Luận văn thạc sĩ khoa học đánh giá tính đa dạng thực vật thân gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên sơn trà tp đà nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật thân gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, Đà Nẵng, góp phần bảo tồn sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về đa dạng thực vật Sơn Trà

Luận văn thạc sĩ khoa học "Đánh giá tính đa dạng thực vật thân gỗ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà, TP Đà Nẵng" của tác giả Nguyễn Văn Hành (2013) là một công trình nghiên cứu khoa học tại Sơn Trà mang ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và có hệ thống về hiện trạng của hệ thực vật rừng Sơn Trà, đặc biệt tập trung vào các loài cây thân gỗ. Mục tiêu chính của luận văn là xác định thành phần loài, phân tích cấu trúc và đánh giá các chỉ số đa dạng sinh học. Qua đó, công trình này xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc cho công tác quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên thực vật tại "lá phổi xanh" của Đà Nẵng. Bán đảo Sơn Trà không chỉ có vai trò điều hòa khí hậu mà còn là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý hiếm, trong đó có các loài đặc hữu như Voọc chà vá chân nâu. Luận văn đã chỉ ra tính cấp thiết của việc đánh giá đa dạng sinh học bán đảo Sơn Trà trong bối cảnh các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch, đang tạo ra những áp lực ngày càng lớn lên hệ sinh thái mong manh này. Công trình kế thừa các nghiên cứu trước đó và áp dụng các phương pháp luận hiện đại để đưa ra những kết quả định lượng chính xác, góp phần làm sáng tỏ những đặc trưng cơ bản của thảm thực vật nơi đây. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà khoa học và sinh viên chuyên ngành sinh thái học.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của luận văn sinh học

Mục tiêu cốt lõi của luận văn sinh học này là xác định thành phần loài cây gỗ, xây dựng các thông tin khoa học về tính đa dạng thực vật thân gỗ tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sơn Trà. Từ đó, luận văn cung cấp nền tảng khoa học cho việc quản lý tài nguyên, đặc biệt là bảo vệ các loài thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng. Về mặt khoa học, công trình góp phần đánh giá hiện trạng tài nguyên thực vật, chỉ ra tính phong phú và các đặc trưng của thảm thực vật. Về ý nghĩa thực tiễn, luận văn cung cấp thông tin cơ bản cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng tại Sơn Trà, đồng thời là tài liệu tham khảo hữu ích cho các hoạt động nghiên cứu và đào tạo sau này.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu trước đây tại Sơn Trà

Trước nghiên cứu này, Sơn Trà đã được các nhà thực vật học quan tâm từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt là các nhà khoa học Pháp trong quá trình xây dựng bộ "Thực vật chí tổng quát Đông dương". Sau năm 1975, các cuộc điều tra chủ yếu tập trung vào cây dược liệu. Một nghiên cứu đáng chú ý vào năm 1989 của Viện điều tra quy hoạch rừng đã công bố danh lục gồm 289 loài thực vật. Đến năm 1996, một cuộc điều tra chi tiết hơn do các đơn vị phối hợp thực hiện đã thống kê được 985 loài thực vật bậc cao, hình thành nên 4 kiểu thảm thực vật chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa đánh giá sâu về các chỉ số đa dạng sinh học một cách có hệ thống, tạo ra khoảng trống kiến thức mà luận văn này hướng tới giải quyết.

II. Khám phá thách thức bảo tồn đa dạng sinh học Sơn Trà

Bán đảo Sơn Trà đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng đe dọa đến tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Luận văn đã chỉ rõ, sau năm 1975, tình trạng khai thác gỗ, củi, lâm sản ngoài gỗ và săn bắt động vật hoang dã diễn ra phức tạp, gây suy giảm tài nguyên. Ước tính mỗi năm Sơn Trà mất khoảng 80 ha rừng trong giai đoạn khó khăn. Hiện nay, mối đe dọa lớn nhất đến từ sự phát triển kinh tế - xã hội thiếu bền vững. Việc mở rộng các dự án du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm thay đổi cảnh quan, chia cắt môi trường sống và tăng nguy cơ cháy rừng. Bên cạnh đó, sự xâm lấn của các loài ngoại lai, điển hình là dây leo Bìm bìm, đang cạnh tranh và lấn át các loài thực vật bản địa, ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc quần xã thực vật. Hiện trạng thảm thực vật Sơn Trà tuy đã có sự phục hồi về độ che phủ nhưng chất lượng rừng, đặc biệt là rừng giàu, vẫn còn hạn chế. Áp lực từ dân số sống quanh khu vực, dù đã giảm, vẫn là một yếu tố cần được quan tâm. Việc giải quyết hài hòa giữa bài toán phát triển kinh tế và giá trị bảo tồn thực vật là thách thức lớn nhất, đòi hỏi các giải pháp quản lý khoa học và đồng bộ.

2.1. Tác động của con người và phát triển du lịch

Sự phát triển nhanh chóng của du lịch và đô thị hóa tại Đà Nẵng đã tạo áp lực trực tiếp lên hệ thực vật rừng Sơn Trà. Việc xây dựng các tuyến đường bao quanh bán đảo và lên các đỉnh núi, dù thuận tiện cho tuần tra và du lịch, cũng đã gây phân mảnh sinh cảnh. Các khu nghỉ dưỡng, biệt thự mọc lên đã làm mất đi một phần diện tích rừng tự nhiên. Hoạt động của du khách nếu không được quản lý chặt chẽ có thể gây ô nhiễm, xả rác và tăng nguy cơ cháy rừng. Luận văn nhấn mạnh, những biến đổi này đang diễn ra nhanh chóng, đòi hỏi phải có đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng và các biện pháp giảm thiểu hiệu quả để bảo vệ tài nguyên thực vật rừng.

2.2. Hiện trạng suy thoái và sự xâm lấn của loài ngoại lai

Bên cạnh các tác động hữu hình, sự suy thoái âm thầm từ bên trong cũng là một mối đe dọa. Hầu hết các khu rừng ở vùng thấp không còn giữ được tính đa dạng nguyên vẹn, chủ yếu là rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi. Luận văn đặc biệt cảnh báo về sự xâm lấn của cây dây leo Bìm bìm, loài này phát triển mạnh mẽ, bao phủ và làm chết cây gỗ, thay đổi hoàn toàn cấu trúc quần xã thực vật. Việc kiểm soát các loài xâm lấn và phục hồi các hệ sinh thái rừng bị suy thoái là một nhiệm vụ cấp bách để duy trì sự ổn định và đa dạng sinh học bán đảo Sơn Trà.

III. Phương pháp luận khoa học đánh giá thực vật thân gỗ

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản. Phương pháp kế thừa được sử dụng để tổng hợp các tài liệu, số liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và các công trình nghiên cứu trước đó. Phương pháp chủ đạo là điều tra lâm học thực địa, sử dụng kỹ thuật ô tiêu chuẩn (OTC). Tổng cộng 12 ô tiêu chuẩn, mỗi ô rộng 500m², được thiết lập ngẫu nhiên tại 5 sinh cảnh chính: rừng tự nhiên, rừng tự nhiên Chò đen, rừng trồng, đất trống và trảng cỏ. Trong mỗi OTC, các nhà nghiên cứu đã tiến hành đo đếm, thu thập số liệu chi tiết về loài, số lượng cá thể, đường kính, chiều cao và độ tàn che của các loài cây gỗ. Dữ liệu thực địa sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê và phân tích định lượng. Các đặc điểm sinh thái cây gỗ và sự phân bố thực vật thân gỗ được mô tả chi tiết, làm cơ sở để tính toán các chỉ số đa dạng sinh học quan trọng. Cách tiếp cận này cho phép định lượng hóa được sự phong phú và mức độ đa dạng của hệ thực vật rừng Sơn Trà, cung cấp những con số biết nói thay vì chỉ mô tả định tính.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa bằng ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp ô tiêu chuẩn là công cụ nền tảng trong nghiên cứu sinh thái quần xã. Luận văn đã thiết lập 12 OTC (500m²/ô) phân bố trên các sinh cảnh khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Cụ thể, trong mỗi OTC lớn (lớp cây gỗ có D1.3m > 10cm), các ô nhỏ hơn được lồng ghép để điều tra cây bụi (5x5m) và cây tái sinh (2x2m). Việc thu thập số liệu một cách có hệ thống như vậy cho phép xác định thành phần loài cây gỗ, mật độ, tần suất xuất hiện và độ ưu thế của từng loài. Dữ liệu từ các OTC là đầu vào quan trọng cho việc phân tích cấu trúc quần xã thực vật và các chỉ số đa dạng sau này.

3.2. Phương pháp phân tích và đánh giá đa dạng sinh học

Dữ liệu thu thập từ thực địa được phân tích bằng các công cụ và chỉ số sinh thái học được công nhận rộng rãi. Các chỉ số chính được sử dụng bao gồm: Chỉ số đa dạng loài Margalef (d) để đo sự giàu có về loài; Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H) để đo lường đồng thời sự phong phú và độ đồng đều; Chỉ số ưu thế Simpson (Cd) để xác định mức độ chiếm ưu thế của một vài loài trong quần xã; và Chỉ số tương đồng Jaccard/Pielou để so sánh sự giống nhau về thành phần loài giữa các quần xã. Các phương pháp này giúp lượng hóa và so sánh mức độ đa dạng sinh học giữa các sinh cảnh khác nhau tại Sơn Trà.

IV. Cách phân tích chỉ số đa dạng thực vật thân gỗ Sơn Trà

Kết quả phân tích các chỉ số đa dạng sinh học từ 12 ô tiêu chuẩn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về hệ thực vật rừng Sơn Trà. Theo Bảng 3.1 của luận văn, số lượng loài trong mỗi OTC biến động từ 4 đến 39 loài. Chỉ số đa dạng loài Margalef (d) trung bình là 4.26, cho thấy mức độ giàu có về loài tương đối cao ở các quần xã rừng tự nhiên. Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H) có giá trị trung bình là 3.23, phản ánh một cấu trúc quần xã khá đa dạng và đồng đều. Đặc biệt, các OTC trong khu vực rừng tự nhiên (Ô1, Ô2, Ô3, Ô4, Ô8, Ô12) đều có chỉ số H cao (từ 3.61 đến 4.76), cho thấy sự ổn định và phức tạp của hệ sinh thái. Ngược lại, ở các sinh cảnh bị tác động như rừng trồng (Ô6) hay trảng cỏ (Ô5), chỉ số H thấp hơn đáng kể (1.86 và 1.62), thể hiện tính đa dạng loài nghèo nàn và sự ưu thế của một vài loài. Chỉ số ưu thế Simpson (Cd) cũng củng cố nhận định này, với giá trị thấp ở rừng tự nhiên và cao ở các sinh cảnh còn lại. Những con số này là bằng chứng định lượng, khẳng định rằng rừng tự nhiên là nơi lưu giữ giá trị bảo tồn thực vật cao nhất tại Sơn Trà.

4.1. Phân tích Chỉ số giá trị quan trọng IVI của loài

Để xác định vai trò của từng loài trong quần xã, luận văn đã tính toán Chỉ số giá trị quan trọng (IVI). Đây là một chỉ số tổng hợp dựa trên mật độ tương đối, tần suất tương đối và độ che phủ tương đối. Kết quả từ Bảng 3.4 và 3.5 cho thấy loài Chò đen (Parashorea stellata) có chỉ số IVI cao vượt trội (35.38), khẳng định vai trò là loài ưu thế tuyệt đối trong các quần xã rừng tự nhiên Chò đen. Tiếp theo là các loài như Xoài cuống dài (Mangifera laurina, IVI = 14.42) và Mộc (Planchonella obovata, IVI = 10.77). Việc xác định các loài có IVI cao giúp nhận diện các loài chủ chốt, đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái, từ đó có định hướng bảo tồn phù hợp.

4.2. Giải mã đường cong đa dạng ưu thế D D curve

Phân tích đường cong đa dạng - ưu thế (D-D curve) là một kỹ thuật trực quan để đánh giá cấu trúc quần xã thực vật. Kết quả trong Hình 3.6 và 3.7 cho thấy, các sinh cảnh rừng tự nhiên tại Sơn Trà có đường cong dạng log-normal, đặc trưng của một quần xã ổn định, trưởng thành, không có loài nào lấn át hoàn toàn các loài khác. Ngược lại, sinh cảnh rừng trồng Bạch đàn và rừng tự nhiên Chò đen có đường cong dạng hình học (geometric), cho thấy sự ưu thế mạnh mẽ của một loài (Bạch đàn hoặc Chò đen), làm giảm tính cạnh tranh và tính đa dạng loài. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ ổn định và trạng thái của các kiểu thảm thực vật khác nhau.

V. TOP loài cây gỗ ưu thế và giá trị bảo tồn tại Sơn Trà

Luận văn đã xây dựng một danh lục thực vật Sơn Trà chi tiết cho các loài thân gỗ, ghi nhận nhiều loài có giá trị cao. Dựa trên phân tích IVI, các loài cây gỗ ưu thế, đóng vai trò trụ cột trong hệ sinh thái đã được xác định. Đứng đầu là Chò đen (Parashorea stellata), một loài cây gỗ lớn, đặc trưng cho kiểu rừng kín thường xanh. Sự hiện diện của loài này cho thấy tiềm năng phục hồi và giá trị của các khu rừng tại đây. Các loài khác như Xoài cuống dài, Mộc, Dầu da đất (Baccaurea ramiflora) và Trâm Hance (Syzygium hancei) cũng có vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của rừng. Đặc biệt, nghiên cứu cũng chỉ ra sự tồn tại của các loài thực vật quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ, được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam. Trong số đó, có những cây đặc hữu ở Sơn Trà hoặc các vùng lân cận, mang giá trị bảo tồn nguồn gen độc đáo không nơi nào có. Việc nhận diện chính xác các loài ưu thế và quý hiếm là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả, tập trung nguồn lực vào những đối tượng then chốt, góp phần bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá của Đà Nẵng.

5.1. Chò đen Parashorea stellata Loài cây chủ chốt

Chò đen (Parashorea stellata) được xác định là loài cây gỗ có vai trò quan trọng nhất trong một số quần xã tại Sơn Trà. Với chỉ số IVI cao nhất, loài này không chỉ chiếm ưu thế về số lượng mà còn tạo ra một môi trường sinh thái đặc thù dưới tán của nó. Các quần xã rừng Chò đen là một trong những hệ sinh thái có giá trị bảo tồn thực vật cao nhất tại bán đảo. Tuy nhiên, sự ưu thế tuyệt đối của Chò đen cũng có thể làm giảm tính đa dạng của các loài cây gỗ khác. Do đó, việc giám sát và nghiên cứu thêm về động thái của quần thể này là cần thiết cho công tác quản lý rừng bền vững.

5.2. Danh sách các loài quý hiếm và đặc hữu cần bảo vệ

Sơn Trà là nơi cư ngụ của nhiều loài thực vật quý hiếm đã được ghi vào Sách đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN. Luận văn đã thống kê được 22 loài quý hiếm cần được bảo vệ, phục hồi và phát triển, ví dụ như Gụ lau (Sindora tonkinensis), Chò chai (Hopea recopei), và Dầu lá bóng. Bên cạnh đó, các loài như Ba đậu Đà Nẵng (Croton touranensis) hay Giác đế Đà Nẵng (Goniothalamus touranensis) là những cây đặc hữu ở Sơn Trà hoặc khu vực miền Trung, mang giá trị khoa học và bảo tồn nguồn gen to lớn. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các loài này và môi trường sống của chúng là ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn hệ thực vật rừng Sơn Trà

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn đưa ra những kiến nghị mang tính định hướng cho tương lai. Để bảo vệ và phát triển bền vững đa dạng sinh học bán đảo Sơn Trà, cần có sự phối hợp hành động trên nhiều phương diện. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, tuần tra và thực thi pháp luật để ngăn chặn các hoạt động khai thác, săn bắt trái phép. Việc xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn sử dụng các chỉ số đã được phân tích trong luận văn là cực kỳ cần thiết để theo dõi những biến động của hệ sinh thái. Đặc biệt, các giải pháp cần tập trung vào việc phục hồi các khu rừng bị suy thoái và kiểm soát hiệu quả các loài ngoại lai xâm hại như Bìm bìm. Bên cạnh đó, việc quy hoạch phát triển du lịch sinh thái cần được thực hiện một cách cẩn trọng, dựa trên cơ sở khoa học để giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị bảo tồn thực vật của Sơn Trà cũng là một giải pháp căn cơ. Công trình này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về đặc điểm sinh thái cây gỗ và động thái quần xã, là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp bảo tồn "viên ngọc xanh" của Đà Nẵng.

6.1. Kiến nghị về quản lý và giám sát đa dạng sinh học

Luận văn đề xuất cần xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ, lặp lại các cuộc điều tra tại các OTC đã thiết lập để đánh giá sự thay đổi theo thời gian. Các dữ liệu về thành phần loài cây gỗ và các chỉ số như Shannon-Wiener cần được cập nhật liên tục. Ban quản lý Khu bảo tồn cần ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào việc xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, ưu tiên bảo vệ các sinh cảnh rừng tự nhiên có độ đa dạng cao và các khu vực phân bố của loài quý hiếm. Đồng thời, cần có biện pháp can thiệp lâm sinh hợp lý tại các khu rừng trồng và rừng có một loài chiếm ưu thế quá mạnh để tăng cường tính đa dạng.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển bền vững tài nguyên

Công trình này là bước khởi đầu quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu hơn vào cấu trúc di truyền của các loài đặc hữu, quý hiếm; nghiên cứu về mối quan hệ tương tác giữa thực vật và động vật, đặc biệt là các loài ăn quả như Voọc chà vá chân nâu. Việc nghiên cứu và nhân giống các loài cây gỗ bản địa có giá trị kinh tế và bảo tồn cao cũng là một hướng đi tiềm năng. Cuối cùng, mọi kế hoạch phát triển tài nguyên thực vật rừng tại Sơn Trà phải tuân thủ nguyên tắc bền vững, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa bảo tồn và phát triển, giữ gìn di sản thiên nhiên này cho các thế hệ tương lai.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học đánh giá tính đa dạng thực vật thân gỗ tại khu bảo tồn thiên nhiên sơn trà tp đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. CAC VAN DE VE DA DANG SINH HOC 1. Khái niệm về đa dạng sinh học Da dang sinh hoc (DSH) là thuật ngữ chỉ tính phong phú của sự sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là các gen chứa đựng trong các loài và các hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trường. Theo Hiệp định về đa dạng sinh học (CBD) “Đa dạng sinh học bao gồm sự phong phú đa dạng và khả năng biến đổi trong thế giới sinh vật sống và cả các phức hệ sinh thái mà trong đó chúng đang tồn tại, điều này có thể xảy ra trong cùng loài, giữa các loài, bên trong một hệ sinh thái hoặc giữa các hệ sinh thái với nhau” (CBD 1992) Sự đa dạng phong phú (variety) là các dạng sống và sự khác biệt của chúng.

Sự thay đổi (variation) là thước đo của sự đa dạng, phạm vi mức độ khác biệt. Khả năng biến đổi (variability) có nghĩa là khả năng, năng lực để thay đổi, biến đổi Các nhà sinh vật học thường xem xét ĐDSH ở 3 mức độ: Đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái + Da dang di truyén Đa dạng di truyền hay còn gọi là đa dạng gen, chỉ sự phong phú về gen và sự khác nhau số lượng của các gen, bộ gen trong mỗi quản thể và giữa các cá thể. Nghiên cứu về đa dạng gen đòi hỏi nhiều thời gian, thiết bị, tài chính, kỹ thuật và hiểu biết về đa dạng gen trên thế giới còn ít. Tuy nhiên, đa dạng di truyền có tầm quan trọng đối với bắt kỳ một loài sinh vật nào để duy trì khả ngược lại.

Giá trị này đạt tối đa khi giữa 2 hiện trường nghiên cứu không hề có chung một loài xuất hiện (tương đồng là zero), + Đa đạng sinh học gamma: được định nghĩa là mức độ gặp một loài bổ sung khi thay đôi địa lý trong các khu vực khác nhau của một kiểu cư trú. Đa dạng này cho biết sự khác nhau về thành phần loài và các chỉ số đa dạng sinh học của 2 khu hệ sinh sống/cư trú lớn cách xa/ gần kể nhau. Nhu vay, DDSH bao gồm sự phong phú của thế giới sinh vật ởtất cả các dạng, các bậc phân loại, các mức độ và sự tổ hợp của chúng trong các mối quan hệ phức tạp giữa chúng với nhau, với thế giới vô sinh và với xã hội loài người. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học Giá trị của ĐDSH là không thê thay thế đối với sự tồn tại và phát triển của thế giới sinh học trong đó có con người, với kinh tế, xã hội, văn hoá và giáo dục, cụ thể: «_ Giá trị kinh tế ĐDSH đã đang và sẽ mãi mãi là nguồn lương thực, thực phẩm, nơi cư trú, nguồn giống vật nuôi cây trồng và là nguồn dược liệu quí giá đảm bảo.

cho loài người tồn tại và phát triển. ĐDSH còn cung cấp các nguyên vật liệu cho nhiều ngành nghề như gỗ, nhựa, sợi, da, lông và đặc biệt là củi đun cho. hàng tỉ con người trên thế giới 5 Giá trị sinh thái và môi trường Các hệ sinh thái là cơ sở sinh tồn của mọi sinh vật. Nó còn có vai trò quan trọng trong điều hoà khí hậu, làm trong sạch môi trường không khí, nước, đảm bảo cho chu trình cơ bản trong thiên nhiên như chu trình dinh dưỡng, chu trình nước, chu trình ni tơ, chu trình cacbon, chu trình phốt pho.

DDSH có vai trò trong việc giữ độ phì của đắt, cân bằng nguồn nước và ngăn ngừa dịch bệnh. «_ Giá trị về thẩm mỹ, văn hoá, tín ngưỡng và giải trí Những hình ảnh, những cảnh quan tự nhiên do các loài sinh vật cũng như các hệ sinh thái tạo nên đã giúp con người mở mang trí tuệ, Lim gidu tri thức của mình. ĐDSH giúp con người sống và hiểu nhau hơn. Khám phá thiên nhiên hoang dã luôn là niềm đam mê của hàng triệu người trên thế giới và du lịch sinh thái là một trong các ngành có tốc độ phát triển nhanh, thu lợi lớn ở nhiều nước trên thể 1.

Suy thoái đa dạng sinh học và giải pháp bảo tồn «_ Suy thoái đa dang sinh hoc Tuy rừng Việt Nam có tính ĐDSH cao nhưng hiện nó đã và đang bị suy thoái do hai nguyên nhân chính, đó là hiểm hoạ tự nhiên (Băng hà, núi lửa, động đất.) và do con người, trong đó nguyên nhân con người là chủ yếu: - Lam mat nơi sống cúa các loài sinh vật. Rừng tự nhiên bị mất và bị chia cất thành nhị đám nhỏ, cháy rừng, khai thác quá mức, khai thác củi đun, khai thác các lâm sản ngoài gỗ (song mây, cây thuốc, động vật hoang dã) - Du canh và xâm lấn đất (phá rừng làm nương rẫy, di dân tự do, phá rừng ngập mặn đề xây dựng đầm nuôi tôm.) ~ Ô nhiễm nước (do nước thải công nghiệp, thuốc trừ sâu, tràn dầu, lắng đọng bùn ở các cửa sông, cảng. - Sự xuống cấp vùng bờ biển (bờ biển thu hẹp, diện tích vùng triều giảm, độ chua phèn tăng, quá trình lắng bùn cửa sông và ô nhiễm.) - Sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường (sử dụng giống cây trồng vật nuôi mới có năng suất cao, loại bỏ các loài bản địa có năng suất thấp.) «_ Các giải pháp bảo tần đa dạng sinh học Cũng như nhiều nước trên thế giới, Việt Nam hiện đang áp dụng 3 giải pháp chủ yếu nhằm bảo tồn tính ĐDSH của mình, đó là: 10 - Các công ước Quốc iệt Nam đã ký tham gia nhiều công ước quốc tế nhằm góp phần bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu như sau: “Tên công ước Năm ký Công ước bảo vệ các vùng dat ngập nước - RAMSA. 1983 Công ước Buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vậthoang | 1994 đã nguy cấp - CITES Công ước Liên hiệp quốc về Luật Biên 1994 Công ước vê bảo vệ tang ôzôn 1994 Nghị định thư về các chất lẫm suy thoái tâng ô zôn 1994 Công ước khung của Liên hiệp quốc về biến đôi khí hậu 1994 Công ước ĐDSH 1994 Công ước về kiêm soát vận chuyên xuyên biên giới và tiêu huỷ |_ 1995 chất thải nguy hiểm - Bảo tồn nội vi (Insitu): Đây là giải pháp bảo tồn các loài tại ngay nơi chúng đang tồn tại.

Bảo tồn nội vi hiện được nhiều quốc gia áp dụng thông qua các hoạt động xây dựng hệ thống khu bảo tồn. - Bảo tồn ngoại vi (Exitu): Gây nuôi trồng các loài có nguy cơ bị tiêu diệt thông qua các hoạt động xây dựng các vườn thực vật, vườn cây gỗ, ngân hàng hạt giống, vườn thú, trung tâm cứu hộ, bể nuôi. Công tác bảo tồn ĐDSH ở Việt Nam thực chất đã được Đảng và Chính phủ quan tâm từ lâu. Nhiều văn bản pháp quy về bảo vệ thiên nhiên, bảo vệ động vật hoang đã, nguồn lợi thuỷ sản đã được ban hành từ những năm cuối của thập kỷ 50 và phát triển mạnh từ những năm đầu thập kỷ 60.

Bộ luật của Quốc gia hiện có 1 pháp lệnh và 2 bộ luật quan trọng liên quan đến bảo tồn ĐDSH đó là "Pháp lệnh bảo vệ và phát triển nguồn lợi thuỷ sản" (1989), "Luật bảo vệ và phát triển rừng" (1991- Sửa đổi năm 2004) và "Luật bảo vệ môi trường" (1993). Mặc dù đất nước có chiến tranh nhưng ngay từ năm 1962, Vườn Quốc gia (VQG) đầu tiên của Việt Nam-VQG Cúc Phương đã được thành lập. Đến nay, một hệ thống gồm 133 khu bảo tồn đất liền và biển với tổng diện tích " 1.817ha đang được đệ trình Chính phủ phê duyệt. Sau hơn 40 năm xây dựng và phát triển, hệ thống khu bảo tồn Việt Nam đã và đang góp phần quyết định đối với sự nghiệp bảo tồn ĐDSH, bảo vệ các nguồn gen đặc hữu quý m của Quốc gia Ngoài những giải pháp trên, trong những năm gần đây, một số trung tâm cứu hộ động vật hoang dã cũng đã được xây dựng, trong đó, trung tâm cứu hộ các loài thú linh trưởng nguy cấp ở Vườn Quốc gia Cúc Phương được nhiều tô chức Quốc tế đánh giá tốt nhất khu vực Châu Á.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT 1. Trên thế giới 'Việc nghiên cứu thực vật đã được tiền hành từ rất sớm, công trình nghiên cứu đầu tiên về thực vật xuất hiện ở Ai Cập (3000 năm trước Công nguyên), ở Trung Quốc (2200 năm trước Công nguyên) sau đó ở Hy Lạp và La Mã cổ. Tuy nhiên ban đầu ban đầu của quá trình nghiên cứu thực vật chỉ là sự quan sát, mô tả. Từ sự quan sát dẫn đến nhu cầu sắp xếp và phân loại các sự kiện đã thu thập được.

Phân loại học giai đoạn đầu mang tính chất nhân tạo vì chủ yếu dựa vào chủ quan của tác giả [13]. Người đầu tiên nghiên cứu về phân loại thực vật là Theophraste (371 — 2§6 TCN) với hai tác phẩm “Lịch sử thực vật” và “Bàn về cơ sở thực vật”, trong đó ông đã mô tả được 445 loài cây thường thấy ở Hy Lạp dựa trên đặc điểm hình thái, dạng sống, nơi sống và chú ý đến công dụng. Đến hơn 200 năm sau mới lại có công trình lớn về phân loại thực vật của nhà bác học người La Mã Plinus (79 - 23 TCN), 1.000 loài thực vật chủ yếu là cây làm thuốc và cây ăn quả đã được ông mô tả trong bộ “Lịch sử tự nhiên” đến đầu thế kỷ I sau công nguyên (20 — 60) tác giả Dioscoride đã mô tả 500 loài cây và nhóm thành các họ trong cuốn “Nguyên liệu làm thuốc” [13, 20]. 14 Năm 1965 Pócs Tamás đã thống kê được ở miền Bắc có 5.190 loài, Phan Kế Lộc thống kê và bổ sung nâng số loài của miền Bắc lên 5.609 loài, 1660 chỉ và 140 họ xếp theo hệ thống của Engle [16].

Từ 1969 - 1976 Lê Khả Kế (chủ biên) đã cho xuất bản bộ “Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” gồm 6 tập [10]. Để phục vụ công tác nghiên cứu, năm 1971 — 1988 Viện điều tra quy hoạch rừng đã công bố bộ “Cây gỗ rừng Việt Nam” gồm 7 tập [23]. Thái Văn Trừng (1978) với công trình nghiên cứu “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã công bố 1.004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1.660 chi và 140 ho [21]. Nguyễn Tiến Ban, Tran Dinh Dai, Phan Kế Lộc cùng các tác giả khác (1984) trong Danh lục thực vật Tây Nguyên đã công bố 3.754 loài thực vật có mạch [3].

Nguyễn Nghĩa Thìn, Trần Minh cùng các cộng sự đã công bố Danh lục thực vật Cúc Phương 1.944 loài thực vật bậc cao [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ