Luận văn: Ứng dụng học sâu trong bài toán hệ gợi ý (ĐH Bách Khoa HN)

Luận văn nghiên cứu ứng dụng học sâu (Deep Learning) giải quyết bài toán hệ gợi ý. Tìm hiểu các mô hình học sâu tiên tiến và ứng dụng thực tế trong gợi ý sản phẩm, nội dung.

Chuyên ngành

Khoa học dữ liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về học máy

2.1.1. Phân loại bài toán trong học máy

2.2. Tổng quan về học sâu

2.2.1. Lịch sử học sâu

2.3. Cấu trúc mạng nơ ron nhân tạo

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

3.1. Phân loại bài toán hệ gợi ý

3.1.1. Dựa vào nội dung

3.1.2. Bộ lọc cộng tác

3.2. Phương pháp kết hợp cho hệ gợi ý

3.3. Ứng dụng học sâu cho hệ gợi ý

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

4.1. Mạng đồ thị học sâu (Graph Neural Network)

4.2. Nhúng đỉnh đồ thị (Node Embedding)

4.3. Công thức và ký hiệu

4.4. Khởi tạo đồ thị phiên sử dụng

4.5. Học nhúng véc tơ của sản phẩm từ đồ thị

4.6. Nhúng đồ thị

4.7. Xây dựng hệ gợi ý và huấn luyện mô hình

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Mô tả dữ liệu

5.2. Phân tích và tiền xử lý dữ liệu

5.3. Xây dựng mô hình

5.4. Đánh giá

6. CHƯƠNG 6: Kết luận và hướng cải tiến

6.1. Kết luận

6.2. Hướng cải tiến

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Lời cam ơn

Tóm tắt nội dung luận văn

Tóm tắt

I. Hệ Gợi Ý Học Sâu Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Trong kỷ nguyên số, khi người dùng phải đối mặt với lượng thông tin khổng lồ, hệ gợi ý đóng vai trò then chốt trong việc cá nhân hóa trải nghiệm và giúp họ khám phá nội dung phù hợp. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, mạng xã hội và các nền tảng nội dung trực tuyến đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về các hệ thống gợi ý thông minh và hiệu quả. Học sâu (Deep Learning), với khả năng tự động trích xuất đặc trưng phức tạp từ dữ liệu, đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng cho bài toán hệ gợi ý. Theo thống kê, mỗi phút có tới 300 giờ video được tải lên Youtube, việc tìm kiếm nội dung phù hợp trở nên vô cùng khó khăn. Các hệ thống gợi ý giúp giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng dữ liệu thu thập được từ người dùng để dự đoán và gợi ý những sản phẩm, tính năng, dịch vụ mà họ có thể thích. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn tăng doanh số bán hàng. Các trang thương mại điện tử lớn như Tiki, Shopee đã thu thập được dữ liệu về người dùng, định danh họ và nắm bắt được các hành vi của người dùng thông qua phiên truy cập của họ trên trang web. Thách thức đặt ra là xây dựng được hệ thống gợi ý dựa trên dữ liệu phiên sử dụng của người dùng mà mô hình có thể xử lý được dữ liệu dạng chuỗi thời gian, các hành vi tuần tự. Từ đó có thể tăng trải nghiệm của người sử dụng, tăng doanh số bán hàng thông qua các sản phẩm được gợi ý hợp lý.

1.1. Bài Toán Hệ Gợi Ý Từ Lọc Cộng Tác Đến Học Sâu

Các phương pháp truyền thống như lọc cộng tác (Collaborative Filtering), lọc dựa trên nội dung (Content-based Filtering) và phân tích ma trận (Matrix Factorization) đã được sử dụng rộng rãi trong hệ gợi ý. Tuy nhiên, những phương pháp này thường gặp khó khăn trong việc xử lý dữ liệu thưa thớt (data sparsity), vấn đề khởi đầu lạnh (cold start problem) và nắm bắt các mối quan hệ phức tạp giữa người dùng và mục. Sự ra đời của học sâu đã mang lại những giải pháp mới với các mô hình như Neural Collaborative Filtering (NCF), Autoencoders, và các kiến trúc mạng nơ-ron phức tạp khác. Những mô hình này có khả năng học biểu diễn dữ liệu tốt hơn, xử lý dữ liệu thưa thớt hiệu quả hơn và nắm bắt các tương tác phi tuyến tính, qua đó cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ gợi ý. Các phương pháp học sâu giúp giải quyết bài toán gợi ý cho dữ liệu phiên sử dụng của người dùng bằng cách tiếp cận phương pháp biến đổi dữ liệu phiên sử dụng thành đồ thị và sử dụng mạng đồ thị (Graph Neural Network) để giải quyết bài toán.

1.2. Ứng Dụng Học Sâu Đột Phá Trong Hệ Thống Gợi Ý Hiện Đại

Học sâu không chỉ cải thiện độ chính xác của hệ gợi ý mà còn mở ra những khả năng mới như gợi ý cá nhân hóa (Personalized Recommendations), gợi ý theo ngữ cảnh (Context-aware Recommendations), và mô hình hóa hành vi người dùng dài hạn (Long-term User Behavior). Các mô hình học sâu có thể kết hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau như lịch sử tương tác, thông tin cá nhân, ngữ cảnh và kiến thức bên ngoài để tạo ra những gợi ý phù hợp và có ý nghĩa hơn. Ngoài ra, học sâu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề như phát hiện thiên vị (Bias Detection) và đảm bảo tính công bằng (Fairness) trong hệ gợi ý. Các kỹ thuật như Explainable AI (XAI) giúp làm rõ lý do đưa ra gợi ý, tăng tính minh bạch và tin cậy của hệ thống.

II. Luận Văn Nghiên Cứu Ứng Dụng Học Sâu Các Thách Thức

Mặc dù học sâu mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng nó vào bài toán hệ gợi ý cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề dữ liệu thưa thớt. Các thuật toán học sâu thường đòi hỏi lượng dữ liệu lớn để huấn luyện hiệu quả, trong khi dữ liệu tương tác của người dùng thường rất ít so với số lượng mục tiềm năng. Điều này dẫn đến việc mô hình khó học được những biểu diễn chính xác và khó đưa ra những gợi ý phù hợp. Bên cạnh đó, việc lựa chọn kiến trúc mô hình phù hợp, điều chỉnh siêu tham số và đảm bảo khả năng mở rộng của hệ thống cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Theo luận văn, dữ liệu phiên sử dụng của người dùng cần được biến đổi thành đồ thị và sử dụng mạng đồ thị (Graph Neural Network) để giải quyết bài toán. Điều này đòi hỏi phải có kiến thức sâu rộng về học sâuhệ gợi ý.

2.1. Vấn Đề Dữ Liệu Thưa Thớt Giải Pháp Nào Cho Học Sâu

Để giảm thiểu tác động của dữ liệu thưa thớt, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật tăng cường dữ liệu (Data Augmentation), học chuyển giao (Transfer Learning) và học đa nhiệm (Multi-task Learning). Các kỹ thuật này cho phép mô hình học từ các nguồn dữ liệu khác nhau hoặc từ các nhiệm vụ liên quan để cải thiện hiệu suất trên dữ liệu thưa thớt. Ví dụ, mô hình có thể được huấn luyện trên dữ liệu tương tác của người dùng và dữ liệu mô tả mục để học được những biểu diễn tốt hơn cho cả người dùng và mục. Bên cạnh đó, các phương pháp nhúng đồ thị tri thức (Knowledge Graph Embeddings) cũng được sử dụng để bổ sung thông tin về các mối quan hệ giữa người dùng, mục và các thực thể khác.

2.2. Lựa Chọn Mô Hình và Siêu Tham Số Bài Toán Tối Ưu Khó Khăn

Việc lựa chọn kiến trúc mô hình học sâu phù hợp và điều chỉnh các siêu tham số là một bài toán tối ưu phức tạp. Có rất nhiều kiến trúc mạng nơ-ron khác nhau như mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Networks), mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Networks) và mạng nơ-ron biến áp (Transformer Networks) có thể được sử dụng cho bài toán hệ gợi ý. Mỗi kiến trúc có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và yêu cầu của ứng dụng. Ngoài ra, việc điều chỉnh các siêu tham số như tốc độ học, kích thước batch và số lượng lớp cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của mô hình. Các kỹ thuật tối ưu hóa siêu tham số như tìm kiếm lưới (Grid Search), tìm kiếm ngẫu nhiên (Random Search) và tối ưu hóa Bayesian (Bayesian Optimization) có thể được sử dụng để tìm ra những giá trị siêu tham số tốt nhất.

III. Phương Pháp GNN Cho Hệ Gợi Ý Bước Đột Phá Mới Nhất

Mạng nơ-ron đồ thị (Graph Neural Networks - GNN) đang trở thành một trong những phương pháp tiếp cận đầy hứa hẹn cho bài toán hệ gợi ý, đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu phiên sử dụng (Session-based Recommendation). GNN có khả năng học biểu diễn của các nút (nodes) trong đồ thị, nắm bắt các mối quan hệ giữa các nút và lan truyền thông tin trên đồ thị. Trong hệ gợi ý, đồ thị có thể biểu diễn các tương tác giữa người dùng và mục, hoặc các mối quan hệ giữa các mục với nhau. Bằng cách sử dụng GNN, mô hình có thể học được những biểu diễn phong phú và chính xác hơn cho người dùng và mục, từ đó cải thiện hiệu suất gợi ý. Ví dụ, thuật toán Node2Vec có thể được sử dụng. Ý tưởng đằng sau nó là sử dụng các dữ liệu thu thập được từ người dùng và dự đoán, gợi ý cho người dùng những sản phẩm, tính năng, dịch vụ mà người dùng có thể thích, từ đó nâng cao được chất lượng dịch vụ và thu lại lợi nhuận.

3.1. Xây Dựng Đồ Thị Phiên Sử Dụng Cách GNN Hoạt Động

Trong bài toán gợi ý dựa trên phiên, mỗi phiên (session) có thể được biểu diễn dưới dạng một đồ thị, trong đó các nút đại diện cho các mục đã được tương tác trong phiên và các cạnh đại diện cho thứ tự tương tác giữa các mục. GNN có thể được sử dụng để học biểu diễn của mỗi phiên, nắm bắt thông tin về thứ tự và mối quan hệ giữa các mục. Các biểu diễn này sau đó có thể được sử dụng để dự đoán mục tiếp theo mà người dùng có thể quan tâm. Để khởi tạo đồ thị phiên sử dụng, luận văn đề xuất sử dụng mạng đồ thị (Graph Neural Network) để giải quyết bài toán.

3.2. Học Nhúng Đồ Thị Biểu Diễn Phong Phú Hơn Cho GNN

Học nhúng đồ thị (Graph Embedding) là một kỹ thuật quan trọng trong việc kết hợp GNN vào hệ gợi ý. Kỹ thuật này cho phép chuyển đổi các nút và cạnh trong đồ thị thành các vector số, giữ lại thông tin về cấu trúc và thuộc tính của đồ thị. Các vector nhúng này có thể được sử dụng làm đầu vào cho các mô hình học máy khác, hoặc được sử dụng trực tiếp để tính toán độ tương tự giữa các nút. Có nhiều phương pháp học nhúng đồ thị khác nhau như DeepWalk, Node2VecGraphSAGE, mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Bằng cách sử dụng học nhúng đồ thị, mô hình có thể học được những biểu diễn phong phú hơn cho người dùng và mục, từ đó cải thiện hiệu suất gợi ý.

IV. Đánh Giá Thử Nghiệm Ứng Dụng GNN Kết Quả Thực Tế

Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp học sâu cho bài toán hệ gợi ý, cần thực hiện các thử nghiệm trên các tập dữ liệu chuẩn và sử dụng các metrics đánh giá phù hợp. Các tập dữ liệu phổ biến bao gồm MovieLens, Netflix, Amazon reviews, SpotifyYoutube. Các metrics đánh giá thường được sử dụng bao gồm Precision, Recall, NDCGMAP. Kết quả thử nghiệm sẽ cho thấy khả năng của mô hình trong việc dự đoán chính xác các mục mà người dùng quan tâm và so sánh hiệu suất của các phương pháp khác nhau. Luận văn này đã thử nghiệm và đánh giá trên dữ liệu Yoochoose (dữ liệu được công bố trong cuộc thi RecSys Challenge 2015). Các kết quả đạt được được thể hiện trong các bảng thống kê.

4.1. Các Tập Dữ Liệu Chuẩn Nguồn Tài Nguyên Để So Sánh

Việc sử dụng các tập dữ liệu chuẩn giúp đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh giữa các nghiên cứu khác nhau. Các tập dữ liệu này thường được thu thập và xử lý một cách cẩn thận, và cung cấp thông tin chi tiết về tương tác của người dùng với các mục. Ví dụ, tập dữ liệu MovieLens chứa thông tin về đánh giá phim của người dùng, tập dữ liệu Netflix chứa thông tin về lịch sử xem phim của người dùng, và tập dữ liệu Amazon reviews chứa thông tin về đánh giá sản phẩm của người dùng. Bằng cách sử dụng các tập dữ liệu này, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá khả năng của mô hình trong việc dự đoán sở thích của người dùng và so sánh hiệu suất của các phương pháp khác nhau.

4.2. Metrics Đánh Giá Đo Lường Hiệu Quả Của Hệ Gợi Ý

Các metrics đánh giá được sử dụng để đo lường hiệu quả của hệ gợi ý phải phản ánh chính xác mục tiêu của ứng dụng. PrecisionRecall đo lường khả năng của mô hình trong việc dự đoán chính xác các mục mà người dùng quan tâm. NDCGMAP đo lường chất lượng của danh sách gợi ý, ưu tiên các mục có liên quan cao hơn. Việc lựa chọn metrics đánh giá phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ, nếu mục tiêu là cung cấp cho người dùng một danh sách nhỏ các mục có liên quan cao, thì Precision@KNDCG@K là các metrics phù hợp. Nếu mục tiêu là bao phủ càng nhiều mục mà người dùng quan tâm càng tốt, thì Recall@KMAP là các metrics phù hợp.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Học Sâu Cho Tương Lai Hệ Gợi Ý

Nghiên cứu ứng dụng học sâu cho bài toán hệ gợi ý đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Các mô hình học sâu có khả năng học biểu diễn dữ liệu tốt hơn, xử lý dữ liệu thưa thớt hiệu quả hơn và nắm bắt các tương tác phi tuyến tính, qua đó cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ gợi ý. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết, như vấn đề dữ liệu thưa thớt, lựa chọn kiến trúc mô hình phù hợp và đảm bảo tính công bằng của hệ thống. Trong tương lai, hướng phát triển của nghiên cứu sẽ tập trung vào việc kết hợp học sâu với các kỹ thuật khác như học tăng cường (Reinforcement Learning) và học meta (Meta Learning) để tạo ra những hệ thống gợi ý thông minh và linh hoạt hơn.

5.1. Ứng Dụng Thực Tế và Bài Toán Khó Hướng Nghiên Cứu Mới

Việc triển khai các hệ thống hệ gợi ý dựa trên học sâu trong thực tế đặt ra nhiều bài toán khó. Một trong những bài toán quan trọng là khả năng mở rộng (Scalability). Các mô hình học sâu thường đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán và bộ nhớ, và việc huấn luyện và triển khai chúng trên quy mô lớn có thể gặp nhiều khó khăn. Để giải quyết bài toán này, cần phát triển các kỹ thuật tối ưu hóa mô hình, phân tán tính toánlưu trữ dữ liệu hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính bảo mật (Privacy) và tính tin cậy (Trustworthiness) của hệ thống cũng là những vấn đề cần được quan tâm.

5.2. Tính Công Bằng Minh Bạch Hướng Đến Hệ Thống Gợi Ý Đáng Tin

Đảm bảo tính công bằngminh bạch của hệ gợi ý là một yêu cầu ngày càng quan trọng. Các hệ thống gợi ý có thể vô tình hoặc cố ý tạo ra những phân biệt đối xử dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo hoặc các yếu tố nhạy cảm khác. Để giải quyết vấn đề này, cần phát triển các kỹ thuật phát hiện thiên vị (Bias Detection) và giảm thiểu thiên vị (Bias Mitigation) trong dữ liệu và mô hình. Bên cạnh đó, việc cung cấp cho người dùng thông tin về lý do đưa ra gợi ý (Explainable AI - XAI) giúp tăng tính minh bạch và tin cậy của hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.1 Tính cấp thiết của đề tải Ngày nay, việc phát triên trang web thương mại điện tử ngày cảng phỏ biển, đặc biệt là những năm gần đây trong lĩnh vực thương mại điện tử phát triển nhanh. Với đặc thù của trang web thương mại điện tử it chi phí, ngảy càng được làm chủ người chọn hình thức kinh doanh này. Tuy nhiên với sự phát triển không ngừng của các trang web thương mại điện tử cũng phát sinh ra một sỏ định thức, một công thức là người dùng làm thể nảo đề chọn được sản phẩm mả họ cản trong. vô số sản phẩm trong thể giới.

Khi một khách hàng vào một trang web thương mai điện tử thì cỏ hai xu hướng: thứ nhất là họ đã định hướng được sản phẩm mà họ đã mua, thứ hai là họ chỉ định hưởng được sản phâm ma ho sẽ mua. Đồi với thứ nhất trường, đơn giản là họ đã định sẵn sé mua sản phẩm nào rồi, vẫn đề chỉ là chọn mưa ở đâu mà thôi. Trường hợp thứ hai đôi điện, người dùng sẽ gặp khỏ khăn hơn nhiều, họ sẽ phải chọn sản phim phủ hợp nhất với nhu cầu của họ. Đặt vấn đẻ là lâm sao họ có thể lâm được điều đỏ trong vô số sản phẩm giỏng nhau mả họ đang tìm kiếm.

Trong trường hợp nay người dùng sẽ cần đến sự trợ giúp của hệ thông. gợi ý để giải quyết vẫn đề về vẫn đề nảy. Hệ thông tham gia sử dụng sẽ được khuyên khich đưa ra những thông tin phản hồi về sản phẩm thông tin mà họ đang tìm kiếm; phản hỏi hè thống sẽ xử lý và đưa ra danh sách các sản phẩm phủ hợp nhất với yêu câu của người dùng. Ngày nay các hệ thông gợi ý ngảy cảng được chủ trọng, nhất là đổi với các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyên như: AmaZon, Netflix, Youtube,.

Một hệ thông gợi ỷ có thẻ là vân đề sông còn đối với nhà cung. cấp đặc biệt dịch vụ nâng cấp gần đây tỉnh toán ngày càng lớn, một hệ thống gợi ý có thể làm tăng sự hải lỏng của khách hảng, giữ chân người dủng APPLICATION Smartphone Use, ` TH â Pee on Song Ỷ = & 3 RECOMMENDER USER —- Đy, a SYSTEM Movie à a one Hình 1: Mô tả hệ thẳng gợi ý (tích từ web) CHUONG 2. CO SOLY THUYET 2.1 Tổng quan vé hoc may Học máy là một lĩnh vục của trí tuệ nhằn tạo liên quan đến việc nghiên cứu và xây dung các kỹ thuật cho phép hệ thống học tự động 1ù đí: liệu để giải quyết các vẫn dé cụ thể. Ví dụ như máy có thể học cách phân loại thư rác vả tự động xếp vào mue thư rắc tương ứng 2.1 Phân loại bài toán trong học máy THọc máy thường được phần lâm hai loại, đó là: - Ilo không giám sắt ~_ Học có giảm sắt Ca bai bài toán đêu có mục dích dễ giái quyết những, bài toán riêng biệt.

Tuy nhiên, theo góc nhìn của thống kế ta hoàn toàn có thể sử đựng quy tắc của chuối chain rules (dược định nghấa như sau øŒ) = TIỆ-¡ÐŒ; | *„%a.,%;_¡) để kết luận ring dé giải quyết bài toán không giảm sát ta có thé chia ching thành bái trần có giảm sắt và giải chúng, Hạc không giám sắt Trong bài loán này, mô hình được huấn luyện bằng việc quan sát bộ đữ liệu không cỏ nhãn va phải tìm ra các mẫu (pattern) ân trong bộ dữ liệu. Phần lớn ửng dụng của bài toán này là phân cụm (elustering), tức chúng tập trưng vảo ý tưởng phan tích phân eimn bình học của bộ dũ liên trong không gian dầu vào dễ xác định mỗi liên kết của chủng. Điều này chỉ đúng khi giả định trước rằng phân cụm điểm dữ liện rong không gian đầu vào có các thuộc tính tương tự. Môi số mô hình học không giám sát dược kẻ tới lả - Kmeans clustermg, - Principal Component Analysis.

Bài toán học không giám sát thường it được ứng đựng trong hệ gợi ý. Vì vậy, luận văn này sé tập trung nhiều hơn về bài Loán học có giảm sắt Hạc có giám sat Đôi với bái toán học có giám sát, máy tính sẽ dược nhìn thây đữ liệu đã dược gan nhấn, từ đó cỏ thể giảm sát và điều chính mô hình trong quả trình học, Quả trình. học tuân theo nguyên tắc sau: đầu tiên bộ đữ liệu lấn luyện được đưa vào mô hình để học, sau mỗi lần học máy sẽ tự động cập nhật lại bộ tham số sao cho nhãn. dự đoán gần với nhấn thật nhật.

Cuối cùng ta sẽ thu được bộ tham số tối ươ cỏ thể dung để dự đoán cho đữ CHUONG 2. CO SOLY THUYET 2.1 Tổng quan vé hoc may Học máy là một lĩnh vục của trí tuệ nhằn tạo liên quan đến việc nghiên cứu và xây dung các kỹ thuật cho phép hệ thống học tự động 1ù đí: liệu để giải quyết các vẫn dé cụ thể. Ví dụ như máy có thể học cách phân loại thư rác vả tự động xếp vào mue thư rắc tương ứng 2.1 Phân loại bài toán trong học máy THọc máy thường được phần lâm hai loại, đó là: - Ilo không giám sắt ~_ Học có giảm sắt Ca bai bài toán đêu có mục dích dễ giái quyết những, bài toán riêng biệt. Tuy nhiên, theo góc nhìn của thống kế ta hoàn toàn có thể sử đựng quy tắc của chuối chain rules (dược định nghấa như sau øŒ) = TIỆ-¡ÐŒ; | *„%a.,%;_¡) để kết luận ring dé giải quyết bài toán không giảm sát ta có thé chia ching thành bái trần có giảm sắt và giải chúng, Hạc không giám sắt Trong bài loán này, mô hình được huấn luyện bằng việc quan sát bộ đữ liệu không cỏ nhãn va phải tìm ra các mẫu (pattern) ân trong bộ dữ liệu.

Phần lớn ửng dụng của bài toán này là phân cụm (elustering), tức chúng tập trưng vảo ý tưởng phan tích phân eimn bình học của bộ dũ liên trong không gian dầu vào dễ xác định mỗi liên kết của chủng. Điều này chỉ đúng khi giả định trước rằng phân cụm điểm dữ liện rong không gian đầu vào có các thuộc tính tương tự. Môi số mô hình học không giám sát dược kẻ tới lả - Kmeans clustermg, - Principal Component Analysis. Bài toán học không giám sát thường it được ứng đựng trong hệ gợi ý.

Vì vậy, luận văn này sé tập trung nhiều hơn về bài Loán học có giảm sắt Hạc có giám sat Đôi với bái toán học có giám sát, máy tính sẽ dược nhìn thây đữ liệu đã dược gan nhấn, từ đó cỏ thể giảm sát và điều chính mô hình trong quả trình học, Quả trình. học tuân theo nguyên tắc sau: đầu tiên bộ đữ liệu lấn luyện được đưa vào mô hình để học, sau mỗi lần học máy sẽ tự động cập nhật lại bộ tham số sao cho nhãn. dự đoán gần với nhấn thật nhật. Cuối cùng ta sẽ thu được bộ tham số tối ươ cỏ thể dung để dự đoán cho đữ DANH MỤC BẰNG BIẾU láng1: Hộ lọc cộng tác đựa vào người dùng,.

seo 2đ Bang7: Thống kê đữ liệu Yoochose. co csevoeveeererrrrerrrrrrrrerrr S7 Bảng 3: Kết quả dạt dược. láng4: Mô tả phân cứng sử dụng, Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử cũng như tương tác trực tuyên của con người trong giai đoạn hiện nay. Việc bủng nỗ vẻ số lượng dữ liêu không lỏ, vi thể việc tìm kiểm và đánh gia dé dua được sản phẩm phủ hợp tới người dùng là một thách thức lớn cho các công ty, tô chức lớn.

Theo thông kê cỏ tới 300 giờ video khác cũng được đăng tải mỗi phút trên Youtube Không người dùng nào có thể xem hết được toàn bộ thời lượng của các video này. va trong so hang ty người dùng kia, môi người sẽ có những sở thích khác nhau và đối với mỗi người, 99,99% nội dung ở trên đỏ là không phủ hợp với họ. Tương tự la van dé cia Amazon, một người dùng không thê lướt qua toàn bộ cả trăm triệu. sản phâm khi mua sắm Từ đó, hệ thông gợi ý đã được nghiên cứu và ứng dụng một cách mạnh mẽ và mang lại lợi ích cho cả người cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ.

Ý tưởng, đẳng sau một hệ thống gợi ÿ là sử dụng các dữ liệu thu thập được từ người dùng và dự đoán, gợi ý cho người dùng những sản phẩm, tỉnh năng, dịch vụ mả người dùng cỏ thể thích, từ đỏ nâng cao được chất lượng dịch vụ vả thu lại lợi nhuận. Hiện nay các trang thương mại điện tử lon nhu Tiki, Shopee,. da co thu thap được dữ liêu về người dủng, định danh họ và năm bắt được các hành vi của người dùng thông qua phiên truy cập của họ trên trang web. Tir do, thách thức của các công ty xây dựng được hệ thông gợi ý dựa trên dữ liệu phiên sử dụng của người dùng mả mô hình cỏ thể xử lý được dữ liêu dạng chuỗi thời gian, các hành vị tuần.

Từ đỏ có thẻ tăng trải nghiệm của người sử dùng, tăng doanh số bản hàng thông, qua các sản phẩm được goi y hop ly ate Ỷ a¢ Hình 2: Hệ gợi ý dưa trên phiên sử đụng của người ding 1.2 Mục tiêu nghiên cứu Tuận văn này giải quyết bài toán hệ gợi ý chơ đữ liệu phiên sử dụng của người dùng, nghiên cửu tập trung váo các vẫn dễ sau: ~_ Giới thiệu lỗng quan về bài toán hệ gợi ý -_ Cơ sở lý thuyết về học máy, học sâu. Nêu và lảm rõ các cảu thành của một thuật toán học máy và học sâu. Từ đó có thế nghiên cửu, ứng dụng và cải tiền nó. -_ Các phương pháp học sâu giải quyết Dài toàn hệ gợi ý cho dử liệu phiên sử ane ".

-_ Tiếp cân phương pháp biển đối đứ liện phiên sử dụng thành đỏ thị và sử dụng mạng đỏ thị (Graph Neural Network) để giải quyết bài toán. -_ Thử nghiệm và đánh giá trên đữ liệu Yoochoose (dữ liệu được công bố trong cuộc thí RecSys Challenge 2015) 1. Đổi tượng và phạm vi nghiên cứu Luận văn này chỉ tập trung nghiên cứu tổng quan học máy, học sâu, các bài toán. liên quan về hệ gợi ý, các phương phúp liếp cặn giải quyết bài toán hệ gợi ý và di sâu vào bài toán hệ gợi ý cho đữ liệu phiên sử dụng của người dùng dựa trên phữơng pháp xây đựng đồ thị học sâu.

Ứng đựng các nghiên cúu trước đỏ để giải quyết bài thực tế cho tập đữ liên Yoochoose và đira ra kết quả.4 Cấu trúc luận văn Luận văn được trình bảy với cầu trúo sau. Phan 1 giới thiệu tổng quan về tinh cấp thiết và mục tiêu của đề tải nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ