Đánh Giá Khả Năng Rủi Ro Gian Lận Báo Cáo Tài Chính Trong Hoạt Động Cho Vay Doanh Nghiệp Tại ...

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá khả năng rủi ro gian lận báo cáo tài chính trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rủi Ro Gian Lận BCTC Trong Cho Vay DN

Hoạt động cho vay doanh nghiệp của Vietcombank Bình Dương đối mặt với nguy cơ rủi ro gian lận báo cáo tài chính. Gian lận này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến lợi nhuận, uy tín của ngân hàng và sự ổn định của hệ thống tài chính. Việc đánh giá rủi ro tín dụng và phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận tài chính doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Các sai phạm trong lĩnh vực tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thời gian qua đã cho thấy sự cần thiết của việc tăng cường kiểm soát và phòng ngừa gian lận. Theo báo cáo của Kiểm toán nhà nước năm 2014, tổng nợ xấu toàn hệ thống tăng đáng kể, một phần do doanh nghiệp làm giả báo cáo để được xét duyệt cho vay.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Rủi Ro Gian Lận BCTC

Việc đánh giá rủi ro gian lận báo cáo tài chính giúp Vietcombank Bình Dương đưa ra quyết định cho vay chính xác hơn, giảm thiểu nợ xấu và bảo vệ nguồn vốn. Nhận diện sớm các dấu hiệu gian lận tài chính doanh nghiệp giúp cán bộ tín dụng có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Điều này không chỉ bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn góp phần ổn định thị trường tài chính. Thẩm định các hồ sơ cho vay, đặc biệt là các báo cáo tài chính doanh nghiệp thuộc trách nhiệm của cán bộ tín dụng ngân hàng, vì vậy nhận diện được khả năng xảy ra rủi ro gian lận báo cáo tài chính của cán bộ tín dụng rất quan trọng và có tính quyết định đến việc phê duyệt cho vay và khả năng thu hồi nợ về sau.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Rủi Ro Tại Vietcombank

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá rủi ro gian lận báo cáo tài chính trong hoạt động cho vay doanh nghiệp Vietcombank tại Vietcombank Bình Dương. Mục tiêu là vận dụng các mô hình phát hiện gian lận BCTC (ví dụ như M'score và F'score) để dự đoán khả năng gian lận. Đồng thời, đo lường tương quan của các tỷ số tài chính sử dụng trong thẩm định BCTC của ngân hàng đến rủi ro gian lận BCTC của các doanh nghiệp vay vốn tại Vietcombank Bình Dương.

II. Cách Nhận Diện Gian Lận Báo Cáo Tài Chính Doanh Nghiệp

Nhận diện gian lận tài chính doanh nghiệp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thủ thuật gian lận phổ biến và khả năng phân tích báo cáo tài chính. Các phương thức gian lận có thể bao gồm làm giả số liệu, che giấu thông tin, hoặc áp dụng sai nguyên tắc kế toán. Việc sử dụng các công cụ phân tích báo cáo tài chính như tỷ số tài chính, mô hình dự báo, và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro là rất quan trọng.

2.1. Các Phương Thức Gian Lận Báo Cáo Tài Chính Phổ Biến

Theo Gerard M. Zack (2013), các hình thức gian lận BCTC phổ biến bao gồm: Gian lận doanh thu (dịch chuyển thời gian ghi nhận, ghi khống doanh thu, phân loại sai), Gian lận tài sản (vốn hóa chi phí, định giá tài sản sai lệch, kế toán dựa trên giá trị hợp lý sai), Gian lận chi phí và nợ phải trả (dịch chuyển thời gian ghi nhận, bỏ sót hoặc báo cáo các khoản nợ thấp hơn thực tế), Gian lận BCTC khác (hợp nhất báo cáo sai quy định, công bố thông tin thiếu sót, sai lệch).

2.2. Sử Dụng Tỷ Số Tài Chính Để Phát Hiện Gian Lận Báo Cáo

Các tỷ số tài chính như tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, và vòng quay tài sản có thể cung cấp dấu hiệu về gian lận tài chính doanh nghiệp. So sánh các tỷ số này với trung bình ngành và lịch sử của doanh nghiệp có thể giúp phát hiện những bất thường. Ngoài ra, việc sử dụng các mô hình như M'score và F'score, dựa trên các tỷ số tài chính, có thể giúp lượng hóa mức độ rủi ro gian lận.

2.3. Kiểm Tra Tính Minh Bạch Báo Cáo Tài Chính Doanh Nghiệp

Kiểm tra tính minh bạch báo cáo tài chính là một bước quan trọng trong việc phát hiện gian lận. Điều này bao gồm xem xét sự đầy đủ của thông tin được công bố, sự nhất quán trong cách trình bày, và việc tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Chú ý đến các thuyết minh báo cáo tài chính và báo cáo lưu chuyển tiền tệ để có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

III. Mô Hình Đánh Giá Rủi Ro Gian Lận BCTC Cho Vietcombank

Việc xây dựng mô hình đánh giá rủi ro phù hợp với đặc thù hoạt động của Vietcombank Bình Dương là cần thiết. Mô hình này cần kết hợp các yếu tố định lượng (tỷ số tài chính) và định tính (thông tin về quản lý, ngành nghề kinh doanh, lịch sử tín dụng doanh nghiệp). Các mô hình như M'score và F'score có thể được sử dụng làm cơ sở, nhưng cần điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

3.1. Xây Dựng Mô Hình M score và F score Tùy Chỉnh

Mô hình M'score và F'score là các công cụ hữu ích để phát hiện gian lận. Tuy nhiên, cần điều chỉnh các tham số và ngưỡng của mô hình để phù hợp với đặc điểm của thị trường Việt Nam và Vietcombank Bình Dương. Việc này có thể dựa trên kinh nghiệm của các chuyên gia tài chính và kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

3.2. Tích Hợp Thông Tin Định Tính Vào Mô Hình Đánh Giá

Bên cạnh các tỷ số tài chính, cần tích hợp thông tin định tính vào mô hình đánh giá rủi ro. Thông tin này có thể bao gồm đánh giá về chất lượng quản lý, uy tín của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, và mối quan hệ với các bên liên quan. Việc thu thập và phân tích thông tin này đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn.

3.3. Đánh Giá Tài Sản Đảm Bảo và Khả Năng Trả Nợ Doanh Nghiệp

Đánh giá tài sản đảm bảokhả năng trả nợ của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng trong quá trình đánh giá rủi ro tín dụng. Cần xem xét giá trị thực tế của tài sản đảm bảo, tính thanh khoản, và khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong tương lai. Việc đánh giá khả năng trả nợ cần dựa trên phân tích báo cáo tài chính và dự báo dòng tiền.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Quy Trình Cho Vay Vietcombank

Kết quả nghiên cứu về đánh giá rủi ro gian lận báo cáo tài chính cần được ứng dụng vào quy trình cho vay Vietcombank. Điều này bao gồm việc đào tạo cán bộ tín dụng về các thủ thuật gian lận phổ biến, cung cấp các công cụ phân tích báo cáo tài chính hiệu quả, và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro.

4.1. Đào Tạo Cán Bộ Tín Dụng Về Phòng Ngừa Gian Lận BCTC

Đào tạo cán bộ tín dụng là yếu tố then chốt trong việc phòng ngừa rủi ro gian lận. Cán bộ tín dụng cần được trang bị kiến thức về các thủ thuật gian lận phổ biến, cách phân tích báo cáo tài chính để phát hiện gian lận, và các quy trình kiểm soát nội bộ hiệu quả. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.

4.2. Xây Dựng Hệ Thống Cảnh Báo Sớm Rủi Ro Gian Lận Tín Dụng

Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro giúp Vietcombank Bình Dương phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận tài chính doanh nghiệp. Hệ thống này cần dựa trên các tỷ số tài chính, thông tin định tính, và các yếu tố khác có liên quan đến rủi ro gian lận. Khi hệ thống phát hiện dấu hiệu bất thường, cần có quy trình kiểm tra và xác minh kịp thời.

4.3. Cập Nhật Quy Trình Kiểm Soát Nội Bộ Về Gian Lận Báo Cáo

Quy trình kiểm soát nội bộ cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo hiệu quả trong việc phòng ngừa rủi ro gian lận. Quy trình này cần bao gồm các biện pháp kiểm soát như phân quyền, phê duyệt, đối chiếu, và kiểm tra độc lập. Ngoài ra, cần có quy trình xử lý các trường hợp nghi ngờ gian lận một cách nhanh chóng và triệt để.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Rủi Ro

Nghiên cứu về đánh giá rủi ro gian lận báo cáo tài chính trong hoạt động cho vay doanh nghiệp Vietcombank tại Vietcombank Bình Dương có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro và bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo gian lận tiên tiến hơn, hoặc nghiên cứu tác động của quản lý rủi ro hoạt động đến khả năng phát hiện gian lận.

5.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện

Nghiên cứu có thể có một số hạn chế, chẳng hạn như kích thước mẫu nhỏ, hoặc việc sử dụng dữ liệu trong một khoảng thời gian ngắn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khắc phục những hạn chế này bằng cách mở rộng phạm vi nghiên cứu, thu thập dữ liệu trong thời gian dài hơn, và sử dụng các phương pháp phân tích phức tạp hơn.

5.2. Phát Triển Mô Hình Dự Báo Gian Lận Báo Cáo Tài Chính Mới

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo gian lận tiên tiến hơn, chẳng hạn như sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning). Các mô hình này có thể giúp phát hiện gian lận một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

28/05/2025

Tài liệu "Đánh Giá Rủi Ro Gian Lận Báo Cáo Tài Chính Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank Bình Dương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các rủi ro liên quan đến gian lận trong báo cáo tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp. Tài liệu này không chỉ phân tích các phương pháp phát hiện gian lận mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp các nhà quản lý và chuyên gia tài chính nâng cao khả năng kiểm soát và bảo vệ lợi ích của ngân hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề pháp lý và quản lý trong lĩnh vực tài chính, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp luật kinh doanh những vấn đề pháp lý về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề pháp lý trong doanh nghiệp.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn tăng cường công tác kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp tại chi cục thuế thành phố phủ lý tỉnh hà nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp kiểm soát tài chính trong doanh nghiệp.

Cuối cùng, tài liệu Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế sẽ cung cấp thêm thông tin về cách các ngân hàng có thể cải thiện vị thế cạnh tranh của mình trong bối cảnh hiện tại.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến tài chính và quản lý doanh nghiệp.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM -------------------- PHẠM HOÀNG VIỆT ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG RỦI RO GIAN LẬN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP TẠI VIETCOMBANK CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH, NĂM 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM -------------------- PHẠM HOÀNG VIỆT ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG RỦI RO GIAN LẬN BÁO CÁO TÀI CHÍNH TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP TẠI VIETCOMBANK CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 60340301 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN ĐÌNH HÙNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Đánh giá khả năng rủi ro gian lận báo cáo tài chính trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Vietcombank chi nhánh Bình Dương” là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đình Hùng. Các số liệu trong luận văn có nguồn trích dẫn rõ ràng, đáng tin cậy và được xử lý khách quan, trung thực. Các tài liệu tham khảo trong luận văn đều được trích dẫn rõ ràng. TP Hồ Chí Minh, tháng 04 năm 2017 Học viên thực hiện Phạm Hoàng Việt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU . Tính cấp thiết của đề tài . Mục tiêu nghiên cứu . Câu hỏi nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Ý nghĩa nghiên cứu . Kết cấu luận văn .4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC . Các khái niệm và mô hình dự báo gian lận BCTC .1 Định nghĩa gian lận .2 Định nghĩa gian lận BCTC .3 Các phương thức thực hiện gian lận phổ biến trên BCTC .4 Các phương thức thực hiện gian lận phổ biến trên BCTC . Mô hình M’score và F’score .1 Mô hình M’score .2 Mô hình F’score . Tổng quan các nghiên cứu trước .14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Các nghiên cứu sử dụng Mô hình M’score .2 Các nghiên cứu sử dụng Mô hình F’score .3 Các nghiên cứu tác động của tín hiệu gian lận đến xác suất gian lận báo cáo tài chính . Xác định khoảng trống nghiên cứu .19 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.21 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU . Mô tả tổng thể và mẫu nghiên cứu . Mô tả tổng thể . Mẫu nghiên cứu . Mô hình nghiên cứu . Lựa chọn và đo lường biến nghiên cứu . Chỉ số M’score . Chỉ số F’score. Các tỉ số tài chính sử dụng trong thẩm định BCTC của ngân hàng . Mô hình tương quan dự kiến . Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu .26 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.28 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN . Kết quả tính toán và phân tích M’score và F’score . Thống kê mô tả mẫu . Kết quả mô hình M’score . Kết quả mô hình F’score . Tổng hợp kết quả . Mô hình tương quan . Thống kê mô tả các biến . Hệ số tương quan . Mô hình hồi quy .1 Kết quả hồi quy theo mô hình hồ i quy hỗn hơ ̣p (Pooled OLS) .40 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Kết quả hồi quy theo mô hình Probit .42 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.44 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN . Hàm ý cho các đối tượng liên quan . Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo . Hướng nghiên cứu tiếp theo .47 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC (LUAN.duong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.duong DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Viết đầy đủ ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu AGRIBANK Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam BCTC Báo cáo tài chính BIDV Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam CP Cổ phần DNTN Doanh nghiệp tư nhân FDI Đầu tư trực tiếp ISA Chuẩn mực kiểm toán quốc tế KTV Kiểm toán viên MCDA Multi-Criteria Decision Analysis NHTM Ngân hàng thương mại SEC Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch chứng khoán Hoa Kỳ SME Doanh nghiệp vừa và nhỏ TNHH Trách nhiệm hữu hạn TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên VCB Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại Thương Việt Nam VIETINBANK Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam VSA Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (LUAN.duong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.duong DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Ngưỡng xác định rủi ro gian lận BCTC theo M’score .2: Ngưỡng xác định rủi ro gian lận BCTC theo F’score .3: Các tỉ số tài chính .1: Thống kê theo ngành nghề .2: Thống kê theo quy mô lao động và vốn .3: Kết quả M’score qua các năm .4: Kết quả F’score qua các năm .5: Tổng hợp kết quả.6: Thống kê chênh lệch lợi nhuận trước sau kiểm toán .6: Thống kê mô tả các biến trong mô hình tương quan .7: Ma trận hệ số tương quan .8: Mô hình hồi quy PooledLOS .9: Mô hình hồi quy Probit .10: Mức độ dự báo chính xác của mô hình Probit .duong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.duong 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngân hàng thương mại (NHTM) có đặc thù là kinh doanh tiền tệ, hoạt động kinh doanh của NHTM tiềm ẩn nhiều rủi ro và có tác động mạnh đến nền kinh tế. Trong những năm gần đây, hàng loạt những sai phạm, cũng như hoạt động yếu kém tại một số ngân hàng đã có tác động không nhỏ đến thị trường tài chính cũng như nền kinh tế của Việt Nam. Báo cáo của Kiểm toán nhà nước cho năm tài chính 2014 công bố gần đây cho thấy tổng nợ xấu toàn hệ thống tại 31/12/2014 là 145.2 nghìn tỉ đồng tăng 28.7 nghìn tỉ đồng, tương ứng tăng 24.6% so với cuối năm 2013, chiếm 3.25% tổng dư nợ, giảm 0. Một trong các nguyên nhân dẫn đến gia tăng nợ xấu là do các doanh nghiệp đã làm giả các báo cáo để được xét duyệt cho vay, đồng thời nghiệp vụ của cán bộ tín dụng ngân hàng cũng không phát hiện được rủi ro này. Một số dẫn chứng điển hình là trong vụ sai phạm liên quan đến Phạm Công Danh, ngân hàng Sacombank đã chấp nhận cho vay bằng cách lập và ký các báo cáo kinh doanh giả mạo thông qua các công ty sân sau. Vụ án Nguyễn Đức Kiên và đồng phạm tại ngân hàng ACB, kết luận điều tra vụ án cho thấy có sai phạm liên quan đến kinh doanh trái phép, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, trốn thuế và cố ý làm trái xảy ra tại Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB) và một số công ty trên địa bàn TP Hà Nội, TP Hồ Chí Minh. Mới đây nhất, ông Nguyễn Minh Chuyển - nguyên Giám đốc Vietcombank chi nhánh Tây Đô bị khởi tố vì liên quan đến các sai phạm trong ký kết hợp đồng tín dụng, dẫn tới nợ đọng khó đòi kéo dài lên đến hàng ngàn tỉ đồng. Như vậy, vấn đề hạn chế gian lận, sai sót xảy ra trong lĩnh vực tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hết sức quan trọng và cũng đồng thời là vấn đề quan tâm của nhiều bên liên quan. Việc thẩm định các hồ sơ cho vay trong đó có các báo cáo tài chính thuộc trách nhiệm của cán bộ tín dụng ngân hàng, vì vậy nhận diện được khả năng xảy ra rủi ro gian lận báo cáo tài chính của cán bộ tín dụng rất quan trọng và có tính quyết (LUAN.duong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.duong 2 định đến việc phê duyệt cho vay và khả năng thu hồi nợ về sau. Từ những lý do trên nên tác giả chọn đề tài: “Đánh giá khả năng rủi ro gian lận báo cáo tài chính trong hoạt động cho vay doanh nghiệp tại Vietcombank chi nhánh Bình Dương” làm đề tài luận văn của mình. Mục tiêu nghiên cứu  Mục tiêu chung Vận dụng các mô hình về phát hiện gian lận báo cáo tài chính (cụ thể là mô hình M’score và F’score) để dự đoán khả năng gian lận trong báo cáo tài chính của các doanh nghiệp đi vay tại VCB chi nhánh Bình Dương và đo lường tương quan của các tỉ số tài chính sử dụng trong thẩm định BCTC của ngân hàng đến rủi ro gian lận báo cáo tài chính của các doanh nghiệp vay vốn tại Vietcombank Bình Dương.  Mục tiêu cụ thể - Tổng quan các nghiên cứu trước đây để xác định các mô hình dự báo gian lận BCTC của doanh nghiệp. - Phân tích, tổng hợp và so sánh kết quả sử dụng hai mô hình và thực nghiệm mô hình tương quan giữa các tỉ số tài chính sử dụng trong thẩm định BCTC của ngân hàng và rủi ro gian lận BCTC (được xác định bằng mô hình M’Score) với dữ liệu của các công ty có quan hệ tín dụng với ngân hàng VCB chi nhánh Bình Dương. Câu hỏi nghiên cứu Dựa vào mục tiêu nghiên cứu nêu trên, câu hỏi nghiên cứu được đặt ra như sau: - Câu hỏi 1: có những mô hình nào được sử dụng phổ biến trong dự báo khả năng gian lận BCTC của các doanh nghiệp? - Câu hỏi 2: có hay không tương quan giữa những tỉ số tài chính sử dụng trong thẩm định BCTC của các ngân hàng và rủi ro gian lận BCTC được xác định bằng mô hình M’score.duong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các công ty có quan hệ tín dụng với VCB chi nhánh Bình Dương. Phạm vi nghiên cứu là 60 công ty có báo cáo tài chính trong giai đoạn 2013- 2015. Các công ty này có đầy đủ các báo cáo: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu đươ ̣c sử du ̣ng chủ yế u bao gồ m thống kê mô tả, phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính nhằm định lượng và so sánh kết quả các mô hình M’score và F’score trong dự đoán khả năng gian lận BCTC, đồng thời xem xét mối quan hệ giữa những tỉ số tài chính sử dụng trong thẩm định BCTC của các ngân hàng và rủi ro gian lận BCTC được xác định bằng mô hình M’score. Ý nghĩa nghiên cứu  Ý nghĩa lý luận Phân tích và tổng hợp các kết quả của những nghiên cứu trước đây có liên quan đến mục tiêu nghiên cứu để làm cơ sở đưa ra mô hình nghiên cứu phù hợp ở Việt Nam và tham khảo cho các nghiên cứu liên quan đến vấn đề này ở tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ