Luận văn: Mở rộng hệ thống VoIP ngành thuế bằng SIP & mã nguồn mở

Luận văn ThS CNTT: Giải pháp mở rộng hệ thống VoIP ngành thuế sử dụng giao thức SIP & phần mềm mã nguồn mở. Mã số: 60 48 15. Tối ưu hạ tầng nghiệp vụ.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1. HIỆN TRẠNG MẠNG VOIP NGÀNH THUẾ

1.1. Mô hình kết nối mạng VoIP ngành Thuế

1.2. Hiện trạng sử dụng

1.3. Các vấn đề tồn tại

2. CHƯƠNG 2. CÁC GIẢI PHÁP THỰC HIỆN

2.1. Giải pháp nâng cấp hệ thống

2.2. Giải pháp mở rộng hệ thống bằng Opensource

2.3. Phân tích lựa chọn giải pháp

3. CHƯƠNG 3. CÔNG NGHỆ HỖ TRỢ

3.1. Giao thức báo hiệu

3.1.1. Giao thức SCCP

3.2. Giao thức báo hiệu H

3.3. Giao thức báo hiệu SIP

3.4. So sánh và lựa chọn giao thức báo hiệu

3.5. Phần mềm tổng đài thoại IP hỗ trợ SIP phổ biến

3.6. Lựa chọn các công nghệ hỗ trợ triển khai

4. TRIỂN KHAI VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Triển khai giải pháp

4.2. Mô hình triển khai

4.3. Phần mềm và thông số máy chủ

4.4. Máy chủ tổng đài thoại (FusionPBX và FreePBX)

4.5. Phần mềm SIPp

4.6. Đánh giá hệ thống

4.7. Đánh giá năng lực hệ thống

4.8. Đánh giá chất lượng cuộc gọi

4.9. Thực hiện đánh giá chất lượng hỗ trợ

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Mở Rộng VoIP Ngành Thuế Với SIP Mã Nguồn Mở

Luận văn này tập trung vào giải pháp mở rộng hệ thống VoIP hiện có của ngành thuế, sử dụng giao thức SIP và các phần mềm mã nguồn mở. Mục tiêu chính là giải quyết các vấn đề về khả năng mở rộng, tính năng còn thiếu và nhu cầu đánh giá chất lượng hỗ trợ người dùng đang ngày càng tăng. Hiện tại, hệ thống VoIP của ngành thuế dựa trên công nghệ Cisco, nhưng phiên bản cũ, số lượng license hạn chế và chưa hỗ trợ đầy đủ các tính năng cần thiết cho việc hỗ trợ người dùng tập trung. Do đó, luận văn đề xuất một phương án mở rộng sử dụng SIP và phần mềm mã nguồn mở để tăng số lượng người dùng, xây dựng các tính năng mới và đánh giá chất lượng hỗ trợ. Giải pháp này hứa hẹn mang lại sự linh hoạt, tiết kiệm chi phí và khả năng tùy biến cao hơn so với việc nâng cấp hệ thống hiện có. Theo thống kê từ báo cáo của Cục CNTT, mỗi năm có trên 10.000 cuộc gọi hỗ trợ qua điện thoại về ứng dụng và hệ thống, điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một hệ thống VoIP mạnh mẽ và hiệu quả.

1.1. Phân Tích Hiện Trạng Hệ Thống VoIP Ngành Thuế

Hệ thống VoIP hiện tại của ngành thuế được xây dựng dựa trên công nghệ Cisco, bao gồm các thiết bị như CUCM, IVR và Voice Gateway. Kết nối giữa các Cục Thuế và Tổng cục Thuế được thực hiện thông qua mạng WAN ngành Tài chính sử dụng công nghệ VPN MPLS. Hệ thống được đặt tại trung tâm dữ liệu Tổng cục Thuế, cung cấp chức năng thoại cho Cục CNTT và trao đổi nội bộ với các Cục Thuế. Tuy nhiên, hệ thống đang gặp phải một số vấn đề như: phiên bản cũ, số lượng license hạn chế, và thiếu các tính năng hỗ trợ đánh giá chất lượng dịch vụ. Các Cục Thuế chỉ sử dụng IP Phone, không có Voice Gateway riêng, việc xử lý cuộc gọi hoàn toàn do CUCM và Voice Gateway tại Tổng cục đảm nhiệm. Tổng số license hệ thống đã mua là 1500 Unit (theo đơn vị tính của hãng cisco), và hiện tại có 405 thiết bị đang sử dụng, chiếm 1215 Unit.

1.2. Các Vấn Đề Tồn Tại Của Hệ Thống VoIP Hiện Tại

Dựa trên phân tích hiện trạng, luận văn xác định hai vấn đề chính cần giải quyết: mở rộng số lượng người dùng và đánh giá chất lượng hỗ trợ người dùng. Số lượng license hiện có không đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của các dự án và người dùng tại Tổng cục và Cục Thuế. Hệ thống hiện tại chưa hỗ trợ việc đánh giá chất lượng hỗ trợ qua điện thoại, gây khó khăn trong việc cải thiện dịch vụ. Việc chuyển đổi mô hình ứng dụng ngành Thuế sang tập trung cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng đáp ứng và chất lượng hỗ trợ. Cụ thể, số lượng người dùng ngày càng tăng, gồm: Người dùng tại Cục CNTT, các dự án, đội hỗ trợ người sử dụng; Cán bộ tin học tại các Cục Thuế. Việc hỗ trợ người dùng qua hệ thống thoại với hơn 10.000 cuộc gọi hỗ trợ hàng năm vẫn chưa được đánh giá xem chất lượng hỗ trợ có đáp ứng được yêu cầu hay không, có cần phải thay đổi để đáp ứng tốt hơn không.

II. Cách Chọn Giải Pháp Mở Rộng VoIP Tối Ưu Cho Ngành Thuế

Luận văn trình bày hai giải pháp khả thi để mở rộng hệ thống VoIP của ngành thuế: nâng cấp hệ thống hiện có và mở rộng bằng phần mềm mã nguồn mở. Giải pháp nâng cấp hệ thống bao gồm việc nâng cấp phiên bản CUCM, chuyển đổi license, cài đặt thêm máy chủ ghi âm Cisco MediaSense và cập nhật OS cho các thiết bị IP Phone. Giải pháp mở rộng bằng phần mềm mã nguồn mở bao gồm việc xây dựng thêm một tổng đài thoại sử dụng SIP, kết nối với hệ thống hiện có, hỗ trợ các codec phổ biến, có giao diện đồ họa dễ quản trị và không yêu cầu license. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp cần dựa trên việc phân tích ưu nhược điểm của từng phương án, cũng như cân nhắc các yếu tố về chi phí, thời gian triển khai, khả năng mở rộng và tính ổn định của hệ thống. Quyết định cuối cùng là chọn giải pháp 2 để tiến hành nghiên cứu và triển khai cho Tổng cục Thuế.

2.1. So Sánh Giải Pháp Nâng Cấp Hệ Thống Cisco vs. Mã Nguồn Mở

Giải pháp nâng cấp hệ thống Cisco có ưu điểm là đồng bộ với hệ thống hiện tại, chất lượng đảm bảo, nhưng nhược điểm là chi phí cao, thời gian dừng hệ thống để nâng cấp, và cần nâng cấp OS cho toàn bộ thiết bị IP Phone. Giải pháp mở rộng bằng mã nguồn mở có ưu điểm là không cần thời gian tạm dừng hệ thống, không thay đổi các thiết bị IP Phone, không cần chi phí license, nhưng nhược điểm là chất lượng cuộc gọi có thể không đảm bảo, năng lực hệ thống phụ thuộc vào phần cứng, và có thể gây khó khăn cho người sử dụng đầu cuối. Bảng ước lượng chi phí khi nâng cấp bao gồm các thành phần: nâng cấp license hiện có, tính theo công thức license mới của hãng là thiết bị thay cho unit (1500 unit = 500 thiết bị). Mua mới 300 license cho các thiết bị mới. License cho MediaSense với record cho 100 devices.

2.2. Tại Sao Chọn Giải Pháp Mở Rộng VoIP Bằng Mã Nguồn Mở

Giải pháp mở rộng bằng phần mềm mã nguồn mở được lựa chọn vì các lý do sau: thiết bị hiện tại đã sử dụng được 4-5 năm, cần thêm thời gian để khấu hao; năm 2015 chưa có dự toán cho đầu mục nâng cấp; yêu cầu hệ thống phải liên tục và thông suốt, việc nâng cấp hệ thống hiện có sẽ ảnh hưởng nhiều đến người sử dụng. Do đó, việc triển khai thêm một hệ thống song song với hệ thống hiện tại, sử dụng các phần mềm mã nguồn mở là phương án tối ưu nhất, đảm bảo tính liên tục, tiết kiệm chi phí và đáp ứng nhu cầu mở rộng. Hơn nữa, việc sử dụng các softphone tại Cục và các Cục Thuế để mở rộng cho người dùng hoặc thay thế các thiết bị hỏng đã hết khấu hao là một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm.

2.3. Yêu Cầu Kỹ Thuật Cần Đáp Ứng Khi Triển Khai Giải Pháp

Các yêu cầu kỹ thuật cần đáp ứng khi triển khai giải pháp bao gồm: kết nối được với hệ thống ngành Thuế đang chạy (các số có thể gọi được cho nhau trên 02 hệ thống) nhằm mở rộng người dùng; hỗ trợ các giao thức báo hiệu như H323 hoặc SIP (CUCM chỉ hỗ trợ H.323, SIP hoặc SCCP - giao thức riêng của hãng); chất lượng cuộc gọi phải đáp ứng được yêu cầu sử dụng, tương đương với hệ thống đang chạy (hỗ trợ các codec G.711, G.729); phải có giao diện đồ họa để dể dàng quản trị và hỗ trợ thêm tính năng mới đáp ứng mục đích triển khai như ghi âm cuộc gọi; hệ thống mới không yêu cầu license cho các tính năng trên và hoàn toàn miễn phí.

III. Tìm Hiểu Giao Thức SIP Phần Mềm VoIP Mã Nguồn Mở Hàng Đầu

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu các công nghệ hỗ trợ cho hệ thống thoại phổ biến mà cộng đồng mã nguồn mở đang phát triển và sử dụng, bao gồm giao thức báo hiệu (SCCP, H.323, SIP) và các phần mềm tổng đài IP (Asterisk, FreeSWITCH). Luận văn so sánh các giao thức báo hiệu để lựa chọn giao thức phù hợp cho giải pháp mở rộng mạng ngành thuế, và giới thiệu các phần mềm tổng đài IP phổ biến, đánh giá khả năng hỗ trợ các tính năng cần thiết cho việc triển khai tại Tổng cục Thuế, như tính năng thoại, trả lời tự động và ghi âm cuộc gọi.

3.1. So Sánh Chi Tiết Các Giao Thức Báo Hiệu VoIP SCCP H.323 SIP

Luận văn tập trung nghiên cứu các giao thức báo hiệu đang sử dụng và được hỗ trợ bởi hệ thống VoIP ngành Thuế gồm: giao thức SCCP (giao thức riêng của hãng Cisco), giao thức H.323 và giao thức SIP. SCCP được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị IP và hệ thống CUCM. H.323 là chuẩn do ITU-T phát triển, cho phép truyền thông đa phương tiện qua các hệ thống dựa trên mạng chuyển mạch gói. SIP đã được chuẩn hóa bởi Internet Engineering Task Force (IETF) và được sử dụng để thiết lập, duy trì và kết thúc phiên hoặc các cuộc gọi đa phương tiện. So sánh chi tiết về các giao thức SCCP, H.323 và SIP, đánh giá ưu nhược điểm của từng giao thức và lựa chọn giao thức phù hợp nhất cho giải pháp triển khai.

3.2. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Giao Thức SIP So Với H.323

So sánh chi tiết 02 giao thức báo hiệu là H.323 và SIP để chọn một giao thức phù hợp cho giải pháp mở rộng mạng ngành Thuế. SIP và H.323 có nhiều điểm tương đồng, cả hai đều cho phép thiết lập, điều khiển, hủy cuộc gọi và đều hỗ trợ tất cả các dịch vụ cần thiết. Tuy nhiên, SIP có ưu điểm là đơn giản hơn, linh hoạt hơn, dễ mở rộng hơn, và được hỗ trợ rộng rãi bởi các thiết bị và phần mềm VoIP. Các giải pháp thương mại của Cisco và Avaya (các hãng hàng đầu thế giới về VoIP) đều sử dụng SIP làm giao thức chính. Vì vậy, giải pháp này có thể được duy trì kể cả khi hệ thống ngành Thuế thay thế bằng hệ thống mới khác.

3.3. Tổng Quan Các Phần Mềm Tổng Đài IP Mã Nguồn Mở Asterisk FreeSWITCH

Hiện tại trên cộng đồng mã nguồn mở có rất nhiều phần mềm tổng đài IP hỗ trợ giao thức báo hiệu SIP, một số phần mềm cơ bản như: Asterisk, Freeswitch và Opensips. Luận văn giới thiệu qua hai phần mềm phổ biến là Asterisk và Freeswitch, cả hai phần mềm đều có thể hỗ trợ các tính năng cơ bản phục vụ cho việc triển khai tại Tổng cục Thuế gồm: tính năng thoại, trả lời tự động và ghi âm cuộc gọi. Asterisk là một phần mềm mã nguồn mở, ra đời năm 1999, với mục đích tạo nên một hệ thống tổng đài cá nhân (PBX) kết nối đến hầu hết các mạng có sẵn như IP, PSTN, và sử dụng các chuẩn SIP, MGCP, H.323. FreeSWITCH là phần mềm thoại mã nguồn mở được thiết kế cho các giao thức truyền thông phổ biến và các kết nối sử dụng âm thanh, video, văn bản hoặc bất kỳ hình thức khác của phương tiện truyền thông.

IV. Hướng Dẫn Triển Khai Đánh Giá Hệ Thống VoIP Mở Rộng

Chương này trình bày các bước triển khai giải pháp mở rộng hệ thống VoIP sử dụng SIP và các phần mềm mã nguồn mở, bao gồm việc xây dựng tổng đài (FreePBX và FusionPBX), tích hợp với hệ thống hiện có, cài đặt softphone, mở cổng firewall và kích hoạt tính năng ghi âm. Luận văn cũng trình bày phương pháp đánh giá khả năng đáp ứng của hệ thống, bao gồm đánh giá năng lực hệ thống và đánh giá chất lượng cuộc gọi, sử dụng các công cụ như Solarwinds và SIPp.

4.1. Các Bước Triển Khai Chi Tiết Giải Pháp Mở Rộng VoIP

Dựa trên giải pháp và công nghệ đã được lựa chọn tại chương 2 và chương 3, luận văn đưa ra các bước lớn để triển khai giải pháp như sau: xây dựng tổng đài: cài đặt 02 tổng đài (FreePBX và FusionPBX) trên 02 máy chủ riêng biệt và có cùng cấu hình phần cứng; tích hợp (trunking) giữa hệ thống tổng đài cũ với tổng đài mới xây dựng để có thể thoại được giữa 2 hệ thống; cài đặt các softphone (X-Lite và Qutecom) tại Tổng cục và Cục Thuế để chạy thử tính năng thoại, bao gồm thoại giữa hệ thống cũ và hệ thống mới; mở cổng trên firewall Tổng cục và Cục Thuế để các softphone có thể đăng ký được trên tổng đài mới; kích hoạt tính năng ghi âm cho một số điện thoại đã tạo trên tổng đài mới, gọi điện thoại qua số này và lấy các thông tin của bản ghi ghi âm, phục vụ cho việc đánh giá chất lượng hỗ trợ người sử dụng.

4.2. Phương Pháp Đánh Giá Năng Lực Hệ Thống Tổng Đài VoIP

Để đánh giá được khả năng đáp ứng của hệ thống tổng đài mới xây dựng, luận văn tiến hành thực hiện một số đánh giá sau: đánh giá năng lực hệ thống của hai tổng đài trên; đánh giá chất lượng cuộc gọi qua hệ thống tổng đài với các trường hợp sau: Các thiết bị IP Phone chạy trên hệ thống tổng đài cũ; Thiết bị IP Phone trên hệ thống tổng đài cũ đến softphone chạy trên hệ thống tổng đài mới. Đánh giá năng lực hệ thống bao gồm việc đo lường số lượng cuộc gọi đồng thời mà hệ thống có thể xử lý, thời gian thiết lập cuộc gọi, và các thông số khác liên quan đến hiệu suất của hệ thống.

4.3. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Gọi Với Công Cụ Solarwinds

Để đánh giá chất lượng cuộc gọi, luận văn sử dụng công cụ Solarwinds VNQM để phân tích các thông số như Latency, Jitter, Packet Loss và MOS. Solarwinds được kết nối đến tổng đài CUCM: sử dụng giao thức SNMP để lấy các thông tin trạng thái của máy chủ; các thông tin về Call Detail Records (CDR) và Call Management Records (CMR) để đánh giá chất lượng cuộc gọi. MOS là thước đo tiêu chuẩn về chất lượng cuộc gọi thể hiện trên một quy mô tăng chất lượng cảm nhận (từ 1 đến 5). Chất lượng cuộc gọi được đánh giá dựa trên thang điểm MOS, với các mức độ từ 'Rất hài lòng' đến 'Không được đề xuất'.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống VoIP Ngành Thuế

Luận văn kết luận về tính khả thi và hiệu quả của giải pháp mở rộng hệ thống VoIP ngành thuế sử dụng giao thức SIP và các phần mềm mã nguồn mở. Kết quả triển khai và đánh giá cho thấy hệ thống được mở rộng và đáp ứng tốt các yêu cầu công việc, chất lượng cuộc gọi tương đương với hệ thống hiện có, và có khả năng hỗ trợ đánh giá chất lượng dịch vụ. Luận văn cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho hệ thống VoIP ngành thuế, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Triển Khai

Hệ thống được mở rộng và đáp ứng tốt các yêu cầu của công việc bao gồm: kết nối tốt đến hệ thống tổng đài đang chạy của Tổng cục Thuế qua giao thức SIP, giúp mở rộng số lượng người dùng; Các thông tin của chức năng ghi âm cuộc gọi chi tiết giúp đánh giá được chất lượng hỗ trợ người dùng. Về khả năng hỗ trợ số lượng người dùng trên các tổng đài mã nguồn mở là gần tương đương nhau, phụ thuộc vào cấu hình phần cứng của tổng đài triển khai. Về chất lượng: sau khi thực hiện đánh giá chất lượng giữa hệ thống tổng đài mới (tổng đài mã nguồn mở FreePBX) và tổng đài hiện có của Tổng cục Thuế thì kết quả tương đối tương đồng, chất lượng cuộc gọi tốt, đảm bảo điểm đạt cao nhất theo thang điểm Mean Opinion Score (MOS).

5.2. Các Hướng Phát Triển Tiềm Năng Cho Hệ Thống VoIP

Luận văn đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho hệ thống VoIP ngành thuế, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Các hướng phát triển này có thể bao gồm: tích hợp hệ thống VoIP với các ứng dụng nghiệp vụ của ngành thuế, triển khai các tính năng nâng cao như hội nghị truyền hình, chat, và chia sẻ màn hình, tăng cường bảo mật cho hệ thống VoIP, và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống để đáp ứng nhu cầu mở rộng trong tương lai.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp mở rộng hệ thống voip với giao thức sip và các phần mềm mã nguồn mở cho hạ tầng nghiệp vụ ngành thuế luận văn ths công nghệ thông tin 60 48 15

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, sau khi tham khảo các công nghệ hiện có và một số tư vấn từ hãng công nghệ Cisco thì trong chương này tôi đưa ra 2 giải pháp phù hợp có thể áp dụng, gồm: 2. Giải pháp nâng cấp hệ thống Với giải pháp này ta chỉ cần tiến hành nâng cấp và mở rộng hệ thống hiện tại theo công nghệ của hãng Cisco. Các yêu cầu đối với giải pháp trên: - Nâng cấp phiên bản CUCM từ 6.0 lên phiên bản hiện tại là 10.5 để cập nhật các tính năng mới cho phần mềm quản trị. - Chuyển đổi toàn bộ license hiện có sang cách tính license mới của hãng.

- Cài đặt thêm máy chủ quản trị: sử dụng phần mềm ghi âm của hãng là Cisco MediaSense [3] và kết nối vào hệ thống hiện tại để lưu các thông tin hỗ trợ người dùng, phục vụ cho việc đánh giá chất lượng cuộc gọi của từng bộ phận và cán bộ (Cisco MediaSense là chuẩn mở, dựa trên nền tảng cơ bản của mạng, hỗ trợ ghi âm, phát lại và lưu trữ các phương tiện truyền thông, bao gồm cả âm thanh và video). - Cập nhật lại toàn bộ OS cho các thiết bị IP Phone đang chạy (theo khuyến cáo từ hãng). Mô hình dự kiến cho giải pháp nâng cấp: IP IP IP IP IP IP Hình 2. Mô hình giải pháp nâng cấp hệ thống 2.

Giải pháp mở rộng hệ thống bằng Opensource Đối với giải pháp này ta vẫn giữ nguyên hệ thống hiện tại và xây dựng thêm 01 tổng đài thoại bằng mã nguồn mở với các yêu cầu sau: 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Kết nối được với hệ thống ngành Thuế đang chạy (các số có thể gọi được cho nhau trên 02 hệ thống) nhằm mở rộng người dùng. - Hỗ trợ các giao thức báo hiệu như H323 hoặc SIP (CUCM chỉ hỗ trợ H.323, SIP hoặc SCCP - giao thức riêng của hãng). Chất lượng cuộc gọi phải đáp ứng được yêu cầu sử dụng, tương đương với hệ thống đang chạy (hỗ trợ các codec G. - Phải có giao diện đồ họa để dể dàng quản trị và hỗ trợ thêm tính năng mới đáp ứng mục đích triển khai như ghi âm cuộc gọi.

- Hệ thống mới không yêu cầu license cho các tính năng trên và hoàn toàn miễn phí. Mô hình dự kiến cho giải pháp mở rộng: IP IP IP IP Hình 2. Mô hình giải pháp mở rộng Với mô hình trên ta sử dụng các softphone tại Cục và các Cục Thuế để mở rộng cho người dùng hoặc thay thế các thiết bị hỏng đã hết khấu hao. Phân tích lựa chọn giải pháp Với 02 mô hình trên đều có thể đáp ứng được mục đích đề ra ban đầu.

Tuy nhiên, để có được phương án tối ưu ta cần phân tích ưu nhược điểm của từng phương án: - Đối với phương án 1:  Ưu điểm: Đồng bộ với hệ thống hiện tại; Chất lượng đảm bảo, do đã và đang sử dụng trên hệ thống của hãng.  Nhược điểm: Chi phí cao, do phải mua dịch vụ nâng cấp từ phiên bản cũ lên phiên bản mới, mua thêm license để mở rộng được người dùng, mua license cho chức năng mới (Cicso MediaSense). Chi phí khi nâng cấp theo bảng 2.1 (do hãng cung cấp); Thời gian dừng hệ thống để nâng cấp lên hệ 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thống mới, ảnh hưởng đến toàn bộ người dùng; Nâng cấp OS cho toàn bộ các thiết bị IP Phone đang dùng, do hệ thống mới của hãng chuyển sang chạy chính bằng giao thức SIP (CUCM 10.5 vẫn hỗ trợ SCCP. Tuy nhiên, để đồng bộ thì phải nâng cấp lên phiên bản chạy SIP).

Bảng ước lượng chi phí khi nâng cấp Selling Item Name Description Quantity Price (USD) MIG-CUCM- Migration to UC Manager 500 22500 USR-A Enhanced - Less than 1K Users CON-ECMU- SWSS UPGRADES Migration 500 13800 MIGCUC87 to UC Manager Enhanced LIC-CUCM- UC Manager-10.x Enhanced 300 63000 10X-ENH-A Single User-Under 1K CON-ECMU- SWSS UPGRADES UC 300 8280 LICCUCME Manager-10.x Enhanced Single User-Und MCP-SVR-10X- One Server License (One 1 2000 SW Primary or One Secondary Node) - For MediaSense MCP-BASE- MediaSense Base Port License 100 22500 10X-LIC CON-ECMU- SWSS UPGRADES MediaSense 100 5175 MASE10XL Base Port License MCP-C-10X- MediaSense Audio Session 100 2500 AUD-LIC CON-ECMU- SWSS UPGRADES MediaSense 100 575 MCP0XAUD Base Port License Bảng 2.1 bao gồm các thành phần: nâng cấp license hiện có, tính theo công thức license mới của hãng là thiết bị thay cho unit (1500 unit = 500 thiết bị). Mua mới 300 license cho các thiết bị mới. License cho MediaSense với record cho 100 devices. - Đối với phương án 2:  Ưu điểm: Không cần thời gian tạm dừng hệ thống, không thay đổi các thiết bị IP Phone do hệ thống mới được xây dựng chạy song song với hệ thống hiện tại; Không cần chi phí để nâng cấp hoặc mua mới cho hệ thống do chạy mã nguồn mở miễn phí (riêng phần cứng để cài đặt tổng đài cũng tương đương với phần cứng chạy MediaSense tại phương án 1).

16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Nhược điểm: Chất lượng cuộc gọi không đảm bảo do chưa được kiểm chứng; Năng lực của hệ thống phụ thuộc vào phần cứng của máy chủ và không được đồng bộ như thiết bị của hãng; Độ trễ của hệ thống sẽ tăng lên khi phải đi qua cả hai hệ thống nếu hai thiết bị trên hai hệ thống gọi cho nhau; Việc cài đặt các softphone gây ảnh hưởng và khó khăn cho người sử dụng đầu cuối. Với các ưu, nhược điểm đã phân tích ở trên và nhu cầu thực tế đối với hệ thống, tôi quyết định chọn phương án 2 để tiến hành nghiên cứu và triển khai cho Tổng cục Thuế với các căn cứ sau: - Thiết bị tính tới thời điểm hiện tại cũng đã dùng được 4-5 năm, nhưng chưa được thay thế do yêu cầu của Bộ tài chính đối với các thiết bị đặc chủng phải dùng khoảng 6-7 năm nên thời gian còn lại không nhiều, nếu nâng cấp luôn trong năm nay thì khoảng thời gian thay thế giữa các thiết bị lại chênh lệch, rất khó để sau này nếu phải thay thế bằng hệ thống khác. - Để có thể thay thế các thiết bị thì cần phải có dự toán cho năm tiếp theo, trong khi năm 2015 chưa có dự toán cho đầu mục này. Nếu dự toán vào giữa năm thì thời gian nhanh nhất đến cuối năm 2015 mới có thể mua sắm và triển khai trong năm 2016.

- Yêu cầu của hệ thống phải được đảm bảo liên tục và thông suốt, nếu triển khai phương án 1 sẽ ảnh hưởng rất nhiều đến người sử dụng vì phải nâng cấp tổng đài và cả các thiết bị IP Phone tại Tổng cục và các Cục Thuế. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 3. CÔNG NGHỆ HỖ TRỢ Để triển khai phương án được lựa chọn tại chương 2, tôi tập trung nghiên cứu các công nghệ hỗ trợ cho hệ thống thoại phổ biến mà cộng đồng mã nguồn mở đang phát triển và sử dụng, gồm: 3. Giao thức báo hiệu Trong tài liệu này tôi chỉ nghiên cứu vào các giao thức báo hiệu đang sử dụng và được hỗ trợ bởi hệ thống VoIP ngành Thuế gồm: giao thức SCCP (giao thức riêng của hãng Cisco), giao thức H.323 và giao thức SIP.

Giao thức SCCP SCCP [2][14] là giao thức báo hiệu được phát triển bởi công ty Selsius, được Cisco mua lại vào năm 1998 và trở thành giao thức riêng của Cisco. SCCP được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị IP và hệ thống CUCM. Một SCCP client sử dụng TCP/IP để giao tiếp với CUCM (hoặc nhiều CUCM trong 1 Cluster), nó sử dụng giao thức RTP để truyền tải âm thanh đến một client khác. Trong tài liệu này tôi chỉ đưa ra một số thông tin cơ bản của giao thức báo hiệu SCCP, do thực tế đây là giao thức riêng của hãng nên các thiết bị và phần mềm mã nguồn mở sẽ không hỗ trợ giao thức này.

Các thành phần trong mạng SCCP SCCP là giao thức Client - Server nên các thành phần chính trong mạng SCCP của Cisco gồm client là IP Phone và Server là CUCM. Phần kết nối ra ngoài PSTN thông qua Voice Gateway. Các thành phần trong mạng SCCP - Thiết bị IP Phone: là các thiết bị đầu cuối trong mạng SCCP, nó được hỗ trợ chạy riêng cho giao thức SCCP của Cisco. - Cisco Unified Communications Manager (CUCM): là thành phần chính trong mạng SCCP, nó thực hiện chức năng chính của một proxy (đăng ký người 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dùng, chức năng dịch địa chỉ, điều khiển truy cập, quản lý, xác thực người dùng), luồng dữ liệu sẽ được chạy trên giao thức RTP giữa các IP Phone.

CUCM hỗ trợ thêm các giao thức báo hiệu khác như H.323 và SIP để thực hiện kết nối đến Voice Gateway (do Voice gateway của Cisco không hỗ trợ giao thức SCCP). - Voice Gateway: là các thiết bị, chúng cho phép giao tiếp giữa các thiết bị trong mạng SCCP đến các mạng khác. Bản tin SCCP SCCP là một giao thức gọn nhẹ (được gọi là "Skinny") nên cấu trúc của bản tin SCCP khá đơn giản, thường sẽ có 1 hoặc nhiều bản tin trên một gói tin. Định dạng cơ bản của bản tin SCCP: tất cả các trường đều có 4 byte.

Trường đầu tiên là độ dài của bản tin, trường thứ 2 là trường dành riêng, trường thứ 3 là trường hiển thị loại bản tin, trường còn lại của bản tin là các biến. Cấu trúc bản tin SCCP Các bản tin của SCCP [6] sẽ xuất hiện theo thứ tự tuần tự sau : - Bước 1: Các bản tin khi điện thoại đăng ký với CUCM và kiểm tra trạng thái, cảnh báo. Hướng mũi tên "" sẽ chỉ hướng từ điện thoại đến CUCM và ngược lại. Các bản tin SCCP đăng ký phone Msg Usage Data Device Name, Station UserID & Instance, IP Address, Device Type,  0001 RegisterMessage Max Streams  0002 IPPortMessage IP and Port Terminal is listening on Keep Alive Interval, Date Template (M/D/YA), Secondary Keep Alive  0081 RegisterAckMessage Interval  009B CapabilitiesRequest Call Mgr asks for Station capabilties  0010 CapabilitiesResponse CapCount capabilities 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (PayLoad/MaxFramesPerPacket)  000F VersionRequest Station requests Call Mgr version  0098 VersionResponse Call Mgr Version  000E ButtonTemplateRequest --  Button offset/count and 40-something 0097 ButtonTemplateMessage button defs  000D TimeDateRequest --  Y/M/WD/D, Hour/Min/Sec/mSec, 32- 0094 DefineTimeDate bit TimeStamp Các điện thoại sẽ định kỳ gửi bản tin "KeepAlive" đến CUCM để kiểm tra trạng thái của điện thoại.

Các cảnh báo sẽ được gửi trong trường hợp bị lỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ