Luận văn ThS Tô Văn Quang: Giải mã gen Barcoding CO1 bướm ngày Hà Giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải mã vùng gen barcoding cytochrome c oxidase 1 co1 cho một số mẫu bướm ngày thu tại hà giang, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Hà Giang

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp giải mã gen CO1 cho bướm ngày Việt Nam

Luận văn thạc sĩ của tác giả Tô Văn Quang trình bày một nghiên cứu chuyên sâu về giải mã vùng gen barcoding Cytochrome c oxidase 1 (CO1) cho các mẫu bướm ngày thu thập tại Hà Giang. Đây là một công cụ hiện đại, mang lại độ chính xác cao trong việc định danh loài. Phương pháp này dựa trên nguyên lý so sánh một đoạn gen ngắn, tiêu chuẩn để phân biệt các loài. Vùng gen CO1, một đoạn gen ti thể dài 658 cặp base (bp), đã được công nhận rộng rãi là mã vạch DNA tiêu chuẩn cho giới động vật. Công nghệ này khắc phục nhiều hạn chế của phân loại học truyền thống, vốn phụ thuộc vào các đặc điểm hình thái có thể thay đổi hoặc khó nhận biết. Việt Nam, với sự đa dạng sinh học phong phú và gần 1.200 loài bướm ngày, là một πεδίο lý tưởng cho các nghiên cứu ứng dụng mã vạch DNA. Tuy nhiên, nguồn dữ liệu di truyền về bướm Việt Nam trên các hệ thống quốc tế như BOLD (Barcode of Life Data System)GenBank còn rất hạn chế. Nghiên cứu này không chỉ là một luận văn thạc sĩ đơn thuần mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng thư viện mã vạch DNA cho khu hệ bướm Việt Nam. Việc tập trung vào khu vực Cao nguyên đá Đồng Văn, Hà Giang - nơi có tính đặc hữu cao - càng làm tăng thêm giá trị khoa học và thực tiễn của công trình. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu di truyền đáng tin cậy, hỗ trợ công tác bảo tồn, nghiên cứu sinh thái và tiến hóa, đồng thời mở ra những hướng đi mới cho ngành sinh học phân tử tại Việt Nam.

1.1. Tổng quan về mã vạch DNA và gen Cytochrome c oxidase 1

Mã vạch DNA là một phương pháp phân loại sử dụng một đoạn DNA ngắn từ một vùng gen tiêu chuẩn để định danh loài. Đối với hầu hết các loài động vật, vùng gen Cytochrome c oxidase 1 (CO1) trong DNA ti thể được chọn làm mã vạch chuẩn. Đoạn gen này có đặc tính lý tưởng: nó đủ bảo thủ để có sự tương đồng cao trong cùng một loài nhưng cũng đủ biến dị để tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa các loài khác nhau. Luận văn của Tô Văn Quang đã áp dụng thành công nguyên lý này để phân tích các mẫu bướm ngày. Việc sử dụng đoạn gen chuẩn 658 bp giúp chuẩn hóa dữ liệu trên toàn cầu, cho phép các nhà khoa học dễ dàng so sánh kết quả nghiên cứu với cơ sở dữ liệu khổng lồ trên GenBankBOLD.

1.2. Vai trò của barcoding trong phân loại học hiện đại

Kỹ thuật giải mã vùng gen barcoding đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cho phân loại học truyền thống. Nó giúp giải quyết các trường hợp khó khăn như: các loài có hình thái cực kỳ giống nhau (loài đồng hình), các giai đoạn phát triển khác nhau của cùng một loài (trứng, sâu non), hoặc các mẫu vật bị hư hỏng không thể nhận dạng bằng mắt thường. Bằng cách cung cấp một phương pháp khách quan, nhanh chóng và chi phí thấp, mã vạch DNA góp phần đẩy nhanh quá trình kiểm kê đa dạng sinh học, phát hiện loài mới và giải quyết các vấn đề phức tạp trong quan hệ di truyền và tiến hóa. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu sinh thái, giám sát môi trường và thực thi công ước bảo tồn.

II. Thách thức phân loại bướm và lỗ hổng dữ liệu gen tại Việt Nam

Việc định danh các loài bướm ngày tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp phân loại truyền thống dựa trên hình thái học đòi hỏi chuyên môn sâu và kinh nghiệm dày dặn. Tuy nhiên, phương pháp này gặp nhiều hạn chế, đặc biệt khi các loài có hình thái tương đồng, hoặc có sự biến dị hình thái trong cùng một loài do yếu tố địa lý. Điều này dễ dẫn đến nhầm lẫn hoặc định danh sai, tạo ra các tên đồng danh không cần thiết. Thêm vào đó, một thách thức lớn hơn là sự thiếu hụt nghiêm trọng dữ liệu mã vạch DNA của bướm Việt Nam trên các cơ sở dữ liệu toàn cầu. Theo thống kê trong luận văn, chỉ có 80 trình tự của 45 loài bướm Việt Nam được ghi nhận trên BOLD, chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (3,81%) trong tổng số gần 1.200 loài đã biết. Riêng họ Riodinidae chưa có bất kỳ ghi nhận nào. Lỗ hổng dữ liệu này cản trở các nghiên cứu so sánh ở quy mô lớn và làm giảm khả năng ứng dụng các công cụ sinh học phân tử trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Đặc biệt, các khu vực có tính đặc hữu cao như Cao nguyên đá Đồng Văn lại càng ít được quan tâm nghiên cứu về mặt di truyền. Chính vì vậy, việc thực hiện đề tài giải mã vùng gen CO1 cho bướm tại Hà Giang là một nỗ lực cấp thiết và có ý nghĩa lớn.

2.1. Hạn chế của phương pháp định danh bằng hình thái học

Phân loại học truyền thống chủ yếu dựa vào các đặc điểm hình thái như màu sắc, hoa văn cánh, cấu trúc cơ quan sinh sản. Tuy nhiên, nhiều nhóm bướm có các loài trông rất giống nhau, chỉ có thể phân biệt qua các chi tiết nhỏ hoặc qua giải phẫu. Hơn nữa, hình thái của một loài có thể thay đổi giữa các cá thể đực và cái, hoặc biến đổi theo mùa và môi trường sống. Những yếu tố này làm cho việc định danh trở nên phức tạp và thiếu tính khách quan. Luận văn đã nhấn mạnh rằng mã vạch DNA cung cấp một giải pháp hiệu quả để vượt qua những trở ngại này, đưa ra kết quả định danh dựa trên bằng chứng di truyền vững chắc.

2.2. Hiện trạng đáng báo động về dữ liệu gen bướm Việt Nam

Sự thiếu hụt dữ liệu trên GenBankBOLD là một rào cản lớn. Trước nghiên cứu này, khu hệ bướm phong phú của Việt Nam gần như là một "vùng trắng" trên bản đồ di truyền thế giới. Điều này không chỉ giới hạn khả năng nghiên cứu của các nhà khoa học trong nước mà còn khiến Việt Nam đứng ngoài các dự án hợp tác quốc tế về đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Tô Văn Quang là một trong những viên gạch đầu tiên, góp phần xây dựng nền tảng dữ liệu di truyền vững chắc, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về nguồn gốc, sự phân bố và các chiến lược bảo tồn hiệu quả cho bướm ngày Việt Nam.

III. Quy trình giải mã gen CO1 bướm ngày tại Hà Giang chi tiết

Luận văn thạc sĩ đã mô tả một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản và chặt chẽ để giải mã vùng gen barcoding CO1. Quá trình này bắt đầu từ khâu thu thập mẫu vật tại thực địa cho đến khi có được trình tự gen hoàn chỉnh. Các mẫu bướm được thu thập tại xã Lũng Cú, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang, một khu vực có địa hình núi đá vôi đặc trưng và hệ sinh thái độc đáo. 28 mẫu vật, đại diện cho 14 loài thuộc 5 họ bướm khác nhau, đã được lựa chọn cẩn thận cho nghiên cứu. Tiêu chí lựa chọn bao gồm các loài chưa có dữ liệu gen tại Việt Nam, các loài có hình thái khác biệt giữa cá thể đực và cái, hoặc các loài còn gây tranh cãi về phân loại. Bước tiếp theo là giai đoạn thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. DNA tổng số được tách chiết từ chân của mẫu bướm khô bằng bộ kit chuyên dụng DNeasy Blood and Tissue của hãng Qiagen. Đây là một bước quan trọng, quyết định đến chất lượng của các giai đoạn sau. Sau khi tách chiết thành công, đoạn gen CO1 được nhân lên hàng triệu lần thông qua phản ứng khuếch đại gen (PCR). Cặp mồi phổ biến LCO1490 và HCO2198 đã được sử dụng để khuếch đại một đoạn gen có độ dài mục tiêu là 658 bp. Sản phẩm PCR sau đó được tinh sạch và gửi đến công ty Macrogen để tiến hành giải trình tự hai chiều, đảm bảo độ chính xác tối đa của dữ liệu.

3.1. Thu thập và định loại mẫu tại Cao nguyên đá Đồng Văn

Mẫu vật được thu thập trong khuôn khổ dự án VIETBIO, hợp tác giữa Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam và Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Berlin. Vị trí thu mẫu ở độ cao 1.600 mét, đặc trưng cho sinh cảnh rừng núi cao của Cao nguyên đá Đồng Văn. Việc định danh ban đầu dựa trên các tài liệu phân loại học hình thái uy tín về khu hệ bướm Đông Dương. Mỗi mẫu được gán một số hiệu riêng để quản lý và đối chiếu trong suốt quá trình nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật tách chiết DNA PCR và giải trình tự gen

Quy trình tách chiết DNA từ mẫu bướm khô được tối ưu hóa để phá vỡ lớp vỏ kitin cứng bên ngoài, giúp dung dịch ly giải tiếp cận hiệu quả mô cơ bên trong. Phản ứng PCR được thực hiện với chu trình nhiệt được thiết lập cẩn thận: biến tính ở 94°C, gắn mồi ở 45°C và kéo dài ở 72°C, lặp lại 35 chu kỳ. Chất lượng sản phẩm PCR được kiểm tra bằng phương pháp điện di trên gel agarose. Việc giải trình tự hai chiều (forward và reverse) cho phép kiểm tra chéo và loại bỏ các lỗi sai, tạo ra một trình tự đồng thuận (consensus sequence) có độ tin cậy cao.

IV. Phương pháp phân tích cây phát sinh chủng loại từ gen CO1

Sau khi thu được các trình tự nucleotide thô, bước tiếp theo là phân tích dữ liệu để rút ra các kết luận khoa học. Đây là giai đoạn cốt lõi trong việc giải mã vùng gen barcoding. Luận văn đã sử dụng một bộ công cụ tin sinh học mạnh mẽ và phổ biến. Đầu tiên, phần mềm ChromasPro 2.10 được dùng để kiểm tra chất lượng của các sắc ký đồ, hiệu chỉnh và ghép nối các trình tự hai chiều để tạo ra trình tự cuối cùng. Mỗi trình tự hoàn chỉnh sau đó được đối chiếu với cơ sở dữ liệu của GenBank bằng công cụ BLAST (Basic Local Alignment Search Tool). Thao tác này giúp tìm ra các trình tự tương đồng nhất đã được công bố, qua đó hỗ trợ xác nhận định danh loài. Dựa trên kết quả từ BLAST và BOLD, các trình tự tham chiếu từ các loài có quan hệ họ hàng gần hoặc có cùng khu vực phân bố đã được lựa chọn để xây dựng cây phát sinh chủng loại. Phần mềm MEGA X được sử dụng để sắp xếp thẳng hàng các trình tự (sequence alignment) bằng thuật toán ClustalW và sau đó dựng cây phát sinh loài. Phương pháp được lựa chọn là Tiết kiệm tối đa (Maximum Parsimony – MP), một nguyên lý suy luận rằng cây tiến hóa hợp lý nhất là cây đòi hỏi ít sự kiện biến đổi (đột biến) nhất. Để kiểm tra độ tin cậy của các nhánh trên cây, giá trị bootstrap được tính toán với 1.000 lần lặp lại. Các nhánh có giá trị bootstrap từ 70% trở lên được xem là có ý nghĩa thống kê.

4.1. Sử dụng BLAST và BOLD để kiểm tra trình tự tương đồng

Công cụ BLAST trên trang web của NCBI là bước không thể thiếu để so sánh trình tự nghiên cứu với hàng tỷ trình tự đã có trên GenBank. Kết quả BLAST cho biết mức độ tương đồng (tính bằng %) và giúp xác định mẫu vật thuộc về loài nào. Hệ thống BOLD cung cấp một giao diện chuyên biệt hơn cho mã vạch DNA, liên kết dữ liệu di truyền với thông tin về mẫu vật (địa điểm, ngày thu, hình ảnh), giúp việc tra cứu và xác thực trở nên toàn diện hơn.

4.2. Xây dựng cây phát sinh loài bằng phương pháp Maximum Parsimony

Cây phát sinh chủng loại là một sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm sinh vật. Phương pháp Maximum Parsimony (MP) hoạt động bằng cách tìm kiếm cây có tổng số bước tiến hóa (thay đổi nucleotide) ngắn nhất để giải thích cho dữ liệu quan sát được. Luận văn đã sử dụng phương pháp này để làm rõ mối quan hệ giữa các mẫu nghiên cứu và các loài tham chiếu. Kết quả phân tích cây giúp khẳng định các mẫu trong cùng một loài sẽ nhóm lại với nhau và tách biệt khỏi các loài khác, cung cấp bằng chứng trực quan về sự phân tách di truyền.

V. Kết quả giải mã gen CO1 và những đóng góp khoa học đột phá

Nghiên cứu giải mã vùng gen barcoding CO1 đã đạt được những kết quả vượt trội, hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Toàn bộ 28 mẫu vật thuộc 14 loài bướm đã được giải trình tự thành công và đăng ký trên GenBank, mỗi mẫu được cấp một mã số truy cập riêng. Đây là một đóng góp trực tiếp và quý giá vào kho dữ liệu di truyền toàn cầu. Kết quả phân tích cho thấy các trình tự trong cùng một loài có độ tương đồng rất cao (thường là 100% hoặc chỉ sai khác 1 nucleotide), trong khi khoảng cách di truyền giữa các loài khác nhau là đáng kể, thường lớn hơn 3%. Điều này một lần nữa khẳng định tính hiệu quả của vùng gen CO1 trong việc phân biệt loài. Tỷ lệ phân biệt các loài trong nghiên cứu này đạt 100%, một con số ấn tượng. Các phân tích cây phát sinh chủng loại đã xác nhận chính xác tên khoa học của 14 loài được nghiên cứu, đối chiếu khớp với định danh bằng hình thái. Đáng chú ý, nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu di truyền đầu tiên cho một số loài tại Việt Nam. Ví dụ, trình tự của loài Sebastonyma dolopiaDodona dipoea lần đầu tiên được công bố trên GenBank. Ngoài ra, nghiên cứu còn làm sáng tỏ tình trạng phân loại của một số loài phức tạp, như xác nhận loài phụ Curetis bulis bulis tại Hà Giang có sự khác biệt di truyền gần 1% so với loài phụ C. bulis stigmata ở Malaysia.

5.1. Xác thực định danh 14 loài bướm ngày tại Hà Giang

Thông qua so sánh với dữ liệu trên BOLDGenBank, kết quả di truyền đã hoàn toàn ủng hộ việc định danh dựa trên hình thái. Các mẫu nghiên cứu nhóm lại một cách chặt chẽ với các mẫu tham chiếu của cùng loài với giá trị bootstrap rất cao. Ví dụ, mẫu Carterocephalus alcina thu tại Hà Giang tương đồng 100% với một mẫu khác cũng từ Việt Nam đã có trên GenBank. Điều này cho thấy tính ổn định của mã vạch di truyền trong phạm vi loài.

5.2. Đóng góp 28 trình tự gen mới cho cơ sở dữ liệu GenBank

Việc 28 trình tự gen CO1 từ luận văn được công nhận và cấp mã số trên GenBank là một thành tựu quan trọng. Dữ liệu này không chỉ bổ sung vào sự thiếu hụt thông tin về bướm Việt Nam mà còn trở thành tài liệu tham khảo cho các nhà khoa học trên toàn thế giới. Đây là minh chứng rõ ràng cho năng lực nghiên cứu khoa học và sự hội nhập quốc tế của các nhà sinh học Việt Nam. Trong số đó, có nhiều loài lần đầu tiên có dữ liệu mã vạch DNA được ghi nhận cho Việt Nam.

VI. Triển vọng ứng dụng DNA barcoding trong bảo tồn bướm Việt Nam

Luận văn thạc sĩ về giải mã vùng gen barcoding CO1 không chỉ dừng lại ở những kết quả học thuật mà còn mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học. Công trình đã chứng minh rằng mã vạch DNA là một công cụ mạnh mẽ, hiệu quả và đáng tin cậy để xây dựng một thư viện di truyền toàn diện cho khu hệ bướm Việt Nam. Việc có một cơ sở dữ liệu tham chiếu chuẩn xác sẽ hỗ trợ đắc lực cho công tác giám sát các loài quý hiếm, các loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và công ước CITES. Nó cho phép các cơ quan chức năng nhận dạng nhanh chóng các sản phẩm buôn bán trái phép từ động vật hoang dã, kể cả khi chúng chỉ là một bộ phận nhỏ. Hơn nữa, dữ liệu di truyền còn là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc quần thể, dòng gen, và lịch sử địa lý sinh học (phylogeography) của các loài bướm. Hiểu được sự khác biệt di truyền giữa các quần thể ở những vùng địa lý khác nhau sẽ giúp xác định các đơn vị bảo tồn quan trọng (Evolutionarily Significant Units), từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp và hiệu quả. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra nhiều khu vực khác trên cả nước, áp dụng cho nhiều nhóm côn trùng khác, và kết hợp nhiều vùng gen để tăng độ phân giải cho các nhóm loài có quan hệ gần.

6.1. Ý nghĩa của luận văn đối với đa dạng sinh học Việt Nam

Nghiên cứu này là một bước khởi đầu quan trọng, khuyến khích các nỗ lực tương tự nhằm lấp đầy lỗ hổng dữ liệu di truyền về sinh vật Việt Nam. Việc xây dựng một thư viện mã vạch DNA quốc gia sẽ là một tài sản vô giá, phục vụ không chỉ cho nghiên cứu cơ bản mà còn cho quản lý tài nguyên thiên nhiên, đánh giá tác động môi trường và giáo dục. Nó góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu đa dạng sinh học.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về di truyền học bướm ngày

Từ thành công của luận văn này, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc giải mã vùng gen barcoding cho toàn bộ các loài bướm đã biết ở Việt Nam. Đồng thời, có thể tiến tới giải mã toàn bộ hệ gen ti thể (mitogenome) để có cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ tiến hóa ở cấp độ họ và giống. Việc phân tích sự đa dạng di truyền nội loài cũng là một hướng đi hấp dẫn, giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng của các loài bướm trước những thay đổi của môi trường và biến đổi khí hậu.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ giải mã vùng gen barcoding cytochrome c oxidase 1 co1 cho một số mẫu bướm ngày thu tại hà giang việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Mã vạch DNA trong những năm gần đây được xem như một công cụ hữu hiệu hỗ trợ nghiên cứu phân loại học truyền thống với ưu điểm nhanh, chi phí thấp, độ chính xác cao. Việc sử dụng mã vạch DNA xác định tên loài được thực hiện thành công trên nhiều đối tượng động vật khác nhau, từ động vật bậc thấp như động vật thân mềm, côn trùng cho tới các loài động vật bậc cao như lưỡng cư, bò sát, chim và thú. Vùng gen CO1 (Cytochrome c oxidase subunit 1) trong gen ti thể có độ dài 658 bp (base pair) được các nhà khoa học công nhận là vùng gen chuẩn để nhận dạng loài trên Hệ thống dữ liệu mã vạch của sự sống (BOLD). Bướm ngày là nhóm sinh vật nhận được nhiều sự quan tâm nhất kể từ lúc mã vạch DNA bắt đầu được nghiên cứu, và ngày càng mở rộng ở khắp nơi trên thế giới, hỗ trợ các nhà khoa học trong quá trình định danh bằng hình thái thông thường, góp phần giải quyết những vấn đề phức tạp trong mối quan hệ di truyền và tiến hóa giữa các loài với nhau.

Việt Nam là quốc gia có sự đa dạng về bướm ngày cao, với gần 1.200 loài đã được ghi nhận, trong đó có rất nhiều loài đặc hữu và quý hiếm, có ý nghĩa bảo tồn. Tuy nhiên, các dữ liệu công bố về mã vạch DNA ở Việt Nam còn rất hạn chế, cho thấy tiềm năng nghiên cứu mã vạch DNA trên bướm ở Việt Nam là rất lớn. Đặc biệt, khu hệ bướm ở Cao nguyên đá Đồng Văn, tỉnh Hà Giang có thành phần loài đa dạng và có tính đặc hữu cao ở Việt Nam, nhưng dữ liệu về mã vạch DNA thì rất ít. Chính vì thế, đề tài luận văn “Giải mã vùng gen Barcoding (Cytochrome c oxidase 1 - CO1) cho một số mẫu bướm ngày thu tại Hà Giang, Việt Nam” được thực hiện với những mục tiêu cụ thể như sau: (1) Giải trình tự vùng gen CO1 cho 20-30 mẫu vật của 10-15 loài và đăng ký thành công các trình tự nghiên cứu với GenBank.

(2) So sánh trình tự mẫu nghiên cứu với trình tự các mẫu tương tự đã công bố trên BOLD nhằm kiểm tra tính chính xác của quá trình định tên loài. (3) Phân tích sự sai khác về hình thái đối sánh với kết quả đọc trình tự của một số loài có hình thái tương đồng. 4 Nghiên cứu di truyền các loài sinh vật là hướng đi giàu tiềm năng, phù hợp với xu thế chung trên thế giới. Kết quả của luận văn không những góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu mã vạch DNA các loài sinh vật trong nước và quốc tế, mà còn là thông tin cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn nhằm hoàn thiện bức tranh đa dạng sinh học, giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến phân loại học, sinh thái học và tiến hóa trong tương lai.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MÃ VẠCH DNA Phân loại học đã có nhiều sự thay đổi đáng kể trong gần ba thế kỉ qua. Trước đây, các mẫu vật được thu thập và xử lý cẩn thận để bảo toàn những đặc điểm phân biệt, và đòi hỏi sự đánh giá của các chuyên gia phân loại nhằm so sánh những khác biệt về giải phẫu giữa các loài có quan hệ họ hàng gần nhau. Phương pháp phân loại truyền thống này trong nhiều trường hợp còn gặp nhiều khó khăn và hạn chế, đặc biệt với mẫu không nguyên vẹn, hoặc mẫu vật có hình thái tương đồng, hoặc biến đổi hình thái (do yếu tố khí hậu, địa lý) trong cùng một loài, dẫn đến việc có rất nhiều tên đồng danh hoặc định danh sai.

Sự phát triển vượt trội của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ máy tính và công nghệ gen đã tạo ra những biến đổi lớn trong phân loại học, trong đó yếu tố di truyền đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc xác định mối quan hệ và quá trình tiến hóa giữa các loài với nhau. Nguyên lý của phương pháp mã vạch DNA là dựa trên việc so sánh các trình tự DNA ngắn giữa mẫu chưa biết với nguồn cơ sở dự liệu gen sẵn có, từ đó xác định tên loài cho mẫu nghiên cứu. Về lý thuyết và thực nghiệm, phương pháp mã vạch DNA đã được chứng minh trên nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm virus, vi khẩn, nấm, tảo, thực vật và động vật [1, 2]. Trải qua gần ba thập kỉ, các nhà khoa học đã thu thập được một nguồn cơ sở dữ liệu trình tự nucleotide khổng lồ ở khắp nơi trên thế giới, và được lưu trữ trên Ngân hàng dữ liệu trình tự di truyền (Genetic Sequence Data Bank – GenBank) tại địa chỉ http://www.

GenBank được xây dựng và chia sẻ bởi Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia (National Center for Biotechnology Information – NCBI) trực thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (National Institutes of Health – NIH). Đây là một kho dữ liệu toàn diện chứa 2,1 tỷ trình tự nucleotide có sẵn công khai cho khoảng 478.000 loài, và thường xuyên được cập nhật theo các quy tắc thống nhất với Cơ quan lưu trữ 6 Nucleotide Châu Âu (European Nucleotide Archive – ENA) và Ngân hàng Dữ liệu DNA Nhật Bản (DNA Data Bank of Japan – DDBJ), đảm bảo phạm vi phủ sóng trên toàn cầu [3]. Đồng thời, một Hệ thống dữ liệu mã vạch của sự sống (Barcode of Life Data System – BOLD) có địa chỉ www.org cũng đã được xây dựng để quản lý, giới hạn các trình tự được chọn làm mã vạch DNA có chất lượng và độ tin cậy cao dựa vào các trình tự đã có trên GenBank [4]. Đi kèm với đó là Công cụ tìm kiếm gióng cột cục bộ cơ bản (Basic local alignment search tool – BLAST), là một phương pháp sử dụng thuật toán heuristics để truy vấn các vùng tương đồng ở bên trong các chuỗi trình tự (nucleotide hoặc protein) với nhau, nhằm xác định trình tự đang thao tác giống hoặc gần giống với trình tự nào có trong GenBank.

BLAST và trang web https://blast.cgi lần đầu tiên được giới thiệu vào khoảng năm 1990, có cập nhật sửa đổi vào năm 1997 [5, 6]. Sau đó, với sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và công nghệ sinh học, vào cuối năm 2009, NCBI đã thay thế các bộ công cụ cũ, cung cấp phiên bản BLAST mới hơn (được gọi là BLAST+) dựa trên bộ công cụ NCBI C++ làm nền tảng phát triển trở về sau [7]. Đây là một công cụ quan trọng thiết yếu hỗ trợ các nhà khoa học có thể dễ dàng kiểm tra, đối chiếu dữ liệu nghiên cứu với các dữ liệu đã có sẵn một cách nhanh chóng và chính xác. Khái niệm mã vạch DNA được đề xuất dựa trên vùng gen Cytochrome c oxidase 1 (viết tắt là CO1) của gen ti thể (mitochondrial), có độ dài 658 bp [2].

Sau này, các kết quả nghiên cứu trên nhiều nhóm sinh vật cho thấy có những vùng gen khác cũng có thể được lựa chọn làm mã vạch DNA, bên cạnh vùng gen CO1 được sử dụng rộng rãi trên động vật, thì các vùng gen rbcL, matK, ITS, … thường được sử dụng trên thực vật, nấm và các loài sinh vật khác [1]. Do đó, chưa có đoạn gen chuẩn nào được sử dụng làm mã vạch chung cho tất cả các loài trên thế giới. Việc lựa chọn những đoạn gen đặc trưng để làm mã vạch và kết hợp các đoạn mã vạch DNA với nhau là rất cần thiết, giúp phân biệt các loài tốt hơn, đặc biệt là các loài quan hệ họ hàng gần gũi với nhau [1]. Do có tính bảo thủ cao, vùng gen CO1 đã đạt được nhiều thành công lớn và được lựa chọn là gen mã vạch chuẩn cho nhiều nhóm trong giới động vật, 7 điển hình như là côn trùng, cá, chim [1].

Đặc biệt, bướm ngày là một trong những nhóm sinh vật nhận được nhiều sự quan tâm nhất kể từ lúc mã vạch DNA bắt đầu được nghiên cứu đến nay. Cách tiếp cận này đã giúp giải quyết mối quan hệ phức tạp giữa các loài bướm với nhau, hỗ trợ rất nhiều trong nghiên cứu sinh thái học, tiến hóa và phân loại học với những thông tin chi tiết được trình bày trong phần nội dung tiếp theo. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU MÃ VẠCH DNA CỦA BƯỚM NGÀY 1. Nghiên cứu trên thế giới Bướm ngày (sau đây gọi tắt là bướm) là một trong những nhóm côn trùng đẹp, có màu sắc sặc sỡ và nhận được nhiều sự quan tâm tìm hiểu của các nhà khoa học từ những thế kỉ trước.

Chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nghiên cứu sự hình thành loài, sinh thái học quần xã, địa lí sinh học, biến đổi khí hậu, tương tác giữa côn trùng và thực vật, bao gồm cả loài chỉ thị và loài dịch hại [8]. Bướm thuộc bộ Lepidoptera, siêu họ Papilionoidea và có sự sắp xếp về mặt phân loại học khá phức tạp. Các nghiên cứu sinh học phân tử và di truyền gần đây đã khẳng định rằng, siêu họ này với khoảng 18.800 loài được chia làm 07 họ chính là Papilionidae, Hesperiidae, Hedylidae, Pieridae, Lycaenidae, Riodinidae và Nymphalidae [8, 9, 10]. Các họ này phân bố ở khắp nơi trên thế giới, ngoại trừ họ Hedylidae phân bố chủ yếu ở khu vực Trung và Nam Mỹ, có số lượng ít nhất với 36 loài; Nymphalidae, Lycaenidae, Hesperiidae là những họ có số lượng nhiều nhất với khoảng 6.000 loài tương ứng; trong khi đó, Riodinidae, Pieridae và Papilionidae có số lượng loài không nhiều với khoảng 1.000 loài đã được mô tả [8, 9, 10].

Cùng với sự phát triển của xu hướng nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử, nghiên cứu mã vạch DNA, đặc biệt là trình tự vùng gen CO1 của nhóm bướm đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học trong thời gian qua. Đồng thời, một số cặp mồi cũng đã được phát triển để có thể thu nhận tốt nhất trình tự vùng gen CO1 trong nghiên cứu mã vạch ở bướm (xem Bảng 1. Một số cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu mã vạch DNA ở bướm. Stt Cặp mồi Trình tự từ 5’đến 3’ Độ dài Ghi chú (bp) 1 LCO1490 GGTCAACAAATCATAAAGATATTGG 658 Cặp mồi phổ quát [2, 11] HCO2198 TAAACTTCAGGGTGACCAAAAAATCA 2 LepF ATTCAACCAATCATAAAGATATTGG 658 LepR TAAACTTCTGGATGTCCAAAAAATCA Cặp mồi đặc hiệu cho côn trùng [12, 13] 8 3 LepF ATTCAACCAATCATAAAGATATTGG 609 Enh_LepR CTCCWCCAGCAGGATCAAAA 4 LepF ATTCAACCAATCATAAAGATATTGG 307 Cặp mồi đoạn ngắn dùng cho mẫu lâu năm hoặc mẫu bị hư MH-MR1 CCTGTTCCAGCTCCATTTTC hỏng.

Hai đoạn ngắn này sau đó 5 MH-MF1 GCTTTCCCACGAATAAATAATA 407 được nối lại với nhau hoàn LepR TAAACTTCTGGATGTCCAAAAAATCA chỉnh [13, 14] tRWF1 AAACTAATARCCTTCAAAG 6 700 Cặp mồi cải tiến [15, 16] LepR TAAACTTCTGGATGTCCAAAAAATCA Theo thống kê của BOLD, tính đến tháng 07 năm 2021, ước tính có khoảng 151.656 mẫu vật đã được giải trình tự với 146.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ