Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu xây dựng quy trình chế biến nén khô và tinh dầu nén

Luận văn thạc sĩ trình bày quy trình chế biến nén khô và tinh dầu nén. Bao gồm phương pháp sấy tối ưu, trích ly và phân tích thành phần hóa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị và quy trình chế biến tinh dầu nén

Cây nén, còn được biết đến với tên gọi hành tăm (Allium schoenoprasum), là một loại gia vịdược liệu truyền thống không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực và y học dân gian Việt Nam. Với hương vị cay nồng đặc trưng, củ nén không chỉ làm tăng sự hấp dẫn cho món ăn mà còn chứa nhiều hợp chất có giá trị sinh học cao. Theo Đông y, nén có tác dụng giải cảm, thông khí, hoạt huyết và kích thích tiêu hóa. Nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra sự hiện diện của các hợp chất flavonoid và đặc biệt là tinh dầu chứa các hợp chất lưu huỳnh, quyết định đến tính kháng khuẩn và dược tính của nó. Tuy nhiên, giá trị của củ nén chưa được khai thác triệt để do hạn chế trong công nghệ sau thu hoạch. Luận văn "Nghiên cứu xây dựng quy trình chế biến nén khô và tinh dầu nén" của tác giả Lê Văn Mạc (2017) đã mở ra một hướng đi mới, nhằm giải quyết vấn đề bảo quản và nâng cao giá trị kinh tế cho loại nông sản này. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một quy trình công nghệ hoàn chỉnh từ khâu sấy khô đến chiết xuất tinh dầu, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc chuẩn hóa quy trình chế biến nông sản không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm mà còn tạo cơ sở cho việc sản xuất ở quy mô công nghiệp, đưa sản phẩm từ củ nén đến gần hơn với người tiêu dùng trong và ngoài nước, đồng thời khai thác tối đa tiềm năng của loại dược liệu quý này.

1.1. Giới thiệu giá trị dược liệu và ẩm thực của củ nén

Củ nén (hành tăm) là một loài thực vật thuộc chi Hành (Allium), được sử dụng rộng rãi từ hàng ngàn năm. Về mặt ẩm thực, nén là gia vị tạo nên linh hồn cho nhiều món ăn đặc sản, giúp khử mùi tanh và tạo hương thơm nồng nàn, đặc biệt trong các món như cháo lươn, cá kho hay thịt bò nướng. Về mặt y học, nén là một vị thuốc dân gian quý. Theo tài liệu nghiên cứu, củ nén chứa nhiều hợp chất lưu huỳnh như metylpentydisulfid, diallyl sulfide, và các flavonoid. Các hợp chất này mang lại hoạt tính sinh học đáng kể, bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống viêm, giảm đau và hạ nhiệt. Các nghiên cứu đã chứng minh dịch ép từ củ nén có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn như Staphylococcus aureus, làm cơ sở khoa học cho việc sử dụng nén trong điều trị cảm cúm và nhiễm khuẩn.

1.2. Tầm quan trọng của công nghệ thực phẩm trong chế biến nén

Việc áp dụng công nghệ thực phẩm vào quá trình chế biến nén đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao giá trị và giải quyết các thách thức hiện hữu. Chế biến nông sản không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm mới mà còn là giải pháp cho vấn đề bảo quản, giảm tổn thất sau thu hoạch. Một quy trình chế biến chuẩn hóa giúp tạo ra các sản phẩm như bột nén khô và tinh dầu nén có chất lượng đồng đều, thời gian sử dụng kéo dài và tiện lợi cho người tiêu dùng. Hơn nữa, việc nghiên cứu và xây dựng quy trình công nghệ cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật, từ đó tối ưu hóa việc giữ lại các hợp chất quý giá và hoạt tính sinh học của nguyên liệu. Đây là nền tảng để phát triển các sản phẩm ở quy mô công nghiệp, mở rộng thị trường và tăng thu nhập cho người nông dân.

II. Giải mã thách thức trong công nghệ sau thu hoạch củ nén

Thách thức lớn nhất trong công nghệ sau thu hoạch đối với củ nén chính là hàm lượng nước rất cao. Theo kết quả phân tích từ luận văn của Lê Văn Mạc, củ nén tươi trồng tại Quảng Bình có độ ẩm lên tới 70,83%. Độ ẩm cao là môi trường lý tưởng cho các quá trình sinh hóa diễn ra mạnh mẽ, làm tăng tốc độ hô hấp, tiêu hao dinh dưỡng và sinh nhiệt. Điều này dẫn đến tình trạng nguyên liệu nhanh chóng bị thối hỏng, giảm khối lượng và chất lượng nếu không được bảo quản nông sản khô đúng cách. Các phương pháp bảo quản truyền thống của người dân thường mang tính thời vụ, không đảm bảo được chất lượng ổn định và gây ra tình trạng thiếu hụt nguồn cung vào các mùa trái vụ. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu một giải pháp chế biến nông sản hiệu quả, mà trọng tâm là quá trình sấy khô thực phẩm. Sấy khô không chỉ giúp hạ độ ẩm của nguyên liệu xuống mức an toàn (<10%) để kéo dài thời gian bảo quản mà còn là bước chuẩn bị quan trọng cho quá trình chiết xuất tinh dầu. Một quy trình sấy không phù hợp có thể làm suy giảm nghiêm trọng các hợp chất bay hơi, biến đổi màu sắc và làm mất đi giá trị dược liệu vốn có của củ nén. Do đó, việc tìm ra một phương pháp sấy tối ưu vừa đảm bảo chất lượng sản phẩm, vừa hiệu quả về mặt kinh tế là bài toán cốt lõi cần giải quyết.

2.1. Phân tích nguyên nhân hư hỏng do độ ẩm nguyên liệu cao

Nguyên liệu củ nén tươi có hàm lượng nước chiếm hơn 70% tổng khối lượng. Đây là yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật gây thối rữa như nấm mốc và vi khuẩn. Bên cạnh đó, độ ẩm cao cũng làm tăng hoạt động của các enzyme nội sinh, thúc đẩy quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ, làm giảm hàm lượng glucid (16,79%), protein (4,89%) và các vitamin. Quá trình hô hấp mạnh cũng tiêu hao chất khô, làm củ bị mềm, tóp lại và mất giá trị thương phẩm. Tình trạng này gây ra tổn thất lớn sau thu hoạch, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của người trồng nén.

2.2. Hạn chế của các phương pháp bảo quản nông sản khô truyền thống

Các phương pháp bảo quản nông sản khô truyền thống như phơi nắng tự nhiên hoặc treo ở nơi thoáng gió tuy đơn giản và ít tốn kém nhưng tồn tại nhiều nhược điểm. Quá trình này phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện thời tiết, thời gian kéo dài, tốn nhiều diện tích và nhân công. Quan trọng hơn, việc phơi nắng trực tiếp không kiểm soát được nhiệt độ, dễ làm thất thoát tinh dầu, gây biến đổi màu sắc và giảm chất lượng cảm quan của sản phẩm. Độ ẩm cuối cùng sau khi phơi thường không đạt mức an toàn, khiến nén vẫn có nguy cơ bị ẩm mốc trở lại trong quá trình lưu trữ. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một giải pháp công nghệ hiện đại hơn.

III. Bí quyết tối ưu quy trình sấy khô nén giữ chất lượng

Để khắc phục nhược điểm của các phương pháp truyền thống, nghiên cứu đã tiến hành so sánh ba phương pháp sấy hiện đại: sấy bơm nhiệt, sấy đối lưu và sấy chân không. Mục tiêu là tìm ra phương pháp sấy khô thực phẩm hiệu quả nhất cho củ nén, đảm bảo cả về thời gian, chi phí và chất lượng cảm quan. Kết quả cho thấy, sấy bơm nhiệt là phương pháp vượt trội nhất. Với cùng điều kiện nhiệt độ 50°C, sấy bơm nhiệt chỉ mất 14 giờ để đưa độ ẩm sản phẩm xuống dưới 10%, trong khi sấy đối lưu cần 22 giờ và sấy chân không mất tới 25 giờ. Thời gian sấy ngắn hơn không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn giúp bảo toàn tốt hơn các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Về mặt cảm quan, sản phẩm nén sấy bằng phương pháp bơm nhiệt được đánh giá cao nhất về màu sắc (7,633 điểm) và mùi (6,667 điểm), giữ được màu trắng ngà tự nhiên và hương thơm đặc trưng của hành tăm. Yếu tố tiếp theo được tối ưu hóa là nhiệt độ sấy. Nghiên cứu khảo sát ở ba mức nhiệt độ: 50°C, 55°C và 60°C. Kết quả chỉ ra rằng nhiệt độ 55°C là lựa chọn tối ưu. Ở nhiệt độ này, thời gian sấy được rút ngắn còn 13 giờ, mà vẫn đảm bảo chất lượng cảm quan tương đương với sấy ở 50°C. Trong khi đó, sấy ở 60°C mặc dù nhanh hơn (12 giờ) nhưng lại làm suy giảm đáng kể chất lượng về màu sắc và mùi do các phản ứng sẫm màu và oxy hóa diễn ra mạnh hơn. Do đó, quy trình bảo quản nông sản khô bằng cách sấy bơm nhiệt ở 55°C trong 13 giờ được xác định là quy trình tối ưu để sản xuất bột nén hoặc nguyên liệu cho bước chiết xuất tinh dầu tiếp theo.

3.1. So sánh hiệu quả giữa các phương pháp sấy khác nhau

Nghiên cứu đã so sánh ba phương pháp sấy: bơm nhiệt, đối lưu và chân không. Sấy bơm nhiệt cho thấy ưu thế rõ rệt về thời gian (14 giờ) và chất lượng cảm quan. Sấy đối lưu, dù chi phí thấp, nhưng thời gian kéo dài (22 giờ) làm ảnh hưởng đến màu sắc sản phẩm. Sấy chân không, tuy có thể bảo vệ các hợp chất nhạy cảm với nhiệt, lại có thời gian sấy lâu nhất (25 giờ) và chi phí đầu tư, vận hành cao, không phù hợp cho sản xuất quy mô lớn. Do đó, sấy bơm nhiệt được chọn là phương pháp phù hợp nhất cho công nghệ thực phẩm chế biến nén.

3.2. Lựa chọn nhiệt độ sấy tối ưu cho chất lượng cảm quan

Nhiệt độ là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cảm quan và thành phần hóa học của nén khô. Thí nghiệm được thực hiện ở các mức nhiệt 50°C, 55°C và 60°C. Kết quả cho thấy nhiệt độ 55°C là điểm cân bằng lý tưởng. Tại đây, sản phẩm giữ được màu sắc và mùi vị tốt, được đánh giá ở mức "thích" (điểm trung bình >7.2), đồng thời thời gian sấy được tối ưu hóa (13 giờ). Sấy ở 60°C làm sản phẩm bị sẫm màu và giảm mùi thơm đáng kể, cho thấy nhiệt độ cao gây ra các phản ứng không mong muốn. Lựa chọn nhiệt độ 55°C đảm bảo sản phẩm nén khô đạt chất lượng cao nhất.

IV. Hướng dẫn chiết xuất tinh dầu nén với hiệu suất tối ưu

Sau khi có được nguyên liệu nén khô chất lượng, bước tiếp theo trong quy trình là chiết xuất tinh dầu. Đây là giai đoạn quyết định để thu được sản phẩm có giá trị kinh tế và dược tính cao. Luận văn đã thực hiện một loạt các thí nghiệm để tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất, bao gồm dung môi, thời gian, kích thước nguyên liệu, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi và nhiệt độ. Kết quả cho thấy, dung môi ethanol 99,7% cho hiệu quả trích ly cao nhất, vượt trội so với n-hexan và nước. Ethanol không chỉ có khả năng hòa tan tốt các hợp chất lưu huỳnh có trong tinh dầu nén mà còn an toàn cho ứng dụng trong công nghệ thực phẩm. Về thời gian, hiệu suất chiết xuất tăng dần và đạt cực đại sau 10 giờ ngâm chiết. Việc kéo dài thời gian hơn không làm tăng hiệu suất một cách đáng kể mà còn gây lãng phí. Kích thước nguyên liệu cũng đóng vai trò quan trọng; nén khô được nghiền thô (kích thước 2-3mm) cho kết quả tốt hơn so với để nguyên lát hoặc nghiền quá mịn, do tối ưu được diện tích tiếp xúc với dung môi. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi phù hợp nhất được xác định là 1/7 (g/ml), đảm bảo dung môi đủ để hòa tan hoàn toàn tinh dầu mà không quá loãng. Cuối cùng, nhiệt độ trích ly lý tưởng là 45°C, giúp tăng khả năng khuếch tán mà không làm phân hủy các hợp chất quý. Sau quá trình trích ly, dung dịch được cô quay chân không để thu hồi ethanol và nhận được dầu nén thô, sau đó tiếp tục tinh chế để có sản phẩm tinh dầu nguyên chất.

4.1. Lựa chọn dung môi và thời gian để tối ưu hiệu suất chiết xuất

Việc lựa chọn dung môi là yếu tố quyết định. So sánh giữa ethanol, n-hexan và nước, ethanol 99,7% cho mật độ quang cao nhất (0,320), chứng tỏ khả năng hòa tan các hợp chất sulfide trong tinh dầu là vượt trội. Thời gian trích ly cũng được khảo sát từ 4 đến 16 giờ. Kết quả cho thấy hiệu suất chiết xuất đạt đến trạng thái bão hòa ở mốc 10 giờ. Việc chiết xuất trong 10 giờ bằng dung môi ethanol là điều kiện được lựa chọn để đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

4.2. Ảnh hưởng của kích thước nguyên liệu và nhiệt độ trích ly

Kích thước nguyên liệu ảnh hưởng đến diện tích bề mặt tiếp xúc. Nén được nghiền thô (2mm < d < 3mm) cho hiệu quả cao nhất. Nếu để nguyên lát, dung môi khó thấm sâu. Nếu nghiền quá mịn, quá trình lọc sẽ gặp khó khăn và có thể trích ly thêm nhiều tạp chất không mong muốn. Về nhiệt độ, 45°C được xác định là tối ưu. Nhiệt độ cao hơn có thể làm tăng tốc độ khuếch tán nhưng đồng thời cũng làm bay hơi các hợp chất thơm và có thể gây ra các phản ứng phụ, ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng của tinh dầu.

V. Phân tích GC MS thành phần hóa học của tinh dầu nén

Để đánh giá chất lượng và hiểu rõ bản chất của sản phẩm cuối cùng, phân tích GC-MS (Sắc ký khí ghép khối phổ) đã được thực hiện trên mẫu tinh dầu nén thu được. Đây là phương pháp phân tích hiện đại, cho phép xác định chính xác thành phần hóa học của tinh dầu và hàm lượng của từng hợp chất. Kết quả phân tích là một minh chứng khoa học vững chắc cho giá trị của quy trình chế biến đã xây dựng. Phân tích đã xác định được nhiều hợp chất bay hơi quan trọng, chủ yếu là các hợp chất chứa lưu huỳnh, vốn là thành phần tạo nên mùi hương đặc trưng và hoạt tính sinh học của củ nén. Một số hợp chất chính được tìm thấy với hàm lượng cao bao gồm: methyl allyl sulfide (16,79%), diallyl sulfide (16,43%), cis–methyl propenyl sulfide (13,39%), allyl propyl disulfide (12,13%), dipropyl disulfide (11,58%), và methyl propyl trisulfide (8,97%). Sự hiện diện của các hợp chất sulfide như diallyl sulfide và diallyl disulfide khẳng định tiềm năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của tinh dầu nén, phù hợp với các nghiên cứu trên thế giới. Những dữ liệu này không chỉ xác nhận chất lượng của sản phẩm mà còn cung cấp cơ sở khoa học để ứng dụng tinh dầu nén trong các lĩnh vực như thực phẩm chức năng, dược phẩm và làm chất bảo quản tự nhiên. Việc xác định rõ ràng thành phần hóa học mở ra tương lai cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu có giá trị gia tăng cao từ hành tăm.

5.1. Các hợp chất lưu huỳnh chính được tìm thấy qua phân tích GC MS

Kết quả phân tích GC-MS cho thấy tinh dầu nén rất giàu các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ. Các hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất là methyl allyl sulfide (16,79%) và diallyl sulfide (16,43%). Đây là những hợp chất không chỉ tạo ra mùi vị cay nồng đặc trưng mà còn được biết đến với nhiều đặc tính y dược. Việc định lượng chính xác các thành phần này giúp tiêu chuẩn hóa sản phẩm và là cơ sở để so sánh chất lượng tinh dầu từ các nguồn nguyên liệu và quy trình chế biến khác nhau.

5.2. Đánh giá tiềm năng hoạt tính sinh học của tinh dầu nén

Dựa trên thành phần hóa học của tinh dầu đã được xác định, có thể đánh giá tiềm năng hoạt tính sinh học của nó. Các hợp chất như diallyl sulfide và diallyl disulfide đã được nhiều nghiên cứu chứng minh có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa mạnh. Do đó, tinh dầu nén có tiềm năng lớn để được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên trong công nghệ thực phẩm, thay thế cho các chất hóa học tổng hợp. Ngoài ra, các hoạt tính này cũng mở ra hướng ứng dụng trong ngành dược phẩm để phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.

VI. Tương lai ngành chế biến nông sản từ củ nén Việt Nam

Kết quả từ luận văn "Nghiên cứu xây dựng quy trình chế biến nén khô và tinh dầu nén" không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Nghiên cứu đã đề xuất một quy trình chế biến nén khô và tinh dầu nén hoàn chỉnh, khoa học và có thể áp dụng vào sản xuất quy mô công nghiệp. Quy trình này bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu, tối ưu hóa quá trình sấy bằng phương pháp bơm nhiệt để tạo ra bột nén chất lượng, đến việc chuẩn hóa các thông số chiết xuất tinh dầu để đạt hiệu suất chiết xuất cao nhất. Việc áp dụng quy trình này sẽ giúp giải quyết bài toán bảo quản nông sản khô, giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao giá trị kinh tế cho củ nén. Trong tương lai, các sản phẩm như nén sấy khô, bột nén và tinh dầu nén có thể trở thành những mặt hàng gia vịdược liệu có giá trị cao trên thị trường. Bột nén có thể được sử dụng như một loại gia vị tiện lợi trong chế biến thực phẩm, trong khi tinh dầu nén có thể được ứng dụng trong ngành công nghệ thực phẩm làm chất bảo quản tự nhiên hoặc trong ngành dược phẩm. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân để triển khai quy trình vào thực tế, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm từ hành tăm Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến nông sản.

6.1. Đề xuất quy trình công nghệ thực phẩm sản xuất nén khô

Quy trình đề xuất bao gồm các bước: xử lý sơ bộ củ nén, cắt lát mỏng 1mm, sấy bằng phương pháp bơm nhiệt ở nhiệt độ 55°C trong 13 giờ cho đến khi độ ẩm sản phẩm dưới 10%, và cuối cùng là bao gói chân không. Quy trình này đảm bảo sản phẩm nén khô giữ được màu sắc, mùi vị tự nhiên, và có thời gian bảo quản lâu dài. Đây là nền tảng vững chắc cho việc sản xuất bột nén hoặc làm nguyên liệu cho các bước chế biến sâu hơn.

6.2. Tiềm năng ứng dụng tinh dầu nén trong công nghiệp

Với thành phần hóa học của tinh dầu giàu các hợp chất kháng khuẩn, tinh dầu nén có tiềm năng to lớn. Trong ngành công nghệ thực phẩm, nó có thể được dùng để tẩm ướp, tạo hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thịt, cá. Trong ngành dược, các hoạt tính sinh học của nó có thể được khai thác để tạo ra các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch hoặc các chế phẩm dùng ngoài da có tác dụng kháng viêm, sát khuẩn. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn để nâng cao chuỗi giá trị cho cây hành tăm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ CÂY NÉN (HÀNH TĂM) 1. Chi hành Chi Hành là chi thực vật có hoa một lá mầm gồm hành tây, tỏi, hành lá, hẹ tây, tỏi tây, hành tăm cùng hàng trăm loài cây dại khác.

Tên chi Allium là một từ tiếng Latin nghĩa là "tỏi". Linnaeus mô tả chi Allium năm 1753 [48], [54]. Chúng là các loại thực vật sống lâu năm có thân phình ra thành củ giống như củ hành. Chúng phát triển tốt trong vùng ôn đới của Bắc bán cầu, ngoại trừ một số loài có mặt ở Chile (Allium juncifolium), ở Brazil (Allium sellovianum) hoặc ở châu Phi (Allium spathaceum).

Chiều cao thân cây của chúng dao động từ 5-150 cm. Các hoa tạo thành dạng hoa tán ở trên đỉnh của thân cây không có lá. Một số loài (A.schoenoprasum) phát triển các gốc từ lá dày đặc chứ không tạo ra chồi như những loài khác [10], [14]. Phần lớn các chồi cây trong các loài thuộc chi hành đều gia tăng bằng cách tạo ra các chồi nhỏ hay "mầm cây” xung quanh chồi già, cũng như bằng cách phát tán hạt.

Một vài loài có thể tạo ra nhiều củ (quả) nhỏ trong cụm hình đầu ở gốc lá; tạo ra cụm nhỏ gọi là "mắt hành (tỏi)”(chẳng hạn A.cepa nhóm Proliferum). Các mắt này có thể phát triển thành cây. Chi này chứa một số loài cây có giá trị như hành, hẹ tây, tỏi tây, tỏi và hành tăm. Mùi của "hành”là đặc trưng cho cả chi, nhưng không phải mọi loài đều có mùi giống nhau.

Một số loài Allium bị sâu bệnh của một số loài nhạy thuộc bộ cánh vẩy (Lepidoptera) ăn hại [10], [14]. Một số loài thuộc chi hành [14], [54]: - Allium acuminatum - Hành dại, hành hoa tím - Allium altaicum (đồng nghĩa: A.sapidissimum) – Hành Altai - Alliumaltyncolicum - Alliumamethystinum - Alliumampeloprasum - Allium ampeloprasum ampeloprasum - Tỏi voi - Allium ampeloprasum kurrat - kurat, tỏi Ai Cập PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 - Allium ampeloprasum porrum - Tỏi tây - Allium anceps - Hành hai lá - Allium angulosum - Tỏi chuột - Allium atrorubens - Tỏi đỏ - Alliumcampanulatum - Allium canadense - Tỏi Canada - Allium cepa –Hành tây - Allium cepiforme hay Allium ascalonicum – Hành thơm - Allium neapolitanum - Tỏi trắng - Allium nevii - Tỏi Nevius - Allium nigrum - Tỏi đen - Allium oleraceum - Tỏi đồng - Allium oschaninii - Hẹ tây, kiệu vỏ xám - Allium ramosum - Hẹ - Allium sativum - Tỏi - Allium schoenoprasum – Hành tăm - Alliumscorodoprasum - Allium triquetrum - Tỏi ba nhánh - Allium tuberosum - Hẹ bông - Allium ursinum - Tỏi gấu, tỏi hoang - Allium vineale - Tỏi hoang 1. Giới thiệu về nén Tên khoa học: Allium schoenoprasum (Hình 1. Các tên thường gặp: Hành trắng, hành tăm, ném, nén,… (Việt Nam), Chive (Anh-Mỹ), Ciboulette, Civette (Pháp), Schnittlauch (Đức), Cebollino (Tây Ban Nha).

Allium là tên la tinh cũ gọi gia đình hành - tỏi; schoenoprasum phát xuất từ 2 chữ Hy Lạp - schoinos có nghĩa là giống cây cói và prason nghĩa là tỏi [13]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Hình 1. Hình ảnh về nén (Allium schoenoprasum) 1. Phân bố vàphân loại cây nén trong tự nhiên 1.

Phân bố Cây nén có nguồn gốc tại Bắc Á, Bắc châu Âu và Bắc Mỹ, đã được trồng và sử dụng từ hơn 5000 năm. Loài được trồng hiện nay rất tương cận với loài mọc hoang tại vùng núi Alpes, những giống hoang khác cũng mọc khá nhiều tại vùng Bắc Bán cầu. Tại lục địa Bắc Mỹ, Cây nén đã được “thích ứng hóa” và được trồng từ khu vực Nam Canada, xuống tới Đông Nam California [13], [38]. Ở Việt Nam, cây nén cũng là cây trồng quen thuộc.

Cây được trồng ở nhiều địa phương và mỗi vùng có những giống nén thích nghi riêng. Ở các tỉnh phía nam có giống nén trồng được trong cả mùa khô (vẫn phải tưới nước), với nhiệt độ trung bình từ 22 đến 280C. Trong khi đó, các giống nén trồng ở các tỉnh phía bắc lại sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu mát và ẩm của vụ thu – đông hay đông – xuân với nhiệt độ không khí trung bình từ 18 đến 240C [1]. Ở Quảng Bình cây nén được trồng rất nhiều ở vùng núi và đồng bằng ven biển là địa phương chịu ảnh hưởng của vùng nhiệt đới gió mùa quanh năm thời tiết thay đổi nên việc trồng và phát triển cây nén chỉ được một mùa gieo trồng.

Củ nén ở đây PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 thường được trồng từ tháng 6 đến tháng 11 âm lịch. Cây nén sinh trưởng trong mùa mưa - lạnh giá. Khi thời tiết bắt đầu nắng ấm, sau 5 tháng thì cây đã có củ và có thể sử dụng. Củ nén thu hoạch từ tháng thứ 6 trở đi nhưng tốt nhất tháng thứ 7, 8 vì đến thời gian này củ nén đã đạt đến độ già, lá nén khô lại và rễ nén rụi hết còn lại củ lúc này ta thu hoạch củ mang đi bảo quản giống cho vụ sau và dùng làm thực phẩm là tốt nhất.

Toàn tỉnh Quảng Bình có 8 huyện, thị, thành phố và theo ước tính của Cục thống kê tỉnh Quảng Bình toàn tỉnh có khoảng 40 ha đất trồng nén nếu chỉ dùng để lấy củ thì có khoảng 100 tấn củ nén khai thác được đây là một con số khá lớn về nguyên liệu nén. Phân loại Nén được giới khoa học phân loại như sau [36]: Ngành Ngọc lan(Magnoliophyta) Lớp hành (Liliospida) Phân lớp hành (Liliidae) Bộ hành (Liliales) Họ hành (Liliaceae) Chi hành (Allium) Loài (Schoenoprasum) 1. Đặc điểm hình thái Cây nén thuộc loài thảo nhỏ, rất giống Hành hương (A.fistulosum), mọc cao trung bình 10 -30 cm có thể đến 60 cm. Thân củ nén trắng to đường kính cỡ 2cm, bao bởi những vẩy dai.

Lá rất nhiều, màu xanh lục đậm, mỏng, lá và cán hoa hình trụ, rỗng, nhỏ như một cây tăm (do vậy mà có tên hành tăm). Hoa màu đỏ - tím, mọc thành cụm hình đầu, mang nhiều hoa, có cuống ngắn. Hoa thường vô sinh nên nén được phát triển bằng cách tách bụi. Lá nén được cắt đều đặn sẽ tiếp tục phát triển và cọng của cây vẫn mềm mại (mỗi đợt nên cắt ngắn còn chừng 10 cm, mỗi mùa hè có thể cắt tỉa 2-3 đợt).

Những cây không cắt lá, cọng trở thành cứng và khi cây bắt đầu trổ hoa, lá nén giảm bớt mùi hương [13]. Đặc điểm sinh thái Củ nén thường được trồng từ tháng 5 đến tháng 10 âm lịch, bắt đầu xuống giống từ khu vực tỉnh Quảng Ngãi kéo dài đến khu vực Nghệ An, Thanh Hóa. Khi thời tiết bắt đầu nắng ấm, sau 5 tháng thì cây đã có củ và cho thu hoạch. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Củ nén thu hoạch từ tháng thứ 6 trở đi thì mang đi bảo quản giống cho vụ sau và dùng làm thực phẩm là tốt nhất, vừa dùng, vừa bán, vừa làm giống cho vụ sau, nên củ nén hầu như có được quanh năm [56].

Đất trồng nén: cây nén là cây rất dễ trồng trên nhiều loại đất và vùng đất khác nhau, có thể trồng dưới ruộng lúa, trên đồng, trên đồi, trên cát hay trên đất rừng. Thành phần hóa học, tính chất dược liệu và ứng dụng của củ nén 1. Thành phần hoá học Các kết quả nghiên cứu về hóa học của cây nén cho thấy sự có mặt của các hợp chất flavonoid, acid amin, các acid hữu cơ, caroten, polysaccharide, tinh dầu. Trong đó, hai nhóm hợp chất chủ yếu là flavonoid và tinh dầu.

Như đã biết flavonoid là hợp chất có tác dụng làm bền mao mạch, hạ huyết áp, chống oxy hóa [20]. Đặc biệt thành phần tinh dầu đóng vai trò quan trọng quyết định tính chất dược liệu của củ nén. Tinh dầu nén, có tính kháng khuẩn, sát trùng, kích thích tiêu hóa, được dùng để điều trị các trường hợp cảm sốt, ho, tiêu hóa kém [1], [12], [55]. Củ nén chứa hợp chất lưu huỳnh (tinh dầu) như hành tỏi nhưng đặc biệt hơn là có metylpentydisulfid (CH3 – S – S – C5H11), pentyhyđrodisulfid (C5H11 – S – S – H), nhiều silicium, lá nén có nhiều tiền vitamin A, B, C và nhiều hợp chất loại allyl-disulfit, axit hữu cơ (axit xitric, axit ferulic, axit fumaric, axit caffeic.), sterols như campesterol, flavonoit như quecetin, quercetin-3-beta-D-glucozit… [1], [13], [41], [45].

Củ nén chứa các axit amin như Alanin, Arginin, axit Aspartic, axit Glutamic, Leucin, Lysin, Phenylalanin, Treonin, Tyrosin [4], [5], [8], [13], [38]. Về phương diện dinh dưỡng và trị liệu, củ nén được xem là một loại rau có tính sát trùng, giúp tạo cảm giác thèm ăn (kích thích vị giác) và trợ tiêu hóa. Cũng như các cây thuộc gia đình Hành-Tỏi, tác dụng sát trùng của nén do ở tinh dầu có chứa các hợp chất sulphur nhưng không mạnh để có thể gây trở ngại cho tiêu hóa như tỏi. Củ nén có tác dụng kích thích vị giác, ngăn chặn sự lên men trong ruột, bồi bổ gan và bao tử; tốt cho thận và giúp hạ huyết áp [13].

Tính chất dược liệu và công dụng của củ nén Không chỉ được sử dụng như một gia vị ngon cho nhiều món ăn, củ nén còn là bài thuốc dân gian không thể thiếu được trong căn bếp gia đình người Việt. Theo Đông y, nén vị cay, tính bình, không độc, có tác dụng làm ra mồ hôi, thông khí, hoạt huyết, kích thích tiêu hóa, lợi tiểu, thanh nhiệt, giảm đau, chống viêm [1]. Chữa cảm do bị mưa, lạnh, hoặc cảm nắng (cảm thử) không ra mồ hôi, cảm hàn, trúng phong á khẩu, nhức đầu, sổ mũi, nóng rét, ho, đau bụng do ngộ độc thức ăn. Củ nén ngâm rượu là cách tốt nhất để dự trữ và chế biến thành bài thuốc giải cảm công hiệu.

Trong khoảng thời gian ngâm rượu, tinh dầu, các sulfit hữu cơ, kháng sinh alliin có trong củ nén sẽ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 được hòa tan cùng với rượu cay vừa giữ được lâu vừa gia tăng hiệu quả giải cảm, giải mỏi [50], [51], [55]. Củ nén là vị thuốc quý và được sử dụng để chữa nhiều chứng bệnh thường gặp như [46]: - Giải cảm: lấy 1 nắm củ nén giã nát, hòa với ít nước để uống đồng thời lấy lá nén vò nát với gừng cho vào túi vải hay khăn dùng để đánh gió bên ngoài cho người bệnh. - Ho gà: lấy củ hoặc lá nén giã nát hấp cách thủy với đường phèn, lấy nước uống. - Bí đái, đái buốt, bụng đầy trướng: đối với người lớn lấy 1 ít nén đập giập, xào nóng lên rồi đắp vào bàng quang.

Trẻ nhỏ đang bú mẹ thì lấy 4g hành đập giập cùng với 1 chén sữa mẹ hấp cách thủy lấy ra cho trẻ uống nóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ