Luận văn: Chẩn đoán kỹ thuật động cơ bằng Ferrograph qua phân tích dầu

Luận văn thạc sĩ: Chẩn đoán kỹ thuật động cơ qua phân tích dầu bôi trơn bằng phương pháp ferrograph. Nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẨN ĐOÁN ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

1.1. KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CHẨN ĐOÁN ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

1.1. Vấn đề chung của chẩn đoán động cơ đốt trong

1.2. Chẩn đoán động cơ trên cơ sở mô hình trợ giúp

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MÀI MÒN CÁC CHI TIẾT ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG VÀ PHÂN TÍCH DẦU BÔI TRƠN TRONG CHẨN ĐOÁN MÀI MÒN

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẨN ĐOÁN MÀI MÒN CỦA ĐỘNG CƠ

2.1.1. Phương trình giữa nồng độ hạt mài trong dầu và tốc độ mài mòn khi không tính đến hiệu quả lọc

2.2. Phương trình giữa nồng độ hạt mài và tốc độ mòn bề mặt ma sát có tính đến hiệu quả lọc

2.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HƯ HỎNG DO MÀI MÒN CỦA VẬT LIỆU

2.1. Thông số cơ bản của vật liệu ma sát

2.2. Vật liệu cặp ma sát

2.3. Tập hợp tải ma sát

2.4. Điều kiện tiếp xúc

2.3. QUY LUẬT MÀI MÒN CỦA CÁC CHI TIẾT MA SÁT TRONG ĐỘNG CƠ

2.3.1. Các dạng hao mòn và hư hỏng của bề mặt ma sát

2.2. Quy luật mài mòn của các chi tiết ma sát trong động cơ

2.4. DẦU BÔI TRƠN ĐỘNG CƠ

2.4.1. Thành phần hoá học và phân đoạn dầu mỏ

2.4.2. Thành phần của dầu bôi trơn

2.4.3. Biến đổi dầu bôi trơn động cơ Diezen

2.5. CÁC TÍNH CHẤT LÝ - HÓA DẦU BÔI TRƠN ĐỘNG CƠ DÙNG CHẨN ĐOÁN

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT BỊ PHỤC VỤ CHẨN ĐOÁN ĐỘNG CƠ QUA PHÂN TÍCH CÁC HẠT MÀI MÒN TRONG DẦU BÔI TRƠN

3.1. PHƯƠNG PHÁP QUANG PHỔ HẤP THỤ NGUYÊN TỬ ĐỂ XÁC ĐỊNH KHỐI LƯỢNG CÁC CHẤT MÀI MÒN TRONG DẦU BÔI TRƠN

3.1. Sự xuất hiện của phổ hấp thụ nguyên tử

3.2. Nguyên tắc của phép đo phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

3.3. Kỹ thuật nguyên tử hoá mẫu.4 Trang bị của phép đo AAS

3. PHƯƠNG PHÁP TÁCH HẠT MÀI MÒN TRONG DẦU BÔI TRƠN

3.1. Phương pháp tách các hạt mài mòn kim loại trong dầu bôi trơn

3.1. Đặc tính kỹ thuật của máy Ferroeraph

3.2. Đặc tính kỹ thuật của Forroscope TEX-XI

3.3. Sự phân bố các hạt mài mòn trên Ferroaram

3.2. Kỹ thuật lấy mẫu dầu

3.3. Chuẩn bị và pha loãng mẫu

3.4. Kỹ thuật Feroereph.6 Xử lý nhiệt cáu Ferrogran

3.3. CÁC HẠT MÀI MÒN VÀ NGUỒN GỐC CỦA CHÚNG

3.1. Tính chất các dạng mài mòn chủ yếu và các hạt mài mòn tương ứng từ sáu chi tiết chịu ma sát trong động cơ Diezen

3.2. Các kim loại tách ra từ các chi tiết động cơ

3.4. CHẨN ĐOÁN ĐỘNG CƠ DIEZEN 3408 LẮP TRÊN XE CAT 7697

3.1. Các thông số về dầu dùng để chạy chẩn đoán trên động cơ 3408

3.2. Hệ thống bôi trơn động cơ 3408

3.1. Sơ đồ đường dầu bôi trơn từ các te dầu đến đường dầu chính

3.2. Sơ đồ đường dầu bôi trơn bên trong động cơ điczcn 3408

3.3. Chẩn đoán động cơ bằng phương pháp kiểm tra lấy mẫu định kỳ

3.44. Ví dụ chẩn đoán động cơ xe CÁT 769Œ

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan chẩn đoán kỹ thuật động cơ đốt trong

Luận văn thạc sĩ tập trung vào chẩn đoán kỹ thuật động cơ bằng cách sử dụng phương pháp Ferrography trong phân tích dầu bôi trơn. Đây là một phương pháp hiệu quả để đánh giá tình trạng động cơ mà không cần tháo rời, giúp nâng cao độ tin cậy và giảm chi phí bảo trì động cơ. Mục đích chính của nghiên cứu là phát hiện sớm các sự cố tiềm ẩn trong quá trình vận hành, từ đó ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi từ bảo trì truyền thống sang bảo trì phòng ngừa, dựa trên tình trạng thiết bị. Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích mẫu dầu từ động cơ 3408 lắp trên xe tải CAT 769G, theo dõi các chu kỳ thay dầu để đánh giá chất lượng hệ thống bôi trơn. Ferrography được sử dụng để tách các hạt mài mòn kim loại lớn hơn 5μm khỏi dầu bôi trơn, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn bất thường. Luận văn này là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả bảo trì và khai thác động cơ đốt trong, đồng thời giảm thiểu rủi ro hư hỏng và chi phí liên quan.

1.1. Khái niệm cơ bản về chẩn đoán động cơ đốt trong

Chẩn đoán động cơ đốt trong là quá trình xác định tình trạng kỹ thuật của động cơ mà không cần tháo rời. Nó bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu từ các cảm biến hoặc từ các mẫu dầu bôi trơn. Mục tiêu là phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng tiềm ẩn để có thể thực hiện các biện pháp bảo trì phòng ngừa. Việc chẩn đoán hiệu quả giúp tăng tuổi thọ động cơ, giảm chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn vận hành. Các phương pháp chẩn đoán thường dựa trên việc so sánh các thông số hoạt động thực tế với các giá trị tiêu chuẩn hoặc dự kiến.

1.2. Tình hình nghiên cứu chẩn đoán động cơ trong và ngoài nước

Nghiên cứu về chẩn đoán động cơ đã được tiến hành rộng rãi cả trong và ngoài nước. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán tiên tiến, sử dụng các kỹ thuật như phân tích dầu bôi trơn, đo rung động, và phân tích khí thải. Các nghiên cứu gần đây còn kết hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để tăng cường độ chính xác và hiệu quả của quá trình chẩn đoán. Sự phát triển của các cảm biến thông minh và hệ thống giám sát từ xa cũng đóng góp quan trọng vào việc chẩn đoánbảo trì động cơ đốt trong.

II. Cơ sở lý thuyết về mài mòn và phân tích dầu bôi trơn

Chương này trình bày cơ sở lý thuyết về mài mòn trong động cơ đốt trong và vai trò của phân tích dầu bôi trơn trong chẩn đoán tình trạng động cơ. Dầu bôi trơn không chỉ có chức năng giảm ma sát mà còn chứa thông tin quan trọng về tình trạng mài mòn của các bộ phận động cơ. Bằng cách phân tích các hạt mài mòn kim loại trong dầu bôi trơn, kỹ thuật viên có thể xác định loại vật liệu bị mài mòn, kích thước và hình dạng của các hạt, từ đó suy ra nguyên nhân gây mài mòn và vị trí của các bộ phận bị ảnh hưởng. Các thông số quan trọng của dầu bôi trơn như độ nhớt, chỉ số kiềm (TBN), chỉ số axit (TAN) cũng cung cấp thông tin về tình trạng dầu và khả năng bảo vệ động cơ. Ferrography là một phương pháp quan trọng để tách và phân tích các hạt mài mòn trong dầu bôi trơn.

2.1. Các quy luật mài mòn của chi tiết máy trong động cơ

Quá trình mài mòn trong động cơ tuân theo các quy luật vật lý và hóa học phức tạp. Mài mòn có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm ma sát trượt, ma sát lăn, ăn mòn hóa học và mỏi vật liệu. Tốc độ mài mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như tải trọng, vận tốc trượt, nhiệt độ và tính chất của vật liệu. Các loại mài mòn phổ biến trong động cơ bao gồm mài mòn dính, mài mòn mài, mài mòn ăn mòn và mài mòn mỏi. Việc hiểu rõ các quy luật mài mòn giúp xác định các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu mài mòn hiệu quả.

2.2. Các tính chất lý hóa của dầu bôi trơn và vai trò trong chẩn đoán

Dầu bôi trơn có nhiều tính chất lý hóa quan trọng ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ động cơ. Độ nhớt của dầu ảnh hưởng đến khả năng tạo màng bôi trơn và giảm ma sát. Chỉ số kiềm (TBN) đo khả năng trung hòa axit của dầu, giúp bảo vệ động cơ khỏi ăn mòn. Chỉ số axit (TAN) đo hàm lượng axit trong dầu, cho biết mức độ oxy hóa và phân hủy của dầu. Các tính chất khác như điểm đông đặc, điểm chớp cháy và hàm lượng nước cũng cần được kiểm tra để đánh giá tình trạng dầu. Sự thay đổi của các tính chất này theo thời gian có thể chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn trong động cơ.

2.3 Ảnh hưởng của độ nhớt dầu đến tuổi thọ động cơ

Độ nhớt của dầu là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tuổi thọ động cơ. Độ nhớt quá thấp có thể dẫn đến màng bôi trơn không đủ dày, gây ra mài mòn và tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại. Độ nhớt quá cao có thể làm tăng ma sát, tiêu thụ năng lượng và khó khăn trong việc bơm dầu. Việc lựa chọn đúng độ nhớt dầu bôi trơn theo khuyến cáo của nhà sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo bôi trơn hiệu quả và kéo dài tuổi thọ động cơ. Việc kiểm tra độ nhớt định kỳ và thay dầu khi độ nhớt vượt quá giới hạn cho phép là cần thiết để duy trì tình trạng tốt của động cơ.

III. Phương pháp Ferrography trong chẩn đoán kỹ thuật động cơ

Ferrography là một phương pháp phân tích dầu bôi trơn mạnh mẽ, cho phép tách và phân tích các hạt mài mòn trong dầu. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng từ trường để tách các hạt từ tính khỏi dầu bôi trơn và lắng đọng chúng trên một phiến kính (ferrogram). Sau đó, phiến kính được kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định kích thước, hình dạng và thành phần của các hạt mài mòn. Thông tin này giúp xác định nguyên nhân gây mài mòn và vị trí của các bộ phận bị ảnh hưởng. Ferrography có thể được sử dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn bất thường, trước khi chúng gây ra các hư hỏng nghiêm trọng. Có hai loại Ferrography chính: Ferrography trực tiếpFerrography phân tích.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của máy phân tích Ferrograph

Máy phân tích Ferrograph hoạt động dựa trên nguyên tắc sử dụng từ trường để tách các hạt mài mòn từ tính khỏi dầu bôi trơn. Dầu được bơm qua một ống dẫn nằm trong từ trường, các hạt từ tính sẽ bị hút về phía thành ống và lắng đọng trên một phiến kính đặt bên dưới. Sau đó, phiến kính được làm sạch và kiểm tra dưới kính hiển vi để phân tích các hạt mài mòn. Máy Ferrograph có thể được thiết kế để thực hiện cả hai loại Ferrography: trực tiếpphân tích.

3.2. Kỹ thuật lấy mẫu dầu và chuẩn bị mẫu Ferrograph

Việc lấy mẫu dầu đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả Ferrography. Mẫu dầu nên được lấy từ một vị trí đại diện trong hệ thống bôi trơn, thường là từ đường hồi dầu về thùng chứa. Nên lấy mẫu khi động cơ đang hoạt động ở nhiệt độ bình thường. Mẫu dầu cần được bảo quản trong một容器 sạch và kín để tránh ô nhiễm. Trước khi thực hiện Ferrography, mẫu dầu cần được pha loãng với một dung môi thích hợp để giảm độ nhớt và cải thiện quá trình lắng đọng hạt.

3.3. Phân tích hình thái học hạt mài mòn bằng Ferrography

Phân tích hình thái học hạt mài mòn là bước quan trọng trong Ferrography, cho phép xác định nguồn gốc và cơ chế mài mòn. Kích thước, hình dạng và màu sắc của hạt mài mòn cung cấp thông tin về loại vật liệu bị mài mòn, mức độ mài mòn và điều kiện hoạt động của động cơ. Ví dụ, các hạt lớn và có hình dạng bất thường có thể chỉ ra mài mòn do quá tải hoặc thiếu bôi trơn, trong khi các hạt nhỏ và có hình dạng tròn có thể chỉ ra mài mòn do ăn mòn hóa học. Kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn là cần thiết để phân tích chính xác hình thái học hạt mài mòn.

IV. Ứng dụng Ferrography chẩn đoán động cơ Diesel 3408

Nghiên cứu áp dụng phương pháp Ferrography để chẩn đoán kỹ thuật động cơ Diesel 3408 lắp trên xe tải CAT 769G. Mục tiêu là theo dõi quá trình mài mòn của động cơ qua các chu kỳ thay dầu và xác định các vấn đề tiềm ẩn. Các mẫu dầu được lấy định kỳ và phân tích bằng Ferrography để xác định kích thước, hình dạng và thành phần của các hạt mài mòn. Dữ liệu này được sử dụng để đánh giá tình trạng hệ thống bôi trơn và phát hiện các dấu hiệu mài mòn bất thường. Kết quả cho thấy Ferrography là một công cụ hiệu quả để chẩn đoán sớm các vấn đề trong động cơ Diesel.

4.1. Mô tả hệ thống bôi trơn động cơ Diesel 3408

Hệ thống bôi trơn của động cơ Diesel 3408 được thiết kế để cung cấp dầu đến tất cả các bộ phận chuyển động, giảm ma sát và mài mòn. Hệ thống bao gồm một bơm dầu, một bộ lọc dầu, một bộ làm mát dầu và các đường dẫn dầu đến các bộ phận cần bôi trơn. Bơm dầu hút dầu từ thùng chứa và đẩy nó qua bộ lọc, nơi các tạp chất được loại bỏ. Dầu sau đó đi qua bộ làm mát, nơi nó được làm mát trước khi được phân phối đến các bộ phận của động cơ. Áp suất dầu được duy trì ở một mức nhất định để đảm bảo bôi trơn đầy đủ.

4.2. Kết quả phân tích Ferrography mẫu dầu động cơ CAT 769G

Các mẫu dầu từ động cơ CAT 769G được phân tích bằng Ferrography cho thấy sự hiện diện của các hạt mài mòn kim loại với kích thước và hình dạng khác nhau. Một số mẫu chứa các hạt lớn và có hình dạng bất thường, cho thấy mài mòn do quá tải hoặc thiếu bôi trơn. Các mẫu khác chứa các hạt nhỏ và có hình dạng tròn, cho thấy mài mòn do ăn mòn hóa học. Thành phần của các hạt mài mòn cũng được xác định, cho thấy nguồn gốc của chúng từ các bộ phận khác nhau của động cơ. Dữ liệu này giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn trong động cơ và đề xuất các biện pháp bảo trì thích hợp.

4.3. Biện pháp khắc phục và bảo trì động cơ Diesel

Dựa trên kết quả phân tích Ferrography, các biện pháp khắc phục và bảo trì thích hợp có thể được đề xuất. Nếu phát hiện mài mòn do thiếu bôi trơn, có thể cần kiểm tra và sửa chữa hệ thống bôi trơn, bao gồm bơm dầu, bộ lọc dầu và các đường dẫn dầu. Nếu phát hiện mài mòn do quá tải, có thể cần điều chỉnh tải trọng hoặc giảm tốc độ hoạt động của động cơ. Nếu phát hiện mài mòn do ăn mòn hóa học, có thể cần thay dầu bôi trơn bằng loại dầu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Việc thực hiện các biện pháp này giúp kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí sửa chữa.

V. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp Ferrography

Ferrography có nhiều ưu điểm so với các phương pháp phân tích dầu bôi trơn khác. Nó cho phép xác định kích thước, hình dạng và thành phần của các hạt mài mòn, cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế mài mòn và nguồn gốc của các hạt. Ferrography cũng có thể phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn bất thường, trước khi chúng gây ra các hư hỏng nghiêm trọng. Tuy nhiên, Ferrography cũng có một số nhược điểm. Nó đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn để phân tích chính xác các phiến kính. Ngoài ra, Ferrography không thể định lượng chính xác số lượng hạt mài mòn, mà chỉ đánh giá tương đối.

5.1. So sánh Ferrography với các phương pháp phân tích dầu khác

So với các phương pháp phân tích dầu khác như phân tích quang phổ, Ferrography cung cấp thông tin chi tiết hơn về các hạt mài mòn. Phân tích quang phổ chỉ xác định thành phần nguyên tố của dầu và không thể cung cấp thông tin về kích thước và hình dạng của các hạt. Ferrography cũng có thể phát hiện các hạt lớn hơn mà phân tích quang phổ không thể phát hiện. Tuy nhiên, phân tích quang phổ có thể định lượng chính xác số lượng các nguyên tố trong dầu, điều mà Ferrography không thể làm được. Việc lựa chọn phương pháp phân tích dầu phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu chẩn đoán và thông tin cần thiết.

5.2. Độ tin cậy và sai số trong phân tích Ferrography

Độ tin cậy của phân tích Ferrography phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kỹ năng của kỹ thuật viên, chất lượng của thiết bị và quy trình lấy mẫu. Sai số có thể xảy ra do sự không đồng nhất trong quá trình lắng đọng hạt trên phiến kính, sự khác biệt trong cách phân tích của các kỹ thuật viên khác nhau và các yếu tố môi trường. Để giảm thiểu sai số, cần tuân thủ các quy trình chuẩn, sử dụng thiết bị được bảo trì tốt và đào tạo kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo về Ferrography

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về phương pháp Ferrography và ứng dụng của nó trong chẩn đoán kỹ thuật động cơ đốt trong. Kết quả nghiên cứu cho thấy Ferrography là một công cụ hiệu quả để phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn bất thường và xác định các vấn đề tiềm ẩn trong động cơ. Phương pháp này có thể giúp kéo dài tuổi thọ động cơ, giảm chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả bảo trì. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống Ferrography tự động và kết hợp Ferrography với các phương pháp chẩn đoán khác để tăng cường độ chính xác và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc chứng minh tính hiệu quả của Ferrography trong chẩn đoán kỹ thuật động cơ Diesel. Kết quả nghiên cứu cho thấy Ferrography có thể được sử dụng để theo dõi quá trình mài mòn của động cơ, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp bảo trì thích hợp. Luận văn cũng đóng góp vào việc nâng cao kiến thức về cơ chế mài mòn trong động cơ và các tính chất của dầu bôi trơn.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu phát triển Ferrography trong tương lai

Trong tương lai, Ferrography có thể được phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Một hướng là phát triển các hệ thống Ferrography tự động, cho phép thực hiện phân tích nhanh chóng và chính xác hơn. Một hướng khác là kết hợp Ferrography với các phương pháp chẩn đoán khác, như phân tích rung độngphân tích khí thải, để cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về tình trạng động cơ. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu về cơ chế mài mòn và các tính chất của dầu bôi trơn để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của Ferrography.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 4 TONG QUAN VE CHAN ĐOÁN ĐỌNG CƠ ĐÓT TRONG 4 1,1 KHI NHỆM CƠ BẢN VŨ CHẲN DOÁN DONG CG DOT TRONG 4 1.1 Vấn để clrmg của chấn đoán động cơ đốt trene 4 1.2 Chin đoán động cơ trên cơ sở mô hình trợ giúp 5 1.2 TINITIINIINGIIEN CỨU TRƠNG VÀ NGOÀI NƯƠC 12 1-21 Tình hình nghiên cửa trong nước 12 1.2 Tỉnh hình nghiên cứu ngoài nước 13 CHUONG 2 16 CO SO LY THUYET VE MON CAC CHI TIET BONG CO DGT TRONG VA PHAN TICH DAU BOI TRON TRONG CHAN DOAN MON 16 21 COSGLY THUYET VE CHAN DOAN MON CUA BONG CO 16 21.1 Phuong tritih gitts ning dé hat ai trog đầu và tốc độ món kHủ không tỉnh đến hiệu quả lọc 16 2.2 Phương trình giữa nẵng độ hạt mài và tốc độ mòn bê mặt ma sát có tinh dén hiệu quả lọc3 22 COSOLY THUYET VE HU HONG DO MON CUA VATLIEU 27 2.1 'Thông số cơ bản của vật liệu ma sát 2 2.2 Vật liệu cặp ma sat 28 2.3 Tập hợp tải ma sát 29 2.4 Diễu kiện tiếp xúc 2 23 QUY LUAT MON CUA CAC CHI TIET MA SAT TRONG DONG CO 32 23.1 Cáp đạng hao môn và Hư hồng của bể một mua sát 32 2.2 Quy luat mén ala cdc chi tiét ma sat trong déng co 32 24 DATROLTRON BONG CO 35 2⁄41 Thành phân hoá học và phân đoạn dâu mô 35 2.42 Thanh phân của dầu bồi trơn 36 2.43 Biển đá đầu bôi trơn động cơ Điezen 37 Chương M: Cơ sở lý thuyết về mỏn các chỉ tiết động cơ đốt trong và phân tích đầu bôi trơn trong chân đoán môi. Tều lên sự biển đổi nông độ hạt mài mòn trang đâu bỏi trơn theo thời gian hoạt đông và tốc đô mài mỏn của cặp ma sat trong các trường hợp có bâu lọc và không có bầu lọc dẫu. 'Liếp theo lá cơ chế và đặc tính mỏn phụ thuộc vật liệu tiếp xúc của cặp ma sát, tai ma sat otta cdc chi tiét néi chung, eơ sở lý thuyết về mải mòn của các chỉ tiết chịu ma sal. boug dong co.

Kết hợp cùng các biến đổi của các chỉ tiêu hoá lý điển hình cửa đầu và các hạt mải ruòn từ các chỉ tiết được tách ra trong dầu bởi trơn ở các chương, tiếp theo tạo nên một bức tranh toàn cảnh về chẻ độ mải mòn trang động cơ giúp chan đoán chính xác và khắc phục kịp thời nhờ đỏ hoàn toàn có thể làm chủ dược thiết bị và dy trù những chỉ tiết thay thế một cách hợp lý giảm thời gian đừng máy không cần thiết. Phần cudi của chương nay tac gid giỏi thiệu cơ sở lý thuyết phân tích đầu bôi trơn rong châu đoán mòn gằm về phân đoạn đầu mô cũng như thánh phần boả học ia đầu bôi trơn động cơ, với trên 20 chỉ tiêu hoá lý của dâu bồi tron động cơ làm cơ sở cho việc chân đoán ban đầu đối với động cơ. Căn củ vào sự biển đổi 5 chỉ tiêu hoá lý điển hình có thể đoán nhận được quá trình bôi trơn không bình thường trong động cơ va som dưa ra hành động khắc phục. Chương TT: Phương pháp và thiết bị chân đoán đồng cơ qua phân tích các hạt mài mòn trong đầu bởi tran.

Giới thiện phương pháp phân tích hạt mái môn bằng phương pháp quang phẩ hap thụ nguyễn tủ (AAS). Nong dé bal mai mon được định lượng qua đó đánh giá hiện tượng mải mòn không bình thường của các chỉ tiết chịu ma sắt khi khói lương hạt mai này vượt quả giới hạn cho phép. Liạn chế cúa phương pháp AAS là chỉ định lượng các hạt mài món với kích thước chính nhỏ hơn Syum, Đổi với những hạt có kích thước lớn hơn phái áp dụng phương pháp l'errograph. we MỤC LỤC LOTCAM BOAN 1 LOrCAM ON 2 MO DAU 1 CHƯƠNG 1 4 TONG QUAN VE CHAN ĐOÁN ĐỌNG CƠ ĐÓT TRONG 4 1,1 KHI NHỆM CƠ BẢN VŨ CHẲN DOÁN DONG CG DOT TRONG 4 1.1 Vấn để clrmg của chấn đoán động cơ đốt trene 4 1.2 Chin đoán động cơ trên cơ sở mô hình trợ giúp 5 1.2 TINITIINIINGIIEN CỨU TRƠNG VÀ NGOÀI NƯƠC 12 1-21 Tình hình nghiên cửa trong nước 12 1.2 Tỉnh hình nghiên cứu ngoài nước 13 CHUONG 2 16 CO SO LY THUYET VE MON CAC CHI TIET BONG CO DGT TRONG VA PHAN TICH DAU BOI TRON TRONG CHAN DOAN MON 16 21 COSGLY THUYET VE CHAN DOAN MON CUA BONG CO 16 21.1 Phuong tritih gitts ning dé hat ai trog đầu và tốc độ món kHủ không tỉnh đến hiệu quả lọc 16 2.2 Phương trình giữa nẵng độ hạt mài và tốc độ mòn bê mặt ma sát có tinh dén hiệu quả lọc3 22 COSOLY THUYET VE HU HONG DO MON CUA VATLIEU 27 2.1 'Thông số cơ bản của vật liệu ma sát 2 2.2 Vật liệu cặp ma sat 28 2.3 Tập hợp tải ma sát 29 2.4 Diễu kiện tiếp xúc 2 23 QUY LUAT MON CUA CAC CHI TIET MA SAT TRONG DONG CO 32 23.1 Cáp đạng hao môn và Hư hồng của bể một mua sát 32 2.2 Quy luat mén ala cdc chi tiét ma sat trong déng co 32 24 DATROLTRON BONG CO 35 2⁄41 Thành phân hoá học và phân đoạn dâu mô 35 2.42 Thanh phân của dầu bồi trơn 36 2.43 Biển đá đầu bôi trơn động cơ Điezen 37 25 CAC TINH CHAT LY - HOA DAU BO] TRON DONG CG DUNG CHUAN POAN 39 CHUONG 3: PHUONG PHAP VA THIET BI PHUC VU CHAN DOAN DONG.

CO QUA PHAN TICH CAC HAT MAI MON TRONG DAUBOI TRON 4ễ 3.1 PHƯƠNG PHÁP QUANG PHÓ HÁP THỤ NGUYÊN TỬ BE XÁC ĐINH KHỎI LUONG CACHAT MAI MON TRONG DAUBOI TRON 45 3.1 Sự xuất hiện của phổ hấp thụ nguyên tứ 45 3.2 Nguyên tắc của phép đo phố hấp thụ nguyên tỉ (AAS) 46 3.3 Kỹ thuật nguyên tử hoá mẫu.4 Trang bị của phép đo AAS “ 3. PHUGNG PHAP TACH HAT MAI MON TRƠNG DAU ROT TRON: 48 3.1 Phương pháp tách cde hat nai mén kim loai trong dau bôi trơn 4 3.1 Đặc tính kỹ thuật của máy Ferroeraph 48 3.2 Đặc tính kỹ thuật của Forroscope TEX-XI 30 3.3 Sự phân bồ các hạt mải món trên Ferroaram 51 3.2 Kỹ thuật lây mẫu dâu 3 3.3 Chuẩn bị và phá loãng mẫu 33 3.4 Ky thuật Feroereph.6 Xử lý nhiệt cáu Ferrogran 56 33 CÁC HẠT MÃI MÔN VAKGUON GOC CUA CHUNG 58 3.1 Tinh thai các dang mai món chủ yêu và các hai mnài môn tương ting từ sáo chỉ tiết chịu ma sét trong, déng, co Diezen 58 3.2 Cáo kim loại tách ra tử các chỉ tiết động cơ 63 3.4 CHANDOAN DONG CG DIEZEN 3408 LAP TREN XE CAT 7697 72 3.1 Cae thang s vé dau ding dé chay chin doan trên động cơ 3408 72 3.2 118 théng béi tron déng co 3408 73 3.1 Sơ đã đường đầu bôi trơn từ các te dầu đến đường đầu chính 73 3.2 Sơ đỗ dường dẫu bôi trơn bên trong động cơ điczcn 3408 74 3.3 Chin dodn déng co bing phuong phap kiém tra lây mẫu địh kỳ 7 3.44 Vi dụ chân đoán động cơ xe CÁT 769Œ 78 KẾT LUẬN 85 DANH MUC BANG BIEU Bang 2. 1: Những chỉ tiêu đánh giá đầu bởi trơn dống cơ Đồng 2. 2: Các nguyên nhân chủ yêu lâm thay dổi độ nhớt Băng 3, 1: Dộ phỏng đại của kinh hiển ví quang học 2 Bang3.

2: Thời gian lẫy mẫu cho thiết bị 39 8 Bang 3.3: Cách nhận biết các hại ruài mền không từ tính ruàu trắng Bang 3. 4: Vật liệu mội số chủ tiết chịu ma sát trong động cơ Đic/eni Bang 3.5; Céc thông số và giới han sử dụng của dầu chạy chân doán trên động cơ 340W xàs ~¥j8 Bang 3.6: Ap suit dau bội tron động cơ của xe CÁT 769C Bằng 3.7: Kết quả phân tích ấu đầu xe CAT 769G nó có tầm quan trọng lớn đổi với các loại máy móc, nếu thiếu chúng thi máy móc thiết tị không thể làm việc được. Phân tích dâu nhờn có thể cho chúng 1a biết được tình trang mài mỏn của các cặp chủ tiết trong động cơ và thuết bì đó cũng là nội dung mà tảo giả lấy để tải nghiên củu: “Chẳn đoán kỹ thuật động co bằng phương pháp [errograph khi phân tích dầu hôi trưn” làm nội dung luân vẫn của mình Mục đích nghiên cứu: Dựa vào những kết quả phân tích tỉnh chất lý hoá cửng, với những hạt mai mon kim loai lang đọng trong dẫu bồi trơn đã qua su dung dé lap thời phát hiện ra sự cổ trong quá trình vận hành tránh những hư hỏng đáng tiếc xảy ra. Phương pháp chân đoản ở đây được lấy làm tiền đẻ cho phương pháp bảo đưỡng phàng ngita (heo tinh trạnh thiết bị thay thé cho các phương pháp bão dưỡng cũ lac hau.

Đôi tượng nghiên cứu: Áp dụng phương pháp nghiên cửa dễ theo đối phân tích các mẫu dâu của động cơ 3408 lắp trên xe ô tö vận tải CAT 7690 ở các kỷ thay dầu. Phương pháp nghiên cứu: Từ những lý thuyết chưng vé ol n đoán động cơ, về hệ thống bôi ươn dộng cơ ö tô củng lý thuyết và thyc titn vé ma sat mai mon các chỉ tiết của động cơ đốt trong táo giả đã theo đối chân đoản quả trinh mái mòn không bình thường của những động cơ qua từng chu kỳ thay dấu qua đó rút ra những đánh giá chất lượng hệ thống bôi trơn. Với phương pháp nghiên cửu này tác giả dưa ra quy trình chân đoán kỹ thuật động cơ, công vide ma trước đây mới chỉ được làm một cách roi rac qua theo đối các thông số của thiết bị. Bằng phương pháp ferrograph được sử đụng để tách các bạt mài mòn kim loại có kích thước lớn hơn Spun ra khỏi dâu bôi trơn đông cơ nhằm phát hiện quá trình mài mòn bất thường của các cặp ma sát từ đó tim ra nguyén nhân và biện pháp khắc phục giảm thiểu hư hỏng thiết bị tội dung chính của luận văn bao gồm: Chương I: Tổng quan vé chan doan ding co dét trong.

Nêu lên những vấn để chung nhất của chan đoán động cơ đốt trong, đánh giá việc sử dụng thiết bị khai thác ở các đơn vị săn xuất sau đó nêu khái quát tỉnh hình nghiên cứu trong và ngoài nước trong chân đoán động ca từ đỏ thay rd hơn mữa tính. cân tết của để tài ho 25 CAC TINH CHAT LY - HOA DAU BO] TRON DONG CG DUNG CHUAN POAN 39 CHUONG 3: PHUONG PHAP VA THIET BI PHUC VU CHAN DOAN DONG. CO QUA PHAN TICH CAC HAT MAI MON TRONG DAUBOI TRON 4ễ 3.1 PHƯƠNG PHÁP QUANG PHÓ HÁP THỤ NGUYÊN TỬ BE XÁC ĐINH KHỎI LUONG CACHAT MAI MON TRONG DAUBOI TRON 45 3.1 Sự xuất hiện của phổ hấp thụ nguyên tứ 45 3.2 Nguyên tắc của phép đo phố hấp thụ nguyên tỉ (AAS) 46 3.3 Kỹ thuật nguyên tử hoá mẫu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ