Luận văn: Thiết kế bộ điều khiển tải trạm thủy điện nhỏ dùng ASIC-FPGA

Luận văn nghiên cứu ứng dụng ASIC FPGA thiết kế bộ điều khiển tải cho trạm thủy điện nhỏ. Tìm hiểu giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành trạm.

Chuyên ngành

Xử lý tín hiệu và truyền thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2005

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.1.1. THIẾT BỊ TRONG CÁC TRẠM THỦY ĐIỆN

1.1.2. THIẾT BỊ ĐIỆN TRONG CÁC TRẠM THỦY ĐIỆN NHỎ Ở VIỆT NAM, NHU CẦU THỰC TẾ

1.2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

1.3. NỘI DUNG CỦA LUẬN VĂN

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC HIỆN

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH THIẾT KẾ ASIC/ASIP VÀ CÔNG NGHỆ FPGA

2.1. LINH KIỆN ASIC DẢI CỔNG MẶT NẠ

2.2. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÁC LINH KIỆN CÓ THỂ LẬP TRÌNH

2.2.1. Programmable Read Only Memories (PROM)

2.2.2. Programmable Logic Arrays (PLA)

2.2.3. Programmable Array Logic (PAL)

2.3. CPLD VÀ FPGA

2.3.1. Complex Programmable Logic Devices (CPLD)

2.3.2. Field Programmable Gate Array (FPGA)

2.3.3. Lựa chọn giữa CPLD và FPGA

2.4. TRÌNH TỰ THIẾT KẾ

2.4.1. Đề ra các yêu cầu

2.4.2. Thiết kế vi mạch

2.4.3. Tổng hợp mạch

2.4.4. Rải và định tuyến

2.4.6. Mô phỏng lại - Xem xét

2.4.7. Kiểm tra

2.5. VẤN ĐỀ THIẾT KẾ

2.5.1. Thiết kế kiểu Top-Down

2.5.2. Luôn chú ý đến kiến trúc

2.5.3. Thiết kế đồng bộ

2.5.4. Các điểm thả nổi (Floating Node)

2.6. THIẾT KẾ ĐỂ KIỂM TRA

2.6.1. Kiểm tra các phần tử logic dư thừa

2.6.2. Khởi tạo các máy trạng thái (Initializing State Machine)

2.6.3. Các điểm có thể quan sát được

2.6.4. Các kỹ thuật quét

2.6.5. Sự tự kiểm tra bên trong

2.7. VẤN ĐỀ MÔ PHỎNG

2.7.1. Mô phỏng chức năng

2.7.2. Phân tích định thời tĩnh

2.7.3. Mô phỏng định thời

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI

3.1. YÊU CẦU VỀ ĐO LƯỜNG - ĐIỀU KHIỂN - BẢO VỆ ĐỐI VỚI TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN

3.2. MÁY ĐIỀU TỐC - SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA TUA BIN NƯỚC

3.2.1. SƠ LƯỢC VỀ LÝ THUYẾT ĐIỀU CHỈNH TUA BIN

3.2.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHỈNH TUA BIN

3.3. BỘ ĐIỀU KHIỂN TẢI

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

4.1. PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ

4.1.1. Phân tích các thiết kế hiện có

4.1.2. Lựa chọn phương án thực hiện

4.2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ

4.2.2. Tính giá trị điều khiển Δc

4.2.3. Tính toán góc cắt của các khối tải

4.2.4. Phương thức điều khiển

4.2.5. Tính toán các thông số chính

4.3. THIẾT KẾ THIẾT BỊ

4.3.1. Khối tính toán

4.3.2. Khối chấp hành

4.3.3. Cấp nguồn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MÃ NGUỒN TRONG VI XỬ LÝ AT89

MÃ NGUỒN THIẾT KẾ MẠCH FPGA

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng ASIC FPGA cho điều khiển tải

Ngành năng lượng tái tạo, đặc biệt là thủy điện nhỏ, đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của các trạm thủy điện nhỏ, việc thiết kế bộ điều khiển tải hiệu quả là vô cùng quan trọng. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu ứng dụng công nghệ ASICFPGA trong thiết kế bộ điều khiển tải cho trạm thủy điện nhỏ. ASIC (Application Specific Integrated Circuit) và FPGA (Field Programmable Gate Array) là hai giải pháp phần cứng mạnh mẽ, cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp với tốc độ cao và độ tin cậy cao. Sự kết hợp của hai công nghệ này hứa hẹn mang lại những giải pháp tối ưu cho việc điều khiển tải thủy điện. Mục tiêu chính là tối ưu hóa điều khiển tải, giảm thiểu tổn thất điện năng và nâng cao hiệu suất trạm thủy điện một cách hiệu quả nhất. Nhu cầu sử dụng năng lượng điện tại chỗ từ nhiều nguồn, đặc biệt năng lượng thủy điện, đang được chú trọng phát triển.

1.1. Vai trò của bộ điều khiển tải trong trạm thủy điện nhỏ

Trong các trạm thủy điện nhỏ, bộ điều khiển tải đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống điện. Khi phụ tải thay đổi, bộ điều khiển phải nhanh chóng điều chỉnh công suất phát điện để đảm bảo tần số và điện áp luôn nằm trong giới hạn cho phép. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các trạm thủy điện hoạt động độc lập hoặc kết nối với lưới điện yếu. Theo tài liệu, các thiết bị đo lường - điều khiển - bảo vệ đóng vai trò rất quan trọng trong các công trình thủy điện, đảm bảo sự hoạt động an toàn và hiệu quả của thiết bị, nâng cao chất lượng điện phát ra. Một bộ điều khiển tải hoạt động hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất điện năng, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và nâng cao độ tin cậy của nguồn cung cấp điện.

1.2. Tại sao nên sử dụng ASIC và FPGA cho thiết kế bộ điều khiển

Việc sử dụng ASICFPGA trong thiết kế bộ điều khiển tải mang lại nhiều ưu điểm so với các giải pháp truyền thống sử dụng vi điều khiển hoặc bộ xử lý tín hiệu số. ASIC cho phép tối ưu hóa hoàn toàn phần cứng cho một ứng dụng cụ thể, giúp đạt được hiệu suất cao nhất và giảm thiểu điện năng tiêu thụ. FPGA cung cấp sự linh hoạt cao, cho phép thay đổi thuật toán điều khiển một cách dễ dàng mà không cần thay đổi phần cứng. Điều này đặc biệt hữu ích trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Theo định nghĩa, ASIC là mạch tích hợp ứng dụng cụ thể, được thiết kế theo yêu cầu của một ứng dụng cụ thể, khác với vi mạch có mục đích chung. Việc lựa chọn giữa ASICFPGA phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, bao gồm hiệu suất, chi phí và thời gian phát triển.

II. Thách thức và giải pháp thiết kế bộ điều khiển tải ASIC FPGA

Việc thiết kế bộ điều khiển tải sử dụng ASIC/FPGA không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc lựa chọn kiến trúc phần cứng phù hợp, tối ưu hóa thuật toán điều khiển để đạt được hiệu suất cao nhất và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong các điều kiện khác nhau. Ngoài ra, chi phí phát triển và sản xuất ASIC có thể rất lớn, đặc biệt đối với các dự án quy mô nhỏ. Do đó, việc lựa chọn FPGA có thể là một giải pháp phù hợp hơn trong nhiều trường hợp. Mục tiêu đặt ra là giải thuật điều khiển tải đạt hiệu quả cao nhất. Mô phỏng bộ điều khiển tải là một khâu quan trọng, giúp phát hiện và khắc phục các lỗi thiết kế trước khi triển khai thực tế.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của bộ điều khiển tải

Hiệu suất của bộ điều khiển tải phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ xử lý, độ chính xác của các phép đo, độ trễ của hệ thống và khả năng chống nhiễu. Việc lựa chọn thuật toán điều khiển phù hợp cũng rất quan trọng. Các thuật toán điều khiển PID, điều khiển mờ (Fuzzy logic) hoặc các thuật toán điều khiển thông minh có thể được sử dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. Theo tài liệu, cần lưu ý đến vấn đề thiết kế để kiểm tra, khởi tạo các máy trạng thái và các điểm có thể quan sát được để đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Việc tối ưu hóa điều khiển tải cần xem xét đến các yếu tố này.

2.2. Giải pháp tối ưu hóa thiết kế ASIC FPGA điều khiển tải

Để tối ưu hóa thiết kế ASIC/FPGA, các kỹ sư cần sử dụng các công cụ và phương pháp thiết kế hiện đại. Điều này bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ mô tả phần cứng (VHDL, Verilog), công cụ tổng hợp logic, công cụ mô phỏng và công cụ kiểm tra. Việc thiết kế theo phương pháp top-down (từ trên xuống) giúp quản lý độ phức tạp của dự án và đảm bảo tính nhất quán của thiết kế. Ngoài ra, việc sử dụng các thư viện IP (Intellectual Property) có sẵn giúp giảm thiểu thời gian phát triểnchi phí đầu tư.

2.3. Bài toán tối ưu hóa hiệu suất trạm thủy điện nhỏ

Việc điều khiển tự động trong trạm thủy điện nhỏ là một bài toán tối ưu hóa phức tạp. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất trạm thủy điện, giảm thiểu tổn thất điện năng và đảm bảo chất lượng điện năng cung cấp cho lưới điện. Các thuật toán tối ưu hóa, chẳng hạn như thuật toán di truyền, mạng nơ-ron (Neural Network) hoặc hệ chuyên gia, có thể được sử dụng để tìm ra các tham số điều khiển tối ưu. Việc áp dụng Internet of Things (IoT) trong thủy điện giúp thu thập và phân tích dữ liệu thời gian thực, từ đó cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

III. Phương pháp thiết kế bộ điều khiển tải ứng dụng công nghệ FPGA

Luận văn này đề xuất một phương pháp thiết kế bộ điều khiển tải sử dụng công nghệ FPGA. Phương pháp này bao gồm các bước sau: xác định yêu cầu hệ thống, lựa chọn FPGA phù hợp, thiết kế kiến trúc phần cứng, phát triển thuật toán điều khiển, mô phỏng và kiểm tra hệ thống. Kiến trúc phần cứng được thiết kế theo modular, cho phép dễ dàng thay đổi và mở rộng chức năng của hệ thống. Thuật toán điều khiển được phát triển dựa trên các nguyên tắc điều khiển PID và điều khiển mờ, kết hợp với các kỹ thuật tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất. Mục tiêu là ổn định điện ápđiều khiển công suất phản kháng.

3.1. Lựa chọn FPGA phù hợp cho bộ điều khiển tải

Việc lựa chọn FPGA phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: số lượng tài nguyên logic, tốc độ hoạt động, điện năng tiêu thụ, giá thành và khả năng hỗ trợ các giao thức giao tiếp. Các hãng sản xuất FPGA nổi tiếng như Xilinx và Altera cung cấp nhiều dòng sản phẩm khác nhau, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn FPGA cần dựa trên yêu cầu cụ thể của dự án và đánh giá kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật của từng loại FPGA.

3.2. Thiết kế kiến trúc phần cứng cho bộ điều khiển tải FPGA

Kiến trúc phần cứng của bộ điều khiển tải FPGA bao gồm các khối chức năng sau: khối đo lường, khối xử lý tín hiệu, khối điều khiển và khối giao tiếp. Khối đo lường thu thập dữ liệu từ các cảm biến điện áp, dòng điện và tần số. Khối xử lý tín hiệu thực hiện các phép tính cần thiết để xác định trạng thái của hệ thống. Khối điều khiển tạo ra các tín hiệu điều khiển để điều chỉnh công suất phát điện. Khối giao tiếp cho phép bộ điều khiển giao tiếp với các thiết bị khác trong hệ thống, chẳng hạn như hệ thống giám sát và điều khiển SCADA.

3.3. Xây dựng thuật toán điều khiển tối ưu cho FPGA

Thuật toán điều khiển là trái tim của bộ điều khiển tải. Thuật toán này phải có khả năng đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi của phụ tải, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đạt được hiệu suất cao nhất. Các thuật toán điều khiển PID, điều khiển mờ và các thuật toán điều khiển thông minh có thể được sử dụng. Việc tối ưu hóa các tham số của thuật toán điều khiển là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt nhất.

IV. Ứng dụng thực tiễn và đánh giá hiệu quả thiết kế FPGA

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp thiết kế bộ điều khiển tải sử dụng FPGA, luận văn này đã thực hiện một ứng dụng thực tiễn tại một trạm thủy điện nhỏ. Kết quả cho thấy bộ điều khiển có khả năng đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi của phụ tải, duy trì điện áp và tần số trong giới hạn cho phép, và giảm thiểu tổn thất điện năng. Ngoài ra, bộ điều khiển có khả năng giao tiếp với hệ thống SCADA, cho phép giám sát và điều khiển từ xa. Việc tính toán kinh tế kỹ thuật cho thấy chi phí đầu tư cho ASIC/FPGA là hợp lý so với lợi ích mang lại.

4.1. Triển khai bộ điều khiển tải FPGA tại trạm thủy điện nhỏ

Việc triển khai bộ điều khiển tải FPGA tại trạm thủy điện nhỏ bao gồm các bước sau: cài đặt phần cứng, cấu hình phần mềm, kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống. Quá trình cài đặt và cấu hình cần được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng cách. Quá trình kiểm tra và hiệu chỉnh giúp tối ưu hóa các tham số điều khiển và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong các điều kiện khác nhau.

4.2. Đánh giá hiệu suất và độ ổn định của hệ thống điều khiển tải

Hiệu suất và độ ổn định của hệ thống được đánh giá dựa trên các tiêu chí sau: thời gian đáp ứng, độ chính xác, độ ổn định và khả năng chống nhiễu. Các phép đo được thực hiện trong các điều kiện hoạt động khác nhau để đánh giá hiệu suất của hệ thống trong thực tế. Kết quả cho thấy hệ thống đáp ứng tốt với các yêu cầu đặt ra.

4.3. Phân tích chi phí và lợi ích của ứng dụng FPGA

Việc sử dụng FPGA mang lại nhiều lợi ích, bao gồm hiệu suất cao, độ tin cậy cao, khả năng linh hoạt và chi phí đầu tư hợp lý. Tuy nhiên, chi phí phát triển phần mềm và phần cứng cũng cần được xem xét. Phân tích chi phí và lợi ích cho thấy việc sử dụng FPGA là một giải pháp hiệu quả cho thiết kế bộ điều khiển tải trong trạm thủy điện nhỏ.

V. Kết luận và hướng phát triển ứng dụng ASIC FPGA điều khiển

Luận văn đã trình bày một phương pháp thiết kế bộ điều khiển tải sử dụng công nghệ ASICFPGA cho trạm thủy điện nhỏ. Phương pháp này cho phép đạt được hiệu suất cao, độ tin cậy cao và khả năng linh hoạt. Kết quả ứng dụng thực tiễn cho thấy bộ điều khiển có khả năng đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi của phụ tải, duy trì điện áp và tần số trong giới hạn cho phép, và giảm thiểu tổn thất điện năng. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các thuật toán điều khiển thông minh hơn, tích hợp các chức năng bảo vệ và giám sát vào bộ điều khiển, và phát triển các giải pháp điều khiển từ xa dựa trên IoT.

5.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới

Luận văn đã tổng kết các kết quả nghiên cứu về thiết kế bộ điều khiển tải ASIC/FPGA và đưa ra một số đóng góp mới, bao gồm phương pháp thiết kế tối ưu, kiến trúc phần cứng hiệu quả và thuật toán điều khiển tiên tiến. Các kết quả này có thể được sử dụng để phát triển các bộ điều khiển tải chất lượng cao cho trạm thủy điện nhỏ.

5.2. Hướng phát triển tiềm năng cho nghiên cứu tiếp theo

Hướng phát triển tiềm năng cho nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc nghiên cứu các thuật toán điều khiển thông minh hơn, tích hợp các chức năng bảo vệ và giám sát vào bộ điều khiển, và phát triển các giải pháp điều khiển từ xa dựa trên IoT. Ngoài ra, việc nghiên cứu các giải pháp giảm thiểu chi phítăng tính tin cậy của bộ điều khiển cũng là một hướng đi quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu ứng dụng công nghệ asic fpga thiết kế bộ điều khiển tải trong trạm thuỷ điện nhỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu MỞ ĐÀU lIơn bao giờ hết, năng lượng 14 vấn để hàng quan tim hang đầu của các quốc gia. Cung cấp năng lượng điện lả một trong những chỉ tiểu đánh piá mức độ phát triển của một vùng, cũng như của một đất nước. Nước ta ở trong ving nhiệt đới gió mùa, có lượng mưa tương đối lớn, với mạng lưới sông sudi day đặc kết hợp củng với diều kiên địa hình, nên có trữ lượng thủy năng rất lớn Việc sử dụng nguồn năng lượng này có tác đụng về nhiều mặt, mang lại hiệu ích kinh Lễ cao, phù hợp với chỉnh sách về năng lượng của nhà nuéc. Theo quy hoạch phát triển điện lực Việt Nam giai đoạn 2001 + 2010, cỏ xét triển vọng tới năm 2020 (ngày 21/3/2003) thì nhụ cầu phụ tải năm 2005 là 48,5 + 53,8 tỷ kWh, năm 2010 là 88,5 + 93 tỷ kWWh.

Như vậy, yêu cầu phát triển điện lực là rất lớn. Tính toán khảo sát 2.170 sông suối có độ dài trên 10km cho thấy chúng có trữ năng kinh tế kỹ thuật vào khoảng §0 + 100 tỷ kWh/năm, kwh va phan Ion chưa dược khai thác Tgoài hệ thống nguồn điện nổi lưới Quốc gia, then quy hoach co gan 300 xã vùng sâu, vùng xa, không có khả năng nối lưới Quắc gia, cũng được chú ý phái triển năng lượng điện tại chỗ từ nhiều nguồn, như điện gió, pin mặt trời, thuỷ điện nhỏ, trong đó chú yếu là thuỷ điện nhỏ, qua các dự án của Chính phủ và các tổ chức Quốc tế như Ngân hàng thế giới (WD), Ngân hàng phát triển châu A (ADB), Cơ quan hợp Lac quốo tế Nhật Bản (JICA) Trong các công trình thuỷ điện, các thiết bị do lường - điều khiển - báo vệ gait vi trí rat quan trọng, Chúng đảm bảo cho sự hoạt động an toàn vả hiệu quả của thiết bị trong nhà máy, nâng cao và duy trì chất lượng đỏng điện phát ra theo yêu cầu ngày càng tăng của phụ tải. Đối với các trạm thuỷ diễn nhỗ và 1ê Hằng Tiến — Cao học Xử lý thông tin và truyền thông 2003 2/66.7 VĂN ĐỀ MÔ PHÒNG 4 2. Mô phỏng chúc năng - ce AB 2.2 Phân tích dịnhthời tĩnh.3 Mỏ phóng định thở 49 Chuong3.

COSG LY THUYET CUA DE s 3.1 CAU VE DO LUGNG - ĐIỂU KIIỂN- BẢO VỆ ĐỐI VỚI TỔ MAY PHÁT ĐIỆN.2 MAY DIEU TOC- SU BIBU CHINH CA TUA BIN NUỚC.52 321 SƠ LUỢC VỆ PHUYEP VE DIEU CHỈNH TUA BIN 82, 322 CÁC PHƯƠNG PHẤP ĐIỂU CHÍNH TUA BIN 53 3⁄3 BỘ BIÊU KITIEN TAT. THIET KÉH THONG. 64 41 PHƯƠNG ẤN THIẾT KẾ THHẾP BỊ 64 4. Phan tich các thiết kế hiện có.12 Lựa chọn phương án thực hiện G 4.2 TINH TOAN THIET KE soos 70 42.2 Tỉnh giá trị điều khiển Ac ¬ seen TB 42.3 Tính toán góc cắt của các khỏi tải.4 Phương thức điều khiển 75 42.5 Tính toán các thông số chính.

76 43 THIET KE THIET BI.1 Khdi tinh toan.2 Khbi chấp hành 433 Cép nguén Chuong 5. TAI LIEU THAM KHAO. MA NGUON TRONG VI XU LY AT89 - - - - MÃ NGUỒN THỊ KẾ MẠCH EPOA. XH DANH MỤC CÁC KÝ THỆU, CIIỮ VIẾT TÁT ADC (Analog to Digital Conversion), sự chuyển.

đổi một giả trị liên tục (tương tự) sang giá trị số rời rạc hệ nhị phân ALU - (Arithmetic Logic Unit), đơn vị logic số học, là mạch xứ lý tốc độ cao dùng để tính toán và so sảnh. ASIC (Application Specific Integrated Circuit), mach tich hop tmg dụng cụ thể, là một vi mạch (chíp) được thiết kế theo yêu cầu của một ứng dụng cụ thể khác với vi mạch có mục dich chung. ATM - (Asynchronous ‘Iransfer Mode), cing nghé mạng sử dụng cho mang cục bộ và mạng diện rộng hỗ trợ âm thanh và hình ảnh thời gian thực BIST — (Built In Self Test), 14 kha năng của một mạch tích hợp để thâm định các chức năng bên trong của nó. CLRB — (Configurable Logic Block), khdi logic o@ thé dinh cfu hình CMOS — (Complementary Mctal Oxide Semiconductor), céng nghé due sử dụng rộng rãi trong thiết kế mạch tích hợp CPLI) — (Complex Programmable Logic Device, Complex PLID), linh kiện logic có thể lập trinh được chế tạo từ mệt vài PLD đơn giản với ma trận chuyển mạch có thể lập trình giữa các khết logic, thông thường sử dụng bộ nhớ EEPROM, bộ nhé flash memory hoặc SRAMI để lưu giữ logic thiết kế của các liên kết nối, CPU — (Central Processing Unit), bé xurly tung lam DFT — (Design-For-Test), phương pháp luận để dim bao thiết kế việc đúng sau khi chế tạo EL — (Klectronie Load Control), thiết bị diễu khiển tải DANH MỤC CÁC KÝ THỆU, CIIỮ VIẾT TÁT ADC (Analog to Digital Conversion), sự chuyển.

đổi một giả trị liên tục (tương tự) sang giá trị số rời rạc hệ nhị phân ALU - (Arithmetic Logic Unit), đơn vị logic số học, là mạch xứ lý tốc độ cao dùng để tính toán và so sảnh. ASIC (Application Specific Integrated Circuit), mach tich hop tmg dụng cụ thể, là một vi mạch (chíp) được thiết kế theo yêu cầu của một ứng dụng cụ thể khác với vi mạch có mục dich chung. ATM - (Asynchronous ‘Iransfer Mode), cing nghé mạng sử dụng cho mang cục bộ và mạng diện rộng hỗ trợ âm thanh và hình ảnh thời gian thực BIST — (Built In Self Test), 14 kha năng của một mạch tích hợp để thâm định các chức năng bên trong của nó. CLRB — (Configurable Logic Block), khdi logic o@ thé dinh cfu hình CMOS — (Complementary Mctal Oxide Semiconductor), céng nghé due sử dụng rộng rãi trong thiết kế mạch tích hợp CPLI) — (Complex Programmable Logic Device, Complex PLID), linh kiện logic có thể lập trinh được chế tạo từ mệt vài PLD đơn giản với ma trận chuyển mạch có thể lập trình giữa các khết logic, thông thường sử dụng bộ nhớ EEPROM, bộ nhé flash memory hoặc SRAMI để lưu giữ logic thiết kế của các liên kết nối, CPU — (Central Processing Unit), bé xurly tung lam DFT — (Design-For-Test), phương pháp luận để dim bao thiết kế việc đúng sau khi chế tạo EL — (Klectronie Load Control), thiết bị diễu khiển tải 2/66.7 VĂN ĐỀ MÔ PHÒNG 4 2.

Mô phỏng chúc năng - ce AB 2.2 Phân tích dịnhthời tĩnh.3 Mỏ phóng định thở 49 Chuong3. COSG LY THUYET CUA DE s 3.1 CAU VE DO LUGNG - ĐIỂU KIIỂN- BẢO VỆ ĐỐI VỚI TỔ MAY PHÁT ĐIỆN.2 MAY DIEU TOC- SU BIBU CHINH CA TUA BIN NUỚC.52 321 SƠ LUỢC VỆ PHUYEP VE DIEU CHỈNH TUA BIN 82, 322 CÁC PHƯƠNG PHẤP ĐIỂU CHÍNH TUA BIN 53 3⁄3 BỘ BIÊU KITIEN TAT. THIET KÉH THONG. 64 41 PHƯƠNG ẤN THIẾT KẾ THHẾP BỊ 64 4.

Phan tich các thiết kế hiện có.12 Lựa chọn phương án thực hiện G 4.2 TINH TOAN THIET KE soos 70 42.2 Tỉnh giá trị điều khiển Ac ¬ seen TB 42.3 Tính toán góc cắt của các khỏi tải.4 Phương thức điều khiển 75 42.5 Tính toán các thông số chính. 76 43 THIET KE THIET BI.1 Khdi tinh toan.2 Khbi chấp hành 433 Cép nguén Chuong 5. TAI LIEU THAM KHAO. MA NGUON TRONG VI XU LY AT89 - - - - MÃ NGUỒN THỊ KẾ MẠCH EPOA.

XH DANH MỤC CÁC KÝ THỆU, CIIỮ VIẾT TÁT ADC (Analog to Digital Conversion), sự chuyển. đổi một giả trị liên tục (tương tự) sang giá trị số rời rạc hệ nhị phân ALU - (Arithmetic Logic Unit), đơn vị logic số học, là mạch xứ lý tốc độ cao dùng để tính toán và so sảnh. ASIC (Application Specific Integrated Circuit), mach tich hop tmg dụng cụ thể, là một vi mạch (chíp) được thiết kế theo yêu cầu của một ứng dụng cụ thể khác với vi mạch có mục dich chung. ATM - (Asynchronous ‘Iransfer Mode), cing nghé mạng sử dụng cho mang cục bộ và mạng diện rộng hỗ trợ âm thanh và hình ảnh thời gian thực BIST — (Built In Self Test), 14 kha năng của một mạch tích hợp để thâm định các chức năng bên trong của nó.

CLRB — (Configurable Logic Block), khdi logic o@ thé dinh cfu hình CMOS — (Complementary Mctal Oxide Semiconductor), céng nghé due sử dụng rộng rãi trong thiết kế mạch tích hợp CPLI) — (Complex Programmable Logic Device, Complex PLID), linh kiện logic có thể lập trinh được chế tạo từ mệt vài PLD đơn giản với ma trận chuyển mạch có thể lập trình giữa các khết logic, thông thường sử dụng bộ nhớ EEPROM, bộ nhé flash memory hoặc SRAMI để lưu giữ logic thiết kế của các liên kết nối, CPU — (Central Processing Unit), bé xurly tung lam DFT — (Design-For-Test), phương pháp luận để dim bao thiết kế việc đúng sau khi chế tạo EL — (Klectronie Load Control), thiết bị diễu khiển tải doc. RIL — (Register Transfer Level description), là sự mê tả mạch điện số về mặt dòng dữ liệu giữa các thanh phi, chứa thông tin giữa chủ kỳ đồng hồ xung nhịp và mạch số. SRAM- (Statc RAM), bộ nhớ RAMI tĩnh. VME (bus) — (VersaModule Eurocard BUS), công nghệ bus mở rộng được phát triển béi Motorola, Signetics, Mostek va Thompson CSF trong những năm 80 VHDL — (Very High Speed Integrated Circuit Hardware Description Language), mot ngôn ngữ mô tả phần cứng thông dụng.

-d- EEPROM — (Electrically Erasable Programable Read-Only Memory}, bd nhớ có thể lập trinh chỉ dọc, có thể xoá bằng điện. EPROM - (Erasablc Programablc Rcad-Only Memory), bộ nhớ có thể lập trinh chỉ đọc, có thế xoá. FPGA - Field Programmable Gate Array FTZ - (Forbiden Triger Zone), ving cấm mở, khái niệm sử dụng trong điều khiển góc pha dòng điện TIDL -— (Tardware Description Language}, ngôn ngữ mô tả mạch điện. TC ~ (Tntegrated CireuiL), hnh kiện mạch tích hợp, NRE -— (Non-Recuring Engineering) liên quan đến chỉ phí tạo ra sản phẩm mới, phải trả trước.

1rong công nghiệp ban dan, NRE là chi phi phát triển thiết kế mạch và làm ảnh mặt nạ. RAM (Random Acess Memory), bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên. ROM (Read-Only Memory), bé nhé chi doc SoC (System On a Chip), mach dién hoan chinh, sin phẩm lâm việc trên mét chip don. PAL — (Programmable Array Logic), logic mảng có thể lập trình.

PID, PI, PD - (Proporlonal-Intcgral-Dorivativo), các phương pháp thông dung trong lý thuyết điều khiển. PLA — (Programmable Logic Array), mang các liên kết logic có thế lập trình. PLD - (Programmable Logic Device), các loại vi mạch logic có thể lập trình theo yêu cầu cúa người sứ dụng, PROM - (Programable Read-Only Memory), bộ nhớ có thể lập trình chỉ THình 2.26 - Vẫn đề các điểm thả nội Tlinh 2.27 Các gidi pháp cho vấn để các điểm thả nỗi.28 - Vân để xung đột Bus.29 - Giải pháp cho vẫn đề xung-đột Bus.30 - Máy trạng thái: Phương pháp bìnhthường Hình 2.31-- Máy trang thai: One-Hot Encoding.32- Kiém tra các phần tử logic dư thừa Hình 2.33 - Các điểm có thể quan sát được Hinh 2.34 - Scan Methodology Hinh 2.35 - Su tự kiểm tra bên trong, inh 3.1 - Nguyên lý điều khiến phụ tải Tình 3.2 - Sơ đồ bố trí thiết bi ELC Tỉnh 3.3 - Dòng điện qua tải giá Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ