Quản lý nhà nước về phát triển cây dược liệu tại huyện Nam Trà My, Quảng Nam

Luận văn phân tích thực trạng quản lý nhà nước về phát triển cây dược liệu tại Nam Trà My, Quảng Nam, từ đó đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2021

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tiềm năng QLNN phát triển cây dược liệu Nam Trà My

Luận văn về Quản lý Nhà nước (QLNN) đối với việc phát triển cây dược liệu tại Nam Trà My, Quảng Nam đã mở ra một bức tranh toàn cảnh về tiềm năng và định hướng phát triển cho vùng đất này. Nam Trà My, với điều kiện tự nhiên đặc thù của dãy Trường Sơn và đỉnh Ngọc Linh, sở hữu một hệ sinh thái rừng phong phú với hơn 300 loài dược liệu, trong đó có nhiều loại quý hiếm như Sâm Ngọc Linh, Quế Trà My, Đảng sâm, Sa nhân. Đây không chỉ là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô giá mà còn là nền tảng cho phát triển bền vững, cải thiện sinh kế cho người dân địa phương, đa số là đồng bào dân tộc thiểu số. Nghiên cứu của Lê Thanh Hưng (2021) nhấn mạnh rằng, việc phát huy lợi thế này đòi hỏi một hệ thống QLNN hiệu quả, từ khâu hoạch định chính sách đến tổ chức thực thi. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc điều phối, hỗ trợ và giám sát là yếu tố then chốt. Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và pháp lý, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp QLNN khả thi, nhằm biến tiềm năng dược liệu thành động lực kinh tế-xã hội. Nội dung nghiên cứu không chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế mà còn chú trọng đến việc bảo tồn nguồn gen quý, xây dựng chuỗi giá trị cây dược liệu từ vùng trồng đến thị trường, gắn liền với các sản phẩm OCOP Nam Trà My. Sự kết hợp giữa doanh nghiệp và người dân thông qua các mô hình hợp tác xã dược liệu được xem là hướng đi chiến lược. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh quan trọng của luận văn, cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và thực tiễn về công tác QLNN về phát triển cây dược liệu tại Nam Trà My.

1.1. Vị thế chiến lược của Nam Trà My trong bản đồ dược liệu Việt Nam

Huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam, được thiên nhiên ưu đãi với địa hình đa dạng và khí hậu đặc trưng, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của hệ thực vật phong phú, đặc biệt là các loại cây dược liệu quý. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này là "thủ phủ" của Sâm Ngọc Linh – một trong những loại sâm tốt nhất thế giới. Ngoài ra, các loài như Quế Trà My, Đảng sâm, Giảo cổ lam cũng có giá trị kinh tế và y học cao. Luận văn chỉ rõ, vị thế này không chỉ mang lại cơ hội xóa đói giảm nghèo mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu dược liệu quốc gia. Việc quy hoạch vùng trồng dược liệu một cách khoa học và bài bản là nhiệm vụ cấp thiết để khai thác bền vững tiềm năng này.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý nhà nước trong phát triển bền vững

Phát triển cây dược liệu không thể diễn ra một cách tự phát. Nếu thiếu sự định hướng và quản lý, nguy cơ cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường và xung đột lợi ích là rất lớn. Luận văn của Lê Thanh Hưng khẳng định vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan QLNN là hạt nhân trong việc tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng. Các chính sách phát triển dược liệu phải đồng bộ, từ hỗ trợ giống, vốn, công nghệ đến kết nối thị trường. Một hệ thống QLNN hiệu quả sẽ đảm bảo hài hòa giữa ba mục tiêu: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho toàn vùng.

II. Phân tích thực trạng QLNN và thách thức phát triển dược liệu

Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng quản lý nhà nước về phát triển cây dược liệu tại Nam Trà My, chỉ ra những kết quả đạt được và cả những hạn chế, thách thức lớn. Về mặt tích cực, chính quyền địa phương đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong việc triển khai các chính sách phát triển dược liệu của tỉnh và trung ương. Huyện đã thành lập Trại ươm dược liệu, hỗ trợ hàng trăm nghìn cây giống cho người dân, và bước đầu hình thành các vùng trồng tập trung. Tuy nhiên, thực trạng QLNN vẫn còn nhiều bất cập. Công tác quy hoạch vùng trồng dược liệu chưa theo kịp tốc độ phát triển, dẫn đến tình trạng trồng tự phát, manh mún. Việc kiểm soát chất lượng cây giống và sản phẩm sau thu hoạch còn yếu, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Đặc biệt, thách thức lớn nhất là làm sao để xây dựng một chuỗi giá trị cây dược liệu hoàn chỉnh. Hiện nay, phần lớn sản phẩm chỉ dừng lại ở dạng thô, giá trị gia tăng thấp. Sự liên kết giữa bốn nhà (Nhà nước - Nhà nông - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) chưa thực sự chặt chẽ. Người dân vẫn đối mặt với rủi ro về thị trường và giá cả. Bên cạnh đó, áp lực khai thác quá mức đang đe dọa công tác bảo tồn nguồn gen quý, nhất là đối với các loài mọc tự nhiên. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi các giải pháp QLNN đồng bộ và quyết liệt hơn nữa, tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý và tạo dựng môi trường thuận lợi cho sự tham gia của doanh nghiệp và người dân.

2.1. Đánh giá kết quả đạt được và những điểm sáng trong thực tiễn

Trong giai đoạn 2016-2020, huyện Nam Trà My đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ thiết thực. Theo số liệu từ luận văn, hàng trăm héc-ta cây Đảng sâm và Sa nhân đã được trồng mới với sự hỗ trợ của nhà nước. Diện tích Sâm Ngọc Linh đã đạt khoảng 1.600 ha, góp phần tạo sinh kế cho người dân và từng bước hình thành các sản phẩm OCOP Nam Trà My. Việc thành lập Trung tâm Sâm Ngọc Linh và các trại giống cho thấy sự chủ động của địa phương. Các hoạt động tập huấn kỹ thuật, đào tạo nghề nông nghiệp cũng được tổ chức thường xuyên, nâng cao nhận thức và kỹ năng canh tác cho bà con. Đây là những nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

2.2. Những hạn chế bất cập trong công tác quản lý hiện nay

Bên cạnh thành tựu, luận văn cũng chỉ ra nhiều hạn chế. Việc trồng dược liệu vẫn còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ, thiếu liên kết. Một số hộ dân do khó khăn đã thu hoạch non, làm ảnh hưởng đến chất lượng hoạt chất và gây nguy cơ cạn kiệt nguồn gen. Cơ sở hạ tầng phục vụ chế biến sâu còn thiếu thốn. Vai trò của các hợp tác xã dược liệu chưa được phát huy mạnh mẽ để trở thành cầu nối hiệu quả giữa người sản xuất và thị trường. Thực trạng quản lý nhà nước cho thấy sự thiếu đồng bộ trong việc phối hợp giữa các ban ngành, dẫn đến việc chính sách chưa đi vào cuộc sống một cách triệt để.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách QLNN phát triển cây dược liệu

Để nâng cao hiệu quả QLNN về phát triển cây dược liệu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện chính sách và cơ chế thực thi. Trọng tâm là xây dựng các chính sách phát triển dược liệu đặc thù, phù hợp với điều kiện của Nam Trà My. Các chính sách này cần bao quát toàn diện các khía cạnh: đất đai, vốn, khoa học công nghệ, và thị trường. Cụ thể, cần có cơ chế rõ ràng về việc giao đất, cho thuê môi trường rừng để người dân và doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Chính sách tín dụng ưu đãi cần được thiết kế linh hoạt, dễ tiếp cận hơn đối với các hộ nông dân và hợp tác xã dược liệu. Một điểm nhấn quan trọng là chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, từ khâu nhân giống, canh tác theo tiêu chuẩn GACP-WHO đến chế biến sâu để nâng cao giá trị sản phẩm. Vai trò của chính quyền địa phương là phải chủ động xây dựng và ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể, tạo hành lang pháp lý minh bạch. Bên cạnh đó, việc tăng cường thanh tra, kiểm tra việc thực thi chính sách là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh, một chính sách tốt phải đi đôi với một cơ chế thực thi mạnh mẽ, có sự tham gia giám sát của cộng đồng. Sự kết nối chặt chẽ giữa doanh nghiệp và người dân thông qua các hợp đồng bao tiêu sản phẩm cần được thể chế hóa bằng các quy định pháp lý, bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên.

3.1. Xây dựng chính sách đặc thù về đất đai vốn và công nghệ

Luận văn đề xuất cần đơn giản hóa thủ tục giao đất, cho thuê rừng, đồng thời có chính sách hỗ trợ người dân thực hiện nghĩa vụ tài chính. Nghị định 65/2017/NĐ-CP về chính sách đặc thù trong phát triển dược liệu cần được cụ thể hóa tại địa phương. Về vốn, cần thành lập các quỹ hỗ trợ phát triển dược liệu hoặc kết nối với các tổ chức tín dụng để có gói vay ưu đãi. Về công nghệ, cần ưu tiên đầu tư cho các đề tài nghiên cứu về bảo tồn nguồn gen quý, nhân giống Sâm Ngọc Linh và các loài chủ lực khác, chuyển giao quy trình canh tác sạch cho người dân.

3.2. Nâng cao năng lực thực thi và giám sát của chính quyền cơ sở

Hiệu quả chính sách phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ cấp cơ sở. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về QLNN, thị trường, và kỹ thuật nông nghiệp cho cán bộ xã, thôn. Luận văn gợi ý cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành (Nông nghiệp - Y tế - Khoa học - Công thương) một cách nhịp nhàng. Đồng thời, phát huy vai trò giám sát của Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể để đảm bảo chính sách được thực hiện công khai, minh bạch, đúng đối tượng.

IV. Hướng dẫn quy hoạch vùng trồng và ứng dụng khoa học kỹ thuật

Một trong những giải pháp QLNN cốt lõi được luận văn đề cập là công tác quy hoạch và ứng dụng khoa học công nghệ. Việc quy hoạch vùng trồng dược liệu cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên cơ sở đánh giá chi tiết về điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và phân bố tự nhiên của từng loài. Quy hoạch không chỉ xác định vị trí, diện tích mà còn phải định hướng rõ loài cây chủ lực cho từng tiểu vùng, tránh phát triển ồ ạt, phá vỡ hệ sinh thái. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp quy hoạch phát triển dược liệu vào quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của huyện. Song song với quy hoạch, việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để tạo ra sự đột phá. Cần tập trung vào nghiên cứu và hoàn thiện quy trình nhân giống, đặc biệt là công nghệ nuôi cấy mô đối với các loài quý hiếm như Sâm Ngọc Linh để giải quyết bài toán về cây giống chất lượng. Chuyển giao các mô hình canh tác tiên tiến, canh tác hữu cơ, theo tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt và thu hái (GACP) là hướng đi tất yếu để nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Ngoài ra, cần đầu tư cho công nghệ sau thu hoạch và chế biến, xây dựng các nhà máy, cơ sở chế biến đạt chuẩn ngay tại địa phương để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như tinh chất, viên nang, trà túi lọc, góp phần xây dựng sản phẩm OCOP Nam Trà My.

4.1. Phương pháp quy hoạch vùng trồng gắn với bảo tồn đa dạng sinh học

Quy hoạch phải tuân thủ nguyên tắc phát triển bền vững. Luận văn đề xuất mô hình quy hoạch theo cụm, trong đó có vùng lõi là khu vực bảo tồn nghiêm ngặt nguồn gen gốc, vùng đệm cho phép khai thác có kiểm soát và trồng bổ sung, và vùng phát triển là nơi trồng dược liệu quy mô lớn. Cách tiếp cận này giúp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn nguồn gen quý. Cần sử dụng công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) để xây dựng bản đồ quy hoạch chi tiết, công khai để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu và tuân thủ.

4.2. Ứng dụng công nghệ cao trong chuỗi giá trị cây dược liệu

Khoa học công nghệ là chìa khóa để nâng tầm chuỗi giá trị cây dược liệu. Luận văn chỉ ra sự cần thiết của việc đầu tư cho các trung tâm nghiên cứu và ứng dụng tại địa phương. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm: công nghệ sinh học trong nhân giống, tự động hóa trong canh tác, công nghệ sấy, chiết xuất hiện đại trong chế biến. Đặc biệt, cần ứng dụng công nghệ thông tin và blockchain để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, tăng cường sự minh bạch và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng. Đây là bước đi quan trọng để thương hiệu dược liệu Nam Trà My vươn ra thị trường quốc tế.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ mô hình cây dược liệu bền vững

Phân tích từ luận văn cho thấy, việc đầu tư vào phát triển cây dược liệu mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội rõ rệt. Các mô hình trồng Sâm Ngọc Linh, Đảng sâm, Quế Trà My đã trở thành nguồn thu nhập chính, giúp nhiều hộ dân thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Giá trị kinh tế từ dược liệu cao hơn nhiều lần so với trồng các loại cây nông nghiệp truyền thống. Sự phát triển của ngành dược liệu đã tạo thêm nhiều việc làm tại chỗ, từ khâu trồng trọt, chăm sóc đến thu hái, sơ chế. Điều này góp phần ổn định xã hội, hạn chế tình trạng di dân và phá rừng làm nương rẫy. Hơn nữa, việc phát triển các sản phẩm OCOP Nam Trà My từ dược liệu đã và đang góp phần quảng bá hình ảnh địa phương, thu hút đầu tư và du lịch sinh thái. Luận văn cũng chỉ ra rằng, để đạt được hiệu quả kinh tế cao và bền vững, cần có sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị cây dược liệu. Vai trò của các hợp tác xã dược liệu và doanh nghiệp đầu tàu là rất quan trọng trong việc tổ chức sản xuất quy mô lớn, áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật và tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định. Sự thành công của các mô hình này chứng minh rằng, khi có sự định hướng đúng đắn của QLNN và sự đồng lòng của doanh nghiệp và người dân, cây dược liệu thực sự là "cây vàng" trên vùng đất Nam Trà My.

5.1. Phân tích lợi ích kinh tế xã hội và môi trường

Về kinh tế, dược liệu tạo ra thu nhập cao và ổn định. Về xã hội, nó cải thiện sinh kế cho người dân, giảm tỷ lệ hộ nghèo, và bảo tồn văn hóa tri thức bản địa về sử dụng cây thuốc. Về môi trường, việc trồng dược liệu dưới tán rừng góp phần bảo vệ và phát triển rừng, tăng độ che phủ, chống xói mòn và bảo tồn đa dạng sinh học. Đây là mô hình kinh tế xanh, hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển bền vững.

5.2. Các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm hiệu quả

Luận văn đã nghiên cứu các mô hình liên kết thành công. Điển hình là mô hình doanh nghiệp cung cấp giống, vật tư, kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm cho các hộ dân thông qua hợp tác xã dược liệu. Mô hình này đảm bảo đầu ra ổn định cho người nông dân và nguồn cung chất lượng cho doanh nghiệp. Cần nhân rộng các mô hình này và có chính sách phát triển dược liệu khuyến khích, hỗ trợ các bên tham gia, đặc biệt là vai trò trung gian của hợp tác xã.

VI. Top giải pháp QLNN cho tương lai cây dược liệu Nam Trà My

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một nhóm các giải pháp QLNN mang tính chiến lược, định hướng cho tương lai phát triển cây dược liệu tại Nam Trà My. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống thể chế và chính sách phát triển dược liệu một cách đồng bộ, có tính đột phá, đặc biệt là các chính sách về đất đai và tín dụng. Thứ hai, nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy QLNN từ cấp huyện đến cấp xã, tăng cường phân cấp đi đôi với kiểm tra, giám sát. Thứ ba, đẩy mạnh công tác quy hoạch vùng trồng dược liệu gắn với bảo tồn nguồn gen quý và phát triển bền vững. Thứ tư, tăng cường đầu tư và ứng dụng khoa học công nghệ trong toàn bộ chuỗi giá trị cây dược liệu, từ giống, canh tác đến chế biến sâu và thương mại hóa sản phẩm. Thứ năm, xây dựng và phát triển thương hiệu dược liệu Nam Trà My, đặc biệt là thương hiệu quốc gia cho Sâm Ngọc Linh, gắn với chỉ dẫn địa lý và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Cuối cùng, thúc đẩy mạnh mẽ mô hình liên kết bốn nhà, tạo môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư từ các doanh nghiệp lớn, đồng thời phát huy vai trò chủ thể của người dân và hợp tác xã dược liệu. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ là chìa khóa để Nam Trà My trở thành một trung tâm dược liệu hàng đầu của cả nước, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân và phát triển kinh tế quốc gia.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển đến năm 2030

Luận văn vạch ra định hướng đến năm 2030, Nam Trà My cần trở thành vùng sản xuất dược liệu hàng hóa quy mô lớn, chuyên nghiệp và hiện đại. Mục tiêu là phát triển ít nhất 3-5 sản phẩm chủ lực đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Cần hình thành các khu nông nghiệp công nghệ cao chuyên về dược liệu. QLNN phải chuyển từ can thiệp hành chính sang kiến tạo phát triển, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ doanh nghiệp, người dân.

6.2. Kiến nghị và đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước

Luận văn kiến nghị với Chính phủ và các bộ, ngành cần có cơ chế ưu tiên đặc biệt cho vùng dược liệu trọng điểm quốc gia như Nam Trà My. Đối với tỉnh Quảng Nam, cần bố trí nguồn lực tương xứng để thực hiện quy hoạch. Đối với huyện Nam Trà My, cần chủ động hơn nữa trong việc xây dựng các đề án cụ thể, cải cách thủ tục hành chính và tăng cường đối thoại với doanh nghiệp và người dân. Chỉ có sự vào cuộc quyết liệt và đồng bộ của cả hệ thống chính trị mới có thể hiện thực hóa tầm nhìn về một "thủ phủ" dược liệu.

04/10/2025
Luận văn quản lý nhà nước về phát triển cây dược liệu từ thực tiễn huyện nam trà my tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ TRONG QLNN VỀ PHÁT TRIỂN CÂY DƯỢC LIỆU 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của QLNN về phát triển cây dược liệu 1. Khái niệm, đặc điểm của quản lý nhà nước về phát triển cây dược liệu Để đưa ra các kiểu về QLNN về phát triển cây dược liệu là gì trước hết cần làm rõ một số khái niệm sau: Khái niệm cây dược liệu Trong lịch sử phát triển có rất nhiều khái niệm về cây dược liệu được đưa ra: Xuất phát từ định nghĩa của y học cổ truyền được thực hiện bởi một nhóm các chuyên gia từ các khu vực châu Phi năm 1976 thì cây dược liệu một khái niệm được hiểu “Là nguyên liệu tự nhiên có nguồn gốc thực vật, động vật, khoáng vật và vi sinh vật dùng để điều chế thành thuốc chín và các dạng bào chế, cung cấp nguyên liệu cho ngành dược.” Cũng có một số tài liệu cho rằng: “Cây dược liệu là loại cây thuốc thuộc đông y, là một nguyên liệu không thể thiếu trong y học cổ truyền, và hơn thế, trong bối cảnh hội nhập, cây dược liệu còn là đầu vào của các công nghệ sản xuất thuốc tây y. Trong giáo trình cây dược liệu, Vũ Tuấn Minh lại lý giải về khái niệm cây dược liệu: “Cây dược liệu là những loài thực vật có tác dụng dùng để chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể khi con người sử dụng”.

Việc dùng thuốc trong nhân dân ta đã có từ lâu đời. Từ thời nguyên thuỷ, tổ tiên chúng ta trong lúc tìm kiếm thức ăn, có khi ăn phải chất độc phát sinh nôn mửa hoặc rối loạn tiêu hoá, hoặc hôn mê có khi chết người, do đó cần có nhận thức phân biệt được loại nào ăn được, loại nào có độc không ăn được”. Kinh nghiệm dần dần tích lũy, không những giúp cho loài người biết lợi dụng tính chất của cây cỏ để làm thức ăn mà còn dùng để dùng làm thuốc chữa bệnh, hay dùng những vị có chất độc để chế tên thuốc độc dùng trong săn bắn hay 7 trong lúc tự vệ chống ngoại xâm. Lịch sử nước ta cho biết ngay từ khi lập nước nhân dân ta đã biết chế tạo và sử dụng tên độc để chống lại kẻ thù.

Như vậy, việc phát minh ra thuốc đã có từ thời thượng cổ, trong quá trình đấu tranh với thiên nhiên, tìm tòi thức ăn mà có được. Nguồn gốc tìm ra thức ăn, thuốc và cây có chất độc chỉ là một. Về sau dần dần con người mới biết tổng kết và đặt ra lý luận. Hiện nay đi sâu và tìm hiểu những kinh nghiệm trong nhân dân Việt Nam cũng như nhiều dân tộc khác trên thế giới, con người đã sử dụng hàng vạn loài thực vật để làm thuốc.

Trong quá trình chữa bệnh bằng kinh nghiệm và hiểu biết của con người, đến ngày nay đã hình thành các khuynh hướng khác nhau, chúng ta có thể phân biệt hai loại người làm thuốc. Một loại chỉ có kinh nghiệm chữa bệnh, không biết hoặc ít biết lý luận. Kinh nghiệm đó cứ cha truyền con nối mà tồn tại, mà phát huy. Những người có khuynh hướng này chiếm chủ yếu tại các vùng dân tộc ít người.

Khuynh hướng thứ hai là những người có kinh nghiệm và có thêm phần lí luận, những người này chiếm chủ yếu ở thành thị và những người có cơ sở lí luận cho rằng vị Thần Nông là người phát minh ra thuốc. Truyền thuyết kể rằng: “Một ngày ông nếm 100 loài cây cỏ để tìm thuốc, ông đã gặp phải rất nhiều loài cây có độc nên có khi một ngày ngộ độc đến 70 lần”, rồi soạn ra sách thuốc đầu tiên gọi là “Thần Nông bản thảo”. Trong bộ này có ghi chép tất cả 365 vị thuốc và là bộ sách thuốc cổ nhất Đông Y (chừng 4000 năm nay). Như vậy, các khái niệm trên đều thống nhất với nhau là cây dược liệu là một loại cây thuốc; được sử dụng cho việc chế biến thành các loại thuốc cho đông y và cả tây y; được sử dụng để làm thuốc chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe của con người.

Vì thế có thể nói: Cây dược liệu là những loài thực vật dùng để làm thuốc chữa bệnh hoặc bồi bổ cơ thể khi con người sử dụng. Phát triển cây dược liệu - Phát triển về quy mô cây dược liệu Quy mô của cây dược liệu phản ánh độ lớn của khu vực (hộ, doanh nghiệp) trồng cây dược liệu. Chỉ tiêu phản ánh quy mô cây dược liệu được đo bằng giá trị và hiện vật. 8 Quy mô về giá trị cây dược liệu được đo lường thông qua chỉ tiêu giá trị sản lượng, tính bằng đơn vị tiền tệ.

Quy mô về hiện vật được đo lường thông qua diện tích trồng cây dược liệu, sản lượng cây dược liệu thu hoạch được. Phát triển về quy mô cây dược liệu thể hiện sự gia tăng về giá trị sản lượng hoặc gia tăng diện tích, gia tăng sản lượng cây dược liệu năm sau so với năm trước, thời kỳ sau so với thời kỳ trước. Các hộ, doanh nghiệp có quy mô trồng dược liệu lớn thường có ưu điểm về khả năng áp dụng các thành tựu khoa học và công nghệ vào sản xuất, về tính chất chuyên môn hóa trong kinh doanh và khả năng cạnh tranh của khu vực (hộ, doanh nghiệp) đó. Tuy nhiên, các ưu việt của khu vực (hộ, doanh nghiệp) chỉ phát huy trong điều kiện trình độ của chủ khu vực (hộ, doanh nghiệp) ở mức độ thích ứng, các hoạt động quản trị kinh doanh được triển khai bài bản.

Các hộ, doanh nghiệp có quy mô nhỏ thường có ưu việt trong sự thích ứng của nền kinh tế thị trường và phù hợp với trình độ phát triển ở mức độ thấp, trong giai đoạn đầu phát triển. Tuy nhiên, sức cạnh tranh của các khu vực (hộ, doanh nghiệp) quy mô nhỏ ở mức độ thấp; khả năng áp dụng các thành tựu của khoa học và công nghệ hạn chế. Một là, với quy mô canh tác nhỏ, thì yêu cầu đầu tư cho đầu vào thấp nhưng lại tạo thu nhập thấp và chỉ cung cấp cho thị trường khu vực. Theo các nghiên cứu trước, đối với nông dân trồng canh tác cây dược liệu, nên kết hợp việc trồng cây dược liệu với nuôi trồng các loại cây con khác phù hợp nhằm đa dạng hóa sinh thái, tạo ra điều kiện phát triển tốt, phù hợp hơn cho sự phát triển của cây dược liệu nâng cao sản lượng và chất lượng, đồng thời, cũng có thêm thu nhập từ các loại cây trồng kết hợp nhằm tăng thu nhập để từ đó mở rộng quy mô.

Hai là, canh tác theo qui mô lớn, trồng và phát triển cây dược liệu trên diện rộng, phát triển quy mô lớn trồng dược liệu cho thị trường xuất khẩu. Nguồn vốn đầu tư sẽ khá lớn nhưng lại tạo ra được hiệu quả kinh tế cao hơn, góp phần cải thiện đời sống cho người dân nông thôn. Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO), trong số khoảng 250.000 loài thực vật đã biết, hiện có 35.000 loài thực vật được sử dụng làm thuốc ở các 9 mức độ khác nhau tại các quốc gia. Có khoảng 2500 cây thuốc được buôn bán trên thế giới, có ít nhất 2000 cây thuốc được sử dụng ở Châu Âu, 1543 cây thuốc được sử dụng ở Đức, 1700 cây ở Ấn Độ, 5000 cây ở Trung Quốc.

có đến 90% loài thảo dược được thu hái hoang dại, nhưng nguồn cây thuốc tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Các bộ phận dùng của cây thuốc cũng đa dạng. Tỷ lệ các bộ phận dùng được thể hiện ở biểu đồ sau: Hình 1.1: Tỷ lệ các bộ phận được sử dụng của cây thuốc Nguồn: Cục quản lý y dược cổ truyền, Bộ Y tế (2017) Hiện nay, chỉ có vài trăm loại cây thuốc được trồng trọt, khoảng 20 - 50 loài được trồng ở Ấn độ, 100 - 250 loài ở Trung Quốc, 40 loài ở Hungari, 130 - 140 loài ở Châu Âu. Phương pháp trồng truyền thống đang dần được thay thế bởi phương pháp trồng công nghiệp, ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng của nguồn nguyên liệu này.

Theo thống kê của Viện Dược liệu - Cây thuốc Việt Nam, rừng Việt Nam với hơn 7.000 loài được mô tả thì có tới 3.830 loài có dược tính được sử dụng làm thuốc. Trong đó, có những cây thuốc và một số động vật loài quí hiếm chữa được những bệnh nan y và cũng là nguồn nguyên liệu phong phú để phát triển công 10 nghiệp dược phẩm.000 loài được khai thác thì có tới 500 - 700 loài là sản phẩm từ rừng thuộc các tỉnh miền núi. Trong y học cổ truyền đã sử dụng 136 vị thuốc thì đã có 52 vị thuốc chủ yếu sử dụng nguồn dược liệu trong nước và khai thác từ rừng tự nhiên. Hầu hết các quốc gia đã biên soạn các chuyên khảo về cây thuốc trên quy mô toàn quốc hoặc vùng lãnh thổ.

Nhiều công trình nghiên cứu cây thuốc của các nước được sử dụng rộng rãi và có giá trị khoa học thực tiễn lớn. Điều tra, đánh giá nguồn tài nguyên cây thuốc được coi là có nhiệm vụ trọng tâm của tất cả các quốc gia. Cho đến nay nhiều tài liệu quý ghi chép kinh nghiệm sử dụng của người xưa vẫn còn lưu truyền tại Trung Quốc - quốc gia có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng cây cỏ để trị bệnh. Trong tập “Thần nông bản thảo” chỉ rõ khoảng 5000 năm trước đây người Trung Hoa cổ đại đã sử dụng 365 vị thuốc và cây thuốc để phòng và chữa bệnh.

Vào đời nhà Hán (năm 168 trước CN) trong cuốn sách “Thủ Hậu cấp phương”, tác giả thống kê 52 đơn thuốc trị bệnh từ các loài cây cỏ. Tới giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân thống kê 1.200 vị thuốc trong tập “Bản thảo cương mục”. Các tài liệu cổ xưa về sử dụng cây thuốc cũng được người Ai Cập cổ đại ghi chép cách đây khoảng 3600 năm trước với 800 cây thuốc và trên 700 bài thuốc. Người Ấn Độ cổ đại cách đây 2000 năm để lại tài liệu về công dụng của cây cỏ làm thuốc của người Hindu.

Các nhà thực vật người Pháp được coi là những người đầu tiên của Châu Âu nghiên cứu về thực vật Đông Nam Á, với họ sau những cánh rừng nhiệt đới còn tiềm ẩn rất nhiều giá trị. Vào những năm đầu thế kỷ XX, trong chương trình nghiên cứu về thực vật Đông Dương, Perry công bố 1.000 loài cây và dược liệu tại Đông Nam Á đã được kiểm chứng và gần đây (1985) tổng hợp thành cuốn sách “Medicinal Plants of Eats and Southeast Asia”,. - Phát triển về cơ cấu cây dược liệu Về khái niệm, cơ cấu cây dược liệu là tỷ lệ các loại cây dược liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ