Luận Văn: Công Cụ Phần Mềm Hỗ Trợ Phân Tích Thuật Toán Định Tuyến Mạng Không Dây

Luận văn nghiên cứu công cụ phần mềm hỗ trợ phân tích, đánh giá thuật toán định tuyến cho mạng không dây. Tối ưu hiệu quả, nâng cao chất lượng mạng.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Phần Mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu tổng quan về đề tài

1.2. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ cụ thể chi tiết của đề tài luận văn

1.4. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: CÁC NỀN TẢNG VỀ CÔNG CỤ MÔ PHỎNG MẠNG

2.1. Tổng quan về công cụ mô phỏng mạng

2.2. Khái niệm cơ bản về mô phỏng mạng

2.3. Phân loại các công cụ mô phỏng mạng

2.4. So sánh nền tảng mô phỏng phổ biến OMNeT++ và NS2

2.5. Công cụ mô phỏng mạng không dây OMNeT++

2.6. Giới thiệu về OMNeT++

2.7. Các thành phần chính của OMNeT++

2.8. Mô hình OMNeT++

2.9. Lập trình thuật toán trong Omnet++

2.10. Xây dựng module cơ sở - Thuật toán: Greedy

2.11. Cấu trúc một node mạng

2.12. Phương thức nhận/ gửi gói tin data

2.13. File Network.NED

2.14. Trích xuất thông tin kết quả mô phỏng

2.15. Cài đặt thuật toán mới vào trong thư viện

2.16. Hạn chế của việc sử dụng thư viện TNET

2.17. Giới thiệu về Castalia

2.18. Tại sao sử dụng Castalia?

2.19. Sử dụng Castalia để cài đặt thuật toán định tuyến

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CÔNG CỤ NÂNG CAO HỖ TRỢ MÔ PHỎNG

3.1. Công cụ mô phỏng Wissim cũ

3.2. Xây dựng mô hình client-server mở khán thực nghiệm

3.3. Mô hình mẫu cho phiên bản Wissim client

3.4. Định nghĩa traffic bằng các lựa chọn tập nguồn và tập đích

3.5. Chạy các cuộc thực nghiệm

3.6. Cho phép lựa chọn các tiêu chí và đưa so sánh dưới dạng biểu đồ

3.7. Thiết kế lớp cho phiên bản Wissim client

3.8. Thiết kế cho Wissim Server

3.9. API khởi tạo mạng (network)

3.10. API tạo một group trên mạng

3.11. API tạo một traffic trong mạng

3.12. API lấy về danh sách toàn mạng do người dùng tạo ra

3.13. API thực thi một kịch bản mạng

3.14. API lấy về trạng thái của thực nghiệm bằng cách truyền vào sessionld

3.15. Lưu trữ lại các cuộc thực nghiệm

3.16. Sử dụng mongoDB để lưu trữ

3.17. Lưu trữ cấu hình và dữ liệu của mạng

3.18. Lưu trữ nhóm các nút mạng trong groups collection

3.19. Lưu trữ cặp nguồn đích trong traffics collection

3.20. Lưu trữ kết quả các cuộc thực nghiệm trong experiments collection

3.21. Thực nghiệm trên WISBIM 2.0

3.22. Khởi tạo một kịch bản mạng

3.23. Tiến hành các cuộc thực nghiệm

3.24. Tạo mới một cuộc thực nghiệm

3.25. Tạo một thực nghiệm phức hợp

3.26. So sánh các cuộc thực nghiệm

3.27. So sánh về thời gian sống trung bình

3.28. So sánh về năng lượng tiêu thụ trung bình

3.29. So sánh trên nhiều traffic khác nhau

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Cụ Hỗ Trợ Phân Tích Thuật Toán Định Tuyến

Mạng không dây ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ viễn thông, công nghiệp đến đời sống hàng ngày. Việc phát triển các thuật toán định tuyến hiệu quả cho mạng không dây là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ và hiệu suất mạng. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự phân tích thuật toánđánh giá thuật toán một cách kỹ lưỡng. Vì vậy, việc xây dựng công cụ phần mềm hỗ trợ quá trình này là một nhu cầu cấp thiết. Các công cụ mô phỏng mạng, như OMNeT++NS2, cung cấp nền tảng để mô phỏng mạng và đánh giá hiệu năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một công cụ chuyên dụng, tận dụng các nền tảng hiện có, để đơn giản hóa và tăng tốc quá trình phân tích đánh giá thuật toán định tuyến trên mạng không dây, đặc biệt là các mạng như mạng Ad-hoc, mạng MeshWireless Sensor Network (WSN). Mục tiêu là cung cấp một giải pháp software tool toàn diện, cho phép người dùng dễ dàng cấu hình mạng, triển khai các routing protocols, thu thập dữ liệu hiệu năng mạng và trực quan hóa kết quả.

1.1. Tầm quan trọng của thuật toán định tuyến trên mạng không dây

Các thuật toán định tuyến đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo kết nối và hiệu suất của mạng không dây. Chúng chịu trách nhiệm tìm đường đi tối ưu cho dữ liệu giữa các nút mạng, đặc biệt trong môi trường có tính di động cao và tài nguyên hạn chế. Các thuật toán hiệu quả giúp giảm độ trễ, tăng tốc độ truyền và kéo dài tuổi thọ mạng, điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như Wireless Sensor Network (WSN). Theo nghiên cứu của Bộ Giáo Dục và Đào Tạo (2018), 'việc tối ưu hóa giao thức định tuyến là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của mạng không dây'. Do đó, việc phát triển và đánh giá thuật toán mới là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

1.2. Nhu cầu về công cụ hỗ trợ phân tích và đánh giá thuật toán

Việc phân tích thuật toánđánh giá thuật toán định tuyến một cách thủ công là một quá trình phức tạp và tốn thời gian. Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về các giao thức định tuyến, kỹ năng lập trình và khả năng sử dụng các công cụ mô phỏng mạng. Vì vậy, một công cụ phần mềm có khả năng tự động hóa các tác vụ này, cung cấp giao diện trực quan và dễ sử dụng là vô cùng cần thiết. Công cụ này giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư tập trung vào việc thiết kế và cải tiến thuật toán định tuyến, thay vì mất thời gian vào các công việc lặp đi lặp lại. Theo Định Văn Đông (2018), 'công cụ phần mềm hỗ trợ giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết cho việc đánh giá các thuật toán định tuyến'.

II. Thách Thức Đánh Giá Hiệu Năng Thuật Toán Định Tuyến Chuẩn Xác

Việc đánh giá thuật toán định tuyến trong mạng không dây đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như tính di động của các nút mạng, sự thay đổi của môi trường vô tuyến và giới hạn về tài nguyên (pin, băng thông) ảnh hưởng lớn đến hiệu năng mạng. Các công cụ mô phỏng mạng cần phải mô phỏng chính xác các yếu tố này để đảm bảo kết quả đánh giá thuật toán có độ tin cậy cao. Ngoài ra, việc so sánh hiệu năng của các thuật toán định tuyến khác nhau đòi hỏi một bộ tiêu chí đánh giá chuẩn và khả năng thu thập dữ liệu hiệu năng mạng một cách tự động. Thách thức lớn nhất là tạo ra một công cụ phần mềm vừa mạnh mẽ về chức năng, vừa dễ sử dụng cho người dùng không có nhiều kinh nghiệm về mô phỏng mạng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng mạng không dây

Hiệu năng của mạng không dây chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tính di động của các nút mạng làm thay đổi liên tục cấu trúc liên kết, đòi hỏi các thuật toán định tuyến phải có khả năng thích ứng nhanh chóng. Môi trường vô tuyến, với sự can nhiễu và fading, gây ra mất gói tin và giảm tốc độ truyền. Các nút mạng thường bị giới hạn về năng lượng pin, đòi hỏi các giao thức định tuyến phải tiết kiệm năng lượng. Một công cụ phần mềm đánh giá cần mô phỏng chính xác các yếu tố này để đưa ra kết quả đánh giá tin cậy.

2.2. Tiêu chí đánh giá thuật toán định tuyến phổ biến

Việc đánh giá thuật toán định tuyến thường dựa trên một số tiêu chí chính. Độ trễ (delay) đo thời gian cần thiết để một gói tin đến đích. Tốc độ truyền (throughput) đo lượng dữ liệu được truyền thành công trong một khoảng thời gian. Tỷ lệ mất gói tin (packet loss rate) đo số lượng gói tin bị mất trên tổng số gói tin được gửi. Tuổi thọ mạng (network lifetime) đo thời gian mạng hoạt động trước khi một số lượng nút mạng nhất định hết năng lượng. Năng lượng tiêu thụ (energy consumption) đo lượng năng lượng tiêu thụ bởi các nút mạng. Một công cụ phần mềm tốt cần cung cấp khả năng thu thập và phân tích các số liệu này.

2.3. Hạn chế của các công cụ mô phỏng mạng hiện tại

Mặc dù các công cụ mô phỏng mạng như OMNeT++NS2 cung cấp nền tảng mạnh mẽ cho việc mô phỏng mạng, chúng vẫn có một số hạn chế. Việc cấu hình mạng, triển khai giao thức định tuyến và thu thập dữ liệu đòi hỏi người dùng phải có kiến thức lập trình và kinh nghiệm về mô phỏng mạng. Các công cụ này thường thiếu giao diện trực quan và các chức năng chuyên dụng cho việc phân tích thuật toán định tuyến. Việc tích hợp các thuật toán định tuyến mới và so sánh hiệu năng giữa chúng có thể phức tạp và tốn thời gian. Do đó, cần có một công cụ phần mềm đơn giản hóa và tự động hóa các tác vụ này.

III. Phương Pháp Xây Dựng Công Cụ Phân Tích Thuật Toán Định Tuyến

Để giải quyết những thách thức trên, nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một công cụ phần mềm hỗ trợ phân tích thuật toánđánh giá thuật toán định tuyến trên mạng không dây. Công cụ này được xây dựng dựa trên kiến trúc client-server, với client cung cấp giao diện người dùng trực quan và server thực hiện các tác vụ mô phỏng mạngphân tích dữ liệu. Công cụ cho phép người dùng dễ dàng cấu hình mạng, chọn các giao thức định tuyến, xác định lưu lượng mạng và thu thập dữ liệu hiệu năng mạng. Nó cũng cung cấp các chức năng để trực quan hóa kết quả mô phỏng mạng và so sánh hiệu năng của các thuật toán định tuyến khác nhau.

3.1. Kiến trúc client server cho công cụ phân tích

Kiến trúc client-server cho phép phân tách rõ ràng giữa giao diện người dùng và các tác vụ xử lý. Client cung cấp giao diện trực quan cho người dùng để cấu hình mạng, chọn thuật toán định tuyến và xem kết quả. Server thực hiện các tác vụ mô phỏng mạng phức tạp và phân tích dữ liệu. Kiến trúc này cho phép dễ dàng mở rộng và nâng cấp công cụ trong tương lai. Theo Định Văn Đông (2018), 'kiến trúc client-server giúp tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của công cụ'.

3.2. Tích hợp với các công cụ mô phỏng mạng hiện có

Công cụ được tích hợp với các công cụ mô phỏng mạng như OMNeT++. Điều này cho phép tận dụng các tính năng mô phỏng mạnh mẽ của các công cụ này. Công cụ cung cấp một lớp trừu tượng để người dùng không cần phải làm việc trực tiếp với các công cụ mô phỏng mạng. Nó cũng cung cấp các API để dễ dàng tích hợp các thuật toán định tuyến mới và thu thập dữ liệu hiệu năng mạng.

3.3. Giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng

Giao diện người dùng được thiết kế trực quan và dễ sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng cấu hình mạng bằng cách kéo và thả các nút mạng. Họ có thể chọn các giao thức định tuyến từ một danh sách và xác định lưu lượng mạng bằng cách chỉ định nguồn và đích. Công cụ cung cấp các biểu đồ và bảng để trực quan hóa kết quả mô phỏng mạng và so sánh hiệu năng của các thuật toán định tuyến khác nhau.

IV. Ứng Dụng Đánh Giá Thuật Toán Định Tuyến Trong Mạng WSN

Công cụ được sử dụng để đánh giá thuật toán định tuyến trong Wireless Sensor Network (WSN). Mạng WSN là một loại mạng không dây đặc biệt, bao gồm một số lượng lớn các nút cảm biến nhỏ, có khả năng thu thập dữ liệu từ môi trường và truyền dữ liệu về một nút trung tâm. Các thuật toán định tuyến trong mạng WSN cần phải tiết kiệm năng lượng để kéo dài tuổi thọ mạng. Công cụ cho phép người dùng mô phỏng mạng WSN, triển khai các giao thức định tuyến khác nhau và đánh giá hiệu năng của chúng dựa trên các tiêu chí như năng lượng tiêu thụ, độ trễ và tỷ lệ mất gói tin.

4.1. Cấu hình mạng WSN trong công cụ

Công cụ cho phép người dùng cấu hình mạng WSN bằng cách chỉ định số lượng nút cảm biến, vị trí của chúng và phạm vi truyền. Họ có thể chọn các mô hình năng lượng để mô phỏng mức tiêu thụ năng lượng của các nút. Họ cũng có thể xác định các sự kiện môi trường để mô phỏng quá trình thu thập dữ liệu của các nút.

4.2. Triển khai các giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng

Công cụ hỗ trợ triển khai các giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng cho mạng WSN, chẳng hạn như LEACH, SPIN và Directed Diffusion. Người dùng có thể dễ dàng tích hợp các thuật toán định tuyến mới bằng cách sử dụng các API được cung cấp bởi công cụ.

4.3. Phân tích hiệu năng dựa trên các tiêu chí cụ thể

Công cụ cung cấp các báo cáo phân tích thuật toánđánh giá thuật toán chi tiết về hiệu năng của các giao thức định tuyến. Người dùng có thể xem các biểu đồ và bảng so sánh năng lượng tiêu thụ, độ trễ và tỷ lệ mất gói tin. Họ cũng có thể sử dụng các công cụ thống kê để phân tích dữ liệu và xác định các điểm nghẽn trong mạng.

V. Kết Luận Công Cụ Hữu Ích Cho Nghiên Cứu Định Tuyến Mạng

Nghiên cứu này đã trình bày quá trình xây dựng một công cụ phần mềm hỗ trợ phân tích thuật toánđánh giá thuật toán định tuyến trên mạng không dây. Công cụ này cung cấp giao diện người dùng trực quan, tích hợp với các công cụ mô phỏng mạng hiện có và hỗ trợ triển khai các giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng. Kết quả đánh giá thuật toán cho thấy công cụ này là một công cụ hữu ích cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư trong lĩnh vực mạng không dây.

5.1. Ưu điểm của công cụ so với các phương pháp truyền thống

Công cụ này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp phân tích thuật toánđánh giá thuật toán truyền thống. Nó giúp tự động hóa các tác vụ phức tạp, giảm thời gian và công sức cần thiết. Nó cung cấp giao diện trực quan và dễ sử dụng, cho phép người dùng không có nhiều kinh nghiệm về mô phỏng mạng cũng có thể sử dụng được. Nó cũng cung cấp các báo cáo phân tích chi tiết, giúp người dùng hiểu rõ hơn về hiệu năng của các thuật toán định tuyến.

5.2. Hướng phát triển công cụ trong tương lai

Trong tương lai, công cụ có thể được mở rộng để hỗ trợ các loại mạng không dây khác, chẳng hạn như mạng Ad-hocmạng Mesh. Nó cũng có thể được tích hợp với các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao để cung cấp các thông tin chi tiết hơn về hiệu năng của các thuật toán định tuyến. Thêm vào đó, việc tích hợp các thuật toán định tuyến dựa trên trí tuệ nhân tạo sẽ là một hướng đi đầy tiềm năng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL Định Văn Đông NGHIÊN CỨỬU XÂY DỰNG CÔNG cy PHAN MEM HO TRO PHAN TiCH DANH GIA THUAT TOAN DINH TUYEN TREN MANG KHONG DAY LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KY THUAT PHAN MEM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Khanh Văn Hà Nội Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tai — Pink Văn Đông — cam kết luận văn là công trình nghiền cứu của bấu thân lôi đưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Khanh: Vấn. Các kết quả nên trong luận vẫn là Irung thực, không phải là sao chép toàn văn của bất kỹ công trinh nảo khác. Hà Nội, ngày — tháng 11 năm 2018 Học viên Binh Van Đông LỜI CẢM ƠX Lời đầu tiên em xin cảm ơn các thấy cô giáo trong trường Dại Học Bách Khoa Hà Nội và đặc biệt là các thây cô trong viện Công Nghệ Thông Tin đã truyền dat cho em những kiển thức, những bài giảng vỏ cùng quý giá trong suốt thời gian học Dại học cững như học Cao học tại trường đề em cỏ một nên.

tang kiến thức chắc chắn và vững vàng như ngây hôm nay. Đặc biệt em xin gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Nguyễn Khanh ăn, 1ugười thấy đã tận tỉnh giúp đỡ và chỉ bảo em trong suốt thời gian chuẩn bi va làm luận văn tốt nghiệp. Trong thời gian làm việc với thây, em đã tiếp thu được rất nhiền kiến thức bễ ích và học hôi nhiễu kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học. Đây là nên tảng vô cùng can thiết chơ những người muốn làm.

những công việc đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu, sáng tạo và dé phat triển xa hơn trong lính vực liên quan đến khoa học và công nghệ. Điều này rải cần thiết cho em trong, quá trình công tác và phát triển bản thân về sau. Và cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn hẻ đã động viên, giúp dỡ cũng như các lãnh dạo va đồng nghiệp tại cơ quan đã hỗ trợ tạo diễu kiện giúp em trong suết thời gian theo học. Pink Văn Đông Hình 25 Lớp Java AddIrafficMode thể hiện cấu trúc của một Traffie.

Tinh 26 Phần body che việc gọi về danh sách mạng cho olient tạo ra Tình 27 Kết quả trả về danh sách các network đã tạo Hình 28 Cấu trúc body khi thực thi một kịch bản mạng,. Tĩinh 29 Kết quả API trả về khi thực hiện một kịch bản mạng Hinh 30 Két qua APT trả về trạng thái của cuộc thực nghiệm - Hình 31 Kết quả API trả về khi cuộc thực nghiệm kết thúc. 1linh 32 Class Java thể hiện model của cuộc thực nghiệm. Hinh 33 Class Javs Resul(Model thể hiện model của kết quả lrã vị Hình 34 Đữ liệu cầu hinh network bên trong MongoDB.

Tĩinh 35 Dữ liệu của các nhóm nứt mạng trong mongoDb. Hình 36 Dữ liệu của traffic bên trong mongoDb Tình 37 Dữ liệu kết quả cáp cuộc thực ngÌiệm trơng mrongol2b THỉnh 38 Tạo mới một mạng, Error! Bookmark not defined. Tình 39 Hình ảnh khi một trang. được tạo ra, Error! Bookmark not defined.

Hình 40 Tao mét hé mang.Error! Bookmark not defined. 11inh 41 Hinh ảnh của một hồ mang& được tạo ra. Error! Boolamark not defined, Hình 42 Định nghĩa 2 group bên vùng hồ để tiên hành khảo sát. Error! Boolunark not defined.

Llinh 43 ‘Tao ra mét traffic trong mang.„Error! Boolemark not đelined. Hình 44 Lưu trữ Jai network - Error! Bookmark not defined. Tình 45 Nup lai thông Gn ctla mang tên sedie1 đã tạo trước đỏ. Error! Buolunark noL defined.

Tinh 46 Nap Jai cầu hình mạng được lưu trữ @1L35 ttr server. Error! Bookmark not defined. Hình 47 Các thông số cần thiết cho việc chạy một cuộc thực nghiệm. Tĩinh 48 Kết quả thủ được sau khi chạy xong các cuộc thực nghiệm Tình 49 Câu bình mạng tiến lạnh các thử nghiệm Hình 50 Thí nghiệm với thuật toán GPSR.- Linh 51 ‘Thi nghiém voi thuật toàn SbortestPath.

co ceeeooe Tình 52 Chọn khu vực cẩn so sánh về mặt năng lượng. tinh 53 Bo sáng năng lượng tiêu thụ trưng, binh của toàn mạng và cửa vùng ven hồ.35 Tinh 54 Dinh nghĩa hai phân vủng truyền tỉn. Hình 5S Trafie với 5 cặp nguồn đích. Tình 56 Tra[le với 10 cặp nguồn dích DANH MỤC CÁC HÌNH Tlinh 1: Các module đơn giản và kết hợp.

no nnnreerieere Hình 2: Các kết nếi Tình 3: Truyền message TTinh 4 Fils kịch bản omnetpp.ini Tình 5 File ned định nghĩa một sunple moddle Tình 6 Định nghĩa một message trong, Ômnet+E. 1Iỉnh7 Cài đặt thuật toán Greedy. ¬- Hinh 8 Ham handleMessage trong thuật toán.n Greedy Tình 9 Biểu đỗ use canc của người đùng tác động vào hệ thống, Error! Bookmark not defined. Hình 10 Biéu dé qua trinh tao mang Error! Bookmark not defined.

Tình 11 Biểu đỗ quá trình tạo các cuộc thực nghiêm. Error! Bookmark not defined. Hình 12 Các bước tạo một biểu đề so sảnh kết quả thực nghiệm Error! Bookmark not defined. Hinh 13 Kién trúc hệ théng Wissim cii.

24 1Iinh 14 Kiến trúc cái tién cia Wissim2. Hình 15 Mô hình thiết kế chức năng tạo trafle chon mang trong Wissim méi 29 Tình 16 Mô hình th kế hay các thục nghiêm trang Wiasin mới 30 Hình 17 Mô hình thiết kế chơ việc so sánh giữa các cuộc thực nghiệm trong bản Wissim mới - - Tình 18 Thiết kế cho việc chọn các cuộc thực nghiệm của bản Wissim mdi. Hình 19 Vĩ dụ vê m biểu đỗ dược trích xuất cho bản Wissim mới. Tinh 20 Luông xử lý của Wissim server.

Hinh 21 API thém mdi mét network. Hinh 22 Két qua ta vé khi thuc hién APT tao moi network Tlinh 23 Lép Java NetworkModel thé hign cau tric ciia 1 Network Tình 24 Lớp Tava AddGroupModel thể hiện câu trúc của mội. ví DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ OMNeTH Objective Modulear Network Testbed in CHt OPNET OPtimizcd Neiwork Engineering Toal NS Network Simulator NED Network Description IDE Integrated Development Environment 32. Hạn chế cửa việc sử dụng thư viện TNET - - 20 23.

20 341 Giới vé Castalia - 21 2. Tại sao sử dụng Castalia’ 2. Sử đụng Castalia dé cai dat thuật toán định tuyến CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CÔNG CỤ NÂNG CAO HỖ TRỢ MÔ PHÒNG EC TẠP. ‘ong cu mdnô phông Wissim cũ 3.

Xây dựng mô hình cienl-servơr m khán thực nghiện. Mô hình mẫu cho phiên bản Wissim client. Dinh nghĩa traffic bằng các lựa chọn tập nguồn va tap dich. Chạy các cuộc thực nghiện 3.

Cho phúp lựa chọn các tiêu chỉ và dưa so sánh dướisi dang biểu dỗ 3. Thiết kế lớp cho phién bin Wissim client. Thiết kế cho Wissm Server. APLIchdi tao mang, (network).

một group trOn8 HiậDg,. con nai sen 3. APT lao một traffic tong mang 3. API liy vé danh sách toin mang do neudi ding tao ra.

API thực thi một kịch bản mạng, 3. API lầy về trạng thải của thực nghiêm bằng các truyền vao sessionld. Tàu trữ lại các cuộc thực nghiệm 45 3. Sử đựng mongoDP đề hm trữ - - 46 3.

Lũu trữ cầu hình và đữ liên của mang. 3 „ Lưu trữ nhỏm các mức mạng trong groups collectioi 3. Lữu trữ sắp nguồn dich trong Irafffics collection - 3. Lữu trữ kết quả các cuộc thực nghiệm trong experiments colleetion.

Thực nghiệm trên WISBIM 20. Khối tạo một kịch bán mạng. Tiến hành các cuộc thực nghiệm:. - - 50 MỤC LỤC LOT CAM ĐOAN.

- - - - i LOI CAM ON. - - - - iti DANH MỤC CÁC HÌNH "——.,ỎÔ DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ TEUẬT NGỮ. DANH MỤC CÁC BẰNG - - - ix CHUGONG 1; GIGL TLUU TONG QUAN VE DE TAL 1. Giới thiệu tổng quan về đề tài 1.

Thất cấp thiế dễ tài ngh 1. Nhiệm vụ cụ the chỉ tiết của để tắt luận vấn. Câu trúc luận văn. CHƯƠNG2: CÁC NỬN TẦNG VẺ CÔNG CỰ MÔ PHÒNG MẠNG 2.

Tổng quan về công cụ mô phỏng mạng.1, Khải niệm cơ bản về mô phông ruạng,. Phân loại các công cụ mô phỏng mạng, 1. So sành nên tảng mô phóng phê biến OMNHT+t và NS2 tow Công cụ mô phỏng mạng không dây OMINeT'++. Giới thiệu về OMNeT—r 28 2.

Các thành phân chính của OMNeTI | 2. Mô hình OMNeT++. Lập trình thuật toán trong Omnet—r. Xây dựng module cơ sở - Thuật toán: Giovdy.

Câu tric mét node mang - - 13 2. Phương thức nhận/ gửi gói tin data - - 14 2. Eile Nebrork,NBD 3. Trích xuâi thông tìm kết quả mô phỏng, - 16 3.

Cài đặt thuật toắn mới vào trong thu viện - 17 ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ OMNeTH Objective Modulear Network Testbed in CHt OPNET OPtimizcd Neiwork Engineering Toal NS Network Simulator NED Network Description IDE Integrated Development Environment 32. Hạn chế cửa việc sử dụng thư viện TNET - - 20 23. 20 341 Giới vé Castalia - 21 2. Tại sao sử dụng Castalia’ 2.

Sử đụng Castalia dé cai dat thuật toán định tuyến CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CÔNG CỤ NÂNG CAO HỖ TRỢ MÔ PHÒNG EC TẠP. ‘ong cu mdnô phông Wissim cũ 3. Xây dựng mô hình cienl-servơr m khán thực nghiện. Mô hình mẫu cho phiên bản Wissim client.

Dinh nghĩa traffic bằng các lựa chọn tập nguồn va tap dich. Chạy các cuộc thực nghiện 3. Cho phúp lựa chọn các tiêu chỉ và dưa so sánh dướisi dang biểu dỗ 3. Thiết kế lớp cho phién bin Wissim client.

Thiết kế cho Wissm Server. APLIchdi tao mang, (network). một group trOn8 HiậDg,. con nai sen 3.

APT lao một traffic tong mang 3. API liy vé danh sách toin mang do neudi ding tao ra. API thực thi một kịch bản mạng, 3. API lầy về trạng thải của thực nghiêm bằng các truyền vao sessionld.

Tàu trữ lại các cuộc thực nghiệm 45 3. Sử đựng mongoDP đề hm trữ - - 46 3. Lũu trữ cầu hình và đữ liên của mang. 3 „ Lưu trữ nhỏm các mức mạng trong groups collectioi 3.

Lữu trữ sắp nguồn dich trong Irafffics collection - 3. Lữu trữ kết quả các cuộc thực nghiệm trong experiments colleetion. Thực nghiệm trên WISBIM 20. Khối tạo một kịch bán mạng.

Tiến hành các cuộc thực nghiệm:. - - 50 DANH MỤC CÁC HÌNH Tlinh 1: Các module đơn giản và kết hợp. no nnnreerieere Hình 2: Các kết nếi Tình 3: Truyền message TTinh 4 Fils kịch bản omnetpp.ini Tình 5 File ned định nghĩa một sunple moddle Tình 6 Định nghĩa một message trong, Ômnet+E. 1Iỉnh7 Cài đặt thuật toán Greedy.

¬- Hinh 8 Ham handleMessage trong thuật toán.n Greedy Tình 9 Biểu đỗ use canc của người đùng tác động vào hệ thống, Error! Bookmark not defined. Hình 10 Biéu dé qua trinh tao mang Error! Bookmark not defined. Tình 11 Biểu đỗ quá trình tạo các cuộc thực nghiêm. Error! Bookmark not defined.

Hình 12 Các bước tạo một biểu đề so sảnh kết quả thực nghiệm Error! Bookmark not defined. Hinh 13 Kién trúc hệ théng Wissim cii. 24 1Iinh 14 Kiến trúc cái tién cia Wissim2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ