Luận văn ThS. Phan Thị Vân: Các yếu tố tuân thủ điều trị tăng huyết áp

Luận văn: Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Health Economics and Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2017

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về tuân thủ điều trị tăng huyết áp

Tăng huyết áp vô căn, hay còn gọi là tăng huyết áp nguyên phát, là một thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra các biến chứng tim mạch nguy hiểm. Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào mức độ tuân thủ điều trị tăng huyết áp của bệnh nhân. Tuân thủ điều trị không chỉ đơn thuần là việc uống thuốc đúng giờ. Nó bao gồm một loạt hành vi phức tạp: dùng thuốc theo đúng chỉ định, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, và thực hiện thay đổi lối sống theo khuyến nghị của bác sĩ. Luận văn thạc sĩ của Phan Thị Vân (2017) đã thực hiện một nghiên cứu cắt ngang trên 164 bệnh nhân cao huyết áp tại TP.HCM để xác định các yếu tố liên quan đến việc tuân thủ này. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp, từ đó cải thiện hiệu quả kiểm soát bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim. Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế mà còn giúp chính bệnh nhân nâng cao khả năng self-management in hypertension (tự quản lý bệnh). Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện chính từ nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố quyết định đến compliance with antihypertensive therapy (sự tuân thủ liệu pháp hạ áp).

1.1. Định nghĩa tuân thủ điều trị trong tăng huyết áp vô căn

Theo định nghĩa của WHO, tuân thủ điều trị là “mức độ mà hành vi của một người – uống thuốc, theo chế độ ăn kiêng, và/hoặc thực hiện thay đổi lối sống – tương ứng với các khuyến nghị đã được thống nhất từ một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe”. Trong bối cảnh điều trị tăng huyết áp vô căn, định nghĩa này đặc biệt quan trọng vì bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh nhân dễ chủ quan và lơ là. Sự tuân thủ được xem là yếu tố then chốt để đạt được huyết áp mục tiêu và giảm thiểu rủi ro tim mạch. Thiếu tuân thủ là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong điều trị.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát huyết áp hiệu quả

Kiểm soát huyết áp không hiệu quả làm tăng nguy cơ tổn thương các cơ quan đích như tim, não, thận và mắt. Một nghiên cứu trên bệnh nhân da đen cho thấy 75.3% bệnh nhân tuân thủ có huyết áp được kiểm soát tốt, so với chỉ 10.2% ở nhóm không tuân thủ. Điều này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ tuân thủ và kết quả điều trị. Do đó, việc cải thiện sự tuân thủ không chỉ là mục tiêu của riêng ngành y tế mà còn là trách nhiệm chung của bệnh nhân và gia đình trong việc duy trì một cuộc sống khỏe mạnh.

II. Phân tích các rào cản trong điều trị tăng huyết áp

Không tuân thủ điều trị là một vấn đề phổ biến và phức tạp, gây ra bởi nhiều yếu tố đa dạng. Các non-adherence hypertensive patients (bệnh nhân tăng huyết áp không tuân thủ) phải đối mặt với nhiều rào cản trong điều trị tăng huyết áp, dẫn đến việc kiểm soát huyết áp kém và gia tăng nguy cơ biến chứng. Một trong những rào cản lớn nhất là bản chất thầm lặng của bệnh. Tăng huyết áp thường không gây ra triệu chứng rõ rệt, khiến bệnh nhân cảm thấy “khỏe mạnh” và không nhận thấy sự cần thiết của việc dùng thuốc hàng ngày. Nghiên cứu của Amira và cộng sự (2007) chỉ ra rằng các yếu tố hành vi như hay quên, đi lại không mang theo thuốc, và các yếu tố nhận thức như cảm thấy khỏe nên ngưng thuốc là nguyên nhân phổ biến. Bên cạnh đó, các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế và liệu pháp điều trị cũng đóng vai trò quan trọng. Sự phức tạp của phác đồ điều trị, chẳng hạn như phải uống nhiều loại thuốc với tần suất khác nhau, là một trở ngại đáng kể. Các tác dụng phụ của thuốc hạ áp như chóng mặt, ho khan, mệt mỏi cũng làm giảm động lực tuân thủ của bệnh nhân. Hơn nữa, chi phí điều trị cao huyết áp và khả năng tiếp cận thuốc men cũng là những rào cản kinh tế không thể bỏ qua, đặc biệt ở các nhóm dân số có thu nhập thấp.

2.1. Các yếu tố dự báo sự không tuân thủ predictors of non compliance

Nhiều nghiên cứu đã xác định các predictors of non-compliance (yếu tố dự báo sự không tuân thủ). Các yếu tố này có thể được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố liên quan đến bệnh nhân bao gồm kiến thức hạn chế về bệnh, niềm tin sai lệch về điều trị, và thái độ tiêu cực. Nhóm yếu tố liên quan đến liệu pháp bao gồm sự phức tạp của phác đồ, chi phí cao và tác dụng phụ. Ngoài ra, các yếu tố từ hệ thống y tế như thời gian chờ đợi lâu, thiếu sự tư vấn từ nhân viên y tế và mối quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân không tốt cũng góp phần làm giảm tỷ lệ tuân thủ.

2.2. Tác động của tác dụng phụ và sự phức tạp của phác đồ

Sự phức tạp của phác đồ điều trị, được đo bằng số lượng thuốc và tần suất dùng thuốc hàng ngày, có mối tương quan nghịch với mức độ tuân thủ. Nghiên cứu của Phan Thị Vân cho thấy số lượng thuốc hạ áp đang dùng có liên quan đến sự tuân thủ. Bệnh nhân dùng càng nhiều loại thuốc càng có xu hướng tuân thủ kém hơn. Tương tự, tác dụng phụ của thuốc hạ áp là một trong những lý do hàng đầu khiến bệnh nhân tự ý ngưng thuốc. Việc trao đổi cởi mở với bác sĩ về các tác dụng phụ này là rất cần thiết để có thể điều chỉnh phác đồ điều trị cho phù hợp, thay vì âm thầm bỏ trị.

III. Top yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng tuân thủ điều trị

Các yếu tố kinh tế - xã hội (socio-economic factors) đóng vai trò quyết định đến hành vi sức khỏe của một cá nhân, và tuân thủ điều trị tăng huyết áp cũng không ngoại lệ. Đây là những yếu tố nền tảng, ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng tiếp cận, duy trì và tuân thủ liệu pháp điều trị lâu dài của bệnh nhân cao huyết áp. Luận văn của Phan Thị Vân (2017) đã chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa sự tuân thủ và các yếu tố như tuổi tác, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, giới tính, tình trạng việc làm và thu nhập. Những phát hiện này cho thấy việc đánh giá toàn diện hoàn cảnh kinh tế - xã hội của bệnh nhân là một bước không thể thiếu trong việc xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa. Ví dụ, những bệnh nhân có trình độ học vấn cao hơn (cao đẳng/đại học) có xu hướng tuân thủ tốt hơn, có thể do họ có health literacy and adherence (kiến thức sức khỏe và sự tuân thủ) tốt hơn, giúp họ hiểu rõ tầm quan trọng của việc điều trị liên tục. Tương tự, những người đã nghỉ hưu hoặc có nguồn thu nhập ổn định, được bảo hiểm y tế chi trả, cũng cho thấy tỷ lệ tuân thủ cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các chính sách hỗ trợ tài chính và an sinh xã hội trong việc cải thiện kết quả điều trị cho các bệnh mãn tính.

3.1. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân patient related factors

Các patient-related factors (yếu tố liên quan đến bệnh nhân) như tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân là các yếu tố nhân khẩu học cơ bản nhưng có ảnh hưởng mạnh mẽ. Nghiên cứu cho thấy nhóm tuổi lớn hơn (≥ 55) có tỷ lệ tuân thủ cao hơn. Tình trạng đã kết hôn cũng là một yếu tố tích cực, có thể do có sự nhắc nhở và hỗ trợ từ gia đình và xã hội. Giới tính cũng cho thấy sự khác biệt, mặc dù kết quả có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và nghiên cứu cụ thể.

3.2. Vai trò của trình độ học vấn và khả năng tài chính

Trình độ học vấn và khả năng tài chính là hai trong số các determinants of medication adherence (yếu tố quyết định sự tuân thủ dùng thuốc) mạnh nhất. Bệnh nhân có trình độ học vấn cao thường dễ dàng tiếp thu thông tin y tế, hiểu rõ hậu quả của việc không tuân thủ và chủ động hơn trong việc quản lý bệnh tật. Về mặt tài chính, chi phí điều trị cao huyết áp là một rào cản thực tế. Những bệnh nhân gặp khó khăn về tài chính, không có bảo hiểm y tế hoặc thu nhập thấp có nguy cơ bỏ trị cao hơn đáng kể. Nghiên cứu của Phan Thị Vân cho thấy việc chi phí điều trị được bảo hiểm hoặc gia đình hỗ trợ có liên quan tích cực đến sự tuân thủ.

IV. Phương pháp cải thiện tuân thủ qua nhận thức và liệu pháp

Bên cạnh các yếu tố kinh tế - xã hội, nhận thức của bệnh nhân và các đặc điểm của liệu pháp điều trị là hai nhóm yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị trực tiếp và có thể can thiệp hiệu quả. Nhận thức của bệnh nhân bao gồm kiến thức về bệnh, thái độ đối với việc điều trị và niềm tin vào hiệu quả của thuốc. Mô hình Kiến thức, Thái độ, Thực hành (KAP) thường được sử dụng để đánh giá và can thiệp vào các yếu tố này. Khi bệnh nhân hiểu rõ tăng huyết áp là một bệnh mãn tính cần điều trị suốt đời, họ sẽ có thái độ tích cực và thực hành tuân thủ tốt hơn. Về phía liệu pháp, sự phức tạp của phác đồ và tác dụng phụ là những rào cản chính. Đơn giản hóa phác đồ điều trị, chẳng hạn như sử dụng thuốc phối hợp liều cố định (chỉ cần uống một viên mỗi ngày), đã được chứng minh là giúp cải thiện đáng kể sự tuân thủ. Ngoài ra, việc xây dựng một mối quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân tốt đẹp, dựa trên sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở, là cực kỳ quan trọng. Bác sĩ cần dành thời gian giải thích rõ về bệnh, về lợi ích và các tác dụng phụ của thuốc hạ áp có thể gặp phải, đồng thời lắng nghe những lo ngại của bệnh nhân để cùng đưa ra giải pháp phù hợp.

4.1. Nâng cao kiến thức thái độ thực hành KAP của bệnh nhân

Để cải thiện tuân thủ điều trị tăng huyết áp, các chương trình giáo dục sức khỏe cần tập trung vào việc nâng cao kiến thức (Knowledge) về bệnh và sự cần thiết của điều trị. Từ đó, hình thành thái độ (Attitude) tích cực, tin tưởng vào liệu pháp và cuối cùng là chuyển hóa thành thực hành (Practice) tuân thủ đều đặn. Việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu và giải đáp các thắc mắc sẽ giúp bệnh nhân trở thành một đối tác chủ động trong quá trình điều trị.

4.2. Tối ưu hóa phác đồ điều trị và quản lý tác dụng phụ

Tối ưu hóa phác đồ là một chiến lược quan trọng. Bác sĩ nên ưu tiên các loại thuốc dùng một lần mỗi ngày và hạn chế số lượng thuốc phải uống. Khi bệnh nhân gặp tác dụng phụ, cần có sự điều chỉnh kịp thời, có thể là giảm liều, đổi sang một loại thuốc khác thuộc cùng nhóm hoặc khác nhóm. Việc quản lý tốt tác dụng phụ không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn là yếu tố then chốt để duy trì sự tuân thủ lâu dài của non-adherence hypertensive patients.

4.3. Tầm quan trọng của hỗ trợ từ gia đình và xã hội

Sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội là một nguồn lực quý giá. Người thân có thể giúp nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc, theo dõi huyết áp tại nhà, và khuyến khích duy trì lối sống lành mạnh. Sự động viên tinh thần từ gia đình giúp bệnh nhân không cảm thấy đơn độc trong cuộc chiến với bệnh tật, từ đó tăng cường động lực và quyết tâm tuân thủ điều trị. Các câu lạc bộ bệnh nhân, các nhóm hỗ trợ cũng là một kênh hiệu quả để chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức.

V. Cách đo lường tuân thủ điều trị bằng thang đo Morisky

Để đánh giá và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị, việc có một công cụ đo lường chính xác và đáng tin cậy là rất cần thiết. Một trong những công cụ được sử dụng phổ biến và rộng rãi nhất trên thế giới là Morisky Medication Adherence Scale (MMAS-8), hay còn gọi là thang đo Morisky 8 câu hỏi. Đây là một bộ câu hỏi tự báo cáo, được thiết kế để đánh giá cả hành vi tuân thủ vô ý (như hay quên) và cố ý (như tự ý ngưng thuốc khi cảm thấy khỏe hơn). Luận văn của Phan Thị Vân đã sử dụng MMAS-8 làm một trong hai phương pháp chính để đo lường mức độ tuân thủ của bệnh nhân cao huyết áp. Phương pháp còn lại là đếm thuốc (Pill counting). Kết quả từ mô hình sử dụng MMAS-8 cho thấy 77.4% bệnh nhân được phân loại là tuân thủ (điểm ≥ 6). Bộ câu hỏi này bao gồm 8 mục, với các câu trả lời “Có/Không” và một thang đo Likert 5 điểm. Tổng điểm dao động từ 0 đến 8. Điểm càng cao thể hiện mức độ tuân thủ càng tốt. Việc sử dụng các thang đo chuẩn hóa như MMAS-8 giúp các nhà nghiên cứu và lâm sàng có được dữ liệu khách quan, từ đó xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ cao để có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Giới thiệu về thang đo Morisky Medication Adherence Scale MMAS 8

Thang đo Morisky Medication Adherence Scale (MMAS-8) được phát triển bởi Giáo sư Donald E. Morisky. Nó đã được xác thực và sử dụng trong hàng trăm nghiên cứu về các bệnh mãn tính khác nhau. Ưu điểm của thang đo này là tính đơn giản, dễ thực hiện và không tốn kém. Nó giúp sàng lọc nhanh chóng mức độ tuân thủ của bệnh nhân ngay tại phòng khám. Dựa trên tổng điểm, bệnh nhân có thể được phân loại thành ba mức: tuân thủ cao (điểm = 8), tuân thủ trung bình (điểm 6 đến <8), và tuân thủ thấp (điểm <6).

5.2. Kết quả nghiên cứu áp dụng MMAS 8 và phương pháp đếm thuốc

Nghiên cứu của Phan Thị Vân (2017) đã so sánh kết quả từ hai phương pháp: MMAS-8 và đếm thuốc. Tỷ lệ tuân thủ theo MMAS-8 là 77.4%, trong khi theo phương pháp đếm thuốc (tỷ lệ uống đúng >80%) là 91.3%. Sự khác biệt này cho thấy mỗi phương pháp có thể đo lường các khía cạnh khác nhau của hành vi tuân thủ. Phân tích hồi quy dựa trên dữ liệu từ thang đo Morisky và đếm thuốc đã chỉ ra các yếu tố liên quan có ý nghĩa, bao gồm tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, số lượng thuốc và tác dụng phụ, khẳng định giá trị của việc sử dụng các công cụ này trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai trong quản lý tăng huyết áp

Việc cải thiện tuân thủ điều trị tăng huyết áp là một nhiệm vụ đa chiều, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa bệnh nhân, gia đình, nhân viên y tế và hệ thống chính sách. Nghiên cứu của Phan Thị Vân (2017) đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò của các yếu tố kinh tế - xã hội và các yếu tố liên quan đến liệu pháp điều trị. Kết quả nhấn mạnh rằng, để cải thiện compliance with antihypertensive therapy, các can thiệp không thể chỉ tập trung vào việc cung cấp thuốc men. Thay vào đó, cần có một cách tiếp cận toàn diện, cá nhân hóa cho từng bệnh nhân cao huyết áp. Điều này bao gồm việc nâng cao kiến thức sức khỏe, đơn giản hóa phác đồ điều trị, quản lý hiệu quả tác dụng phụ, và tăng cường hỗ trợ từ gia đình và xã hội. Trong tương lai, các nghiên cứu sâu hơn là cần thiết để khám phá sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này. Việc ứng dụng công nghệ, như các ứng dụng di động nhắc nhở uống thuốc hoặc các thiết bị theo dõi huyết áp thông minh, có thể là một hướng đi hứa hẹn. Cuối cùng, việc trao quyền cho bệnh nhân, giúp họ chủ động tham gia vào quá trình điều trị (self-management in hypertension), chính là chìa khóa để đạt được sự tuân thủ bền vững và kiểm soát huyết áp hiệu quả.

6.1. Tóm tắt các yếu tố quyết định sự tuân thủ determinants of adherence

Tóm lại, các determinants of medication adherence (yếu tố quyết định sự tuân thủ dùng thuốc) trong điều trị tăng huyết áp rất đa dạng. Chúng bao gồm các yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác, giới tính, và các yếu tố có thể can thiệp như trình độ học vấn, thu nhập, kiến thức về bệnh, sự phức tạp của phác đồ, tác dụng phụ của thuốc và chất lượng mối quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ ở từng cá nhân sẽ giúp đưa ra chiến lược can thiệp phù hợp.

6.2. Đề xuất các giải pháp can thiệp và hướng nghiên cứu mới

Dựa trên các kết quả, các giải pháp can thiệp cần tập trung vào giáo dục bệnh nhân, tư vấn cá nhân, đơn giản hóa phác đồ và hỗ trợ tài chính thông qua bảo hiểm y tế. Về mặt nghiên cứu, cần có thêm các nghiên cứu dọc (theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài) để hiểu rõ hơn về sự thay đổi trong hành vi tuân thủ. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp mới, chẳng hạn như mô hình chăm sóc do dược sĩ dẫn dắt hoặc các chương trình quản lý bệnh mãn tính dựa vào cộng đồng.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ factors associate with adherence to anti hypertensive treatment among essential hypertensive patients

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY VIETNAM PHAN THI VAN FACTORS ASSOCIATE WITH ADHERENCE TO ANTI-HYPERTENSIVE TREATMENT AMONG ESSENTIAL HYPERTENSIVE PATIENTS The thesis submitted in partial fulfillment of the requirement for the degree of MASTER IN DEVELOPMENT ECONOMICS HO CHI MINH CITY, 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com THE MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY VIETNAM PHAN THI VAN FACTORS ASSOCIATE WITH ADHERENCE TO ANTI-HYPERTENSIVE TREATMENT AMONG ESSENTIAL HYPERTENSIVE PATIENTS Health Economics and Management Code: 60310105 The thesis submitted in partial fulfillment of the requirement for the degree of MASTER IN DEVELOPMENT ECONOMICS Academic Supervision Dr. TRUONG DANG THUY HO CHI MINH CITY, 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION “I certify the content of this thesis entitled “Factors impact medication treatment adherence among essential hypertensive patients” has not already been submitted for any degree and is not being currently submitted for any other degrees. I certify that, to be the best of my knowledge, any help received in preparing this thesis and all sources used, have been acknowledged in this dissertation” Signature Phan Thị Vân Date: May 3rd, 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my sincere thanks to my thesis academic supervisor Dr. Truong Dang Thuy of Development Economics Faculty at the University of Economics Ho Chi Minh City Vietnam for his enthusiastic guidance, useful comments and continuous support during my thesis completion.

Besides my thesis academic supervisor, I also would like to gratefully thank the Board of Director, Scientific Committee and/or Ethics Committee of fours hospitals: Tam Duc Hospital, Ho Chi Minh Heart Hospital, Ho Chi Minh University Medical Center and District 6 Hospital for their review and approval so that the research could be conducted at the hospitals. The next sincere thanks, I would like to send to the doctors and nurses at Outpatient and/ or Inpatient Departments of Tam Duc Hospitals, Ho Chi Minh Heart Hospital, Ho Chi Minh University Medical Center and District 6 Hospital, who had created good conditions so that the data of this research were effectively collected. Next to the last, I would like to sincerely thank all patients who agreed to participate into an interview on their visit date at the hospitals. Finally, I would like to thank my family members who unfailingly encourage and support me during the thesis process.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS COVER PAGE DECLARATION ACKNOWLEDGEMENT TABLE OF CONTENTS ABBREVIATION LIST OF TABLES LIST OF FIGURES ABTRACT CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.3 Research methods and data .4 Structure of the thesis .1 Hypertension and essential hypertension .2 Experimental research reviews .9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Factors influence compliance. 17 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 3.2 Estimated analysis model.3 Interpretation of the variables .29 CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND EMPITICAL RESULT 4.1 Descriptive statistics and basis estimation .2 Descriptive statistics in Adherence group .31 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Result of full regression model of DMMAS and NEWADH .3 Correlation/multicollinearity tests .4 Factors associate with adherence .2 Model 2: Pill-counting without BMI. 46 CHAPTER 5: DISCUSSION AND CONCLUSION .50 REFERENCE APPENDIX 1: QUESTIONNAIRE IN ENGLISH APPENDIX 2: QUESTIONNAIRE IN VIETNAMESE: BẢNG CÂU HỎI APPENDIX 3: STATA OUTPUT 1.1 Socio-demographic charateristics 1.2 Perception of patient 1.3 Complex of antihypertensive drug 2. Descriptive statistics in Adherence group 2.2 Pill Counting Model TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Full logistic regression models 3.1 Full regression model MMAS-8-DMMAS 3.2 Full regression model Pill-counting – NEWADH 3.3 Full regression model MMAS-8- adjusted analyses 3.4 Full regression model NWEADH – adjusted analyses 4.1 VIF test for Multicollinearity - DMMAS 4.2 VIF test for Multicollinearity – NEWADH 4.3 Test for standard normal distribution of AGE and BMI 4.4 Pearson test for correlation between Age and BMI 5. Auxiliary Regression without BMI/without AGE 5.1 DMMAS: unadjusted analyses without BMI 5.2 DMMAS: adjusted analyses without BMI 5.3 NEWADH: unadjusted analyses without BMI 5.4 NEWADH: adjusted analyses without BMI 5.5 DMMAS – unadjusted analyeses without AGE 5.6 NEWADH - unadjusted analyeses without AGE 6. Descriptive statistics of concomitant diseases. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABBREVIATIONS BMQ: Belief Model Questionnaire CMA: Cumulative medication adherence DMMAS: Dependent variable defined as adherence in MMAS-8 model IPQ-R: Illness Perception Questionnaire HBM: Health Belief Model HTN: Hypertension MMAS-4: The 4-item Morisky Medical Scale MMAS-8: The 8-items Morisky Medical Scale MRCT: Medication regimen complexity index NEWADH: Dependent variable defined as adherence in Pill-counting model WHO: World Health Organization TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Summary of dependent variables.

24 Table 2: Summary of independent variables. 25 Table 3: Descriptive statistics of socio-demographic characteristics. 33 Table 4: Descriptive statistics of patient’s perception of hypertension. 34 Table 5: Descriptive statistics of complex of anti-hypertensive drug.

34 Table 6: Descriptive statistics of socio-demographic in adherence groups: MMAS-8 and Pill counting. 36 Table 7: Descriptive statistics of Patient perception on hypertension in adherence groups: MMAS-8 and Pill counting. 37 Table 8: DMMAS full regression model. 38 Table 9: NEWADH full regression model.

39 Table 10: Changes in term of sign and significance of coefficients- NEWADH auxiliray regression. 42 Table 11: Relationship between factors and adherence- adjusted analyses – MMAS-8. 43 Table 12: Relationship between factors and adherence- unadjusted analyses– Pill Counting Model without BMI. 44 Table 13: Relationship between factors and adherence- adjusted analyses – Pill - counting Model without BMI .45 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURE Figure 2.1 Factors influence treatment adherence on Chinese Patients .2 Distribution of positive attitudes in relation to the knowledge about the disease .1: Factors contribute to hypertensive treatment adherence .19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT Adherence to hypertensive treatment is important to contribute to blood pressure control and prevent its complications.

This research is to determine the factors associate with adherence to anti- hypertensive treatment among essential hypertensive patients”. A cross-sectional research was carried out on 164 essential hypertensive patients older than 25 years, treated at least one month. An adjusted Questionnaire was designed to interview patients. Adherence was evaluated by two models: MMAS-8 –DMMAS with score ≥ 6; Pill counting – NEWADH with rate of anti-hypertensive medication taken correctly during two last week > 80%.

Data were analyzed with STATA program using percentage, mean value, standard deviation, Breusch – Pagan/ Cook-Weisbergtest for test of heteroskedasticity and VIF for multicollinearity test. The rate of adherence in both models of MMAS-8 (DMMAS) and Pill- counting (NEWADH) were respectively found 127 (77. Pill-counting showed association between adherence and factors of age, married, college or university, gender, retied, treatment expenses paid by insurance or supported by family, income, number of taken anti-hypertensive drugs and medication side effect. In conclusion, factors of socio-demographics and complex of anti-hypertensive drug regimens impact adherence of patients.

The negative association between adherence and complex of anti-hypertensive drug regimens including number of taken anti-hypertensive drugs and drug side effects suggests interplay of other factors and needs further research. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.1 BACKGROUND INFORMATION Prevalence of hypertension is globally estimated one third in adult, hypertension is briefed as global public health crisis as well as global public health issue [WHO, 2013]. In Vietnam, hypertension is also considered as a public health issue with its prevalence has remarkably increased since 1960. Particularly, the rate of hypertension in adult population was estimated about 1% in 1960 in Northern Provinces.

In 1976, the rate had increased to 1.7% of adult according to the first national survey in 1992, In 2002, the prevalence in adult of four Northern provinces was reported about 16.3% and based on result of a survey in adult, aged 25-64 years old in rural of Vietnam in 2005, the prevalence was 18. In a community-based study report of 2012, The prevalence of hypertension increased to 25.1%, among hypertensive patients, 48.4% were aware of their elevated blood pressure (BP) and 61.1% among of them had treatment with rate of blood pressure control was 36. Hypertension increased with age in both men and women. The hypertension was significantly higher in urban than in rural areas (32.

The proportions of hypertensive aware, treated and controlled were unacceptably low [Phan Thai Son et al, 2012] and this rate continued to increase in 2015 as the preliminary result of a national survey with hypertension rate in adult is nearly 48%, the survey also revealed that the higher age, the higher rate but the rate is increasing in younger person and this is a warning figure according to state of Professor Huynh Van Minh, chairman of Vietnam Society of Hypertension at National Hypertension Workshop held in Hanoi on 14th-15th May 2016 [accessed at http://www. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Poor adherence has been identified as the main cause of failure to control hypertension. A study on black patients found that total of 75.3% of compliant patients had adequate blood pressure control versus 10.2% of non-compliant patient [Eugenia et al, 2005]. In another study, patients who did not adhere to beta-blocker therapy were 4.5 times more likely to have complications from coronary heart disease than those who did.

The best available estimate is that poor adherence to therapy contributes to lack of good blood pressure control in more than two-thirds of people living with hypertension [Healthline, 2015]. Uncontrolled blood pressure is putting patient at increased risk of hypertension- associated target organ damage and cardiovascular disease [A.Cameron et al, 2016]. High blood pressure increases the risk of ischemic heart disease 3- to 4- fold and of overall cardiovascular risk by 2- to 3-fold. The incidence of stroke increases approximately 3-fold in patients with borderline hypertension and approximately 8-fold in those with definite hypertension.

It has been estimated that 40% of cases of acute myocardial infarction or stroke are attributable to hypertension [Healthline, 2015]. The rate of compliance with hypertensive treatment in one-year study conducted in rural communes of mountainous areas in the North of Vietnam on 388 hypertensive patients age from 35 to 64 years old showed that rate of compliance was 51% [Nguyen Thi Phuong Lan, 2014]. Another study was conducted on 121 patients in public hospital, Northern Ethiopia in 2013 showed that 26.4% is non-adherent, 20.7% is moderately adherent and 52. The adherence of hypertensive patients has been attracting many researchers and many factors have been found to affect adherence.

Factors relating to socio-demography were identified including age (22.8% of those over 60 years old); place of living (16.9% for living in city versus 10% TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 of those living in a village) and a better level of education (17.6% university graduates versus 9% in those with lower education). Factors relating to number of antihypertensive tablet per day (37.2% among those taking more than one tablet) [Eugenia et al, 2005] or non-compliance rate was 34.8% of non-compliant patients related to financial reason, 16.2% reported as side effects and 60% factors categorized as miscellaneous included behavioral factors (forgetfulness, traveling with medication). Perception related factors (feeling well), treatment decision (eg. Prescription of locally unavailable drugs, multi medications and dosing regimen, premature discontinuation of treatment by physician; lack of hypertension education by physician or lack of knowledge of hypertension by patient found in a study was conducted on 225 Nigerian patients [Amira et al, 2007].

In general, there are many factors influence to patients’ adherence and non-adherence with hypertensive treatment as proved in many the above studies, however factors influencing adherence and non-adherence may vary between each studies or/and each country. Hence identification of factors influencing to adherence on hypertensive patients is very important to effectively perform intervention strategies. The purpose of this research is to identify factors that impact compliance on antihypertensive treatment of essential hypertensive patients at the hospitals in Ho Chi Minh City, Vietnam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ