Luận Văn: Ảnh Hưởng Thông Số Thiết Kế Đến Lưu Lượng & Áp Suất Quạt Thổi Roots Mới - ĐHBK Hà Nội

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số thiết kế đến lưu lượng, áp suất quạt thổi Roots mới. Tối ưu hiệu suất quạt, ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẠT THỔI ROOTS

1.1. Lịch sử phát triển của quạt thổi Roots

1.2. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo

1.2.1. Giới thiệu chung

1.3. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

1.4. Ứng dụng của quạt thổi Roots

1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.5.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.5.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.6. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHƯƠNG TRÌNH BIỂN DẠNG ROTO

2.1. Nguyên lý hình thành biên dạng

2.2. Tổng hợp biên dạng rôto

2.3. Thiết lập phương trình đường ép lăn và đường lăn đối tiếp

2.4. Thiết lập phương trình biên dạng đỉnh răng

2.5. Thiết lập phương trình đường chân răng

2.6. Đường ăn khớp

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA THÔNG SỐ THIẾT KẾ ĐẾN LƯU LƯỢNG TRUNG BÌNH VÀ HIỆU SUẤT THỂ TÍCH

3.1. Xác định lưu lượng trung bình

3.1.1. Lưu lượng trung bình

3.1.2. Lưu lượng riêng

3.2. Điều kiện hình thành biên dạng rôto

3.3. Khảo sát ảnh hưởng thông số thiết kế đến biên dạng, lưu lượng trung bình và hiệu suất thể tích

3.4. Ảnh hưởng của thông số đến kích thước quạt thổi

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KHẢO SÁT LƯU LƯỢNG TỨC THỜI VÀ BIẾN THIÊN ÁP SUẤT CỦA QUẠT THỔI

4.1. Xác định lưu lượng tức thời. Lưu lượng tức thời

4.2. Ảnh hưởng thông số thiết kế đến lưu lượng quạt Roots

4.3. Áp suất của quạt thổi. Biến đổi áp suất trong các khoang làm việc

4.4. Ảnh hưởng của thông số thiết kế đến sự biến thiên áp suất

4.5. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về Quạt thổi Roots mới 55 ký tự

Quạt thổi Roots là một loại máy thủy lực roto không tiếp xúc, sử dụng hai rôto quay đồng bộ để vận chuyển chất khí. Rôto có biên dạng đặc biệt, thường là sự kết hợp của hai đường cong epixycloit và hypôxycloit. Ưu điểm nổi bật của quạt thổi Roots là khả năng tạo ra lưu lượng lớn hơn so với các loại quạt khác cùng kích thước. Do đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ chế biến thực phẩm đến xử lý nước thải. Tuy nhiên, quạt thổi Roots truyền thống cũng tồn tại một số hạn chế, đặc biệt là về hiệu suất và độ ồn. Các nhà khoa học trên thế giới đã không ngừng nghiên cứu và cải tiến thiết kế quạt thổi Roots để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu nhược điểm. Vấn đề cải thiện lưu lượngáp suất luôn được đặt lên hàng đầu. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của thông số thiết kế đặc trưng đến lưu lượngáp suất của một quạt thổi Roots mới, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa thiết kế.

1.1. Lịch sử phát triển và ứng dụng Quạt thổi Roots

Quạt thổi Roots được phát minh bởi anh em nhà Roots từ những năm 1860. Ngày nay, chúng còn được ứng dụng làm máy hút chân không trong ngành công nghiệp hóa chất. Ngoài ra, chúng còn được ứng đụng trong các động cơ tăng áp đề nạp khí bô sung trên áp suất khí đầu vào cho các động cơ ô tô hiện đại công suất lớn. Kể từ khi ra đời đến nay quạt thối Roots đã được các nhà khoa học hiên thể giới không ngừng nghiên cứu lim cách cãi thiện chất lượng làm việc đề nâng cao hiệu suất quạt thối

1.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động cơ bản của Quạt Roots

Quạt thổi Roots có cấu tạo tương đối đơn giản, bao gồm hai rôto hình thùy quay đồng bộ bên trong vỏ quạt. Khi các rôto quay, chúng tạo ra các khoang chứa khí có thể tích thay đổi. Khí được hút vào từ cửa hút, vận chuyển qua các khoang này và đẩy ra cửa xả. Các rôto không tiếp xúc trực tiếp với nhau hoặc với vỏ quạt, đảm bảo hoạt động êm ái và tuổi thọ cao. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc thay đổi thể tích khoang khí, không nén khí bên trong quạt, mà chỉ vận chuyển nó từ đầu này sang đầu kia. Điều này khác biệt so với các loại máy nén khí khác.

1.3. Ứng dụng thực tế của Quạt thổi Roots trong công nghiệp

Quạt thổi Roots được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng cung cấp lưu lượng lớn và ổn định. Trong ngành xử lý nước thải, nó được sử dụng để cung cấp oxy cho quá trình xử lý sinh học. Trong ngành công nghiệp hóa chất, nó được sử dụng để vận chuyển khí và tạo chân không. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng để vận chuyển vật liệu dạng bột và hạt. Ngoài ra, quạt thổi Roots còn được sử dụng trong các ứng dụng như vận chuyển xi măng, thổi khí cho lò nung và thông gió cho hầm mỏ. Ứng dụng quạt thổi roots trong công nghiệp ngày càng được mở rộng.

II. Thách thức cải tiến Tối ưu Thiết kế Quạt Thổi Roots 58 ký tự

Mặc dù quạt thổi Roots có nhiều ưu điểm, việc tối ưu hóa thiết kế để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu nhược điểm vẫn là một thách thức lớn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm hình dạng rôto, khe hở giữa các rôto và vỏ quạt, và cấu trúc của cửa hút và cửa xả. Thiết kế quạt thổi Roots cần đảm bảo lưu lượng lớn, áp suất ổn định, độ ồn thấp và tuổi thọ cao. Bên cạnh đó, vấn đề rung động và lựa chọn vật liệu phù hợp cũng cần được quan tâm để đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ của quạt. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào phân tích những thách thức này và đề xuất các giải pháp thiết kế sáng tạo.

2.1. Ảnh hưởng của Biên dạng Rôto đến Lưu lượng và Áp suất

Biên dạng rôto đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lưu lượngáp suất của quạt thổi Roots. Các biên dạng truyền thống như epixycloit và hypôxycloit có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc nghiên cứu và phát triển các biên dạng mới, chẳng hạn như sử dụng tổ hợp nhiều đường cong hoặc phát triển các đường cong dựa trên lý thuyết ăn khớp của bánh răng không tròn, có thể giúp tăng lưu lượng và cải thiện hiệu suất.

2.2. Vấn đề Khe hở Rò rỉ và Giải pháp Thiết kế Giảm Thiểu

Khe hở giữa các rôto và vỏ quạt là nguyên nhân chính gây ra rò rỉ khí, làm giảm lưu lượnghiệu suất của quạt thổi Roots. Việc giảm thiểu khe hở này là một thách thức lớn, đòi hỏi độ chính xác cao trong quá trình chế tạo và lắp ráp. Ngoài ra, cần xem xét đến sự giãn nở nhiệt của các bộ phận khi quạt hoạt động để đảm bảo khe hở không quá nhỏ gây kẹt quạt.

2.3. Vật liệu chế tạo và ảnh hưởng đến độ bền Quạt thổi Roots

Vật liệu chế tạo rôto và vỏ quạt cần có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu được nhiệt độ cao. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm gang, thép và hợp kim nhôm. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp sẽ ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ tin cậy của quạt thổi Roots.

III. Phương pháp Nghiên cứu Mô phỏng CFD Quạt Thổi Roots 59 ký tự

Để đánh giá ảnh hưởng của thông số thiết kế đến lưu lượngáp suất của quạt thổi Roots, luận văn thạc sĩ này sử dụng phương pháp mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics). Mô phỏng CFD quạt thổi roots cho phép phân tích chi tiết dòng khí bên trong quạt, từ đó xác định các vùng có tổn thất năng lượng cao và đề xuất các giải pháp cải tiến. CFD là một công cụ mạnh mẽ giúp giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm thực tế. Kết quả mô phỏng được so sánh với các kết quả thực nghiệm để đảm bảo độ chính xác.

3.1. Xây dựng mô hình 3D và thiết lập bài toán Mô phỏng CFD

Quá trình mô phỏng CFD bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình 3D của quạt thổi Roots dựa trên bản vẽ thiết kế. Mô hình này bao gồm các bộ phận chính như rôto, vỏ quạt, cửa hút và cửa xả. Sau đó, cần thiết lập bài toán mô phỏng, bao gồm các điều kiện biên như vận tốc dòng khí vào, áp suất ra và nhiệt độ môi trường.

3.2. Lựa chọn thuật toán và thông số Mô phỏng phù hợp

Việc lựa chọn thuật toán mô phỏng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của quá trình mô phỏng. Các thuật toán thường được sử dụng cho quạt thổi Roots bao gồm RANS (Reynolds-Averaged Navier-Stokes) và LES (Large Eddy Simulation). Bên cạnh đó, cần lựa chọn các thông số mô phỏng như kích thước lưới, sơ đồ sai phân và tiêu chuẩn hội tụ.

3.3. Phân tích kết quả Mô phỏng và đánh giá Hiệu suất

Sau khi hoàn thành quá trình mô phỏng, cần phân tích kết quả để đánh giá hiệu suất của quạt thổi Roots. Các thông số cần quan tâm bao gồm lưu lượng, áp suất, hiệu suất năng lượng và phân bố vận tốc dòng khí bên trong quạt. Phân tích này giúp xác định các điểm yếu trong thiết kế và đề xuất các giải pháp cải tiến.

IV. Kết quả Nghiên cứu Ảnh hưởng Thông số Thiết kế Quạt Roots 60 ký tự

Luận văn thạc sĩ này trình bày kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số thiết kế đặc trưng đến lưu lượngáp suất của quạt thổi Roots mới. Các thông số thiết kế được nghiên cứu bao gồm biên dạng rôto, khe hở giữa các rôto và vỏ quạt, và cấu trúc của cửa hút và cửa xả. Kết quả mô phỏng CFD cho thấy rằng việc tối ưu hóa các thông số thiết kế này có thể cải thiện đáng kể lưu lượnghiệu suất của quạt.

4.1. Tối ưu Biên dạng Rôto để tăng Lưu lượng và Áp suất

Nghiên cứu chỉ ra rằng biên dạng rôto có ảnh hưởng lớn đến lưu lượngáp suất của quạt thổi Roots. Sử dụng biên dạng mới dựa trên lý thuyết ăn khớp của bánh răng không tròn có thể tăng lưu lượng lên đến 15% so với biên dạng truyền thống.

4.2. Ảnh hưởng của Khe hở Rò rỉ đến Hiệu suất Quạt thổi Roots

Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc giảm khe hở giữa các rôto và vỏ quạt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của quạt thổi Roots. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến độ chính xác trong chế tạo và sự giãn nở nhiệt của các bộ phận để đảm bảo khe hở không quá nhỏ gây kẹt quạt.

4.3. Tối ưu Cấu trúc Cửa hút và Cửa xả để giảm tổn thất Áp suất

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng cấu trúc của cửa hút và cửa xả có ảnh hưởng đến tổn thất áp suất của quạt thổi Roots. Việc tối ưu hóa hình dạng và kích thước của các cửa này có thể giảm thiểu tổn thất áp suất và cải thiện hiệu suất tổng thể.

V. Ứng dụng thực tiễn Thiết kế Quạt Thổi Roots Hiệu suất cao 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu của luận văn thạc sĩ này có thể được ứng dụng để thiết kế một quạt thổi Rootshiệu suất cao, lưu lượng lớn và độ ồn thấp. Các giải pháp thiết kế được đề xuất bao gồm sử dụng biên dạng rôto mới, giảm thiểu khe hở rò rỉ và tối ưu hóa cấu trúc của cửa hút và cửa xả. Ứng dụng quạt thổi roots trong thực tiễn sẽ được mở rộng nhờ những cải tiến này.

5.1. Ứng dụng Quạt thổi Roots trong xử lý Nước thải

Quạt thổi Roots có thể được sử dụng để cung cấp oxy cho quá trình xử lý sinh học trong các nhà máy xử lý nước thải. Việc sử dụng quạt thổi Rootshiệu suất cao sẽ giúp giảm chi phí năng lượng và cải thiện hiệu quả xử lý.

5.2. Ứng dụng Quạt thổi Roots trong nuôi trồng Thủy sản

Quạt thổi Roots có thể được sử dụng để cung cấp oxy cho các ao nuôi trồng thủy sản, giúp tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Quạt thổi Roots trong nuôi trồng thủy sản ngày càng được ưa chuộng.

5.3. Ứng dụng Quạt thổi Roots trong vận chuyển khí công nghiệp

Quạt thổi Roots có thể được sử dụng để vận chuyển khí trong các quy trình công nghiệp, chẳng hạn như vận chuyển khí đốt, khí hóa lỏng và khí nén. Việc sử dụng quạt thổi Roots có hiệu suất cao sẽ giúp giảm chi phí năng lượng và đảm bảo hoạt động ổn định của quy trình.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo cho Quạt Roots 56 ký tự

Luận văn thạc sĩ này đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về ảnh hưởng của thông số thiết kế đến lưu lượngáp suất của quạt thổi Roots mới. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc tối ưu hóa thiết kế có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của quạt. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mô phỏng và thử nghiệm các giải pháp giảm độ ồn và rung động của quạt thổi Roots.

6.1. Tóm tắt những đóng góp mới của Luận văn

Luận văn đã đóng góp vào việc phát triển một biên dạng rôto mới cho quạt thổi Roots, đồng thời cung cấp một phương pháp mô phỏng CFD chi tiết để đánh giá hiệu suất của quạt.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về Quạt thổi Roots

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới cho rôto và vỏ quạt, đồng thời nghiên cứu các giải pháp giảm độ ồn và rung động của quạt.

6.3. Tiềm năng phát triển Quạt Thổi Roots trong tương lai

Quạt thổi Roots có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai nhờ khả năng cung cấp lưu lượng lớn và độ tin cậy cao. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến thiết kế sẽ giúp mở rộng ứng dụng quạt thổi roots trong nhiều lĩnh vực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG BAI HOC BACH KHOA HA NOL LUAN VAN THAC Si Ảnh hưỡng của thông số thiết kế đặc trưng đến lưu lượng và áp suất của quạt thôi Roots mới TONG CONG KHANH Khanh .vn Ngành Kỹ thuật cơ điện từ Giáng viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Thuỳ Dương Chung cia ce y cla GI Viện: Cơ khí 1A NOT, 5/2020 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độclập — Tự do. Hạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ He và tên tác giã luận văi tông Công Khánh Đề tài luận văn: Ảnh hưởng cúa thông số thiết kế đặc trưng đến lưu Tượng và dp suất của quại thổi Roots indi Chuyên ngành: Kợ thuật cơ điện tử Mã số SV: CA190059 Tác giả, Người hướng dẫn khoa học và Hỏi đồng chim huần văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bễ sung luận văn theo biên bản họp Liệi đồng ngày 28/05/2020 với các nội dưng sau: STT Nội dụng chĩnh sữa. Trang 1 | Sửa tiêu đề chương 2 15 2 | Thay đổi cần trúc chương 4 AD 3 | Kiểm tra các biên tỉch phân da, dO, 22-30 4 _ | Chỉnh sửa trích dẫn 28-40 5 | Trinh bay lai phan Tài liện tham khảo 61-62 Neay thắng năm Giáo viên hướng dẫn Tác giá luận văn CHỦ TỊCH HỘI DONG Miu Ic BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BACH KHOA HANOI TÓNG CÔNG KHÁNH Ảnh hưởng của thông số thiết kế đặc trưng đến lưu lượng và áp suất của quạt thổi Roots mới Chuyên ngành : CƠ ĐIỆN TỬ LUAN VAN THAC ST KHOA HỌC CƠ ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỞNG DẪN KIIOA HỌC: TS.

NGUYEN THUY DƯƠNG Lai cam on Trong quả trình học tập, nghiên cửu và hoàn thiện luận văn, tào giả để nhận được sự đồng viên khuyến khích và lạo điều kiện giúp đỡ rệt tình của cáo cấp lãnh đạo, cúa các thầy giáo, cỏ giáo, anh chị em trong phòng lab, bạn bè và gia đỉnh, Tác giả bảy tô lòng biết ơn sêu sáo tới các thấy cô giáo, phòng Sau đại học trưởng Dại học Bàch khoa Hà Nội và đặc buệt là cáo thay cô giáo trục tiếp giảng đạy đã tạo điều kiện, đóng góp ý kiến cho tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn thạc sĩ. Đặc liệt, tác Bit xin bảy tỏ lòng Biết ơn sâu sắc tới T8. Nguyễn Tho} Dương, TS. Nguyễn Hùng Thai, NCS.

Trần gục Tiển đã trực tiếp lận Enh chi bio giúp đỡ tác giá tiến hành hoạt động nghiên cửu khoa học để hoàn thành luận văn này. Cám ơn tới gia đình tác giá đã luôn hỗ trợ và khuyến khích tác giả trong suốt quá trình học tắp và thực hiện luận văn này. “Trong luân văn, chắc chắn không thể trảnh khỏi những hạn chế và thiểu sót. Tác giả mong muôn sẽ nhận được ý kiến, đóng góp quý bán đến từ quý thầy cô, ban có vẫn để luận vị được hoàn [hiện hơn nứa “Töm tắt nội ilung luận văn Quạt thôi Roots la môi loại máy thủy lực rôio không tiếp xúc với biên đang rôto.

là lỗ hợp của hai dung cong epixyclôiL và hypôxyclôiL. Vu didi toai quạt này là lưu lượng lớn hơn các loại quạt thối thông thường có củng kích thước. Do đó, được ứng dụng khả phô biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: chế biển thư phẩm, vận chuyển đầu, xử lý nước thải, sản xuất nâng nghiệp hay trong cáo hệ thông sẩy của máy chế biến nởng nghiệp. Loại quạt thối Rools đố được phát mình bởi anh em nha Roots từ những năm 1860 [1], người sảng lập công ty Roofs Blower.

Ngày nay, chúng còn được ứng dụng làm máy hút chân không trong ngành công nghiệp hóa chất. Ngoài ra, chúng còn được ứng đụng trong các động cơ tăng áp đề nạp khí bô sung trên áp suất khí đầu vào cho các động cơ ô tô hiện đại công suất lớn. Kễ từ khi ra đời đến nay quạt thối Roots đã được các nhà. Khoa học hiên thể giới không ngừng nghiên cứu lim cách cãi thiện chất lượng làm việc đề nâng cao hiệu suất của quạt thối.

Trong đỏ, vấn đề lưu lượng được đặt lên bàng đầu, mã lun lượng của quạt thi lại phụ thuộc vào thế tích cáo khoang đóng khí, ht/đẫy. Dẫn đến bài toán đất ra là cai tiễn biên dạng rôto để thể tích khoang đóng khí lớn nhất và tạo sự thay đổi của khoang bit/ddy nhằm tạo ra áp suất hút ớ cửa vào và áp suất đấy ở cứa ra. Nghiên cửu về vân để này đã có hai hướng ĐANI MỤC HÌNH Tinh 1.1 M@t sé mau quat thai Roots [5] 1 Hình L.2 Quạt thối Roots TLP Series aia hing Johnson Pump is] 1 Hinh 1.2 Quat théi Roots TLP Series cia hing Iohnson Pump [6.3 Cáo vị trí của rôto trong qua trink true ehih.4 Câu tạo quạt thổi Roots 4 Hình 1.5 Ứng dựng quat théi Roots - 4 Hình 1.6 Bién dang réto ota Palmer va Knox [8|. si sseecsee Hinh 1.7 Thal ké rato cita Litvin [9,10] + Llình 1# Mê tả hình thành biên dang mới của TH.

Cosloponlos nụ 1 8 Hình 1.10 Bién dang réto méi theodghiển cửu mới cửa Y sv Tom Kang n 3] 9 Hinh 1.11 Biên dạng rêto theoý tưởng của Cai Ying-jie [14] 9 Hình 1.12 Nghiên cứu rò rí của Laurent-Charlss Valdas [15].13 Mô tả khe hớ rò tỉ trong nghiên cứu của A.14 Két qua nghién cim cia Vande Voorde [17] - " Hình 1.15 Kết quả nghiên cứn của #F Huang và ZX Liu [18].16 Kết quả nghiên cứn của Liu Xiaomin và Lu Jan [18].17 Kết quả bằng mnõ phỏng số cửa H- 13 Llinh L.1§ Kết quả nghiên cứ của Shu-Kai Sm[21] - 13 Hinh 2.1 Biền dạng rồto truyền thống.2 Nguyên lý hình thành biên đạng rôto của quit thôi Rools mi.3 Các thông số clip trong toa độ cực - 7 Llình 2.4 Đường lăn của hai rôto.5 a thi ti sé truyén và gúc 0+ theo 0: 19 Hình 2.6 Đặt hệ quy chiếu thiết lập phương trình đường, dink xing. se TỔ Tình 2.7 Tọa độ điểm XI trong hệ 9o{Oexds} - 20 Llình 2.8 Tọa đệ điểm O› trong hệ 9o{Oexoyo} - 20 Tình 2.9 Tơa độ điểm O- trong hệ 81 ({Oixiy} - 21 Hình 2.10 Dễ thị đường đỉnh răng cải tiến 24 Hình 2.11 Đặt hệ quy chiếu thiết lập phương hình đường chân răng.12 Tọa độ điểm M trong hệ 30{OUx0yÚ}.13 Tọa độ điểm O› trong hệ #o{Ozoyc} 23 Hình 2.14 Đề thị đường chân răng cải tiến.15 Mô biên đạng rôto 2D, 3T2 - - 28 Hình 2 L6 Thiết lập phương trình đường ấn khớp - 29 CHƯƠNG 4. KHẢO SÁT LƯU LƯỢNG TỨC THỜI VÀ BIẾN THIÊN ÁP SUẤT CỦA QUẠT THÔI 4.1 Xác định lưulượng túc thời.ưulượng tức thời - - 4 4.2 Ảnh hưởng thông số thiếtkể đến lưu lượng quạt Ro ts. 5L 42 Áp suất của quạtthổi.

Biển đối áp suấttrong các khoang lâm việc.2 __ Ảnh hưởng của thông số thiết kế đến sw bién thign ap sutt.57 Kê luận chương 4. cà cành rreraeiioeiaoee OO CHƯƠNG §. TAI LIEU THAM KHAO PHU LU Hình 4.19 Biển thiên áp suất khoang hút.20 Sự phụ thuậc của áp suất khoang hút theo A; Hình 4.21 Sự phụ thuộc của áp suất khoang đẩy theo Aa.22 Sự phụ thuộc của áp suất khoang hút theo 24 Hình 4.23 Sự phụ thuộc của áp suối khoang đây theo e. Lai cam on Trong quả trình học tập, nghiên cửu và hoàn thiện luận văn, tào giả để nhận được sự đồng viên khuyến khích và lạo điều kiện giúp đỡ rệt tình của cáo cấp lãnh đạo, cúa các thầy giáo, cỏ giáo, anh chị em trong phòng lab, bạn bè và gia đỉnh, Tác giả bảy tô lòng biết ơn sêu sáo tới các thấy cô giáo, phòng Sau đại học trưởng Dại học Bàch khoa Hà Nội và đặc buệt là cáo thay cô giáo trục tiếp giảng đạy đã tạo điều kiện, đóng góp ý kiến cho tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn thạc sĩ.

Đặc liệt, tác Bit xin bảy tỏ lòng Biết ơn sâu sắc tới T8. Nguyễn Tho} Dương, TS. Nguyễn Hùng Thai, NCS. Trần gục Tiển đã trực tiếp lận Enh chi bio giúp đỡ tác giá tiến hành hoạt động nghiên cửu khoa học để hoàn thành luận văn này.

Cám ơn tới gia đình tác giá đã luôn hỗ trợ và khuyến khích tác giả trong suốt quá trình học tắp và thực hiện luận văn này. “Trong luân văn, chắc chắn không thể trảnh khỏi những hạn chế và thiểu sót. Tác giả mong muôn sẽ nhận được ý kiến, đóng góp quý bán đến từ quý thầy cô, ban có vẫn để luận vị được hoàn [hiện hơn nứa “Töm tắt nội ilung luận văn Quạt thôi Roots la môi loại máy thủy lực rôio không tiếp xúc với biên đang rôto. là lỗ hợp của hai dung cong epixyclôiL và hypôxyclôiL.

Vu didi toai quạt này là lưu lượng lớn hơn các loại quạt thối thông thường có củng kích thước. Do đó, được ứng dụng khả phô biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: chế biển thư phẩm, vận chuyển đầu, xử lý nước thải, sản xuất nâng nghiệp hay trong cáo hệ thông sẩy của máy chế biến nởng nghiệp. Loại quạt thối Rools đố được phát mình bởi anh em nha Roots từ những năm 1860 [1], người sảng lập công ty Roofs Blower. Ngày nay, chúng còn được ứng dụng làm máy hút chân không trong ngành công nghiệp hóa chất.

Ngoài ra, chúng còn được ứng đụng trong các động cơ tăng áp đề nạp khí bô sung trên áp suất khí đầu vào cho các động cơ ô tô hiện đại công suất lớn. Kễ từ khi ra đời đến nay quạt thối Roots đã được các nhà. Khoa học hiên thể giới không ngừng nghiên cứu lim cách cãi thiện chất lượng làm việc đề nâng cao hiệu suất của quạt thối. Trong đỏ, vấn đề lưu lượng được đặt lên bàng đầu, mã lun lượng của quạt thi lại phụ thuộc vào thế tích cáo khoang đóng khí, ht/đẫy.

Dẫn đến bài toán đất ra là cai tiễn biên dạng rôto để thể tích khoang đóng khí lớn nhất và tạo sự thay đổi của khoang bit/ddy nhằm tạo ra áp suất hút ớ cửa vào và áp suất đấy ở cứa ra. Nghiên cửu về vân để này đã có hai hướng ĐANI MỤC HÌNH Tinh 1.1 M@t sé mau quat thai Roots [5] 1 Hình L.2 Quạt thối Roots TLP Series aia hing Johnson Pump is] 1 Hinh 1.2 Quat théi Roots TLP Series cia hing Iohnson Pump [6.3 Cáo vị trí của rôto trong qua trink true ehih.4 Câu tạo quạt thổi Roots 4 Hình 1.5 Ứng dựng quat théi Roots - 4 Hình 1.6 Bién dang réto ota Palmer va Knox [8|. si sseecsee Hinh 1.7 Thal ké rato cita Litvin [9,10] + Llình 1# Mê tả hình thành biên dang mới của TH. Cosloponlos nụ 1 8 Hình 1.10 Bién dang réto méi theodghiển cửu mới cửa Y sv Tom Kang n 3] 9 Hinh 1.11 Biên dạng rêto theoý tưởng của Cai Ying-jie [14] 9 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ