Luận văn thạc sĩ về đo lường sự không công bằng trong khám chữa bệnh ở Việt Nam - Nguyễn Thị ...

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm 2012

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ đo lường bất bình đẳng y tế tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Đo lường sự không công bằng theo chiều ngang trong khám chữa bệnh ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu kinh tế y tế chuyên sâu, phân tích một khía cạnh quan trọng của công bằng xã hội. Công bằng trong lĩnh vực y tế luôn là mục tiêu hàng đầu trong hệ thống chính sách y tế Việt Nam, được thể hiện qua các nỗ lực xây dựng luật pháp và củng cố mạng lưới y tế cơ sở. Tuy nhiên, khoảng cách trong tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường và lý giải sự không công bằng theo chiều ngang, một khái niệm cốt lõi trong phân tích công bằng. Không công bằng theo chiều ngang xảy ra khi những cá nhân có cùng nhu cầu sức khỏe nhưng lại nhận được sự chăm sóc khác nhau. Điều này khác biệt với bất bình đẳng theo chiều dọc, vốn thừa nhận rằng những người có nhu cầu sức khỏe cao hơn nên nhận được nhiều sự chăm sóc hơn. Luận văn sử dụng phương pháp định lượng hiện đại, dựa trên nguồn dữ liệu VHLSS (Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam) năm 2008, một bộ dữ liệu uy tín và toàn diện. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc khám chữa bệnh, đo lường mức độ bất bình đẳng, và phân tích các nhân tố góp phần tạo ra sự chênh lệch này. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp bằng chứng học thuật mà còn đưa ra những gợi ý chính sách thiết thực nhằm cải thiện công bằng trong chăm sóc sức khỏe cho mọi người dân, đặc biệt là nhóm người yếu thế.

1.1. Phân biệt bất bình đẳng và không công bằng trong y tế

Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm "bất bình đẳng" và "không công bằng" là nền tảng của nghiên cứu. Bất bình đẳng về sức khỏe (health inequality) chỉ đơn thuần là sự khác biệt về tình trạng sức khỏe hoặc việc sử dụng dịch vụ y tế giữa các nhóm dân số. Ví dụ, người cao tuổi có xu hướng sử dụng dịch vụ y tế nhiều hơn người trẻ. Sự khác biệt này là một bất bình đẳng nhưng không nhất thiết là không công bằng. Ngược lại, không công bằng về sức khỏe (health inequity) mang hàm ý đạo đức, đề cập đến những khác biệt có thể tránh được, không cần thiết và bất công. Theo Whitehead (1990), không công bằng là những khác biệt về sức khỏe có hệ thống, liên quan đến các yếu tố xã hội như thu nhập, dân tộc, giáo dục. Luận văn này nhấn mạnh rằng bất bình đẳng trong y tế tại Việt Nam trở thành không công bằng khi nó bắt nguồn từ các yếu tố phi nhu cầu (như khả năng chi trả cho khám chữa bệnh) thay vì các yếu tố nhu cầu (như tuổi tác, tình trạng bệnh tật).

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ kinh tế y tế

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đi khám chữa bệnh của người dân Việt Nam, bao gồm cả yếu tố nhu cầu và phi nhu cầu. Thứ hai, đo lường chỉ số bất bình đẳng và chỉ số không công bằng theo chiều ngang trong việc sử dụng dịch vụ y tế. Cuối cùng, phân tích và bóc tách các thành phần tạo nên sự bất bình đẳng, qua đó xác định mức độ đóng góp của từng yếu tố. Phạm vi nghiên cứu bao trùm cả hoạt động khám chữa bệnh nội trú và ngoại trú tại các cơ sở y tế công lập và tư nhân trên toàn quốc. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là bộ dữ liệu VHLSS năm 2008, cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm kinh tế - xã hội và tình trạng sức khỏe của các hộ gia đình. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy về thực trạng công bằng y tế tại Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu.

II. Thách thức lớn Thực trạng bất bình đẳng y tế tại Việt Nam

Mặc dù Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi công bằng là mục tiêu xuyên suốt, thực tế cho thấy bất bình đẳng trong y tế tại Việt Nam vẫn là một vấn đề nhức nhối. Các chính sách như bảo hiểm y tế và công bằng cho người nghèo, khám chữa bệnh miễn phí cho trẻ em dưới 6 tuổi đã được ban hành, nhưng hiệu quả trong việc giảm thiểu bất bình đẳng vẫn còn hạn chế. Người có thu nhập thấp, dù có thẻ bảo hiểm, vẫn thường đối mặt với nhiều rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Những rào cản này không chỉ là về mặt tài chính trực tiếp, mà còn bao gồm chi phí đi lại, chi phí cơ hội do mất ngày làm việc, và sự thiếu hụt thông tin. Điều này tạo ra một nghịch lý: những người có nhu cầu sức khỏe cao nhất (thường là người nghèo) lại là những người ít có khả năng tiếp cận dịch vụ nhất. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn làm gia tăng gánh nặng tài chính do y tế cho các hộ gia đình, thậm chí đẩy họ vào vòng xoáy nghèo đói. Luận văn chỉ ra rằng việc thiếu các chỉ số đo lường công bằng sức khỏe một cách hệ thống trong hệ thống chỉ tiêu y tế quốc gia là một lỗ hổng lớn. Việc đo lường và phân tích sự không công bằng một cách khoa học là bước đi cần thiết để xác định đúng vấn đề và đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả, hướng tới một hệ thống y tế thực sự công bằng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế nổi bật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế được xác định trong các nghiên cứu trước đây và được luận văn này xem xét. Các yếu tố này có thể chia thành hai nhóm chính: nhóm yếu tố nhu cầu và nhóm yếu tố phi nhu cầu. Nhóm yếu tố nhu cầu bao gồm tuổi, giới tính, và tình trạng sức khỏe (mắc bệnh cấp tính, mãn tính). Về lý thuyết, đây là những yếu tố chính đáng quyết định việc sử dụng dịch vụ y tế. Tuy nhiên, nhóm yếu tố phi nhu cầu, bao gồm thu nhập, trình độ học vấn, dân tộc, khu vực sinh sống (thành thị/nông thôn), và tình trạng tham gia bảo hiểm y tế, lại thường có tác động mạnh mẽ hơn trong thực tế. Sự chênh lệch về thu nhập là rào cản lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi trả cho khám chữa bệnh. Trình độ học vấn ảnh hưởng đến nhận thức về sức khỏe và khả năng tìm kiếm thông tin y tế. Sự khác biệt giữa các vùng địa lý cũng tạo ra bất bình đẳng trong tiếp cận cơ sở vật chất y tế.

2.2. Gánh nặng tài chính và rào cản chăm sóc sức khỏe người nghèo

Đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp, gánh nặng tài chính do y tế là một trong những nguy cơ lớn nhất dẫn đến nghèo đói và tái nghèo. Chi phí khám chữa bệnh không chỉ bao gồm viện phí mà còn cả chi phí thuốc men, đi lại, ăn ở cho người bệnh và người nhà. Những khoản chi này có thể chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của hộ gia đình. Chính sách bảo hiểm y tế được thiết kế để giảm bớt gánh nặng này, nhưng mức độ bao phủ và phạm vi chi trả vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, việc chăm sóc sức khỏe cho người nghèo không chỉ là vấn đề tài chính. Người nghèo thường sống ở những khu vực có điều kiện y tế kém phát triển, thiếu thốn trang thiết bị và nhân lực chất lượng cao. Họ cũng đối mặt với rào cản về thông tin và văn hóa, khiến việc tiếp cận và tuân thủ điều trị trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc giải quyết bất bình đẳng y tế đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính.

III. Phương pháp đo lường bất bình đẳng qua chỉ số tập trung CI

Để lượng hóa mức độ bất bình đẳng, luận văn đã áp dụng một công cụ phân tích tiêu chuẩn trong nghiên cứu kinh tế y tế, đó là Chỉ số tập trung (Concentration Index - CI). Đây là phương pháp được phát triển bởi Wagstaff và các cộng sự, cho phép đo lường mức độ bất bình đẳng liên quan đến thu nhập trong một biến sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh. Phương pháp này bắt đầu bằng việc vẽ Đường cong tập trung (Concentration Curve). Đường cong này biểu diễn tỷ lệ phần trăm tích lũy của việc sử dụng dịch vụ y tế (trục tung) so với tỷ lệ phần trăm tích lũy của dân số được xếp hạng theo thu nhập từ nghèo nhất đến giàu nhất (trục hoành). Nếu việc sử dụng dịch vụ được phân bổ hoàn toàn bình đẳng, đường cong tập trung sẽ trùng với đường chéo 45 độ, gọi là đường bình đẳng. Nếu đường cong nằm dưới đường bình đẳng, điều đó có nghĩa là người giàu sử dụng dịch vụ nhiều hơn người nghèo. Ngược lại, nếu đường cong nằm trên đường bình đẳng, người nghèo đang sử dụng dịch vụ nhiều hơn. Chỉ số tập trung chính là hai lần diện tích giữa đường cong tập trung và đường bình đẳng. Giá trị của chỉ số này dao động từ -1 đến +1. Một chỉ số dương cho thấy sự bất bình đẳng có lợi cho người giàu, trong khi chỉ số âm cho thấy sự bất bình đẳng có lợi cho người nghèo. Chỉ số bằng 0 thể hiện sự bình đẳng tuyệt đối.

3.1. Hướng dẫn cách tính và diễn giải Chỉ số tập trung

Công thức tính Chỉ số tập trung được luận văn áp dụng là phương pháp "hồi quy thuận tiện" (convenient regression). Về cơ bản, phương pháp này hồi quy biến sức khỏe (đã được chuẩn hóa) theo thứ hạng thu nhập của cá nhân. Hệ số góc của mô hình hồi quy này chính là giá trị của Chỉ số tập trung. Việc tính toán này được thực hiện dễ dàng bằng các phần mềm thống kê như Stata. Khi diễn giải kết quả, nếu CI của việc khám chữa bệnh có giá trị dương (ví dụ: +0.05), điều này chỉ ra rằng người giàu có xu hướng đi khám bệnh nhiều hơn người nghèo, thể hiện một sự bất bình đẳng thiên về phía người giàu. Ngược lại, nếu CI có giá trị âm, nó cho thấy người nghèo sử dụng dịch vụ nhiều hơn, thường thấy ở các dịch vụ y tế cơ bản được trợ cấp. Việc sử dụng CI là bước đầu tiên và quan trọng trong quy trình phân tích công bằng y tế.

3.2. Ứng dụng Đường cong tập trung trong phân tích công bằng y tế

Đường cong tập trung không chỉ là một công cụ để tính toán CI mà còn cung cấp một cái nhìn trực quan sinh động về bản chất của sự bất bình đẳng. Bằng cách so sánh đường cong tập trung của việc sử dụng dịch vụ thực tế với đường cong tập trung của nhu cầu y tế, các nhà nghiên cứu có thể xác định sự tồn tại của không công bằng theo chiều ngang. Nếu đường cong sử dụng dịch vụ nằm dưới đường cong nhu cầu, điều đó cho thấy những người nghèo có nhu cầu cao lại không được đáp ứng đủ dịch vụ. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích công bằng y tế vì nó cho phép các nhà hoạch định chính sách thấy được nhóm dân số nào đang được hưởng lợi hoặc bị thiệt thòi trong hệ thống y tế, từ đó đưa ra các can thiệp zielgerichteter.

IV. Bí quyết chuẩn hóa và mô hình kinh tế lượng trong y tế

Việc đo lường sự không công bằng theo chiều ngang đòi hỏi một bước phân tích quan trọng: tách bạch ảnh hưởng của các yếu tố "nhu cầu" (need) khỏi các yếu tố "phi nhu cầu" (non-need). Nguyên tắc cốt lõi là "đối xử như nhau với nhu cầu như nhau". Do đó, sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ y tế do khác biệt về tuổi tác hay tình trạng bệnh tật là hợp lý và công bằng. Ngược lại, sự khác biệt do thu nhập hay trình độ học vấn là không công bằng. Để làm được điều này, luận văn sử dụng phương pháp chuẩn hóa gián tiếp (indirect standardization). Phương pháp này sử dụng một mô hình kinh tế lượng trong y tế để dự đoán mức sử dụng dịch vụ y tế "kỳ vọng" của mỗi cá nhân, dựa trên các biến số về nhu cầu của họ. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình Probit để phân tích các yếu tố quyết định đến xác suất một người đi khám chữa bệnh. Các biến độc lập được chia thành hai nhóm: biến nhu cầu (tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe) và biến phi nhu cầu (thu nhập, học vấn, dân tộc, khu vực sống, bảo hiểm y tế). Sau khi ước lượng mô hình, ta có thể tính toán mức sử dụng dịch vụ y tế mà một cá nhân nên có nếu họ được đối xử công bằng dựa trên nhu cầu của mình. Sự chênh lệch giữa mức sử dụng thực tế và mức sử dụng kỳ vọng này chính là biểu hiện của sự không công bằng.

4.1. Kỹ thuật chuẩn hóa gián tiếp để đo lường công bằng

Quy trình chuẩn hóa gián tiếp diễn ra như sau: Đầu tiên, xây dựng một mô hình kinh tế lượng (ví dụ: Probit, Logit) để hồi quy biến sử dụng dịch vụ y tế thực tế theo cả biến nhu cầu và biến phi nhu cầu. Tiếp theo, từ kết quả mô hình, dự đoán mức sử dụng y tế kỳ vọng (expected use) cho mỗi cá nhân bằng cách giữ các biến nhu cầu của họ và đặt các biến phi nhu cầu ở mức trung bình của toàn dân số. Giá trị dự đoán này thể hiện mức sử dụng dịch vụ mà cá nhân đó sẽ có nếu không có sự tác động của các yếu tố gây bất bình đẳng như thu nhập hay vùng miền. Cuối cùng, Chỉ số Không công bằng theo chiều ngang (Horizontal Inequity Index - HI) được tính bằng cách lấy Chỉ số tập trung của việc sử dụng thực tế trừ đi Chỉ số tập trung của việc sử dụng kỳ vọng (đã chuẩn hóa theo nhu cầu). Một chỉ số HI dương cho thấy sự không công bằng có lợi cho người giàu.

4.2. Vai trò của mô hình Probit trong xác định yếu tố ảnh hưởng

Mô hình Probit được lựa chọn vì biến phụ thuộc trong nghiên cứu là một biến nhị phân (có đi khám bệnh hoặc không). Mô hình này cho phép ước lượng xác suất một cá nhân đi khám chữa bệnh dựa trên một tập hợp các đặc điểm của họ. Kết quả từ mô hình Probit không chỉ phục vụ cho việc chuẩn hóa mà còn cung cấp thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế. Nó cho thấy mức độ tác động của từng yếu tố như thu nhập, có bảo hiểm y tế, trình độ học vấn... lên quyết định khám chữa bệnh. Ví dụ, hệ số dương và có ý nghĩa thống kê của biến thu nhập cho thấy người có thu nhập cao hơn có xác suất đi khám bệnh cao hơn, ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố về nhu cầu sức khỏe. Đây là bằng chứng trực tiếp về sự tồn tại của bất bình đẳng và là cơ sở để thực hiện các bước phân tích sâu hơn.

V. Top kết quả nghiên cứu Phân tích sự không công bằng y tế

Kết quả nghiên cứu của luận văn cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng về thực trạng không công bằng trong khám chữa bệnh tại Việt Nam. Sau khi áp dụng các phương pháp phân tích phức tạp, các phát hiện chính đã làm sáng tỏ bản chất và nguồn gốc của sự bất bình đẳng. Thứ nhất, mô hình hồi quy Probit khẳng định rằng cả các yếu tố nhu cầu và phi nhu cầu đều có ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng dịch vụ y tế. Đáng chú ý, các biến phi nhu cầu như thu nhập, trình độ học vấn và việc có thẻ bảo hiểm y tế cho thấy tác động mạnh mẽ, chứng tỏ các rào cản kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng. Thứ hai, kết quả tính toán Chỉ số tập trung (CI) cho việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh thực tế mang giá trị dương. Điều này có nghĩa là tồn tại sự bất bình đẳng đáng kể, và sự bất bình đẳng này có xu hướng thiên về phía người giàu. Nói cách khác, những người có điều kiện kinh tế tốt hơn đang sử dụng dịch vụ y tế nhiều hơn so với những người nghèo. Đây là một phát hiện quan trọng, định lượng hóa một thực trạng mà nhiều người cảm nhận nhưng thiếu bằng chứng cụ thể. Phân tích sâu hơn cho thấy sự bất bình đẳng này đặc biệt rõ rệt ở các dịch vụ y tế chất lượng cao và các tuyến chuyên khoa.

5.1. Chỉ số không công bằng theo chiều ngang HI thực tế

Phần quan trọng nhất của kết quả là việc tính toán Chỉ số Không công bằng theo chiều ngang (HI). Sau khi đã chuẩn hóa theo nhu cầu, chỉ số HI vẫn mang giá trị dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy sự không công bằng thực sự tồn tại trong hệ thống y tế Việt Nam. Nó có nghĩa là, ngay cả khi hai người có cùng độ tuổi, cùng giới tính và cùng tình trạng bệnh tật, người giàu hơn vẫn có khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh nhiều hơn người nghèo. Sự tồn tại của không công bằng theo chiều ngang vi phạm nguyên tắc cơ bản về công bằng trong chăm sóc sức khỏe, vốn yêu cầu sự đối xử bình đẳng cho những nhu cầu sức khỏe như nhau. Kết quả này là một lời cảnh báo cho các nhà hoạch định chính sách.

5.2. Phân tích các nhân tố đóng góp vào bất bình đẳng y tế

Phương pháp phân rã (decomposition analysis) được sử dụng để bóc tách và xác định mức độ đóng góp của từng yếu tố vào tổng thể bất bình đẳng trong y tế tại Việt Nam. Kết quả cho thấy thu nhập là yếu tố đóng góp lớn nhất vào sự bất bình đẳng thiên về người giàu. Điều này không gây ngạc nhiên, vì khả năng chi trả cho khám chữa bệnh là một rào cản trực tiếp. Các yếu tố khác như trình độ học vấn cao, sống ở khu vực thành thị cũng có những đóng góp đáng kể vào sự bất bình đẳng này. Ngược lại, một số yếu tố nhu cầu (như tình trạng sức khỏe kém) lại có xu hướng đóng góp vào sự bất bình đẳng thiên về người nghèo (người nghèo ốm nhiều hơn nên có nhu cầu cao hơn). Tuy nhiên, tác động của các yếu tố phi nhu cầu thiên về người giàu là lớn hơn, dẫn đến kết quả tổng thể là bất bình đẳng có lợi cho nhóm dân số khá giả.

VI. Gợi ý chính sách y tế Việt Nam từ kết quả nghiên cứu

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đưa ra những gợi ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Các khuyến nghị này tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự không công bằng đã được xác định. Một trong những ưu tiên hàng đầu là phải giảm bớt rào cản tài chính. Mặc dù chính sách bảo hiểm y tế đã có, cần phải tiếp tục mở rộng độ bao phủ, tăng phạm vi chi trả, và đặc biệt là giảm các khoản chi trả trực tiếp từ tiền túi của người dân. Các cơ chế hỗ trợ chi phí đi lại, ăn ở cho bệnh nhân nghèo khi điều trị ở tuyến trên cũng cần được xem xét. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cao chất lượng dịch vụ y tế ở tuyến cơ sở, đặc biệt là ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, là cực kỳ cần thiết. Điều này sẽ giúp người dân, đặc biệt là người nghèo, tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết mà không phải di chuyển xa xôi, tốn kém. Các chính sách cần được thiết kế dựa trên bằng chứng khoa học, và kết quả từ các nghiên cứu kinh tế y tế như luận văn này là nguồn thông tin đầu vào vô giá cho quá trình hoạch định chính sách y tế Việt Nam trong tương lai.

6.1. Hướng tới tăng cường bảo hiểm y tế và công bằng xã hội

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của bảo hiểm y tế và công bằng. Để chính sách này thực sự hiệu quả, cần đảm bảo rằng thẻ BHYT không chỉ là một tấm vé vào cổng mà phải là một công cụ bảo vệ tài chính hữu hiệu. Cần rà soát lại danh mục thuốc và dịch vụ được BHYT chi trả để đảm bảo đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân. Đồng thời, cần có các biện pháp để giảm thiểu sự phân biệt đối xử giữa bệnh nhân sử dụng BHYT và bệnh nhân dịch vụ. Nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và cách sử dụng BHYT cũng là một giải pháp quan trọng, đặc biệt đối với nhóm dân tộc thiểu số và người có trình độ học vấn thấp.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về công bằng y tế

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình. Việc sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) từ năm 2008 không cho phép phân tích sự thay đổi của không công bằng theo thời gian và các mối quan hệ nhân quả. Các biến số về nhu cầu sức khỏe trong bộ dữ liệu VHLSS còn hạn chế, chủ yếu dựa trên tự báo cáo của người dân. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này. Các nhà nghiên cứu nên sử dụng các bộ dữ liệu gần đây hơn và dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Việc tích hợp các chỉ số sức khỏe khách quan hơn (ví dụ: kết quả đo lường sinh hóa) sẽ làm tăng tính chính xác của các mô hình. Tiếp tục thực hiện các phân tích công bằng y tế một cách định kỳ là cần thiết để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các can thiệp chính sách.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ đo lường sự không công bằng theo chiều ngang trong khám chữa bệnh ở việt nam