Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn là ngành kinh tế quan trọng, gắn liền với sản xuất nông nghiệp và đời sống nông dân Việt Nam. Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, phương thức chăn nuôi lợn nái sinh sản đang chuyển biến rõ nét từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung công nghiệp. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô đàn và mật độ nuôi nhốt trong hệ thống chuồng trại khép kín mang lại năng suất cao, nhưng đồng thời tạo ra áp lực lớn về an toàn sinh học. Dưới tác động bất lợi của tiểu khí hậu chuồng nuôi và sự thay đổi thời tiết, hội chứng bệnh đường hô hấp thường xuyên bùng phát trên đàn lợn nái. Mặc dù tỷ lệ gây chết trực tiếp không quá cao, hội chứng này làm suy giảm thể trạng lợn nái, giảm năng suất sinh sản, tăng chi phí điều trị và là nguồn truyền lây mầm bệnh cho đàn lợn con.
Từ thực tiễn sản xuất tại Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội) – một cơ sở chăn nuôi gia công lợn nái sinh sản tập trung cho Công ty Chăn nuôi CP Việt Nam, tác giả Trần Xuân Đông đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật và dịch tễ học tại cơ sở.
Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nắm bắt tình hình dịch bệnh nói chung và đặc điểm dịch tễ của hội chứng bệnh đường hô hấp nói riêng trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh.
- Đánh giá thực trạng công tác phòng và điều trị hội chứng hô hấp tại trại, từ đó xây dựng và đề xuất quy trình phòng trị bệnh có hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa và nái nuôi con), lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái của Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh, đặt tại khu vực cánh đồng thôn Trung, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập, thu thập số liệu và theo dõi thực nghiệm được tiến hành trong giai đoạn 2013 – 2014, cùng dữ liệu thống kê sản xuất nông nghiệp địa phương giai đoạn 2011 – 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên sinh lý học đường hô hấp của lợn và tổng quan các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm đường hô hấp chính:
- Căn nguyên vi khuẩn: Pasteurella multocida (viêm phổi tụ huyết trùng), Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi ở lợn), Streptococcus suis (gây viêm phế quản, viêm phổi hóa mủ và hội chứng bại huyết, viêm khớp) và Mycoplasma hyopneumoniae (nguyên nhân gây bệnh suyễn lợn, viêm phổi địa phương).
- Căn nguyên virus: Coronavirus (viêm phổi truyền nhiễm), Influenzavirus typ A chủng H1N1, H1N2, H3N2 (cúm lợn) và Arterivirus gây Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS - virus chủng Lelystad thuộc họ Togaviridae).
- Căn nguyên ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum di hành qua nhu mô phổi.
Về phương pháp thực hiện, đề tài kết hợp giữa công tác phục vụ sản xuất thực địa và phương pháp nghiên cứu chuyên đề dịch tễ học thú y:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Theo dõi, kiểm tra lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ đàn nái tại chuồng chửa và chuồng đẻ để ghi nhận tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp theo các yếu tố: lứa đẻ của nái, diễn biến thời tiết theo các tháng trong năm và điều kiện vệ sinh thú y chuồng trại.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát các triệu chứng hô hấp đặc trưng như ho khan, ho cơn kéo dài lúc sáng sớm và chiều tối, nhịp thở nhanh, tần số hô hấp tăng (40–150 lần/phút), tư thế ngồi thở kiểu chó, thở thể bụng, chảy dịch mũi, sốt và giảm ăn.
- Phương pháp bố trí lô thử nghiệm điều trị: Phân chia đàn lợn nái mắc bệnh thành các lô điều trị để đánh giá, so sánh hiệu lực của hai phác đồ kháng sinh thực địa:
- Phác đồ 1: Kháng sinh Vetrimoxin LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp cách nhật 2 ngày/lần trong 3–5 ngày).
- Phác đồ 2: Kháng sinh Tylo-Genta (liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp 1 lần/ngày trong 3–4 ngày liên tục).
- Cả hai phác đồ kết hợp sử dụng thuốc bổ trợ gồm kháng viêm giảm đau hạ sốt (Analgin, Diclofenac 2,5%), thuốc giãn phế quản long đờm (Bromhexin) và thuốc trợ sức nâng cao thể trạng (B-complex, Vitamin C).
- Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép từ sổ theo dõi phối giống, sổ theo dõi nái đẻ, nhật ký thú y của trang trại Bình Minh; báo cáo thống kê tình hình kinh tế - xã hội và số liệu thú y từ Ủy ban nhân dân xã Phù Lưu Tế và Trạm Thú y huyện Mỹ Đức.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh kết quả khảo sát địa bàn thực tập và các công việc chuyên môn phục vụ sản xuất mà tác giả trực tiếp tham gia:
-
Điều tra cơ bản về xã Phù Lưu Tế: Xã có diện tích tự nhiên 6,71 km², đất nông nghiệp chiếm 47,45% (318,366 ha). Dân số gần 9.000 người, lao động nông nghiệp chiếm chủ yếu (56% độ tuổi lao động). Ngành trồng trọt ghi nhận diện tích lúa giảm từ 380 ha (năm 2011) xuống 186,7 ha (năm 2013) nhưng năng suất đạt 7,2 tấn/ha nhờ áp dụng tiến bộ kỹ thuật; diện tích cây rau màu và cây có giá trị kinh tế tăng. Về chăn nuôi, đàn trâu bò có xu hướng giảm nhẹ (năm 2013 còn 115 con trâu, 235 con bò), trong khi đàn lợn tăng trưởng mạnh từ 9.898 con (năm 2011) lên 12.000+ con (năm 2013) nhờ sự xuất hiện của các trang trại gia công liên kết với doanh nghiệp (CP, Dabaco). Đàn gia cầm đạt 54.000+ con. Trạm Thú y huyện Mỹ Đức định kỳ tổ chức tiêm phòng bắt buộc các loại vaccine Tụ - Dấu, Dịch tả, Tai xanh cho đàn lợn; vaccine Tụ huyết trùng, Lở mồm long móng cho trâu bò; vaccine cúm H5N1, Newcastle cho gia cầm.
-
Khảo sát cơ sở vật chất Công ty CP Phát triển Bình Minh: Trang trại thành lập từ năm 2008, hoạt động theo phương thức nhận nuôi gia công cho Công ty CP Việt Nam. Tổng diện tích trại là 10,2 ha (đất xây dựng 2,5 ha; ao hồ 3 ha; đất trồng cây ăn quả 2,3 ha; đất trồng lúa 2,4 ha; khu điều hành và sinh hoạt công nhân 0,5 ha). Quy mô chuồng trại thiết kế khép kín nuôi 1.200 lợn nái cơ bản, bao gồm: 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống (18 đực giống thuộc 2 giống Pietrain và Duroc khai thác tinh nhân tạo). Hệ thống chuồng trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt thông gió công nghiệp ở cuối chuồng (3 quạt cho chuồng đẻ, 8 quạt cho chuồng nái chửa), trần lợp tôn lạnh chống nóng. Năng suất sinh sản của trại đạt trung bình 2,45 – 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn tại thời điểm 21 – 26 ngày tuổi.
-
Thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y:
- Kỹ thuật chăn nuôi: Trực tiếp chăm sóc nái chửa, nái đẻ; kiểm soát khẩu phần thức ăn (3 kg/ngày giai đoạn chờ đẻ, giảm còn 0,5 kg/bữa trước ngày đẻ 3 ngày, sau đẻ 2 ngày tăng dần lên 5–6 kg/ngày); chăm sóc lợn con sơ sinh (cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm Fe + B12 lúc 2–3 ngày tuổi, phòng cầu trùng Nova-Coc 5% lúc 3–6 ngày tuổi, thiến đực lúc 4–5 ngày tuổi, tập ăn cám 550SF lúc 4–6 ngày tuổi, tiêm vaccine Coglapest lúc 16–18 ngày tuổi và cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi).
- Vệ sinh, tiêu độc sát trùng: Sử dụng thuốc sát trùng Ommicide phun tiêu độc 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước); ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, xịt dung dịch vôi xút và rắc vôi bột gầm chuồng trước khi chuyển lứa nái mới. Lịch sát trùng tuần hoàn chi tiết cho các khu vực trong và ngoài chuồng.
- Lịch phòng bệnh bằng vaccine: Áp dụng cho lợn hậu bị (vaccine Parvo phòng khô thai lúc 25 và 29 tuần tuổi; Coglapest phòng dịch tả lúc 26 tuần tuổi; Begonia phòng giả dại lúc 27 và 30 tuần tuổi; Aftopor phòng lở mồm long móng lúc 28 tuần tuổi); lợn nái sinh sản (tiêm Coglapest ở tuần chửa thứ 10, Aftopor ở tuần chửa thứ 12; tiêm định kỳ toàn đàn vaccine Begonia vào các tháng 4, 8, 12). Lợn đực giống tiêm định kỳ Coglapest (tháng 5, 11) và Begonia, Aftopor (tháng 4, 8, 12).
- Kết quả điều trị các bệnh phát sinh: Điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái (5 ca, khỏi 4 ca = 80%, loại thải 1 ca bằng Oxytocin kết hợp Analgin và Vetrimoxin); viêm vú ở nái (3 ca, khỏi 3 ca = 100% bằng cách vắt cạn sữa, chườm nóng, tiêm Nor 100 cục bộ kết hợp Analgin và Vetrimoxin toàn thân); bệnh phân trắng lợn con (348 ca mắc, điều trị khỏi 332 ca = 95,4% bằng Nova-Ampicol); điều trị bệnh viêm phổi (72 ca, khỏi 72 ca = 100%).
- Các công tác khác: Tham gia đỡ đẻ an toàn cho 256 lợn nái; tiêm sắt cho 1.300 lợn con; xuất bán 2.500 lợn con giống đạt tỷ lệ an toàn 100%.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung làm rõ các đặc điểm dịch tễ học của hội chứng bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nái sinh sản và thử nghiệm biện pháp can thiệp:
-
Tổng quan cơ chế bệnh sinh và dịch tễ học: Tổng hợp cơ chế tác động của phức hợp vi khuẩn và virus gây tổn thương phổi. Phân tích chi tiết triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của từng thể bệnh: thể quá cấp, cấp tính, á cấp tính và mãn tính của bệnh tụ huyết trùng, viêm phổi - màng phổi và bệnh suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae. Trình bày đặc điểm của virus PRRS (hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản) và nguyên lý ứng dụng các dòng vaccine nhược độc, vô hoạt (BSK-PS100 chủng JKL-100 Bắc Mỹ và dòng Châu Âu).
-
Đặc điểm dịch tễ hội chứng hô hấp tại cơ sở: Khảo sát sự phân bố của hội chứng bệnh hô hấp trên đàn nái theo lứa đẻ (tỷ lệ mắc có sự khác biệt giữa nái tơ lứa 1–2 so với các lứa nái rạ), theo tháng trong năm (tập trung cao vào các giai đoạn chuyển mùa, nhiệt độ và độ ẩm biến động mạnh) và mối liên quan chặt chẽ giữa mức độ phát bệnh với mật độ nuôi nhốt và chất lượng vệ sinh tiểu khí hậu chuồng nuôi.
-
Đánh giá triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm phác đồ điều trị: Ghi nhận các biểu hiện ho, thở dốc, ngồi thở kiểu chó và sốt nhẹ ở lợn nái mắc bệnh. Thử nghiệm so sánh hiệu lực cắt cơn sốt, giảm triệu chứng ho và thời gian hồi phục giữa hai loại thuốc kháng sinh Vetrimoxin LA và Tylo-Genta; theo dõi tỷ lệ tái phát bệnh sau đợt điều trị ban đầu và hiệu quả của việc can thiệp điều trị lần 2. Trên cơ sở đó, hoàn thiện quy trình phòng bệnh tổng hợp và phác đồ can thiệp điều trị chuẩn tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả thực hiện công tác kỹ thuật và điều trị bệnh
Khóa luận đã tổng hợp kết quả cụ thể trong thời gian thực tập phục vụ sản xuất và nghiên cứu chuyên đề qua bảng số liệu thực tế:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn / khỏi (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| I |
Công tác tiêm phòng vaccine |
|
|
|
| 1 |
Vaccine Dịch tả (Coglapest) cho lợn con (16–18 ngày) |
Toàn đàn |
Toàn đàn |
100,0 |
| 2 |
Vaccine Lở mồm long móng (Aftopor) cho lợn nái |
189 |
189 |
100,0 |
| II |
Công tác điều trị bệnh nội - ngoại - sản khoa |
|
|
|
| 1 |
Bệnh viêm đường sinh dục (viêm tử cung) ở lợn nái |
5 |
4 |
80,0 |
| 2 |
Bệnh viêm vú ở lợn nái |
3 |
3 |
100,0 |
| 3 |
Bệnh phân trắng lợn con (điều trị bằng Nova-Ampicol) |
348 |
332 |
95,4 |
| 4 |
Bệnh viêm phổi ở đàn lợn (điều trị Vetrimoxin / Tylo-Genta) |
72 |
72 |
100,0 |
| III |
Công tác kỹ thuật chăn nuôi khác |
|
|
|
| 1 |
Đỡ đẻ cho lợn nái |
256 |
256 |
100,0 |
| 2 |
Tiêm Dextran-Fe cho lợn con sơ sinh |
1.300 |
1.300 |
100,0 |
| 3 |
Xuất bán lợn con giống chuyển trại |
2.500 |
2.500 |
100,0 |
2. Quy trình phòng bệnh và phác đồ điều trị đề xuất
- Quy trình phòng bệnh tổng hợp:
- Vệ sinh nghiêm ngặt: Phun sát trùng chuồng trại bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước) 2 lần/ngày; xử lý định kỳ gầm chuồng và tấm đan bằng dung dịch xút NaOH 10%, vôi xút và rắc vôi bột lối đi.
- Kiểm soát tiêm phòng: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine Coglapest (Dịch tả), Aftopor (Lở mồm long móng), Begonia (Giả dại) và Parvo (Khô thai) đúng theo tuần tuổi của lợn hậu bị, lợn nái mang thai và lợn đực giống.
- Quản lý môi trường nuôi: Duy trì độ thông thoáng bằng quạt hút, giàn mát; hạn chế khí độc tích tụ ($NH_3, CO_2$) và tránh gió lùa đột ngột khi thời tiết thay đổi.
- Phác đồ điều trị: Kết hợp kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA hoặc Tylo-Genta) kết hợp thuốc kháng viêm, hạ sốt (Analgin, Diclofenac), thuốc giãn phế quản (Bromhexin) và các chất điện giải, vitamin nâng cao sức đề kháng.
3. Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực tế về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của hội chứng hô hấp trên đàn nái sinh sản tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô 1.200 nái ở khu vực Hà Nội.
- Kiểm chứng hiệu quả điều trị thực tế của các phác đồ kháng sinh kết hợp điều trị triệu chứng, đưa ra căn cứ kỹ thuật hỗ trợ trang trại kiểm soát và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh hô hấp gây ra.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Công ty CP Phát triển Bình Minh), do đó phạm vi không gian nghiên cứu chưa bao quát nhiều loại hình chuồng trại khác nhau.
- Việc chẩn đoán và theo dõi bệnh chủ yếu dựa trên quan sát dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng và hiệu quả đáp ứng thuốc, chưa có điều kiện thực hiện nuôi cấy phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm cho từng chủng vi khuẩn tại trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp (dịch ngoáy mũi, mẫu phổi mổ khám) để ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, RT-PCR) và huyết thanh học (ELISA) nhằm xác định chính xác tỷ lệ nhiễm ghép giữa các chủng virus (PRRS, cúm) và vi khuẩn (Mycoplasma, Actinobacillus, Pasteurella).
- Thực hiện kháng sinh đồ định kỳ trên các chủng vi khuẩn phân lập được nhằm theo dõi mức độ kháng kháng sinh, tối ưu hóa phác đồ điều trị theo từng giai đoạn phát triển của trang trại.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo cho các đề tài thực tập tốt nghiệp, nghiên cứu chuyên đề về bệnh học gia súc.
- Cán bộ kỹ thuật thú y, chủ trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô vừa và lớn.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình quản lý kỹ thuật nái đẻ, lịch vaccine tổng thể cho đàn lợn giống và đàn lợn con.
- Bảng lịch trình sát trùng, tiêu độc chi tiết theo từng ngày trong tuần tại các khu vực chuồng chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly.
- Hướng dẫn nhận biết triệu chứng lâm sàng và các phác đồ can thiệp điều trị thực địa đối với các bệnh viêm phổi, viêm tử cung, viêm vú và tiêu chảy lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở vật chất và quy mô đàn của Công ty CP Phát triển Bình Minh trong nghiên cứu được bố trí ra sao?
Trang trại có tổng diện tích 10,2 ha, thiết kế khép kín nuôi 1.200 lợn nái cơ bản. Cơ sở gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng nuôi 18 lợn đực giống (Pietrain và Duroc) phục vụ khai thác tinh nhân tạo. Hệ thống chuồng trang bị dàn mát, quạt thông gió và trần tôn lạnh chống nóng.
2. Khóa luận tổng quan những nhóm tác nhân vi sinh vật nào gây nên hội chứng bệnh đường hô hấp ở lợn?
Tác giả tổng quan 3 nhóm tác nhân chính:
- Vi khuẩn: Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Mycoplasma hyopneumoniae.
- Virus: Coronavirus, Influenzavirus typ A (H1N1, H1N2, H3N2), Arterivirus gây hội chứng PRRS (dòng Bắc Mỹ và Châu Âu).
- Ký sinh trùng: Giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum.
3. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn hậu bị và lợn nái sinh sản tại trang trại được thực hiện như thế nào?
- Lợn hậu bị: Tiêm Parvo (khô thai) lúc 25 và 29 tuần tuổi; Coglapest (Dịch tả) lúc 26 tuần tuổi; Begonia (Giả dại) lúc 27 và 30 tuần tuổi; Aftopor (LMLM) lúc 28 tuần tuổi.
- Lợn nái sinh sản: Tiêm Coglapest ở tuần chửa thứ 10; Aftopor ở tuần chửa thứ 12; tiêm định kỳ toàn đàn vaccine Begonia vào các tháng 4, 8, 12 hàng năm.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và các biểu hiện lâm sàng được ghi nhận tại trại gồm những gì?
Lợn bệnh có biểu hiện ho nhiều vào sáng sớm/chiều tối, ngồi thở kiểu chó, thở thể bụng, tần số hô hấp tăng. Phác đồ điều trị gồm kháng sinh Tylogenta (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) hoặc Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày) kết hợp thuốc long đờm Bromhexin, thuốc kháng viêm giảm đau hạ sốt Diclofenac/Analgin và thuốc trợ sức Vitamin C, B-complex trong 3–6 ngày.
5. Kết quả điều trị các bệnh viêm vú, viêm tử cung và tiêu chảy lợn con trong thời gian tác giả thực tập đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Trong quá trình thực tập, tác giả ghi nhận và điều trị:
- Bệnh viêm tử cung ở lợn nái: 5 con mắc, điều trị khỏi 4 con (đạt tỷ lệ 80%, loại 1 con).
- Bệnh viêm vú ở lợn nái: 3 con mắc, điều trị khỏi 3 con (đạt tỷ lệ 100%).
- Bệnh phân trắng lợn con: 348 con mắc, điều trị khỏi 332 con (đạt tỷ lệ 95,4%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Xuân Đông đã hoàn thành đầy đủ các nhiệm vụ phục vụ sản xuất thực tế tại trại lợn nái quy mô 1.200 con của Công ty Cổ phần Phát triển Bình Minh, đồng thời làm rõ các đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của hội chứng bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nái sinh sản. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp đồng bộ giữa an toàn sinh học chuồng nuôi, lịch tiêm phòng vaccine định kỳ và phác đồ điều trị kháng sinh hợp lý nhằm kiểm soát hiệu quả bệnh đường hô hấp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cao đối với sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống công nghiệp.