Luận văn thạc sĩ đo lường sự không công bằng theo chiều ngang trong khám chữa bệnh ở việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu về bất bình đẳng theo chiều ngang trong dịch vụ khám chữa bệnh tại Việt Nam. Phân tích sâu sắc và toàn diện.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm 2012

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ đo lường bất bình đẳng y tế tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ với chủ đề "Đo lường sự không công bằng theo chiều ngang trong khám chữa bệnh ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu kinh tế y tế chuyên sâu, phân tích một khía cạnh quan trọng của công bằng xã hội. Công bằng trong lĩnh vực y tế luôn là mục tiêu hàng đầu trong hệ thống chính sách y tế Việt Nam, được thể hiện qua các nỗ lực xây dựng luật pháp và củng cố mạng lưới y tế cơ sở. Tuy nhiên, khoảng cách trong tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường và lý giải sự không công bằng theo chiều ngang, một khái niệm cốt lõi trong phân tích công bằng. Không công bằng theo chiều ngang xảy ra khi những cá nhân có cùng nhu cầu sức khỏe nhưng lại nhận được sự chăm sóc khác nhau. Điều này khác biệt với bất bình đẳng theo chiều dọc, vốn thừa nhận rằng những người có nhu cầu sức khỏe cao hơn nên nhận được nhiều sự chăm sóc hơn. Luận văn sử dụng phương pháp định lượng hiện đại, dựa trên nguồn dữ liệu VHLSS (Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam) năm 2008, một bộ dữ liệu uy tín và toàn diện. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc khám chữa bệnh, đo lường mức độ bất bình đẳng, và phân tích các nhân tố góp phần tạo ra sự chênh lệch này. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp bằng chứng học thuật mà còn đưa ra những gợi ý chính sách thiết thực nhằm cải thiện công bằng trong chăm sóc sức khỏe cho mọi người dân, đặc biệt là nhóm người yếu thế.

1.1. Phân biệt bất bình đẳng và không công bằng trong y tế

Việc phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm "bất bình đẳng" và "không công bằng" là nền tảng của nghiên cứu. Bất bình đẳng về sức khỏe (health inequality) chỉ đơn thuần là sự khác biệt về tình trạng sức khỏe hoặc việc sử dụng dịch vụ y tế giữa các nhóm dân số. Ví dụ, người cao tuổi có xu hướng sử dụng dịch vụ y tế nhiều hơn người trẻ. Sự khác biệt này là một bất bình đẳng nhưng không nhất thiết là không công bằng. Ngược lại, không công bằng về sức khỏe (health inequity) mang hàm ý đạo đức, đề cập đến những khác biệt có thể tránh được, không cần thiết và bất công. Theo Whitehead (1990), không công bằng là những khác biệt về sức khỏe có hệ thống, liên quan đến các yếu tố xã hội như thu nhập, dân tộc, giáo dục. Luận văn này nhấn mạnh rằng bất bình đẳng trong y tế tại Việt Nam trở thành không công bằng khi nó bắt nguồn từ các yếu tố phi nhu cầu (như khả năng chi trả cho khám chữa bệnh) thay vì các yếu tố nhu cầu (như tuổi tác, tình trạng bệnh tật).

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ kinh tế y tế

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đi khám chữa bệnh của người dân Việt Nam, bao gồm cả yếu tố nhu cầu và phi nhu cầu. Thứ hai, đo lường chỉ số bất bình đẳng và chỉ số không công bằng theo chiều ngang trong việc sử dụng dịch vụ y tế. Cuối cùng, phân tích và bóc tách các thành phần tạo nên sự bất bình đẳng, qua đó xác định mức độ đóng góp của từng yếu tố. Phạm vi nghiên cứu bao trùm cả hoạt động khám chữa bệnh nội trú và ngoại trú tại các cơ sở y tế công lập và tư nhân trên toàn quốc. Nguồn dữ liệu chính được sử dụng là bộ dữ liệu VHLSS năm 2008, cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm kinh tế - xã hội và tình trạng sức khỏe của các hộ gia đình. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện và đáng tin cậy về thực trạng công bằng y tế tại Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu.

II. Thách thức lớn Thực trạng bất bình đẳng y tế tại Việt Nam

Mặc dù Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi công bằng là mục tiêu xuyên suốt, thực tế cho thấy bất bình đẳng trong y tế tại Việt Nam vẫn là một vấn đề nhức nhối. Các chính sách như bảo hiểm y tế và công bằng cho người nghèo, khám chữa bệnh miễn phí cho trẻ em dưới 6 tuổi đã được ban hành, nhưng hiệu quả trong việc giảm thiểu bất bình đẳng vẫn còn hạn chế. Người có thu nhập thấp, dù có thẻ bảo hiểm, vẫn thường đối mặt với nhiều rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Những rào cản này không chỉ là về mặt tài chính trực tiếp, mà còn bao gồm chi phí đi lại, chi phí cơ hội do mất ngày làm việc, và sự thiếu hụt thông tin. Điều này tạo ra một nghịch lý: những người có nhu cầu sức khỏe cao nhất (thường là người nghèo) lại là những người ít có khả năng tiếp cận dịch vụ nhất. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn làm gia tăng gánh nặng tài chính do y tế cho các hộ gia đình, thậm chí đẩy họ vào vòng xoáy nghèo đói. Luận văn chỉ ra rằng việc thiếu các chỉ số đo lường công bằng sức khỏe một cách hệ thống trong hệ thống chỉ tiêu y tế quốc gia là một lỗ hổng lớn. Việc đo lường và phân tích sự không công bằng một cách khoa học là bước đi cần thiết để xác định đúng vấn đề và đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả, hướng tới một hệ thống y tế thực sự công bằng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế nổi bật

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế được xác định trong các nghiên cứu trước đây và được luận văn này xem xét. Các yếu tố này có thể chia thành hai nhóm chính: nhóm yếu tố nhu cầu và nhóm yếu tố phi nhu cầu. Nhóm yếu tố nhu cầu bao gồm tuổi, giới tính, và tình trạng sức khỏe (mắc bệnh cấp tính, mãn tính). Về lý thuyết, đây là những yếu tố chính đáng quyết định việc sử dụng dịch vụ y tế. Tuy nhiên, nhóm yếu tố phi nhu cầu, bao gồm thu nhập, trình độ học vấn, dân tộc, khu vực sinh sống (thành thị/nông thôn), và tình trạng tham gia bảo hiểm y tế, lại thường có tác động mạnh mẽ hơn trong thực tế. Sự chênh lệch về thu nhập là rào cản lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi trả cho khám chữa bệnh. Trình độ học vấn ảnh hưởng đến nhận thức về sức khỏe và khả năng tìm kiếm thông tin y tế. Sự khác biệt giữa các vùng địa lý cũng tạo ra bất bình đẳng trong tiếp cận cơ sở vật chất y tế.

2.2. Gánh nặng tài chính và rào cản chăm sóc sức khỏe người nghèo

Đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp, gánh nặng tài chính do y tế là một trong những nguy cơ lớn nhất dẫn đến nghèo đói và tái nghèo. Chi phí khám chữa bệnh không chỉ bao gồm viện phí mà còn cả chi phí thuốc men, đi lại, ăn ở cho người bệnh và người nhà. Những khoản chi này có thể chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của hộ gia đình. Chính sách bảo hiểm y tế được thiết kế để giảm bớt gánh nặng này, nhưng mức độ bao phủ và phạm vi chi trả vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, việc chăm sóc sức khỏe cho người nghèo không chỉ là vấn đề tài chính. Người nghèo thường sống ở những khu vực có điều kiện y tế kém phát triển, thiếu thốn trang thiết bị và nhân lực chất lượng cao. Họ cũng đối mặt với rào cản về thông tin và văn hóa, khiến việc tiếp cận và tuân thủ điều trị trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc giải quyết bất bình đẳng y tế đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính.

III. Phương pháp đo lường bất bình đẳng qua chỉ số tập trung CI

Để lượng hóa mức độ bất bình đẳng, luận văn đã áp dụng một công cụ phân tích tiêu chuẩn trong nghiên cứu kinh tế y tế, đó là Chỉ số tập trung (Concentration Index - CI). Đây là phương pháp được phát triển bởi Wagstaff và các cộng sự, cho phép đo lường mức độ bất bình đẳng liên quan đến thu nhập trong một biến sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh. Phương pháp này bắt đầu bằng việc vẽ Đường cong tập trung (Concentration Curve). Đường cong này biểu diễn tỷ lệ phần trăm tích lũy của việc sử dụng dịch vụ y tế (trục tung) so với tỷ lệ phần trăm tích lũy của dân số được xếp hạng theo thu nhập từ nghèo nhất đến giàu nhất (trục hoành). Nếu việc sử dụng dịch vụ được phân bổ hoàn toàn bình đẳng, đường cong tập trung sẽ trùng với đường chéo 45 độ, gọi là đường bình đẳng. Nếu đường cong nằm dưới đường bình đẳng, điều đó có nghĩa là người giàu sử dụng dịch vụ nhiều hơn người nghèo. Ngược lại, nếu đường cong nằm trên đường bình đẳng, người nghèo đang sử dụng dịch vụ nhiều hơn. Chỉ số tập trung chính là hai lần diện tích giữa đường cong tập trung và đường bình đẳng. Giá trị của chỉ số này dao động từ -1 đến +1. Một chỉ số dương cho thấy sự bất bình đẳng có lợi cho người giàu, trong khi chỉ số âm cho thấy sự bất bình đẳng có lợi cho người nghèo. Chỉ số bằng 0 thể hiện sự bình đẳng tuyệt đối.

3.1. Hướng dẫn cách tính và diễn giải Chỉ số tập trung

Công thức tính Chỉ số tập trung được luận văn áp dụng là phương pháp "hồi quy thuận tiện" (convenient regression). Về cơ bản, phương pháp này hồi quy biến sức khỏe (đã được chuẩn hóa) theo thứ hạng thu nhập của cá nhân. Hệ số góc của mô hình hồi quy này chính là giá trị của Chỉ số tập trung. Việc tính toán này được thực hiện dễ dàng bằng các phần mềm thống kê như Stata. Khi diễn giải kết quả, nếu CI của việc khám chữa bệnh có giá trị dương (ví dụ: +0.05), điều này chỉ ra rằng người giàu có xu hướng đi khám bệnh nhiều hơn người nghèo, thể hiện một sự bất bình đẳng thiên về phía người giàu. Ngược lại, nếu CI có giá trị âm, nó cho thấy người nghèo sử dụng dịch vụ nhiều hơn, thường thấy ở các dịch vụ y tế cơ bản được trợ cấp. Việc sử dụng CI là bước đầu tiên và quan trọng trong quy trình phân tích công bằng y tế.

3.2. Ứng dụng Đường cong tập trung trong phân tích công bằng y tế

Đường cong tập trung không chỉ là một công cụ để tính toán CI mà còn cung cấp một cái nhìn trực quan sinh động về bản chất của sự bất bình đẳng. Bằng cách so sánh đường cong tập trung của việc sử dụng dịch vụ thực tế với đường cong tập trung của nhu cầu y tế, các nhà nghiên cứu có thể xác định sự tồn tại của không công bằng theo chiều ngang. Nếu đường cong sử dụng dịch vụ nằm dưới đường cong nhu cầu, điều đó cho thấy những người nghèo có nhu cầu cao lại không được đáp ứng đủ dịch vụ. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích công bằng y tế vì nó cho phép các nhà hoạch định chính sách thấy được nhóm dân số nào đang được hưởng lợi hoặc bị thiệt thòi trong hệ thống y tế, từ đó đưa ra các can thiệp zielgerichteter.

IV. Bí quyết chuẩn hóa và mô hình kinh tế lượng trong y tế

Việc đo lường sự không công bằng theo chiều ngang đòi hỏi một bước phân tích quan trọng: tách bạch ảnh hưởng của các yếu tố "nhu cầu" (need) khỏi các yếu tố "phi nhu cầu" (non-need). Nguyên tắc cốt lõi là "đối xử như nhau với nhu cầu như nhau". Do đó, sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ y tế do khác biệt về tuổi tác hay tình trạng bệnh tật là hợp lý và công bằng. Ngược lại, sự khác biệt do thu nhập hay trình độ học vấn là không công bằng. Để làm được điều này, luận văn sử dụng phương pháp chuẩn hóa gián tiếp (indirect standardization). Phương pháp này sử dụng một mô hình kinh tế lượng trong y tế để dự đoán mức sử dụng dịch vụ y tế "kỳ vọng" của mỗi cá nhân, dựa trên các biến số về nhu cầu của họ. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình Probit để phân tích các yếu tố quyết định đến xác suất một người đi khám chữa bệnh. Các biến độc lập được chia thành hai nhóm: biến nhu cầu (tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe) và biến phi nhu cầu (thu nhập, học vấn, dân tộc, khu vực sống, bảo hiểm y tế). Sau khi ước lượng mô hình, ta có thể tính toán mức sử dụng dịch vụ y tế mà một cá nhân nên có nếu họ được đối xử công bằng dựa trên nhu cầu của mình. Sự chênh lệch giữa mức sử dụng thực tế và mức sử dụng kỳ vọng này chính là biểu hiện của sự không công bằng.

4.1. Kỹ thuật chuẩn hóa gián tiếp để đo lường công bằng

Quy trình chuẩn hóa gián tiếp diễn ra như sau: Đầu tiên, xây dựng một mô hình kinh tế lượng (ví dụ: Probit, Logit) để hồi quy biến sử dụng dịch vụ y tế thực tế theo cả biến nhu cầu và biến phi nhu cầu. Tiếp theo, từ kết quả mô hình, dự đoán mức sử dụng y tế kỳ vọng (expected use) cho mỗi cá nhân bằng cách giữ các biến nhu cầu của họ và đặt các biến phi nhu cầu ở mức trung bình của toàn dân số. Giá trị dự đoán này thể hiện mức sử dụng dịch vụ mà cá nhân đó sẽ có nếu không có sự tác động của các yếu tố gây bất bình đẳng như thu nhập hay vùng miền. Cuối cùng, Chỉ số Không công bằng theo chiều ngang (Horizontal Inequity Index - HI) được tính bằng cách lấy Chỉ số tập trung của việc sử dụng thực tế trừ đi Chỉ số tập trung của việc sử dụng kỳ vọng (đã chuẩn hóa theo nhu cầu). Một chỉ số HI dương cho thấy sự không công bằng có lợi cho người giàu.

4.2. Vai trò của mô hình Probit trong xác định yếu tố ảnh hưởng

Mô hình Probit được lựa chọn vì biến phụ thuộc trong nghiên cứu là một biến nhị phân (có đi khám bệnh hoặc không). Mô hình này cho phép ước lượng xác suất một cá nhân đi khám chữa bệnh dựa trên một tập hợp các đặc điểm của họ. Kết quả từ mô hình Probit không chỉ phục vụ cho việc chuẩn hóa mà còn cung cấp thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng y tế. Nó cho thấy mức độ tác động của từng yếu tố như thu nhập, có bảo hiểm y tế, trình độ học vấn... lên quyết định khám chữa bệnh. Ví dụ, hệ số dương và có ý nghĩa thống kê của biến thu nhập cho thấy người có thu nhập cao hơn có xác suất đi khám bệnh cao hơn, ngay cả khi đã kiểm soát các yếu tố về nhu cầu sức khỏe. Đây là bằng chứng trực tiếp về sự tồn tại của bất bình đẳng và là cơ sở để thực hiện các bước phân tích sâu hơn.

V. Top kết quả nghiên cứu Phân tích sự không công bằng y tế

Kết quả nghiên cứu của luận văn cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng về thực trạng không công bằng trong khám chữa bệnh tại Việt Nam. Sau khi áp dụng các phương pháp phân tích phức tạp, các phát hiện chính đã làm sáng tỏ bản chất và nguồn gốc của sự bất bình đẳng. Thứ nhất, mô hình hồi quy Probit khẳng định rằng cả các yếu tố nhu cầu và phi nhu cầu đều có ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng dịch vụ y tế. Đáng chú ý, các biến phi nhu cầu như thu nhập, trình độ học vấn và việc có thẻ bảo hiểm y tế cho thấy tác động mạnh mẽ, chứng tỏ các rào cản kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng. Thứ hai, kết quả tính toán Chỉ số tập trung (CI) cho việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh thực tế mang giá trị dương. Điều này có nghĩa là tồn tại sự bất bình đẳng đáng kể, và sự bất bình đẳng này có xu hướng thiên về phía người giàu. Nói cách khác, những người có điều kiện kinh tế tốt hơn đang sử dụng dịch vụ y tế nhiều hơn so với những người nghèo. Đây là một phát hiện quan trọng, định lượng hóa một thực trạng mà nhiều người cảm nhận nhưng thiếu bằng chứng cụ thể. Phân tích sâu hơn cho thấy sự bất bình đẳng này đặc biệt rõ rệt ở các dịch vụ y tế chất lượng cao và các tuyến chuyên khoa.

5.1. Chỉ số không công bằng theo chiều ngang HI thực tế

Phần quan trọng nhất của kết quả là việc tính toán Chỉ số Không công bằng theo chiều ngang (HI). Sau khi đã chuẩn hóa theo nhu cầu, chỉ số HI vẫn mang giá trị dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy sự không công bằng thực sự tồn tại trong hệ thống y tế Việt Nam. Nó có nghĩa là, ngay cả khi hai người có cùng độ tuổi, cùng giới tính và cùng tình trạng bệnh tật, người giàu hơn vẫn có khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh nhiều hơn người nghèo. Sự tồn tại của không công bằng theo chiều ngang vi phạm nguyên tắc cơ bản về công bằng trong chăm sóc sức khỏe, vốn yêu cầu sự đối xử bình đẳng cho những nhu cầu sức khỏe như nhau. Kết quả này là một lời cảnh báo cho các nhà hoạch định chính sách.

5.2. Phân tích các nhân tố đóng góp vào bất bình đẳng y tế

Phương pháp phân rã (decomposition analysis) được sử dụng để bóc tách và xác định mức độ đóng góp của từng yếu tố vào tổng thể bất bình đẳng trong y tế tại Việt Nam. Kết quả cho thấy thu nhập là yếu tố đóng góp lớn nhất vào sự bất bình đẳng thiên về người giàu. Điều này không gây ngạc nhiên, vì khả năng chi trả cho khám chữa bệnh là một rào cản trực tiếp. Các yếu tố khác như trình độ học vấn cao, sống ở khu vực thành thị cũng có những đóng góp đáng kể vào sự bất bình đẳng này. Ngược lại, một số yếu tố nhu cầu (như tình trạng sức khỏe kém) lại có xu hướng đóng góp vào sự bất bình đẳng thiên về người nghèo (người nghèo ốm nhiều hơn nên có nhu cầu cao hơn). Tuy nhiên, tác động của các yếu tố phi nhu cầu thiên về người giàu là lớn hơn, dẫn đến kết quả tổng thể là bất bình đẳng có lợi cho nhóm dân số khá giả.

VI. Gợi ý chính sách y tế Việt Nam từ kết quả nghiên cứu

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đưa ra những gợi ý chính sách quan trọng nhằm cải thiện công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Các khuyến nghị này tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự không công bằng đã được xác định. Một trong những ưu tiên hàng đầu là phải giảm bớt rào cản tài chính. Mặc dù chính sách bảo hiểm y tế đã có, cần phải tiếp tục mở rộng độ bao phủ, tăng phạm vi chi trả, và đặc biệt là giảm các khoản chi trả trực tiếp từ tiền túi của người dân. Các cơ chế hỗ trợ chi phí đi lại, ăn ở cho bệnh nhân nghèo khi điều trị ở tuyến trên cũng cần được xem xét. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cao chất lượng dịch vụ y tế ở tuyến cơ sở, đặc biệt là ở vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, là cực kỳ cần thiết. Điều này sẽ giúp người dân, đặc biệt là người nghèo, tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết mà không phải di chuyển xa xôi, tốn kém. Các chính sách cần được thiết kế dựa trên bằng chứng khoa học, và kết quả từ các nghiên cứu kinh tế y tế như luận văn này là nguồn thông tin đầu vào vô giá cho quá trình hoạch định chính sách y tế Việt Nam trong tương lai.

6.1. Hướng tới tăng cường bảo hiểm y tế và công bằng xã hội

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò trung tâm của bảo hiểm y tế và công bằng. Để chính sách này thực sự hiệu quả, cần đảm bảo rằng thẻ BHYT không chỉ là một tấm vé vào cổng mà phải là một công cụ bảo vệ tài chính hữu hiệu. Cần rà soát lại danh mục thuốc và dịch vụ được BHYT chi trả để đảm bảo đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân. Đồng thời, cần có các biện pháp để giảm thiểu sự phân biệt đối xử giữa bệnh nhân sử dụng BHYT và bệnh nhân dịch vụ. Nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và cách sử dụng BHYT cũng là một giải pháp quan trọng, đặc biệt đối với nhóm dân tộc thiểu số và người có trình độ học vấn thấp.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về công bằng y tế

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình. Việc sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) từ năm 2008 không cho phép phân tích sự thay đổi của không công bằng theo thời gian và các mối quan hệ nhân quả. Các biến số về nhu cầu sức khỏe trong bộ dữ liệu VHLSS còn hạn chế, chủ yếu dựa trên tự báo cáo của người dân. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những điểm này. Các nhà nghiên cứu nên sử dụng các bộ dữ liệu gần đây hơn và dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Việc tích hợp các chỉ số sức khỏe khách quan hơn (ví dụ: kết quả đo lường sinh hóa) sẽ làm tăng tính chính xác của các mô hình. Tiếp tục thực hiện các phân tích công bằng y tế một cách định kỳ là cần thiết để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các can thiệp chính sách.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ đo lường sự không công bằng theo chiều ngang trong khám chữa bệnh ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này trình bày tóm tắt các khái niệm và định nghĩa về công bằng sức khỏe và công bằng về dịch vụ y tế, phương pháp đo lường không công bằng trong sử dụng dịch vụ y tế được sử dụng phổ biến hiện nay. Để có thể hiểu một cách đầy đủ hơn về các khái niệm cũng như định nghĩa khác nhau về công bằng sức khỏe, trước hết chương này trình bày sơ lược lịch sử về công bằng sức khỏe để tìm hiểu xuất phát điểm của các khái niệm này. Chương này cũng tóm tắt kết quả một số nghiên cứu trước về đánh giá mức độ không công bằng trong sử dụng dịch vụ y tế.1 Sơ lược lịch sử về công bằng sức khỏe Mối quan tâm đến công bằng sức khỏe được thể hiện qua 7 giai đoạn chính như sau (WHO, 2005, PAHE, 2011): WHO 1948: Năm 1948, Tổ chức Y tế thế giới đã đưa ra một định nghĩa khá đầy đủ về sức khỏe, rằng sức khỏe là tình trạng đầy đủ về thể chất, tâm thần và xã hội. WHO đồng thời đặt mục tiêu phải đạt được mức sức khỏe cao nhất cho mọi người.

Như vậy, ngay vào thời điểm đó, các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như công bằng sức khỏe đã được đề cập đến. Thập kỷ 1950: Đây là giai đoạn chịu nhiều ảnh hưởng của chiến tranh lạnh, nhất là sau khi Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa khác rút khỏi các tổ chức Liên hiệp quốc, lúc này WHO bị lệ thuộc chủ yếu vào Hoa Kỳ và các quan chức Hoa Kỳ không ủng hộ mô hình chăm sóc sức khỏe gắn với các yếu tố xã hội. Bên cạnh đó, đây cũng là giai đoạn bùng nổ về các kỹ thuật y học, thuốc, vac-xin làm cho mọi người có cảm nhận rằng khoa học kỹ thuật sẽ là câu trả lời cho mọi vấn đề sức khỏe. Đối với những nước đang phát triển, nước thuộc địa, hệ thống y tế được xây dựng để phục vụ tầng lớp thống trị và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 tập trung vào kỹ thuật y học tại các bệnh viện khu vực thành thị.

Các chương trình y tế công cộng quốc tế chủ yếu là chương trình dọc như: lao, sốt rét và chú trọng vào công nghệ, kỹ thuật. Các chương trình này được chú trọng bởi vì nó được đánh giá là có tính hiệu quả và có thể đo lường được kết quả. Tóm lại, trong thời kỳ này các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe không được quan tâm, các vấn đề sức khỏe của cộng đồng dân nghèo không được giải quyết. Những năm 1960 đầu thập kỷ 1970: Khi các chương trình y tế không đáp ứng được nhu cầu sức khỏe của đa số người dân do quá tập trung vào bệnh viện và công nghệ thì một số mô hình khác được hình thành.

Đó là các sáng kiến tập trung vào sự tham gia của cộng đồng, nâng cao năng lực cộng đồng, gắn sức khỏe với quyền con người, công bằng xã hội và các yếu tố ảnh hưởng lớn hơn như kinh tế, chính trị, xã hội và môi trường. Hoạt động giáo dục sức khỏe và phòng bệnh trở thành tâm điểm của các chương trình y tế. Với việc mở rộng chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng bị yếu thế và giải quyết các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe, đến năm 1976 khẩu hiệu “Sức khỏe cho mọi người đến năm 2000” đã được trình bày tại Hội đồng Y tế thế giới. Hội nghị Alma - Ata 1978: Tại hội nghị này đã chấp nhận mục tiêu “Sức khỏe cho mọi người đến năm 2000” và sử dụng mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu nhằm đạt được mục tiêu trên.

Triết lý về chăm sóc sức khỏe ban đầu đã một lần nữa thể hiện mối quan tâm đến công bằng sức khỏe và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm việc: mở rộng các chăm sóc y tế cơ bản xuống tuyến cơ sở nhằm đáp ứng nhu cầu sức khỏe của đa số cộng đồng dân cư, điều này đồng nghĩa với việc tăng cường phân bổ nguồn lực cho các cộng đồng nghèo, hạn chế sự phụ thuộc vào các chuyên gia y khoa, chỉ rõ mối tương quan giữa sức khỏe và sự phát triển xã hội. Nhiều nước đang phát TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 triển đã đạt được các thành tựu đáng kể trong việc cải thiện các chỉ số sức khỏe, cải thiện công bằng sức khỏe thông qua chiến lược hành động hợp tác đa ngành vì sức khỏe. Mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu có chọn lọc, 1979 - đầu thập kỷ 1980: Mặc dù thành công đạt được ở nhiều nước đang phát triển, nhưng ở nhiều nước khác mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu không duy trì được do không thực hiện được chiến lược hành động hợp tác đa ngành. Bên cạnh đó, triết lý của Alma - Ata là phản đối sự thiếu công bằng về kinh tế trên mức độ toàn cầu và sự phát triển phải dựa trên nền tảng của công bằng xã hội, đã gặp phải sự phản kháng của trường phái áp dụng cơ chế thị trường đối với sự phát triển và sức khỏe, bao gồm cả Chính phủ Hoa Kỳ và World Bank.

Mặc dù đồng ý rằng mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu đảm bảo triết lý về đạo đức nhưng nhiều nhà tài trợ và lãnh đạo các tổ chức sức khỏe quốc tế cũng cho rằng mô hình đó quá rộng và không đem lại nhiều kết quả cụ thể. Thêm vào đó, các hiệp hội y khoa và lãnh đạo y tế nhìn nhận việc “nâng cao quyền cho cộng đồng” là một mối đe dọa đến nghề nghiệp của họ. Mô hình chăm sóc sức khỏe ban đầu có chọn lọc được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1979 tại Hội thảo ở Bellagio. Tiếp theo là mô hình được biết đến nhiều nhất là theo dõi cân nặng, bú mẹ, bù nước khi bị tiêu chảy và tiêm chủng (GOBI), được UNICEF ủng hộ trong những năm 1980.

Chủ nghĩa tự do mới 1980: Đầu những năm 1980 bắt đầu phát triển một mô hình kinh tế và chính trị mới được gọi là chủ nghĩa tự do mới, với sự khởi xướng chính từ phía Chính phủ Hoa Kỳ, Ngân hàng Thế giới và Quỹ tiền tệ quốc tế. Luận điểm chính của mô hình này là: thị trường tự do không chịu sự tác động của nhà nước sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc phát triển và phân phối các sản phẩm xã hội bao gồm cả sức khỏe. Do vậy, để đạt được mục tiêu phát triển cần phải hạn chế vai trò của nhà nước trong lĩnh vực hoạt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 động kém tính hiệu quả kinh tế, bao gồm cả lĩnh vực y tế. Với chủ trương như vậy, các chính sách phát triển kinh tế được ưu tiên hơn, đồng thời cắt giảm các chi phí xã hội của chính phủ với lý luận rằng: sự cắt giảm đó có thể gây tổn thương một số cộng đồng trong thời gian ngắn nhưng sẽ được bù đắp lại bằng những lợi ích lâu dài khi nền kinh tế đất nước được phát triển cao hơn.

Các nước đang phát triển chịu sự tác động của chủ nghĩa tự do mới vì những yêu cầu cải tổ nền kinh tế từ các chương trình hợp tác song phương, nguồn viện trợ và vay vốn World Bank và IMF. Cùng với những yêu cầu cải tổ kinh tế, cải cách y tế cũng được đặt ra vì tính thiếu hiệu quả của hệ thống y tế. Kết quả của cải tổ là sự cắt giảm chi phí của chính phủ cho những dịch vụ xã hội công và tác động đến các yếu tố cơ bản ảnh hưởng lên sức khỏe như giáo dục, dinh dưỡng, nước sạch, vệ sinh môi trường, nhà ở. Trong 37 nước nghèo nhất thế giới, vào giai đoạn đó, chi phí cho giáo dục công giảm 25% và y tế giảm 50%.

Trong khi đó kết quả về phát triển kinh tế cũng không đạt được, tỷ lệ GDP tăng không đáng kể. Những năm 1990: Chủ nghĩa tự do kinh tế mới tiếp tục được mở rộng trong những năm 90, tuy nhiên những chương trình “tổn thương ngắn hạn” cũng không đem lại những lợi ích dài hạn đáng kể gì và chỉ làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội. Trong khi đó sự khủng hoảng kinh tế trong nước và trong khu vực làm tăng nguy cơ cho nhóm người nghèo. Kết quả là đã diễn ra nhiều cuộc biểu tình trước các hội nghị của WTO cũng như của các nước G8.

Trước những chỉ trích của các nhà khoa học cũng như sự giận dữ của công chúng, các nước G8 và tổ chức tài chính quốc tế bắt đầu có những điều chỉnh, ví dụ như chương trình giảm nợ cho các nước nghèo (chủ yếu các nước Châu Phi) và tăng chi phí xã hội, chủ yếu là y tế và giáo dục. Sau một thời gian dài “nhường” sự điều hành y tế cho World Bank, WHO bắt đầu có những điều chỉnh như thiết lập nhóm hành động Sức khỏe và phát triển (Task force on TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 health and development, 1994) và tiếp tục phát triển các chính sách nhằm đạt được mục tiêu của khẩu hiệu: Sức khỏe cho mọi người trong thế kỷ 21. Tiếp theo, Ủy ban kinh tế vĩ mô và sức khỏe được thành lập và đã chỉ ra rằng chi phí cho chăm sóc sức khỏe người bệnh ở nhóm nghèo đói chiếm một phần lớn chi phí kinh tế toàn cầu. Với những con số đưa ra về hiệu quả kinh tế khi đầu tư vào chăm sóc sức khỏe cho thấy sức khỏe chính là một yếu tố cho sự phát triển và cần được tái đầu tư.

Với cách tiếp cận “hiệu quả kinh tế” này dường như dễ gây được sự quan tâm của các nhà hoạch định chính sách và thực tế hơn so với cách đề cập về giá trị đạo đức đưa ra trước đó. Đầu những năm 2000: Với nhiều nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch sức khỏe giữa các quốc gia, các nhóm xã hội khác nhau và mối liên hệ giữa sức khỏe và các yếu tố xã hội đã được diễn giải một cách đơn giản và thuyết phục cho các nhà lập chính sách, nhiều quốc gia ở Châu Âu đã phát triển các chính sách để giải quyết sự thiếu công bằng về sức khỏe và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe. Năm 2005, WHO thành lập Ủy ban về các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe nhằm thúc đẩy tiến trình để đạt được công bằng sức khỏe.2 Một số khái niệm 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ