Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp nhận và thụ đắc ngôn ngữ, kỹ năng nghe đóng vai trò nền tảng đầu tiên. Như quan điểm của Bloomfield (1942), con người học hiểu và nói một ngôn ngữ chủ yếu thông qua việc nghe và bắt chước người bản xứ; đồng thời Lundsteen (1979) cũng khẳng định nghe là kỹ năng ngôn ngữ đầu tiên xuất hiện theo trình tự phát triển tự nhiên (nghe, nói, đọc, viết). Tại Việt Nam, tiếng Anh là môn học bắt buộc ở hầu hết các bậc học, đặc biệt là bậc đại học. Khoa Tiếng Anh thuộc Trường Đại học Thương Mại đã đưa các học phần luyện nghe vào chương trình đào tạo cho toàn thể sinh viên chuyên ngành.

Tuy nhiên, sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại vẫn gặp nhiều trở ngại trong quá trình luyện nghe. Do chưa phải là người nghe chuyên nghiệp, sinh viên thiếu kiến thức bài bản về kỹ năng ghi chú (note-taking). Khi nghe, sinh viên có xu hướng cố gắng chép lại toàn bộ lời nói của giảng viên hoặc đoạn băng, dẫn đến việc tốn nhiều thời gian, không theo kịp tốc độ nói, ghi chép thông tin thứ yếu và bỏ lỡ ý chính của người nói. Tốc độ nói luôn nhanh hơn tốc độ viết, trong khi ghi chú đòi hỏi người học phải đồng thời phân tích, chọn lọc thông tin và ghi lại một cách nhanh chóng. Nhận thức được tầm quan trọng của việc bổ trợ trí nhớ thông qua ghi chú trong giờ học nghe, tác giả đã thực hiện đề tài: "A study on the use of note-taking skill in listening skill of the second-year English majors at ThuongMai University and suggested solutions" (Nghiên cứu việc sử dụng kỹ năng ghi chú trong kỹ năng nghe của sinh viên năm 2 chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại và đề xuất giải pháp).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu thực trạng sử dụng kỹ năng ghi chú trong giờ học nghe của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại nhằm nâng cao kỹ năng này.
  2. Đề xuất một số kỹ thuật và giải pháp giúp sinh viên năm thứ hai cải thiện kỹ năng ghi chú khi nghe tiếng Anh.

Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Làm thế nào để sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại thực hiện việc ghi chú hiệu quả trong khi nghe tiếng Anh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ năng ghi chú và thực trạng sử dụng kỹ năng ghi chú trong việc luyện nghe tiếng Anh của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại.
  • Phạm vi không gian: Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu giới hạn ở việc mô tả cách thức ghi chú khi nghe tiếng Anh của sinh viên năm hai và tập trung vào các giải pháp cải thiện kỹ năng ghi chú trong giờ nghe dưới góc nhìn của người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu về nghe hiểu và kỹ năng ghi chú:

  • Khái niệm nghe hiểu (Listening comprehension): Được phân tích qua các định nghĩa học thuật của Howatt và Dakin (1974) về khả năng nhận diện và hiểu phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ý nghĩa; Rubin (1995) về quá trình chủ động lựa chọn và diễn giải thông tin từ tín hiệu thính giác và thị giác; Purdy (1991); Carol (1993); Wolvin và Coakley (1985) về quá trình tiếp nhận và gán nghĩa cho kích thích âm thanh; O’Malley và Chamot (1989) trong lý thuyết tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai; Imhof (1998) và Rost (2002).
  • Khái niệm và tầm quan trọng của ghi chú (Note-taking): Định nghĩa theo Shelley O'Hara (ghi chú gắn liền với nghe chủ động và liên kết thông tin), Walter Pauk và Ross J. Owens (ghi chú theo hệ thống đã được chứng minh), Monereo (hoạt động học tập trung tâm tại đại học). Nghiên cứu trích dẫn đường cong quên lãng theo Walter Pauk (sau 20 phút quên 47%, sau 1 ngày quên 62%, sau 75 ngày quên 75%, sau 78 ngày quên 78%) và luận điểm của George Dudycha về vai trò của ghi chú như các gợi ý kích thích hồi tưởng (cues that stimulate recall).
  • Kỹ thuật ghi chú hiệu quả: Lý thuyết về viết tắt và ký hiệu của Wallace (1984), Fisher và Harris (1994), McKeachie (1994), Boyle (2001), Jones (2002); lý thuyết Sơ đồ tư duy (Mind map) của Tony Buzan (1960s, 2012); phương pháp ghi chú hai cột (Two-column method) của Kathleen T. McWhorter; và quy trình xem lại, chỉnh sửa ghi chú của Ann Dillon.
  • Các nghiên cứu liên quan trước đó: Luận văn thạc sĩ của Gary E. tại Kent State University ("Note-taking and Information Retention and Recall" - nghiên cứu phát triển công cụ Notable và khảo sát dân tộc học ở học sinh trung học) và tổng quan nghiên cứu của Michael C. ("Notes on Note-Taking: Review of Research and Insights for Students and Instructors").

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  1. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey questionnaire): Thu thập dữ liệu từ $300$ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại qua $9$ câu hỏi trắc nghiệm về trình độ nghe, tần suất ghi chú, thói quen ghi chép, mức độ sử dụng các kỹ thuật (viết tắt, sơ đồ tư duy, chừa khoảng trống, phương pháp hai cột, xem lại ghi chú) và tự đánh giá năng lực ghi chú.
  2. Phương pháp phỏng vấn (Interview): Phỏng vấn trực tiếp $300$ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh nhằm tìm hiểu thái độ đối với kỹ năng nghe và những rào cản thực tế khi ghi chép trong giờ nghe.
  3. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Thu thập, phân loại, tổng hợp dữ liệu định lượng thành các bảng tần số và tỷ lệ phần trăm, biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột và biểu đồ tròn (Diagram 1 đến Diagram 8), từ đó mô tả và rút ra kết luận thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of the Study (Tổng quan nghiên cứu)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài, nêu rõ lý do lựa chọn nghiên cứu kỹ năng ghi chú trong môn nghe của sinh viên năm hai Khoa Tiếng Anh Trường Đại học Thương Mại. Tác giả tổng thuật hai công trình nghiên cứu tiêu biểu của Gary E. và Michael C., xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu giới hạn ở góc độ người học, phương pháp nghiên cứu sử dụng (khảo sát và phỏng vấn 300 sinh viên) cùng cấu trúc tổng thể 4 chương của khóa luận.

Chapter 2: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm và cơ sở khoa học của đề tài:

  • Hệ thống định nghĩa về bản chất của kỹ năng nghe hiểu từ nhiều nhà ngôn ngữ học và giáo dục học.
  • Định nghĩa về kỹ năng ghi chú và vai trò bổ trợ trí nhớ, tăng cường mức độ tập trung và cải thiện kết quả học tập tại bậc đại học.
  • Phân tích chi tiết các kỹ thuật ghi chú khi nghe:
    1. Sử dụng chữ viết tắt và ký hiệu: Nguyên tắc lược bỏ nguyên âm giữa từ, giữ chữ cái đầu, sử dụng ký hiệu toán học/quan hệ ($\ne, <, >, \downarrow, \rightarrow, &, w/, w/o, vs$), bỏ mạo từ và trợ động từ không quan trọng.
    2. Sơ đồ tư duy (Mind maps): Áp dụng nguyên lý của Tony Buzan với từ khóa trung tâm, các nhánh tỏa ra, sử dụng ít nhất 3 màu sắc và biểu tượng trực quan.
    3. Phương pháp hai cột (Two-column method): Phân chia trang giấy theo tỷ lệ cột trái hẹp (ghi câu hỏi, tóm tắt ý chính) và cột phải rộng (ghi chi tiết bài giảng).
    4. Quy trình xem lại và chỉnh sửa ghi chú (Review and edit): Thực hiện trong vòng 24 giờ, dùng bút màu khác để bổ sung thông tin thiếu, làm rõ các từ viết tắt và chừa khoảng trống giữa các mục.

Chapter 3: Data Analysis (Phân tích dữ liệu khảo sát và phỏng vấn)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu được từ bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn $300$ sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại:

Câu hỏi khảo sát Rất thường xuyên / Rất tốt Thường xuyên / Khá tốt Thỉnh thoảng / Tốt Hiếm khi hoặc không bao giờ / Bình thường - Yếu
Q1: Tự đánh giá trình độ nghe 1,7% (5 SV - Rất tốt) 6,0% (18 SV - Khá tốt) 11,6% (35 SV - Tốt) 76,7% (Bình thường) / 4,0% (12 SV - Yếu/Kém)
Q2: Tần suất ghi chú trong giờ nghe 10,0% (30 SV) 43,0% (129 SV) 35,0% (105 SV) 12,0% (36 SV)
Q3: Cố gắng ghi lại tất cả mọi thứ nghe được 37,3% (112 SV) 43,3% (130 SV) 16,7% (50 SV) 2,7% (8 SV)
Q4: Sử dụng từ viết tắt và ký hiệu 1,6% (5 SV) 15,0% (45 SV) 50,0% (150 SV) 33,4% (100 SV)
Q5: Sử dụng sơ đồ tư duy khi ghi chép 0,6% (2 SV) 5,0% (15 SV) 10,0% (30 SV) 84,4% (253 SV)
Q6: Chừa khoảng trống để điền thông tin thiếu 89,0% (267 SV) 6,7% (20 SV) 3,3% (10 SV) 1,0% (3 SV)
Q7: Sử dụng phương pháp ghi chú hai cột 0,0% (0 SV) 0,0% (0 SV) 8,3% (25 SV) 91,7% (275 SV)
Q8: Xem lại và chỉnh sửa ghi chú sau giờ nghe 0,0% (0 SV) 10,0% (30 SV) 20,0% (60 SV) 70,0% (210 SV)
Q9: Tự đánh giá kỹ năng ghi chú khi nghe 2,0% (6 SV - Rất tốt) 3,0% (9 SV - Khá tốt) 11,0% (33 SV - Tốt) 24,0% (Bình thường), 42,0% (Trung bình), 18,0% (Kém)

Kết quả phỏng vấn chuyên sâu:

  • $100%$ sinh viên khẳng định kỹ năng nghe là kỹ năng quan trọng và khó nhất. Nguyên nhân gây khó khăn khi nghe: không nhận diện được phát âm ($49%$), thiếu tập trung ($57%$), khó nắm bắt ý chính của bài nghe ($71%$).
  • Hơn $95%$ sinh viên đồng ý ghi chú giúp nắm bắt và ghi nhớ nội dung tốt hơn; gần $90%$ thừa nhận ghi chép chậm do thiếu kỹ năng; gần $90%$ có thói quen chép nguyên văn mọi thứ và không nhận diện được từ khóa; hơn $85%$ hiếm khi hoặc không sử dụng sơ đồ tư duy do không kịp tốc độ bài nghe.

Chapter 4: Some Suggested Techniques (Một số kỹ thuật đề xuất)

Chương 4 đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm giúp sinh viên nâng cao năng lực ghi chú khi nghe tiếng Anh:

  1. Nâng cao năng lực nghe tiếng Anh nền tảng: Luyện nghe thường xuyên theo chủ đề yêu thích; mở rộng vốn từ vựng qua đọc tài liệu bổ trợ; củng cố ngữ pháp; cải thiện phát âm bằng cách tự ghi âm giọng nói qua điện thoại/máy tính bảng và đối chiếu với người bản ngữ.
  2. Hệ thống hóa việc sử dụng ký hiệu và viết tắt:
    • Viết tắt (Abbreviations): Viết dạng rút gọn có dấu chấm ở cuối (ví dụ: Abbr. cho abbreviation, Approx. cho approximate).
    • Từ viết tắt ghép chữ đầu (Acronyms & Initials): Áp dụng các từ viết tắt đọc thành từ (radar, ASAP) hoặc đọc từng chữ cái (BBC, USA, PM, SARS, APEC).
    • Ký hiệu (Symbols): Dùng chữ và số đồng âm (b4 = before, 2 = to), chia nội dung thành từng khối thông tin độc lập (chunks).
  3. Ứng dụng Sơ đồ tư duy (Mind Maps): Vẽ từ khóa trung tâm trên hai trang giấy A4 mở rộng, phân nhánh tỏa ra ngoài, sử dụng ít nhất 3 màu sắc và ký hiệu liên kết để cấu trúc hóa ý tưởng.
  4. Áp dụng phương pháp Cornell (Cornell note-taking method): Chia trang vở thành cột gợi ý/hồi tưởng bên trái chiếm $1/3$ trang, cột ghi chép chi tiết bên phải chiếm $2/3$ trang, và dành một ô tóm tắt (summary box) ở cuối trang để tóm lược nội dung nghe bằng lời văn của chính mình.
  5. Các nguyên tắc ghi chép bổ trợ:
    • Đảm bảo ghi chép rõ ràng, chính xác.
    • Sử dụng màu sắc để phân loại chủ đề (viết bằng màu giúp tăng khả năng ghi nhớ từ $50%$ đến $80%$, kết hợp gạch chân bằng màu tím; việc đánh dấu màu nên thực hiện khi xem lại ghi chú).
    • Viết cụm từ thay vì câu hoàn chỉnh; lược bỏ từ thừa (a, the).
    • Diễn đạt lại bằng ngôn từ của bản thân (paraphrase).
    • Tổ chức sắp xếp ghi chú theo ngày tháng, môn học và lớp học.
    • Gạch chân, khoanh tròn thông tin định nghĩa, ví dụ quan trọng.
    • Tư duy phản biện trong khi ghi chú (lắng nghe các dấu hiệu bằng lời nói - verbal cues từ giảng viên để chọn lọc thông tin cần thiết thay vì ghi chép thụ động).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận phản ánh chính xác thực trạng kỹ năng ghi chú của sinh viên năm 2 Khoa Tiếng Anh Trường Đại học Thương Mại: $76,7%$ tự đánh giá trình độ nghe ở mức bình thường; $60%$ tự đánh giá kỹ năng ghi chú ở mức trung bình và kém ($42%$ trung bình, $18%$ kém).
  • Chỉ ra các sai lầm phổ biến trong thói quen ghi chép: $97,3%$ sinh viên có xu hướng cố ghi lại toàn bộ những gì nghe được; $33,4%$ hiếm khi/không bao giờ dùng từ viết tắt; $84,4%$ không dùng sơ đồ tư duy; $91,7%$ không áp dụng phương pháp hai cột; và $70%$ hiếm khi hoặc không bao giờ xem lại, chỉnh sửa ghi chú sau buổi học.
  • Xác định điểm mạnh duy nhất trong thói quen ghi chép hiện tại của sinh viên là việc để khoảng trống giữa các dòng/mục để bổ sung thông tin sau đó (chiếm $99%$).

Giải pháp và đóng góp của tác giả

  • Xây dựng một cẩm nang hướng dẫn các kỹ thuật ghi chép mang tính thực hành cao: từ việc kết hợp nâng cao năng lực nghe (từ vựng, phát âm, ngữ pháp), quy chuẩn hóa danh mục viết tắt/ký hiệu/từ lóng Internet, đến việc hướng dẫn cụ thể quy trình áp dụng Sơ đồ tư duy và Phương pháp Cornell (chia tỷ lệ $1/3$ và $2/3$ kèm ô tóm tắt).
  • Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực chứng về thực trạng học tập kỹ năng nghe của sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Thương Mại, tạo cơ sở cho việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe và ghi chú trong nhà trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về mặt thời gian và phạm vi kiến thức; đối tượng khảo sát chỉ tập trung vào sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh tại một trường đại học duy nhất (Trường Đại học Thương Mại); phương pháp tiếp cận các giải pháp chủ yếu nhìn nhận từ góc độ cá nhân người học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu kỹ năng ghi chú ở các khóa học khác hoặc các trường đại học khác; nghiên cứu sâu hơn về phương pháp sư phạm của giảng viên trong việc tích hợp giảng dạy kỹ thuật ghi chú trực tiếp vào giáo trình luyện nghe.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh và người học ngoại ngữ: Là tài liệu tham khảo trực tiếp về các bước rèn luyện kỹ năng nghe kết hợp kỹ thuật ghi chép nhanh (viết tắt, ký hiệu, sơ đồ tư duy, phương pháp Cornell) để nâng cao khả năng lưu trữ thông tin và kết quả làm bài thi nghe.
  • Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh: Cung cấp số liệu thực tế về những khó khăn, lỗ hổng kỹ thuật của sinh viên trong giờ học nghe (thói quen chép nguyên văn, không biết cách viết tắt, không xem lại ghi chú), giúp giảng viên định hướng thiết kế bài tập và hướng dẫn kỹ năng học tập phù hợp.
  • Đối với người làm nghiên cứu học thuật: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về nghe hiểu - ghi chú và mẫu bảng hỏi khảo sát thực trạng kỹ năng ghi chú trong học tập ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên quy mô mẫu bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?
Nghiên cứu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp $300$ sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh đang theo học tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại.

2. Tỷ lệ sinh viên có thói quen cố ghi lại toàn bộ những gì nghe được là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 3, có tới $97,3%$ sinh viên cố gắng ghi chép lại toàn bộ lời nói của giảng viên hoặc băng nghe (trong đó $37,3%$ rất thường xuyên, $43,3%$ thường xuyên và $16,7%$ thỉnh thoảng; chỉ có $2,7%$ hiếm khi hoặc không làm điều này).

3. Theo khảo sát, những kỹ thuật ghi chú nào ít được sinh viên sử dụng nhất?
Phương pháp ghi chú hai cột (Two-column method) ít được dùng nhất với $91,7%$ sinh viên hiếm khi hoặc không bao giờ sử dụng (không có sinh viên nào dùng thường xuyên). Kế đến là Sơ đồ tư duy (Mind map) với $84,4%$ sinh viên hiếm khi hoặc không bao giờ áp dụng. Ngoài ra, $70%$ sinh viên hiếm khi hoặc không bao giờ xem lại và chỉnh sửa ghi chú sau giờ nghe.

4. Ba nguyên nhân chính khiến sinh viên gặp khó khăn trong kỹ năng nghe được nêu trong phỏng vấn là gì?
Kết quả phỏng vấn $300$ sinh viên chỉ ra 3 nguyên nhân chính:

  • Khó nắm bắt ý chính của bài nghe ($71%$).
  • Thiếu tập trung trong khi nghe ($57%$).
  • Không nhận diện được phát âm tiếng Anh ($49%$).

5. Tác giả đề xuất cấu trúc trang ghi chú theo phương pháp Cornell như thế nào?
Phương pháp Cornell chia trang giấy thành:

  • Cột bên trái (cột gợi ý/hồi tưởng - cue/recall column) chiếm không quá $1/3$ độ rộng trang để ghi câu hỏi, từ khóa và khái niệm chính sau khi nghe.
  • Cột bên phải chiếm khoảng $2/3$ trang để ghi chép nội dung chi tiết trong khi nghe.
  • Một ô tóm tắt (summary box) ở phía đáy trang để tự tóm tắt lại toàn bộ nội dung nghe bằng ngôn từ của chính mình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng sử dụng kỹ năng ghi chú trong môn nghe của sinh viên năm hai chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại thông qua bộ dữ liệu khảo sát và phỏng vấn $300$ sinh viên. Kết quả chỉ ra phần lớn người học còn gặp hạn chế lớn về tốc độ ghi chép, thói quen chép nguyên văn và chưa biết vận dụng các kỹ thuật khoa học như viết tắt, sơ đồ tư duy hay phương pháp hai cột. Trên cơ sở lý luận vững chắc, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ nâng cao năng lực nghe nền tảng đến các kỹ thuật ghi chép trực quan (Cornell, Mind map, hệ thống ký hiệu), mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho sinh viên và công tác giảng dạy kỹ năng nghe tiếng Anh.