Nghiên cứu ứng dụng OpenFlow trên nền tảng Floodlight Controller

Luận văn nghiên cứu ứng dụng Floodlight Controller và chuẩn OpenFlow. Tìm hiểu, phát triển ứng dụng mạng trên nền tảng mở, linh hoạt và hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Tóm tắt kết quả

Phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc luận văn

MỞ ĐẦU

1. Hiện trạng hệ thống mạng và xu hướng công nghệ

1.1. Mạng truyền thống và những vấn đề còn tồn tại

2. SDN — Kiến trúc mạng tương lai

2.1. Các thành phần trong kiến trúc SDN

2.2. Ưu điểm của kiến trúc SDN

2.3. Đặt vấn đề, định hướng giải pháp

2.4. Thiết lập, thay đổi policy based routing based routing tự động theo

2.5. Định hướng giải pháp. Phương pháp thử nghiệm giải pháp

3. Chương 2. Lựa chọn công nghệ

3.1. Lựa chọn giải pháp ảo hóa

3.2. Ảo hóa mức hệ điều hành (OS-level virtualization)

3.3. Phương án lựa chọn

3.4. Lựa chọn thành phần điều khiển (Controller). Giải pháp lựa chọn

3.5. Lựa chọn công nghệ cho lớp chuyển tiếp dữ liệu

3.6. Lựa chọn phần mềm định tuyến

3.7. Lựa chọn phần mềm chuyên tiếp dữ liệu

3.8. Giải pháp kết nối nội bộ

4. Chương 3. Quá trình thực hiện

4.1. Xây dựng môi trường giả lập

4.2. Quá trình cài đặt Floodlight Controller

4.3. Cài đặt và cấu hình cho Bird

4.4. Cài đặt OpenvSwitch

4.5. Cấu hình kết nối trong thiết bị định tuyến ảo

4.6. Cấu hình kết nối cho hệ thống mô phỏng

4.7. Phát triển thêm tính năng ứng dụng. Giới thiệu ứng dụng Avio

4.8. Tính năng phát triển thêm (Schedule)

4.9. Kết quả thực hiện. Đánh giá hiệu quả

5. So sánh việc giải quyết bài toán trong các mô hình mạng khác nhau:

5.1. Mô hình mạng vừa và nhỏ

5.2. Mô hình mạng có quy mô lớn tập trung

5.3. Mô hình mạng quy mô lớn phân bố rộng

5.4. Đánh giá hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tế

KẾT LUẬN

Kết quả đã đạt được

Nhược điểm còn tồn tại

Phạm vi ứng dụng

Định hướng nghiên cứu phát triển

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẰNG BIẾU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng OpenFlow và Floodlight Controller

Mạng truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình cài đặt, quản lý và mở rộng. Việc thiếu linh hoạt trong việc thay đổi Policy Based Routing, sự phụ thuộc vào hãng sản xuất thiết bị, khó khăn trong việc sửa lỗi và chia sẻ tài nguyên, vòng đời thiết bị thấp là những vấn đề nổi cộm. Do đó, sự ra đời của kiến trúc SDN (Software Defined Network) là một tất yếu. SDN tách biệt lớp điều khiển và chuyển tiếp dữ liệu, tạo ra một môi trường linh hoạt và dễ quản lý hơn. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu và phát triển ứng dụng trên nền tảng Floodlight Controller sử dụng chuẩn mở OpenFlow. OpenFlow cho phép các đơn vị khai thác giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhà cung cấp thiết bị. Mục tiêu là nắm bắt kiến trúc SDN, xây dựng hệ thống mô phỏng, phát triển ứng dụng cụ thể và tìm hiểu các hướng ứng dụng công nghệ này vào thực tế. Luận văn này đi sâu vào các công nghệ nên tảng cho quá trình nghiên cứu là Floodlight ControllerOpenFlow.

1.1. Kiến trúc SDN và vai trò của Floodlight Controller

Kiến trúc SDN bao gồm ba lớp chính: Lớp ứng dụng, lớp điều khiển và lớp hạ tầng. Floodlight Controller đóng vai trò quan trọng ở lớp điều khiển, cung cấp giao diện lập trình ứng dụng (API) để các ứng dụng có thể tương tác và điều khiển mạng. Floodlight là một Controller Open Source được viết bằng Java, hỗ trợ nhiều giao thức, trong đó có OpenFlow. Floodlight Controller cho phép quản lý và điều khiển các thiết bị mạng thông qua giao thức OpenFlow. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về cấu trúc và chức năng của Floodlight Controller, cũng như cách nó tương tác với các thiết bị mạng hỗ trợ OpenFlow. Floodlight giúp đơn giản hóa việc quản lý mạng, cung cấp khả năng giám sát và điều khiển tập trung, đồng thời hỗ trợ các ứng dụng mạng mới. Floodlight Controller đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu và mạng doanh nghiệp.

1.2. Chuẩn OpenFlow và khả năng tương tác với thiết bị mạng

OpenFlow là một chuẩn mở cho phép lớp điều khiển trong kiến trúc SDN giao tiếp với lớp hạ tầng (thiết bị mạng). Giao thức OpenFlow định nghĩa cách Controller có thể thêm, sửa, xóa các flow entry trong bảng luồng (flow table) của các thiết bị chuyển mạch. Mỗi flow entry chứa các quy tắc (match fields) để xác định luồng dữ liệu và các hành động (actions) để thực hiện trên luồng đó (ví dụ: chuyển tiếp, loại bỏ, sửa đổi). OpenFlow cho phép điều khiển chi tiết luồng dữ liệu, tạo điều kiện cho các ứng dụng mạng thông minh như cân bằng tải, bảo mật và tối ưu hóa lưu lượng. Chuẩn OpenFlow liên tục được phát triển và cập nhật để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của mạng hiện đại. Các thiết bị mạng hỗ trợ OpenFlow có thể đến từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng tương tác cao.

II. Phân Tích Thách Thức và Vấn Đề trong Mạng Truyền Thống

Mạng truyền thống gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu thay đổi nhanh chóng của doanh nghiệp hiện đại. Quá trình cấu hình và quản lý thiết bị phức tạp, tốn nhiều thời gian và công sức. Khả năng mở rộng mạng bị hạn chế bởi sự phụ thuộc vào các thiết bị vật lý. Việc triển khai các ứng dụng mạng mới đòi hỏi sự can thiệp sâu vào cấu hình thiết bị, làm tăng độ phức tạp và rủi ro. Các vấn đề về bảo mật và quản lý chất lượng dịch vụ (QoS) cũng trở nên khó khăn hơn trong môi trường mạng truyền thống. Kiến trúc SDN, với khả năng tập trung hóa điều khiển và lập trình mạng, hứa hẹn giải quyết các vấn đề này một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong cấu hình và quản lý thiết bị mạng truyền thống

Trong mạng truyền thống, mỗi thiết bị mạng (switch, router) cần được cấu hình riêng lẻ thông qua giao diện dòng lệnh (CLI). Quá trình này tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra lỗi, đặc biệt là trong các mạng lớn và phức tạp. Việc quản lý cấu hình trở nên khó khăn khi số lượng thiết bị tăng lên. Các thay đổi cấu hình cần được thực hiện thủ công trên từng thiết bị, làm tăng nguy cơ sai sót và mất tính nhất quán. Các công cụ quản lý mạng truyền thống thường thiếu khả năng tự động hóa và tích hợp, gây khó khăn cho việc giám sát và điều khiển mạng. Điều này dẫn đến việc tăng chi phí vận hành và giảm hiệu quả quản lý mạng.

2.2. Hạn chế về khả năng mở rộng và linh hoạt của mạng truyền thống

Khả năng mở rộng của mạng truyền thống bị giới hạn bởi số lượng cổng vật lý trên các thiết bị. Việc thêm mới thiết bị đòi hỏi thời gian chờ đợi, cài đặt và cấu hình phức tạp. Thay đổi cấu trúc mạng đòi hỏi sự can thiệp sâu vào cấu hình của nhiều thiết bị, làm gián đoạn dịch vụ và tăng nguy cơ lỗi. Mạng truyền thống thiếu tính linh hoạt trong việc đáp ứng các yêu cầu thay đổi của ứng dụng và người dùng. Việc triển khai các dịch vụ mới hoặc thay đổi chính sách mạng đòi hỏi thời gian và công sức đáng kể. Kiến trúc SDN giải quyết vấn đề này bằng cách tách biệt lớp điều khiển khỏi lớp hạ tầng, cho phép quản lý và điều khiển mạng một cách tập trung và linh hoạt hơn.

III. Phương Pháp Phát Triển Ứng Dụng Trên Floodlight Controller

Việc phát triển ứng dụng trên Floodlight Controller đòi hỏi sự hiểu biết về Java, giao thức OpenFlow và kiến trúc SDN. Các ứng dụng có thể được phát triển bằng cách sử dụng các API do Floodlight cung cấp. Quá trình phát triển bao gồm thiết kế logic ứng dụng, triển khai mã nguồn, thử nghiệm và triển khai. Các công cụ hỗ trợ phát triển như IDE (Integrated Development Environment), trình gỡ lỗi và các thư viện hỗ trợ giúp đơn giản hóa quá trình phát triển. Việc lựa chọn các thành phần điều khiển phù hợp và công nghệ cho lớp chuyển tiếp dữ liệu cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tính ổn định của ứng dụng.

3.1. Sử dụng API của Floodlight Controller để điều khiển luồng

Floodlight Controller cung cấp một bộ API mạnh mẽ cho phép các ứng dụng tương tác với mạng. API này cho phép các ứng dụng thu thập thông tin về cấu trúc mạng, trạng thái thiết bị và luồng dữ liệu. Các ứng dụng có thể sử dụng API để thêm, sửa, xóa các flow entry trong bảng luồng của các thiết bị OpenFlow. API cũng cung cấp các chức năng để giám sát và điều khiển mạng, cho phép các ứng dụng phản ứng với các sự kiện mạng và thực hiện các hành động phù hợp. Việc sử dụng API của Floodlight Controller giúp đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng, cho phép các nhà phát triển tập trung vào logic ứng dụng mà không cần phải lo lắng về các chi tiết kỹ thuật của giao thức OpenFlow.

3.2. Xây dựng module tùy chỉnh và tích hợp vào Floodlight

Ngoài việc sử dụng các API có sẵn, các nhà phát triển có thể xây dựng các module tùy chỉnh và tích hợp chúng vào Floodlight Controller. Module tùy chỉnh cho phép mở rộng chức năng của Floodlight và đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Quá trình xây dựng module bao gồm định nghĩa các giao diện, triển khai mã nguồn và đăng ký module với Floodlight. Các module có thể tương tác với các thành phần khác của Floodlight và sử dụng API để điều khiển mạng. Việc xây dựng module tùy chỉnh cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng mạng phức tạp và độc đáo.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Phát Triển Ứng Dụng Avior trên Floodlight

Luận văn này trình bày việc phát triển ứng dụng Avior trên Floodlight Controller. Ứng dụng Avior được sử dụng để tự động thiết lập và thay đổi Policy Based Routing (PBR) dựa trên các điều kiện được xác định trước. Mục tiêu là minh họa khả năng của SDNFloodlight trong việc tự động hóa các tác vụ quản lý mạng. Ứng dụng Avior sử dụng các API của Floodlight để thu thập thông tin về cấu trúc mạng và trạng thái thiết bị. Dựa trên thông tin này, ứng dụng có thể tính toán đường đi tối ưu và cấu hình các thiết bị OpenFlow để chuyển tiếp lưu lượng theo PBR.

4.1. Thiết kế và triển khai ứng dụng Avior để quản lý PBR tự động

Ứng dụng Avior được thiết kế để tự động thiết lập và thay đổi PBR dựa trên các điều kiện được xác định trước. Ứng dụng bao gồm các thành phần chính: thành phần thu thập thông tin mạng, thành phần tính toán đường đi và thành phần cấu hình thiết bị. Thành phần thu thập thông tin mạng sử dụng các API của Floodlight để thu thập thông tin về cấu trúc mạng, trạng thái thiết bị và luồng dữ liệu. Thành phần tính toán đường đi sử dụng các thuật toán định tuyến để tính toán đường đi tối ưu dựa trên các điều kiện PBR. Thành phần cấu hình thiết bị sử dụng API của Floodlight để cấu hình các thiết bị OpenFlow để chuyển tiếp lưu lượng theo PBR. Ứng dụng Avior được triển khai dưới dạng một module tùy chỉnh trong Floodlight Controller.

4.2. Mở rộng tính năng Schedule cho ứng dụng Avior

Luận văn này mở rộng tính năng của ứng dụng Avior bằng cách thêm khả năng Schedule. Tính năng Schedule cho phép người dùng xác định thời gian biểu để tự động thay đổi PBR. Ví dụ, người dùng có thể cấu hình để PBR thay đổi vào các giờ cao điểm để tối ưu hóa hiệu suất mạng. Tính năng Schedule được triển khai bằng cách sử dụng các thư viện lập lịch trong Java. Ứng dụng Avior sẽ kiểm tra thời gian hiện tại và tự động thay đổi PBR theo thời gian biểu đã được cấu hình.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Khả Năng Ứng Dụng Thực Tế Của SDN

Luận văn này đánh giá hiệu quả của kiến trúc SDN và ứng dụng Avior trong các mô hình mạng khác nhau: mạng vừa và nhỏ, mạng quy mô lớn tập trung và mạng quy mô lớn phân bố rộng. Kết quả cho thấy SDN và ứng dụng Avior có thể cải thiện hiệu suất mạng, giảm chi phí vận hành và tăng tính linh hoạt trong việc quản lý mạng. Khả năng ứng dụng thực tế của SDN là rất lớn, đặc biệt là trong các trung tâm dữ liệu, mạng doanh nghiệp và mạng viễn thông.

5.1. So sánh hiệu quả giải quyết bài toán trong các mô hình mạng

So sánh hiệu quả giải quyết bài toán trong các mô hình mạng khác nhau cho thấy SDN vượt trội hơn so với mạng truyền thống. Trong mạng vừa và nhỏ, SDN giúp đơn giản hóa quá trình cấu hình và quản lý thiết bị. Trong mạng quy mô lớn tập trung, SDN cho phép quản lý mạng một cách tập trung và linh hoạt hơn. Trong mạng quy mô lớn phân bố rộng, SDN giúp tối ưu hóa lưu lượng và cải thiện hiệu suất mạng. Ứng dụng Avior giúp tự động hóa các tác vụ quản lý PBR, giảm chi phí vận hành và tăng tính linh hoạt trong việc quản lý mạng.

5.2. Đánh giá khả năng ứng dụng SDN và OpenFlow vào thực tế

Khả năng ứng dụng SDNOpenFlow vào thực tế là rất lớn. SDN có thể được sử dụng để xây dựng các mạng linh hoạt, hiệu quả và dễ quản lý hơn. OpenFlow cho phép các đơn vị khai thác giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhà cung cấp thiết bị. SDNOpenFlow đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu, mạng doanh nghiệp và mạng viễn thông. Các ứng dụng SDN bao gồm cân bằng tải, bảo mật, tối ưu hóa lưu lượng và quản lý chất lượng dịch vụ (QoS).

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Luận văn đã trình bày quá trình nghiên cứu và phát triển ứng dụng Avior trên nền tảng Floodlight Controller sử dụng chuẩn mở OpenFlow. Kết quả cho thấy SDNOpenFlow có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu suất và tính linh hoạt của mạng. Hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu các thuật toán định tuyến thông minh hơn, phát triển các ứng dụng SDN mới và khám phá các ứng dụng SDN trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Tổng kết kết quả đạt được và những nhược điểm còn tồn tại

Luận văn đã đạt được các kết quả sau: Nắm bắt được kiến trúc SDN và các thành phần liên quan; Xây dựng được hệ thống mô phỏng đơn giản để minh họa khả năng của SDN; Phát triển được ứng dụng Avior để tự động quản lý PBR; Mở rộng tính năng Schedule cho ứng dụng Avior. Tuy nhiên, luận văn vẫn còn một số nhược điểm: Hệ thống mô phỏng còn đơn giản; Ứng dụng Avior chưa được thử nghiệm trong môi trường thực tế; Chưa nghiên cứu sâu về các vấn đề bảo mật trong SDN.

6.2. Đề xuất phạm vi ứng dụng và định hướng nghiên cứu trong tương lai

SDN có thể được ứng dụng rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu, mạng doanh nghiệp và mạng viễn thông. Hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: Nghiên cứu các thuật toán định tuyến thông minh hơn để tối ưu hóa hiệu suất mạng; Phát triển các ứng dụng SDN mới cho các lĩnh vực khác nhau như Internet of Things (IoT) và mạng 5G; Nghiên cứu các vấn đề bảo mật trong SDN và phát triển các giải pháp bảo mật hiệu quả; Nghiên cứu về khả năng tích hợp SDN với các công nghệ khác như ảo hóa mạng (NFV) và điện toán đám mây.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUGNG DAI HOC BACH KHOA HA NOI PHAM HOANG HUNG NGIDEN CUU VA PIIAT TRIEN UNG DUNG TREN NEN TANG FLOODLIGHT CONTROLLER CUA CHUAN MO OPEN FLOW Chuyên ngành: Kỹ thuật máy tinh và Truyền thông LUẬN VĂN THẠC SĨ KỲ THUẬT Người hướng dẫn khoa hục PGS. 15 Ngô Hồng Sơn T1ả Nội - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xia cam doan dây lả công trình nghiền cứu đo tôi thực hiện, các kết quả, số liệu, rô tình trong luận văn là trung thực và và chưa từng được công bố trong tất kỷ công trình nào khác. Nếu có bất kỳ sai sớt nào, tôi xia chịu hoàn toán trách nhiệm. 'TTác giả Luận văn Phạm Hoàng Lièng, LỤC Trang phy bia, Tời cam đoạn.

Mục lục Danh mục các kỷ hiệu, cac chữ viết tất. anh mục các hình vẽ, sơ đồ. Quá trình nghiên cửu. si tin mrerrerieirreiireio 3.

Mụe địch, đổi tượng, phạm vi nghiên cứu. Tóm tắt kết quả. Phương pháp nghiên cứu. Hỗ cục hiận VAR.

sccssssssesssssesecssssssesssvessssvensssseeenseeessseeesasssnsvvansiesssescanssstenvossees ied NGI DUNG LUAN VAN. IIiện trạng hệ thông mạng va xu hướng công nghệ. Mạng truyền thống và những vấn để còn tốn tại - 4 1. Khô khăn cho quá trình cài đặt, quấn lý.

Thiểu linh hoat trong việc Huy đổi poliey based routing (Policy based routing) hoặc mô linh hệ thống. Phụthuộc vào hãng sản xuất thiệt bị 6 1. Khẻ khăn trong việc súa lỗi hệ thống. Khókhăn trong việc mở rộng và chia sẻ tài nguyễn.16 — Vòng đời thiết bị thấp.

Sự cản thiết của một kiến trúc mới. DANH MỤC BẰNG BIẾU Bảng 4. So sánh việc giải quyết bài toán trang mô hình mạng vừa vả nhỏ Al Bang 4. So sảnh việc giải quyết bài toán trong mô hình mạng có quy mô lớn tập Bang 4.

So sánh việc giải quyết bài toán trong mỏ hình mạng có quy mô lớn phân. AS DANH MỤC CÁC KY HIỆU, CÁC CHỮ VIỆT TẤT SDN Software Define Network APL Application Program Interface CPU Central Processing Unit Ovs OpenySwitch Veth Virtual Ethemet OSPF Open Shortest. Path Firs! VR Virtual Router MO DAU 1. Ly do chon dé tai Áo hỏa phân cửng dang trổ thành một xu hướng trong lĩnh vực công nghệ thông lin, va cdc Huết bị mạng cũng không nằm ngoài xu hướng rấy.

Tho giải pháp, tổng thể về áo hoa phần cứng nói chung, trước hết chúng ta cần xây dựng hệ thông, Thiết bị tập trưng san đó sử đụng phản mềm để điều hành, quản lý hoạt động cha toàn. bộ hệ thông thiết bị dó. 11ệ thông thiết bị mạng phố biển hiện nay được sản xuất trên quan điểm là gắn. lớp điên khiến (phân mềm điêu hành) và lớp chuyên tiếp đít liệu với nhan trên cừng, mộ thiết bị, đo dỏ mỗi thiết bị có hệ diều hành riêng, cô tài nguyên hệ thống riêng và hau hết là các thiết bị hoạt động déc lap.

Déi vei hệ thống thiết bị như vậy, việc tập trung hóa và chia sẽ tải nguyên phân cứng là rất khó khăn, đây là một hạn chế rất lớn cho việc âo hóa nhân cứng Như vậy, đề thực hiện ảo hóa phản cứng hạ tầng mạng trước hết ta cẩn phải thay đối Lư đuy thiết kế kiến trúc cho các thiết lị mạng hiện tại, tách biệt hai lớp dieu khiển và chuyển tiếp dữ liệu, day chính là khải niệm cơ bản về kiến trúc SDN (Software Define Network) Trong quả trình học lập và làm việc, tôi thuờng xuyên được liếp xúc với các công nghệ về ảo hóa, về điện toán đám mây và tôi tì tưởng ão hớa là xu hưởng bắt buộc cho tất cả các loại thiết bị trong tương lai. Do đó, tôi đã bắt đầu tim hiểu về áo Tióa phần cứng cho hạ lắng mừng và được PGS.TS Ngô Hồng Sơn định hướng nghiên cứu về kiến trúc SDN. Qua quá trình nghiên cứu ban đầu tôi nhận thấy SDN đang là kiến trúc được thể trợ phát triển nhanh chóng và đưa ra những công nghệ mang tỉnh xu thế cho lĩnh. vue mang, l'loodlight Controller va Open I'low là hai trong số đỏ, một phân mềm lõi điều hành hệ thống thiết bị trong mạng lưới và một chuẩn mở cho phép các đơn vị khai thác, vận hành giãm đáng kế sự phụ thuộc vào nhà cùng cấp thiết lì Vì xu hướng và khả năng phát triển lớn của kiến trúc và công, nghệ nảy, tôi quyết định chọn đề tải “Nghiên cửu và phát triển ứng dựng trên nên tăng Floodlight Comroller eta chuan 116 Open Flow” làm đề tài cho luận văn thạc sỹ gửa raình.

Quá trình nghiên cứu Chính thức được nhận để tài từ ngày 14 tháng 5 năm 2013 nhìmg tôi đã bắt dau lim hiểu về kiến trúc SDN, Floodlight Controller, Open Flow từ trước đỏ. Trong quả trình tim hiểu và nghiên cửu tôi thường xuyên trao dỗi vả làm việc với hai ban sinh viên nghiên cứu củng hướng để tài và củng được thây Ngô Hồng Sơn hướng dẫn. Trong thời gian đầu tôi tập trung tầm hiểu về kiến thức cơ bản, định Hướng cho qua trình nghiên cửu tiếp theo. Từ khoảng tháng 5 nắm 2014 tôi bắt đầu phát triển ứng, dung (Phat triển thêm một tính nàng cho một chương trình mã nguễn mở) và xây dung môi trường giả lập để mỏ phỏng ứng dụng của mình, tôi da hoàn thành công, việc trong tháng 8 năm 2014.

Mục đích, đỗi tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục dịch chính của tôi khi lựa chọn dễ tải luận văn gồm: - NĂm bắt được kiến trúc SDN vả các thành phan trong, kiển trúc này. Sau quả trình tìm hiểu ban đâu tôi đã lựa chọn Flaodlight Controller và OpenEiow làm hai công nghệ nên táng cho quá trình nghiên cửu tiếp theo của minh. - Xây dựng hệ thông mô phòng và phát triển một ứng dựng cụ thể phục vụ nghiên cứu.

- Tim hiểu các hướng, để ứng dụng công nghệ kiến trủc SDN vảo thực tế, phát triển các ứng đụng sử đụng công nghệ kiến trúc này. Tóm tắt kết quả Trong quả trình thực hiện luận văn tôi đã thực hiện được các công việc sau: - Năm bắt được công nghệ kiến trúc SDN và các thành phân trong kiến trúc nay (Tập trung chủ yếu vào Floodighl Contofler, Open Flow và các ứng dụng hỗ trợ điều khiển luồng đữ liệu), - Thiết lập được một mồ hình giả lập, tuy còn đơn giản nhưng cũng có thé mink hoa cho Hiểm năng sử dụng của SDN; bà DANH MỤC BẰNG BIẾU Bảng 4. So sánh việc giải quyết bài toán trang mô hình mạng vừa vả nhỏ Al Bang 4. So sảnh việc giải quyết bài toán trong mô hình mạng có quy mô lớn tập Bang 4.

So sánh việc giải quyết bài toán trong mỏ hình mạng có quy mô lớn phân. AS Vì xu hướng và khả năng phát triển lớn của kiến trúc và công, nghệ nảy, tôi quyết định chọn đề tải “Nghiên cửu và phát triển ứng dựng trên nên tăng Floodlight Comroller eta chuan 116 Open Flow” làm đề tài cho luận văn thạc sỹ gửa raình. Quá trình nghiên cứu Chính thức được nhận để tài từ ngày 14 tháng 5 năm 2013 nhìmg tôi đã bắt dau lim hiểu về kiến trúc SDN, Floodlight Controller, Open Flow từ trước đỏ. Trong quả trình tim hiểu và nghiên cửu tôi thường xuyên trao dỗi vả làm việc với hai ban sinh viên nghiên cứu củng hướng để tài và củng được thây Ngô Hồng Sơn hướng dẫn.

Trong thời gian đầu tôi tập trung tầm hiểu về kiến thức cơ bản, định Hướng cho qua trình nghiên cửu tiếp theo. Từ khoảng tháng 5 nắm 2014 tôi bắt đầu phát triển ứng, dung (Phat triển thêm một tính nàng cho một chương trình mã nguễn mở) và xây dung môi trường giả lập để mỏ phỏng ứng dụng của mình, tôi da hoàn thành công, việc trong tháng 8 năm 2014. Mục đích, đỗi tượng, phạm vi nghiên cứu. Mục dịch chính của tôi khi lựa chọn dễ tải luận văn gồm: - NĂm bắt được kiến trúc SDN vả các thành phan trong, kiển trúc này.

Sau quả trình tìm hiểu ban đâu tôi đã lựa chọn Flaodlight Controller và OpenEiow làm hai công nghệ nên táng cho quá trình nghiên cửu tiếp theo của minh. - Xây dựng hệ thông mô phòng và phát triển một ứng dựng cụ thể phục vụ nghiên cứu. - Tim hiểu các hướng, để ứng dụng công nghệ kiến trủc SDN vảo thực tế, phát triển các ứng đụng sử đụng công nghệ kiến trúc này. Tóm tắt kết quả Trong quả trình thực hiện luận văn tôi đã thực hiện được các công việc sau: - Năm bắt được công nghệ kiến trúc SDN và các thành phân trong kiến trúc nay (Tập trung chủ yếu vào Floodighl Contofler, Open Flow và các ứng dụng hỗ trợ điều khiển luồng đữ liệu), - Thiết lập được một mồ hình giả lập, tuy còn đơn giản nhưng cũng có thé mink hoa cho Hiểm năng sử dụng của SDN; bà DANH MỤC CÁC HỈNH VẼ, SƠ ĐÔ Tình 1 _L: Mô hình chức năng thiệt bị mạng truyền thông.2: Kiến trúc SDN.3: Mô hình mạng thứ nghiệm.1: Mô hình áo hóa một phản (Para-virtualization) Hinh 2.2: Mô hình äo hòa hoàn toàn (Full-virtualization).3: Mô hình ão hóa mức hệ điền hành (OS-level virtualization) Tình 2.4: Mô hình ão hóa thiết.

bị lớp chuyển tiếp đữ Higu (Data Plane) Hình 3.5: Mô hình kết nếi nội bộ thiết bị định tuyến ảo. Giao điện ứng đựng theo đối hệ thông dạng web của Eloodlight Tình 3. Mô hinh két ndi Floodlight - OvS Hình 3.3: Kết nói nội bộ thiết bị định tuyển ảo. Mô hình kết nồi thiết bị mồ phông Tình 3.

Mô hình mạng sử dung GNS3 Hình 3. Giao điện ứng dụng Avio. Giao dién céng cy quan ly, diéu khién Iuéng (low Manager) Hình 3. Giao diễn công cụ quân lý, điều khiển luồng mới.

Giao diện chức năng Schedule. Thiét fap thoi gian ddi policy based routing trên VR02 40 Hình 3. Tuyển dường VROI -> VRO4 khi tự động dỗi policy based routing trén VRO2. SDN — Kiến trủc mạng tương lai.

Các thành phẩn trong kiến trúc SĐN & 1. Uudiém của kiến trúc SDN. Dat van đẻ, định hướng giải pháp - 1 1. Thiết lập, thay dỗi poliey based routing based routing tự dộng theo.

Đmhhướng giảipháp. Phương pháp thử nghiệm giải pháp - - 13 Chương 2. Lựa chon cGng nghié eects LS 2. Lựa chọn giải pháp ảo hóa.

Ảo hóa mức hệ điêu hành (G5-level virtualization). Phương ánlựachọn. Lựa chọn thành phân diểu khiển (Controller). Giải pháp lựa chọn - 19 2.

Lua chọn công nghệ cho lớp chuyên tiếp dữ liệu - - 19 2. Lya chon phan mém dịnhtuyến. Lựa chẹnphânmềm chuyên tiếp đữ liệu - 21 2. Giải pháp kết nói nội bộ 21 1.

SDN — Kiến trủc mạng tương lai. Các thành phẩn trong kiến trúc SĐN & 1. Uudiém của kiến trúc SDN. Dat van đẻ, định hướng giải pháp - 1 1.

Thiết lập, thay dỗi poliey based routing based routing tự dộng theo. Đmhhướng giảipháp. Phương pháp thử nghiệm giải pháp - - 13 Chương 2. Lựa chon cGng nghié eects LS 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ