I. Tổng quan về Parabens và phương pháp sắc ký lỏng HPLC
Parabens, hay este của axit p-hydroxybenzoic, là nhóm chất bảo quản trong mỹ phẩm và thực phẩm được sử dụng rộng rãi từ những năm 1920. Các parabens phổ biến bao gồm methylparaben (MeP), propylparaben (PrP), và butylparaben (BuP). Chúng có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn ngừa sự hư hỏng sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng đang gây ra nhiều tranh cãi về mặt an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Để giải quyết vấn đề này, việc phân tích định lượng paraben một cách chính xác là cực kỳ cần thiết. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC (High-Performance Liquid Chromatography) nổi lên như một công cụ phân tích mạnh mẽ và đáng tin cậy. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Khoa học Tự nhiên (HUS) đã tập trung vào việc phát triển và chuẩn hóa quy trình này. Kỹ thuật HPLC hoạt động dựa trên nguyên tắc tách các thành phần trong một hỗn hợp khi chúng di chuyển qua một cột sắc ký (pha tĩnh) dưới áp suất cao của một dung môi lỏng (pha động). Mỗi chất sẽ có thời gian lưu giữ khác nhau trên cột, cho phép định tính và định lượng chúng một cách chính xác thông qua một đầu dò, chẳng hạn như detector UV-VIS hoặc khối phổ (MS). Đề tài nghiên cứu khoa học HUS này đã lựa chọn hệ thống UPLC-MS/MS, một biến thể nâng cao của HPLC, để đạt được độ nhạy và độ phân giải vượt trội. Việc xây dựng một quy trình chuẩn để xác định hàm lượng parabens trong thực phẩm và mỹ phẩm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC không chỉ đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các cơ quan quản lý và nhà sản xuất.
1.1. Hiểu đúng về parabens Chất bảo quản trong mỹ phẩm
Parabens là các este của axit p-hydroxybenzoic, được sản xuất tổng hợp thông qua phản ứng este hóa. Các loại phổ biến như methylparaben (E218) và propylparaben (E216) có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ. Chúng hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi sinh vật, ngăn chặn sự phát triển của chúng. Nhờ giá thành rẻ và hiệu quả cao, parabens trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc bảo quản dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, khả năng tan trong nước của chúng giảm dần khi chiều dài chuỗi alkyl tăng lên, do đó các paraben mạch ngắn thường được ưu tiên sử dụng. Để tăng hiệu quả, các nhà sản xuất thường kết hợp nhiều loại paraben với nhau, ví dụ như phối hợp 0,18% methylparaben và 0,02% propylparaben.
1.2. Giới thiệu kỹ thuật HPLC trong hóa phân tích hiện đại
Kỹ thuật HPLC là một trong những công cụ quan trọng nhất của ngành hóa phân tích. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp sắc ký lỏng là tách các chất dựa trên sự phân bố khác nhau của chúng giữa hai pha không hòa tan: pha tĩnh (chất nhồi trong cột) và pha động (dung môi lỏng). Trong sắc ký pha đảo (RP-HPLC), loại phổ biến nhất để phân tích parabens, pha tĩnh là các chất không phân cực như silica đã được biến tính bằng các nhóm C18 (cột sắc ký C18), trong khi pha động là hỗn hợp dung môi phân cực như methanol và nước. Dưới áp suất cao, mẫu được bơm qua cột, các chất có ái lực khác nhau với pha tĩnh sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau và được tách ra, sau đó được phát hiện và ghi nhận dưới dạng các pic trên sắc ký đồ.
II. Hiểm họa từ Parabens và thách thức trong an toàn thực phẩm
Mặc dù hiệu quả trong bảo quản, parabens lại tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe con người, dấy lên lo ngại lớn về an toàn thực phẩm và mỹ phẩm. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra mối liên hệ giữa parabens và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Một trong những lo ngại lớn nhất là khả năng parabens hoạt động tương tự hormone estrogen. Theo nghiên cứu của Byford J.E và cộng sự, các hợp chất như n-propylparaben và n-butylparaben có thể liên kết với thụ thể estrogen trong tế bào ung thư vú MCF7, có khả năng thúc đẩy sự phát triển của khối u. Ngoài ra, parabens còn được ghi nhận là nguyên nhân gây dị ứng da, đặc biệt với những người có cơ địa nhạy cảm. Benzylparaben được cho là chất có khả năng gây dị ứng mạnh nhất. Một tác động đáng lo ngại khác là việc methylparaben có thể làm tăng tác hại của tia UVB, thúc đẩy quá trình lão hóa da và gây tổn thương DNA. Trước những bằng chứng này, nhiều quốc gia đã siết chặt quy định. Tại Việt Nam, Cục Quản lý Dược đã ban hành công văn cấm sử dụng 5 loại parabens từ năm 2015, bao gồm isopropylparaben, isobutylparaben, phenylparaben, benzylparaben và pentylparaben. Điều này đặt ra thách thức cho công tác kiểm nghiệm mỹ phẩm và kiểm nghiệm thực phẩm, đòi hỏi phải có các phương pháp phân tích nhạy và chính xác như kỹ thuật HPLC để kiểm soát chặt chẽ hàm lượng các chất này, đảm bảo sản phẩm lưu hành trên thị trường tuân thủ quy định và an toàn cho người tiêu dùng.
2.1. Mối liên hệ giữa parabens và các rủi ro sức khỏe
Các nghiên cứu khoa học đã ghi nhận nhiều tác động tiêu cực của parabens. Hoạt tính tương tự estrogen là đáng lo ngại nhất, vì estrogen có liên quan đến sự phát triển của ung thư vú. Nghiên cứu của Routledge E.J và cộng sự [20] cho thấy hoạt tính estrogen tăng dần theo chiều dài chuỗi alkyl, từ methylparaben (yếu nhất) đến butylparaben. Ngoài ra, parabens còn gây viêm da dị ứng do tiếp xúc, như được báo cáo bởi Christen M. Mowad [9]. Một nghiên cứu khác của Osamu Handa và cộng sự [19] chỉ ra rằng methylparaben khi kết hợp với tia UVB có thể làm tăng tỷ lệ tế bào sừng bị hoại tử, đẩy nhanh quá trình lão hóa da.
2.2. Quy định pháp lý về giới hạn paraben tại Việt Nam
Để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, Cục Quản lý Dược Việt Nam đã ban hành công văn số 6577/QLD-MP. Theo đó, 5 loại parabens gồm isopropylparaben, isobutylparaben, phenylparaben, benzylparaben và pentylparaben đã bị cấm sử dụng trong mỹ phẩm từ ngày 30/7/2015. Đối với propylparaben và các muối, nồng độ tối đa cho phép là 0,4% khi dùng riêng lẻ. Nếu sử dụng hỗn hợp các parabens khác, tổng nồng độ không được vượt quá 0,8%. Quy định này tạo ra yêu cầu cấp thiết cho việc kiểm nghiệm mỹ phẩm và thực phẩm, đòi hỏi các phòng thí nghiệm phải có khả năng phân tích định lượng paraben một cách chính xác.
III. Phương pháp sắc ký lỏng HPLC xác định 7 loại Parabens
Việc xây dựng và chuẩn hóa phương pháp sắc ký lỏng để xác định hàm lượng parabens trong thực phẩm và mỹ phẩm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC là mục tiêu cốt lõi của đề tài nghiên cứu khoa học HUS. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng đồng thời 7 chất paraben, bao gồm cả các chất đã bị cấm. Hệ thống được sử dụng là UPLC-MS/MS, một kỹ thuật tiên tiến cho phép phân tích nhanh với độ nhạy và độ chọn lọc cao. Quá trình xây dựng phương pháp bắt đầu bằng việc tối ưu hóa các thông số trên detector khối phổ (MS). Các thông số như điện thế cone (Cone Voltage) và năng lượng va chạm (Collision Energy) được khảo sát để thu được tín hiệu ion mạnh và đặc trưng nhất cho từng chất phân tích. Tiếp theo, các điều kiện sắc ký được khảo sát tỉ mỉ. Pha tĩnh được lựa chọn là cột sắc ký C18 (Waters XBridge™ C18), phù hợp cho việc tách các hợp chất có độ phân cực trung bình như parabens. Pha động là một hệ dung môi gradient, kết hợp giữa dung dịch đệm amoni acetat và acetonitrile (ACN). Chương trình rửa giải gradient được tối ưu hóa để tách hoàn toàn 7 chất, đặc biệt là hai đồng phân propylparaben và isopropylparaben có tín hiệu khối phổ giống hệt nhau. Nồng độ dung dịch đệm cũng được tinh chỉnh để đạt được độ phân giải pic tốt nhất. Kết quả của quá trình này là một quy trình phân tích định lượng paraben hoàn chỉnh, đáng tin cậy, sẵn sàng cho việc thẩm định phương pháp phân tích.
3.1. Lựa chọn điều kiện tối ưu cho detector khối phổ
Để đạt độ nhạy cao, các thông số của detector khối phổ được tối ưu hóa bằng phần mềm IntelliStart. Quá trình này xác định điện thế Cone và năng lượng va chạm tối ưu cho từng paraben. Các chất được ion hóa bằng nguồn ESI ở chế độ ion âm. Kết quả cho thấy mỗi paraben có một cặp giá trị điện thế Cone và năng lượng va chạm đặc trưng để tạo ra ion mẹ và các mảnh ion con với cường độ lớn nhất. Ví dụ, với MeP, điện thế Cone tối ưu là 32V, trong khi với Iso-BuP là 44V. Tuy nhiên, propylparaben và isopropylparaben cho tín hiệu khối phổ giống hệt nhau, do đó việc tách chúng hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện sắc ký.
3.2. Khảo sát chương trình rửa giải và thành phần pha động
Đây là bước quan trọng nhất để tách các paraben. Nghiên cứu đã khảo sát 6 chương trình rửa giải gradient khác nhau. Mục tiêu là đạt được độ phân giải (Rs) tốt nhất giữa hai pic của propylparaben và isopropylparaben, đồng thời đảm bảo cường độ tín hiệu cao cho các chất khác. Chương trình gradient 1 được chọn vì cho độ phân giải Rs = 0,965, cao nhất trong các chương trình khảo sát. Bên cạnh đó, nồng độ dung dịch đệm CH3COONH4 cũng được khảo sát ở các mức 0, 5, 10, và 20 mM. Nồng độ 10 mM được xác định là tối ưu, mang lại độ phân giải tốt nhất cho các pic trên sắc ký đồ.
IV. Quy trình xử lý mẫu mỹ phẩm thực phẩm tối ưu nhất
Một quy trình xử lý mẫu hiệu quả là yếu tố quyết định độ chính xác của toàn bộ phương pháp phân tích định lượng paraben. Đối với các nền mẫu phức tạp như kem dưỡng da hay siro thực phẩm chức năng, việc tách chiết hoàn toàn parabens ra khỏi nền mẫu mà không làm mất mát chất phân tích là một thách thức. Dựa trên các tài liệu tham khảo và điều kiện thực tế, luận văn đã xây dựng và tối ưu hóa quy trình chiết có sự hỗ trợ của sóng siêu âm (Ultrasonic Assisted Extraction - UAE). Phương pháp này sử dụng năng lượng siêu âm để phá vỡ cấu trúc mẫu và tăng cường khả năng hòa tan của parabens vào dung môi chiết, giúp tăng hiệu suất và rút ngắn thời gian. Quá trình khảo sát được thực hiện một cách hệ thống, bắt đầu từ việc lựa chọn dung môi chiết. Các dung môi như methanol (MeOH), ethanol (EtOH) và acetonitrile (ACN) đã được thử nghiệm. Sau khi chọn được dung môi phù hợp, thành phần dung môi (ví dụ tỷ lệ MeOH:nước) tiếp tục được tối ưu hóa. Các yếu tố khác như thời gian và nhiệt độ rung siêu âm cũng được khảo sát để tìm ra điều kiện chiết cho hiệu suất thu hồi cao nhất. Quy trình hoàn thiện đảm bảo parabens được chiết tách triệt để, dịch chiết sạch, sẵn sàng cho phân tích trên hệ thống UPLC-MS/MS, giảm thiểu nhiễu nền và đảm bảo kết quả kiểm nghiệm mỹ phẩm và thực phẩm có độ tin cậy cao.
4.1. Khảo sát và lựa chọn dung môi chiết phù hợp
Việc lựa chọn dung môi là bước đầu tiên trong quy trình xử lý mẫu. Luận văn đã tiến hành khảo sát ba loại dung môi phổ biến: Methanol (MeOH), Ethanol (EtOH) và Acetonitrile (ACN). Thí nghiệm được thực hiện trên nền mẫu thực tế có chứa methylparaben và propylparaben. Kết quả cho thấy Methanol cho hiệu suất chiết cao nhất. Sau đó, tỷ lệ giữa Methanol và nước được khảo sát để tối ưu hóa khả năng hòa tan và chiết tách. Tỷ lệ MeOH:H2O được chọn là 80:20 (v/v) vì nó cân bằng được khả năng hòa tan paraben và tương thích với pha động của hệ thống HPLC.
4.2. Tối ưu hóa thời gian và nhiệt độ của quá trình siêu âm
Để tối ưu hóa kỹ thuật chiết siêu âm, các thông số về thời gian và nhiệt độ đã được khảo sát. Thời gian rung siêu âm được thử nghiệm trong khoảng từ 10 đến 30 phút. Kết quả chỉ ra rằng thời gian 15 phút là đủ để chiết tách hiệu quả mà không tốn thêm thời gian không cần thiết. Tương tự, nhiệt độ bể siêu âm cũng được khảo sát từ 30°C đến 60°C. Hiệu suất chiết tăng lên đáng kể khi tăng nhiệt độ từ 30°C đến 50°C, nhưng không có sự khác biệt lớn khi tăng lên 60°C. Do đó, nhiệt độ 50°C được chọn làm điều kiện tối ưu, vừa đảm bảo hiệu quả chiết cao, vừa tránh khả năng phân hủy chất phân tích.
V. Cách thẩm định phương pháp phân tích và đánh giá kết quả
Sau khi xây dựng quy trình, bước tiếp theo là thẩm định phương pháp phân tích để chứng minh độ tin cậy, chính xác và phù hợp với mục đích sử dụng. Quá trình thẩm định bao gồm nhiều tiêu chí quan trọng. Đầu tiên là việc xây dựng đường chuẩn để xác định mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và tín hiệu đo. Nghiên cứu đã xây dựng đường chuẩn 5 điểm trong khoảng nồng độ làm việc từ 0,04-1,28 ppm, phù hợp với hàm lượng paraben thường gặp trong thực tế. Hệ số tương quan (R) của tất cả các đường chuẩn đều đạt giá trị rất cao, chứng tỏ độ tuyến tính tốt. Tiếp theo, độ đúng của phương pháp được đánh giá thông qua hiệu suất thu hồi (Recovery). Thí nghiệm được thực hiện bằng cách thêm một lượng chuẩn paraben đã biết vào nền mẫu trắng và phân tích. Hiệu suất thu hồi đạt yêu cầu theo quy định của AOAC, cho thấy phương pháp có độ chính xác cao. Độ lặp lại (độ chụm) được xác định bằng cách phân tích lặp lại 6 lần trên cùng một mẫu và tính độ lệch chuẩn tương đối (RSD%). Kết quả RSD% thấp, chứng tỏ phương pháp có độ ổn định và lặp lại tốt. Cuối cùng, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định. Đây là những thông số thể hiện độ nhạy của phương pháp. Kết quả cho thấy phương pháp có thể phát hiện và định lượng parabens ở nồng độ rất thấp, đáp ứng tốt yêu cầu kiểm nghiệm thực phẩm và mỹ phẩm.
5.1. Xây dựng đường chuẩn và đánh giá độ lặp lại
Đường chuẩn được xây dựng với 5 nồng độ khác nhau cho mỗi paraben. Tất cả các đường chuẩn đều có hệ số tương quan R > 0,99, cho thấy mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ. Độ chệch của các điểm chuẩn so với đường hồi quy đều nằm trong giới hạn cho phép. Về độ lặp lại, phương pháp được kiểm tra trên các nền mẫu khác nhau (kem dưỡng da, sữa rửa mặt, siro). Độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) cho 6 lần phân tích lặp lại đều nhỏ, dao động từ 1,3% đến 6,2%, thỏa mãn yêu cầu của AOAC, khẳng định tính ổn định của quy trình.
5.2. Tính toán giới hạn phát hiện LOD và định lượng LOQ
Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) là các chỉ số quan trọng để đánh giá độ nhạy. Chúng được xác định dựa trên độ lệch chuẩn của các lần phân tích lặp lại trên mẫu thêm chuẩn ở nồng độ thấp. Kết quả thu được cho thấy phương pháp có độ nhạy rất cao. Ví dụ, LOD đối với methylparaben là 0,022 mg/kg và LOQ là 0,067 mg/kg trong nền mẫu kem dưỡng da. Các giá trị này đủ thấp để phát hiện và định lượng parabens ở mức nồng độ vi lượng, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
VI. Ý nghĩa từ đề tài nghiên cứu khoa học HUS và ứng dụng
Đề tài nghiên cứu khoa học HUS về xác định hàm lượng parabens trong thực phẩm và mỹ phẩm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, luận văn đã xây dựng thành công một quy trình phân tích hoàn chỉnh, từ khâu xử lý mẫu đến tối ưu hóa điều kiện đo trên hệ thống UPLC-MS/MS hiện đại. Phương pháp này không chỉ cho phép định lượng đồng thời 7 loại paraben với độ nhạy và độ chính xác cao mà còn giải quyết được thách thức tách hai đồng phân cấu tạo propylparaben và isopropylparaben. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một công cụ kiểm soát chất lượng hữu hiệu cho các cơ quan quản lý, doanh nghiệp sản xuất và các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm. Việc áp dụng phương pháp này giúp giám sát chặt chẽ sự tuân thủ quy định về giới hạn parabens, đặc biệt là các chất đã bị cấm, trong các sản phẩm lưu hành trên thị trường. Phân tích trên các mẫu thực tế đã phát hiện sự hiện diện của methylparaben và propylparaben trong nhiều sản phẩm, cho thấy sự phổ biến của chúng. Phương pháp này có thể được mở rộng để phân tích các nhóm chất bảo quản khác, đóng góp vào công tác đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng một cách toàn diện. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc đơn giản hóa hơn nữa quy trình xử lý mẫu và áp dụng các kỹ thuật chiết xanh, thân thiện với môi trường.
6.1. Ứng dụng phương pháp trong kiểm nghiệm mỹ phẩm và thực phẩm
Phương pháp đã được áp dụng thành công để phân tích 20 mẫu mỹ phẩm và 10 mẫu thực phẩm chức năng trên thị trường. Kết quả cho thấy 100% mẫu mỹ phẩm và 80% mẫu thực phẩm chức năng được khảo sát có chứa methylparaben và propylparaben. Hàm lượng các chất này đều nằm trong giới hạn cho phép của Bộ Y tế. Quan trọng hơn, không phát hiện 5 loại paraben đã bị cấm trong bất kỳ mẫu nào. Điều này chứng tỏ phương pháp có tính ứng dụng cao và là công cụ hiệu quả cho công tác hậu kiểm, giám sát chất lượng sản phẩm.
6.2. Hướng phát triển tương lai cho phân tích định lượng paraben
Từ nền tảng của nghiên cứu này, các hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc thu nhỏ quy trình, sử dụng các kỹ thuật vi chiết để giảm lượng dung môi và mẫu cần dùng. Việc phát triển các phương pháp "xanh" hơn, sử dụng dung môi ít độc hại là một xu hướng tất yếu. Ngoài ra, có thể mở rộng phạm vi phân tích để bao gồm các sản phẩm chuyển hóa của paraben trong môi trường hoặc trong cơ thể người. Việc xây dựng một thư viện phổ khối lượng toàn diện sẽ giúp định danh nhanh chóng và chính xác hơn nữa các chất bảo quản trong các nền mẫu phức tạp.