ máy quản lý hoạt động NCKH ~ Trong nhà trường cần có các bộ phận chuyên trách về công tác NCKH có.

trách nhiệm tham mưu cho lãnh đạo nhà trường vẻ công tác NCKH. Trong từng đơn vị cũng phải có sự phân công cụ thể từng cá nhân phụ trách việc theo dõi đôn đốc. công tác NCKH tại đơn vị minh, ~ Ngoài ra, phải có các bộ phận tham gia vào việc QL là Hội đồng khoa học - 'Đào tạo trường được thành lập theo quyết định của nhà trường khi có yêu cầu. ~ Cần quy định chức năng, nhiệm vụ của các cấp QL về công tác NCKH đồng thời quy định quy chế phối hợp các bộ phận liên quan trong trường dé QL hoạt động NCKH được hiệu quả.

Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về KH&CN. Trong quá trình QL. hoạt động NCKH của GV cần phải tuân theo quy định, quy chế về hoạt động NCKH mà Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN quy định. ~ Trên cơ sở những văn bản pháp quy, nhà trường cần xây dựng văn bản quy phạm quy định hoạt động NCKH của GV phù hợp với thực tiễn của nhà trường 2 trong từng giai đoạn đồng thời phải gắn với việc xây dựng quy trình quản lý đối với từng loại hình hoạt động NCKH.

~ Xây dựng quy định sử dụng các phương tiện hỗ trợ phục vụ hoạt động 'NCKH như phần mềm quản lý, cơ sở dữ liệu KHCN, hệ thống quản lý thông tin ~ Xây dựng định mức NCKH của GV và chế độ khen thưởng, xử phạt đối với thành tích NCKH 1.4 Quản lý các nguồn lực phục vụ hoạt động NCKH. $ Quản lý nhân lực Nguồn nhân lực trong hoạt động NCKH bao gồm lực lượng GV trực tiếp tham. gia vào công tác nghiên cứu và đội ngũ cán bộ QL khoa học. Việc QL nhân lực nhằm kích thích, động viên đội ngũ GV cống hiến toàn tâm, toàn lực cho hoạt động nghiên cứu, ngoài ra còn giúp phát huy năng lực chuyên môn của từng đối tượng.

Công tác QL nguồn nhân lực NCKH bao gồm các hoạt động: ~ Khơi dậy, kích thích niềm đam mê, hứng thú của đội ngũ GV đối với công. tác NCKH đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình NCKH của GV. ~ Nắm vững tình hình nguồn nhân lực bao gồm: trình độ chuyên môn nghiệp. vụ, tuôi tác, sở thích, .để tiến hành lên kế hoạch nghiên cứu phù hợp với đặc điểm.

của nguồn nhân lực. ~ Tiến hành khảo sát lấy ý kiến của nguồn nhân lực NCKH để biết được nguyện vọng, mong muốn đối với công tác NCKH trong nhà trường từ đó xây dựng, kế hoạch nghiên cứu phủ hợp với thực tiễn. ~ Tổ chức các đợt tập huấn với sự tham gia của các chuyên gia có uy tín trong hoạt động NCKH nhằm chia sẻ kinh nghiệm, nâng cao năng lực NCKH cho. đội ngũ GV.

~ Xây dựng tiêu chí th đua hằng năm trong đó đưa hoạt động NCKH là một trong những tiêu chí ưu tiên để xét danh higu thi dua ~ Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo nâng cao kỹ năng QL. hoạt động NCKH cho cán bộ quản lý. « Huy động, QL và sử dụng tài lực Nguồn kinh phí là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu đảm bảo hiệu. quả cho hoạt động NCKH của GV.

Nguồn kinh phí phục vụ hoạt động NCKH. không hản là chỉ có thể huy động tại đơn vị sở tại mà có thể huy động từ nhiều. nguồn tài trợ khác nhau. Chính vì vậy nên việc QL nguồn kinh phí phục vụ cho hoạt đông NCKHI không.

phải là bài toán dễ đối với nhà lãnh đạo trường học. của việc huy động, quản lý và sử dụng tài lực như sau; 24 ~ Huy động kinh phí NCKH từ nhiều nguồn khác nhau thông qua việc đấu thầu các đề tài, dự án tại các đơn vị khác, khuyến khích đội ngũ cán bộ GV tham gia. nghiên cứu những vấn đề cấp thiết tại địa phương để huy động nguồn tài trợ. ~ Căn cứ vào kế hoạch NCKH của đội ngũ GV trong từng năm học để tiến hành lập dự toán cho hoạt đông NCKH hàng năm hoặc theo năm tài chính ~ Phân bổ nguồn kinh phí hợp lý cho nhiều hoạt động NCKH để cắp kinh phí kịp thời và đầy đủ tránh dàn trải gây lăng phí ~ Tổ chức kiểm tra tình hình phân bổ kinh phí.

® QL nguồn vật lực NCKH Nguồn vật lực NCKH đó chính là các phòng thí nghiệm, sân bãi luyện tập, thư viện, sách báo, máy móc thiết bị. dùng cho NCKH. ~ Hằng năm có kế hoạch tu bổ, đầu tư, bổ sung, tăng cường cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho hoạt động NCKH từ nguồn kinh phí KHCN. ~ Có kế hoạch huy động kinh phí từ nhiề nguồn khác nhau để tăng cường nguồn vật lực cho NCKH đặc biệt là tranh thủ các nguồn tài trợ của các dự án nước ngoài.

~ Chỉ đạo việc phối hợp với phòng, ban chức năng khác và các đoàn thể trong trường để cung cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ hoạt động NCKH kip thời đầy đủ. QL qué trinh tổ thực thực hiện các hoạt động NCKH "Đây có thé xem là khâu quan trọng nhất trong hoạt động QLL công tác NCKH của GV bởi vì dù cho có một đội ngũ nghiên cứu tốt cùng với đầy đủ các nguồn lực. phục vụ cho công tác NCKH mà không QL tốt qúa trình thực hiện các hoạt động NCKH thì xem như không đạt được hiệu quả trong công tac QL. QL quá trình tổ chức thực hiện các hoạt động NCKH bao gồm những công.

việc sau: ® Xây dựng và chỉ đạo thực hiện kế hoạch hoạt động NCKH. Trên cơ sở văn bản pháp quy quy định đối với hoạt động NCKH của Bộ KH&CN, Bộ GD&ĐT, căn cứ vào tình hình thực tiễn của nhà. trường đề: ~ Đánh giá đúng những kết quả đã thực hiện được trong từng giai đoạn, từng, năm. Xây dựng kế hoạch cụ thể đối với hoạt đông NCKH trong từng năm trong đó xác định các mục tiêu cụ thể và quá trình tổ chức thực hiện.

~ Hướng dẫn, tổ chức cho các cá nhân đăng ký, đề xuất hoạt động NCKH. hàng năm trên cơ sở định hướng đó. ~ Lập kế hoạch kinh phí của hoạt động cho từng giai đoạn, từng năm. ~ Lập kế hoạch trang bị phương tiện hỗ trợ phục vụ hoạt động NCKH.

25 ® Tổ chức đề xuất, xác định danh mục và tuyển chọn hoạt động KHCN. ~ Thông tin rộng rãi và phổ biến các kế hoạch KHCN của nhà trường. ~ Tiếp nhận đăng ký đề xuất của từng cá nhân. ~ Tổng hợp các đề xuất phục vụ cho việc thâm định và tuyển chọn đề tài, dự án.

® Phê duyệt và giao đề tài khoa học. ~ Phê duyệt kế hoạch hoạt động NCKH ~ Tổ chức đăng ký hợp đồng thực hiện. ~ Kiểm tra, giám sát tiến độ triển khai thực hiện đi dự án; tổ chức báo cáo định kỳ để có phương án điều chinh bổ sung hoặc thanh lý đề tài không có khả năng. ~ Báo cáo tình hình thực hiện cho cơ quan cấp trên.

e Đánh giá kết quả thực hiện ~ Lựa chọn thành viên hội đồng đánh giá, nghiệm thu và ra quyết định thành. lập hội đồng khoa học đánh giá, nghiệm thu. ~ Tổ chức họp hội đồng đánh giá, nghiệm thu theo đúng quy định. ~ Hướng dẫn GV hoàn thiện hồ sơ theo ý kiến hội đồng đánh giá nghiệm thu.

Quản lý việc công bố, lưu giữ và ứng dụng kết quả, sản phẩm của hoạt động NCKH của GV. ~ Công bố kết quả NCKH của GV trên các phương tiện thông tin đại chúng. ~ Hướng dẫn chủ nhiệm đề tài thiết lập hồ sơ công nhận kết thúc nghiên cứu. để tài, tiến hành các thủ tục xác lập quyền sở hữu trí tuệ để bảo hộ kết quả nghiên cứu của tài theo quy định hiện hành của nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ