Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực nhận thức của học sinh trong dạy học lịch sử thế giới hiện đại 1917 1945 ở trường trung học phổ thông chương trình chuẩn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển năng lực nhận thức học sinh trong dạy học lịch sử thế giới giai đoạn 1917-1945 tại trường trung học phổ thông.

Trường đại học

Trường Trung Học Phổ Thông

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Những năng lực nhận thức cần hình thành và phát triển cho học sinh trong quá trình dạy học lịch sử ở trường trung học phổ thông

1.2. Vai trò, ý nghĩa của việc phát triển năng lực nhận thức trong dạy học lịch sử ở trường trung học phổ thông

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Mục đích điều tra

1.3.2. Đối tượng, phạm vi điều tra

1.3.3. Phương pháp điều tra

1.3.4. Nội dung điều tra

1.3.5. Xử lí kết quả điều tra và rút ra kết luận về thực trạng vấn đề phát triển năng lực nhận thức trong dạy học lịch sử thế giới (1917 - 1945) ở trường trung học phổ thông (chương trình chuẩn)

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG LỊCH SỬ CẦN KHAI THÁC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ PHẦN LỊCH SỬ THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI (1917 - 1945) Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG (CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN)

2.1. Mục tiêu, nội dung, chương trình phần lịch sử thế giới hiện đại (1917 - 1945)

2.2. Nội dung lịch sử cần khai thác để phát triển năng lực nhận thức của học sinh trong dạy học lịch sử thế giới hiện đại (1917 - 1945) ở trường trung học phổ thông

2.3. Bảng tổng hợp các năng lực nhận thức cần phát triển cho học sinh trong dạy học phần lịch sử thế giới hiện đại (1917 - 1945) ở trường trung học phổ thông (chương trình chuẩn)

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NHẬN THỨC CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ PHẦN LỊCH SỬ THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI (1917 - 1945) Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG (CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN)

3.1. Một số yêu cầu cần tuân thủ khi tiến hành các biện pháp phát triển năng lực nhận thức của học sinh

3.1.1. Phải tuân thủ mục tiêu dạy học

3.1.2. Phải đảm bảo tính Đảng, tính khoa học

3.1.3. Phải sát đối tượng học sinh và đảm bảo tính thực tiễn

3.1.4. Phải vận dụng linh hoạt, đa dạng các biện pháp phát triển năng lực nhận thức

3.1.5. Phải tiến hành hoạt động phát triển năng lực nhận thức của học sinh một cách thường xuyên, liên tục

3.1.6. Phải thường xuyên kiểm tra, đánh giá các năng lực nhận thức của HS trong quá trình dạy học lịch sử

3.2. Các biện pháp phát triển năng lực nhận thức của học sinh trong dạy học phần lịch sử thế giới hiện đại (1917 - 1945) ở trường trung học phổ thông (chương trình chuẩn)

3.2.1. Sử dụng các loại đồ dùng trực quan, tài liệu lịch sử kết hợp câu hỏi nhận thức

3.2.2. Vận dụng hình thức dạy học nêu vấn đề để phát triển năng lực nhận thức của học sinh

3.2.3. Vận dụng phương pháp đóng vai để phát triển năng lực nhận thức của học sinh

3.2.4. Dạy học theo chủ đề để phát triển năng lực nhận thức của học sinh

3.2.5. Bảng tổng hợp biện pháp phát triển năng lực nhận thức của HS trong dạy học phần lịch sử thế giới hiện đại (1917 - 1945)

3.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Mục đích thực nghiệm

3.3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3.3. Nội dung và phương pháp thực nghiệm

3.3.4. Kết quả thực nghiệm

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Phát Triển Năng Lực Nhận Thức Học Sinh Môn Sử

Luận văn thạc sĩ giáo dục học "Phát triển năng lực nhận thức của học sinh trong dạy học lịch sử thế giới hiện đại 1917-1945" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử. Trọng tâm của luận văn là chuyển đổi từ mô hình truyền thụ kiến thức một chiều sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực nhận thức. Đây là một tổ hợp các thuộc tính tâm lí của cá nhân, bao gồm kiến thức, kỹ năng, và thái độ, cho phép học sinh không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu sâu, phân tích, và vận dụng tri thức lịch sử để giải quyết các vấn đề học tập và thực tiễn. Việc phát triển năng lực này là yêu cầu cấp thiết, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, nhằm đào tạo ra những công dân có tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng tự học suốt đời. Luận văn khẳng định, môn Lịch sử có ưu thế đặc biệt trong việc hình thành những năng lực này, nhất là giai đoạn lịch sử thế giới hiện đại 1917-1945, một thời kỳ đầy biến động với những sự kiện trọng đại như Cách mạng tháng Mười NgaChiến tranh thế giới thứ hai. Thay vì chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ ngày tháng, sự kiện, phương pháp mới hướng các em đến việc tự khám phá bản chất, tìm ra mối liên hệ nhân quả và rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy học mà còn khơi dậy niềm đam mê, hứng thú của học sinh đối với bộ môn vốn bị xem là khô khan, khó nhớ.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực nhận thức trong giáo dục

Theo cơ sở lý luận dạy học được trình bày trong luận văn, năng lực nhận thức không đơn thuần là khả năng ghi nhớ kiến thức. Đó là một cấu trúc tâm lý phức hợp, cho phép cá nhân tiếp nhận, xử lý, và vận dụng thông tin để hình thành tri thức mới. Trong dạy học lịch sử, năng lực này biểu hiện qua các cấp độ: từ việc tái hiện sự kiện, nhân vật, đến việc lý giải mối liên hệ, phân tích, so sánh, tổng hợp và cao hơn là đánh giá, rút ra bài học lịch sử. Đây là nền tảng để hình thành năng lực giải quyết vấn đềtư duy phản biện, giúp học sinh thoát khỏi lối học thụ động, thuộc lòng máy móc. Luận văn của tác giả Đặng Thị Thùy Dương định nghĩa: "NLNT lịch sử là quá trình tăng cường, nâng cao khả năng biết, hiểu và vận dụng kiến thức LS đã có của HS để giải quyết các nhiệm vụ học tập đặt ra".

1.2. Vai trò của lịch sử thế giới 1917 1945 với năng lực học sinh

Giai đoạn lịch sử thế giới hiện đại (1917-1945) chứa đựng những nội dung có giá trị to lớn trong việc rèn luyện tư duy. Các sự kiện như Cách mạng tháng Mười Nga, cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933, sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít và Chiến tranh thế giới thứ hai không phải là những dữ kiện riêng lẻ. Chúng tạo thành một chuỗi nhân quả phức tạp, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kỹ năng phân tích lịch sử để lý giải nguyên nhân, diễn biến và hệ quả. Việc nghiên cứu giai đoạn này giúp học sinh hiểu được quy luật vận động của xã hội, tác động của các hệ tư tưởng và vai trò của các cá nhân trong lịch sử. Đây là chất liệu lý tưởng để tổ chức các hoạt động dạy học tích cực, thúc đẩy học sinh chủ động tìm tòi và chiếm lĩnh tri thức.

II. Thách Thức Dạy Học Lịch Sử Thế Giới Theo Hướng Năng Lực

Mặc dù việc đổi mới phương pháp dạy học là xu thế tất yếu, thực trạng dạy học lịch sử ở các trường THPT vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả khảo sát thực tiễn trong luận văn cho thấy một bức tranh rõ nét về những rào cản này. Về phía giáo viên, nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển năng lực cho học sinh nhưng lại thiếu kinh nghiệm và chưa nắm vững cơ sở lý luận của dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Các phương pháp dạy học mới như dạy học dự án, dạy học nêu vấn đề hay đóng vai vẫn chưa được áp dụng thường xuyên, chủ yếu chỉ dừng lại ở các tiết thao giảng, dự giờ. Về phía học sinh, lối học thụ động, tập trung vào việc ghi nhớ sự kiện để đối phó với thi cử vẫn còn phổ biến. Khối lượng kiến thức lớn, phức tạp của giai đoạn 1917-1945 khiến nhiều em cảm thấy áp lực và khó khăn trong việc kết nối các sự kiện. Hơn nữa, hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh chưa thực sự thay đổi đồng bộ. Các bài kiểm tra vẫn nặng về yêu cầu tái hiện kiến thức, chưa tạo ra động lực để học sinh rèn luyện các kỹ năng tư duy bậc cao như phân tích, phản biện hay sáng tạo. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp tổng thể, từ việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, thay đổi cách tiếp cận của học sinh, đến việc cải tiến hệ thống đánh giá theo chuẩn năng lực.

2.1. Phân tích thực trạng dạy và học lịch sử tại trường THPT

Kết quả điều tra xã hội học được trình bày trong luận văn chỉ ra rằng, có đến 60% giáo viên cho rằng việc phát triển năng lực nhận thức cho học sinh tuy đã được triển khai nhưng hiệu quả còn thấp. Nguyên nhân chính được xác định là do giáo viên còn lúng túng trong việc vận dụng các biện pháp sư phạm mới. Trong khi đó, 61.1% học sinh thừa nhận mục tiêu học tập chính của các em là để "nhớ các sự kiện", thay vì "hiểu bản chất và mối liên hệ". Điều này phản ánh rõ sự tồn tại của phương pháp dạy học một chiều, ít tương tác, chưa thực sự kích thích được tính chủ động, sáng tạo của người học.

2.2. Những rào cản trong việc kiểm tra đánh giá năng lực học sinh

Một trong những rào cản lớn nhất là hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh chưa theo kịp định hướng đổi mới. Các câu hỏi và bài tập trong các bài kiểm tra thường chỉ dừng lại ở mức độ nhận biết và thông hiểu, ít có những yêu cầu đòi hỏi sự vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Điều này vô hình trung khuyến khích lối học thuộc lòng, đối phó và làm giảm động lực của cả giáo viên và học sinh trong việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Để việc phát triển năng lực thực sự hiệu quả, cần có sự thay đổi đồng bộ trong cách ra đề và đánh giá, hướng đến việc đo lường khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh.

III. Phương Pháp Phát Triển Năng Lực Nhận Thức Qua Dạy Học Sử

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận văn đề xuất một hệ thống các phương pháp dạy học lịch sử nhằm phát triển năng lực nhận thức cho học sinh một cách bài bản và hiệu quả. Cốt lõi của hệ thống này là tổ chức quá trình dạy học như một chuỗi hoạt động khám phá, trong đó học sinh là trung tâm. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế, tổ chức và định hướng, tạo ra các "tình huống có vấn đề" để kích thích tư duy của học sinh. Các biện pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận dạy học hiện đại, kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc cung cấp kiến thức nền tảng và rèn luyện kỹ năng. Thay vì thuyết giảng, giáo viên có thể sử dụng các kỹ thuật như đặt câu hỏi nhận thức, tổ chức thảo luận nhóm, sử dụng sơ đồ tư duy, hay phân tích tài liệu gốc. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh tự mình tái hiện, phân tích, so sánh và đánh giá các sự kiện lịch sử. Quá trình này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn hình thành và phát triển các thao tác tư duy logic, tư duy phản biện và khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn. Việc áp dụng các phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị công phu của giáo viên, từ việc nghiên cứu nội dung, lựa chọn tư liệu đến việc thiết kế giáo án thực nghiệm chi tiết.

3.1. Xây dựng lộ trình năng lực nhận thức từ nhận biết đến vận dụng

Luận văn đề xuất một lộ trình phát triển năng lực nhận thức theo 4 cấp độ, dựa trên thang đo của Bloom, được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù môn Lịch sử. Cấp độ 1 là Nhận biết: Học sinh có khả năng nhớ và tái hiện các sự kiện, nhân vật cơ bản. Cấp độ 2 là Thông hiểu: Học sinh giải thích được bản chất, nguyên nhân, ý nghĩa của sự kiện. Cấp độ 3 là Vận dụng thấp: Học sinh biết so sánh, phân tích, tìm ra mối liên hệ giữa các sự kiện trong các tình huống tương tự. Cấp độ 4 là Vận dụng cao: Học sinh có khả năng đưa ra nhận định, đánh giá, phản biện và rút ra bài học kinh nghiệm, liên hệ với thực tiễn cuộc sống. Việc xây dựng lộ trình này giúp giáo viên có định hướng rõ ràng trong việc thiết kế hoạt động dạy học và kiểm tra đánh giá năng lực học sinh.

3.2. Áp dụng nguyên tắc dạy học tích cực và lấy học sinh làm trung tâm

Nguyên tắc cốt lõi là chuyển trọng tâm từ hoạt động dạy của giáo viên sang hoạt động học của học sinh. Giáo viên cần tạo môi trường học tập cởi mở, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, nêu ý kiến và tranh luận. Dạy học tích cực không phủ nhận vai trò của người thầy, mà ngược lại, đòi hỏi giáo viên phải có năng lực tổ chức, điều khiển và xử lý các tình huống sư phạm một cách linh hoạt. Các hoạt động như làm việc nhóm, tranh biện, hay thực hiện các dự án nhỏ về các nhân vật, sự kiện trong giai đoạn 1917-1945 sẽ giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức và phát triển các kỹ năng mềm cần thiết.

IV. Bí Quyết Khai Thác Nội Dung Lịch Sử Giai Đoạn 1917 1945

Giai đoạn lịch sử thế giới hiện đại (1917-1945) là một kho tư liệu quý giá để triển khai các phương pháp dạy học lịch sử theo hướng phát triển năng lực. Luận văn đã chỉ ra cách khai thác hiệu quả những nội dung trọng tâm của thời kỳ này. Ví dụ, khi dạy về Cách mạng tháng Mười Nga, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh so sánh với các cuộc cách mạng tư sản trước đó để làm nổi bật tính chất và ý nghĩa thời đại của nó. Đối với cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933, đây là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng phân tích lịch sử và so sánh. Học sinh có thể được yêu cầu phân tích nguyên nhân, hậu quả và so sánh hai con đường thoát khỏi khủng hoảng của Mỹ (Chính sách mới) và Đức (Phát xít hóa), từ đó rút ra nhận định về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế. Khi tìm hiểu về Chiến tranh thế giới thứ hai, học sinh không chỉ học về diễn biến mà còn được hướng dẫn phân tích nguyên nhân sâu xa và nguyên nhân trực tiếp, đánh giá vai trò của các quốc gia, các lực lượng và rút ra bài học về giá trị của hòa bình. Việc sử dụng các nguồn tư liệu đa dạng như bản đồ, biểu đồ, tranh ảnh, phim tài liệu sẽ giúp bài học trở nên sinh động và kích thích khả năng tư duy trực quan của học sinh.

4.1. Sử dụng sơ đồ tư duy lịch sử để hệ thống hóa kiến thức

Một trong những biện pháp sư phạm hiệu quả được đề xuất là sử dụng sơ đồ tư duy lịch sử. Thay vì ghi chép theo lối truyền thống, học sinh được hướng dẫn hệ thống hóa kiến thức về một sự kiện lớn (ví dụ: nguyên nhân, diễn biến, kết quả, ý nghĩa của Chiến tranh thế giới thứ hai) bằng sơ đồ. Phương pháp này giúp các em nhìn thấy bức tranh tổng thể, nhận diện các mối liên hệ logic giữa các đơn vị kiến thức, từ đó ghi nhớ sâu hơn và tư duy một cách mạch lạc. Giáo viên có thể tổ chức hoạt động vẽ sơ đồ tư duy theo cá nhân hoặc theo nhóm để tăng cường sự tương tác và sáng tạo.

4.2. Dạy học nêu vấn đề với sự kiện Cách mạng tháng Mười Nga

Với sự kiện Cách mạng tháng Mười Nga, giáo viên có thể áp dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề. Thay vì trình bày diễn biến, giáo viên đặt ra câu hỏi cốt lõi: "Tại sao sau Cách mạng tháng Hai năm 1917, ở Nga lại tồn tại tình trạng hai chính quyền song song? Tình thế đó đòi hỏi cách mạng Nga phải làm gì tiếp theo?". Câu hỏi này tạo ra một mâu thuẫn nhận thức, buộc học sinh phải huy động kiến thức nền, đọc sách giáo khoa và phân tích tư liệu để tìm câu trả lời. Quá trình giải quyết vấn đề này chính là quá trình học sinh tự mình chiếm lĩnh tri thức và phát triển năng lực nhận thức.

V. Vận Dụng Biện Pháp Sư Phạm và Kết Quả Thực Nghiệm Tối Ưu

Tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất đã được kiểm chứng thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm được trình bày chi tiết trong luận văn. Tác giả đã thiết kế các giáo án thực nghiệm cho các bài học cụ thể trong chương trình Lịch sử lớp 11, áp dụng đồng bộ các biện pháp sư phạm đã xây dựng như sử dụng đồ dùng trực quan kết hợp câu hỏi nhận thức, dạy học nêu vấn đề, và dạy học theo chủ đề. Quá trình thực nghiệm được tiến hành tại các trường THPT ở Thừa Thiên Huế, với hai nhóm lớp đối chứng và thực nghiệm. Kết quả thu được rất khả quan. Lớp thực nghiệm, nơi áp dụng các phương pháp mới, cho thấy sự vượt trội rõ rệt so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực tham gia xây dựng bài, và có khả năng trả lời các câu hỏi đòi hỏi tư duy sâu. Kết quả các bài kiểm tra đánh giá năng lực học sinh sau thực nghiệm cũng khẳng định, điểm số của nhóm thực nghiệm cao hơn, đặc biệt là ở các câu hỏi vận dụng. Điều này chứng minh rằng, khi được áp dụng đúng cách, các phương pháp dạy học lịch sử theo định hướng phát triển năng lực nhận thức hoàn toàn có thể nâng cao chất lượng dạy học và thay đổi thái độ học tập của học sinh.

5.1. Thiết kế và triển khai giáo án thực nghiệm trong dạy học

Các giáo án thực nghiệm được thiết kế công phu, xác định rõ mục tiêu năng lực cần đạt được, chuỗi hoạt động học tập của học sinh và hệ thống câu hỏi, bài tập tương ứng. Ví dụ, trong bài về khủng hoảng kinh tế 1929-1933, giáo án tập trung vào hoạt động so sánh và đánh giá. Học sinh được cung cấp các bảng biểu số liệu, các đoạn tư liệu về chính sách của Mỹ và Đức, sau đó làm việc nhóm để hoàn thành phiếu học tập. Giáo viên đóng vai trò điều phối, gợi mở và tổng kết. Cách tiếp cận này biến giờ học thành một buổi thảo luận khoa học sôi nổi, hiệu quả.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm và bài học kinh nghiệm rút ra

Kết quả thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa về mặt học tập và thái độ giữa hai nhóm lớp. Cụ thể, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể. Qua đó, luận văn rút ra bài học kinh nghiệm quan trọng: sự thành công của đổi mới phương pháp dạy học phụ thuộc rất lớn vào năng lực của giáo viên trong việc thiết kế và tổ chức hoạt động học. Cần có sự đầu tư bài bản cho công tác bồi dưỡng giáo viên và xây dựng nguồn học liệu phong phú để hỗ trợ quá trình này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực nhận thức của học sinh trong dạy học lịch sử thế giới hiện đại 1917 1945 ở trường trung học phổ thông chương trình chuẩn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I PHAT TRIEN NẴNG LỰC NHẬN THỨC CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HOC PHO THONG ~ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN 1. Khái niệm năng lực, năng lực nhận thức + Năng lực: Năng lực là một phạm trù được bàn đến trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, có nhiều định nghĩa khác nhau về NL: Theo từ điền Tiếng Việt: “NI. là khả năng, điều kiện chú quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hành động nào đó. là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoại động nào đó với chất lượng cao".

|58, tr596] Đứng về góc độ tâm lý, NI. được xem là một tô hợp các thuộc tính tâm lí để đáp ứng những yêu cầu của hoạt động và đem lại hiệu quả cao cho hoạt động đó, với những quan niệm khác nhau. Theo từ điển tâm lí học thì: “AE lä sập lợp các tính chất hay phẩm chất của tâm lí cá nhân, đóng vai trò là điều kiện bên trong tạo thuận lợi cho việc thực hiện tốt một dạng hoạt động ni Ít định” [44, trä1]. Trong “Giáo trình tâm lí học đại cương" do Nguyễn Quang Uấn chủ ên, nhóm tác giả cho rằng: “Xf.

là các thuộc tính độc đáo của cá nhân, phù hợp với những yêu cầu của một dạng hoạt động nhất định, bảo đảm cho hoạt động đó có hiệu quả ”. Theo Cosmovies thì: “NL là sổ hợp đặc điểm của cá nhân, giải thích sự khác biệt giãa người này với người khác ở khá năng đạt được những kiến thức và hành vi nhất định” [44, tr. Nhà tâm lí học A.Leoehiev cho rằng: “N/, là đặc điểm cá nhân uy định việc thực hiện thành công một hoạt động nhất định" [44, tr.31] Khái niệm NL được nhìn nhân ở góc độ giáo dục học có những quan niệm sau: Trong tác phẩm “Giáo dục học hiện đại (những nội dung cơ bản)” tác giả Thái Duy Tuyên cho rằng: “Nf. đà những đặc điểm tâm li của nhân cách, là điều 14 kiện chủ quan dé thực hiện có kết quả một dạng hoạt động nhắt định.

NL có quan hệ với kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo. NL thé hiện ở tốc độ, chiều sâu, tính bén ving và pham vi ảnh hưởng của kết quả hoạt động ở tính sáng tao, tinh độc đáo của phương. pháp hoạt động. Một số NI.

có thể đo được bằng trắc nghiệm ”.25] “Theo chương trình giáo dục Quécbec (Chương trình GDTH Quécbec - Bộ giáo dục Canada - 2004) thì: “Mf. là khá năng hành động hiệu quả bằng sự có gắng. dựa trên nhiều nguồn lực. Những khả năng này được sử dụng một cách phù hợp, bao gồm tắt cả những gì học được từ phía nhà trường cũng như những kinh nghiệm của HS: những kỹ năng.

thái độ và sự hứng thú: ngoài ra còn những nguồn lực bên ngoài chẳng hạn như ban cing lép, thầy, cô giáo, các chuyên gia hoặc các nguồn hông tin khác”.26] Về mặt cấu tạo, NL được hình thành trên cơ sở sự công hưởng, tác động qua lai của các thành tổ kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và trang thái tâm lí: hứng thú, tính kiên trì. của chủ thể. Trong đó, kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo là những yếu tố thuộc. pham trù "khả năng”, là những điều kiện tiên quyết cho phép con người thực hiện được một hành động nào đó.

NL có mỗi quan hệ với kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo. Kỹ năng là phương thứ ân dụng tri hức vào hoạt động thực hành đã được cũng cố. Kỹ xảo là những hành động đã trở nên tư đông hóa nhờ luyện tập. Trỉ thức và kỹ năng, ky x là điều kiện cần thiết (nhưng không phải i) để hình thành NL.

Năng lực góp phi lâm cho quá trình tiếp thu tri thức và rèn luyện kỹ năng, kỹ xảo diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. Hay nói ch kh nếu khả năng phân ảnh sự thành công, của hành động, thì NL lại phản ánh thiên hưởng phát triển về chất của hành động. Do vậy, NL, không phải là một thuộc tính tâm lí đuy nhất nào đó (ví dụ như. khả năng, trí giác, trí nhớ.) mà nó là sự thông nhất hữu cơ trong quan hệ tương tác qua lại giữa các thuộc tính tâm lí.

được hình thành và phát triển trong hoạt động, hoạt động là phương thức cơ bản để phát triển NL. Tương ứng với mỗi loại hành đông các thuộc tính tâm lí sẽ kết hợp thành một hệ thống để tương tác, hỗ trợ lẫn nhau tạo điều kiện thuận lợi cho phép hành đông được tiễn hành. Trong sự tương tác, hỗ trợ đó sẽ có một thuộc tính nỗi lên với tư cách chủ đạo, còn những thuộc tính khác giữ vai trò phụ thuộc. Vì thế, trong mỗi lĩnh vực khác nhau, sẽ có những NI.

chuyên biệt được hình thành trên cơ sở những thao tác tư duy, thuộc tính tâm lí nhất định phủ hợp với đặc trưng nghiên cứu, học tập và thực hành của lĩnh vực đó. 15 Từ những quan điểm và phân tích nêu trên chúng ta có thể hiểu một cách khái quát: ME tà một tổ hợp các thuộc tính tâm lí của cá nhân bao gồm kiến thức, Xỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như sự hứng thú, niềm từn, ý chí. tạo điều kiện thuận lợi, phù hợp với yêu cầu của mỗi hành động, cho phép hành động đó được diễn ra nhanh và có hiệu quả trong những tình huống khác nhau. (tác giả định nghĩa) NL ca HS là một hệ thống có cấu trúc động, có tính mở, đa thành tổ, đa tầng.

bậc, hàm chứa trong đó không chỉ là kiến thức, kỹ năng mà cả niễm tin, giá trị, trách nhiệm xã hội. thể hiện ở tính sẵn sàng hành động của các em trong môi trường hoe tập ph thông và những điều kiện thực tế đang thay đổi của xã hội. [44, tr32] + Năng lực nhận thúc: 'Nhân thức là hoạt đông đặc trưng của con người, gắn liền với tiền trình hình thành, phát triển của con người và lịch sử xã hội loài người. Liên quan đến khái niệm này, có nhiều định nghĩa khác nhau: Theo từ điển Tiếng Việt “MT” là “quá trình hoặc kết quả phản ánh và tái hiện hiện thực vào trong tư đuy; quá trình con người nhận biết, hiểu biết thể giới khách quan hoặc kết quả của quá trình đó”.649| Trong “Từ điển tâm lý học” “MT la hiểu một điều gì đó, tiếp thu những kiến thức về điều nào đó, hiểu biết những quy luật về những hiện tượng, quá trình nào." |48, tr20] ý luân NT của chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định “AT la qué trình phản ảnh hiện thực khách quan bởi con người, là quá trình tạo thành tri thức trong bộ óc người về hiện thực khách quan, là quá trình con người phản ánh một cách biện chứng, năng động sáng tạo thể giới khách quan trên cơ sở thực tiễn lịch sứ - xã hoi”.

(7, tr107] Mặc dù có những cách lí giải khác nhau về nội hàm của khái niệm NT, nhưng nhìn chung những định nghĩa trên đều thống nhất với cách nhìn nhận: “V7” là hoạt động có chủ đích của con người nhằm phản ánh một vẫn đề gì đó vào bộ não người đặt cơ sở đễ hình thành trì thức về vẫn dé đó”. (ác giả định nghĩa) NT của con người không phải là một quá trình nhất thời, bộc phát mà được tiến hành một cách biện chứng, sáng tạo đi từ mức độ thấp đến mức độ cao, từ đơn giãn đến phức tạp thể hiện qua hai giai đoạn: NT cảm tinh va NT lí tính 16 NT cảm tính (còn gọi là NT trực quan sinh động) là giai đoạn đầu tiên của quá trình NT, Trong giai đoạn NT này, con người sử dụng các giác quan để tiến hành phản ánh các sự vật khách quan nên chỉ phản ánh được các biểu hiện bên ngoài của sự vật cụ thể trong hiện thực khách quan, chưa phản ánh được nội dung bản chất bên trong của những hiện tượng quan sát được. Nó biểu hiện ở ba hình. thức: cảm giác, tr giác và biểu tượng NT lý tính (còn gọi là tư duy trừu tượng) là giai đoạn tiếp theo và cao hơn vẻ chất của quá trình NT.

Là hình thức phân ánh khái quát, gián tiếp, sâu sắc và đầy đủ vé hiện thực khách quan. Vì vậy, nó phản ánh được những mỗi liên hệ bên trong, bản chất, phổ biển, tắt yếu của sự vật, hiện tượng. Trong giai đoạn này, NT được. thực hiện qua ba hình thức: khái niệm, phán đoán và suy lí Tuy là hai giai đoạn khác nhau về chất, có đặc điểm và vai trò khác nhau trong NT thế giới khách quan nhưng NT cảm tính và lý tính lại không tách rời nhau.

mà thống nhất biện chứng với nhau. NT cảm tính là cơ sở của NT lý tính, không có. NT cảm tính thi không có NT lý tính. Ngược lai, NT cảm tính mà không có NT lý tinh thi không thể nắm bắt được bản chất và quy luật của sự vật, hiện tượng.

thực "ai giai đoạn NT này luôn đan xen nhau. Tir ni him của khái nigm “NL”, “NT” va những phân tích trên, theo chúng tôi năng lực nhận thức là một tỔ hợp các thuộc tính tâm lí cña cá nhân, giúp cá nhân có thễ nằm bắt, hiễu và vận dụng tốt những trì thức khoa học đã có dé hình thành những trí thức mới trong bộ não người. c giả định nghĩa) Trong dạy học, hoạt động NT của HS mang những nét đặc thù. Nếu qué trinh AT chưng của xã hội chủ yếu để thư nhận những trí thức mới thì quá trình NT của 1IS chủ yếu là lĩnh hội lại những trí thức mà nhân loại đã khám phá trong một thời gian nhất định và biển những tri thức đó thành tài sản riêng của từng cá nhân.

Tính sáng tạo trong hoạt động NT của HS không phải là tạo ra được những điều mới cho xã hội, mà là cho chính bản thân HS. Đó là những cơ sở, nễn tâng quan trong dé sau này HS có thể khám phá, tạo ra được những điểu mới, cái mới góp phần làm phong phú hơn kho tầng trì thức của nhân loại. Trên đại thể, quá trình NT của HS trong học tập diễn ra theo một trình tự, tuân thủ các nguyên tắc của con đường biện chứng của việc NT mà V.L ênin đã nêu - đừ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và Từ tr duy trừu tượng đến thực tiễn [42, tr. 115] 17 Khác với các lĩnh vực khác, đối tượng NT của khoa học lịch sử (LS) nhìn chung không lặp lại cả về thời gian và không gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ