Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số đến chi phí năng lượng và chất lượng sản phẩm

Phân tích ảnh hưởng của các thông số đến chi phí năng lượng và chất lượng sản phẩm, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phay SKD61 Hiểu đúng về thép làm khuôn và ứng dụng

Gia công phay SKD61 là một quy trình kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao, đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt là sản xuất khuôn mẫu. Thép SKD61, theo tiêu chuẩn JIS G4404 của Nhật Bản (tương đương vật liệu H13 của Mỹ), là loại thép công cụ hợp kim Crôm-Molybden-Vanadium chuyên dùng cho gia công nóng. Đặc tính nổi bật của vật liệu này là độ dai nóng cao, khả năng truyền nhiệt tốt, và sự ổn định kích thước vượt trội sau khi nhiệt luyện. Việc hiểu rõ bản chất của thép SKD61 là gì và các thuộc tính cơ lý của nó là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược gia công phay SKD61 hiệu quả. Sau quá trình nhiệt luyện SKD61, vật liệu có thể đạt độ cứng của thép SKD61 lên đến 53 HRC, biến nó thành một trong những vật liệu khó gia công. Chính vì vậy, việc lựa chọn phương pháp, dụng cụ và thông số cắt khi phay SKD61 phải được tính toán cẩn thận để vừa đảm bảo chất lượng bề mặt gia công, vừa tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong gia công. Các nghiên cứu, điển hình như luận văn "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chi phí năng lượng riêng và chất lượng sản phẩm khi gia công lỗ bậc trên máy phay CNC DMG 635", đã chỉ ra rằng việc xác định chế độ cắt hợp lý là yếu tố quyết định đến thành công của quá trình, giúp giảm chi phí sản xuất cơ khí và nâng cao năng suất.

1.1. Thép SKD61 là gì Thành phần và đặc tính kỹ thuật

Thép SKD61 là loại thép hợp kim cao, được định danh trong tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS). Thành phần hóa học cơ bản của nó bao gồm Carbon (C), Silic (Si), Mangan (Mn), Crôm (Cr), Molybden (Mo) và Vanadium (V). Sự kết hợp này mang lại cho SKD61 các đặc tính ưu việt như khả năng chịu mài mòn tốt ở nhiệt độ cao, độ dai va đập tuyệt vời và tính chống ram cao. Đặc biệt, nó không bị nứt vỡ khi làm việc trong môi trường nhiệt độ biến thiên liên tục, một yêu cầu cốt lõi đối với thép làm khuôn dập nóng và khuôn đúc áp lực. Các đặc điểm này làm cho SKD61 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự bền bỉ và ổn định.

1.2. Quy trình nhiệt luyện SKD61 và độ cứng tiêu chuẩn

Để đạt được hiệu suất làm việc tối đa, thép SKD61 phải trải qua một quy trình nhiệt luyện SKD61 nghiêm ngặt, bao gồm các giai đoạn ủ, tôi và ram. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình tôi thường được thực hiện ở nhiệt độ 1000-1050°C và làm nguội bằng khí, sau đó ram ở nhiệt độ 500-580°C. Quá trình này giúp vật liệu đạt độ cứng của thép SKD61 ở mức tối ưu, thường trên 50 HRC, trong khi vẫn giữ được độ dai cần thiết. Độ cứng cao là yếu tố then chốt giúp khuôn chống lại sự mài mòn và biến dạng trong quá trình làm việc, nhưng cũng chính là thách thức lớn nhất trong quá trình gia công vật liệu cứng sau nhiệt luyện.

1.3. Vai trò của SKD61 trong ngành chế tạo khuôn mẫu

Nhờ các đặc tính vượt trội, SKD61 được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt là làm khuôn mẫu. Nó là vật liệu hàng đầu để chế tạo khuôn đúc áp lực cho nhôm và kẽm, khuôn ép nhựa kỹ thuật, và đặc biệt là thép làm khuôn dập nóng. Bên cạnh đó, SKD61 còn được dùng để làm dao cắt nóng, trục cán, và các chi tiết máy chịu nhiệt và chịu mài mòn cao. Việc tối ưu hóa quá trình gia công phay SKD61 không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến tuổi thọ của khuôn và hiệu quả kinh tế trong gia công.

II. Top thách thức khi phay SKD61 Mài mòn dao và chi phí

Quá trình gia công phay SKD61 sau nhiệt luyện đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho các kỹ sư và nhà sản xuất. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc tính của vật liệu: độ cứng rất cao. Việc gia công vật liệu cứng như SKD61 (đã tôi) gây ra hiện tượng mòn dao khi phay cực kỳ nhanh chóng. Nhiệt lượng sinh ra tại vùng cắt rất lớn, làm mềm lưỡi cắt và đẩy nhanh quá trình mài mòn hóa học và vật lý. Điều này không chỉ làm giảm tuổi bền dao cụ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt gia công. Một vấn đề khác là việc kiểm soát độ chính xác kích thướcđộ nhám bề mặt. Rung động phát sinh trong quá trình cắt do lực cắt lớn có thể gây ra sai lệch hình học và bề mặt không đạt yêu cầu. Cuối cùng, tất cả những yếu tố trên hợp lại thành một bài toán kinh tế phức tạp. Chi phí cho dao phay hợp kim chất lượng cao, chi phí thay dao thường xuyên, và chi phí năng lượng tiêu thụ đều góp phần làm tăng giá thành sản phẩm. Do đó, việc tìm ra một chế độ cắt tối ưu để cân bằng giữa năng suất, chất lượng và chi phí là mục tiêu hàng đầu, đòi hỏi phải có sự nghiên cứu và thực nghiệm bài bản.

2.1. Vấn đề mòn dao khi phay vật liệu có độ cứng cao

Khi phay thép SKD61 đã qua nhiệt luyện, các dụng cụ cắt phải đối mặt với áp lực và nhiệt độ khắc nghiệt. Hiện tượng mòn dao khi phay diễn ra nhanh chóng dưới các dạng như mòn mặt sau, mòn miệng cratơ ở mặt trước, hoặc thậm chí là mẻ, gãy lưỡi cắt. Điều này làm giảm đáng kể tuổi bền dao cụ, buộc phải dừng máy để thay dao, gây lãng phí thời gian và chi phí. Việc lựa chọn vật liệu dao, lớp phủ dao cụ (TiAlN, TiN) và chế độ cắt phù hợp là yếu tố sống còn để giảm thiểu tình trạng này.

2.2. Kiểm soát chất lượng bề mặt gia công Độ nhám và chính xác

Chất lượng sản phẩm phay được đánh giá chủ yếu qua hai chỉ tiêu: độ nhám bề mặt (Ra, Rz) và độ chính xác kích thước. Lực cắt lớn và rung động trong khi gia công SKD61 cứng có thể tạo ra các vết xước, gợn sóng trên bề mặt, làm tăng chỉ số độ nhám. Sai số hình học cũng có thể phát sinh nếu hệ thống máy-gá-dao-chi tiết không đủ độ cứng vững. Đạt được bề mặt tinh bóng và kích thước chính xác đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa thông số cắt khi phay SKD61 và chiến lược chạy dao thông minh.

2.3. Bài toán hiệu quả kinh tế và giảm chi phí sản xuất

Từ góc độ sản xuất, hiệu quả kinh tế trong gia công là yếu tố quyết định. Chi phí dụng cụ cắt chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí gia công SKD61. Thêm vào đó là chi phí điện năng, thời gian máy chạy và chi phí nhân công. Một chế độ cắt không hợp lý có thể gây mòn dao nhanh, sản phẩm lỗi hỏng và tiêu thụ năng lượng lớn. Do đó, mục tiêu giảm chi phí sản xuất cơ khí thông qua việc tối ưu hóa quá trình gia công không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà còn là một yêu cầu cấp thiết về mặt kinh doanh.

III. Hướng dẫn tối ưu thông số cắt khi phay thép SKD61

Việc xác định chế độ cắt tối ưu là giải pháp cốt lõi để vượt qua các thách thức khi phay SKD61. Chế độ cắt bao gồm ba yếu tố chính: tốc độ cắt (v), lượng chạy dao (fz hoặc S), và chiều sâu cắt (t). Mỗi thông số này đều có những ảnh hưởng riêng biệt và tương tác lẫn nhau, tác động trực tiếp đến mòn dao khi phay, độ nhám bề mặt, và chi phí năng lượng. Luận văn tham khảo đã tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm để khảo sát mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy, ảnh hưởng của tốc độ cắt là rất lớn đến nhiệt độ vùng cắt và tuổi bền dao. Trong khi đó, ảnh hưởng của lượng chạy dao lại có tác động rõ rệt nhất đến độ nhám bề mặt hình học. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt quyết định đến năng suất bóc tách vật liệu nhưng cũng làm tăng lực cắt và rung động. Mục tiêu của việc tối ưu hóa là tìm ra một "cửa sổ quy trình" - một vùng thông số hợp lý, nơi có thể đạt được chất lượng bề mặt gia công mong muốn với tuổi bền dao cụ cao nhất và chi phí thấp nhất. Việc này thường được thực hiện thông qua các phương pháp thiết kế thực nghiệm (DOE) để giảm số lượng thí nghiệm mà vẫn đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

3.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt v đến nhiệt và mòn dao

Tốc độ cắt (Vc) là thông số có ảnh hưởng của tốc độ cắt mạnh mẽ nhất đến nhiệt độ sinh ra trong quá trình cắt. Tốc độ quá cao sẽ làm tăng nhiệt độ đột ngột, gây mềm lưỡi cắt và thúc đẩy các cơ chế mòn hóa học, làm giảm đáng kể tuổi bền của dao. Ngược lại, tốc độ quá thấp lại làm giảm năng suất. Do đó, cần tìm một khoảng tốc độ cắt tối ưu, thường được khuyến nghị bởi nhà sản xuất dao cụ và điều chỉnh dựa trên thực nghiệm, để cân bằng giữa năng suất và tuổi thọ dao.

3.2. Ảnh hưởng của lượng chạy dao fz tới độ nhám bề mặt

Lượng chạy dao trên mỗi răng (fz) có mối quan hệ trực tiếp đến độ nhám bề mặt hình học. Về lý thuyết, lượng chạy dao càng nhỏ, bề mặt càng mịn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của lượng chạy dao còn phức tạp hơn. Lượng chạy dao quá nhỏ có thể gây ra hiện tượng trượt, làm chai cứng bề mặt và tăng mài mòn dao. Trong khi đó, lượng chạy dao lớn làm tăng năng suất nhưng cũng làm bề mặt thô hơn. Việc lựa chọn fz hợp lý là chìa khóa để kiểm soát chất lượng bề mặt.

3.3. Vai trò và ảnh hưởng của chiều sâu cắt t khi phay

Chiều sâu cắt (t) xác định lượng vật liệu được loại bỏ trong một lần cắt. Trong phay thô, người ta thường chọn chiều sâu cắt lớn để tối đa hóa tốc độ bóc tách vật liệu. Tuy nhiên, điều này làm tăng lực cắt, đòi hỏi máy và đồ gá phải có độ cứng vững cao. Trong phay tinh, chiều sâu cắt thường rất nhỏ để giảm lực cắt, giảm thiểu rung động và đạt được chất lượng bề mặt gia công tốt nhất. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt cần được xem xét cẩn thận để tránh làm quá tải máy hoặc gây gãy dao.

IV. Bí quyết chọn dao phay SKD61 và công nghệ phay cao tốc

Bên cạnh việc tối ưu hóa các thông số cắt, lựa chọn đúng dụng cụ và công nghệ gia công là yếu tố quyết định đến sự thành công khi phay SKD61. Đối với gia công vật liệu cứng, việc sử dụng dao phay hợp kim (Carbide) là yêu cầu bắt buộc. Các loại dao này có độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn nhiều so với thép gió (HSS). Đặc biệt, các loại dao phay ngón và dao phay mặt đầu có góc cắt và hình học được thiết kế chuyên biệt cho vật liệu cứng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Một yếu tố quan trọng khác là lớp phủ dao cụ (TiAlN, TiN). Lớp phủ TiAlN (Titanium Aluminum Nitride) tạo ra một lớp màng gốm siêu cứng trên bề mặt lưỡi cắt, có tác dụng như một rào cản nhiệt, giảm ma sát và tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Điều này giúp tăng tuổi bền dao cụ lên nhiều lần so với dao không phủ. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ phay cao tốc (HSC), với đặc trưng là tốc độ cắt rất cao và chiều sâu cắt nhỏ, đang trở thành xu hướng. Công nghệ này giúp giảm lực cắt, cải thiện độ nhám bề mặt và tăng năng suất đáng kể khi gia công tinh khuôn mẫu SKD61.

4.1. Lựa chọn dao phay hợp kim và dao phay ngón phù hợp

Việc lựa chọn dao cụ phụ thuộc vào từng nguyên công cụ thể. Dao phay ngón hợp kim rắn (Solid Carbide End Mill) thường được sử dụng cho các nguyên công phay rãnh, phay hốc và phay tinh các bề mặt định hình phức tạp. Cần chú ý đến số lưỡi cắt (me cắt), góc xoắn và vật liệu nền của dao. Đối với phay mặt phẳng, dao phay mặt đầu gắn mảnh (Indexable Face Mill) với các mảnh cắt hợp kim có lớp phủ hiện đại là lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế và hiệu suất.

4.2. Tầm quan trọng của lớp phủ dao cụ TiAlN TiN

Các lớp phủ dao cụ (TiAlN, TiN) đóng vai trò như một lớp áo giáp bảo vệ lưỡi cắt. Lớp phủ TiN (màu vàng) là loại cơ bản, giúp giảm ma sát. Trong khi đó, lớp phủ TiAlN (màu tím đen) có khả năng chịu nhiệt độ cao hơn, rất phù hợp cho gia công tốc độ cao và gia công khô (không dùng dung dịch tưới nguội). Lớp phủ này tạo ra một lớp oxit nhôm (Al2O3) ở nhiệt độ cao, hoạt động như một lớp cách nhiệt, bảo vệ vật liệu nền của dao khỏi sự phá hủy do nhiệt.

4.3. Ứng dụng phay cao tốc High Speed Cutting HSC

Công nghệ phay cao tốc (HSC) là một chiến lược gia công hiệu quả cho thép SKD61 đã tôi cứng. Bằng cách sử dụng tốc độ trục chính rất cao (trên 10,000 vòng/phút) kết hợp với lượng chạy dao lớn và chiều sâu cắt nhỏ, HSC giúp giảm lực tác động lên dao và chi tiết, giảm nhiệt truyền vào phôi, và tạo ra bề mặt hoàn thiện tốt hơn. Điều này cho phép gia công tinh trực tiếp trên vật liệu cứng, loại bỏ các công đoạn gia công phụ trợ như đánh bóng, giúp giảm chi phí sản xuất cơ khí.

V. Kết quả phay SKD61 Chất lượng bề mặt và hiệu quả

Các nghiên cứu thực nghiệm, như luận văn đã phân tích, cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về việc tối ưu hóa quá trình gia công phay SKD61. Bằng cách áp dụng các phương pháp thống kê tiên tiến như thiết kế thực nghiệm (DOE), đặc biệt là phương pháp Taguchi, các nhà nghiên cứu có thể xác định được mức độ ảnh hưởng của từng thông số cắt đến các mục tiêu đầu ra. Cụ thể, các mục tiêu quan trọng nhất là độ nhám bề mặt (Ra) và chi phí năng lượng riêng (một chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng điện). Sau khi thu thập dữ liệu từ các thí nghiệm, kỹ thuật phân tích ANOVA (Analysis of Variance - Phân tích phương sai) được sử dụng để xác định thông số nào (tốc độ cắt, lượng chạy dao hay chiều sâu cắt) có tác động lớn nhất đến kết quả. Kết quả từ các nghiên cứu này thường chỉ ra một bộ thông số tối ưu, ví dụ: một tốc độ cắt cụ thể kết hợp với một lượng chạy dao nhất định sẽ cho ra bề mặt có độ nhám thấp nhất mà không làm tăng quá mức chi phí năng lượng. Việc áp dụng những kết quả này vào thực tế sản xuất giúp doanh nghiệp đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa chất lượng và chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Phương pháp thiết kế thực nghiệm DOE và Taguchi

Thay vì thử nghiệm ngẫu nhiên, phương pháp thiết kế thực nghiệm (DOE)phương pháp Taguchi cung cấp một khung làm việc có hệ thống để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố cùng một lúc. Các phương pháp này sử dụng các ma trận trực giao để lên kế hoạch cho một số lượng thí nghiệm tối thiểu nhưng vẫn thu được lượng thông tin tối đa, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí nghiên cứu. Đây là công cụ mạnh mẽ để tìm ra chế độ cắt tối ưu.

5.2. Phân tích ANOVA để xác định yếu tố ảnh hưởng then chốt

Sau khi có kết quả thực nghiệm, phân tích ANOVA là công cụ thống kê được dùng để phân tách và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng thông số đầu vào lên kết quả đầu ra. Ví dụ, ANOVA có thể chỉ ra rằng lượng chạy dao chiếm 60% ảnh hưởng đến độ nhám, trong khi tốc độ cắt chỉ chiếm 20%. Thông tin này giúp các kỹ sư tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố quan trọng nhất để cải thiện chất lượng một cách hiệu quả.

5.3. Xây dựng mô hình toán học và xác định vùng tối ưu

Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, có thể xây dựng các mô hình toán học (phương trình hồi quy) mô tả mối quan hệ giữa các thông số cắt và các chỉ tiêu chất lượng. Các mô hình này cho phép dự đoán kết quả (ví dụ: độ nhám bề mặt) tại bất kỳ điểm nào trong vùng khảo sát. Từ đó, có thể sử dụng các thuật toán tối ưu hóa để xác định chính xác bộ thông số cắt khi phay SKD61 nhằm đạt được đồng thời nhiều mục tiêu, như bề mặt mịn nhất và chi phí thấp nhất.

VI. Kết luận Hướng đi tối ưu hóa chi phí gia công SKD61

Nghiên cứu về gia công phay SKD61 không chỉ dừng lại ở việc giải quyết một bài toán kỹ thuật mà còn mở ra hướng đi chiến lược để nâng cao hiệu quả kinh tế trong gia công. Kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu cho thấy, không có một "công thức vàng" duy nhất cho mọi trường hợp. Thay vào đó, tối ưu hóa quá trình gia công là một quy trình liên tục, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết, kinh nghiệm thực tiễn và phương pháp luận khoa học. Việc áp dụng một cách có hệ thống các thông số cắt tối ưu đã được xác định qua thực nghiệm, lựa chọn dao phay hợp kim có lớp phủ phù hợp và khai thác các công nghệ tiên tiến như phay cao tốc (HSC) là chìa khóa để giảm chi phí sản xuất cơ khí. Những nỗ lực này không chỉ giúp cải thiện chất lượng bề mặt gia côngđộ chính xác kích thước, mà còn kéo dài tuổi bền dao cụ, giảm thời gian dừng máy và tiết kiệm năng lượng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc làm chủ công nghệ gia công các vật liệu khó như SKD61 chính là lợi thế cạnh tranh bền vững cho các doanh nghiệp cơ khí chế tạo tại Việt Nam.

6.1. Tổng hợp thông số cắt tối ưu cho gia công phay SKD61

Dựa trên các phân tích, một bộ chế độ cắt tối ưu thường bao gồm việc sử dụng tốc độ cắt ở mức trung bình đến cao (để tránh lẹo dao), lượng chạy dao nhỏ (để đảm bảo độ mịn), và chiều sâu cắt phù hợp với từng giai đoạn (thô hoặc tinh). Việc ghi chép, hệ thống hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu về các chế độ cắt thành công cho từng loại máy và dao cụ cụ thể là một thực hành sản xuất thông minh.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn trong việc giảm chi phí sản xuất

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Giảm 10% thời gian gia công, tăng 20% tuổi bền dao cụ, hoặc giảm 5% tỷ lệ phế phẩm đều là những con số có ý nghĩa, góp phần đáng kể vào việc giảm chi phí sản xuất cơ khí. Tối ưu hóa không chỉ là nâng cao chất lượng mà còn là một công cụ quản lý chi phí hiệu quả.

6.3. Triển vọng nghiên cứu và công nghệ gia công tương lai

Tương lai của ngành gia công cơ khí chính xác sẽ gắn liền với tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống giám sát quá trình cắt theo thời gian thực, kết hợp với các thuật toán học máy (Machine Learning), có thể tự động điều chỉnh thông số cắt khi phay SKD61 để duy trì trạng thái tối ưu. Các vật liệu và lớp phủ dao cụ thế hệ mới cũng sẽ tiếp tục được phát triển, mở ra những khả năng mới trong việc chinh phục các vật liệu cứng và siêu cứng.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Theo báo cáo thống kê của bộ Công Thƣơng tăng trƣởng của ngành công nghiệp tăng 9-10%, trong đó ngành chế tạo máy tăng 8-9%, tổng giá trị của ngành chế tạo máy thực hiện măn 2014 ƣớc đạt 30 tỷ USD, đã tạo ra hàng triệu việc làm cho xã hội, đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc Thực hiện nghị quyết đại hội lần thứ 11 của Đảng, phấn đấu đến năm 2020 đƣa nƣớc ta trở thành nƣớc công nghiệp theo hƣớng hiện đại. Để thực hiện đƣợc nhiệm vụ này Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến kích các doanh nghiệp đầu tƣ xây dựng các nhà máy chế tạo, đầu tƣ phát triển công nghiệp phụ trợ để Việt Nam có thể chế tạo ra các sản phẩm cơ khí có chất lƣợng cao đáp ứng nhu cầu trong nƣớc và xuất khẩu. Ở Việt Nam việc nghiên cứu chế độ sử dụng hợp lý cho từng đối tƣợng vật liệu khi gia công và cho từng loại nguyên công chƣa đƣợc quan tâm, chƣa có nhiều công trình, tài liệu đƣợc công bố để khuyến cáo các đơn vị sử dụng các máy công cụ thực hiện nhằm mang lại năng suất chất lƣợng và giảm chi phí tiêu thụ điện năng góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất chế tạo máy.

Máy phay CNC DMG 635 đƣợc sử dụng khá phổ biến hiện nay ở các dây chuyền chế tạo máy, công dụng chủ yếu là làm khuôn mẫu, gia công chi tiết chính xác, phay lỗ bậc, phay rãnh then, khoan, doa., mỗi một nguyên công khác nhau, mỗi một loại vật liệu khác nhau đều có chế độ phay khác nhau. Việc xác định chế độ phay sao cho năng suất cao, chất lƣợng đáp ứng yêu cầu và chi phí năng lƣợng riêng nhỏ nhất là rất cần thiết và có ít công trình nghiên cứu đƣợc công bố. Với những lý do đã đƣợc trình bày ở trên chúng tôi chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chi phí năng lượng riêng và chất lượng sản phẩm khi gia công lỗ bậc trên máy phay cnc DMG 635 2 2. Mục đích của đề tài.

Xuất phát từ những lý do thực hiện đề tài đã nêu ở trên chúng tôi đặt mục đích nghiên cứu là: - Xác định đƣợc ảnh hƣởng của một số thông số đến chất lƣợng sản phẩm và chi phí năng lƣợng riêng khi phay lỗ bậc trên máy phay cnc DMG 635. - Xác định đƣợc chế độ cắt sử dụng hợp lý cho máy phay CNC DMG 635. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Các đối tượng nghiên cứu trong đề tài như sau: - Chế độ cắt khi phay (trên máy phay CNC DMG 635) - Thép SKD61 thƣờng đƣợc áp dụng khi sản xuất khuôn mẫu.

Vật liệu này thuộc nhóm thép hợp kim Crôm Molybden Vanadium gia công nóng. - Dụng cụ cắt là dao phay ngón kí hiệu: 16050IBC32P Đƣờng kính dao 16mm, chiều dài cán dao l = 92 mm.Xuất xứ là sản phẩm của hãng Sandvik b. Phạm vi nghiên cứu: - Chỉ nghiên cứu công việc phay lỗ bậc. Phƣơng pháp nghiên cứu.

 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết - Dựa vào lý thuyết "Nguyên lý và dụng cụ cắt" [9], [20], [22] để phân tích lực tác dụng lên phần tử cắt, thiết lập công thức lực cắt khi phay, phân tích các yếu tố ảnh hƣởng đến lực cắt khi phay và xác định chế độ phay hợp lý.  Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm - Phƣơng pháp đo các đại lƣợng nghiên cứu trong luận văn đƣợc thực hiện theo phƣơng pháp đo lƣờng các đại lƣợng điện bằng thiết bị đo điện chuyên dụng. Nội dung của phƣơng pháp cũng nhƣ việc xử lý các kết quả thực nghiệm đƣợc trình bày trong các tài liệu [12], [13], [14]. - Việc tổ chức và tiến hành thí nghiệm xác định chi phí năng lƣợng riêng, đƣợc tiến hành theo phƣơng pháp thống kê toán học và phƣơng pháp kế hoạch hoá thực nghiệm, việc lập kế hoạch và tổ chức thực nghiệm cũng nhƣ 3 xử lý các số liệu thí nghiệm đƣợc trình bày rõ trong các tài liệu [13], [14], [19].

- Sử dụng phƣơng pháp giải bài toán tối ƣu để tìm ra chế độ sử dụng hợp lý của máy phay cnc DMG 635 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn - Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định đƣợc qui luật ảnh hƣởng của vận tốc cắt, chiều sâu cắt và lƣợng chạy dao đến độ nhám bề mặt sản phẩm và chi phí điện năng riêng, từ qui luật ảnh hƣởng này là cơ sở khoa học cho việc xác định chế độ sử dụng hợp lý của máy khi phay lỗ bậc trên máy phay CNC DMG 635 - Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định đƣợc thông số sử dụng hợp lý của máy để nâng cao chất lƣợng sản phẩm và giảm chi phí điện năng, kết quả nghiên cứu này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng phay CNC DMG 635 trong thực tế sản xuất 6. Kết quả dự kiến đạt đƣợc. Đề tài này đã giải quyết đƣợc vấn đề đặt ra là xác định đƣợc ảnh hƣởng của chế độ cắt đến chất lƣợng bề mặt và chi phí điện năng riêng khi gia công.

Các kết quả chính đã đạt đƣợc bao gồm: - Phân tích và khảo sát đƣợc mức độ ảnh hƣởng của vận tốc cắt và lƣợng chạy dao đến chất lƣợng bề mặt và chi phí điện năng riêng khi gia công. - Xác định đƣợc vùng thông số cắt hợp lý thoả mãn đồng thời hai chỉ tiêu về chất lƣợng bề mặt và chi phí điện năng riêng. - Chỉ ra đƣợc nguyên tắc xác định vùng chế độ cắt hợp lý cho hai chỉ tiêu nói trên. 4 CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN 1.

Lý thuyết tổng quan về vật liệu SKD61: Vật liệu SKD 61 là thép hợp kim gia công nóng 2344 theo tiêu chuẩn JIS - G4404 của Nhật bản. Vật liệu này, theo tiêu chuẩn của Mỹ có ký hiệu là AISI H13. Các thông số thành phần cơ bản của vật liệu này đƣợc trình bày trong bảng 1.1: Các thông số thành phần cơ bản của vật liệu SKD61. Mác thép C Si Mn Cr Mo V 0.03 Đặc đểm của vật liệu n{y l{ thuộc nhóm thép hợp kim Crôm Molybden Vanadium gia công nguội, , độ dai nóng cao, truyền nhiệt tốt, không bị nứt khi nhiệt cao, kích thƣớc ổn định sau khi nhiệt luyện, độ cứng sau khi nhiệt luyện đạt khoảng 53 HRC.

Vật liệu SKD61 đƣợc sử dụng phổ biến cho gia công nóng, khuôn đúc áp lực, khuôn rèn dập, dao cắt nóng, v. Việc xác định chế độ cắt khi phay cứng vật liệu SKD61 phụ thuộc vào độ cứng vững của hệ thống công nghệ, công suất của máy, phạm vi làm việc của dụng cụ cắt và độ bóng yêu cầu của chi tiết gia công. Để nghiên cứu và xác định đƣợc chế độ cắt hợp lý phải thực hiện bằng phƣơng pháp thực nghiệm bao gồm một loạt các thí nghiệm đƣợc lặp lại nhiều lần trong những điều kiện không đổi để có khả năng ghi nhận kết quả. Điều kiện thí nghiệm đƣợc xác định bằng những yếu tố (hoặc những biến số) không phụ thuộc.

Trong đề tài nghiên cứu của luận văn, tác giả đề cập đến các yếu tố nghiên cứu ảnh hƣởng của tốc độ cắt, lƣợng chạy dao ảnh hƣởng tới đối tƣợng nghiên cứu là thời gian cắt và độ nhám bề mặt sau khi gia công.Với kết quả của các thí nghiệm cho phép ta xây dựng đƣợc quan hệ ảnh hƣởng này dƣới dạng hàm y = f(xi, x2 5 1.2: Nhiệt luyện v{ độ cứng: Ủ Tôi Ram Nhiệt Môi Độ cứng Nhiệt độ Môi Nhiệt Môi Độ độ trường (HRB) C trường độ trường cứng C C (HRC) 830- Làm < 248 1000- Làm nguội 150- Làm > 58 880 nguội 1050 bằng khí 200 nguội chậm bằng khí 980- Làm nguội 500- 1030 bằng khí 580 1. Vai trò thép SKD 61 Hiện nay nhiều phần mềm thiết kế và lập kế hoạch sản xuất đã ra đời với những tính năng nổi trội có thể giúp con ngƣời khắc phục nhiều khó khăn trong quá trình hoạt động sản xuất. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ thông tin phục vụ cho hoạt động sản xuất sẽ làm giảm đáng kể giá thành sản phẩm, đa dạng hoá sản phẩm, nâng cao độ tin cậy, đảm bảo sức khoẻ và điều kiện làm việc cho con ngƣời. Ứng dụng công nghệ thông tin vào sản xuất sẽ nhanh chóng chuyển đổi các quá trình sản xuất theo kiểu truyền thống sang sản xuất công nghệ cao (CNC), nhờ đó, các giai đoạn thiết kế và chế tạo khuôn mẫu từng bƣớc đƣợc tự động hoá (CAD/CAM).

Trong đó CAD là thiết kế với sự trợ giúp của máy tính điện tử, CAM là sản xuất với sự trợ giúp của máy tính điện tử, còn đƣợc gọi là gia công điều khiển số. Song song với việc áp dụng tiến bộ của công nghệ thông tin vào sản xuất thì việc chọn ra những loại vật liệu phù hợp với sản phẩm là điều cũng hết sức quan trọng. Tuỳ thuộc vào tính chất và điều kiện làm việc của khuôn mẫu mà chọn vật liệu làm khuôn sao cho đáp ứng đƣợc những yêu cầu về giá thành và yêu cầu kỹ thuật của khuôn mẫu. Vật liệu SKD 61 là loại thép công cụ hợp kim cao.Trong ngành sản xuất khuôn mẫu,có vai trò rất quan trong trong việc chế tạo khuôn gia công nguội,dập cán - kéo - cắt - chấn kim loại và làm trục cán, công cụ - chi tiết đột dập,lƣỡi cƣa… Tại Việt Nam thƣờng dùng để làm các khuôn lớn dập tôn silic, làm bánh cán ren.

Với ƣu điểm của vật liệu SKD 61 là tính chịu mài mòn tốt có tính tôi cứng cao,độ thấm tôi tuyệt vời và ứng suất tôi là thấp nhất, độ biến dạng sau xử lý nhiệt thấp. Phay cứng vật liệu SKD61 và những lƣu ý về chế độ cắt. Trên cơ sở nghiên cứu tổng quan về vật liệu làm khuôn và những ƣu điểm của phƣơng pháp gia công sau nhiệt luyện, cụ thể là phƣơng pháp phay cứng vật liệu làm khuôn SKD61. Dựa vào điều kiện thực tiễn của nền sản xuất trong nƣớc khi gia công các loại vật liệu khó gia công và điều kiện trang thiết bị hiện có tại Việt nam.

Đề tài xây dựng những điều kiện và nhiệm vụ nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về ảnh hƣởng của chế độ cắt tới năng suất cắt và độ nhẵn bóng bề mặt sau khi phay thép làm khuôn SKD61 có độ cứng 45 ^ 48 HRC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ