Dòng tiền và việc điều chỉnh đòn bẩy mục tiêu (Luận văn ThS. Nguyễn Hoàng Trí)

Luận văn thạc sĩ phân tích dòng tiền và việc điều chỉnh đòn bẩy khi nào doanh nghiệp nên điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về đòn bẩy mục tiêu và cấu trúc vốn

Trong lĩnh vực quản trị tài chính doanh nghiệp, việc xác định và duy trì một cấu trúc vốn tối ưu luôn là bài toán nan giải. Đòn bẩy mục tiêu được xem là tỷ lệ lý tưởng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, nơi chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) được tối thiểu hóa và giá trị doanh nghiệp được tối đa hóa. Tuy nhiên, trong thực tế, các doanh nghiệp niêm yết thường xuyên lệch khỏi mức đòn bẩy này do các biến động từ thị trường và hoạt động kinh doanh. Câu hỏi đặt ra không chỉ là xác định đòn bẩy mục tiêu mà còn là “Khi nào doanh nghiệp nên điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu?” Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Trí (2015) dựa trên dữ liệu của 642 doanh nghiệp Việt Nam đã cung cấp những góc nhìn sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu khẳng định rằng các doanh nghiệp thực sự có một đòn bẩy mục tiêu và luôn có xu hướng dịch chuyển về mức này, củng cố cho lý thuyết đánh đổi (trade-off theory). Lý thuyết này cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế từ nợ với những rủi ro tài chính tiềm ẩn, đặc biệt là chi phí kiệt quệ tài chính. Việc điều chỉnh không diễn ra ngay lập tức do tồn tại các chi phí giao dịch và sự bất cân xứng thông tin. Do đó, hiểu rõ các yếu tố tác động đến tốc độ điều chỉnh đòn bẩy là yếu tố then chốt để tối ưu hóa cấu trúc vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông.

1.1. Khái niệm cốt lõi về đòn bẩy tài chính và cấu trúc vốn

Đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ một doanh nghiệp sử dụng vốn vay để tài trợ cho tài sản. Nó là con dao hai lưỡi: có thể khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro tài chính khi lợi nhuận sụt giảm. Cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà doanh nghiệp sử dụng. Việc lựa chọn cấu trúc vốn chịu ảnh hưởng bởi nhiều lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển như lý thuyết đánh đổilý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory). Trong khi lý thuyết đánh đổi tập trung vào việc tìm điểm cân bằng tối ưu, lý thuyết trật tự phân hạng lại cho rằng doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội tại (lợi nhuận giữ lại), sau đó đến nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.

1.2. Tầm quan trọng của việc xác định đòn bẩy mục tiêu

Việc xác định đòn bẩy mục tiêu là nền tảng cho các quyết định tài chính dài hạn. Một cấu trúc vốn gần với mức tối ưu giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), từ đó tăng giá trị hiện tại ròng (NPV) của các dự án đầu tư. Điều này trực tiếp cải thiện giá trị thị trường của doanh nghiệp. Hơn nữa, một cấu trúc vốn hợp lý còn là tín hiệu tích cực cho các nhà đầu tư và chủ nợ về khả năng quản trị tài chính doanh nghiệp và kiểm soát rủi ro, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc huy động vốn trong tương lai với chi phí thấp hơn. Việc phớt lờ đòn bẩy mục tiêu có thể dẫn đến chi phí vốn cao và bỏ lỡ các cơ hội đầu tư hấp dẫn.

II. Thách thức trong việc điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu

Mặc dù lợi ích của đòn bẩy mục tiêu là rõ ràng, quá trình điều chỉnh về mức này lại đối mặt với nhiều rào cản. Các nghiên cứu trước đây như Leary và Roberts (2005) chỉ ra rằng chi phí giao dịch là một trong những trở ngại lớn nhất. Chi phí này bao gồm chi phí phát hành chứng khoán mới (cổ phiếu hoặc trái phiếu) và chi phí mua lại chứng khoán đang lưu hành. Đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tiếp cận thị trường vốn để thực hiện các điều chỉnh này càng khó khăn hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Trí (2015) cũng nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp bị hạn chế tài chính thường có tốc độ điều chỉnh đòn bẩy chậm hơn đáng kể. Bên cạnh đó, các yếu tố như sự bất cân xứng thông tin và định thời điểm thị trường cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định điều chỉnh. Ban lãnh đạo có thể trì hoãn việc phát hành cổ phiếu nếu họ tin rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp, hoặc ngược lại, dù điều đó có thể làm doanh nghiệp lệch xa hơn khỏi cấu trúc vốn tối ưu. Những thách thức này lý giải tại sao tốc độ điều chỉnh đòn bẩy trong thực tế thường rất chậm, và các doanh nghiệp phải chấp nhận một khoảng chênh lệch nhất định so với mức lý tưởng.

2.1. Chi phí điều chỉnh và rào cản tiếp cận thị trường vốn

Chi phí điều chỉnh không chỉ là chi phí giao dịch trực tiếp. Nó còn bao gồm các chi phí gián tiếp như thời gian và nguồn lực của ban quản lý. Đặc biệt tại thị trường Việt Nam, nơi thị trường vốn chưa thực sự phát triển, các doanh nghiệp thường phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngân hàng. Các công ty bị hạn chế tài chính, quy mô nhỏ hoặc thiếu tài sản đảm bảo sẽ rất khó tiếp cận nguồn vốn này để chủ động điều chỉnh cấu trúc vốn. Kết quả là, họ buộc phải dựa vào nguồn vốn nội tại, khiến cho việc điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu trở nên bị động và chậm chạp.

2.2. Sự bất đối xứng trong tốc độ điều chỉnh đòn bẩy

Một phát hiện quan trọng là tốc độ điều chỉnh đòn bẩy không đồng đều. Nghiên cứu chỉ ra sự bất đối xứng rõ rệt: các doanh nghiệp sử dụng nợ quá mức điều chỉnh nhanh hơn (38,39%) so với các doanh nghiệp sử dụng nợ dưới mức (16,12%). Nguyên nhân chính là do áp lực từ chi phí kiệt quệ tài chính. Khi nợ vay quá cao, rủi ro vỡ nợ tăng lên, buộc doanh nghiệp phải ưu tiên giảm nợ để bảo vệ sự tồn tại. Ngược lại, doanh nghiệp dưới mức đòn bẩy tuy bỏ lỡ lợi ích từ lá chắn thuế từ nợ nhưng không đối mặt với rủi ro cấp bách tương tự, do đó động lực điều chỉnh của họ yếu hơn.

III. Phương pháp phân tích định lượng dòng tiền và đòn bẩy

Để trả lời câu hỏi khi nào doanh nghiệp nên điều chỉnh đòn bẩy mục tiêu, luận văn của Nguyễn Hoàng Trí (2015) đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ 642 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2007-2015. Phương pháp này cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả thời gian và không gian (giữa các doanh nghiệp), mang lại kết quả có độ tin cậy cao. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành theo hai bước chính. Bước đầu tiên là ước lượng đòn bẩy mục tiêu cho từng doanh nghiệp bằng cách sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với phương pháp biến công cụ (Instrumental Variables - IV) để khắc phục hiện tượng nội sinh. Bước thứ hai là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ điều chỉnh đòn bẩy, đặc biệt là vai trò của dòng tiền tự do (free cash flow). Các mô hình hồi quy OLS với sai số chuẩn bootstrapped được sử dụng để đánh giá tác động này. Cách tiếp cận này không chỉ xác định được cấu trúc vốn lý tưởng mà còn lượng hóa được mức độ và tốc độ mà các doanh nghiệp Việt Nam điều chỉnh trong thực tế, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nhà quản lý.

3.1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng xác định đòn bẩy mục tiêu

Mô hình ước lượng đòn bẩy mục tiêu dựa trên một tập hợp các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn. Các biến này bao gồm quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời, cơ hội tăng trưởng (đo bằng MB), tài sản hữu hình, và các biến vĩ mô như lạm phát và tăng trưởng GDP. Việc sử dụng phương pháp biến công cụ (IV) giúp đảm bảo các ước lượng không bị chệch do mối quan hệ hai chiều giữa đòn bẩy và các biến giải thích. Kết quả từ phân tích định lượng này cho thấy mỗi doanh nghiệp, tại mỗi thời điểm, đều có một mức đòn bẩy mục tiêu riêng, phụ thuộc vào đặc điểm hoạt động và môi trường kinh doanh của nó.

3.2. Đo lường tốc độ điều chỉnh chủ động và bị động

Nghiên cứu phân biệt rõ giữa điều chỉnh bị động và chủ động. Điều chỉnh bị động xảy ra khi đòn bẩy thay đổi do lợi nhuận giữ lại làm thay đổi vốn chủ sở hữu. Ngược lại, điều chỉnh chủ động đòi hỏi doanh nghiệp phải tiếp cận thị trường vốn (phát hành/mua lại cổ phiếu, vay/trả nợ). Một kết quả đáng chú ý là tốc độ điều chỉnh đòn bẩy chủ động ở Việt Nam (9,2%) lại chậm hơn so với điều chỉnh thông thường. Điều này phản ánh thực trạng khó khăn trong việc chủ động tiếp cận thị trường vốn của các doanh nghiệp trong nước, khác biệt với các thị trường phát triển.

IV. Bí quyết dùng dòng tiền để điều chỉnh đòn bẩy tối ưu

Đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là làm rõ vai trò của dòng tiền trong việc quyết định thời điểm và mức độ điều chỉnh đòn bẩy mục tiêu. Dòng tiền không chỉ là nguồn lực tài trợ cho hoạt động mà còn là công cụ linh hoạt để tái cấu trúc vốn với chi phí thấp. Khi doanh nghiệp cần huy động vốn cho dự án mới (dòng tiền âm), họ có thể lựa chọn phát hành nợ hoặc vốn chủ sở hữu để đồng thời đưa đòn bẩy về gần mức mục tiêu. Tương tự, khi có dòng tiền tự do dồi dào (dòng tiền dương), doanh nghiệp có thể chọn trả bớt nợ (nếu đang dư nợ) hoặc mua lại cổ phiếu (nếu đang thiếu nợ). Bằng cách lồng ghép việc điều chỉnh đòn bẩy vào các giao dịch vốn cần thiết khác, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí giao dịch biên. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Trí (2015) chỉ ra rằng tốc độ điều chỉnh đòn bẩy nhanh nhất khi quy mô dòng tiền đủ lớn để bù đắp cho khoảng lệch so với mục tiêu. Cụ thể, các doanh nghiệp sử dụng nợ dưới mức có thể điều chỉnh tới 79,7% độ lệch khi có dòng tiền thuận lợi. Điều này cho thấy quản trị dòng tiền hiệu quả là chìa khóa để tối ưu hóa cấu trúc vốn một cách chủ động và ít tốn kém.

4.1. Khi nào dòng tiền tạo cơ hội điều chỉnh chi phí thấp

Cơ hội điều chỉnh chi phí thấp xuất hiện khi doanh nghiệp có nhu cầu giao dịch với thị trường vốn vì các lý do khác, chẳng hạn như tài trợ đầu tư hoặc phân phối lợi nhuận. Khi đó, chi phí cố định của việc tiếp cận thị trường đã được “biện minh” bởi nhu cầu chính, và việc điều chỉnh đòn bẩy tài chính trở thành một hành động “kết hợp” với chi phí biên thấp. Quản trị dòng tiền tốt giúp doanh nghiệp nhận diện và tận dụng những thời điểm này. Thay vì thực hiện một giao dịch chỉ để điều chỉnh đòn bẩy, họ chờ đợi các dòng tiền lớn (âm hoặc dương) để hành động.

4.2. Phân tích định lượng tác động của dòng tiền lên tốc độ điều chỉnh

Nghiên cứu đã sử dụng một phân tích định lượng chi tiết, chia nhỏ tương quan giữa độ lệch đòn bẩy (Dev) và dòng tiền (CF). Kết quả cho thấy các hệ số điều chỉnh (γ) là lớn nhất trong các trường hợp Overlap (khi |CF| và |Dev| chồng lấn lên nhau). Điều này chứng tỏ khi dòng tiền thực có sẵn để xóa bỏ độ lệch, doanh nghiệp sẽ hành động rất nhanh. Ngược lại, hệ số rất nhỏ đối với ExcessCF (phần dòng tiền vượt quá độ lệch), cho thấy khi đã đạt đòn bẩy mục tiêu, doanh nghiệp không có xu hướng thay đổi thêm. Đây là bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy dòng tiền là yếu tố quyết định cho phép doanh nghiệp lựa chọn thời điểm và quy mô điều chỉnh.

V. Kết luận Khi nào doanh nghiệp nên điều chỉnh đòn bẩy

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu, câu trả lời cho câu hỏi “Khi nào doanh nghiệp nên điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu?” không hề đơn giản mà phụ thuộc vào sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí. Lợi ích của việc tiến gần đến cấu trúc vốn tối ưu là rõ ràng, nhưng chi phí điều chỉnh, đặc biệt ở thị trường Việt Nam, là một rào cản lớn. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Trí (2015) cung cấp một câu trả lời thực tiễn: thời điểm tốt nhất để điều chỉnh là khi doanh nghiệp có các dòng tiền lớn phát sinh, bất kể là dòng tiền vào hay ra. Việc tận dụng các giao dịch vốn này giúp giảm thiểu chi phí biên. Doanh nghiệp sử dụng nợ quá mức nên ưu tiên điều chỉnh nhanh hơn do rủi ro từ chi phí kiệt quệ tài chính. Ngược lại, doanh nghiệp sử dụng nợ dưới mức có thể chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn. Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp không nên cứng nhắc bám đuổi đòn bẩy mục tiêu bằng mọi giá, mà cần một chiến lược linh hoạt, kết hợp chặt chẽ giữa quản trị dòng tiền và mục tiêu tối ưu hóa cấu trúc vốn dài hạn để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

5.1. Hàm ý quản trị cho các giám đốc tài chính Việt Nam

Đối với các giám đốc tài chính, kết quả nghiên cứu mang lại ba hàm ý quan trọng. Thứ nhất, cần tích cực quản trị dòng tiền để tạo ra cơ hội tái cấu trúc vốn với chi phí thấp. Thứ hai, cần nhận thức rõ sự bất đối xứng trong rủi ro: áp lực giảm nợ khi đòn bẩy quá cao luôn cấp bách hơn việc tăng nợ khi đòn bẩy thấp. Thứ ba, đối với doanh nghiệp niêm yết bị hạn chế tài chính, việc tập trung vào cải thiện nguồn vốn nội tại và hiệu quả hoạt động có thể quan trọng hơn là cố gắng thực hiện các điều chỉnh tốn kém trên thị trường vốn.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tốc độ điều chỉnh đòn bẩy

Mặc dù đã mang lại nhiều kết quả giá trị, nghiên cứu vẫn còn những hạn chế và mở ra các hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp (như cơ cấu hội đồng quản trị) đến tốc độ điều chỉnh đòn bẩy. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn theo từng ngành công nghiệp cụ thể có thể làm rõ hơn sự khác biệt trong cấu trúc vốn và hành vi điều chỉnh. Việc sử dụng các mô hình phi tuyến tính phức tạp hơn cũng có thể nắm bắt tốt hơn mối quan hệ δυναμική giữa dòng tiền và quyết định tài trợ của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ dòng tiền và việc điều chỉnh đòn bẩy khi nào doanh nghiệp nên điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CF :Dòng tiền CPI : Chỉ số giá tiêu dùng DIV :Cổ tức DN : Doanh nghiệp EBIT : Thu nhập trước thuế và lãi vay GDP :Tổng sản phẩm quốc nội GTSS :Giá trị sổ sách GTTT :Giá trị thị trường HNX :Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE :Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM MB :Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách OLS :Phương pháp bình phương bé nhất TA :Tổng tài sản TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về các vấn đề như: Có phải các doanh nghiệp có một đòn bẩy mục tiêu? Mất bao lâu để các doanh nghiệp đạt được mục tiêu này? Những nhân tố nào tác động đến việc điều chỉnh về đòn bẩy mục tiêu ? Nhưng kết quả của những nghiên cứu trước đó hầu như không có sự thống nhất về câu trả lời. Các nghiên cứu gần đây bao gồm: Leary và Roberts (2005), Flannery và Rangan (2006), Huang và Ritter (2009), và Frank và Goyal (2009) trong khi Welch (2004) là ngoại lệ, hầu hết các nghiên cứu về vấn đề này kết luận rằng các doanh nghiệp có đòn bẩy mục tiêu, nhưng tốc độ để đạt được mục tiêu này là vô cùng chậm. Điều này đã hướng các nghiên cứu sang tìm kiếm nguồn tài liệu về chi phí điều chỉnh, đây là nhân tố tác động đến tốc độ điều chỉnh.

Ví dụ: Fisher, Heinkel, và Zechner (1989) lập luận rằng các doanh nghiệp sẽ điều chỉnh đòn bẩy chỉ khi lợi ích đem lại bù đắp nhiều hơn chi phí trong việc giảm độ lệch so đòn bẩy mục tiêu của doanh nghiệp. Altinkilic và Hansen (2000) trình bày ước lượng chi phí phát hành chứng khoán và những nhà nghiên cứu khác đã mô hình hóa tác động của chi phí giao dịch lên việc điều chỉnh đòn bẩy (Strebulaev, 2007; Shivdasani và Stefanescu, 2010; Korajczyk và Levy, 2003). Leary và Roberts (2005) tìm thấy việc điều chỉnh đòn bẩy về tối ưu khi các thành phần cấu thành chi phí giao dịch là cố định hoặc biến đổi. Tuy nhiên, chi phí điều chỉnh đòn bẩy không chỉ phụ thuộc vào chi phí giao dịch, mà còn phụ thuộc vào động cơ của các doanh nghiệp tiếp cận thị trường vốn.

Những cơ hội đầu tư có lợi nhuận sẽ thúc đẩy một số doanh nghiệp huy động vốn từ bên ngoài và đòn bẩy có thể được điều chỉnh bằng cách lựa chọn giữa việc phát hành vốn nợ hay vốn cổ phần. Các doanh nghiệp khác thường xuyên tạo ra dòng tiền vượt trội từ các cơ hội đầu tư có lợi nhuận và họ có thể phân phối dòng tiền này cho các chủ thể có lợi ích liên quan đến doanh nghiệp. Điều này có thể làm đòn bẩy thay đổi bởi việc lựa chọn trả nợ hay mua lại cổ phiếu hay chi trả cổ tức. Tóm lại, bất kỳ cách tiếp cận thị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 trường vốn nào cũng có thể sử dụng để điều chỉnh đòn bẩy, nếu doanh nghiệp quan tâm đến lợi ích của việc điều chỉnh đòn bẩy.

Dòng tiền thực của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí của việc điều chỉnh, cho dù doanh nghiệp đang phân phối hay huy động vốn. Các doanh nghiệp đối mặt với chi phí điều chỉnh cao hơn sẽ không giao dịch với thị trường vốn bên ngoài. Hai ví dụ minh họa ảnh hưởng chung của chi phí điều chỉnh và dòng tiền đến việc điều chỉnh đòn bẩy. Ví dụ thứ nhất, hãy xem xét một doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu không đổi và chi phí cao trong việc tiếp cận thị trường vốn bên ngoài.

Nó sẽ bắt đầu với mức đòn bẩy thấp hơn mục tiêu (tối ưu) và nó sẽ tiến hành thu hẹp mức chênh lệch để đạt được mục tiêu này. Trong năm đầu, dòng tiền thực là gần như bằng không và nó hầu như không có cơ hội đầu tư. Trong năm tiếp theo, dòng tiền của nó giảm xuống thấp hơn so với số tiền cần thiết để tài trợ cho tất cả các cơ hội đầu tư có giá trị. Nếu tiếp cận thị trường vốn bên ngoài đòi hỏi chi phí giao dịch, doanh nghiệp này nhiều khả năng sẽ điều chỉnh đòn bẩy của mình trong năm thứ hai.

Tuy nhiên, chi phí tiếp cận thị trường vốn của nó vẫn không thay đổi giữa hai năm. Ví dụ thứ hai, hãy xem xét hai doanh nghiệp, cả hai đều sử dụng đòn bẩy dưới mức mục tiêu và muốn di chuyển lại gần mục tiêu của mình hơn. Doanh nghiệp A có chi phí tiếp cận thị trường vốn bên ngoài thấp, nhưng hiếm khi làm như vậy vì dòng tiền hoạt động của nó thường đủ tài trợ cho các cơ hội đầu tư có giá trị. Việc điều chỉnh đòn bẩy của doanh nghiệp A đòi hỏi các chi phí liên quan sẽ được bù đắp bởi những lợi ích của việc tiến gần hơn đến đòn bẩy mục tiêu.

Doanh nghiệp B có chi phí tiếp cận cao hơn doanh nghiệp A, nhưng dòng tiền hoạt động của nó lại biến động mạnh hơn rất nhiều. Trong một số năm, các cơ hội đầu tư của doanh nghiệp B rất tuyệt vời đến nỗi họ cần tài trợ vốn từ bên ngoài. Trong những năm khác, doanh nghiệp B có dòng tiền dư thừa lớn, và nó thấy rằng sẽ tối ưu nếu phân phối cho các cổ đông. Trong khi tham gia vào các giao dịch thị trường vốn, doanh nghiệp này đồng thời có thể điều chỉnh đòn bẩy ở mức chi phí biên tương đối thấp.

Do đó chúng ta có thể thấy doanh nghiệp với TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 chi phí điều chỉnh cao hơn (doanh nghiệp B) lại điều chỉnh cơ cấu vốn của mình thường xuyên hơn doanh nghiệp A. Cả hai ví dụ cho thấy dòng tiền của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đáng kể đến động lực ròng hằng năm để tiến đến một tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu, nếu như doanh nghiệp thực sự quan tâm đến vấn đề này. Một số nghiên cứu trước đó đã điều tra tác động của chi phí điều chỉnh đến đòn bẩy mục tiêu (ví dụ, Hovakimian, Opler, và Titman năm 2001; Korajczyk và Levy, năm 2003; Leary và Roberts, 2005). Tuy nhiên, tác giả sẽ dựa theo Michael Faulkender, Mark J.

Flannery, Kristine Watson Hankins và Jason M. Smith (2012) để đề cập đến cách đo lường tốc độ điều chỉnh có ảnh hưởng của dòng tiền, và từ đó đánh giá tác động chung của chi phí giao dịch và nhu cầu dòng tiền đối với việc điều chỉnh của các doanh nghiệp về phía đòn bẩy mục tiêu. Tiếp đến, tác giả loại bỏ sự điều chỉnh đối xứng giữa các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy dưới mức và quá mức so với đòn bẩy mục tiêu. Các nhà nghiên cứu trước đây đã giả định rằng tất cả các công ty đều điều chỉnh tỷ lệ đòn bẩy ở mức tương tự, với DeAngelo, H.

DeAngelo, và Whited (2011) là một ngoại lệ đáng chú ý. Tuy nhiên, có thể dễ dàng nhận biết một trong những lý do tại sao điều chỉnh tối ưu biến đổi không cân xứng giữa các công ty. Ngay cả nếu chi phí điều chỉnh là bằng nhau cho công ty sử dụng đòn bẩy dưới mức và quá mức, thì những lợi ích có thể không cân xứng. Các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy dưới mức đặt lợi ích thuế tấm chắn thuế của đòn bẩy lên trên hết và không quan tâm đến chi phí kiệt quệ tài chính.

Tuy nhiên chi phí kiệt tài chính tiềm ẩn lại là vấn đề lớn đối với các doanh nghiệp có đòn bẩy quá mức. Korteweg (2010) ước tính doanh nghiệp c ó đòn bẩy dưới mức tối ưu thì giá trị của doanh nghiệp sẽ tăng khi đòn bẩy tăng thêm. Ngược lại, khi các công ty sử dụng đòn bẩy quá mức, giá trị của công ty giảm đáng kể khi đòn bẩy tăng thêm. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Một số nghiên cứu đang phát triển lý thuyết đề nghị rằng khả năng tiếp cận thị trường vốn khác nhau giữa các công ty dẫn đến chi phí điều chỉnh đòn bẩy có thể khác nhau đối với các công ty bị giới hạn và không bị giới hạn tài chính.

Các công ty bị giới hạn tài chính khó tiếp cận thị trường vốn nên chi phí điều chỉnh đòn bẩy sẽ cao ( Korajczyk và Levy, 2003). Tuy nhiên, các công ty bị giới hạn tài chính cũng có thể tiếp cận thị trường vốn tốt hơn đồng nghĩa với chi phí di chuyển về phía đòn bẩy mục tiêu thấp hơn (Faulkender và cộng sự, 2012). Trong khi một số nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng các rào cản tài chính và điều kiện thị trường ảnh hưởng đến lựa chọn phát hành chứng khoán của các công ty (Hovakimian, Opler và Titman, 2001; Korajczyk và Levy, 2003; Leary và Roberts, 2005), không có nhà nghiên cứu nào kết hợp các biện pháp này vào ước tính tốc độ điều chỉnh. Bây giờ, với đặc điểm của thị trường tài chính và đặc điểm của công ty, tác giả dựa theo Michael Faulkender, Mark J.

Flannery, Kristine Watson Hankins và Jason M. Smith (2012) nghiên cứu tác động của hạn chế tài chính đối với tốc độ điều chỉnh đòn bẩy về mục tiêu. Các nhà nghiên cứu cũng đã kết luận rằng định thời điểm thị trường ảnh hưởng đến sự lựa chọn loại chứng khoán nào, bằng cách này nó có thể tác động đến cấu trúc vốn của một công ty (Baker và Wurgler, 2002; Korajczyk và Levy, 2003; Huang và Ritter, 2009). Faulkender và cộng sự (2012) tìm thấy định thời điểm thị trường ảnh hưởng đến động lực ngắn hạn của doanh nghiệp để rút ngắn khoảng cách chênh lệch đòn bẩy.

Ví dụ, hãy xem xét một công ty sử dụng vốn vay quá mức có thể thu về một số khoản nợ của mình. Khuynh hướng này có thể sẽ được tiếp tục nếu lợi tức trái phiếu của công ty cao tạm thời (làm cho giá trái phiếu thấp). Do đó, công ty này sẽ có nhiều khả năng thực hiện một sự điều chỉnh lớn về phía đòn bẩy mục tiêu khi lợi suất trái phiếu tăng. Một ví dụ khác, một doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy quá mức tin rằng cổ phiếu của nó được định giá cao sẽ nghĩ tới một sự điều chỉnh về phía đòn bẩy mục tiêu thông qua việc phát hành cổ phiếu.

Tuy nhiên, nếu cùng một doanh nghiệp đó nhưng sử dụng đòn bẩy dưới mức đòn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ