Luận văn: Nghiên cứu và ứng dụng Planet Lab tại Đại học Bách Khoa Hà Nội

Luận văn nghiên cứu Planet Lab: Khám phá ứng dụng và tiềm năng của Planet Lab trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và giáo dục. Tìm hiểu chi tiết!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ ẢO HÓA MẠNG

1.1. Khái niệm về ảo hóa mạng

1.2. Nguyên lý kiến trúc, mô hình và mục tiêu thiết kế của ảo hóa mạng

1.2.1. Nguyên lý kiến trúc

1.2.2. Mục tiêu thiết kế

1.3. Ứng dụng của ảo hóa mạng

1.4. Nền tảng kỹ thuật của ảo hóa mạng

1.5. Kết luận

2. CHƯƠNG 2: ẢO HÓA TRONG PLANET-LAB VÀ ỨNG DỤNG TOMATO

2.1. Tổng quan về Planet-Lab

2.1.1. Giới thiệu về dự án Planet-Lab

2.1.2. Nguyên tắc thiết kế và các thành phần kiến trúc

2.1.3. Mối quan hệ giữa các thực thể trong hệ thống

2.1.4. Kiến trúc nút Planet-Lab

2.1.5. Kiến trúc phần mềm MyPLC

2.2. Ứng dụng ToMaTo trên hệ thống Planet-Lab

2.2.1. Giới thiệu về ứng dụng ToMaTo

2.2.2. Thiết kế của ToMaTo

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

3.1. Mục đích thử nghiệm

3.2. Xây dựng thử nghiệm

3.3. Đánh giá hiệu năng

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Nghiên Cứu Ứng Dụng Planet Lab

Luận văn nghiên cứu Planet Lab tập trung vào việc khai thác sức mạnh của công nghệ ảo hóa để tạo ra một môi trường thử nghiệm mạng diện rộng. Planet Lab cung cấp một nền tảng độc đáo cho các nhà nghiên cứu để triển khai và đánh giá các giao thức mạng mới, kiến trúc hệ thống phân tán và các ứng dụng Internet. Sự phát triển nhanh chóng của các ứng dụng và công nghệ truyền tải dữ liệu đòi hỏi sự thay đổi liên tục trong các công nghệ cốt lõi của Internet. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để cải thiện các phương diện riêng biệt của Internet, và trong những năm qua cũng có rất nhiều nỗ lực nghiên cứu và công nghệ dành cho các mạng tương lai nói chung. Tất cả những dự án nghiên cứu cần những cách để đánh giá ý tưởng và kết quả của họ. Trong giai đoạn đầu của dự án, mô hình lý thuyết và mô phỏng có thể là đủ nhưng ở các giai đoạn sau, một môi trường thực tế hơn là cần thiết. Các mạng thực tế và phần cứng thực tế sẽ hiển thị các kết quả không lường trước được mà không thể được mô hình hóa. Các công cụ thử nghiệm nhằm mục đích cung cấp một môi trường thực tế cho các thử nghiệm bằng cách sử dụng các kỹ thuật mô phỏng. Luận văn này trình bày chi tiết về kiến trúc Planet Lab, các công cụ và dịch vụ mà nó cung cấp, cũng như các ví dụ về cách nó có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề nghiên cứu mạng quan trọng. Một trong những ứng dụng Planet Lab được sử dụng nhiều nhất là ToMaTo để mô phỏng và quản lý các mạng ảo. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng Planet Lab như một testbed để thực hiện các thử nghiệm mạng thực tế và đánh giá hiệu suất của các giao thức và ứng dụng khác nhau. Luận văn cũng xem xét các vấn đề bảo mật liên quan đến Planet Lab và các biện pháp được thực hiện để bảo vệ nền tảng khỏi các cuộc tấn công. Sử dụng Planet Lab, sinh viên và các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng thực hiện các thí nghiệm Planet Lab, từ đó có được những hiểu biết sâu sắc và kinh nghiệm thực tế hữu ích. Đồng thời, luận văn nghiên cứu về những lợi ích mà công nghệ mang lại cho cuộc sống và những tiềm năng phát triển của nó trong tương lai.

1.1. Giới Thiệu Về Mạng Planet Lab Và Mục Tiêu Nghiên Cứu

Mục tiêu chính của Planet Lab là cung cấp một cơ sở hạ tầng mở, có thể lập trình và được chia sẻ cho nghiên cứu mạng. Nền tảng này cho phép các nhà nghiên cứu triển khai các dịch vụ và ứng dụng mới trên quy mô lớn, thu thập dữ liệu thực tế và đánh giá hiệu suất của các thiết kế của họ trong một môi trường thực tế. Mục tiêu của luận văn này là trình bày một cái nhìn tổng quan về Planet Lab, các khả năng của nó và cách nó có thể được sử dụng để thúc đẩy nghiên cứu mạng. Công nghệ ảo hóa cho phép tạo ra các máy ảo (VM), là các máy tính được giả lập bằng phần mềm, nhưng vẫn có thể hoạt động như những máy vật lý. Nhiều máy ảo có thể cùng chạy trên một máy vật lý, vì vậy việc chia sẻ và tận dụng tài nguyên sẽ được thực hiện một cách hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Planet Lab Trong Nghiên Cứu Mạng Hiện Đại

Planet Lab đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu mạng hiện đại bằng cách cung cấp một nền tảng thực tế để thử nghiệm các ý tưởng và công nghệ mới. Nó cho phép các nhà nghiên cứu vượt ra ngoài các mô phỏng và môi trường phòng thí nghiệm, và đánh giá hiệu suất của các thiết kế của họ trong một môi trường Internet thực tế. Theo luận văn, rất nhiều công việc nghiên cứu đã được thực hiện vào việc cải thiện các phương diện riêng biệt của Internet, và trong những năm qua cũng có rất nhiều nỗ lực nghiên cứu và công nghệ dành cho các mạng tương lai nói chung. Tất cả những dự án nghiên cứu cần những cách để đánh giá ý tưởng và kết quả của họ. Trong giai đoạn đầu của dự án, mô hình lý thuyết và mô phỏng có thể là đủ nhưng ở các giai đoạn sau, một môi trường thực tế hơn là cần thiết. Các mạng thực tế và phần cứng thực tế sẽ hiển thị các kết quả không lường trước được mà không thể được mô hình hóa.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Nghiên Cứu Sử Dụng Planet Lab

Mặc dù Planet Lab là một nền tảng mạnh mẽ để nghiên cứu mạng, nhưng nó cũng đi kèm với một số thách thức và vấn đề. Một trong những thách thức chính là sự phức tạp của việc quản lý và lập trình nền tảng. Planet Lab bao gồm một mạng lưới các nút phân tán trên toàn cầu, mỗi nút chạy một hệ điều hành và một bộ phần mềm khác nhau. Để triển khai một thí nghiệm trên Planet Lab, các nhà nghiên cứu phải cấu hình và quản lý các nút này, điều này có thể tốn thời gian và dễ xảy ra lỗi. Một vấn đề khác là tính dị thể của nền tảng. Các nút Planet Lab khác nhau về cấu hình phần cứng, phiên bản hệ điều hành và phần mềm đã cài đặt. Điều này có thể gây khó khăn cho việc đảm bảo rằng các thí nghiệm có thể tái sản xuất được và rằng kết quả được thu thập là chính xác. Ngoài ra, bảo mật Planet Lab là một mối quan tâm lớn. Planet Lab là một nền tảng mở, có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể đăng ký và triển khai các thí nghiệm. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề bảo mật, chẳng hạn như các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) và các cuộc tấn công tiêm nhiễm mã. Các nhà điều hành Planet Lab thực hiện một số biện pháp để giảm thiểu các rủi ro bảo mật này, nhưng vẫn là một thách thức liên tục.

2.1. Vấn Đề Bảo Mật và Quyền Riêng Tư Trong Planet Lab

Bảo mật và quyền riêng tư là những lo ngại quan trọng trong Planet Lab. Vì Planet Lab là một nền tảng mở, bất kỳ ai cũng có thể đăng ký và triển khai các thí nghiệm. Điều này có nghĩa là có nguy cơ người dùng độc hại có thể sử dụng nền tảng này để thực hiện các cuộc tấn công hoặc thu thập thông tin cá nhân. Các nhà điều hành Planet Lab thực hiện một số biện pháp để giảm thiểu các rủi ro bảo mật này, chẳng hạn như yêu cầu người dùng phải được xác thực và ủy quyền trước khi họ có thể truy cập nền tảng và giám sát lưu lượng mạng để phát hiện hoạt động độc hại. Tuy nhiên, vẫn là một thách thức liên tục để đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư của Planet Lab.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tái Tạo Thí Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Năng

Tính dị thể của các nút Planet Lab có thể gây khó khăn cho việc tái tạo thí nghiệm và đánh giá hiệu suất. Các nút Planet Lab khác nhau về cấu hình phần cứng, phiên bản hệ điều hành và phần mềm đã cài đặt. Điều này có thể dẫn đến các kết quả khác nhau cho cùng một thí nghiệm được chạy trên các nút khác nhau. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu cần phải cẩn thận kiểm soát các biến trong thí nghiệm của họ và sử dụng các kỹ thuật thống kê để phân tích dữ liệu. Đánh giá hiệu suất Planet Lab cũng có thể là một thách thức. Planet Lab là một nền tảng chia sẻ, có nghĩa là hiệu suất của một thí nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi các thí nghiệm khác đang chạy trên nền tảng cùng một lúc. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu cần phải cẩn thận kiểm soát tải trên nền tảng và sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa hiệu suất để phân tích dữ liệu.

III. Phương Pháp Ảo Hóa Trong Planet Lab Và Ứng Dụng ToMaTo

Ảo hóa là một công nghệ quan trọng trong Planet Lab vì nó cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một cơ sở hạ tầng vật lý. Planet Lab sử dụng một số công nghệ ảo hóa khác nhau, bao gồm ảo hóa máy ảo (VM) và ảo hóa vùng chứa. Ảo hóa máy ảo cho phép người dùng tạo các bản sao ảo của các máy tính, có thể chạy các hệ điều hành và ứng dụng khác nhau. Ảo hóa vùng chứa cho phép người dùng đóng gói các ứng dụng của họ và các phụ thuộc của chúng vào các vùng chứa, có thể chạy trên cùng một hệ điều hành. ToMaTo là một công cụ quản lý topo được sử dụng trong Planet Lab. Nó cung cấp một giao diện đồ họa cho phép người dùng tạo, quản lý và giám sát các topo mạng ảo. ToMaTo có thể được sử dụng để tạo các topo phức tạp, chẳng hạn như các topo với nhiều liên kết và nút. Nó cũng có thể được sử dụng để giám sát hiệu suất của các topo này và để khắc phục sự cố.

3.1. Tìm Hiểu Về Công Nghệ Ảo Hóa Mạng Sử Dụng Trong Planet Lab

Công nghệ ảo hóa mạng cho phép các nhà nghiên cứu tạo ra các mạng ảo riêng biệt trên cơ sở hạ tầng vật lý dùng chung của Planet Lab. Điều này cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một cơ sở hạ tầng mà không can thiệp vào các thí nghiệm của nhau. Ảo hóa giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt cho nghiên cứu mạng. Ảo hóa mạng được định nghĩa bằng việc tách riêng đôi vai trò của các nhà cung cấp dịch vụ Internet (Internet Service Provider - ISP) thành hai thực thể độc lập: nhà cung cấp cơ sở hạ tầng (Infrastructure Provider - InP) sẽ quản lý hạ tầng mạng vật lý, và các nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider - SP), người tạo ra mạng ảo (Virtual Network - VN) bằng cách tập hợp các tài nguyên từ nhiều InP nhằm cung cấp dịch vụ tùy biến cho người dùng cuối (End User).

3.2. Cách Ứng Dụng ToMaTo Quản Lý Topo Trong Mạng Planet Lab

ToMaTo cung cấp một giao diện đồ họa cho phép người dùng tạo, quản lý và giám sát các topo mạng ảo trong Planet Lab. Người dùng có thể dễ dàng xác định các nút, liên kết và các tham số mạng khác bằng giao diện trực quan của ToMaTo. ToMaTo cũng cung cấp các tính năng để giám sát hiệu suất mạng và khắc phục sự cố. Công cụ này giúp các nhà nghiên cứu quản lý và thử nghiệm các mạng phức tạp một cách dễ dàng hơn.

3.3. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng ToMaTo Trong Thử Nghiệm Planet Lab

Việc sử dụng ToMaTo trong thử nghiệm Planet Lab mang lại nhiều lợi ích. Nó đơn giản hóa việc quản lý topo và giám sát mạng, giúp các nhà nghiên cứu tập trung vào các mục tiêu nghiên cứu của họ. ToMaTo cũng cung cấp một môi trường nhất quán và có thể tái sản xuất để thử nghiệm, vì các topo có thể được định nghĩa và triển khai một cách tự động. Ngoài ra, khả năng giám sát hiệu suất mạng của ToMaTo cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chi tiết và đánh giá hiệu quả các thí nghiệm của họ.

IV. Nghiên Cứu Các Ứng Dụng Thực Tế Của Planet Lab Ở Việt Nam

Mặc dù Planet Lab chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật và nghiên cứu, nhưng nó cũng có một số ứng dụng thực tế. Một ứng dụng là để thử nghiệm các giao thức mạng mới. Planet Lab có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các giao thức này trong một môi trường thực tế và để xác định bất kỳ vấn đề nào trước khi chúng được triển khai trên Internet. Một ứng dụng khác là để phát triển các ứng dụng Internet mới. Planet Lab có thể được sử dụng để thử nghiệm các ứng dụng này trên quy mô lớn và để xác định bất kỳ vấn đề nào trước khi chúng được phát hành cho công chúng. Planet Lab Việt Nam chưa được triển khai rộng rãi, nhưng tiềm năng ứng dụng là rất lớn. Các dự án Planet Lab tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng mạng, phát triển các ứng dụng mới và cải thiện bảo mật mạng.

4.1. Các Dự Án Nghiên Cứu Sử Dụng Planet Lab Trong Nước

Hiện tại, việc sử dụng Planet Lab trong các dự án nghiên cứu tại Việt Nam còn hạn chế. Tuy nhiên, một số trường đại học và viện nghiên cứu đã bắt đầu khám phá tiềm năng của Planet Lab để thử nghiệm các giao thức mạng mới, phát triển các ứng dụng Internet và nghiên cứu các vấn đề bảo mật. Các dự án này có thể tập trung vào việc xây dựng mạng lưới cảm biến, phát triển các hệ thống phân phối nội dung và nghiên cứu các kỹ thuật phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng.

4.2. Triển Vọng Phát Triển Của Planet Lab Tại Các Trường Đại Học

Planet Lab có tiềm năng trở thành một công cụ quan trọng cho nghiên cứu và giảng dạy mạng tại các trường đại học Việt Nam. Nó có thể cung cấp cho sinh viên và các nhà nghiên cứu một nền tảng thực tế để thử nghiệm các ý tưởng mới, thu thập dữ liệu thực tế và đánh giá hiệu suất của các thiết kế của họ. Việc triển khai Planet Lab tại các trường đại học có thể giúp thúc đẩy sự đổi mới và phát triển trong lĩnh vực mạng ở Việt Nam. Ngoài ra, Planet Lab API có thể tích hợp vào chương trình giảng dạy để giúp sinh viên nắm bắt kiến thức.

4.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Nghiên Cứu Mạng Quốc Tế Qua Planet Lab

Planet Lab có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác nghiên cứu mạng quốc tế giữa các trường đại học và viện nghiên cứu ở Việt Nam và các nước khác. Bằng cách tham gia vào mạng lưới Planet Lab toàn cầu, các nhà nghiên cứu Việt Nam có thể truy cập vào một loạt các tài nguyên và chuyên môn, đồng thời chia sẻ kết quả nghiên cứu của họ với cộng đồng quốc tế. Điều này có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mạng mới và giải quyết các thách thức toàn cầu trong lĩnh vực này. Hợp tác với Planet Lab Europe hay PlanetLab Central sẽ mang lại nhiều giá trị.

V. Kết Quả Đạt Được và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Planet Lab

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về Planet Lab, các khả năng của nó và cách nó có thể được sử dụng để thúc đẩy nghiên cứu mạng. Chúng tôi đã thảo luận về các thách thức và vấn đề liên quan đến việc sử dụng Planet Lab, cũng như các phương pháp ảo hóa và quản lý topo có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề này. Nghiên cứu về Planet Lab và các công cụ như ToMaTo tiếp tục phát triển, với nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các hướng này bao gồm cải thiện tính bảo mật của nền tảng, phát triển các công cụ quản lý và lập trình dễ sử dụng hơn, và khám phá các ứng dụng mới của Planet Lab trong các lĩnh vực như IoT, SDN, và NFV.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Thử Nghiệm Và Đánh Giá Hiệu Năng

Các kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu năng trong luận văn cho thấy Planet Lab là một nền tảng mạnh mẽ để nghiên cứu mạng. Nó cho phép các nhà nghiên cứu triển khai và đánh giá các giao thức mạng mới, kiến trúc hệ thống phân tán và các ứng dụng Internet trong một môi trường thực tế. Các kết quả cũng chỉ ra rằng việc sử dụng các phương pháp ảo hóa và quản lý topo có thể giúp giải quyết các thách thức và vấn đề liên quan đến việc sử dụng Planet Lab.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Ứng Dụng Planet Lab Trong Tương Lai

Trong tương lai, Planet Lab có thể được sử dụng để nghiên cứu một loạt các vấn đề mạng quan trọng. Các vấn đề này bao gồm phát triển các giao thức mạng an toàn và hiệu quả hơn, thiết kế các kiến trúc hệ thống phân tán có thể mở rộng và phục hồi, và phát triển các ứng dụng Internet mới có thể đáp ứng nhu cầu của người dùng. Bên cạnh đó, việc tích hợp Planet Lab và điện toán đám mây có thể mang lại những đột phá.

5.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Thiện Planet Lab Ở Việt Nam

Để cải thiện Planet Lab ở Việt Nam, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng và đào tạo. Các trường đại học và viện nghiên cứu cần được khuyến khích triển khai Planet Lab và cung cấp cho sinh viên và các nhà nghiên cứu quyền truy cập vào nền tảng này. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các trường đại học và viện nghiên cứu để chia sẻ kinh nghiệm và chuyên môn. Cần có các Planet Lab tutorialhướng dẫn sử dụng Planet Lab chi tiết để giúp người dùng làm quen. Việc xin tài khoản Planet LabPlanet Lab access cũng cần được đơn giản hóa.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Rút Ra Từ Nghiên Cứu Ứng Dụng Planet Lab

Nghiên cứu Planet Lab mang lại những bài học kinh nghiệm quan trọng về nghiên cứu mạng và phát triển ứng dụng. Việc hiểu rõ các thách thức, tận dụng các công cụ ảo hóa, và hợp tác nghiên cứu là chìa khóa để thành công. Nắm vững các Planet Lab toolsPlanet Lab resources là cần thiết. Bên cạnh đó, các vấn đề về bảo mật Planet Lab cần được đặt lên hàng đầu trong mọi thí nghiệm.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Ảo Hóa Và Quản Lý Topo Trong Nghiên Cứu Mạng

Ảo hóa và quản lý topo là những yếu tố quan trọng trong nghiên cứu mạng vì chúng cho phép các nhà nghiên cứu tạo ra các môi trường thử nghiệm linh hoạt và có thể mở rộng. Bằng cách sử dụng các công nghệ ảo hóa, các nhà nghiên cứu có thể tạo ra nhiều mạng ảo trên cùng một cơ sở hạ tầng vật lý, giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Quản lý topo cho phép các nhà nghiên cứu xác định và quản lý các mối quan hệ giữa các nút và liên kết trong mạng của họ, giúp họ kiểm soát hiệu suất và độ tin cậy của mạng.

6.2. Kinh Nghiệm Thực Tế Về Đánh Giá Hiệu Năng Trong Môi Trường Planet Lab

Đánh giá hiệu năng trong môi trường Planet Lab đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ lưỡng. Các nhà nghiên cứu cần phải kiểm soát các biến trong thí nghiệm của họ và sử dụng các kỹ thuật thống kê để phân tích dữ liệu. Họ cũng cần phải cẩn thận kiểm soát tải trên nền tảng và sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa hiệu suất để phân tích dữ liệu. Bằng cách làm theo các nguyên tắc này, các nhà nghiên cứu có thể thu thập dữ liệu chính xác và đánh giá hiệu suất của các thiết kế của họ một cách đáng tin cậy.

6.3. Hướng Giải Quyết Các Vấn Đề Bảo Mật Trong Môi Trường Chia Sẻ

Các vấn đề bảo mật trong môi trường chia sẻ đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Các nhà điều hành Planet Lab cần thực hiện các biện pháp để bảo vệ nền tảng khỏi các cuộc tấn công, và các nhà nghiên cứu cần thực hiện các biện pháp để bảo vệ các thí nghiệm của họ. Các biện pháp bảo mật có thể bao gồm xác thực và ủy quyền người dùng, giám sát lưu lượng mạng để phát hiện hoạt động độc hại, và sử dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN CONG NGHE AO HOA MANG CHƯƠNG 2; AO 110A TRONG PLANET-LAB VA UNG DUNG TOMATO CHUONG 3: KET QUA DAT BUGC DANH MUC CAC CAC KY HIEU CAC TY’ VIET TAT Tar viet -. Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt Giao diện má một hệ thông máy tính hay So. ‘mg dung cung cấp để cho phép các yêu Application Programming : : APL cầu dịch vụ có thể được tạo ra từ các Interface chương trình máy tính khác và cho phép dữ liệu dược trao dỗi qua lại giữa chúng CNTT Công nghệ thông tin Multi Protocol Label. MPLS Giao thúc MPI.8 Swiching, NM Node Manager Nut quan lí 0S Operating System TIệ điền hành.

PI Principal Investigator Nghiên cứu chính PLC Planet-Lab Centra 'Tên máy trung tâm hệ thông Planet-Lab VN Virtual Network Mang a0 Site Tải vị tri val ly nei dal. cdc nil, Planet-Lab - Tả tập hợp các tài nguyên phân tắn được Sliver. phân bổ cho Uscr thông qua Planet-Lab ISP Internet Service Provider Nhà cung cắp dịch vụ Internet InP Infrastructure Provider Wha cung cdp co so ha ting SP Service Provider Nhà cùng cấp địch vụ VNP Virtual Network Provider Nhà cung cấp mạng áo VNO Virtual Network Operator Người van hanh mang 40 Virtual Local Area VLAN Vũng mạng ảo cục bộ Network VPN ‘Virlual Privale Network Mạng riêng ño ToMaTo Topology management tool Cong cu quan Li topo 3.1 Mục địch thử nghiệm.2 Xây dựng thử nghiệm.3 Đánh giá hiệu năng KỨT LUẬN. TAI LIU THAM KHẢO.1 Mục địch thử nghiệm.2 Xây dựng thử nghiệm.3 Đánh giá hiệu năng KỨT LUẬN.

TAI LIU THAM KHẢO. CHUONG 1: TONG QUAN CONG NGHE AO HOA MANG 1.1 Khái niệm về ảo hóa mạng Trong những năm gần đây, khái niệm ao hóa mạng đã thu hút sự chú ý dang ké trong các cuộc tranh luận vẻ việc làm thế nảo đề các mô hình mạng thể hệ tiếp theo. có thê thay thẻ Internet hiện tại. Khởi điềm vẻ kiến trúc, ảo hóa mạng chỉ như là một công cụ đề đánh giá các kiến trủc mạng mới, trong khi đó những quan điểm cap tiên cho rằng chính ảo hóa là một thuộc tính cơ bản khác của các kiến trúc mang thẻ hệ sau.

Họ tin rằng ảo hỏa mạng cỏ thể xóa bỏ cải gọi là rào cản cô hữu của Internet hiện nay bằng việc đưa ra các công nghề đột phá Ảo hóa mạng được định nghĩa bằng việc tách riêng đôi vai trò của các nhà cung cap dich vụ Internet (Internet Service Provider - ISP) thanh hai thuc thé déc lap: nha cung cấp co sé ha tang (Infrastructure Provider - InP) sé quản lý hạ tang, mang vat lý, và các nhà cung cấp dịch vụ (Service Provider - SP), người tạo ra mạng ảo (Virtual Network - VN) bằng cách tập hợp các tài nguyên từ nhiều InP nhằm cung cấp dịch vụ tủy biến cho ngudi ding cudi (End User). Nhà vận hành mạng ảo (VNO) Người dùng cuồi Các nhã cung cắp hạ tẳng vật lý (InP) Hình 1.1-1: Các bên tham gia trong môi trường ảo hóa mạng DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1-1: Các bên tham gia trong môi trưởng áo hòa mạng,.2-1 : Nguyên tắc về thiết kế trong ão hóa mạng, Hình 1.3-1: Mo hinh Virtual Private Cloud ctia Amazon.4-1 : Mô hình ảo hoá hệ thông máy tính dựa trên hypervisor. Hình 21-1: Kiến trúc hệ thẳng Planet-I.ah Hinh 21-2: Mö hình Planet-Eab. se re erec Tlinh 21-3: Sơ đồ quan hệ giữa các thực thê trong Planet-Lab.1-4: Kiên trúc núi Phmet-T.1-5: Các thành phần trong mệt nút Planet-Eab.1-6: Các nút có thê thêm vào sliee.1-7 SHiee A cho người đừng Á Hinh 2.1-8: Slice B cho ngudi dng Boece sessestsieenenee sense THỉnh 2.1-9: Trinh quan ly tap trung: PLC.

essen Hình 22-1 Vi du vé topo Hình 2.2-2: Câu trúc ToMafo.2-3: Trinh bién tap 46 hoa topo. Tình 22-4 VNC truy cập vào Thiết bị KVM.2-5: Công cụ tự động tạo topo (TopologyCreator)- Ảnh chụp mản hình với các ví dụ về topo và mình họa của edu trúc 39 Tình 3.2-1 Thứ nghiệm Chat Tình 3.2-3 Các thuộc tính của liên kết mô phỏng, 'Hình 3.2-4 Topo thực hành .2-5 Mồ hình bắt gói tin vei WireShark.2-6 Topo thiết kế với NAT rouler Hinh 3.2-7 Bat gi tin trong ToMaTo.3-1 Tải nguyên sứ dụng với trường hợp chỉ có Ì sinh vién thie hanh .3-2 Tài nguyên sử dụng với trường hợp cả 5 sinh viên thực hành cùng lúc.55 DANH MUC CAC BANG Bang ] Một số công nghé fo hoa W601 Két. es sssssescsessseeeseeeee vansvessssssanssseesseseeeneZ® Bang 2 Thuc hién ping tir 2 mit toi www. 46 Bang 3 Thyc hign ping ti wit 2 sang nút l.

Tăng 4 Băng thông từ nút 1 sang mút 2 với bandwidth = 10000K-bit/. 17 Bảng 5 Păng thông thực tế từ nút ] sang mit 2 - 48 Bang 6 Thực hiện ping từ nút1 ra mạng bên ngoài với delay 1000ma.49 Tăng 7 Thực hiện ping từ nút 1 sang nút 2 với delay = 1000ms - 49 Tiảng 8 Băng thống từ nút 1 sang nút 2 với bandwidth — 10000KbiUs delay — 1Ø000rns,. ải tneerieeee HH Hưng eret - 80 láng 9 Hăng thông thực tế từ nút 1 sang mit 2 với bandwidth = 10000Kbit/s delay = 10000mns - - - 50 Bang 10 Thue hign ping ta nut 1 ra ngoai vai delay = 1000ms. Tăng 11 Thực hiện ping từ nút 1 sang mit 2 vi delay = 2000ms.

" eee SE Bang 12 Bang thong tir nd 1 sang nit 2 véi bandwidth = 100Kbits. 52 Bang 13 Sự thay đổi của băng thông sau 5 lẫn đo.58) wn LỎI CẢM ƠN. mow LOI CAM DOAN 7 - DANH MỤC CÁC CAC KY HIRU CAC TU VIRT TAT DANII MỤC CÁC BẢNG. 555cc ceccceeceecree H Hee wm DANH MỤC CAC HINH VE.

CHIƯƠNG I: TỐNG QUAN CÔNG NGHĨ ÁO HÓA MANG.1 Khái niệm về ảo hóa mạng 10 1.2 Nguyên lý kiến trắc, mô hinh và mục tiêu thiết kế của áo hỏa mang. Nguyên l¡ kiến trúc 13 1. Mục tiêu thiết kế 15 1.3 Ứng dụng của äo hoá mạng.4 Nền táng kỹ thuật của áo hoá mạng,.5 Kết luận CHƯƠNG 2: AO IIGA TRONG PLANET-LAB VA UNG DUNG TOMATO.1 Téng quan vé Planet-Lab 2. Giới th về dự án Planet-Lab.

Nguyên tắc thiết kế và các thành phần kiến tric 2. Mỗi quan hệ giữa các thực thể trong hệ thống,. Kiến trúc nút Planet-Lab. Kiến trúc phan mém MyPLC.2 Ủng dụng ToMaTo trên hệ thông Planet-Lab.

Giới thiệu về ứng dụng ToMaTo, 2. Thiết kế của ToMaTo. CHƯONG 3: KẾT QUÁ DẠT' DƯỢC. 22 ve tt tre DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1-1: Các bên tham gia trong môi trưởng áo hòa mạng,.2-1 : Nguyên tắc về thiết kế trong ão hóa mạng, Hình 1.3-1: Mo hinh Virtual Private Cloud ctia Amazon.4-1 : Mô hình ảo hoá hệ thông máy tính dựa trên hypervisor.

Hình 21-1: Kiến trúc hệ thẳng Planet-I.ah Hinh 21-2: Mö hình Planet-Eab. se re erec Tlinh 21-3: Sơ đồ quan hệ giữa các thực thê trong Planet-Lab.1-4: Kiên trúc núi Phmet-T.1-5: Các thành phần trong mệt nút Planet-Eab.1-6: Các nút có thê thêm vào sliee.1-7 SHiee A cho người đừng Á Hinh 2.1-8: Slice B cho ngudi dng Boece sessestsieenenee sense THỉnh 2.1-9: Trinh quan ly tap trung: PLC. essen Hình 22-1 Vi du vé topo Hình 2.2-2: Câu trúc ToMafo.2-3: Trinh bién tap 46 hoa topo. Tình 22-4 VNC truy cập vào Thiết bị KVM.2-5: Công cụ tự động tạo topo (TopologyCreator)- Ảnh chụp mản hình với các ví dụ về topo và mình họa của edu trúc 39 Tình 3.2-1 Thứ nghiệm Chat Tình 3.2-3 Các thuộc tính của liên kết mô phỏng, 'Hình 3.2-4 Topo thực hành .2-5 Mồ hình bắt gói tin vei WireShark.2-6 Topo thiết kế với NAT rouler Hinh 3.2-7 Bat gi tin trong ToMaTo.3-1 Tải nguyên sứ dụng với trường hợp chỉ có Ì sinh vién thie hanh .3-2 Tài nguyên sử dụng với trường hợp cả 5 sinh viên thực hành cùng lúc.1 Mục địch thử nghiệm.2 Xây dựng thử nghiệm.3 Đánh giá hiệu năng KỨT LUẬN.

TAI LIU THAM KHẢO. DANH MUC CAC CAC KY HIEU CAC TY’ VIET TAT Tar viet -. Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt Giao diện má một hệ thông máy tính hay So. ‘mg dung cung cấp để cho phép các yêu Application Programming : : APL cầu dịch vụ có thể được tạo ra từ các Interface chương trình máy tính khác và cho phép dữ liệu dược trao dỗi qua lại giữa chúng CNTT Công nghệ thông tin Multi Protocol Label.

MPLS Giao thúc MPI.8 Swiching, NM Node Manager Nut quan lí 0S Operating System TIệ điền hành. PI Principal Investigator Nghiên cứu chính PLC Planet-Lab Centra 'Tên máy trung tâm hệ thông Planet-Lab VN Virtual Network Mang a0 Site Tải vị tri val ly nei dal. cdc nil, Planet-Lab - Tả tập hợp các tài nguyên phân tắn được Sliver. phân bổ cho Uscr thông qua Planet-Lab ISP Internet Service Provider Nhà cung cắp dịch vụ Internet InP Infrastructure Provider Wha cung cdp co so ha ting SP Service Provider Nhà cùng cấp địch vụ VNP Virtual Network Provider Nhà cung cấp mạng áo VNO Virtual Network Operator Người van hanh mang 40 Virtual Local Area VLAN Vũng mạng ảo cục bộ Network VPN ‘Virlual Privale Network Mạng riêng ño ToMaTo Topology management tool Cong cu quan Li topo LỜI NÓI ĐẦU Sự phát triển nhanh chóng của các ứng dung và công nghệ truyền tải đữ liệu yêu câu thay đối ngay cá các công nghệ cốt lõi của Internet.

Rất nhiều sông việc nghiên cứu đã được thực hiện vào việc cải thiện các phương điện riêng biệt của Tntemel, và trorgr những năm qua cũng có rát nhiều nỗ lực nghiên và công nghệ đảnh cho các mạng tương lai nói chưng.lất cá những dự ản nghiên cứu cẩn những, cách để đánh giá ý tưởng và kết quả của họ .Trong giai đoạn đảu của đự án, mê tỉnh lý thuyết và mô phỏng có thể là đủ nhưng ở các giai đoạn sau lld một ruồi trường thực tế hơn là cản thiết. Các mạng thực tế và phần cửng thực tế sẽ hiển thị các kết quả không lường trước được mả không thê được mô hình hóa. Các công cụ thử nghiệm nhằm mục địch cùng cấp một mỗi tưởng thực tế cho các thử nghiệm bằng cách sử dụng các kỹ thuật mô phóng. Ngảy nay với sự tiến bộ trong công, nghệ äo hỏa cho phép tạo ra may âo-là máy tính được giả lập bằng phản mềm, song, vẫn co thể hoạt động như những máy vật lí.

Nhiều máy ao có thể cùng chay trên xnệt máy vật lí, vi vậy việc chia sẽ, tận đụng tải nguyên sẽ được thực hiện một cách hiệu quả Đây là một dễ tài rất hắp dẫn, đã dược ứng dụng trong thực tế mang lại nhiều lợi ích cho cuộc sống, đồng thời vẫn còn tiểm năng phát triển rất lớn. Luận văn gồm 3 chương : CHƯƠNG 1: TONG QUAN CONG NGHE AO HOA MANG CHƯƠNG 2; AO 110A TRONG PLANET-LAB VA UNG DUNG TOMATO CHUONG 3: KET QUA DAT BUGC DANH MUC CAC CAC KY HIEU CAC TY’ VIET TAT Tar viet -. Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt Giao diện má một hệ thông máy tính hay So.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ