Luận văn: Nghiên cứu và phát triển hệ thống hỗ trợ học trực tuyến - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Luận văn nghiên cứu về hệ thống hỗ trợ học trực tuyến. Tìm hiểu các tính năng, công nghệ và giải pháp phát triển hệ thống e-learning hiệu quả.

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do lựa chọn và tính cấp thiết của đề tài

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4. Mục tiêu và đóng góp mới của luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ E-LEARNING

2.1. Giới thiệu về E-learning

2.2. Định nghĩa E-learning

2.3. Cấu trúc của E-learning

2.4. Ưu điểm của E-learning

2.4.1. Đối với nội dung học tập

2.4.2. Đối với học viên

2.4.3. Đối với giáo viên

2.4.4. Đối với việc đào tạo nội bộ

2.5. Hạn chế của E-learning

2.6. So sánh E-learning với các phương pháp học tập truyền thống

2.7. Các chuẩn của E-learning

2.7.1. Chuẩn trao đổi thông tin

2.7.2. Chuẩn siêu dữ liệu (metadata)

2.7.3. Chuẩn chất lượng

2.8. Định nghĩa LMS

2.9. Cấu trúc LMS

2.10. Ưu điểm của LMS

3. CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU VỀ MOODLE

3.1. Định nghĩa Moodle

3.2. Lý do lựa chọn Moodle

3.2.1. Phần mềm mã nguồn mở

3.2.2. Khả năng tuỳ biến cao

3.2.3. Hỗ trợ từ cộng đồng

3.2.4. Được xây dựng bởi những chuyên gia giáo dục

3.3. Các tính năng của Moodle

3.4. Thiết kế tổng thể

3.4.1. Quản lý thành viên

3.4.2. Quản lý khoá học

3.4.3. Các mô-đun tạo ra các tài nguyên tĩnh

3.4.4. Các mô-đun tạo ra các tài nguyên tương tác

3.4.4.1. Mô-đun bài tập lớn (Assignment)
3.4.4.2. Mô-đun lựa chọn (Choice)
3.4.4.3. Mô-đun nhật kí (Journal)
3.4.4.4. Mô-đun bài học (Lesson)
3.4.4.5. Mô-đun bài thi (QUIZ)
3.4.4.6. Mô-đun điều tra, khảo sát (Survey)

3.5. So sánh với các nền tảng E-learning

3.6. Kiến trúc Moodle

3.6.1. Các thành phần của hệ thống

3.6.2. Hệ điều hành

3.6.3. Cấu trúc thư mục và hệ thống

3.6.4. Quan hệ kế thừa trong Moodle

3.7. Chỉnh sửa và mở rộng Moodle. Tạo và chỉnh sửa giao diện (view-layer)

3.8. Điều hướng lời gọi

3.9. Tạo và chỉnh sửa các mô-đun (modal-layer). Sử dụng thư viện có sẵn dễ xây dựng chức năng (nodol-layer)

3.10. Làm việc với cơ sở dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG HỆ THỐNG HỖ TRỢ HỌC TRỰC TUYẾN

4.1. Các công nghệ áp dụng

4.2. Moodle platform và nhu cầu giản lược chức năng người dùng. PHP hướng đối tượng

4.3. Lý do lựa chọn

4.4. Xây dựng website. Luồng thông tin trong keol-elass. Cài đặt XAMPP và cấu hình web-services

4.5. Cài đặt Moodle. Xây dựng giao diện. Màn hình chính

4.6. Màn hình đăng nhập. Màn hình chính sau khi đăng nhập

4.7. Thêm lớp học

4.8. Cập nhật thông tin lớp

4.9. Cập nhật một chapter (học phần). Cập nhật một lesson (lý thuyết)

4.10. Thêm bài tập

4.11. Thêm câu hỏi

4.12. Bài kiểm tra đầu vào (entrance test), hết học phần (test out)

4.13. Đánh giá hiệu năng. Đưa hệ thống vào thực tế

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Hệ Thống Hỗ Trợ Học Trực Tuyến

Học trực tuyến đã trở thành một xu hướng không thể phủ nhận trong giáo dục hiện đại. Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các hệ thống hỗ trợ học trực tuyến hiệu quả. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển hệ thống hỗ trợ học trực tuyến, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của quá trình dạy và học. Mục tiêu chính là xây dựng một nền tảng linh hoạt, dễ sử dụng và đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người học. Theo tài liệu gốc, luận văn này là công trình nghiên cứu của Mai Viết Dũng, học viên lớp Cao học KTPM 2014A Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Hùng. Luận văn cam kết các kết quả là trung thực và không sao chép từ bất kỳ công trình nào khác. Việc thiết kế hệ thống hỗ trợ học tập trực tuyến đòi hỏi sự kết hợp kiến thức về sư phạm, công nghệ thông tin và thiết kế trải nghiệm người dùng. Luận văn này sẽ đi sâu vào các khía cạnh này để đưa ra một giải pháp toàn diện. E-learning không chỉ là việc chuyển đổi tài liệu giấy sang định dạng số, mà còn là việc tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích sự tham gia và hợp tác của người học. M-learningblended learning cũng là những hình thức học tập đang được quan tâm và có thể tích hợp vào hệ thống. Hệ thống cần có khả năng cá nhân hóa học tập để đáp ứng nhu cầu riêng của từng người học, cũng như sử dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo trong giáo dụcphân tích dữ liệu học tập để cải thiện hiệu quả. Các yếu tố như bảo mật hệ thống học trực tuyếnkhả năng mở rộng hệ thống học trực tuyến cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Chi phí phát triển hệ thống cần được quản lý hiệu quả để đảm bảo tính khả thi của dự án.

1.1. Giới Thiệu Về Nền Tảng Học Trực Tuyến E Learning Hiện Nay

E-learning đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận giáo dục. Từ các khóa học trực tuyến đơn giản đến các chương trình đào tạo phức tạp, e-learning mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người học. Các nền tảng học trực tuyến hiện nay cung cấp nhiều công cụ và tính năng để hỗ trợ quá trình học tập, bao gồm video bài giảng, tài liệu học tập, diễn đàn thảo luận và hệ thống đánh giá. Theo Mai Viết Dũng, học trực tuyến là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Tuy nhiên, việc triển khai e-learning hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư vào cả hạ tầng công nghệ và nội dung học tập. Cần chú trọng đến việc tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn và tương tác, khuyến khích người học tham gia tích cực vào quá trình học tập. Hệ thống quản lý học tập LMS đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và theo dõi tiến độ học tập của người học.

1.2. Lý Do Chọn Nghiên Cứu Phát Triển Hệ Thống Hỗ Trợ Học Tập

Việc nghiên cứu phát triển hệ thống hỗ trợ học trực tuyến là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người học và nhà giáo dục. Các hệ thống hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế, như khả năng cá nhân hóa chưa cao, giao diện người dùng chưa thân thiện và thiếu tính tương tác. Luận văn này nhằm mục đích khắc phục những hạn chế đó bằng cách xây dựng một hệ thống linh hoạt, dễ sử dụng và có khả năng tùy biến cao. Theo tác giả Mai Viết Dũng, hệ thống này sẽ giúp người học tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn, đồng thời giúp nhà giáo dục quản lý và theo dõi quá trình học tập của người học một cách thuận tiện. Thiết kế hệ thống hỗ trợ học tập cần chú trọng đến trải nghiệm người dùng UX, đảm bảo người học cảm thấy thoải mái và dễ dàng sử dụng hệ thống. Mô hình hệ thống học trực tuyến cần được thiết kế sao cho có thể tích hợp các công nghệ mới nhất, như trí tuệ nhân tạophân tích dữ liệu.

II. Xác Định Vấn Đề Và Thách Thức Trong Hệ Thống E Learning

Hệ thống e-learning không phải là không có những thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là làm thế nào để duy trì sự tương tác và động lực của người học trong môi trường trực tuyến. Sự thiếu tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn học có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và giảm hiệu quả học tập. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ hoàn thành các khóa học trực tuyến thường thấp hơn so với các khóa học truyền thống. Một thách thức khác là làm thế nào để đảm bảo chất lượng nội dung học tập và tính công bằng trong đánh giá. Việc sao chép tài liệu và gian lận trong thi cử là những vấn đề cần được giải quyết. Bảo mật hệ thống học trực tuyến cũng là một mối quan tâm lớn, đặc biệt là khi hệ thống lưu trữ thông tin cá nhân của người học. Ngoài ra, chi phí phát triển và duy trì hệ thống e-learning có thể là một rào cản đối với các tổ chức giáo dục có nguồn lực hạn chế. Khả năng mở rộng hệ thống học trực tuyến cũng cần được xem xét để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người học. Đánh giá hiệu quả hệ thống học trực tuyến là một việc làm quan trọng để đảm bảo hệ thống đáp ứng được mục tiêu đề ra.

2.1. Tương Tác Trong Học Trực Tuyến Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả

Sự tương tác trong học trực tuyến đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả. Các công cụ như diễn đàn thảo luận, phòng chat trực tuyến và hội nghị video có thể giúp người học kết nối với nhau và với giảng viên. Theo các chuyên gia giáo dục, việc khuyến khích người học tham gia vào các hoạt động tương tác sẽ giúp họ hiểu sâu hơn về kiến thức và phát triển các kỹ năng mềm. Phản hồi trong học trực tuyến cũng rất quan trọng, giúp người học nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu của mình. Gamification trong học tập là một phương pháp thú vị để tăng tính tương tác và động lực cho người học. Việc sử dụng các yếu tố trò chơi như điểm số, huy hiệu và bảng xếp hạng có thể khuyến khích người học tham gia tích cực hơn vào quá trình học tập.

2.2. Các Công Nghệ Hỗ Trợ Học Trực Tuyến Hiện Đại Ưu Nhược Điểm

Nhiều công nghệ hỗ trợ học trực tuyến đã ra đời để cải thiện trải nghiệm học tập. Các công nghệ này bao gồm hệ thống quản lý học tập (LMS), hệ thống quản lý nội dung học tập (LCMS), công cụ tạo bài giảng trực tuyến và nền tảng hội nghị video. Mỗi công nghệ đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Ví dụ, LMS giúp quản lý và theo dõi tiến độ học tập của người học, nhưng có thể thiếu tính linh hoạt trong việc tùy biến nội dung học tập. Theo các chuyên gia, việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên nhu cầu cụ thể của người học và nhà giáo dục. Bài giảng trực tuyến cần được thiết kế sao cho hấp dẫn và dễ hiểu, sử dụng hình ảnh, âm thanh và video để minh họa kiến thức. Tài liệu học tập trực tuyến cần được cập nhật thường xuyên và có tính tương tác cao.

III. Phương Pháp Phát Triển Hệ Thống Hỗ Trợ Học Trực Tuyến Hiệu Quả

Việc phát triển một hệ thống hỗ trợ học trực tuyến hiệu quả đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi của hệ thống. Ai sẽ là người sử dụng hệ thống? Hệ thống sẽ hỗ trợ những hoạt động học tập nào? Sau đó, cần lựa chọn công nghệ và nền tảng phù hợp. Moodle là một nền tảng học trực tuyến mã nguồn mở phổ biến, có thể tùy biến và mở rộng. Tuy nhiên, cũng có nhiều nền tảng khác như Blackboard, Canvas và Coursera. Việc thiết kế hệ thống hỗ trợ học tập cần chú trọng đến trải nghiệm người dùng UX, đảm bảo hệ thống dễ sử dụng và thân thiện với người học. Theo TS. Nguyễn Thanh Hùng, người hướng dẫn luận văn này, việc thiết kế giao diện cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế trực quan và dễ điều hướng. Xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến cần chú trọng đến việc tạo ra một môi trường học tập tương tác và khuyến khích sự tham gia của người học. Các mô-đun của hệ thống nên được thiết kế sao cho dễ dàng cập nhật và mở rộng.

3.1. Lựa Chọn Nền Tảng Moodle Để Xây Dựng Hệ Thống E Learning

Moodle là một lựa chọn phổ biến cho việc xây dựng hệ thống e-learning do tính linh hoạt, khả năng tùy biến và cộng đồng hỗ trợ lớn. Theo tác giả Mai Viết Dũng, Moodle cung cấp nhiều công cụ và tính năng để tạo ra một môi trường học tập trực tuyến hiệu quả. Moodle là một phần mềm mã nguồn mở, cho phép người dùng tùy biến và mở rộng hệ thống theo nhu cầu riêng. Moodle có khả năng tùy biến cao và có thể tích hợp với nhiều hệ thống khác. Ưu điểm của LMS Moodle là có một cộng đồng người dùng và nhà phát triển lớn, cung cấp nhiều tài liệu hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật. Việc lựa chọn Moodle giúp giảm chi phí phát triển hệ thống học trực tuyến so với việc xây dựng một hệ thống từ đầu.

3.2. Thiết Kế Giao Diện Người Dùng UX Thân Thiện Cho Hệ Thống Học Tập

Kinh nghiệm người dùng UX trong e-learning đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của hệ thống. Giao diện người dùng cần được thiết kế sao cho trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người học. Theo các chuyên gia UX, giao diện cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế trực quan, dễ điều hướng và có tính nhất quán. Các yếu tố như màu sắc, font chữ và bố cục cần được lựa chọn cẩn thận để tạo ra một trải nghiệm học tập thoải mái và hấp dẫn. Cần thực hiện các thử nghiệm người dùng để đánh giá hiệu quả của giao diện và điều chỉnh cho phù hợp.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Hệ Thống E Learning

Sau khi phát triển hệ thống, cần tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu quả hệ thống học trực tuyến trong môi trường thực tế. Việc này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống, cũng như những vấn đề cần cải thiện. Theo TS. Nguyễn Thanh Hùng, việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí như tính dễ sử dụng, tính hữu ích, tính hiệu quả và tính tương tác. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm khảo sát người dùng, phỏng vấn sâu và phân tích dữ liệu sử dụng. Ứng dụng học trực tuyến trong các khóa học cụ thể sẽ cho thấy hiệu quả thực tế của hệ thống. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện và phát triển hệ thống trong tương lai. Việc đánh giá trực tuyến và cung cấp phản hồi trong học trực tuyến là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả học tập.

4.1. Triển Khai Hệ Thống Trong Môi Trường Giáo Dục Thực Tế

Việc triển khai hệ thống trong môi trường giáo dục thực tế đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm nhà giáo dục, người học và chuyên gia kỹ thuật. Cần cung cấp đào tạo và hỗ trợ cho người dùng để họ có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Theo kinh nghiệm của nhiều tổ chức giáo dục, việc triển khai thành công hệ thống e-learning cần có sự cam kết từ lãnh đạo và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Việc xây dựng website cho hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật và ổn định.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Hệ Thống Hỗ Trợ Học Tập

Việc đánh giá hiệu quả hệ thống hỗ trợ học tập cần dựa trên các tiêu chí cụ thể và có thể đo lường được. Các tiêu chí này có thể bao gồm tỷ lệ hoàn thành khóa học, điểm số trung bình, mức độ hài lòng của người học và mức độ sử dụng hệ thống. Theo các chuyên gia, việc thu thập dữ liệu và phân tích thống kê là cần thiết để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Cần so sánh kết quả học tập của người học sử dụng hệ thống với kết quả học tập của người học không sử dụng hệ thống để đánh giá tính hiệu quả của hệ thống.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Hệ Thống Học Trực Tuyến

Luận văn đã trình bày quá trình nghiên cứu và phát triển hệ thống hỗ trợ học trực tuyến. Hệ thống được xây dựng trên nền tảng Moodle và được tùy biến để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người học và nhà giáo dục. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có tính dễ sử dụng cao, hiệu quả và tương tác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần cải thiện, như khả năng cá nhân hóa, tính bảo mật và khả năng mở rộng. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới nhất, như trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu, để nâng cao hiệu quả học tập. Theo tác giả Mai Viết Dũng, hệ thống này có tiềm năng lớn để đóng góp vào sự phát triển của giáo dục trực tuyến tại Việt Nam.

5.1. Tổng Kết Những Thành Công Và Hạn Chế Của Luận Văn

Luận văn đã đạt được một số thành công nhất định trong việc nghiên cứu phát triển hệ thống học trực tuyến. Hệ thống đã được xây dựng thành công và được thử nghiệm trong môi trường thực tế. Tuy nhiên, luận văn vẫn còn một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu còn hẹp và chưa đánh giá được hiệu quả của hệ thống trong dài hạn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tính bền vững và khả năng mở rộng của hệ thống.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hệ Thống Hỗ Trợ Học Tập

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các khía cạnh khác nhau của hệ thống hỗ trợ học tập. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa trải nghiệm học tập, sử dụng phân tích dữ liệu để dự đoán kết quả học tập và phát triển các công cụ hỗ trợ học tập cho người khuyết tật. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và chuyên gia kỹ thuật để tạo ra những hệ thống học tập trực tuyến hiệu quả và bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MG DAU.1 Ly do iya chon va tinh cap thiét 0a d@ tai.2 Đổi tượng nghiên cứu.3 Phạm vì và phương pháp nghiên cửa re} 1.4, Mat sé déng gdp mai của luận văn. ia CHUONG 2: TONG QUAN VEE E-LEARNING. Gigi thigu vé Fleaming 2.1, Dinh nghifa Pleaming cscs sseeseesieeetnseesnvee 2. Cau tnic cia E-learning 2.

Ưu diểm của E- leaming, 2.1 Đổi với nội dung học tập. Đối với học viên.3 Đôi với giáo viên.4 Déi vei vide dio tao néi CHUA oe eee 6 2. Hạn chế của E-leaminr - H 2. So sinh H-learning với các phương, pháp học tập truyền thông,.

Cáo chuẩn của H-learninE. Chuẩn trao đổi thông tin. Chuẩn siêu dữ liệu (metadata) 12 2. Chuẩn chất lượng.

Định nghĩa LMS 17 3. Câu trúc T,MR. Uw diéin ctia LMS. cescensseeessssessstessseiseessnsssiassinsstianseareee DD CHUONG 3: TIM HLEU VE MOODLE 3.

Dinh ngkiia Moodle - - - 31 3. Lý đo lựa chọn Moodle. Phần mềm mã nguồn mở. Khả nẵng tuỷ biển cao - - 32 3.

Hỗ trợ từ cộng đồng. Dược xây đựng bởi những chuyên gia giáo đục - - 23 3. Các tinh ning cia Moodle - - 33 3. Thiết kế tổng thễ.

Quản lý thành viên - - 2⁄4 3. Quân lý khoá học .1, Cáo mé-dun tao ra cdc tai nguyên tĩnh.5 Cac mé-dun tao ra cae tai nguyén trong tac.1 Mé-dim bai lap lem (Assignment) - 36 3.2 Mõ-đun lựa chọn (Choiee).àeceeeree ceeeeeeeoeo TÔ 3.3 Mô dun nhat ki Journal) - 36 3.4 M6 dun bai hoe (Lesson).5 M6-dum bai thi (QUIZ) .6 Mé chin didu ima, khảo sát (Simvey) - 3ï 3. So sánh với các nên tảng H-learning,. Kiến trúc Moodle.

Các thành phân của hệ thẳng - - 29 3. Hệ điều hành. Câu trúc thư mục và hệ thông. Quan hệ kế thừa tr ong Moodle - - - 35 iv DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TÁT Chữ viết tắt Chữ viết đây đủ CNTT Công nghệ thông tin T-leaming THọc tập trực tuyên CD (Compact Disk) 6 dia quang học TV Tiyi Lập kế hoạch nguồn lực cho doanh ERP (Enterprise Resources Planning) nghiệp HR (Human resources) Nhân sự LMS (Learning management system) Hệ thẳng quản lý học tập SCORM (Sharable Content Object Relerenee Mô hình tham chiều đổi tượng cỏ Model) nội dung chia sẻ được LITML (Llyper ‘Text Markup Language) Ngôn ngữ đảnh dâu siêu văn bán WYSIWYG (What You See 1s What You Giao điện tương tác tức thời Get) LCMS (Leaming Content Management HỆ thông quân trị nội dụng System) GV Giáo viên/Giảng viên IEEE (Institute of Electrical and Electronics Viên kỹ nghệ Điện và Điện lữ Engineers) Kiển trúc cho việc hội tụ mạng, IMS (IP Multimedia Subsystem) Thoại, dữ hiệu và di động ADL (Advanced Distributed Leaming) Công ty tạo ra SCORM.

Ngôn ngữ đảnh dâu mở rộng. XML (eXtensible Markup Language) LOT CAM ON Trời đầu liên tác giả xin chân thành cảm on TS. Ngị m Thanh Hùng — Bộ môn Công nghệ phần mềm - Viện Công nghệ thông tin và truyền thông - Đại học Bach khoa Tà Nội người đã hướng dẫn vô cùng tận tình, tâm huyết để tác giả có thê hoàn thành luận vấn này, 'Tác giả cũng chân thành cảm ơn các thấy cô trong bộ môn Kỹ thuật phần mém, cfing nin hộ môn Công nghệ thông tin đã tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học và trong qua trình thực biện đỗ án này. Và cuối cùng tác giá xin cảm ơn tất cá gia đình, bạn bẻ, những người đã sát cảnh cùng chia sẻ với tác giả những lúc vui buổn giúp tác giả oó động lực để hoàn thành lỗi.

đồ án này, TÁC GIÁ MAT VIET DUNG MUCLUC LỜI CẮM ƠN MUC LUC. DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ VIỆT TẮT. DANH MỤC HÌNH. CHƯƠNG 1: MG DAU.1 Ly do iya chon va tinh cap thiét 0a d@ tai.2 Đổi tượng nghiên cứu.3 Phạm vì và phương pháp nghiên cửa re} 1.4, Mat sé déng gdp mai của luận văn.

ia CHUONG 2: TONG QUAN VEE E-LEARNING. Gigi thigu vé Fleaming 2.1, Dinh nghifa Pleaming cscs sseeseesieeetnseesnvee 2. Cau tnic cia E-learning 2. Ưu diểm của E- leaming, 2.1 Đổi với nội dung học tập.

Đối với học viên.3 Đôi với giáo viên.4 Déi vei vide dio tao néi CHUA oe eee 6 2. Hạn chế của E-leaminr - H 2. So sinh H-learning với các phương, pháp học tập truyền thông,. Cáo chuẩn của H-learninE.

Chuẩn trao đổi thông tin. Chuẩn siêu dữ liệu (metadata) 12 2. Chuẩn chất lượng. Định nghĩa LMS 17 3.

Câu trúc T,MR. - - - - 17 iii Platform ‘Nén tang Namespace Không gian tên DRY (Don’t Repeat Yourself) Tránh trùng lắp Cache Hộ nhớ đệm. Bandwidth Hãng thông, DBA (DataBase Administration) Quan trị cơ sở dữ liệu viii DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TÁT Chữ viết tắt Chữ viết đây đủ CNTT Công nghệ thông tin T-leaming THọc tập trực tuyên CD (Compact Disk) 6 dia quang học TV Tiyi Lập kế hoạch nguồn lực cho doanh ERP (Enterprise Resources Planning) nghiệp HR (Human resources) Nhân sự LMS (Learning management system) Hệ thẳng quản lý học tập SCORM (Sharable Content Object Relerenee Mô hình tham chiều đổi tượng cỏ Model) nội dung chia sẻ được LITML (Llyper ‘Text Markup Language) Ngôn ngữ đảnh dâu siêu văn bán WYSIWYG (What You See 1s What You Giao điện tương tác tức thời Get) LCMS (Leaming Content Management HỆ thông quân trị nội dụng System) GV Giáo viên/Giảng viên IEEE (Institute of Electrical and Electronics Viên kỹ nghệ Điện và Điện lữ Engineers) Kiển trúc cho việc hội tụ mạng, IMS (IP Multimedia Subsystem) Thoại, dữ hiệu và di động ADL (Advanced Distributed Leaming) Công ty tạo ra SCORM. Ngôn ngữ đảnh dâu mở rộng.

Cập nhật théng tin 1p. cesses ssessstnsneeiatsnnaeintetieeneenenen OF 4. Cập nhật một chapter (học phản). Cập nhật một lcsgiơn (lý thuyết) - - 71 4.

Thêm bài tập. ác Lành eerste eternal 4.9, Thém cau hỏi 4. Bài kiểm tra dau vao (entrance lest), hét hoe phan (test out) 74 4. Đánh giá hiệu nẵng,.

Dưa hệ thẳng vào thực tế. - 78 CHƯƠNG 5 : KÉT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIEN. TAI LIEU THAM KHẢO. Cập nhật théng tin 1p.

cesses ssessstnsneeiatsnnaeintetieeneenenen OF 4. Cập nhật một chapter (học phản). Cập nhật một lcsgiơn (lý thuyết) - - 71 4. Thêm bài tập.

ác Lành eerste eternal 4.9, Thém cau hỏi 4. Bài kiểm tra dau vao (entrance lest), hét hoe phan (test out) 74 4. Đánh giá hiệu nẵng,. Dưa hệ thẳng vào thực tế.

- 78 CHƯƠNG 5 : KÉT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIEN. TAI LIEU THAM KHẢO. Cập nhật théng tin 1p. cesses ssessstnsneeiatsnnaeintetieeneenenen OF 4.

Cập nhật một chapter (học phản). Cập nhật một lcsgiơn (lý thuyết) - - 71 4. Thêm bài tập. ác Lành eerste eternal 4.9, Thém cau hỏi 4.

Bài kiểm tra dau vao (entrance lest), hét hoe phan (test out) 74 4. Đánh giá hiệu nẵng,. Dưa hệ thẳng vào thực tế. - 78 CHƯƠNG 5 : KÉT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIEN.

TAI LIEU THAM KHẢO. Chính sửa và mở rộng Moedle. Tạo và chỉnh sửa giao điện (view-layer) - - 39 3. Điều hướng lời gọi 4B 3.

Tạo và chỉnh sửa các mô-đun (modal-layer). Sử dụng thư viện có sẵn dễ xây dựng chức năng (nodol-layer) 45 3.5, Làm việc với cơ sở dữ liệu. eee AB CHUONG 4: XAY DUNG HE THONG HO TRG HOC TRUC TLYEN. Các công nghệ áp dụng - - 49 41.1, Moodle platform va nhu cầu giãn lược chức ning ngudi ding.

PHP hướng đối trợng - - 52 4.2 Lý do lựa chọn - - - 54 41.2 Tý do lựa chọn - 56 4. AES AD, Gi0i tot6i .2 TY do lua chon - Sĩ 4. Xây dựng website. Lung thông tin trong keol-elass.

Cài đặt XA MPP và câu hình web-services - - 61 4.3, Cài đặt Moodle,. Xây dụng giao điện. Màn hình chính 65 4. Màn hính đăng nhập.

Màn hình chính sau khi đăng nhập 65 4. Thêm lớp hoe- - - - - 66 Platform ‘Nén tang Namespace Không gian tên DRY (Don’t Repeat Yourself) Tránh trùng lắp Cache Hộ nhớ đệm. Bandwidth Hãng thông, DBA (DataBase Administration) Quan trị cơ sở dữ liệu viii Platform ‘Nén tang Namespace Không gian tên DRY (Don’t Repeat Yourself) Tránh trùng lắp Cache Hộ nhớ đệm. Bandwidth Hãng thông, DBA (DataBase Administration) Quan trị cơ sở dữ liệu viii 3.

Chính sửa và mở rộng Moedle. Tạo và chỉnh sửa giao điện (view-layer) - - 39 3. Điều hướng lời gọi 4B 3. Tạo và chỉnh sửa các mô-đun (modal-layer).

Sử dụng thư viện có sẵn dễ xây dựng chức năng (nodol-layer) 45 3.5, Làm việc với cơ sở dữ liệu. eee AB CHUONG 4: XAY DUNG HE THONG HO TRG HOC TRUC TLYEN. Các công nghệ áp dụng - - 49 41.1, Moodle platform va nhu cầu giãn lược chức ning ngudi ding. PHP hướng đối trợng - - 52 4.2 Lý do lựa chọn - - - 54 41.2 Tý do lựa chọn - 56 4.

AES AD, Gi0i tot6i .2 TY do lua chon - Sĩ 4. Xây dựng website. Lung thông tin trong keol-elass. Cài đặt XA MPP và câu hình web-services - - 61 4.3, Cài đặt Moodle,.

Xây dụng giao điện. Màn hình chính 65 4. Màn hính đăng nhập. Màn hình chính sau khi đăng nhập 65 4.

Thêm lớp hoe- - - - - 66 2. Uw diéin ctia LMS. cescensseeessssessstessseiseessnsssiassinsstianseareee DD CHUONG 3: TIM HLEU VE MOODLE 3. Dinh ngkiia Moodle - - - 31 3.

Lý đo lựa chọn Moodle. Phần mềm mã nguồn mở. Khả nẵng tuỷ biển cao - - 32 3. Hỗ trợ từ cộng đồng.

Dược xây đựng bởi những chuyên gia giáo đục - - 23 3. Các tinh ning cia Moodle - - 33 3. Thiết kế tổng thễ. Quản lý thành viên - - 2⁄4 3.

Quân lý khoá học .1, Cáo mé-dun tao ra cdc tai nguyên tĩnh.5 Cac mé-dun tao ra cae tai nguyén trong tac.1 Mé-dim bai lap lem (Assignment) - 36 3.2 Mõ-đun lựa chọn (Choiee).àeceeeree ceeeeeeeoeo TÔ 3.3 Mô dun nhat ki Journal) - 36 3.4 M6 dun bai hoe (Lesson).5 M6-dum bai thi (QUIZ) .6 Mé chin didu ima, khảo sát (Simvey) - 3ï 3. So sánh với các nên tảng H-learning,. Kiến trúc Moodle. Các thành phân của hệ thẳng - - 29 3.

Hệ điều hành. Câu trúc thư mục và hệ thông. Quan hệ kế thừa tr ong Moodle - - - 35 iv 3. Chính sửa và mở rộng Moedle.

Tạo và chỉnh sửa giao điện (view-layer) - - 39 3. Điều hướng lời gọi 4B 3. Tạo và chỉnh sửa các mô-đun (modal-layer). Sử dụng thư viện có sẵn dễ xây dựng chức năng (nodol-layer) 45 3.5, Làm việc với cơ sở dữ liệu.

eee AB CHUONG 4: XAY DUNG HE THONG HO TRG HOC TRUC TLYEN. Các công nghệ áp dụng - - 49 41.1, Moodle platform va nhu cầu giãn lược chức ning ngudi ding. PHP hướng đối trợng - - 52 4.2 Lý do lựa chọn - - - 54 41.2 Tý do lựa chọn - 56 4. AES AD, Gi0i tot6i .2 TY do lua chon - Sĩ 4.

Xây dựng website. Lung thông tin trong keol-elass. Cài đặt XA MPP và câu hình web-services - - 61 4.3, Cài đặt Moodle,. Xây dụng giao điện.

Màn hình chính 65 4. Màn hính đăng nhập. Màn hình chính sau khi đăng nhập 65 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ