Luận văn: Đánh giá hiệu năng phần mềm QL CSDL (ứng dụng LHS Lào)

Luận văn: Đánh giá hiệu năng phần mềm quản trị CSDL & ứng dụng thử nghiệm quản lý LHS Lào. Nghiên cứu phương pháp, tối ưu hiệu quả quản lý dữ liệu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu và giới hạn

5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU NĂNG, GIÁ TRỊ TÍNH NĂNG PHẦN MỀM VÀ ĐO LƯỜNG HỆ THỐNG

1.1. Tổng quan về hiệu năng phần mềm và ứng dụng

1.1.1. Các khái niệm cơ bản trong đo lường hiệu năng

1.2. Hệ thống xử lý sự kiện

1.2.1. Tổng quan EP

1.2.2. Chức năng xử lý sự kiện

1.3. Khái niệm và phân loại Điểm chuẩn

1.3.1. Điểm chuẩn vi mô

1.3.2. Điểm chuẩn vĩ mô

1.4. Tiểu kết chương

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN VÀ PHÂN MẢNH DỮ LIỆU

2.1. Khái niệm và định nghĩa cơ sở dữ liệu phân tán

2.1.1. Tổng quan cơ sở dữ liệu phân tán

2.1.2. Khái niệm xử lý phân tán

2.2. Khái niệm và sự cần thiết phân mảnh dữ liệu

2.3. Các quy tắc phân mảnh

2.3.1. Tính đầy đủ

2.3.2. Tính phục hồi

2.3.3. Tính tách biệt

2.4. Kỹ thuật phân mảnh ngang dữ liệu

2.4.1. Khái niệm phân mảnh ngang dữ liệu

2.4.2. Thông tin cần thiết của phân mảnh ngang

2.5. Kỹ thuật phân mảnh dọc dữ liệu

2.5.1. Khái niệm phân mảnh dọc

2.5.2. Thông tin cần thiết của phân mảnh dọc

2.6. Bài toán phân bố dữ liệu

2.6.1. Thông tin cần thiết cho bài toán phân bố

2.7. Mô hình phân bố dữ liệu

2.8. Xử lý truy vấn phân tán dữ liệu

2.8.1. Vấn đề xử lý truy vấn

2.8.2. Mục đích của việc xử lý truy vấn

2.8.3. Phân rã truy vấn

2.9. Tiểu kết chương

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỮ LIỆU PHÂN TÁN CHO PHẦN MỀM QUẢN LÝ LHS LÀO

3.1. Mô hình hệ thống phân tán của phần mềm Quản lý LHS Lào

3.2. Yêu cầu quản lý

3.2.1. Thống kê số lượng sinh viên của Bộ giáo dục và thể thao

3.2.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu Quản lý LHS Lào

3.3. Kỹ thuật

3.4. Quy trình thiết kế dữ liệu phân tán

3.5. Phân bố dữ liệu phân tán

3.6. Mẫu quan hệ giữa các bảng

3.7. Tiểu kết chương

4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG THỬ NGHIỆM ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG TRÊN PHẦN MỀM QUẢN LÝ LHS LÀO

4.1. Triển khai thử nghiệm

4.2. Mô hình hệ thống phân tán

4.3. Quy trình xử lý dữ liệu phân tán

4.4. Nền tảng công nghệ sử dụng

4.5. Thực nghiệm đo đánh giá các giá trị tính năng Điểm chuẩn vĩ mô

4.6. Thực nghiệm đo đánh giá các giá trị tính năng Điểm chuẩn vĩ mô

4.7. Một số nhận xét và khuyến cáo

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đánh Giá Hiệu Năng Phần Mềm Quản Trị CSDL

Đánh giá hiệu năng phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) là một khâu quan trọng trong quá trình phát triển và vận hành hệ thống thông tin. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, và khả năng đáp ứng yêu cầu của phần mềm quản lý trong điều kiện thực tế. Việc này không chỉ liên quan đến tốc độ xử lý, mà còn đến khả năng mở rộng, tính ổn định và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Trong bối cảnh hiện nay, với sự gia tăng về khối lượng dữ liệu và độ phức tạp của các ứng dụng, việc tối ưu hiệu năng CSDL trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một hệ thống CSDL hoạt động kém hiệu quả có thể dẫn đến chậm trễ trong xử lý giao dịch, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và thậm chí gây thiệt hại về mặt kinh tế. Do đó, các phương pháp đánh giá hiệu năng database cần được nghiên cứu và áp dụng một cách bài bản. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng bao gồm: thiết kế CSDL, cấu hình phần cứng, số lượng người dùng đồng thời và loại truy vấn. Từ tài liệu gốc, có thể thấy rằng đánh giá hiệu năng là một phần không thể thiếu trong việc đảm bảo chất lượng phần mềm quản lý và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Quan trọng hơn cả, việc đánh giá cho phép chúng ta có thể xác định các bottleneck và tìm ra các giải pháp để giải quyết chúng, tạo ra một hệ thống cơ sở dữ liệu mạnh mẽ và ổn định.

1.1. Các Tiêu Chí Quan Trọng Đánh Giá Hiệu Năng CSDL

Khi đánh giá hiệu năng phần mềm, cần xác định rõ các tiêu chí quan trọng. Chúng bao gồm thời gian phản hồi (response time), thông lượng (throughput), và mức sử dụng tài nguyên (resource utilization). Thời gian phản hồi là khoảng thời gian từ khi gửi yêu cầu đến khi nhận được kết quả. Thông lượng là số lượng yêu cầu được xử lý trong một đơn vị thời gian. Mức sử dụng tài nguyên là lượng tài nguyên hệ thống (CPU, bộ nhớ, đĩa cứng) được sử dụng để xử lý yêu cầu. Các metrics đánh giá hiệu năng database này cần được đo lường và phân tích một cách cẩn thận để đưa ra kết luận chính xác. Ngoài ra, cần xem xét đến khả năng mở rộng của hệ thống, tức là khả năng xử lý tải tăng cao mà không làm giảm hiệu năng. Theo tài liệu, việc lựa chọn công cụ đánh giá hiệu năng database phù hợp cũng rất quan trọng, vì mỗi công cụ có thể tập trung vào một khía cạnh khác nhau của hiệu năng.

1.2. Tại Sao Cần Đánh Giá Hiệu Năng Cho Phần Mềm Quản Lý

Việc đánh giá hiệu năng cho phần mềm quản lý là cần thiết để đảm bảo rằng phần mềm có thể đáp ứng được nhu cầu của người dùng và tổ chức. Một phần mềm quản trị hoạt động chậm chạp hoặc không ổn định có thể gây ra sự thất vọng cho người dùng, làm giảm năng suất làm việc, và thậm chí gây ra thiệt hại về tài chính. Hiệu năng phần mềm quản lý tốt giúp cho các hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ hơn, cho phép người dùng truy cập và xử lý thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hơn nữa, việc đánh giá giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn về hiệu năng trước khi chúng trở thành vấn đề lớn, cho phép các nhà phát triển và quản trị viên hệ thống có thể khắc phục chúng kịp thời. Từ tài liệu gốc, có thể thấy rằng việc đầu tư vào kiểm thử hiệu năngload testing database là một khoản đầu tư xứng đáng, giúp đảm bảo rằng hệ thống quản lý hoạt động ổn định và hiệu quả.

II. Các Thách Thức Đánh Giá Hiệu Năng Phần Mềm Quản Trị CSDL

Việc đánh giá hiệu năng phần mềm quản trị CSDL không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua để đảm bảo rằng kết quả đánh giá là chính xác và có ý nghĩa. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tạo ra một môi trường thử nghiệm phản ánh đúng môi trường thực tế. Điều này đòi hỏi phải có dữ liệu thử nghiệm đủ lớn và đa dạng, cũng như phải mô phỏng được các loại tải khác nhau mà hệ thống sẽ phải đối mặt. Một thách thức khác là việc lựa chọn các metrics phù hợp để đo lường. Các phương pháp đánh giá khác nhau có thể cho ra các kết quả khác nhau, do đó cần phải chọn các metrics phản ánh đúng các mục tiêu hiệu năng quan trọng. Ngoài ra, việc phân tích kết quả đánh giá và xác định nguyên nhân gây ra các vấn đề về hiệu năng cũng là một thách thức lớn. Điều này đòi hỏi phải có kiến thức sâu rộng về cơ sở dữ liệu, hệ điều hành và phần cứng. Theo tài liệu gốc, việc so sánh hiệu năng phần mềm quản trị CSDL khác nhau cũng là một thách thức, vì mỗi phần mềm có thể có các tính năng và kiến trúc khác nhau.

2.1. Khó Khăn Mô Phỏng Tải Thực Tế khi Kiểm Thử Hiệu Năng

Một trong những khó khăn lớn nhất trong kiểm thử hiệu năng là mô phỏng tải thực tế. Trong môi trường thực tế, hệ thống có thể phải đối mặt với nhiều loại tải khác nhau, từ tải thấp trong giờ thấp điểm đến tải cao trong giờ cao điểm. Ngoài ra, tải có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như người dùng trực tiếp, các ứng dụng khác, hoặc các hệ thống khác. Việc mô phỏng tất cả các loại tải này trong môi trường thử nghiệm là rất khó khăn. Cần phải có một kế hoạch thử nghiệm chi tiết, cũng như các công cụ và kỹ thuật phù hợp. Theo tài liệu, cần phải sử dụng các công cụ load testing database để tạo ra tải giả lập, và cần phải theo dõi các metrics hiệu năng một cách cẩn thận để đảm bảo rằng tải giả lập đang phản ánh đúng tải thực tế.

2.2. Chọn Lựa Metrics Đánh Giá Hiệu Năng Database Phù Hợp Nhất

Việc chọn lựa metrics để đánh giá hiệu năng database là một quyết định quan trọng. Cần phải chọn các metrics phản ánh đúng các mục tiêu hiệu năng quan trọng, chẳng hạn như thời gian phản hồi, thông lượng, và mức sử dụng tài nguyên. Ngoài ra, cần phải chọn các metrics có thể được đo lường một cách chính xác và dễ dàng phân tích. Một số metrics phổ biến bao gồm thời gian phản hồi trung bình, thời gian phản hồi tối đa, thông lượng trung bình, thông lượng tối đa, mức sử dụng CPU, mức sử dụng bộ nhớ, và số lượng truy vấn trên giây. Theo tài liệu, cần phải xem xét cẩn thận các đặc điểm của hệ thống và các yêu cầu của người dùng để chọn ra các metrics phù hợp nhất.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Năng Phần Mềm Quản Trị CSDL Chi Tiết

Có nhiều phương pháp đánh giá hiệu năng phần mềm quản trị CSDL khác nhau, mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là sử dụng benchmark database. Benchmark database là một tập hợp các truy vấn và thao tác được thiết kế để đo lường hiệu năng của một hệ thống CSDL. Các benchmark này có thể được sử dụng để so sánh hiệu năng phần mềm quản trị khác nhau, hoặc để đánh giá hiệu năng của một hệ thống cụ thể trong các điều kiện khác nhau. Một phương pháp khác là sử dụng các công cụ kiểm thử hiệu năng. Các công cụ này có thể được sử dụng để tạo ra tải giả lập và đo lường các metrics hiệu năng. Ngoài ra, có thể sử dụng các công cụ stress testing database để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc kết hợp nhiều phương pháp đánh giá khác nhau có thể cho ra kết quả toàn diện hơn.

3.1. Sử Dụng Benchmark Database Để So Sánh Hiệu Năng

Sử dụng benchmark database là một cách hiệu quả để so sánh hiệu năng phần mềm quản trị CSDL. Có nhiều benchmark khác nhau có sẵn, mỗi benchmark được thiết kế để đo lường một khía cạnh khác nhau của hiệu năng. Ví dụ, TPC-C là một benchmark phổ biến được sử dụng để đo lường hiệu năng của các hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP). TPC-H là một benchmark được sử dụng để đo lường hiệu năng của các hệ thống kho dữ liệu. Khi sử dụng benchmark, cần phải đảm bảo rằng benchmark được cấu hình và chạy đúng cách, và rằng kết quả được phân tích một cách cẩn thận. Theo tài liệu, cần phải chọn benchmark phù hợp với loại ứng dụng và tải mà hệ thống sẽ phải đối mặt.

3.2. Cách Thực Hiện Load Testing và Stress Testing Database

Load testing databasestress testing database là hai kỹ thuật quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống CSDL. Load testing được sử dụng để đánh giá hiệu năng của hệ thống dưới tải thông thường. Stress testing được sử dụng để đánh giá hiệu năng của hệ thống dưới tải cực đại hoặc tải bất thường. Khi thực hiện load testingstress testing, cần phải tạo ra tải giả lập và đo lường các metrics hiệu năng. Các công cụ kiểm thử hiệu năng có thể được sử dụng để tạo ra tải giả lập và thu thập dữ liệu hiệu năng. Theo tài liệu, cần phải có một kế hoạch thử nghiệm chi tiết và cần phải theo dõi các metrics hiệu năng một cách cẩn thận.

IV. Ứng Dụng Thử Nghiệm Trong Chương Trình Quản Lý LHS Lào Chi Tiết

Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng thử nghiệm các phương pháp đánh giá hiệu năng trong chương trình quản lý LHS Lào. Chương trình quản lý LHS Lào là một hệ thống quản lý thông tin học sinh Lào đang theo học tại Việt Nam. Hệ thống này có vai trò quan trọng trong việc quản lý và theo dõi quá trình học tập của học sinh, cũng như cung cấp thông tin cho các cơ quan quản lý giáo dục. Việc đánh giá hiệu năng của hệ thống này là cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống có thể đáp ứng được nhu cầu của người dùng và hoạt động ổn định. Luận văn sẽ trình bày các kết quả ứng dụng thử nghiệm các phương pháp đánh giá khác nhau, cũng như các giải pháp để tối ưu hiệu năng của hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc ứng dụng thử nghiệm trong chương trình quản lý LHS Lào là một ví dụ thực tế về việc áp dụng các phương pháp đánh giá hiệu năng vào một hệ thống cụ thể.

4.1. Mô Tả Chi Tiết Chương Trình Quản Lý LHS Lào

Chương trình quản lý LHS Lào là một hệ thống thông tin phức tạp, bao gồm nhiều module khác nhau, chẳng hạn như quản lý thông tin học sinh, quản lý thông tin trường học, quản lý thông tin khóa học, và quản lý thông tin kết quả học tập. Hệ thống này được sử dụng bởi nhiều người dùng khác nhau, từ các cán bộ quản lý giáo dục đến các giáo viên và học sinh. Dữ liệu trong hệ thống được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu, và các truy vấn được sử dụng để truy xuất và cập nhật dữ liệu. Hiệu năng của hệ thống là rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người dùng và khả năng thực hiện các nhiệm vụ quản lý. Theo tài liệu, cần phải có một hiểu biết sâu sắc về kiến trúc và chức năng của hệ thống để có thể đánh giá hiệu năng một cách hiệu quả.

4.2. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Năng và Giải Pháp Tối Ưu

Sau khi thực hiện đánh giá hiệu năng, luận văn sẽ trình bày các kết quả thu được. Các kết quả này sẽ bao gồm các metrics hiệu năng, cũng như các vấn đề về hiệu năng được xác định. Dựa trên các kết quả này, luận văn sẽ đề xuất các giải pháp để tối ưu hiệu năng. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cải thiện thiết kế cơ sở dữ liệu, tối ưu hóa các truy vấn, cải thiện cấu hình phần cứng, hoặc sử dụng các kỹ thuật caching. Theo tài liệu, việc triển khai các giải pháp tối ưu hiệu năng có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của hệ thống.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Đánh Giá Hiệu Năng Database

Luận văn này đã trình bày một tổng quan về các phương pháp đánh giá hiệu năng phần mềm quản trị CSDL, cũng như một ứng dụng thử nghiệm trong chương trình quản lý LHS Lào. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc đánh giá hiệu năng là một bước quan trọng trong quá trình phát triển và vận hành hệ thống thông tin. Việc áp dụng các phương pháp đánh giá phù hợp có thể giúp xác định các vấn đề về hiệu năng và đề xuất các giải pháp để tối ưu hiệu năng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá hiệu năng mới, cũng như áp dụng các phương pháp này vào các hệ thống thực tế. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá hiệu năng cần được thực hiện một cách liên tục để đảm bảo rằng hệ thống luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

5.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Hiệu Năng Định Kỳ Database

Việc đánh giá hiệu năng định kỳ database có vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định và hiệu quả của hệ thống. Khi hệ thống phát triển, dữ liệu tăng lên, và số lượng người dùng tăng lên, hiệu năng có thể bị suy giảm. Việc đánh giá hiệu năng định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp kịp thời. Ngoài ra, việc đánh giá cũng giúp theo dõi hiệu quả của các giải pháp tối ưu đã được triển khai. Theo tài liệu, việc đánh giá hiệu năng định kỳ nên được tích hợp vào quy trình quản lý hệ thống.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đánh Giá Hiệu Năng Database

Trong tương lai, có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng về đánh giá hiệu năng database. Một hướng là phát triển các phương pháp đánh giá tự động, giúp giảm chi phí và thời gian thực hiện đánh giá. Một hướng khác là nghiên cứu các phương pháp đánh giá dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), giúp phân tích dữ liệu hiệu năng một cách thông minh và đề xuất các giải pháp tối ưu. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp đánh giá cho các loại cơ sở dữ liệu mới, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu NoSQL. Theo tài liệu, việc kết hợp các phương pháp đánh giá truyền thống với các kỹ thuật mới có thể mang lại những kết quả đột phá.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn phương pháp đánh giá hiệu năng phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu và ứng dụng thử nghiệm trong chương trình quản lý lhs lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI IIQC BACII KIIOA IIA NOI tesueatl, ONNOHLOHNONNAd PEUNGNIIOTIIOUNG Tavansui PHƯƠNG PHÁP DÁNH GIÁ HIEU NANG PHAN MEM QUAN TRI CO SO DU LIEU VA UNG DUNG TIIU' NGUIEM TRONG CHUONG TRINH QUAN LY LHS LAO NIL PNOHL THON ONOD LUẬN VĂN THẠC 5Ï KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNHI CÔNG NGIIG THONG TIN asl VOHA Hà Nội 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO TRUGNG DAI HOC BACH KHOA HA NOI PEUNGNHOTHOUNG Tavansai PITUONG PIIAP DANII GIA IEU NANG PILAN MEM QUAN TRI CO sO DU LIEU VA UNG DUNG THU NGHIEM TRONG CHUONG TRINH QUAN LY LHS LAO LUAN VAN THAC SĨ KỸ THUẬT CHUYEN NGANH CONG NGHR THONG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HUYNH QUYET THANG Ta Ndi — 2018 LỜI CÁM ƠN ‘Trade tiên, tôi xin được bày tổ sự trân trọng và lẻng biết ơn sâu sắc đối với Thây PGS. Huỳnh Quyết Thắng, người đã trực tiếp hướng dẫn lôi trong toàn bộ quá trình thực hiện dễ tải, dù rất bận với công việc giảng dạy nhưng Thầy vẫn dành nhiều thời gian quý báu và tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong việc nghiên cứu, thực hiện luận văn Xin cảm ơn cac thay cỏ giảo ở Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông, Trường Dại học Bách khoa IIã Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận văn. Xin căm ơn toàn thể các bạn bẻ, đồng nghiệp, những người đã giúp đổ bôi rất nhiều và đặc biệt là các thành viên trong gia đình đã tạo mọi điều kiện tắt nhất, động.

viên, cỗ vũ tôi trone suốt quá trình học tập vừa qua. Mặc dù đã nỗ lực hết minh nhưng do thời gian có hạn, năng lực bắn thân còn nhiều hạn chẻ và một số khó khăn nhất định trong việc nghiên cứu nên luận văn không thể không có những thiểu sói. Tôi rãi mong duge cde thay dô vá các bạn gop ¥ kiến thêm. Xim trần trọng cám ont Hà Nội ngày “04.

thẳng 04 năm 2018 TÁC GIÁ PEUNGNHOTHOUNG Tavansai DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1.1: Tóm tắt điểm chuẩn vi mô „ l6 Bảng 2.1: Một ví dụ về ma trận giá trị sử dụng thuộc tỉnh 25 Bang 2.2: Ma trận lực hút thuộc tính 27 Bang 3.1: Théng kế số lượng T,HS T.ào dị học, dang học và về nước.2: So sánh các phương pháp nhân bản.à co FE Tiảng 3.3: Các bảng mẫu dữ liệu - 48 Rang 4.1: Két qua gid tri tinh năng trên 2 may khi sử dụng công cụ Server Profiler.2: Két quả giả trị tính năng trên 2 máy khi sử dụng công cụ Database Tngine Tuning Ađviso1. 62 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn là công trình nghiên cửu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Hưỳnh Quyết 1 ắng, 'Tôi cũng xin cam đoan rằng, moi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn nảy đã dược cám ơn và các thông, tin trích dẫn trong luân văn này đã được chỉ rõ nguôn gốc. jià Nội, ngày 04 tháng 04 năm 2018 TÁC GIẢ PEUNGNHOTHOUNG Tavansai 3.

Bài toán phân bỗ. Thông In cần thiết cho bài toán phan bố - - - 29 2. Mô hình phân bố dữ liệu. Xử lý truy vẫn phân tàn đữ liệu.

Văn dề xổ lý truy vẫn. Mục đích của việc xử lý truy vấn 38 2. Phân rã truy vấn. Tiêu kết chương, " CHƯƠNG 3.

XAY DUNG MO HINH ï DỮ L TEU PHAN TAN CHO PHAN MÊM LY LHS LAQ QUAN 3. Mỏ bình hệ thông phan mé mà Quận lý LHS Lao. Thốngk ổ lượng sinh viên của Bộ giáo đục và thể 3. Yêu cầu quan lý.

Thiết kế cơ sở dữ gu Quin W1 LHS Lao - - 45 3. Kỹ thuật th 45 3. Quy trình thiết kế đữ liệu phân tần - - - 46 3.3, Phân bố dữ liệu phâu tắn.5, Mẫu quan hệ giữa các bảng,. TH HH nh HH He nước 32 3.

Tiểu kết chương. ÁP DỤNG THỨ NGHTM BÁNH GIÁ HIPU NANG TREN PHAN MÊM QUẦN LÝ LH§ LÀO. Triển khai thử nghiỆm. Mô hình hệ thống phâu tản - - - 34 4.

Quy trình xử lý dữ liệu phân Lâu - - 34 4. Nến tầng công nghệ sở dụng. Thực nghiệm do đánh giá các gia trị tính năng Điểm chuẩn vĩ mô 37 4. Thực nghiệm đo đánh giá các giá trị tính năng Điểm chuẩn vĩ mô 62 4-4.

Một số nhận xét và khuyên cáo - - 63 KET LUẬN - - - - - - 64 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆI 7A VIET TAT ASG Association of Separated Group Benchmark Phương pháp điểm chuẩn. BGDTT Lào Bé gido duc va thé thao Lao CSDL Cơ sở dữ liệu DBMS Database Management system DDBMS Distributed database management system DUR Duration 5Q Đại sử quán EP Event Processing EMP Employce 1C Instruction Count TEC International Electrotechnical Commission IEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers 180 International Organization for Standardization LOG Location LHS Lao lam học sinh Lào A Boek Macro-Benchmark Điểm chuẩn vĩ mô Micro-Benchmark Diễm chuẩn vi mô PAY Payment PROJ Project Qb Quy định RD Remote Database DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1.1: Tóm tắt điểm chuẩn vi mô „ l6 Bảng 2.1: Một ví dụ về ma trận giá trị sử dụng thuộc tỉnh 25 Bang 2.2: Ma trận lực hút thuộc tính 27 Bang 3.1: Théng kế số lượng T,HS T.ào dị học, dang học và về nước.2: So sánh các phương pháp nhân bản.à co FE Tiảng 3.3: Các bảng mẫu dữ liệu - 48 Rang 4.1: Két qua gid tri tinh năng trên 2 may khi sử dụng công cụ Server Profiler.2: Két quả giả trị tính năng trên 2 máy khi sử dụng công cụ Database Tngine Tuning Ađviso1. 62 DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1.1: Tóm tắt điểm chuẩn vi mô „ l6 Bảng 2.1: Một ví dụ về ma trận giá trị sử dụng thuộc tỉnh 25 Bang 2.2: Ma trận lực hút thuộc tính 27 Bang 3.1: Théng kế số lượng T,HS T.ào dị học, dang học và về nước.2: So sánh các phương pháp nhân bản.à co FE Tiảng 3.3: Các bảng mẫu dữ liệu - 48 Rang 4.1: Két qua gid tri tinh năng trên 2 may khi sử dụng công cụ Server Profiler.2: Két quả giả trị tính năng trên 2 máy khi sử dụng công cụ Database Tngine Tuning Ađviso1. 62 MỤC LỤC ĐANH MỤC CÁC KỈ HIỆU VÀ VIẾT TẤT,.

DAXKH MUC CAC BANG DANH MỤC HÌNH VẼ MO DAU. Lý do chọn để tài. Mục dịch nghiên cửu. Nhiệm vụ nghiên cửu.

Phạm vì nghiên cửu và giới hạn 5. Phương pháp nghiền cửu. CO SO LY THUYRT VE HIRU NANG, GIA TRI TIXH NANG PHAN MEM VA DO LUGNG HE THONG - - 7 1. Tổng quan về hiệu nắng phần mềm và ứng dung - - - 7 1.

Các khái niệm cơ bản trong đo lưởng hiệu năng. TIệ thống xử lý sự kiện I. Tổng quan EP - - - 10 1.2, Chức năng xử lý sự kiện. Khái niệm và phân loại Diềm chuẩn.

Điểm chuẩn y1 mô. Diễm chuẩn vĩ mô. cà hnnseieererarairaeroooe TỔ 1. Tiểu kết chương.

LÝ PHUYẾT CƠ SỞ D LIỆU PLIAN TAN VA K) TẢN DŨ LIỆU - 2. Khái niệm và định nghĩa cơ sở đữ liệu phân tản 211 quan cơ sở đữ liệu phân tán.3, Khái niệm xử lý phân tán. si ne re 2. Khai niém và sự cần thiết phân rnảnh đứt liệt 2.

Các quy tắc phản mảnh. Tinh day di 2. Tỉnh phục hỏi 2.3, Tỉnh tách biệt. Kỹ thuật phân mảnh ngang dữ liệu.1, Khái niêm phân mãnh ngang đữ liệu.

Thông tin cần thiết của phân mảnh ngang, 2. Ky thuật phân mảnh dọc đữ liệu. Khải niệm phân mảnh đọc. Thông lin cần thiết của phân mãnh đọc - - 24 3,6.

Bài toán phản bó dữ liệu. MỤC LỤC ĐANH MỤC CÁC KỈ HIỆU VÀ VIẾT TẤT,. DAXKH MUC CAC BANG DANH MỤC HÌNH VẼ MO DAU. Lý do chọn để tài.

Mục dịch nghiên cửu. Nhiệm vụ nghiên cửu. Phạm vì nghiên cửu và giới hạn 5. Phương pháp nghiền cửu.

CO SO LY THUYRT VE HIRU NANG, GIA TRI TIXH NANG PHAN MEM VA DO LUGNG HE THONG - - 7 1. Tổng quan về hiệu nắng phần mềm và ứng dung - - - 7 1. Các khái niệm cơ bản trong đo lưởng hiệu năng. TIệ thống xử lý sự kiện I.

Tổng quan EP - - - 10 1.2, Chức năng xử lý sự kiện. Khái niệm và phân loại Diềm chuẩn. Điểm chuẩn y1 mô. Diễm chuẩn vĩ mô.

cà hnnseieererarairaeroooe TỔ 1. Tiểu kết chương. LÝ PHUYẾT CƠ SỞ D LIỆU PLIAN TAN VA K) TẢN DŨ LIỆU - 2. Khái niệm và định nghĩa cơ sở đữ liệu phân tản 211 quan cơ sở đữ liệu phân tán.3, Khái niệm xử lý phân tán.

si ne re 2. Khai niém và sự cần thiết phân rnảnh đứt liệt 2. Các quy tắc phản mảnh. Tinh day di 2.

Tỉnh phục hỏi 2.3, Tỉnh tách biệt. Kỹ thuật phân mảnh ngang dữ liệu.1, Khái niêm phân mãnh ngang đữ liệu. Thông tin cần thiết của phân mảnh ngang, 2. Ky thuật phân mảnh dọc đữ liệu.

Khải niệm phân mảnh đọc. Thông lin cần thiết của phân mãnh đọc - - 24 3,6. Bài toán phản bó dữ liệu. DANH MỤC HÌNH VÉ Tĩnh 1.1: Một phần phổ biến của thời gian phần hồi [3] 8 Hình 1.2: Mối quan hệ piữa thời gian phần hỗi, thông lượng và sứ dụng tải nguyên với khối lượng công [3] 9 Tĩnh 1.3: Cấu trúc của một ứng dụng xử lý sự kiện [4] 12 Hình 1.4: Các kiểu kiểm thử hiệu năng và Điểm chuẩn khác nhau [3] 14 Tĩnh 2.1: Mô tả mỗi quan hệ giữa các quan hệ bởi các đường nỗi.2: Các giái pháp truy vấn tương đương 36 Hình 2.3: Ví dụ về cây đại số quan hệ.1: Biểu để phân cấp chức năng của hệ Quan lý LIIS Lao.2: Giao điện Quản lý thông tin cá nhân 44 Hình 3.3: Giao điện Quản lý thông tin nơi học.4: Giao diện Tra cứu và tìm kiếm 45 Hình 3.5: Giao điện 'thống kê tổng hợp.

sie sine AS Hình 4.1: Mô hình hệ thống xử lý phân tin a BGDTT Lao va DSQ Lao & Việt Nam.2: Lược đồ phần tầng tống quát để xử lý truy vấn phan tan.3: Giao dién phần mém Server Profiler.4: Két qua Selection, Projection va Join trén may do Hinh 4.5: Két qua Selection, Projection va Join trén may PC.6: Céng cu Database Engine Tuning Advisor Hình 4.7: Kết quá I3atabase Engine ‘Tuning Advisor trén my ảo Ilinh 4.8: Kết qua Database Engine Tuning Advisor trén máy PC.9: Kết quả hiệu năng CPU va Memory trén may ảo.19: Kết quá hiệu năng CPU và Memory trên máy PC. DANH MỤC HÌNH VÉ Tĩnh 1.1: Một phần phổ biến của thời gian phần hồi [3] 8 Hình 1.2: Mối quan hệ piữa thời gian phần hỗi, thông lượng và sứ dụng tải nguyên với khối lượng công [3] 9 Tĩnh 1.3: Cấu trúc của một ứng dụng xử lý sự kiện [4] 12 Hình 1.4: Các kiểu kiểm thử hiệu năng và Điểm chuẩn khác nhau [3] 14 Tĩnh 2.1: Mô tả mỗi quan hệ giữa các quan hệ bởi các đường nỗi.2: Các giái pháp truy vấn tương đương 36 Hình 2.3: Ví dụ về cây đại số quan hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ