Nghiên cứu tổng hợp chế phẩm sinh học dạng vi nhũ ứng dụng trong bảo quản thóc giống (ĐHQGHN)

Luận văn nghiên cứu chế phẩm sinh học vi nhũ ứng dụng bảo quản thóc giống. Tổng hợp, đánh giá hiệu quả, kéo dài thời gian bảo quản, nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Hóa Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2017

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LOI CAM ON

MUCLUC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANII MUC BANG BHU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẤT

MỞ ĐẦU

1. Chuong 1 — TONG QUAN

1.1. Tác động của thuốc BVTV đối với con người vá môi trưởng

1.2. Chế phẩm sinh học trong BWVTV

1.3. Tổng quan về nhữ lương

2. Các hệ vi nhũ tương

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Đối tượng, dụng cụ và hỏa chí

5. Quy trình lạo ra dich chiết Jatropha th ba hại Talropha

6. Các phương pháp nghiền cửu

7. Kết quả khảo sát thời gian tối ưu đề chiết tình dẫu từ bã hạtnt Jatropha

8. Kết quả xác định thành phần hoạt tính 1,8 — Cineole trong tình đầu Bach dan và vị nhũ tương

9. Kết quá xác định thành phản hoat tinh Phorbol ester trong dich chiết Jatropha va phi tuomg

10. Đánh giá độ bến (để án.n định) của các mẪu qua quan sát trực quan

11. Két qua khao sát kích thước hạt

12. Kết quá phân tích kích thước hạt bing phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

13. Kết quả khảo sát trong bảo quản thóc giềng của vi nhũ tương tính đầu Bạch. dân và dịch chiết bã hạt Jatropha

KET LUAN

TAI LIBU THAM KHAO

Tóm tắt

I. Cách chế phẩm sinh học bảo quản thóc giống thay đổi ngành nông nghiệp

Nền nông nghiệp hiện đại đang chứng kiến một sự chuyển dịch mang tính cách mạng. Các phương pháp canh tác và bảo quản truyền thống dựa trên hóa chất đang dần nhường chỗ cho những giải pháp bền vững hơn. Trong bối cảnh đó, chế phẩm sinh học bảo quản thóc giống nổi lên như một xu hướng tất yếu, định hình lại tương lai của ngành bảo quản sau thu hoạch. Thay vì phụ thuộc vào các hợp chất tổng hợp có thể gây hại, giải pháp này tận dụng sức mạnh của tự nhiên. Nó sử dụng các hoạt chất sinh học có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc thực vật để bảo vệ hạt giống khỏi các tác nhân gây hại. Sự thay đổi này không chỉ là một cải tiến về mặt kỹ thuật mà còn là một bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp hữu cơ. Việc áp dụng các chế phẩm sinh học giúp giảm thiểu tối đa tồn dư hóa chất độc hại trong nông sản, đảm bảo an toàn sinh học cho người tiêu dùng và bảo vệ hệ sinh thái. Nghiên cứu về công nghệ vi nhũ tương đã mở ra một chương mới cho lĩnh vực này, cho phép tạo ra các sản phẩm có độ ổn định cao và hiệu quả vượt trội, giúp các hoạt chất thẩm thấu và tiêu diệt mầm bệnh tốt hơn. Đây là một sự kết hợp hoàn hảo giữa tri thức bản địa và công nghệ sinh học nông nghiệp tiên tiến, hứa hẹn mang lại những vụ mùa bội thu và an toàn.

1.1. Khái niệm và vai trò của thuốc trừ sâu sinh học trong nông nghiệp

Thuốc trừ sâu sinh học là các chế phẩm có thành phần hoạt chất được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên như vi sinh vật (nấm đối kháng, vi khuẩn, virus), thực vật (tinh dầu, dịch chiết), hoặc các enzyme vi sinh. Khác với thuốc hóa học, chúng hoạt động dựa trên các cơ chế chuyên biệt, có khả năng tiêu diệt chọn lọc các sinh vật gây hại mà không ảnh hưởng đến thiên địch có ích. Vai trò của chúng trong nền nông nghiệp hiện đại là vô cùng quan trọng. Chúng là công cụ cốt lõi để phát triển một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững, giảm sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại. Việc sử dụng các chế phẩm này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, bảo vệ đa dạng sinh học và giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước. Quan trọng hơn, chúng đảm bảo chất lượng thóc giống và nông sản cuối cùng không chứa tồn dư hóa chất, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.

1.2. Từ bảo quản hóa học đến giải pháp an toàn sinh học bền vững

Quá trình chuyển đổi từ phương pháp bảo quản nông sản bằng hóa chất sang các giải pháp an toàn sinh học là một bước tiến cần thiết. Các phương pháp hóa học, dù mang lại hiệu quả nhanh, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chúng có thể để lại dư lượng độc hại trên hạt giống, ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm và sức khỏe con người. Hơn nữa, việc lạm dụng hóa chất còn dẫn đến tình trạng sâu bệnh kháng thuốc và phá vỡ cân bằng sinh thái. Ngược lại, chế phẩm sinh học cung cấp một giải pháp an toàn và thân thiện với môi trường. Chúng có khả năng phân hủy sinh học nhanh, không tích tụ trong đất và nước. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc (2017), việc phát triển các chế phẩm sinh học không chỉ giải quyết vấn đề sâu bệnh mà còn góp phần xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản sạch, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh và nâng cao giá trị cho giống lúa Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Top thách thức trong việc bảo quản thóc giống sau thu hoạch hiện nay

Công tác bảo quản sau thu hoạch đối với thóc giống tại Việt Nam và nhiều quốc gia nhiệt đới đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Tổn thất sau thu hoạch là một vấn đề nhức nhối, gây thiệt hại kinh tế lớn. Theo thống kê của FAO, mức tổn thất lương thực trong kho trên toàn cầu dao động từ 6-10%, nhưng con số này có thể lên đến 20% ở các vùng khí hậu nhiệt đới. Nguyên nhân chính đến từ sự tấn công của các sinh vật gây hại trong điều kiện kho tàng chưa đảm bảo. Việc kiểm soát các yếu tố này quyết định trực tiếp đến chất lượng thóc giống và sự thành công của vụ mùa tiếp theo. Thách thức lớn nhất là tìm ra một phương pháp bảo quản vừa hiệu quả, vừa an toàn, lại có chi phí hợp lý để áp dụng rộng rãi. Các phương pháp truyền thống như phơi khô, bảo quản trong chum vại thường không đủ sức chống chọi với sự phá hoại quy mô lớn. Trong khi đó, việc phụ thuộc quá nhiều vào hóa chất tổng hợp đang bộc lộ những hạn chế không thể xem nhẹ, đòi hỏi một giải pháp thay thế tiên tiến và bền vững hơn.

2.1. Nguy cơ từ sâu mọt hại kho và nấm mốc trên thóc giống

Hai kẻ thù lớn nhất trong kho chứa thóc giống là sâu mọt hại khonấm mốc trên thóc. Các loài mọt như Rhyzopertha dominica (mọt đục hạt nhỏ) có khả năng sinh sản nhanh chóng và phá hủy một lượng lớn hạt giống trong thời gian ngắn. Chúng không chỉ ăn phần lõi của hạt mà còn làm tăng nhiệt độ và độ ẩm trong kho, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm mốc phát triển. Nấm mốc, đặc biệt là các loài sinh độc tố aflatoxin, còn nguy hiểm hơn. Chúng không chỉ làm giảm tỷ lệ nảy mầm mà còn có thể gây ung thư cho người và vật nuôi nếu tiêu thụ phải nông sản nhiễm độc. Sự cộng hưởng giữa sâu mọt và nấm mốc tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến tổn thất sau thu hoạch ngày càng trầm trọng. Việc kiểm soát đồng thời cả hai tác nhân này là bài toán khó đối với công tác bảo quản nông sản.

2.2. Hạn chế của thuốc BVTV Tồn dư hóa chất và kháng thuốc

Để đối phó với sâu mọt và nấm mốc, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học đã từng được xem là giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, phương pháp này ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Vấn đề lớn nhất là tồn dư hóa chất. Các chất độc hại có thể bám lại trên vỏ hạt, ngấm vào bên trong và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc (2017) chỉ ra rằng, việc lạm dụng thuốc BVTV đã gây ô nhiễm môi trường đất và nước nghiêm trọng. Một vấn đề khác là hiện tượng kháng thuốc. Khi sử dụng một loại hóa chất liên tục, các loài sâu bệnh sẽ dần tiến hóa để chống lại nó, buộc nông dân phải tăng nồng độ hoặc chuyển sang loại thuốc độc hơn, tạo ra một cuộc chạy đua vũ trang hóa học không hồi kết. Điều này làm cho việc xử lý hạt giống trở nên tốn kém và kém hiệu quả hơn theo thời gian.

III. Bí quyết công nghệ vi nhũ tương Tối ưu hóa chế phẩm sinh học

Để khắc phục những nhược điểm của các hoạt chất sinh học như tính không ổn định và khó hòa tan trong nước, các nhà khoa học đã ứng dụng công nghệ vi nhũ tương (microemulsion). Đây là một bước đột phá trong ngành công nghệ sinh học nông nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả của các chế phẩm bảo quản. Vi nhũ tương là một hệ phân tán vi dị thể, trong suốt, đẳng hướng và bền vững về mặt nhiệt động học. Hệ này bao gồm các giọt dầu (chứa hoạt chất) được phân tán trong nước (hoặc ngược lại) với kích thước siêu nhỏ, thường từ 10-100 nanomet. Kích thước hạt nhỏ như dung dịch nano giúp tăng diện tích tiếp xúc, cải thiện khả năng thẩm thấu của hoạt chất qua lớp vỏ của côn trùng hoặc màng tế bào của nấm bệnh. Nhờ đó, hiệu lực của chế phẩm được tăng lên đáng kể ngay cả ở nồng độ thấp. Công nghệ này không chỉ giúp bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy của môi trường mà còn đảm bảo sản phẩm cuối cùng đồng nhất, dễ dàng sử dụng và phun xịt, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc bảo quản nông sản an toàn và hiệu quả.

3.1. Vi nhũ tương là gì Cấu trúc và đặc tính vượt trội của hệ

Về bản chất, vi nhũ tương là một hệ thống gồm pha dầu, pha nước và chất hoạt động bề mặt. Theo Danielsson và Lindman, đây là một hệ ổn định về mặt nhiệt động học. Cấu trúc của nó gồm các giọt nano của một pha lỏng được phân tán đều trong một pha lỏng khác. Đặc tính vượt trội của nó đến từ kích thước hạt siêu nhỏ. Điều này mang lại độ trong suốt quang học và độ bền vững lâu dài mà không bị tách lớp như các nhũ tương thông thường. Hơn nữa, hệ phân tán này có khả năng hòa tan một lượng lớn các hoạt chất kỵ nước (như tinh dầu) vào trong pha nước. Điều này giải quyết được bài toán lớn nhất khi sử dụng các chiết xuất từ thực vật trong nông nghiệp. Khả năng bảo vệ các hợp chất dễ bay hơi và dễ bị oxy hóa cũng là một ưu điểm lớn, giúp kéo dài thời gian tác dụng của chế phẩm sinh học bảo quản thóc giống.

3.2. Lợi ích của công nghệ vi nhũ tương trong việc xử lý hạt giống

Ứng dụng công nghệ vi nhũ tương vào xử lý hạt giống mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, nó đảm bảo sự phân bố đồng đều của hoạt chất trên bề mặt hạt, giúp bảo vệ toàn diện khỏi sự xâm nhập của sâu mọt và nấm bệnh. Thứ hai, khả năng thẩm thấu cao giúp hoạt chất tác động nhanh và mạnh hơn, giảm liều lượng cần thiết và tiết kiệm chi phí. Thứ ba, độ ổn định cao của hệ vi nhũ tương giúp sản phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài mà không làm giảm chất lượng, thuận tiện cho việc sản xuất và phân phối quy mô lớn. Cuối cùng, việc tạo ra một sản phẩm dạng lỏng, trong suốt và dễ hòa tan giúp người nông dân dễ dàng pha chế và sử dụng, đảm bảo an toàn và hiệu quả khi áp dụng vào thực tế bảo quản sau thu hoạch.

IV. Phương pháp tổng hợp chế phẩm sinh học từ Bạch đàn và Jatropha

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc (2017) tập trung vào việc tổng hợp một chế phẩm sinh học bảo quản thóc giống hiệu quả cao bằng cách kết hợp hai nguồn dược liệu tự nhiên mạnh mẽ: tinh dầu Bạch đàn và dịch chiết từ bã hạt Jatropha (cây cọc rào). Quy trình này sử dụng công nghệ vi nhũ tương làm nền tảng để bào chế. Phương pháp được lựa chọn là phương pháp năng lượng thấp, một kỹ thuật tiên tiến giúp tạo ra vi nhũ tương một cách tự phát mà không cần các thiết bị khuấy trộn phức tạp. Tinh dầu Bạch đàn, nổi tiếng với hoạt chất sinh học chính là 1,8-Cineole, đóng vai trò là pha dầu, có tác dụng xua đuổi và tiêu diệt côn trùng. Dịch chiết từ bã hạt Jatropha, chứa hợp chất độc tính Phorbol ester, được hòa tan trong pha nước, bổ sung khả năng diệt mọt mạnh mẽ. Sự kết hợp của hai hoạt chất này tạo ra một cơ chế tác động kép, vừa gây độc, vừa xua đuổi, làm tăng hiệu quả phòng trừ sâu mọt hại kho một cách toàn diện, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn sinh học.

4.1. Chiết xuất hoạt chất 1 8 Cineole từ tinh dầu Bạch đàn

Tinh dầu Bạch đàn là một trong những loại tinh dầu phổ biến nhất có hoạt tính diệt côn trùng. Thành phần chính tạo nên đặc tính này là 1,8-Cineole. Hợp chất này được chứng minh là có khả năng gây độc cho côn trùng qua đường hô hấp, ức chế enzyme acetylcholinesterase, một enzyme quan trọng trong hệ thần kinh của chúng. Trong nghiên cứu, tinh dầu Bạch đàn thương phẩm, chứa hàm lượng 1,8-Cineole cao (thường trên 70%), được sử dụng làm pha dầu của hệ phân tán vi nhũ tương. Việc sử dụng hợp chất tự nhiên này thay thế cho các hóa chất diệt côn trùng tổng hợp không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường, không để lại tồn dư độc hại và góp phần vào việc duy trì chất lượng thóc giống ở mức cao nhất.

4.2. Tận dụng Phorbol ester từ bã hạt Jatropha diệt côn trùng

Bã hạt Jatropha, một phụ phẩm sau quá trình ép dầu, thường bị bỏ đi. Tuy nhiên, nó lại chứa một hợp chất có độc tính sinh học cao là Phorbol ester. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, Phorbol ester có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt các loài mọt như Odontotermes obesusR. dominica. Quy trình nghiên cứu bao gồm việc ngâm bã hạt trong nước để chiết xuất ra Phorbol ester. Dịch chiết này sau đó được sử dụng làm một phần của pha nước trong hệ vi nhũ tương. Việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất thuốc trừ sâu sinh học mà còn giải quyết vấn đề rác thải, biến một chất thải tiềm năng thành một nguồn tài nguyên quý giá cho việc bảo quản nông sản, thể hiện rõ tinh thần kinh tế tuần hoàn.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả chế phẩm sinh học trên thóc giống

Để xác định tính khả thi và hiệu quả thực tế của chế phẩm sinh học bảo quản thóc giống dạng vi nhũ tương, một quy trình đánh giá nghiêm ngặt đã được thực hiện. Quá trình này không chỉ đo lường khả năng tiêu diệt sâu bệnh mà còn phải xem xét các tác động phụ có thể ảnh hưởng đến chất lượng hạt giống. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ, mô phỏng môi trường kho bảo quản. Đối tượng chính của thử nghiệm là loài mọt đục hạt nhỏ (Rhyzopertha dominica), một trong những loài sâu mọt hại kho phổ biến và gây hại nhất. Hiệu quả của chế phẩm được đánh giá thông qua nhiều chỉ số quan trọng như tỷ lệ mọt chết, khả năng xua đuổi và đặc biệt là ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm của hạt thóc. Kết quả từ những đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng ứng dụng của sản phẩm trong thực tiễn bảo quản sau thu hoạch.

5.1. Kết quả thử nghiệm diệt mọt R. dominica và khả năng xua đuổi

Kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận văn của Nguyễn Thị Ngọc (2017) cho thấy hiệu quả diệt mọt rất cao của chế phẩm vi nhũ tương. Trong các thí nghiệm, tỷ lệ mọt R. dominica chết tăng dần theo thời gian sau khi xử lý. Cụ thể, các mẫu được xử lý với chế phẩm cho thấy khả năng tiêu diệt gần như hoàn toàn quần thể mọt trong một khoảng thời gian nhất định. Bên cạnh độc tính tiếp xúc, chế phẩm còn thể hiện khả năng xua đuổi mạnh mẽ. Mùi hương đặc trưng từ tinh dầu Bạch đàn đã ngăn cản mọt tiếp cận nguồn thức ăn, tạo ra một hàng rào bảo vệ hiệu quả cho thóc giống. Sự kết hợp giữa khả năng diệt và xua đuổi này chứng tỏ hoạt chất sinh học trong chế phẩm hoạt động hiệu quả, mang lại giải pháp kép trong việc bảo vệ nông sản.

5.2. Phân tích ảnh hưởng đến chất lượng và tỷ lệ nảy mầm của thóc

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi xử lý hạt giống là đảm bảo không làm ảnh hưởng đến sức sống của hạt. Thí nghiệm đã kiểm tra tỷ lệ nảy mầm của thóc sau khi được xử lý bằng chế phẩm vi nhũ tương và so sánh với lô đối chứng không xử lý. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ nảy mầm giữa hai lô. Điều này khẳng định rằng chế phẩm sinh học bảo quản thóc giống được nghiên cứu là hoàn toàn an toàn cho hạt giống. Nó không gây ức chế quá trình sinh lý của hạt, đảm bảo chất lượng thóc giống được duy trì nguyên vẹn. Đây là một ưu điểm vượt trội so với nhiều loại hóa chất bảo quản có thể gây hại cho phôi hạt, làm giảm khả năng nảy mầm và ảnh hưởng đến năng suất vụ mùa sau.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu tổng hợp chế phẩm sinh học dạng vi nhũ ứng dụng trong bảo quản thóc giống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1— TÔNG QUAN 1. Tác dộng của thuốc BVTV dỗi với con người và môi trường, 1. Khải niệm và thuắc RƯTE. Thuốc BVTV là những chất độc có nguồn gốc từ tự nhiên hay hỏa chất tổng, hợp được dùng để bảo vệ cây trồng và nông sản, chống lại sư phá hoại của những sinh vật gây hại đến tải nguyên thực ¡.

Những sinh vị gây hại chính gồm sâu hại, tbệnh hại, cô dại, chuột và các tác nhân khác. Ngoài ra, các loại thuốc kích thích sinh. giúp cây trồng đại năng suất cao cũng lả một dang của hóa chat BVTV. Thuốc trừ sâu là những hóa chất mà.

có thế hết hoặc kiểm soát sâu bệnh, dịch hại sinh vật, vị sinh vật, côn trùng, dòng vat gm nham co kha ning gây thiệt hại cho cây trồng và thực phẩm. Thuốc trừ sảu hóa học bao gồm các loại chế phẩm: có nguồn gốc vô cơ 'Thuốc trừ sâu sinh học bao gồm các loại chế phẩm có nguồn gốc sinh học. Thanh phan điệt trừ sân có trong thuốc sinh học có thể là các vi sinh vật (nằm, vỉ khuẩn, virus) và các chất đo vị sinh vật tiết ra (thường là các chất kháng sinh), các chất có trong cây có (là chất độc hoặc dầu thực vật). Với các thành phân trên, thuốc trừ sâu sinh học có thể chia thành hai nhóm chính: Nhóm thuốc vi sinh: Thành phân giết sâu là các vì sinh vat như nấm, vĩ khudn, virus.

Nhóm thuốc thảo mộc: Thanh phản giết sâu là các chất độc có trong cây có hoặc đâu thực vật 1.2 Tình hình ð nhiễm thuốc BVTV trong nông nghiệp Tiện danh mục các hoạt c] ¡ BVTV trên thế giới đã là nâng ngắn loại, ở các nước thường từ 400 - 700 loại (Trung Quốc 630, Thái Lan 600 loại). Tăng trưởng thuốc BVTV những năm gắn đây từ 2 - 31. Trung Quốc tiêu thụ hing nam 1,5- 1,7 triệu tấn thuốc BVTV [10] Ở nước ta, hoa chit BVIV dã dược sử dụng từ những nău 40 của thể ký trước để phỏng trừ các loại địch bệnh. Dén những năm gẵn đây, việc sử dụng hóa chất BVTV đã tăng lên dáng kế cả về khối lượng lẫn chủng loại, với hơn 1.006 loại hóa chất BV'FV dang dược lưu hành trên thị trường, Theo thông kê của Cục Bảo vệ Thực vật (BVTV) cho thây, mỗi năm Việt Nam nhập khẩu khoảng 70.000 tân thánh phẩm hóa chất BVTV.

Do đó việc lạm dụng thuốc BVTV đã gây xiên những tác hại lớn tới môi trường, Tại đổng bằng sống Cửu Long, việc lạm dụng và sử dụng không đứng cách. thuốc BVTV gây ö nhiễm môi lrường, nguồn nude ở bằng sông Cửu Ï.ong cũng rấL dáng 1o ngại. Đây là vùng sản xuất lúa chính của cả nước với khoảng 1,8 triệu ha. Trong sản xuất nông nghiệp, phần bón và các loại thuốc BVTV phỏng trừ địch hại đồng vai trò quan trọng, quyết định đến năng suấi.

Theo khảo sái của Trường đại học Kinh tế TP Hỗ Chí Minh cho thấy nông dân bằng sông Cửu Long đã sử dụng, ?5 loại thuốc trừ dịch hại, trong đó có 28 loại thuắc BVTV, 17 loại thuốc điệt cổ và 30 loại trị nấm bệnh. Trong số này thuốc trừ sâu chiếm dén 43% ma phan lớn thuộc nhỏm I, nhóm 11 có độc tỉnh cao vả trung bình theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới Ở vùng hia An Giang, mỗi năm người đân ở đây sứ dụng hơn 1. Ngoài số lượng thuốc trừ sâu được cây trồng hấp thu, số còn lại sẽ chảy tràn trên đồng ruộng. kênh rạch hay ngâm vảo đất, các mạch mước ngằm.

Trên mỗi võ bao bị thuốc BVTTV (trừ các loại thuốc không rõ nguồn gốc) dều hưởng dẫn đầy đủ cách sử đụng và phỏng tránh tác hại. Dáng lo ngại hơn, việc sử dụng thuốc BVTV hiện nay hết sức tủy tiện, không theo quy trình bao đâm an toàn. Tất nhiều người không được hướng dẫn mà tự sử dụng thuốc theo thối quen và nhụ cầu diệt sâu hại, tự pha tăng nêng độ gập rưỡi, hoặc gập đổi để điệt tận gốc sâu hại ama khang biết dư lượng thuốc còn lại sẽ ảnh hưởng rực tiếp đến môi trường sống. Theo mệt cơn số được dưa ra bởi các chuyên gáa quốc tế, có tới 80% thuốc bão vệ thực vật tại Việt Nam đang được sử đụng không đúng cách, không cẩn thiết vả rất lăng phí Việc người dân lạm dụng thuốc báo vệ thực vật.

„ sau dỏ vút rác thải bữa bãi cũng là thực trạng báo động. Rất nhiều vỏ thuốc bảo vệ thục vật tên du lâu năm, dược vũi xuống lòng dái, không phân hủy được, ngắm vào mạch nước ngằm. Khiến cho môi trường dắt và mước, khỏng khi bị ö nhiễm nghiêm trọng. Trong nghiên cửu.

của Viện Bão vệ Thực vật cho biết, lượng thuốc còn bám lại trên vẻ bao bì trưng bình chiếm tới 1,85 % tỉ trọng bao bì. Có tới hơn 65% những người đân được hỏi khẳng định họ vứt vỏ bao bị ngay tại nơi pha thuốc. Như vay, dua trên số lượng, thuốc BVTV sử dụng hàng năm thì môi trường Việt Nam đã ngẫu nhiên “đón nhận” khoảng 195 lân thuốc BVTV. Lượng c L độc này nêu đem ra cân đong đo đếm về tác hại tới sức khỏe con người lả không thể tính dược.

Theo các nhà khoa học, bao ti thuốc bảo vệ thục vật được liệt kê vào đạng chất thải nguy hại, khi đốt sẽ phát thải khi đcô-xm, một trong những chất gây ung thư. Do đó, loại rác thải này phải được tiêu hủy dùng quy trinh, và cô phương pháp xử lý an toàn. Cá nước luận có đuy nhật một công ty đảm nhiệm việc xử lý chất thải từ hóa chất độc hại này. Theo thông kê, cả nước hiện có 98 cơ sở sản xuất thuốc BVTV, tập Irung chủ yếu tại các khu công nghiệp phia Nam.

Nhiều nhất là ở TP Hỗ Chỉ Minh với 66 cơ s6. Nhung hau hết các co sử sản xuất trong tinh trang gia công, sang chai, đóng gói ra thành phảm thuốc BVTV, không có cơ sở nào trực tiếp sẵn xuất nguyên liệu thuốc I3VTV, đa số nguyên liệu nhập khẩu và 90% là nhập từ [rung Quốc, rất khó kiểm soát thánh phản. Hiện cả nước có 16.659 đoanh nghiệp kinh doanh buôn bán thuốc BVTV, tức trung bình mỗi tính cỏ 265 cơ sở, nhiều cơ sở tại các khu vực đông dân cư xen kế không thẻ kiểm soát nôi. Hau hết các loại thuắc BVTV đêu có tính độc cao và trong quá trình dùng, xuột lượng thuốc do dó có thể di vào trong thân cây, quả, hoặc cính bán chặt trên lá, quả.

Người và động vật ăn phải các loại nông sản này có thể bị ngộ độc tức thời, hoặc nhiễm độc nhẹ, từ từ gây ảnh buông nghiêm trọng đến sức kde. MOL 0 loai thuốc trừ sâu có khả năng bay hơi mạnh nên gây khó chíu, mệt mỗi, thậm chi choáng ngất cho nguời trực tiếp phun thuốc sâu trên déng ruéng, nhất là trong trường hợp không có các biệu phúp phòng tránh tốt. Một số loại thuốc trừ sâu có tính năng hỏa học én dịnh, khỏ phân húy, nên sẽ tích luỹ trong môi trường. Sau “hiểu lần sử đựng, lượng tích lữy này có thể cao đến mức gây độc cho môi trường, đất, nước, không khi và com người.

Do thuốc tổn dong lâu không phân hủy, niên cỏ thể theo nước, giỏ và các loài sinh vật phát tán tới các vũng khác. Không chỉ gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, hóa chất bảo vệ thực vật tên lưu với bán tính. chất độc hại, khó phân hủy, khả năng đi chuyến xa, tích lũy sinh học còn gây ra những ảnh hưởng có hại đối với khá nẵng sinh sản, sự phát triển, hệ thản kinh, tuyên nội tiết và hệ miễn địch đếu có liên quan tới hóa chất. Cơn người bị nhiễm.

chủ yếu thông qua các thực nhằm ö nhiễm, các đường khác íL phỏ biển hơn là uống nước ô nhiễm và tiếp xúc trực tiếp với hoá chất, Đối với con người và động vật có vú, các hóa chất bảo về thực vật có thể được lây truyền thông qua nhau thai và sữa nọ lới động vật sơ sinh [10] De do xu hướng quay trở lại nên nông nghiệp hữu cơ với việc tăng cường sứ dụng các lại “thuốc trừ sâu sinh học” (chẻ phẩm sinh học) đang là xu hướng chưng, của toàn cầu. Chế phẩm sinh học trung BVTY 1. Tình hình sử dụng thuốc trừ sâu hôo hạc ở Việt Nam Số lượng hoạt chất đăng ký sở dụng ở Việt Nam hiện nay xắp xỉ 1000 loại trong khi của các nước trong khu vực từ 400 - 600 loại, như Trung Quốc 630 loại, Thai Lan, Malasia 400 - 600 loại Sử dụng thuốc BVTV binh quân đầu người ở ‘Trung Quốc là 1,2 kg, ở Việt Nam là 0. Theo số liệu cúa cục BVTV trong giai đoạn 1981 - 1986 số lượng thuốc sử dựng là 6,5 - 9,0 ngắn tấn thương phẩm, tăng lên 20 - 30 ngàn tân trong piai đoạn 1991 - 2000 va th 36 - 75,8 ngàn.

tắm trong gimi doạn 2001 - 2010. Tượng hoạt chất tính theo đầu điện tích canh tác (kg/ha) cũng tăng từ 0,3kg (1981 - 1986) lên 1,24 - 2,54kg (2001 - 2010). Nhu vậy trong vòng 10 nam (2000 - 2011) số lượng thuốc BVTV sử dụng lăng 2,5 lần, số loại thuốc nhập khẩu tắng khoảng 3,5 lần. Trong năm 2010 lượng thuốc Việt Nam sử đụng bằng 40% mức str dung TB của 4 nước lớn dùng nhiêu thuốc BVTV trên thể giới (Mỹ, Pháp, Nhật, Brazm) trong khi GĐP của nước la chỉ bằng 3,3% GDP trung bình của họ.

Năm 2010, 19,59% nông dân cã nước vi phạm sử dụng thuốc, trong đỏ không đúng néng độ là 73,2%. Năm 2010, Cục BVTV chơ biết còn 5,19% số hộ dùng thuốc cảm, ngoài danh mục, 10,22% không dùng thời gian cách ly, 51% không thực hiện theo khuyến cáo cửa nhăn. [10] Tu điểm thuốc trừ sâu hóa học: tác động nhanh, triệt đế, đễ sử dụng nên có thế nhanh chóng hạn chế, đập dịch, đem lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần quan trọng, hạn chế thiệt hại đo sâu bệnh gây nên. Nhược điểm thuốc trừ âu hỏa học: Dư lượng thuốc BVTV tiêu nông sân là phổ biến và còn cao, dặc biệt trên rau, quả, chè.

Kết quả kiểm tra, năm 2010 của cục BVTV cho thây ở vùng Hà Nồi số mẫu có đự lượng quả mức cho phớp khá co, trên rau, nha, chế từ 15% - 3094, ở TPHƠM Lí 20 - 309%. Thuốc BHVTV lám tăng tính kháng thuốc của sâu bệnh, tiêu diệt ký sinh thiên địch, có thế gây bột phát các dịch hại cây trồng. Theo Pham Binh Quyến, khi phun thuốc Pađan trên lúa, nhóm dhién dich nhện lớn bắt mỗi giảm mật độ 13 lần trong khi không phun tầng 25 lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ