Luận văn thạc sĩ: Đa dạng sinh học ngành Trùng bánh xe (Rotifera) ở hồ Phú Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học ngành trùng bánh xe rotifera ở hồ phú ninh tỉnh quảng nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Đa Dạng Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn đa dạng sinh học Rotifera Hồ Phú Ninh

Luận văn thạc sĩ về đa dạng sinh học ngành Trùng bánh xe (Rotifera) ở hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về một nhóm động vật phù du (zooplankton) quan trọng trong hệ sinh thái hồ nước ngọt. Trùng bánh xe, hay còn gọi là luân trùng, đóng vai trò mắt xích thiết yếu trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Chúng là nguồn thức ăn tự nhiên cho ấu trùng cá và nhiều loài thủy sản khác. Hơn nữa, sự hiện diện và cấu trúc quần xã của chúng phản ánh trung thực chất lượng môi trường nước, biến chúng thành chỉ thị sinh học hiệu quả. Đề tài tập trung vào hồ chứa thủy lợi Phú Ninh, một thủy vực có giá trị to lớn về kinh tế - xã hội và đa dạng sinh học tại Quảng Nam. Mặc dù có vai trò quan trọng, các nghiên cứu về Rotifera tại đây vẫn còn hạn chế. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức, xây dựng danh mục thành phần loài Rotifera một cách hệ thống. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc cho công tác quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản tại khu vực. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà sinh thái học, quản lý môi trường và các đơn vị nuôi trồng thủy sản.

1.1. Tầm quan trọng của động vật phù du trong hệ sinh thái

Động vật phù du, đặc biệt là ngành Trùng bánh xe, giữ một vị trí không thể thay thế trong các thủy vực nước ngọt. Chúng là mắt xích thứ hai trong chuỗi thức ăn, có nhiệm vụ chuyển hóa năng lượng từ thực vật phù du (tảo) sang các bậc dinh dưỡng cao hơn như cá con và các loài động vật không xương sống khác. Với kích thước nhỏ (50-200 µm) và tốc độ sinh sản nhanh, luân trùng trở thành nguồn thức ăn lý tưởng cho giai đoạn đầu của hầu hết các loài cá. Sự phong phú về mật độ sinh vật nổisinh khối zooplankton quyết định trực tiếp đến năng suất của một thủy vực. Ngoài vai trò dinh dưỡng, chúng còn được sử dụng như những chỉ thị sinh học nhạy bén. Sự thay đổi về thành phần loài và mật độ của chúng có thể cảnh báo sớm về các vấn đề ô nhiễm hoặc tình trạng phú dưỡng trong môi trường nước.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu khoa học

Mục tiêu tổng quát của luận văn là đánh giá đa dạng sinh học và các yếu tố môi trường tác động đến sự phân bố luân trùng tại hồ Phú Ninh. Mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định cấu trúc thành phần loài Rotifera, phân tích sự biến động mật độ theo mùa, và tìm hiểu mối tương quan giữa quần xã này với các thông số thủy hóa. Ý nghĩa khoa học của đề tài là bổ sung dữ liệu quan trọng vào hệ thống phân loại Rotifera Việt Nam, đặc biệt là việc phát hiện các loài mới. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp quản lý chất lượng nước hồ. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định trong việc bảo vệ hệ sinh thái, quy hoạch vùng nuôi trồng thủy sản và phát triển du lịch sinh thái tại hồ chứa thủy lợi Phú Ninh một cách bền vững.

II. Phương pháp đánh giá chất lượng nước hồ Phú Ninh qua Rotifera

Việc đánh giá chất lượng nước hồ là một thách thức, đòi hỏi các phương pháp tích hợp cả hóa lý và sinh học. Các thông số hóa lý như pH, nhiệt độ, TSS, hàm lượng nitơ và photpho tổng số cung cấp một bức tranh tức thời về môi trường. Tuy nhiên, để hiểu được tác động lâu dài và sự ổn định của hệ sinh thái hồ nước ngọt, việc sử dụng chỉ thị sinh học là tối quan trọng. Luân trùng (Rotifera) là một công cụ lý tưởng cho mục đích này. Sự nhạy cảm của chúng với các thay đổi môi trường, từ ô nhiễm hữu cơ đến tình trạng phú dưỡng, khiến chúng trở thành một thước đo sống động. Luận văn này đã phân tích các yếu tố môi trường nước tại 15 địa điểm trên hồ Phú Ninh vào cả mùa mưa và mùa khô. Kết quả phân tích cho thấy môi trường nước tại hồ tương đối ổn định và nằm trong giới hạn cho phép. Chỉ số TRIX trung bình là 3.21, cho thấy hồ ở mức nghèo dinh dưỡng (oligotrophic). Tuy nhiên, có sự biến động nhẹ theo mùa và không gian, đặc biệt là hàm lượng photpho và nitơ. Những biến động này, dù nhỏ, cũng đủ để tạo ra sự khác biệt trong cấu trúc quần xã Rotifera, chứng tỏ vai trò chỉ thị nhạy bén của chúng.

2.1. Phân tích các yếu tố thủy hóa tại hồ chứa thủy lợi Phú Ninh

Nghiên cứu đã tiến hành đo đạc và phân tích các thông số thủy hóa quan trọng. Nhiệt độ trung bình mùa khô (27.16°C) cao hơn mùa mưa (25.45°C). Giá trị pH cũng cao hơn vào mùa khô (7.57) so với mùa mưa (7.15). Hàm lượng photpho tổng (TP) và nitơ tổng (TN) có sự chênh lệch rõ rệt theo mùa, thường cao hơn vào mùa khô, nhưng vẫn ở mức thấp, phù hợp với trạng thái nghèo dinh dưỡng của hồ. Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) cao hơn vào mùa mưa (2.51 mg/l) do sự rửa trôi từ lưu vực. Các thông số này đều nằm trong Quy chuẩn Việt Nam (QCVN 08-MT:2015/BTNMT), cho thấy chất lượng nước hồ Phú Ninh đáp ứng tốt cho mục đích cấp nước sinh hoạt và nuôi trồng thủy sản.

2.2. Luân trùng như một chỉ thị sinh học cho chất lượng nước hồ

Quần xã luân trùng phản ứng trực tiếp với các yếu tố môi trường nước. Sự xuất hiện của các loài thuộc chi Brachionus thường liên quan đến môi trường giàu dinh dưỡng, trong khi chi Trichocerca lại ưa môi trường nghèo dinh dưỡng. Nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số sinh học như TRIX và QB/T để lượng hóa mối quan hệ này. Chỉ số TRIX, dựa trên Chlorophyll-a, oxy bão hòa, photpho và nitơ, xác nhận hồ Phú Ninh chủ yếu ở trạng thái nghèo dinh dưỡng. Mối tương quan giữa mật độ sinh vật nổi và các thông số hóa lý đã được phân tích, cho thấy nhiệt độ và các chất dinh dưỡng là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự biến động của quần xã Rotifera. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của Trùng bánh xe trong việc giám sát sức khỏe hệ sinh thái hồ nước ngọt.

III. Quy trình định danh thành phần loài Rotifera tại Phú Ninh

Để xác định thành phần loài Rotifera một cách chính xác, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu bài bản từ thực địa đến phòng thí nghiệm. Công tác thu mẫu được thực hiện tại 15 điểm đại diện trên toàn bộ mặt hồ, bao gồm cả mùa mưa và mùa khô để ghi nhận sự biến động theo mùa. Phương pháp thu mẫu định tính và định lượng được kết hợp nhằm đảm bảo vừa bao quát được đa dạng loài, vừa xác định được mật độ sinh vật nổi. Các mẫu zooplankton sau khi thu được bảo quản bằng formaldehyde 4% và đưa về phòng thí nghiệm. Tại đây, quá trình định danh loài được tiến hành dưới kính hiển vi có độ phóng đại cao, dựa trên các đặc điểm hình thái của vỏ và cấu trúc trophi (hàm nghiền). Đây là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về phân loại học. Việc sử dụng các khóa phân loại Rotifera chuyên ngành và tài liệu của các tác giả uy tín như Koste (1989), Segers (2007, 2008) là nền tảng để đảm bảo tính chính xác khoa học cho kết quả nghiên cứu. Quy trình này không chỉ giúp xây dựng danh mục loài mà còn phát hiện những ghi nhận mới có giá trị.

3.1. Phương pháp thu mẫu và xử lý động vật nổi zooplankton

Mẫu động vật nổi được thu bằng lưới phiêu sinh có kích thước mắt lưới phù hợp. Đối với mẫu định tính, lưới được kéo theo hình ziczac trên bề mặt nước để thu thập tối đa các loài có mặt. Đối với mẫu định lượng, một thể tích nước xác định (ví dụ 20L) được lọc qua lưới để tính toán mật độ. Mẫu sau khi thu được chuyển vào bình chứa và cố định ngay bằng dung dịch formaldehyde. Trong phòng thí nghiệm, mẫu được cô đặc đến một thể tích nhất định. Mật độ cá thể được xác định bằng buồng đếm Sedgewick-Rafter, theo công thức chuẩn để quy đổi ra số lượng cá thể trên một lít nước. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh dữ liệu giữa các điểm và các thời điểm lấy mẫu.

3.2. Kỹ thuật định danh loài bằng khóa phân loại Rotifera

Việc định danh loài Trùng bánh xe chủ yếu dựa vào hình thái học. Các nhà nghiên cứu quan sát kỹ lưỡng hình dạng vỏ giáp, sự hiện diện và vị trí của các gai, cấu trúc của chân và ngón chân. Tuy nhiên, đặc điểm quan trọng nhất và có tính quyết định trong phân loại là cấu trúc trophi (hàm nghiền). Để quan sát trophi, cá thể luân trùng được xử lý bằng dung dịch Javen loãng để phân hủy các mô mềm, làm lộ ra cấu trúc xương cứng của hàm nghiền. Dựa vào hình dạng và cấu trúc các bộ phận của trophi, các loài được xác định chính xác theo khóa phân loại Rotifera. Đây là một kỹ thuật đòi hỏi kinh nghiệm và sự cẩn trọng, là bước cốt lõi để xây dựng nên một báo cáo khoa học có giá trị về đa dạng loài.

IV. Top 61 loài Trùng bánh xe Phân tích cấu trúc quần xã

Kết quả phân tích từ luận văn đã ghi nhận một sự đa dạng loài đáng kể tại hồ Phú Ninh. Tổng cộng có 61 loài Trùng bánh xe thuộc 15 họ và 3 bộ đã được xác định. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy sự phong phú của hệ sinh thái tại đây. Trong đó, hai họ chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng loài là Lecanidae (18 loài, chiếm 29.51%) và Brachionidae (14 loài, chiếm 22.95%). Cấu trúc quần xã này đặc trưng cho các hồ chứa có mức độ dinh dưỡng từ nghèo đến trung bình. Đáng chú ý nhất, nghiên cứu đã phát hiện 3 loài được ghi nhận mới cho khu hệ Rotifera Việt Nam, bao gồm Lecane acanthinula, Lecane sola, và Mytilina bisulcata. Phát hiện này không chỉ nâng tổng số loài Rotifera ở Việt Nam lên 228 loài mà còn khẳng định tiềm năng khám phá đa dạng sinh học ở các thủy vực của nước ta. Sự phân bố luân trùng cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt theo mùa. Số lượng loài vào mùa khô (59 loài) cao hơn hẳn so với mùa mưa (37 loài), phản ánh sự thay đổi của các yếu tố môi trường nước và nguồn thức ăn.

4.1. Danh mục 61 loài và 3 phát hiện mới cho khu hệ Việt Nam

Nghiên cứu đã xây dựng một danh mục chi tiết 61 loài luân trùng. Trong đó, loài Polyarthra vulgaris xuất hiện ở tất cả các điểm thu mẫu, cho thấy đây là loài phổ biến và có khả năng thích nghi rộng. Bên cạnh đó, các loài thường gặp khác bao gồm Lecane hamata, Lecane lunaris, Keratella cochlearis. Đặc biệt, việc công bố 3 loài mới cho khu hệ Việt Nam là một đóng góp khoa học quan trọng. Lecane acanthinulaLecane sola là những loài hiếm gặp, trong khi Mytilina bisulcata thường được ghi nhận ở vùng có chất hữu cơ đang phân hủy. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về phân loại và sinh thái học Rotifera.

4.2. So sánh đa dạng loài giữa mùa mưa và mùa khô

Sự khác biệt về đa dạng loài giữa hai mùa rất rõ rệt. Mùa khô, với nhiệt độ cao hơn và điều kiện môi trường ổn định, đã ghi nhận 59 loài. Trong khi đó, mùa mưa chỉ ghi nhận 37 loài. Nhiều loài chỉ xuất hiện vào mùa khô như Brachionus patulus, Keratella quadrata, Euchlanis meneta. Sự chênh lệch này có thể được giải thích bởi sự thay đổi của các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng và nguồn thức ăn là tảo, vốn phát triển mạnh hơn vào mùa khô. Mật độ cá thể cũng có xu hướng tương tự, cao hơn đáng kể vào mùa khô tại hầu hết các điểm nghiên cứu, với điểm cao nhất tại Đập Tam Dân lên đến 23,580 cá thể/lít.

4.3. Cấu trúc quần xã và các họ luân trùng chiếm ưu thế

Cấu trúc quần xã Rotifera tại hồ Phú Ninh được đặc trưng bởi sự thống trị của họ Lecanidae và Brachionidae. Lecanidae, với nhiều loài sống bám hoặc di chuyển chậm ở tầng đáy và ven bờ, cho thấy sự đa dạng của các vi môi trường trong hồ. Brachionidae, với các loài sống trôi nổi điển hình, lại phản ánh điều kiện của vùng nước rộng lớn. Sự cân bằng giữa hai họ này cho thấy một hệ sinh thái hồ nước ngọt tương đối lành mạnh. Các họ khác như Trichocercidae và Synchaetidae cũng có số lượng loài đáng kể, góp phần làm tăng chỉ số đa dạng chung của toàn bộ thủy vực.

V. Hướng dẫn phân tích yếu tố môi trường ảnh hưởng luân trùng

Để hiểu rõ cơ chế chi phối sự phân bố luân trùng, cần phân tích mối tương quan giữa dữ liệu sinh học và các yếu tố môi trường nước. Luận văn này đã sử dụng các phương pháp thống kê để làm rõ mối quan hệ này. Kết quả cho thấy mật độ và thành phần loài Rotifera chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như nhiệt độ, pH, và đặc biệt là nồng độ các chất dinh dưỡng (nitơ và photpho). Vào mùa khô, khi nhiệt độ và hàm lượng dinh dưỡng cao hơn, mật độ sinh vật nổi cũng tăng lên tương ứng. Điều này chứng tỏ nguồn thức ăn (tảo) và điều kiện nhiệt độ là hai yếu tố giới hạn chính cho sự phát triển của quần xã zooplankton. Bên cạnh đó, việc sử dụng các chỉ số tổng hợp như chỉ số trạng thái dinh dưỡng TRIX và chỉ số QB/T (tỷ lệ loài giữa chi Brachionus và Trichocerca) là một phương pháp hiệu quả để đánh giá tình trạng phú dưỡng của thủy vực. Các phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học cho thấy quần xã luân trùng không chỉ là một thành phần của hệ sinh thái mà còn là một tấm gương phản chiếu sức khỏe của chính hệ sinh thái đó.

5.1. Mối tương quan giữa mật độ sinh vật nổi và yếu tố môi trường

Phân tích thống kê cho thấy mối tương quan thuận giữa nhiệt độ và mật độ sinh vật nổi. Khi nhiệt độ tăng, tốc độ trao đổi chất và sinh sản của luân trùng cũng tăng theo. Tương tự, hàm lượng photpho và nitơ, dù ở mức thấp, cũng có tác động tích cực đến sự phát triển của tảo, qua đó làm tăng nguồn thức ăn cho Rotifera. Ngược lại, các yếu tố như TSS (chất rắn lơ lửng) cao vào mùa mưa có thể gây tác động tiêu cực bằng cách làm giảm độ trong của nước và cản trở hoạt động lọc thức ăn. Việc xác định các mối tương quan này giúp dự báo sự thay đổi của quần xã Trùng bánh xe khi điều kiện môi trường thay đổi.

5.2. Đánh giá tình trạng phú dưỡng qua chỉ số TRIX và QB T

Chỉ số TRIX đã được áp dụng để đánh giá tổng hợp chất lượng nước hồ. Kết quả TRIX dao động từ 2.52 đến 4.7, với giá trị trung bình là 3.21, xếp hồ Phú Ninh vào loại nghèo dinh dưỡng. Điều này phù hợp với đặc điểm của một hồ chứa lớn, sâu và có nguồn nước đầu vào tương đối sạch. Chỉ số QB/T cũng củng cố nhận định này. Tại hầu hết các điểm, số lượng loài thuộc chi Trichocerca (chỉ thị môi trường nghèo dinh dưỡng) tương đương hoặc nhiều hơn chi Brachionus (chỉ thị môi trường giàu dinh dưỡng). Việc sử dụng đồng thời nhiều chỉ số giúp tăng độ tin cậy trong việc đánh giá tình trạng phú dưỡng, một vấn đề môi trường quan trọng đối với các hệ sinh thái hồ nước ngọt.

VI. Ý nghĩa khoa học và tiềm năng ứng dụng từ luận văn Rotifera

Công trình nghiên cứu khoa học về đa dạng sinh học ngành Trùng bánh xe (Rotifera) ở hồ Phú Ninh mang lại nhiều giá trị cả về lý luận và thực tiễn. Về mặt khoa học, luận văn đã đóng góp một bộ dữ liệu mới và chi tiết về thành phần loài Rotifera cho khu vực miền Trung Việt Nam, một khu vực còn ít được nghiên cứu. Việc phát hiện 3 loài mới cho khu hệ Việt Nam là một điểm nhấn quan trọng, khẳng định tiềm năng đa dạng sinh học chưa được khám phá hết. Các phân tích về cấu trúc quần xã, sự biến động theo mùa và mối tương quan với môi trường đã làm sâu sắc thêm hiểu biết về sinh thái học của nhóm động vật phù du này. Về tiềm năng ứng dụng, kết quả của luận văn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý môi trường. Dữ liệu về các loài chỉ thị sinh học có thể được tích hợp vào chương trình quan trắc chất lượng nước hồ định kỳ. Thông tin về sinh khối zooplankton và các loài chiếm ưu thế là cơ sở để đánh giá tiềm năng và quy hoạch phát triển ngành nuôi trồng thủy sản một cách bền vững tại hồ chứa thủy lợi Phú Ninh.

6.1. Đóng góp vào cơ sở dữ liệu đa dạng loài Việt Nam

Luận văn này là một viên gạch quan trọng xây dựng nên bức tranh tổng thể về đa dạng loài của Việt Nam. Bằng việc cung cấp danh mục 61 loài, trong đó có 3 loài mới, nghiên cứu đã trực tiếp làm giàu thêm kho tàng dữ liệu sinh học quốc gia. Các mô tả chi tiết và hình ảnh của các loài mới là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà phân loại học trong tương lai. Hơn nữa, việc so sánh cấu trúc quần xã Rotifera tại hồ Phú Ninh với các thủy vực khác ở Việt Nam (như sông Như Ý, hồ Bàu Thiêm) giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quy luật phân bố và các yếu tố sinh thái đặc thù chi phối sự đa dạng của luân trùng trên các vùng địa lý khác nhau.

6.2. Định hướng quản lý và bảo tồn hệ sinh thái hồ nước ngọt

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn. Việc xác định hồ Phú Ninh ở trạng thái nghèo dinh dưỡng cho thấy hệ sinh thái còn khá trong sạch, nhưng cũng rất nhạy cảm với các nguồn thải. Do đó, cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và du lịch trong lưu vực để ngăn ngừa nguy cơ phú dưỡng. Dữ liệu về mật độ sinh vật nổi và các loài chỉ thị sinh học nên được sử dụng để thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm về ô nhiễm. Ngoài ra, việc bảo vệ sự đa dạng của zooplankton cũng chính là bảo vệ nguồn thức ăn tự nhiên cho các loài cá bản địa, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học chung của toàn bộ hệ sinh thái hồ nước ngọt.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học đa dạng sinh học ngành trùng bánh xe rotifera ở hồ phú ninh tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Khái quát ngành Trùng bánh xe (Rodfera) 1. Giới thiệu chưng 1. Vai tò của ngành Trùng bánh xe 2.

Tình hình nghiên cứu Trùng bánh xe (Rotiftra) 2. Tình hình nghiên cứu Trùng bánh xe (Rotifera) trên thể giới 2. Tình hình nghiên cứu Trùng bánh xe (Rotifera) ở Việt Nam. Giới thiệu về Hỗ Phú Ninh CHƯƠNG 2.

ĐÔI TƯỢNG, PHAM VI, DIA DIEM, THOI GIAN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 19 2. Phương pháp ngoài thực địa.

Phương pháp phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm. KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 23 3. Chất lượng môi trường nước các địa điểm nghiên cứu ở hồ Phú Ninh, tỉnh. Da dang sinh học của ngành tùng bánh xe (Rotifera) tại các địa điểm thu.

mẫu ở hỗ Phú Ninh. Số lượng thinhpl loài Trùng bánh xe ghi nhận ở hỗ Phú Ninh 29 3. Mô tả 3 loài Rotfera ghi nhân mới cho khu hệ Việt Nam. Số lượng thành phần loài Trùng bánh xe ghỉ nhận ở hồ Phũ Ninh theo mữa 37 3.

Biến động mật độ cá thể của Rotifera ở các địa điềm thu mẫu theo mùa. Sự gidu loai của Rotifera ở khu vực hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam. Méi tương quan giữa chất lượng môi trường và đa dạng sinh học Trùng bánh xe.1 Méi tuong quan giữa các chỉsố QB/T, chỉ số TRIX.2 Méi tương quan giữa chỉ số TRIX và chỉ số QB/T nS 3.3 Méi quan hệ giữa thành phần loài Trùng bánh xe với một số thông số chất lượng môi trường nước. 4 KET LUAN VA KIEN NGHỊ.

48 TÀI LIỆU THAM KHAO. 49 PHU LUC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO) DANH MỤC CAC CHU VIET TAT BTNMT __ : Bộ tai nguyên môi trường DO : Hàm lượng oxy hỏa tan (Dissolved oxygen) ĐDSH _ :Đadạngsinhhọc DYN : Đông vật nỗi ĐVPD. Động vật phù du NXB : Nhà xuất bản. :Quychuẩn Việt Nam.

1G : Thể giới TN : Tự nhiên TP = Tang sé Phot pho 1SS “Tổng chất rắn lơ lừng vi DANH MUC CAC BANG Sốbảng, hiệu 'Tên bảng. | ŠðlươngRolravàlÿlẻsielaxonso với ĐVN đhồ PhúNih |. (2008) 3¡__ | Pamhmuethìnhphẩn loài Rotira ghinhân tại Hồ PhúNih, — [5 tinh Quang Nam 32 lượng loài Trùng bánh xe theo bậc họ ghi nhận ở Hỗ Phú 3g Ninh vào mùa mưa và mùa khô, tỉnh Quảng Nam. vii DANH MUC CAC HÌNH Số hiệu 'Tên hình.

| Cấu tạo cơ thế Trùng bánh xe 3 13. _ [ Vòng đời của Trùng bánh xe 7 14. So do ho Pha Ninh 4 21 Sơ đỗ các địa điểm thu mẫu ở hỗ Phú Ninh tai tinh Quang Nam 18 3.1 Biều đô thông số nhiệt độ của nước tại các địa điêm nghiên cứu. 23 432, | PÊn đồ hàm lượng thông số pH của nước tại các địa điệm nghiên 4 cứu 3a, | Bisa dd thing số TP của môi trường nước ở các địa điểm nghiên 3 cứu 3á, | Băm lượng thông số TN của môi tường nước ớ các địa điểm 3 nghiên cứu.

35, [Bie đồ hàm lượng các thông số TSS chất lượng môi trường. + nước ở các địa điểm nghiên cứu. 36, | Điện để hàm lượng các thông số Chia chất lượng môi rường|_ „„ nước ở các địa điểm nghiên cứu. 37, | Điễu đồ hàm lượng các thông số TRIX chất lượng môi wwong | nước ở các địa điểm nghiên cứu.

jy, | S0 độ biểu hiện tính tương đồng về các thông số chất lượng môi » trường nước ở các điểm nghiên cứ 3 ọ,_ | Cấu trúc số lượng loài thuộc bậc bộ tong ngành Trùng bánh xe, |. hô Phú Ninh, Quảng Nam (%) 3 ¡g,_ | CỔu trúc thành phần loài theo bậc họ trong ngành Trùng bánh xe |. chỉ nhận ở hồ Phú Ninh, Quảng Nam (%).11 | Lecane sola Hauer 1936 36 3. Lecane acanthinula Hauer, 1938 36 3.

Mytilina bisulcata Lucks, 1912 37 'Cơ câu số lượng loài theo bậc họ ngành Rotifera vào mùa mưa, 3. 7 37 hd Pha Ninh, Quang Nam (%).15, | Câu túc số lượng loài theo bậc họ thuộc ngành Rotifera vio | mùa khô, ghi nhận ở hỗ Phú Ninh, Quảng Nam (%). | Mật độ cá thẻ hai mùa ghi nhận tại Hỗ Phú Ninh, tỉnh Quảng| — 40. “Tên hình Trang Nam 3.17, | SỐ Mớng loài trung bình ghi nhận vào mùa mưa và mùa khô | „0 hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam 31g, | Mô hình đường cong ích lây loài và chỉsố ước đoán 46 giduToai [ ở hồ Phú Ninh 3⁄19.

| M8hình đường cong tích lây loài vào mùa mưa và mùa khô, a 3.39 | Chi 8S QBIT cae dia diém nghiên cứu tạ hỗ Phú Ninh, tình 3 Quảng Nam 32i | Chỉ số TRIX các địa điểm nghiên cứu tại hô Phú Ninh, tỉnh: 3 Quảng Nam 322 Mỗi quan hệ giữa thành phân loài Trùng bánh xe với một số dã thông số chất lượng môi trường nước 33 Mỗi quan hệ giữa mật đô Trùng bánh xe với các thông sô chất 45 lượng môi trường nước. Lí đo chọn đề tài Đông vật phù du (Zooplankton) là những sinh vật lưỡng sống tí nổi trong biển, đại dương, các vùng nước ngoi[13]. Động vật phù du hẳu hết có kích thước rất nhỏ và thường được quan sát bằng kính hiển vi. Chúng được xem loại thức ăn tự nhiên phù hợp trong giai đoạn đầu của cá bột và hầu hết các loài thủy sản.

Hơn thể, chúng. được xem là mắt xích quan trọng thứ hai sau tảo|2] “Trùng bánh xe (Rotifera) là một trong ba nhóm động vật phù du phân bố phổ biến nhất trong thủy vực nước ngọt cùng với Cladocera và Copepoda. Chúng có kích thước trung bình từ 50-200 um[12]. Trong số các loài động vật phủ du t vùng bánh xe là loài có vai trò quan trong hơn cả, với các ưu điểm như tốc độ sinh sản rit nhanh, bơi lội chậm chạp.

Bên cạnh đó, Trùng bánh xe còn được sử dụng như là loài chỉ thị môi trường. Những thay đổi về số lượng cũng như về thành phẩn loài sé phản ánh một. cách trung thực sự biển đổi của môi trường nước. Chúng giúp con người có thể dự.

đoán được mức độ nhiễm bin của từng (hủy vực, vì thể việc nghiên cứu Động vật nỗi nói chung và Trùng bánh xe nói riêng sẽ làm cơ sở khoa học phân vũng sinh thái, đánh giá đa dang, tiềm năng sinh học của khu vực nghiên cứu|2], Hiện nay, những nghiên cứu về Trùng bánh xe (Rotifera) 6 khu vực Đông Nam. Á vẫn còn rất ít, đặc biệt ở Brunei, Campuchia và Lào, với chưa tới 10 loài được ghi nhận, Gắn đây, các nghiên cứu về Trùng bánh xe phát hiện ở Lào và Campuchia số lượng loài Trùng bánh xe là 125 và 129 loài. Thái Lan là quốc gia có số lượng loài cao nhất khoảng 398 loài, trong đỏ 13 loài đặc hữu của Thái Lan và khu vực phương Đông[H] Mặc dù các nghiên cứu về Trùng bánh xe ở Việt Nam, được nhà khoa học đầu quan tâm thực hiện từ năm 1960, sớm hơn so với các nước trong khu vực. Tuy nhiên, sau đô một thời gian dài các hướng nghiên cứu về Trùng bánh xe bị bỏ ngỏ.

những năm 2000 tầm quan trọng của Trùng bánh xe được chú ý và đặc biệt sử dụng trong các nghiên cứu vẻ chỉ thị chất lượng môi trường nước|S]. Đến thời điểm này, vì số lượng loài Trùng bánh xe được ghi nhận tại Việt Nam khá ít dẫn đến sự giới hạn. trong vai trò chỉ thị, đánh giá chất lượng môi trường nước cũng như các ứng dụng, “Trùng bánh xe trong thức ăn nuôi trồng thủy hải sản. Chính vì thế, các nhà nghiên cứu.

ở Việt Nam và trên thế giới đã chú trọng tiếp tục nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài Trùng bánh xe ở Việt Nam. Trần Đức Lương (2009) phát hiện 3 loài Tring bánh xe mới, Zhdanova (2011) 66 loài, Phan (2013) 49 loài, Trinh Đăng Mậu (2013) ghỉ nhận 52 loài mới cho việt nam, trong đó có 1 loài mới Ploesoma asiaticum cho khoa học. Cho đến nay, 174 loài được phát hiện cho khu hệ Trùng bánh xe ở Việt Nam, Trịnh Đăng Mậu (2015) đã ghi nhận 89 loài Rotifera thuộc 21 chỉ và 15 ho. “Trong đó, 48 loài (54%) là loài phát hiện mới cho Việt Nam, bao gồm3 loài cụ thể Lecane climacois Warring & Myers, 1926, Notommata cerberus Gosse, 1886 vaTrichocerca intermedia Stenroos, 1898 la loai mdi đỗi với khu vực, và 3 loài Lecane phapi nsp.

Sp và Trichocerca bauthiemensisn. sp được ghỉ nhận mới cho khoa học. Tuy nhiên, iềm năng đa dạng Trùng bánh xe ở Việt nam được đánh gi cao. Do vậy, thật sự cần thiết có các nghiên cứu về đa dạng thành phần loài “Trùng bánh xe cần được triển khai ở Việt Nam.

Hồ Phú Ninh ở tỉnh Quảng Nam được hoàn thành và đưa vào sử dụng từ năm. 1986, với sức chứa 344.106 m` và điện tích lưu vực 23.409 ha nhằm đáp ứng nhu cầu tới tiên, nâng can năng suất, sản lượng cây trằng, nuôi trằng thuỷ sản, thuỷ điện nhs, du lich sinh thai, han chế lũ lụt hằng năm, cung cấp nước sinh hoạt cho thành phố Tam Kỷ và một số địa phương lân cận. Ngoài các ưu thể để phát triển kinh t- xã hội, hỗ Phú Ninh còn có một hệ động thực vật thủy sinh rất phong phú đã nâng cao năng suất và sản lượng các loài cá nuôi trong hồ 5] Hiện nay, chi tim thấy một nghiên cứu về “Dẫn liệu bước đầu về thành phần loài đông vật không xương sống ở Hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam”I5]. Như vậy, hầu như chưa có tài igu nghiên cứu đầy đủ về số lượng và thành phẩn loài Trùng bánh xe tại khu vực hỗ Phú Ninh, tình Quảng Nam.

Từ những vai trò quan trong của Trùng bánh xe nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu: " Da dang sinh hoc ngành Trùng bánh xe (Rotifera) ở hỗ Phú Ninh, tỉnh Quảng /Nam"” nhằm xác định tính da dang vi lượng và thành phần loài Trùng bánh xe thuộc ngành Rotifera, đồng thời cung cắp những cơ sở dữ liệu cho việc định hướng cho công tác quản lý tại khu vực hồ Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam. 2, Mục tiêu của dé tài 3. Mục tiêu tẳng quát Đánh giá được đa dạng sinh học vả các yếu tố môi trường tác động lên thành Dl loài va sự phân bổ của Trùng bánh xe (Rotifera) làm cơ sở cho công tác quản lý chất lượng môi trường nước ở hd Phú Ninh, tỉnh Quảng Nam. Mục tiêu cụ thể ~ Xác định được sự đa dạng về cấu trúc thành phần loài, phân bổ của ngành “Trùng bánh xe tại hồ Phú Ninh, tinh Quảng Nam.

~ Xác định được cá yếu tố môi trường tác động đến thành phần loài, đặc điểm. phân bồ của Trùng bánh xe tại khu vực nghiên cứu hỗ Phú Ninh, tinh Quảng Nam. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ