Luận văn: Điều khiển thông số gia công CNC vật liệu dẻo để đảm bảo chất lượng bề mặt

Luận văn thạc sĩ: Điều khiển thông số công nghệ, đảm bảo chất lượng bề mặt gia công vật liệu dẻo trên máy tiện CNC. Nghiên cứu chuyên sâu!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam doan

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ XÁC LẬP QUAN HỆ GIỮA ĐỘ NHÁM BỄ MẠT VỚI THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ

2. CHƯƠNG 2 - KHÁI QUÁI VỀ LÝ THUYẾT CẮT GỌT BẢNG PHƯƠNG PHẤP TÍ LƯỢNG BỀ MẬT VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG BỄ MẶT

2.1. Một số khái niệm cơ bân có liên quan đến phương pháp tiện

2.1. Các chuyển động chính trong quá trình cắt

2.2. Các đại lượng thuộc chế độ cắt

2.3. Thông số hình học của dao ở trạng thái tink

2.4. Thông số hình học cha lớp kim loại bị cắt

2.2. Quá trình cắt

2.3. Khái niệm chất lượng bề mật và các phương, pháp xác định

2.1. Các yếu tố đặc trưng che chất lượng bề mặt

2.2. Phương pháp xác định chất lượng bề mật

2.4. Khái niệm độ nhám bề mặt và các yếu tố Ảnh hưởng đến độ nhám

2.1. Khái niệm độ nhám bé mat

2.2. Các yến tố ảnh hrởng đến độ nhám bề mặt

3. CHƯƠNG 3 - GIỚI THIỆU ĐẠC ĐIỂM CÔNG NGHỆ CNC

3.1. Độ chính xác đạt được

3.2. Các hệ điểu khiển số

3.1. Hệ diéu khién NC (Numerical Control)

3.2. Hệ điều khiển CNC (Computer Numerical Control)

3.3. Hệ điều khiển DNC (Direct Numerical Control)

3.4. Hệ điều khiển thích nghí

3.3. Kết cấu và khả năng cêng nghệ của máy tiện CNC

3.1. Đặc điểm kết cấu chung

3.2. Hệ thống điển khiển trục chính

3.3. Hệ thống điển hiển chạy dao

3.4. Thiết bị gá kẹp chỉ tiết 3

3.5. Hệ thống thay đao

4. CHƯƠNG 4 - TỈNH DẺO CỬA VẬT LIÊU

4.1. Nhôm va hgp kim nhom

4.1. Các đặc tính của nhôm nguyên chất

4.2. Hop kim nhôm và phân loại

4.3. Nhém hợp kim /(16 (Dura)

4.4. Nhôm hợp kim AIMg?

4. Đồng và hợp kim đổng

4.1. Đặc tính của đồng nguyên chất;

4.2. Hợp kim đồng

4.3. Hop kim đồng JI62 (Ialông)

4.4. Hop kim đồng JIC59-1 (Tatông)

4.5. Úng dụng của Latông

4.3. Thép không gỉ

4.1. Thép khéng gi SUS304, SUS?01

4.2. Ung dụng của thép không gi SUS304, SUS201

5. CHƯƠNG Š - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỈ NGHIỆM

5.1. Thiết kế thí nghiệm

5.1. Các giả thiết của thí nghiệm

5.2. Điều kiện thực hiện thí nghiện

5.2. Thí nghiệm các loại vật liên

5.1. Thí nghiệm với hợp kìm đồng Latông -162

5.2. Thi nghiệm với hợp kùm déng Laténg IC59-1

5.3. Thí nghiệm với hợp kim nhôm AIMg2

5.4. Thí nghiệm với hợp kim nhậm /JI6T

5.5. Thí nghiệm với thép không gi SUS201

5.6. Thí nghiệm với thép không gỉ SUS304

Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt luận văn

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Thạc sĩ về Điều khiển Gia công CNC

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc điều khiển các thông số công nghệ trong quá trình gia công các vật liệu có tính dẻo cao trên máy tiện CNC, nhằm đảm bảo chất lượng bề mặt sản phẩm. Mục tiêu chính là tối ưu hóa các tham số cắt gọt như tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt để giảm thiểu độ nhám bề mặtsai số hình học. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí chế tạo máy. Các vật liệu được xem xét bao gồm nhôm, đồng, và thép không gỉ (SUS), là những vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Luận văn sử dụng các phương pháp mô phỏng gia công CNCphân tích phần tử hữu hạn (FEM) để dự đoán và tối ưu hóa các thông số công nghệ. Việc điều khiển thích nghi cũng được nghiên cứu để đối phó với các biến động trong quá trình gia công. Nghiên cứu này đóng góp vào việc cải thiện kiểm soát chất lượng và giảm thiểu chi phí sản xuất.

1.1. Giới thiệu về tầm quan trọng của chất lượng bề mặt

Chất lượng bề mặt chi tiết gia công có ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính kỹ thuật và tuổi thọ của sản phẩm. Độ nhám bề mặt thấp và sai số hình học nhỏ giúp cải thiện khả năng chịu mài mòn, độ bền mỏi và tính thẩm mỹ của chi tiết. Do đó, việc kiểm soát và tối ưu hóa các thông số công nghệ gia công tiện là vô cùng quan trọng. Luận văn này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các tham số cắt gọt đến chất lượng bề mặt của vật liệu có tính dẻo cao như nhôm, đồng, và thép không gỉ. Theo tài liệu gốc, việc xác lập quan hệ giữa độ nhám bề mặt và các thông số công nghệ là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm.

1.2. Ứng dụng của máy tiện CNC trong gia công vật liệu dẻo

Máy tiện CNC ngày càng trở nên phổ biến trong các nhà máy sản xuất nhờ khả năng tự động hóa cao, độ chính xác gia công tốt và năng suất vượt trội. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của máy tiện CNC trong gia công các vật liệu dẻo, cần phải có hiểu biết sâu sắc về các tham số công nghệ và ảnh hưởng của chúng đến chất lượng bề mặt. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích các ** yếu tố ảnh hưởng** đến độ nhám bề mặtsai số hình học khi gia công các vật liệu có tính dẻo cao trên máy tiện CNC. Theo tài liệu gốc, hệ điều khiển CNC cho phép thực hiện các chương trình gia công phức tạp với độ chính xác cao, nhưng vẫn cần tối ưu hóa các thông số cắt để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

II. Phân tích Vấn đề Chất lượng Bề mặt Gia công Tiện CNC

Gia công các vật liệu có tính dẻo cao trên máy tiện CNC thường gặp phải các vấn đề liên quan đến chất lượng bề mặt như độ nhám cao, sai số hình học, và biến cứng bề mặt. Nguyên nhân của các vấn đề này có thể do nhiều yếu tố như thông số cắt gọt không phù hợp, rung động khi gia công, bôi trơn làm mát không hiệu quả, và độ cứng vững của hệ thống công nghệ kém. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng gia công CNC, và thực nghiệm. Ảnh hưởng của tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt đến độ nhám bề mặt cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc lựa chọn dao tiện CNC phù hợp và sử dụng bôi trơn làm mát hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng bề mặt.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi gia công

Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt của chi tiết gia công. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt, bao gồm tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt, thông số hình học của dao tiện, rung động khi gia công, và tính chất của vật liệu. Khi gia công các vật liệu dẻo, hiện tượng dính dao và tạo phoi vụn thường xảy ra, làm tăng độ nhám bề mặt. Theo tài liệu gốc, hình dáng hình học của dụng cụ cắt, đặc biệt là bán kính cong của lưỡi cắt, có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt. Lượng chạy dao lớn cũng có thể làm tăng độ nhám bề mặt do tạo ra các vết cắt sâu hơn.

2.2. Ảnh hưởng của rung động đến chất lượng bề mặt gia công tiện

Rung động khi gia công là một trong những nguyên nhân chính gây ra độ nhám bề mặt cao và sai số hình học lớn. Rung động có thể do nhiều yếu tố như độ cứng vững của hệ thống công nghệ kém, tốc độ cắt quá cao, hoặc dao tiện không được gá đặt chắc chắn. Để giảm thiểu rung động, cần tăng cường độ cứng vững của máy tiện CNC, lựa chọn thông số cắt phù hợp, và sử dụng các biện pháp giảm chấn. Theo tài liệu gốc, độ cứng vững của hệ thống công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng bề mặt khi gia công. Khi độ cứng vững thấp, rung động dễ xảy ra và làm giảm độ chính xác gia công.

2.3. Tác động của Bôi trơn làm mát đến bề mặt vật liệu dẻo

Việc sử dụng bôi trơn làm mát trong gia công tiện có vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ cắt, giảm ma sát giữa dao và phôi, và loại bỏ phoi. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại bôi trơn làm mát phù hợp và sử dụng đúng cách là rất quan trọng. Bôi trơn làm mát không hiệu quả có thể gây ra hiện tượng dính dao, làm tăng độ nhám bề mặt và giảm tuổi thọ của dao tiện. Theo tài liệu gốc, nhiệt độ cắt cao có thể làm thay đổi cơ tính của vật liệu, dẫn đến sai số hình họcđộ nhám bề mặt cao.

III. Phương pháp Điều khiển Thông số Cắt Gọt Tối ưu trên CNC

Để đảm bảo chất lượng bề mặt khi gia công các vật liệu có tính dẻo cao trên máy tiện CNC, cần áp dụng các phương pháp điều khiển thông số công nghệ tối ưu. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng mô phỏng gia công CNC để dự đoán ảnh hưởng của các tham số cắt gọt đến độ nhám bề mặt, áp dụng điều khiển thích nghi để điều chỉnh các thông số cắt trong quá trình gia công, và sử dụng các thuật toán tối ưu hóa thông số cắt để tìm ra các thông số cắt tối ưu. Ngoài ra, việc áp dụng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)ứng dụng machine learning cũng có thể giúp cải thiện hiệu quả điều khiển gia công CNC.

3.1. Ứng dụng Mô phỏng Gia công CNC Dự đoán Chất lượng

Mô phỏng gia công CNC là một công cụ hữu ích để dự đoán ảnh hưởng của các thông số cắt gọt đến độ nhám bề mặtsai số hình học. Thông qua mô phỏng, có thể đánh giá được ảnh hưởng của tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt đến chất lượng bề mặt mà không cần thực hiện các thí nghiệm tốn kém. Theo tài liệu gốc, phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEM) có thể được sử dụng để mô phỏng quá trình cắt và dự đoán độ nhám bề mặt.

3.2. Điều khiển Thích nghi trong Gia công Tiện Vật liệu Dẻo

Điều khiển thích nghi là một kỹ thuật cho phép điều chỉnh các thông số cắt trong quá trình gia công để duy trì chất lượng bề mặt ổn định. Hệ thống điều khiển thích nghi sử dụng các cảm biến để đo các thông số như lực cắt, nhiệt độ, và rung động, sau đó điều chỉnh các thông số cắt để bù đắp cho các biến động. Theo tài liệu gốc, điều khiển thích nghi có thể giúp cải thiện chất lượng bề mặt và giảm thiểu sai số hình học khi gia công các vật liệu dẻo.

3.3. Tối ưu hóa Tham số Cắt Sử dụng Thuật toán Machine Learning

Các thuật toán tối ưu hóa thông số cắt có thể được sử dụng để tìm ra các thông số cắt tối ưu giúp giảm thiểu độ nhám bề mặtsai số hình học. Các thuật toán này có thể dựa trên các phương pháp truyền thống như phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) hoặc các phương pháp hiện đại như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)ứng dụng machine learning. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng machine learning có thể giúp tự động học và điều chỉnh các thông số cắt để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

IV. Ứng dụng Thực tiễn và Kết quả Nghiên cứu Vật liệu Tiện CNC

Nghiên cứu này đã được ứng dụng thực tế trong gia công các chi tiết máy làm từ nhôm, đồng, và thép không gỉ (SUS) trên máy tiện CNC. Kết quả cho thấy việc áp dụng các phương pháp điều khiển thông số công nghệ tối ưu giúp giảm đáng kể độ nhám bề mặtsai số hình học. Các chi tiết gia công có chất lượng bề mặt cao hơn, đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Nghiên cứu này cũng đã xác định được các tham số cắt tối ưu cho từng loại vật liệu và điều kiện gia công cụ thể.

4.1. Cải thiện chất lượng bề mặt Nhôm và Hợp kim Nhôm tiện CNC

Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng các thông số cắt tối ưu giúp giảm độ nhám bề mặt của các chi tiết nhômhợp kim nhôm đến mức có thể so sánh với các phương pháp gia công tinh khác. Việc sử dụng bôi trơn làm mát phù hợp và giảm thiểu rung động khi gia công cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng bề mặt. Theo tài liệu gốc, thành phần hóa học và cơ tính của nhôm có ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt.

4.2. Tối ưu chất lượng bề mặt Đồng và Hợp kim Đồng gia công CNC

Gia công đồnghợp kim đồng thường gặp khó khăn do tính dẻo cao và khả năng dẫn nhiệt tốt. Nghiên cứu này đã tìm ra các thông số cắt tối ưu giúp giảm thiểu hiện tượng dính dao và tạo phoi vụn, từ đó cải thiện chất lượng bề mặt. Theo tài liệu gốc, ứng dụng của Latông trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi chất lượng bề mặt cao.

4.3. Nâng cao chất lượng Thép không gỉ SUS sau gia công tiện CNC

Việc gia công thép không gỉ (SUS) đòi hỏi dao tiện CNC có độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt. Nghiên cứu này đã xác định được các thông số cắt phù hợp và phương pháp bôi trơn làm mát hiệu quả giúp giảm độ nhám bề mặt và tăng tuổi thọ của dao tiện. Theo tài liệu gốc, thành phần hóa học và cơ tính của thép không gỉ có ảnh hưởng đến khả năng gia công và chất lượng bề mặt.

V. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo về Điều khiển CNC

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận toàn diện để điều khiển các thông số công nghệ nhằm đảm bảo chất lượng bề mặt khi gia công các vật liệu có tính dẻo cao trên máy tiện CNC. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc áp dụng các phương pháp mô phỏng gia công CNC, điều khiển thích nghi, và tối ưu hóa thông số cắt giúp cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và giảm thiểu sai số hình học. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống điều khiển gia công CNC thông minh hơn, tích hợp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)ứng dụng machine learning để tự động điều chỉnh các thông số cắt và tối ưu hóa quá trình gia công.

5.1. Tóm tắt các đóng góp chính của luận văn Điều khiển CNC

Luận văn đã đóng góp vào việc làm sáng tỏ ảnh hưởng của các tham số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi gia công các vật liệu dẻo trên máy tiện CNC. Nghiên cứu cũng đã đề xuất các phương pháp điều khiển thông số công nghệ tối ưu giúp cải thiện chất lượng bề mặt và giảm thiểu sai số hình học. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tế để nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tương lai lĩnh vực điều khiển gia công

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống điều khiển gia công CNC thông minh hơn, tích hợp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)ứng dụng machine learning để tự động điều chỉnh các thông số cắt và tối ưu hóa quá trình gia công. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp gia công mới như gia công bằng tia laser hoặc gia công bằng tia nước cũng có thể giúp cải thiện chất lượng bề mặt và mở rộng phạm vi ứng dụng của máy tiện CNC.

11/09/2025
Luận văn thạc sĩ điều khiển các thông số công nghệ để đảm bảo chất lượng bề mặt khi gia công các vật liệu có tính dẻo cao trên máy tiện cnc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Tổng quan các công trình nghiên cứu về xác lập quan hệ giữa độ nhám bễ mạt với thông số công nghệ. Chương 2 - Khái quái về lý thuyết cắt gọt bảng phương phấp tí lượng bề mật và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bễ mật 2.1 Một số khái niệm cơ bân có liên quan đến phương pháp tiện 2.1 Các chuyển động chính trong quá trình cắt 2.2 Các đại lượng thuộc chế độ cắt 2.3 Thông số hình học của dao ở trạng thái tink 2.4 Thông số hình học cha lớp kim loại bị cắt 2.2 Quá trình cắt 2.3 Khái niệm chất lượng bề mật và các phương, pháp xác định, 2.1 Các yếu tố đặc trưng che chất lượng bề mặt.2 Phương pháp xác định chất lượng bề mật 2.4 Khái niệm độ nhám bề mặt và các yếu tố Ảnh hưởng đến độ nhám 2.1 Khái niệm độ nhám bé mat 2.2 Các yến tố ảnh hrởng đến độ nhám bề mặt Chương 3 - Giới thiệu đạc điểm công nghệ CNC.1 Độ chính xác đạt được 3.2 Các hệ điểu khiển số.1 Hé diéu khién NC (Numerical Control) 3.2 Hệ điều khiển CNC (Computer Numerical Control) 3.3 Hệ điều khiển DNC (Direct Numerical Control) DANH MUC CAC HINA STT | Ky hieu Noi dung 1 |Hình21 | Cácbễmạtgia công điển hình trên mấy tiện 2 |Hình2.2 | Các hướng chuyển động và các vận tốc trong quá trình tiện 3 |Hình2.43 | Các đại lượng thuậc chế độ cát 4 |Himh24 | Thông số hình học cùa dao tiệu thép giố % |Hình2.5 | Thông số hình học của dao tiện cd gan manh hop kim 6 |Hình246 - | Các bộ phận của dao tiện có gắn mảnh hợp kim.7 | Diện tích cất Khi tiện và thông số hình học lốp cắt khi tiện 8 |Iñnh248 | Sự hình thành các bể mặt trên chỉ tiết trong quá trình cát 9 |Tiình?⁄ | Søđồ vùng tạo phơi I0 |Hình2.I0 | Miễn tạo phơi ứng với các vận tốc cất khác nhau 11 |Hình2.1I | Thay đổi chiểu sâu lát cất khi đình đao có bán kính cong 12 |Hình2.12 | Đệ nhám bể mặt chỉ tiết l3 ÍTnh213 Ảnh hưởng của hình đáng hình học của đụng cụ cất đến độ nhám bể mặt khi tiện 14 | Tinh 2. | Ảnh hưởng của lượng chạy dao đến độ nhấp nhỏ tế ví E, I5 |Hình3.l | Cấu trúc máy CNG lố |Hữmh3.2 | Søđêkhác vạch trên thước 17 |Hinh3.3 | Sơ để khác vạchtren thước đo theo gia số 18 |Hình34 | Đài Revolver 19 |Tữnh3.5 | Kho chứa đụng cụ kiến xích 20 |IHnh36 | Cơcấu thay đáo 21 | Tinh. | Gian dé pha ALnguyên lố hợp kim 22 |Hinh42 | Gian dd pha Al- Me.

23 |Hình443 | Anh turing cita Mg den oc tinh cha nhém 24 |Hình44 | Giéndé pha Co-zn 25 |Tĩnh4.5 | Ảnh hưởng của nhiệt độ đến cơ tính của J62 LOI CAM DOAN Tôi xa cam đoan đây là công trình nghiên cứu luận văn khoa học của tôi. Các kết quả nghiên cửu trong luận van này là hoàn toàn trung thực, các thông số, kết quả đo được là hoàn tnần chính xác và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tức gid Nguyễn Chí Công DANH MUC CAC BANG STT| Kỷ hiệu Nội dung 1 [Bang 31 | So sánh mức tự động hóa các thể hệ máy công cụ, NC, CNC 2 | Băng 1.1 | Thành phần hóa học của hợp kim Dura TOCT 4784-97 3 | Bang4.2 | Cøtính của /{ l6 sau khi ủ, tối và hoá già 4 | Bang 43 | Thành phần hóa học (theo tiên chuẩn Nhật JIS G4303-91) 5 |Bãng5.1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật mấy tiện FL3-42 6 | Bảng 5.2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật máy đo độ nhám POCKETSURF 7 | Bảng 5. | Bảng quí hoạch thực nghiệm của Latông 1162 8 | Bang 54 | Bảng kết quả thực nghiệm đo độ nhám của Latông 162 9 | Bảng 55 | Ma trận thực nghiệm của Latông -162 10 | Bảng 56 | Hệsổ phương trình hồi qui của hợp kùm ÏAtông JIố2 Ll | Bảng 5.7 | Giá trị phương sai của hợp kim Laténg T62 12 | Bang 58 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của Latông JI62 13 | Bảng 5.9 | Bảng quí hoạch thực nghiệm cùa Latông JIC59-1 14.10 | Bằng kết quả thực nghiệm đo độ nhám của Latông JIC59-1 15 | Bảng 5.11 | Mĩa trận thực nghiệm của Latông „IC59-1 16 | Bằng 5.12 | Hệ số phương trình hồi qui của Latông JIC59-1 (7 | Bảng 5.13 | Giá trị phương sai của Ï atông JIC59-1 18 | Bảng 5.14 | Bang kết quả phương sai thực nghiệm của T.atông JIC59-L 18 | Bằng 5.15 | Bằng qui hoạch thực nghiệm cùaITợp kim nhôm AIMg2 20.16 | Bằng kết quá thực nghiệm đo độ nhám của nhôm AIMg2 21 | Bảng 5.17 | Ma trận thực nghiệm của nhôm AIMpg2 22 | Bảng 5.18 | Hệ số phương trình hỏi qui của nhôm AIMg2 23 | Bảng 5.19 | Giá trị phương sai cha chom AlMg2 24.20 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của nhôm AIMg2 25 | Bảng 5.21 | Bảng quí hoạch thực nghiệm cha nhóm /116T 26 | Bang 5.22 | Bang ket quả thực nghiệm do độ nhấm của nhôm /1IGT" STT ‘Noi dung 27 | Bang 5.23 | Ma trận thực nghiệm của nhôm {16T 28 | Bảng 5 24 | Hệ số phương trình hôi qui của nhôm TIỐT 29 | Bảng 5.25 | Giá trị phương sai của nhóm /IIẾT 30 | Bảng 5.26 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của nhêm J[L6T" 31 | Bảng 5-27 | Bảng qui hoạch thực nghiệm của thép không gi SUS20L 32, | Bảng 5.28 | Bảng kếi quả thực nghiệm đo độ nhấm của thép không sĩ SUS201 33.

| Bảng 5:29 | Ma trận thực nghiệm cùa thép không gì SUS201 34. | Bảng 530 | Hệ số phương trình hồi qui của thép không gì SUS201 35 | Bằng 5.31 | Giá trị phương sai của thép không gỉ SUS201 36 | Bằng 532 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của thép không gỉ SUS201 37 | Bằng 5.33 | Bằng qui hoạch thực nghiệm của thép SUS504 38 | Bảng 5.34 | Bảng kết quả thực nghiệm đo độ nhầm của thếp SUS304 39 | Bảng 535 | Ma trận thực nghiệm của thép không gi SUS304 40 | Dáng 536 | Hệ số phương trình hồi qui của thép SUS304 41 | Bảng 5.37 | Giá trị phương sai cùa thép khéng gi SUS3O4 42 | Bảng 5 38 | Bảng kết quả phương sai thực nghiệm của thép không gỉ SUS304 STT ‘Noi dung 27 | Bang 5.23 | Ma trận thực nghiệm của nhôm {16T 28 | Bảng 5 24 | Hệ số phương trình hôi qui của nhôm TIỐT 29 | Bảng 5.25 | Giá trị phương sai của nhóm /IIẾT 30 | Bảng 5.26 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của nhêm J[L6T" 31 | Bảng 5-27 | Bảng qui hoạch thực nghiệm của thép không gi SUS20L 32, | Bảng 5.28 | Bảng kếi quả thực nghiệm đo độ nhấm của thép không sĩ SUS201 33. | Bảng 5:29 | Ma trận thực nghiệm cùa thép không gì SUS201 34. | Bảng 530 | Hệ số phương trình hồi qui của thép không gì SUS201 35 | Bằng 5.31 | Giá trị phương sai của thép không gỉ SUS201 36 | Bằng 532 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của thép không gỉ SUS201 37 | Bằng 5.33 | Bằng qui hoạch thực nghiệm của thép SUS504 38 | Bảng 5.34 | Bảng kết quả thực nghiệm đo độ nhầm của thếp SUS304 39 | Bảng 535 | Ma trận thực nghiệm của thép không gi SUS304 40 | Dáng 536 | Hệ số phương trình hồi qui của thép SUS304 41 | Bảng 5.37 | Giá trị phương sai cùa thép khéng gi SUS3O4 42 | Bảng 5 38 | Bảng kết quả phương sai thực nghiệm của thép không gỉ SUS304 STT ‘Noi dung 27 | Bang 5.23 | Ma trận thực nghiệm của nhôm {16T 28 | Bảng 5 24 | Hệ số phương trình hôi qui của nhôm TIỐT 29 | Bảng 5.25 | Giá trị phương sai của nhóm /IIẾT 30 | Bảng 5.26 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của nhêm J[L6T" 31 | Bảng 5-27 | Bảng qui hoạch thực nghiệm của thép không gi SUS20L 32, | Bảng 5.28 | Bảng kếi quả thực nghiệm đo độ nhấm của thép không sĩ SUS201 33.

| Bảng 5:29 | Ma trận thực nghiệm cùa thép không gì SUS201 34. | Bảng 530 | Hệ số phương trình hồi qui của thép không gì SUS201 35 | Bằng 5.31 | Giá trị phương sai của thép không gỉ SUS201 36 | Bằng 532 | Bảng giá trị phương sai thực nghiệm của thép không gỉ SUS201 37 | Bằng 5.33 | Bằng qui hoạch thực nghiệm của thép SUS504 38 | Bảng 5.34 | Bảng kết quả thực nghiệm đo độ nhầm của thếp SUS304 39 | Bảng 535 | Ma trận thực nghiệm của thép không gi SUS304 40 | Dáng 536 | Hệ số phương trình hồi qui của thép SUS304 41 | Bảng 5.37 | Giá trị phương sai cùa thép khéng gi SUS3O4 42 | Bảng 5 38 | Bảng kết quả phương sai thực nghiệm của thép không gỉ SUS304 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung Thứ nguyên. 'Vận tốc cất n/phút vy Van tốc liến dao mn/phút W, Vận tốc lắc động Tn/phút PB Tường kính trung bình của bể mại cần gia mm céng va bé mat da gia công, n Số võng quay của phôi trong 1 phút Vòng/jphút ' Chiều sâu cát mm 9 Gác nghiêng chính của dao độ Œ) ® Góc trượt độ ( Y Gốc trước lưỡi đao độ (°) BR TIệ số ma sắt R Sai lệch số học trung bình pm R, Chiêu cao nhấp nhô prôfin theo mười điểm. v Độ thất tỷ đối.

ỗ Độ đân đài tương đối f, Diện tích cắt còn dư 3.4 Hệ điều khiển thích nghí 3.3 Kết cấu và khả năng cêng nghệ của máy tiện CNC 3.1 Đặc điểm kết cấu chung.2 Hệ thống điển khiển trục chính 3.3 Hệ thống điển hiển chạy dao 3.4 Thiết bị gá kẹp chỉ tiết 3 3.5 Hệ thống thay đao Chương 4 - Tỉnh dẻo cửa vật liêu 4,1 Nhôm va hgp kim nhom 4.1 Các đặc tính của nhôm nguyên chất 4.2 Hop kim nhôm và phân loại.3 Nhém hợp kim /(16 (Dura) 4.4 Nhôm hợp kim AIMg? 4. Đồng và hợp kim đổng 4.1 Đặc tính của đồng nguyên chất; 42.2 Hợp kim đồng 4.3 Hop kim đồng JI62 (Ialông) 4.4 Hop kim đồng JIC59-1 (Tatông) 4.5 Úng dụng của Latông, 4.3 Thép không gỉ 43.1 Thép khéng gi SUS304, SUS?01 43.2 Ung dụng của thép không gi SUS304, SUS201 Chương Š - Nội dung và phương pháp thỉ nghiệm.1 Thiết kế thí nghiệm.1 Các giả thiết của thí nghiệm 5.2 Điều kiện thực hiện thí nghiện: 5.2 Thí nghiệm các loại vật liên 5.1 Thí nghiệm với hợp kìm đồng Latông -162 5.2 Thi nghiệm với hợp kùm déng Laténg IC59-1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung Thứ nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ