Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng và sử dụng đồ dùng trực quan quy ước để phát triển năng lực học sinh trong dạy học lịch sử việt nam từ 1954 đến 1975 ở trường trung học phổ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng và sử dụng đồ dùng trực quan trong dạy học lịch sử Việt Nam giai đoạn 1954-1975 tại trường trung học phổ thông.

Trường đại học

Trường Trung Học Phổ Thông

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng lý luận Đồ dùng trực quan và năng lực học sinh

Để đổi mới phương pháp giảng dạy, việc hiểu rõ cơ sở lý luận là bước đi tiên quyết. Trong dạy học lịch sử, hai khái niệm trung tâm là đồ dùng trực quan quy ướcphát triển năng lực học sinh có mối quan hệ hữu cơ, tạo nên nền tảng cho một giờ học hiệu quả. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hạnh, việc kết hợp nhuần nhuyễn hai yếu tố này không chỉ giúp truyền đạt kiến thức mà còn rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề cho người học. Đặc điểm của môn Lịch sử là người học không thể quan sát trực tiếp sự kiện quá khứ. Do đó, việc tái hiện lịch sử thông qua các công cụ sư phạm trở nên cực kỳ quan trọng. Nguyên tắc trực quan, như nhà giáo dục học K. Usinxki đã khẳng định, là "cái ban đầu và là nguồn gốc của mọi trí thức", giúp quá trình lĩnh hội kiến thức trở nên dễ dàng và vững chắc hơn. Các đồ dùng trực quan quy ước như bản đồ, sơ đồ, niên biểu không chỉ minh họa mà còn mã hóa thông tin, đòi hỏi học sinh phải tư duy để giải mã, từ đó biến kiến thức thụ động thành tri thức chủ động. Song song đó, mục tiêu giáo dục hiện đại đã chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, theo tinh thần Nghị quyết 29. Năng lực học sinh được định nghĩa là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ để giải quyết các tình huống thực tiễn. Trong môn Lịch sử, năng lực này biểu hiện qua khả năng tái hiện sự kiện, phân tích mối quan hệ nhân quả, so sánh, đánh giá và rút ra bài học kinh nghiệm. Việc xây dựng và sử dụng câu hỏi nhận thức từ đồ dùng trực quan chính là cầu nối biến các công cụ sư phạm thành phương tiện rèn luyện năng lực hiệu quả. Một câu hỏi tốt sẽ tạo ra "tình huống có vấn đề", kích thích học sinh huy động kiến thức nền và các thao tác tư duy để tìm ra câu trả lời, qua đó năng lực được hình thành và củng cố một cách tự nhiên.

1.1. Khái niệm đồ dùng trực quan quy ước trong dạy học lịch sử

Đồ dùng trực quan quy ước (ĐDTQQU) là những công cụ sư phạm sử dụng các ký hiệu hình học, màu sắc, và quy ước ngầm để biểu thị nội dung lịch sử. Khác với hiện vật hay tranh ảnh, ĐDTQQU không mô tả lại lịch sử một cách chân thực mà mã hóa thông tin. Theo luận văn, các loại hình phổ biến bao gồm: Bản đồ, lược đồ giúp xác định không gian, địa điểm diễn ra sự kiện; Niên biểu hệ thống hóa các sự kiện theo trình tự thời gian, giúp so sánh, đối chiếu; Sơ đồ cụ thể hóa một cơ cấu tổ chức, một chế độ chính trị hay mối quan hệ nhân quả; và Biểu đồ dùng để so sánh các số liệu, thể hiện sự thay đổi về mặt cấu trúc. Hiệu quả của chúng nằm ở việc biến những kiến thức trừu tượng thành hình ảnh cô đọng, dễ quan sát, giúp học sinh phát triển khả năng tư duy logic và trí tưởng tượng.

1.2. Quan niệm về phát triển năng lực học sinh môn Lịch sử

Phát triển năng lực học sinh là mục tiêu cốt lõi của giáo dục hiện đại, nhấn mạnh khả năng làm chủ và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Trong môn Lịch sử, năng lực không chỉ là ghi nhớ sự kiện, mà là một tổ hợp các khả năng. Luận văn đã hệ thống hóa các năng lực cần hình thành, bao gồm: năng lực tái hiện sự kiện, năng lực xác định mối liên hệ nhân quả, năng lực thực hành bộ môn (đọc bản đồ, phân tích sơ đồ), năng lực tư duy (so sánh, phân tích, phản biện), và năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn. Việc dạy học theo định hướng này đòi hỏi giáo viên phải chuyển vai trò từ người truyền đạt sang người tổ chức, hướng dẫn các hoạt động nhận thức của học sinh.

1.3. Vai trò của câu hỏi nhận thức từ đồ dùng trực quan quy ước

Câu hỏi nhận thức được xây dựng từ ĐDTQQU là phương tiện quan trọng để kích hoạt tư duy và phát triển năng lực. Về bản chất, đây là loại câu hỏi tạo ra mâu thuẫn nhận thức giữa cái đã biết và cái chưa biết, buộc học sinh phải huy động kiến thức cũ, tiếp nhận thông tin mới từ đồ dùng trực quan, và sử dụng các thao tác tư duy (phân tích, tổng hợp, so sánh) để giải quyết. Ví dụ, khi quan sát sơ đồ về Đại hội Đảng lần thứ III, câu hỏi "Tại sao nói đây là đại hội thống nhất nước nhà?" sẽ thúc đẩy học sinh phân tích bối cảnh và nội dung đại hội để rút ra kết luận. Qua quá trình này, học sinh không chỉ hiểu bài sâu sắc mà còn rèn luyện được năng lực giải quyết vấn đềnăng lực tư duy sáng tạo.

II. Thách thức trong dạy học lịch sử Thực trạng và nguyên nhân

Mặc dù lợi ích của việc sử dụng đồ dùng trực quan quy ước để phát triển năng lực học sinh là không thể phủ nhận, thực tiễn áp dụng tại các trường phổ thông vẫn còn nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát được trình bày trong luận văn tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Kon Tum đã chỉ ra một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động của cả giáo viên và học sinh. Đây là rào cản chính khiến chất lượng dạy học lịch sử chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng. Về phía giáo viên, đa số đều nhận thức rõ tầm quan trọng của phương pháp này. Khảo sát cho thấy 100% giáo viên đồng ý rằng việc sử dụng câu hỏi nhận thức từ ĐDTQQU sẽ đem lại hiệu quả tốt cho giờ học. Tuy nhiên, khi được hỏi về tần suất áp dụng, chỉ có 26,67% trả lời thường xuyên sử dụng. Điều này cho thấy sự lúng túng trong việc thiết kế và triển khai. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc thiếu một hệ thống tài liệu hướng dẫn bài bản, cơ sở vật chất chưa đáp ứng, và áp lực về thời gian giảng dạy theo chương trình chuẩn. Nhiều giáo viên vẫn duy trì phương pháp truyền thống "thầy đọc, trò chép", coi việc sử dụng đồ dùng trực quan chỉ mang tính minh họa, đối phó thay vì là một công cụ tổ chức hoạt động nhận thức. Về phía học sinh, kết quả điều tra cũng phản ánh thực trạng trên. Hơn 46% học sinh cho rằng giáo viên ít khi xây dựng và sử dụng câu hỏi nhận thức từ ĐDTQQU. Tuy nhiên, một tín hiệu đáng mừng là có đến hơn 60% học sinh khẳng định cảm thấy hứng thú và tiếp thu bài tốt hơn khi được học theo phương pháp này. Em Lê Huy Khôi (lớp 12A2, Trường THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành) chia sẻ mong muốn "các thầy cô thường xuyên sử dụng câu hỏi nhận thức, đồ dùng trực quan trong giờ học lịch sử". Điều này chứng tỏ nhu cầu đổi mới phương pháp học tập từ chính người học là rất lớn.

2.1. Thực trạng nhận thức và áp dụng của đội ngũ giáo viên

Qua điều tra 15 giáo viên tại 4 trường THPT, luận văn chỉ rõ rằng nhận thức về vai trò của ĐDTQQUcâu hỏi nhận thức là rất cao. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tế giảng dạy còn rời rạc và chưa thành hệ thống. Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc tự thiết kế các ĐDTQQU phù hợp với nội dung bài học, đặc biệt là cho giai đoạn lịch sử Việt Nam 1954-1975. Việc xây dựng một hệ thống câu hỏi có tính logic, vừa sức và có khả năng khơi gợi tư duy đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và chuyên môn. Do đó, phần lớn vẫn phụ thuộc vào các đồ dùng và câu hỏi có sẵn trong sách giáo khoa, vốn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển năng lực.

2.2. Mức độ hứng thú và tiếp nhận của học sinh hiện nay

Khảo sát trên 640 học sinh cho thấy một nghịch lý: học sinh có hứng thú cao với phương pháp học tập tích cực nhưng lại ít được trải nghiệm. Khi được hỏi về chất lượng các câu hỏi nhận thức từ đồ dùng trực quan do giáo viên đặt ra, có đến 31% học sinh cho rằng ở mức "bình thường". Điều này phản ánh rằng các câu hỏi thường chỉ dừng ở mức độ tái hiện kiến thức, chưa thực sự tạo ra được mâu thuẫn nhận thức để kích thích tư duy sâu. Nhu cầu của học sinh về một giờ học sinh động, có tính tương tác cao là rất rõ ràng, và đây chính là động lực để thúc đẩy việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử.

2.3. Các nguyên nhân cơ bản dẫn đến hạn chế trong thực tiễn

Luận văn đã tổng kết một số nguyên nhân chính. Thứ nhất, về phía người dạy, thói quen dạy học theo lối truyền thụ một chiều còn nặng nề. Thứ hai, cơ sở vật chất, phương tiện dạy học ở nhiều trường còn thiếu thốn, chưa đồng bộ. Thứ ba, chưa có một hệ thống tài liệu, học liệu tham khảo phong phú và bài bản về cách thiết kế, sử dụng ĐDTQQUcâu hỏi nhận thức theo định hướng phát triển năng lực. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận học sinh vẫn còn thụ động, chưa quen với việc chủ động tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Để khắc phục, cần có sự thay đổi đồng bộ từ chương trình, phương pháp giảng dạy của giáo viên đến cách học của học sinh.

III. Hướng dẫn xây dựng đồ dùng trực quan quy ước hiệu quả

Để việc sử dụng đồ dùng trực quan quy ước không chỉ dừng lại ở mức độ minh họa, quá trình xây dựng chúng cần tuân thủ những nguyên tắc sư phạm chặt chẽ. Đây là khâu quyết định đến hiệu quả phát triển năng lực học sinh trong dạy học lịch sử. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các nguyên tắc cốt lõi, đảm bảo rằng mỗi ĐDTQQU và hệ thống câu hỏi nhận thức đi kèm đều là một công cụ sư phạm sắc bén. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là phải giúp học sinh lĩnh hội tốt nội dung cơ bản của bài học. Mọi đồ dùng trực quan được thiết kế phải bám sát kiến thức trọng tâm trong sách giáo khoa, làm nổi bật các sự kiện, khái niệm, và mối quan hệ nhân quả chính của giai đoạn lịch sử Việt Nam 1954-1975. Ví dụ, khi dạy về các chiến lược chiến tranh của Mỹ, một niên biểu so sánh phải chỉ ra được sự khác biệt cốt lõi về âm mưu, thủ đoạn, và lực lượng tham gia, giúp học sinh nắm vững bản chất của từng chiến lược. Nguyên tắc thứ hai là phải đảm bảo tính khoa học và tính tư tưởng. Tính khoa học yêu cầu mọi thông tin trên sơ đồ, bản đồ phải chính xác, trung thực, không "tô hồng" hay "bóp méo" lịch sử. Các ký hiệu, màu sắc phải nhất quán và dễ hiểu. Tính tư tưởng đòi hỏi việc phân tích sự kiện phải dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, giúp học sinh hình thành thế giới quan đúng đắn. Cuối cùng, các nguyên tắc về tính hệ thống, tính vừa sức cũng đóng vai trò không thể thiếu, đảm bảo rằng kiến thức được tiếp thu một cách logic và phù hợp với trình độ nhận thức của đa số học sinh trong lớp, tạo điều kiện cho mọi đối tượng đều có thể tham gia và phát triển.

3.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và tính tư tưởng

Tính khoa học đòi hỏi ĐDTQQU phải phản ánh chính xác các sự kiện, số liệu, và diễn biến lịch sử. Các ký hiệu và quy ước phải nhất quán, rõ ràng, giúp học sinh nhận thức đúng bản chất vấn đề. Song song đó, tính tư tưởng là yêu cầu bắt buộc. Việc xây dựng câu hỏi nhận thức và trình bày nội dung trên đồ dùng trực quan phải đứng trên lập trường, quan điểm của Đảng và Nhà nước, giúp học sinh phân tích lịch sử một cách đúng đắn, đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này đảm bảo giờ học vừa cung cấp tri thức khách quan, vừa có tác dụng giáo dục sâu sắc.

3.2. Nguyên tắc đảm bảo tính vừa sức và khả năng phân hóa

Tính vừa sức có nghĩa là nội dung và độ phức tạp của ĐDTQQU cũng như câu hỏi nhận thức phải phù hợp với trình độ nhận thức và đặc điểm lứa tuổi của học sinh THPT. Một câu hỏi quá khó sẽ gây nản chí, trong khi một câu hỏi quá dễ sẽ không kích thích được tư duy. Theo nhà giáo dục L. Zancốp, việc giảng dạy phải phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. Do đó, cần thiết kế các câu hỏi theo nhiều cấp độ, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng, nhằm thu hút sự tham gia của mọi đối tượng học sinh, từ yếu kém đến khá, giỏi. Cách diễn đạt câu hỏi cũng phải rõ ràng, trong sáng, tránh gây hiểu nhầm, để học sinh tập trung vào việc tư duy giải quyết vấn đề.

3.3. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và logic chặt chẽ

Lịch sử là một dòng chảy liên tục, các sự kiện có mối liên hệ mật thiết với nhau. Do đó, việc xây dựng ĐDTQQU và hệ thống câu hỏi nhận thức phải đảm bảo tính hệ thống. Các câu hỏi cần được sắp xếp theo một logic nhất định, đi từ tái hiện sự kiện đến phân tích nguyên nhân, diễn biến, kết quả và rút ra ý nghĩa. Chẳng hạn, khi dạy về phong trào Đồng khởi, giáo viên nên đặt câu hỏi theo trình tự: (1) Nguyên nhân dẫn đến phong trào? (2) Diễn biến và kết quả? (3) Ý nghĩa và bước ngoặt của phong trào? Cách tiếp cận này giúp học sinh lĩnh hội kiến thức một cách mạch lạc, hình thành tư duy logic và khả năng hệ thống hóa, khái quát hóa vấn đề.

IV. Phương pháp sử dụng đồ dùng trực quan phát triển năng lực

Xây dựng được một hệ thống đồ dùng trực quan quy ướccâu hỏi nhận thức chất lượng mới chỉ là bước đầu. Để thực sự phát triển năng lực học sinh, nghệ thuật sử dụng chúng trong giờ học của giáo viên đóng vai trò quyết định. Luận văn đã đề xuất nhiều biện pháp sư phạm cụ thể, biến các công cụ tĩnh thành phương tiện tổ chức hoạt động học tập sôi nổi và hiệu quả. Một trong những biện pháp hiệu quả nhất là sử dụng kết hợp câu hỏi nhận thức từ ĐDTQQU để tổ chức cho học sinh thảo luận nhóm. Thay vì giáo viên thuyết trình, học sinh sẽ làm việc cùng nhau để giải quyết một nhiệm vụ học tập chung dựa trên một sơ đồ, niên biểu. Quá trình này không chỉ giúp các em chiếm lĩnh tri thức sâu sắc hơn mà còn phát triển các năng lực quan trọng như năng lực hợp tác, năng lực giao tiếp, và khả năng trình bày, bảo vệ quan điểm cá nhân. Một biện pháp khác là tích hợp đa dạng các loại hình đồ dùng trực quan. Ví dụ, khi giảng về một chiến dịch quân sự trong giai đoạn lịch sử Việt Nam 1954-1975, giáo viên có thể kết hợp lược đồ diễn biến với hình ảnh tư liệu hoặc một đoạn phim ngắn. Câu hỏi nhận thức đặt ra lúc này sẽ yêu cầu học sinh liên kết thông tin từ nhiều nguồn để phân tích, so sánh, làm cho bài học trở nên sinh động và đa chiều. Ngoài ra, việc sử dụng các ĐDTQQU dạng mở, tức là các sơ đồ, niên biểu còn để trống, yêu cầu học sinh tự điền thông tin, cũng là một cách làm sáng tạo. Biện pháp này buộc học sinh phải chủ động tư duy, huy động kiến thức đã học để hoàn thành nhiệm vụ, từ đó rèn luyện năng lực tự học và khả năng hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả.

4.1. Tổ chức thảo luận nhóm dựa trên câu hỏi và đồ dùng trực quan

Đây là biện pháp nhằm tích cực hóa hoạt động của học sinh. Giáo viên đưa ra một ĐDTQQU (ví dụ: sơ đồ so sánh các chiến lược chiến tranh) cùng một câu hỏi nhận thức có tính tranh luận. Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ, cùng nhau phân tích đồ dùng, tìm kiếm thông tin và thống nhất câu trả lời. Hoạt động này phá vỡ không khí thụ động của lớp học, khuyến khích sự tương tác và giúp học sinh học hỏi lẫn nhau. Qua đó, năng lực hợp tácnăng lực giải quyết vấn đề được bồi dưỡng một cách thiết thực.

4.2. Kết hợp ĐDTQQU với các phương tiện dạy học hiện đại khác

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, việc kết hợp ĐDTQQU truyền thống với các phương tiện hiện đại như video, hình ảnh, phần mềm trình chiếu (PowerPoint) sẽ làm tăng tính hấp dẫn của bài giảng. Ví dụ, sau khi học sinh phân tích lược đồ chiến dịch Phước Long, giáo viên có thể chiếu một đoạn phim tư liệu về không khí chiến thắng. Sự kết hợp này tác động đến nhiều giác quan của học sinh, giúp các em có biểu tượng lịch sử rõ nét và cảm xúc sâu sắc hơn, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục tư tưởng, tình cảm.

4.3. Sử dụng đồ dùng trực quan dạng mở để kích thích tư duy

Biện pháp này trao quyền chủ động cho người học. Giáo viên cung cấp một ĐDTQQU dạng khung sườn, chẳng hạn một niên biểu trống về các sự kiện chính trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Nhiệm vụ của học sinh là dựa vào sách giáo khoa và kiến thức đã học để hoàn thiện niên biểu đó. Sau khi hoàn thành, giáo viên sẽ đặt các câu hỏi nhận thức ở tầm cao hơn, yêu cầu phân tích mối liên hệ giữa các sự kiện vừa điền. Cách làm này không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn thúc đẩy năng lực tư duy sáng tạo và hệ thống hóa kiến thức của học sinh.

V. Case study Dạy học lịch sử 1954 1975 và kết quả thực tiễn

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc xây dựng và sử dụng đồ dùng trực quan quy ước để phát triển năng lực học sinh. Quá trình thực nghiệm tập trung vào phần lịch sử Việt Nam 1954-1975 trong chương trình Lịch sử lớp 12, được triển khai tại các trường THPT ở Kon Tum. Kết quả thu được đã khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài: phương pháp này thực sự nâng cao hiệu quả bài học trên cả ba mặt kiến thức, kỹ năng và thái độ. Mục đích của thực nghiệm là so sánh kết quả học tập giữa lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống) và lớp thực nghiệm (áp dụng các biện pháp đã đề xuất). Nội dung giảng dạy là các bài học trọng tâm như "Xây dựng CNXH ở miền Bắc, đấu tranh chống đế quốc Mỹ ở miền Nam (1954-1965)" và "Kháng chiến toàn quốc chống Mỹ, cứu nước (1965-1975)". Ở lớp thực nghiệm, giáo viên đã sử dụng một hệ thống các ĐDTQQU được thiết kế công phu như sơ đồ so sánh chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" và "Chiến tranh cục bộ", lược đồ phong trào Đồng khởi, niên biểu các thắng lợi quân sự... kết hợp với hệ thống câu hỏi nhận thức được xây dựng theo các nguyên tắc đã nêu. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực tham gia xây dựng bài hơn. Các bài kiểm tra sau giờ học cho thấy điểm số của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Quan trọng hơn, khả năng phân tích, so sánh, đánh giá vấn đề của học sinh được cải thiện rõ rệt. Các em không chỉ nhớ sự kiện mà còn hiểu được bản chất, ý nghĩa và rút ra được bài học lịch sử. Điều này chứng minh rằng, khi được tổ chức và dẫn dắt một cách khoa học, việc sử dụng đồ dùng trực quancâu hỏi nhận thức là con đường hiệu quả để dạy học lịch sử theo định hướng phát triển năng lực.

5.1. Ví dụ ứng dụng Dạy về phong trào Đồng khởi 1959 1960

Trong bài 21, để dạy về phong trào Đồng khởi, giáo viên lớp thực nghiệm đã sử dụng một sơ đồ trống. Học sinh được yêu cầu điền các thông tin về nguyên nhân, diễn biến chính, và kết quả của phong trào. Sau đó, giáo viên đặt câu hỏi nhận thức then chốt: "Vì sao nói thắng lợi của phong trào Đồng khởi đã tạo ra một bước ngoặt cho cách mạng miền Nam?". Câu hỏi này buộc học sinh phải liên kết các dữ kiện vừa hệ thống được trên sơ đồ để phân tích sự thay đổi về thế và lực của cách mạng, từ đó hiểu sâu sắc ý nghĩa của sự kiện.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường THPT

Sau quá trình thực nghiệm, luận văn đã sử dụng phương pháp thống kê toán học để xử lý số liệu. Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn lớp đối chứng. Cụ thể, các bài kiểm tra 15 phút và 45 phút đều cho thấy sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê. Phỏng vấn sau thực nghiệm cũng cho thấy học sinh lớp thực nghiệm tự tin hơn trong việc trình bày quan điểm, có khả năng tư duy độc lập và yêu thích môn Lịch sử hơn. Đây là minh chứng thuyết phục về tính ưu việt của phương pháp.

5.3. Kết luận rút ra từ thực tiễn áp dụng và hiệu quả

Những kết luận được rút ra từ thực nghiệm khẳng định rằng: việc đầu tư xây dựng hệ thống ĐDTQQUcâu hỏi nhận thức một cách bài bản, khoa học là hoàn toàn khả thi và cần thiết. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn góp phần quan trọng vào việc hình thành các năng lực chung và năng lực chuyên biệt. Thành công của thực nghiệm đã cung cấp một mô hình, một bộ công cụ hữu ích để giáo viên Lịch sử có thể tham khảo, vận dụng nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng và sử dụng đồ dùng trực quan quy ước để phát triển năng lực học sinh trong dạy học lịch sử việt nam từ 1954 đến 1975 ở trường trung học phổ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN CỦA VIỆC XÂY DỰNG SỬ DỤNG CÂU HỘI NHẬN THỨC TỪ ĐÔ DÙNG TRỰC QUAN QUY ƯỚC ĐỀ PHÁT TRIÊN NĂNG LỰC HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHÔ THONG 1. Quan niệm và phân loại đồ dùng trực quan quy ưóc trong dạy học lịch sử ở' trường Trung học phổ thông 1. Quan niệm về đỏ dùng trực quan quợ tóc.

Do đặc điểm của việc học tập lịch sử là không thể trực tiếp quan sát đổi tượng nên phương pháp trực quan có ý nghĩa rất quan trọng nhằm tạo cho HS những biểu tượng và hình thành các khái niệm trên cơ sở quan sát ác hiện vật hay đồ dùng trực quan minh họa về sự vật.U-sin-xki gọi “nguyên tắc trực quan là cách học không chỉ đựa vào lời nói, mà dựa vào những hình ảnh cụ thé ma 1S tiếp nhậm được” [23, tr. Có nhiều loại đỗ dùng trực quan khác nhau, như đồ dùng. trực quan tạo hình, hiện vật và quy ước, Vậy đồ dùng trực quan quy ước là ô dùng trực quan quy: ước là những bản đỏ, kí hiệu hình hoc dom giản được sử dụng trong dạy học lịch sử, là loại đồ dùng trực quan mà giữa người thiết kế đồ dùng, người sử dụng và người học có một số quy ước ngầm nào đó (về màu sắc, kí hiệu hình học đơn giản. 4] Đỗ dùng trực quan quy ước (ĐDTQQU) là loại đổ dùng trực quan tiện lợi, ít tổn kém nhưng hiệu quả dạy học của nó th rắt cao, Thông qua quan sắt, đọc ký hiệu, nội dung lịch sử được biểu hiện trên đồ dùng trực quan quy ước có thể phát triển được khả năng quan sát, trí tưởng tượng, tư duy ngôn ngữ và khả năng thực hành cho HS.

Phân loại đồ dùng trực quan quy wie Trong dạy học lịch sử có rất nhiều loại ĐDTQQƯ vả mỗi loại có một ý nghĩa khác nhau: 1s * Bản đồ, lược đỗ. + Bản đổ là loại ĐDTQQƯ quan trong, cằn thiết nhằm giúp HS xác định địa điểm của sự kiện, thời gian, không gian nhất định. Đồng thời, bản đỏ lị sử côn những kiến thức đã học. Về hình thức bản đồ không cẵn nhiều chỉ tiết về điều kiện tự nhiên mà cẳn những kí hiệu như đường biên giới quốc gia, sự phân bổ dân cư, thành phố các vùng kinh tế, địa điểm những biến cổ quan trong.

Vé ni dụng, bản đồ lịch sử có thể chia làm hai loại chính: Bản đồ tổng hợp và bản đồ chuyên đề, Bản đồ tổng hợp: “Phản ánh những sự kiện lịch sử quan trọng nhất của một. nước hay nhiều nước có liên quan ở một thời kì nhất định, trong những điều kiện tự. nhiên nhất dink” [27, tr47| Ban đồ chuyên đề: “Nhằm diễn tả những sự kiện riêng lẻ hay một mặt của quả trình lịch sử như diễn biển một trận đánh, sự phát triển kinh t của mội nước. trong một giai đoạn lịch sử." [21, tr4T] + Lược đổ: Lược đồ là bản đồ đơn giản, thường không có lưới bản đỗ, Nó cho ta khái niệm chung vẻ các hiện tượng (sự kiện) đã được biểu hiện trên bản đỏ, nêu bật được những nét cơ bản của chúng.

* Đồi à loại ĐDTQQƯ dùng dé diễn tả quá trình phát triển, sự vận động của một sự kiện lịch sử, trên cơ sở sử dụng số liệu, tải liệu thống kê trong bài học. “Đồ thị có th biểu diễn bằng một mũi tên minh họa sự vận động đi lên, sự phát triển của mỗi hiện tượng lịch sử, hoặc biểu diễn của một trục tọa độ: trục hoành (ghi thời gian) và trục tưng (ghỉ sự kiện)” [27, trS0) * Niên biểu. Là bảng thống kê hệ thống các sự kiện quan trọng được sắp xÉp theo thứ tự. thời gian, đồng thời nêu lên được mối liên hệ cơ bản giữa các sự kiện đó.

Vì thể, trong dạy học lịch sử khi củng có kiến thức cho HS một cách hệ thống, GV nên sử: dung niên biểu. Trên cơ sở đặc thù của bộ môn và nội dung cụ thể của từng bài học có thể chia niên biểu thành ba loại 16 Niên biểu tổng hợp: *Là bảng liệt kế những sự kiện lớn xáy ra trong một thời gian dài. Loại niễn biểu này không chỉ giáp HS nắm sự kiện mà còn nắm các mốc thời gian đánh dấu mối quan hệ các sự kiện quan trọng” [21, tr-48]. Sử dụng niên biểu này khi tiến hành dạy các bài ôn tập, tổng kết nhằm hệ thống hóa kiến thức cho Hồ.

Nid biểu so sánh: “Lả foại niền biểu dùng để đối chiếu, so sánh các sự kiện, xảy ra cùng một lúc trong lich sử nhằm làm ni bật bản chắt đặc trưng của các sự kiện Ấy hoặc rút ra kết luận khái quát có tính chất nguyên lí” [21, tr49), Niên biểu chuyên đề. *Đ/ sẩu trình bay nội dung một vẫn đề quan trọng nổi bật nào đây của một thời ÿ lịch sử nhất định, nhờ đỏ mà HS hiểu được bản chất của một sự kiện, hiện tượng lịch sử một cách đây đủ và toàn diện 27, tr 48}. + Sơ đồ: Sơ đồ là loại ĐDTQQƯ “nhằm cự thể hóa nội dung sự kiện bằng. những hình học don giản, diễn tả một tổ chức, một cơ cầu xã hội, một chế độ chính trị, mỗi quan hệ giữa các sự kiện lịch st "D7, tr50] + Biểu đồ: Biểu dé lịch sử là loại đồ dùng trực quan quy wée“nhdm dién 1, so sánh sự thay đỗi trong cơ cấu hay mặt cẫu tạo của một hiện tượng lịch sử.

Biểu đỗ được thể hiện dưới nhiều dạng như biểu đô chiểu dài, biểu đồ điện tích (hình vuông, hình tròn) biểu đỗ thé tích (hình khối, hình cầu) 13, tr59|. Việc sử dụng biểu đề giúp HS dễ xác định được giá trị của các hiện tượng và mối quan hệ giữa chúng. Do đó rit e6 tru thể trong việc giúp so sánh trị số giá trị của các sự kiện và. thấy được bản chất của sự kiện đó.

Quan niệm vỀ câu hỏi, câu hỏi nhận thức trong dạy học lịch sử ở trường. Trung học phổ thông 1. Quan niệm vẻ câu hỏi Trong cuộc sống hàng ngày, trước các vấn đề hoài nghỉ hay thắc mắc con người thường đặt ra các câu hỏi. Các câu hỏi tại sao?, như thể nào?.

là sản phẩm. hoạt động tư duy của con người cho thấy năng lực nhìn thấy vấn để, nhìn thấy mâu thuẫn, yêu cầu tư duy con người phải hoạt đông. Nó là một đông lực thúc đây tư. duy phát triển.

Đi tìm câu trả lời cho các câu hỏi đó là từng bước giải quyết mâu 1? thuẫn, tạo ra sự nhận thức mới. Trên bình diện triết học là sự đầu tranh và thống nhất giữa các mặt đối lập. Tìm ra được các mâu thuẫn đó cũng có nghĩa là đang nhận thức th giới qua việc nắm it ban chat của sự. hiện tượng thuẫn giữa điều đã biết và chưa biết cũng là đi đến sự hiểu biết.

Một hình thức thông thường, duy nhất để biểu hiện mâu thuẫn là câu hỏi. Vậy âu hỏi là gi? Nếu nhận diện câu hỏi theo tiêu chuẩn mục đích thì “edu hoi là cấu được dùng để tỏ ý muốn biết một vật gì hay một diéu gi” (1, tr. 18] “Theo Khánh Dương, "cấu hỏi là kiểu câu nghỉ vấn nhằm làm rõ, giải thích, nhận xét, đánh giá thông tin; phân tích, so sánh những liên quan đến sự vật và vê tản thân sự vật dưới hình thức trả lời, đáp lại” |15, tự. Còn theo Nguyễn Kim Thin thi: “ 'Câu nghĩ vẫn nhằm mục đích nêu lên sự hoài nghỉ của người nói va nói chung đòi hỏi người nghe tường thuật vẻ đổi tượng hoặc đặc trưng của đối tượng” |38, tr.

151] “Tông hợp những ý kiến trên, tác giá Diệp Quang Ban cho ring: “Cau hdi nghỉ vấn thường được dùng dé nêu lên điều chưa biết hoặc câu hoài nghỉ và chờ đợi sự trả lồi, giải thích của người tiếp nhận câu hỏi và về mặt hình thức, câu nghỉ vẫn cũng có những dẫu hiệu đặc trưng nhất dink” (2, tt. 8] Nhu vay, hỏi nói chung là câu được đùng để đạt một điều chưa. một thắc mắc, một vấn đề cần làm sáng tỏ, cần giải thích. Và hoi thường đi với các từ để hỏi đồng thời kết thúc bằng dấu chấm hỏi.

Quan niệm câu hỏi nhận thức trong dạy học lịch sử. “Câu hỏi trong day hoc “la cấu nói yêu edu, néu ra mot nhigm vu cho HIS thực hiện, nêu lên vấn đẻ nhận thức đòi hỏi IIS phải suy nghĩ cân nhắc rồi đưa ra câu trả lời. Câu hỏi trong dạy học được đưa ra trong một điễu kiện cụ thẻ, hoàn cảnh cụ thể, nhằm vào một đối tượng cụ thể" |28, tr. 20-21], Khác với câu hỏi thông thường, câu hi trong dạy học có chức năng cơ bản nhất là tổ chức quá trình lĩnh hội tri thức cho HS.

Bên cạnh đó, nó còn có chức năng, kích thích khả năng tư duy của HS, đưa HS vào tình huống có vấn đẻ, giao cho HS một nhiệm vụ, đòi hỏi HS phải tìm hiểu và giải đáp được vấn đề đó bằng các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quất hóa, trừu tượng hóa, cụ thể hóa, tập cho HS suy luận, giải thíc, chứng minh, trình bày. 18 “Trong dạy học lịch sử, các câu hỏi có thể được GV hoặc chính HS đặt ra cho bản thân nhằm giải quyết các nhiệm vụ nhận thức. Các câu hỏi này nếu được giải đáp sẽ giúp HS tái hiện, nắm rõ bản chất lịch sử và vân dụng đề tìm hiểu các vấn đề thực tế cuộc sống, góp phần hình thành nhân cách HS, định hướng các hoạt động thực tiễn của họ. C6 nhiễu loại câu hỏi như: Câu hỏi thắng, câu hỏi khẳng định, câu hỏi phủ định, câu hôi cầu khiến, câu hỏï có tính chất tu từ.

Nhưng trong dạy học lịch sử, chúng ta phải chú ý tới việc đặt câu hỏi nhận thức bởi đây là một trong những, phương pháp quan trọng nhằm phát triển năng lực của HS Về bản chất: câu hỏi nhận thức là câu hỏi khi đặt ra tạo được mâu thuẫn trong nhận thức của HS, để giải quyết mâu thuẫn đó, nếu chỉ sử dựng kiển thức cũ: Hải không giải quyết được, không trổ lời được câu hỏi. Muốn rả lời câu hỏi, giải máu thuẫn nhận thức thì đòi hỏi HS phải viện dẫn các điều kiện sau: ~ HS phải huy động vốn kiến thức cũ ~ HS phải tiếp nhận những thông tin (kiến thức mới) do thầy cung cấp khi giảng bài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ