Luận văn: Nghiên cứu lựa chọn giải pháp chống thấm nền đập hồ chứa Khuôn Vố, Bắc Giang

Luận văn nghiên cứu giải pháp chống thấm cho nền đập hồ chứa Khuôn Vố, Bắc Giang. Phân tích, đánh giá và lựa chọn biện pháp tối ưu.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp
109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích của đề tài

3. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

4. Kết quả dự kiến đạt được

1. CHƯƠNG 1: NGUYÊN NHÂN PHÁT SINH VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA DÒNG THẤM DƯỚI ĐÁY MÓNG CÔNG TRÌNH

1.1. Mở đầu

1.2. Nguyên nhân phát sinh dòng thấm dưới đáy móng công trình

1.3. Những vấn đề cơ bản của dòng thấm dưới đáy móng công trình

1.4. Những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến dòng thấm dưới đáy móng công trình

1.5. Các mô hình tính toán thấm dưới đáy móng công trình

1.5.1. Tính thẩm bằng phương pháp giải tích

1.5.1.1. Phương pháp cơ học chất lỏng
1.5.1.2. Phương pháp cơ học chất lỏng gần đúng
1.5.1.3. Phương pháp tỷ lệ đường thẳng

1.5.2. Tính thấm bằng phương pháp sử dụng lưới thấm

1.5.2.1. Khái niệm lưới thấm
1.5.2.2. Các phương pháp xây dựng lưới thấm

1.5.3. Tính thấm bằng phương pháp số

1.5.3.1. Phương pháp sai phân
1.5.3.2. Phương pháp phần tử hữu hạn (PTTTT)

1.6. Xử lý chống thấm cho nền đập ở một số công trình trên thế giới và Việt Nam

Kết luận chương 1

Tóm tắt

I. Luận văn chống thấm nền đập Khuôn Vố Tổng quan nghiên cứu 50 60 ký tự

Trong xây dựng các công trình thủy lợi và thủy điện, công tác xử lý chống thấm cho nền công trình là vô cùng quan trọng và thường không thể thiếu. Đặc biệt đối với các công trình đập hồ chứa, việc này càng trở nên cấp thiết. Việc chống thấm cho nền thường rất phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố tự nhiên, giải pháp kỹ thuật và công nghệ thi công. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu, lựa chọn giải pháp chống thấm thích hợp cho nền đập hồ chứa Khuôn Vố tỉnh Bắc Giang, một công trình có đặc điểm địa chất khá phức tạp. Móng đập được đặt trên các đới đá phong hóa mạnh đến phong hóa vừa và phong hóa nhẹ, đòi hỏi phải tạo màng chống thấm ở dưới nền đập, kéo dài đường thấm dưới nền nhằm hạn chế thấm trong các đới đá, đồng thời giảm bớt áp lực thấm lên đáy móng công trình. Việc lựa chọn một giải pháp phù hợp với đặc điểm tự nhiên, kết cấu công trình này mang lại hiệu quả kinh tế và đảm bảo điều kiện kỹ thuật cho công trình. Mục đích của luận văn là nghiên cứu tổng quan các giải pháp chống thấm cho nền công trình và điều kiện ứng dụng của từng giải pháp; đồng thời đề xuất lựa chọn giải pháp chống thấm cho nền đập hồ chứa Khuôn Vố. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu bao gồm: Nghiên cứu tài liệu liên quan đến giải pháp chống thấm cho nền công trình; kế thừa những kết quả đã nghiên cứu về chống thấm cho nền công trình.

1.1. Giới thiệu tổng quan về đập hồ chứa Khuôn Vố Bắc Giang

Đập hồ chứa Khuôn Vố, tọa lạc tại tỉnh Bắc Giang, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước tưới tiêu cho nông nghiệp, sinh hoạt cho người dân và điều tiết lũ. Tuy nhiên, đặc điểm địa chất phức tạp của khu vực, với nền móng đập nằm trên các đới đá phong hóa khác nhau, đặt ra những thách thức lớn về chống thấm. Việc đảm bảo an toàn và ổn định của đập, đặc biệt là khả năng chống thấm hiệu quả, là yếu tố then chốt để công trình phát huy tối đa công năng và tránh các rủi ro tiềm ẩn. Do đó, việc nghiên cứu và lựa chọn các giải pháp chống thấm tối ưu là vô cùng cần thiết.

1.2. Tầm quan trọng của chống thấm nền đập trong công trình thủy lợi

Việc chống thấm nền đập có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong các công trình thủy lợi. Rò rỉ nước qua nền đập không chỉ gây thất thoát nguồn nước, ảnh hưởng đến khả năng tích trữ và cung cấp nước cho các mục đích sử dụng, mà còn có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về ổn định công trình. Dòng thấm có thể gây xói mòn nền đập, làm giảm độ bền và tăng nguy cơ sụt lún, trượt mái, thậm chí là vỡ đập. Do đó, việc áp dụng các giải pháp chống thấm hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của công trình đập.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn giải pháp chống thấm

Việc lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp cho nền đập hồ chứa Khuôn Vố phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Quan trọng nhất là đặc điểm địa chất của khu vực, bao gồm loại đất đá, mức độ phong hóa, hệ số thấm và sự phân bố các lớp địa chất. Bên cạnh đó, yếu tố thủy văn như mực nước thượng lưu, hạ lưu, lưu lượng dòng chảy và áp lực thấm cũng cần được xem xét. Ngoài ra, các yếu tố kinh tế, kỹ thuật thi công, vật liệu sẵn có và yêu cầu về tuổi thọ công trình cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình lựa chọn.

II. Thách thức chống thấm đập Khuôn Vố Địa chất nguy cơ 50 60 ký tự

Công trình hồ chứa Khuôn Vố đối mặt với những thách thức đáng kể trong công tác chống thấm. Địa chất công trình tại khu vực này khá phức tạp, với sự hiện diện của nhiều đới đá có mức độ phong hóa khác nhau. Móng đập được đặt trên các đới đá phong hóa từ mạnh đến vừa và nhẹ, tạo ra sự không đồng nhất về tính chất cơ lý và khả năng chống thấm. Sự tồn tại của các khe nứt, hang hốc trong đá cũng làm tăng nguy cơ thấm nước và xói mòn. Ngoài ra, sự chênh lệch mực nước giữa thượng và hạ lưu đập tạo ra áp lực thấm đáng kể, thúc đẩy dòng thấm đi qua nền đập và gây ra các vấn đề về ổn định công trình. Nếu không có các biện pháp chống thấm hiệu quả, có thể dẫn đến thất thoát nước, giảm tuổi thọ công trình và thậm chí là các sự cố nghiêm trọng.

2.1. Phân tích đặc điểm địa chất khu vực xây dựng đập Khuôn Vố

Việc phân tích chi tiết đặc điểm địa chất công trình khu vực xây dựng đập Khuôn Vố là bước quan trọng để xác định các nguy cơ tiềm ẩn về thấm và lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp. Cần tiến hành khảo sát địa chất kỹ lưỡng, bao gồm khoan thăm dò, thí nghiệm trong phòng và ngoài hiện trường, để xác định chính xác thành phần đất đá, cấu trúc địa chất, hệ số thấm và các thông số cơ lý khác. Việc lập mô hình địa chất 3D cũng rất hữu ích để hình dung rõ hơn về cấu trúc nền đập và dự đoán đường đi của dòng thấm.

2.2. Đánh giá các nguy cơ tiềm ẩn về thấm và mất ổn định đập

Dựa trên kết quả phân tích địa chất, cần đánh giá các nguy cơ tiềm ẩn về thấm và mất ổn định đập. Nguy cơ thấm có thể xuất phát từ các khe nứt, hang hốc trong đá, các đới đá phong hóa mạnh hoặc các lớp đất có hệ số thấm cao. Nguy cơ mất ổn định có thể do xói mòn nền đập, trượt mái hoặc sụt lún do áp lực thấm. Việc đánh giá các nguy cơ này cần được thực hiện một cách cẩn trọng và khách quan để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và khắc phục phù hợp.

2.3. Tác động của dòng thấm đến ổn định và an toàn đập

Dòng thấm có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến ổn định và an toàn của đập. Áp lực thấm tác dụng lên nền đập có thể làm giảm lực ma sát giữa các hạt đất đá, tăng nguy cơ trượt. Dòng thấm cũng có thể gây xói mòn, rửa trôi các hạt đất đá, làm suy yếu cấu trúc nền đập. Ngoài ra, nước thấm có thể xâm nhập vào các khe nứt, hang hốc trong đá, gây ra hiện tượng phong hóa, làm giảm độ bền của vật liệu. Tất cả những tác động này đều có thể dẫn đến mất ổn định và nguy cơ vỡ đập.

III. Lựa chọn giải pháp chống thấm So sánh đánh giá 50 60 ký tự

Để đối phó với những thách thức về chống thấm tại đập hồ chứa Khuôn Vố, cần xem xét và đánh giá các giải pháp chống thấm khác nhau. Các giải pháp phổ biến bao gồm: tường chống thấm bằng tường răng kết hợp lõi giữa, chống thấm bằng sân phủ, chống thấm bằng cừ, khoan phụt vữa xi măng, phương pháp tạo hào chống thấm bằng vật liệu xi măng-bentonite và các giải pháp kết hợp. Mỗi giải pháp có những ưu điểm, nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện địa chất và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Việc lựa chọn giải pháp tối ưu cần dựa trên sự so sánh và đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả kỹ thuật, chi phí, tính khả thi thi công và tuổi thọ công trình.

3.1. So sánh các phương pháp chống thấm nền đập phổ biến

Việc so sánh các phương pháp chống thấm nền đập phổ biến là bước quan trọng để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho đập hồ chứa Khuôn Vố. Cần xem xét các tiêu chí như: khả năng giảm lưu lượng thấm, khả năng giảm áp lực thấm, tính ổn định lâu dài, chi phí đầu tư và vận hành, tính khả thi thi công trong điều kiện địa chất và địa hình cụ thể, và tác động đến môi trường. Ví dụ, tường chống thấm có hiệu quả cao trong việc giảm thấm, nhưng chi phí có thể cao và thi công phức tạp. Sân phủ có chi phí thấp hơn, nhưng hiệu quả giảm thấm có thể không cao bằng. Khoan phụt vữa xi măng có thể phù hợp với nền đá nứt nẻ, nhưng không hiệu quả với nền đất sét.

3.2. Đánh giá ưu nhược điểm của từng giải pháp chống thấm

Việc đánh giá chi tiết ưu nhược điểm của từng giải pháp chống thấm sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. Ví dụ, tường chống thấm có ưu điểm là tạo ra một rào cản vật lý vững chắc, ngăn chặn dòng thấm hiệu quả, nhưng nhược điểm là đòi hỏi kỹ thuật thi công cao và có thể gây ảnh hưởng đến dòng chảy tự nhiên. Sân phủ có ưu điểm là đơn giản, dễ thi công và chi phí thấp, nhưng nhược điểm là không thể ngăn chặn hoàn toàn dòng thấm và có thể bị ảnh hưởng bởi lún sụt. Khoan phụt vữa xi măng có ưu điểm là có thể lấp đầy các khe nứt, hang hốc trong đá, nhưng nhược điểm là khó kiểm soát phạm vi và hiệu quả phụt.

3.3. Xác định tiêu chí lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp

Việc xác định rõ các tiêu chí lựa chọn giải pháp chống thấm phù hợp là bước quan trọng để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của quá trình lựa chọn. Các tiêu chí này có thể bao gồm: mức độ giảm thấm mong muốn, yêu cầu về ổn định công trình, ngân sách dự án, thời gian thi công, tuổi thọ công trình, tác động đến môi trường và khả năng bảo trì, sửa chữa. Việc ưu tiên các tiêu chí này sẽ giúp thu hẹp phạm vi các giải pháp tiềm năng và tập trung vào những giải pháp phù hợp nhất với điều kiện thực tế của đập hồ chứa Khuôn Vố.

IV. Đề xuất giải pháp chống thấm tối ưu cho đập Khuôn Vố 50 60 ký tự

Dựa trên phân tích và đánh giá các giải pháp chống thấm, luận văn đề xuất giải pháp chống thấm tối ưu cho nền đập hồ chứa Khuôn Vố. Giải pháp này có thể là một trong các giải pháp đơn lẻ hoặc là sự kết hợp của nhiều giải pháp khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm địa chất, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện kinh tế cụ thể. Việc đề xuất giải pháp cần đi kèm với các luận chứng khoa học và kỹ thuật, chứng minh tính hiệu quả, khả thi và bền vững của giải pháp.

4.1. Lựa chọn giải pháp kết hợp dựa trên điều kiện thực tế

Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng một giải pháp chống thấm đơn lẻ có thể không đáp ứng được đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Do đó, việc kết hợp nhiều giải pháp khác nhau có thể là một lựa chọn tối ưu. Ví dụ, có thể kết hợp tường chống thấm ở phần nền đập yếu với sân phủ ở phần nền đập ổn định hơn, hoặc kết hợp khoan phụt vữa xi măng với cừ để tăng cường khả năng chống thấm. Việc lựa chọn giải pháp kết hợp cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về đặc điểm địa chất, thủy văn và các yêu cầu kỹ thuật của công trình.

4.2. Thiết kế chi tiết các biện pháp chống thấm được lựa chọn

Sau khi lựa chọn giải pháp chống thấm, cần tiến hành thiết kế chi tiết các biện pháp chống thấm. Thiết kế cần bao gồm: xác định vị trí, kích thước, vật liệu và quy trình thi công của các biện pháp chống thấm. Cần tính toán và kiểm tra các thông số kỹ thuật như: hệ số thấm, áp lực thấm, độ bền và tuổi thọ của các biện pháp chống thấm. Thiết kế cũng cần đảm bảo tính an toàn và ổn định của công trình trong quá trình thi công và vận hành.

4.3. Đề xuất quy trình thi công và kiểm soát chất lượng

Quy trình thi công và kiểm soát chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của giải pháp chống thấm. Quy trình thi công cần được xây dựng chi tiết, bao gồm các bước chuẩn bị, thi công và nghiệm thu. Cần áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong suốt quá trình thi công, bao gồm kiểm tra vật liệu, kiểm tra kỹ thuật thi công và thí nghiệm kiểm tra sau thi công. Việc tuân thủ đúng quy trình thi công và kiểm soát chất lượng sẽ giúp đảm bảo các biện pháp chống thấm được thực hiện đúng thiết kế và đạt hiệu quả mong muốn.

V. Ứng dụng thực tiễn kết quả nghiên cứu chống thấm 50 60 ký tự

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến ứng dụng thực tiễn. Kết quả nghiên cứu được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp chống thấm đã được áp dụng tại các công trình tương tự, đồng thời đề xuất các giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả chống thấm cho đập hồ chứa Khuôn Vố. Luận văn cũng trình bày các kết quả thí nghiệm, mô phỏng và phân tích để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp được đề xuất.

5.1. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp chống thấm đã áp dụng

Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp chống thấm đã được áp dụng tại các công trình tương tự là một bước quan trọng để rút ra kinh nghiệm và áp dụng vào đập hồ chứa Khuôn Vố. Cần thu thập và phân tích dữ liệu về lưu lượng thấm, áp lực thấm, độ lún và các thông số khác để đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả như: điều kiện địa chất, quy trình thi công và bảo trì.

5.2. Đề xuất các giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả chống thấm

Dựa trên kết quả đánh giá và phân tích, cần đề xuất các giải pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả chống thấm cho đập hồ chứa Khuôn Vố. Các giải pháp cải tiến có thể bao gồm: sử dụng vật liệu mới, áp dụng công nghệ thi công tiên tiến hoặc kết hợp các giải pháp chống thấm khác nhau. Cần luận chứng khoa học và kỹ thuật cho các giải pháp cải tiến để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của chúng.

5.3. Phân tích chi phí và lợi ích của giải pháp chống thấm đề xuất

Việc phân tích chi phí và lợi ích của giải pháp chống thấm đề xuất là bước quan trọng để đảm bảo tính kinh tế của dự án. Cần tính toán chi phí đầu tư, chi phí vận hành và bảo trì của giải pháp. Đồng thời, cần đánh giá các lợi ích mà giải pháp mang lại, bao gồm: giảm thất thoát nước, tăng tuổi thọ công trình, giảm nguy cơ sự cố và bảo vệ môi trường. Việc so sánh chi phí và lợi ích sẽ giúp đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

VI. Kết luận kiến nghị cho nghiên cứu chống thấm tương lai 50 60 ký tự

Luận văn tổng kết những kết quả nghiên cứu chính, đưa ra kết luận về giải pháp chống thấm tối ưu cho nền đập hồ chứa Khuôn Vố. Đồng thời, luận văn cũng nêu ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện hơn nữa các giải pháp chống thấm cho công trình thủy lợi.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và kết luận chính

Chương này tổng kết lại những nội dung chính của luận văn, tóm tắt những kết quả nghiên cứu quan trọng và đưa ra kết luận về giải pháp chống thấm phù hợp nhất cho đập hồ chứa Khuôn Vố. Cần nhấn mạnh những ưu điểm và nhược điểm của giải pháp được đề xuất, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của giải pháp.

6.2. Nêu ra các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu mới

Bất kỳ nghiên cứu nào cũng có những hạn chế nhất định. Trong luận văn này, cần thẳng thắn chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu, ví dụ như: phạm vi khảo sát địa chất hạn chế, thiếu dữ liệu thực tế về hiệu quả của các giải pháp chống thấm hoặc thiếu các mô hình mô phỏng phức tạp. Đồng thời, cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế này và hoàn thiện hơn nữa các giải pháp chống thấm.

6.3. Kiến nghị các giải pháp quản lý và vận hành đập sau chống thấm

Sau khi áp dụng các giải pháp chống thấm, cần có các giải pháp quản lý và vận hành đập hiệu quả để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của công trình. Các giải pháp này có thể bao gồm: thiết lập hệ thống quan trắc thấm, định kỳ kiểm tra và bảo trì các biện pháp chống thấm, và xây dựng quy trình ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Việc thực hiện tốt các giải pháp quản lý và vận hành sẽ giúp duy trì hiệu quả chống thấm và đảm bảo an toàn cho công trình.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Tủ xây dựng các công trình trên rên thăm nước, rêu tạo ra sự chênh lệch cột. ruúc gifra thượng hạ hmu công trình thì khả nắng sẽ tạo ra đòng thảm. Khi có dòng, thấm qua công trình sẽ làm cho hỗ một rước thương lưu và dòng thấm cô thể gây niên mất ôn định công trình; dòng thắm mạnh hay yêu phụ thuộc chủ yếu vào tính chất cơ lý của nên, loại đất đã, mức độ phong hóa. độ chênh cột nước vả chiều đải đường thar (1).

Để lính Loán mức độ thâm rước dưới đây công trinh có nhiền phương pháp, lựa chọn phương, pháp nào can phải phân tích diễu kiện thưc tế và yêu câu kết quả cao hay thấp. Kết quả tính toán là những số liệu ban dau đề đánh giả kha ning mat xuzớc của nên công trình và giãi pháp xử lý chống thám cho tiên. Trong thực tế ngoài kết quá tính toán cân phái tiến hảnh ép rước thí nghiệm ngoài hiện trường để đánh. giá mức độ chồng thâm của nên công trình 16 CHƯƠNG2 NHỮNG GIẢI PHÁP CƠ BẢN XỬ LÝ CHÓNG THẤM CHO NÈN ĐẬP 2.1Mở dầu Đải với công trình thủy lợi, sức phá hoại của tự nhiên lả một yếu tô thường xuyên tồn tại.

Cho dến nay, toàn bộ lý luận và kinh nghiệm rà loài người dã lích lủy được trong thực tiễn tuy đã có thể hạn chế được khả năng phá hoại công trình trong, xôi phạm ví nhất định rằng vẫn không thể xóa bộ triệt để được khả năng rày 'Trong các yếu tế tự nhiên uy hiếp an toàn của công trinh thủy lợi thì yếu tố chủ yếu là điểu kiện thủy văn, thủy lực và địa chất. Ngoài ra các yếu tố do con người gây ra rửnr công tác khảo sát, thiết kế, thủ công, vận hành và ruấn lý công trình không hợp lý hay khéng dam bio ding yêu cầu kỹ thuật, hay cá những tác động phá hoại môi trường như đốt phá rùng bùa bãi, việc đồ thị hóa làm giảm điện tích lớp phủ thực vật. din đến thay dải môi trường tự nhiên làm thay di điều kiện khi hậu, chế độ thúy văn, thủy lực của các hu vực sông, v. cũng gây ra những, thám họa, rhững sự có công trình thủy lợi không chỉ thiệt hại về cửa cải vật chất mà whiéu khi tn thal.

vé nhan mang cing ral nghiém trong, Các nguyên nhân gây sự có ở các đập có thể phân theo nhóm chủ yếu: + Nguyên nhân do yếu tố tự nhiên (địa chất, mưa bão, 1ù.) „ Nguyên nhân do yếutố khảo sát, thiết kế + Nguyễn nhân do yêu tổ thi công, + Nguyên nhân do yếu tổ quản lý, vận hành. Do đặc thủ của đập đất có thể xây dựng trên nhiêu loại nên, dễ thích ứng với độ lún của nên, tận dụng được vật liệu địa phương, giảm giả thánh, thí công đơn. nên ngày cảng được phổ biến rộng rãi ở nước ta cũng rửnữ trên thể giới. Tuy nhiên cũng có không ít số lượng đập đất dược xây đựng trên nên dất yếu (về cường.

độ hoặc khá năng chống thấm hoặc cả haÙ và trong quả trình triển khai xây dựng một sông trinh đập đốt nào đó lừ khâu khảo sát đến tiết kế, thị công và quân lý van hành, do nhiều nguyễn nhân khiác nhau mã không, dánh giá dùng thực trạng dịa chất 17 của nên để xác dịnh giải pháp kỹ thuật xứ lý nên phủ họp dân dễn các sự số dáng, tiếc cho công trình. Những giải pháp xử lý chống thâm cho nền đập: - Tưởng chống thẩm bằng tường răng kết hợp lõi giữa; - Chồng thâm bằng sân phủ; - Chống thâm bằng cử ~ Khoan phụt vữa xi măng ; - Phương pháp tạo hào chẳng thắm bằng vat ligu — Xi mang- Bentémite; - Các giải pháp kết hợp.2 Đặc điểm và phần loại nền đập Nền đận đất phải bảo đăm các yêu cầu cơ bản sau đây: - Đủ cường độ chẳng cắt, Nên có cường độ chẳng cắt nhồ để gây mật ôn định cho thân dập. Nếu sức chịu tải kém nên sẽ lùn nhiều và lùn không đều. Nên thấm nước mạnh sẽ tiêu hao qua nhiều nước làm giãm hiệu ich của hổ, mặt khác có thế gây xói ngắm và đây trôi đất Dựa vào địa chất người ta phân nên thành 4 loại: - Nến đã hoặc nên đá có lớp phủ không dày, - Nên sỏi, cuội rất đày thắm mước mạnh, ~Nền gát rhổ và có lớp bim, - Nên sét.

Hai loại nên đầu tiên thường có cường độ chống cắt cao và chịu tải tốt. Nên sôi cội hoặc đã nứi. nẻ nhiều có nhượcdiễm thấm nước marủ: Với nên sét chủ yếu phải xét cường độ chống cắt. Nên cát nhỏ và có bùn là loại niên rật xảu.

Nên thiên nhiên phức tạp nêu không được xử lý thích dang là một trong, những, nguyên nhân phá hoại dập. Do đó phải đựa vào các tính chất cơ lý của nên dễ thiết kế mặt cắt đập. Bát kỳ nền như thể nào đều có thể đắp đập một cách an toàn. Tiêu biết xử lý tốt, Trên nên bùn xau, pường độ chồng cát nhỏ, khả răng hoát rước.

kẻm, có thẻ dấp đập cao 20 - 30m. 18 Vẫn để thâm nước qua thân đập, biên pháp phòng chống thắm, cầu tạo thân đập, ấn định của mái và giá thành công trình đều liên quan với nên tốt hay xấu. Bỏi vậy phải coi trọng việc lựa chọn vả xử lý nên đập dat.3 Đặc diễm và phân loại các phương pháp nhằm tăng ổn dink nên nên. Nhỏm làm chặt đất trên mặt bing co học Ta mol.

trong rhững phương pháp cỗ điển nhật, đã dược sử dụng từ lâu trêu thể giới Tần chất của phương pháp là dùng các thiết bi co giới như xe lu, máy đâm, thúa rung. làm chặt đất. Các yếu tố chính làm ảnh hưởng đến khả răng đâm chặt của dat g6m: dé am, công dam, thành phân hạt, thành phân khoáng hoá, nhiệt độ của đất và phương thức tác đựng của tải trọng. Đề làm chặt đất cần phải xác định.

được độ ấm tốt nhất ứng vái giá trị khôi hưọng thế tích khô lớn nhật. 1o dược làm chặt, các chí tiêu vẻ dộ bên của dất tăng lên dáng kẻ, tỉnh biến dạng và tính thấm giảm đi. Hiện nay phương pháp nảy được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dường giao thông, sên bay, các công trình thủy lợi và trong xây dựng dân dụng, công nghiệp. Có một số phương pháp làm chặt đất bằng cơ học như sau: | Lam chat dat bang dém rơi: Ban chất của phương pháp la dung dim rơi bằng vật năng làm chặt dat.

Vat dầm thường làm bằng bê tông cốt thép hoặc bằng gang. có khối lượng tử 2 dến 4 tấn, cho rơi từ độ cao 4 : 5m. Chiểu day nén chặt của dất phụ thuộc vào dường kinh, khỏi lượng và chiều cao rơi của vật dầm cũng như tính chất của đất. Thông thường, độ chặt của đất tầng lên ở các lớp trên mặt và giảm đi ở những lớp phía dưới + Lam chặt đất bằng đâm lăn: Ban chất của plương pháp là dung dam lin, xe tu dé lam chat dit.

Phuong, pháp này thường được sử dựng khi làm đường giao thông. Tuỷ thuộc trọng lượng xe lu va 36 lần dầm mà chiều sâu làm chặt có thể đạt đến 0,5 + 0,6 m. Khi ding dim lăn có mặt nhẫn, do chiểu đày lớp đất được đầm nhỏ nên hiệu suất đầm thường thấp, chất lượng đảm không đêu, khói lượng thế tích của đất giâm theo chiều sâu Vì vậy đối với cáo công trình đấp dất lớn dùng dâm twat chin không hiệu qủa. Đối với các loại đắt đỉnh dạng cục thì đùng đảm lăn chân đê mang lại hiệu qủa cao hơn, 18 chất lượng dầm dễu hơn và tạo ra mắt ráp liên kết tốt giữa các lớp dat dầm với nhau Hiện nay, người†a còn sử dụng cả dim lăn bánh hơi dễ đảm chặt cá dất dinh và đất rời.

Mức dộ đâm chặt phụ thuộc vào số lẫn dâm, chiều day lop dim, áp suất bánh xe, tãi trọng xe, vận tốc đi chuyến của xe cũng như độ âm và cầu tạo của đất Muốn đất dược đầm chặt như rau Ở mợi nơi thì yêu cầu tải trọng đầm phải phân bố đêu lên các bánh xe, không phụ thuộc vào độ gỗ ghẻ của mặt đất và sức chịu tải của đất tại các vị trí đầm. + Làm chặt đất bằng dam rung: Phuong pháp lâm chặt đất bằng đầm rung chủ yêu đủng đề nén chặt đất cát Nếu hàm lượng hạt sét trong đất nhỏ hơn 6% thì hiệu qửa nén chặt thường gấp 4 : 5 so với các phương pháp đầm nén khác. lắn chất của phương pháp là dùng các chân. động tạo ra các đao động liên tục có tan số cao và biên độ nhỏ, lâm cho tính toản khối của dất bị phá hợai, các hạt cát dị chuyển đến chỗ trồng giữa các hạt có kích thước lén hơn.

Tác dụng của đầm rung lớn nhất khi xây ra hiện tượng cộng hưởng khi mà tần số đao động của máy trùng với tân số đao động của đất đảm. Chiều dày lớp đất được làm chit bing dim rung thường thay đổi từ 0,3 đến 1,5 m, đôi khi đến 2 m. Nhằm làm chặt đất dưới sâu bằng chấn động và thuỷ chấn hi đất cát hoặc dất đắp có chiều sâu phân bỏ lớn thường dùng phương pháp chân động hoặc thủy chân đề nén chặt + Nền chặt đất bằng chắn động: ‡+Rể nén chặt dất cát ở dưới sâu người ta thường dùng các loại dim chuy co tân số 2900 : 3000 vòng/phúi. Các yêu tổ ảnh hưởng đến hiệu qủa nén chặt đất là gia lốc chấn động, độ âm của đất, khoảng cách giữa các vị trí đảm, tính: đàn hồi của đất và bán kính máy chân động.

Khi làm chặt đất cát ở độ sâu nhỏ hơn 3 m thì bán kinh làm chất có thể đạt 1,5 m. Khi bản kinh máy chân động tăng thì gia tốc chân dộng và hệ số nén chặt chân động cĩng tăng lên | Nén chat dat bang thủy chấn: 20 Khi lớp cát cần nén chat cd chiéu day lớn thì người ta dùng phương pháp thủy chân. Đán chất của phương pháp là vừa phưn nước vùa tạo chân động tác dụng, vào đất cát, Khi do lực dinh giữa các hạt giảm di, các hạt lớn sẽ lãng xuống còn các ạt nhỏ sẽ ni lên, hinh thành chuyển dộng xoắn ốc làm phát sinh cấp phối mới và như vậy sẽ hình thành cấp phối tắt nhất của đất ở wang thai nén chit ĐR thí công nén chặt đất bằng phương pháp thủy chấn, người ta đồng vào trong đất những ống thép dường kinh 19 mưu và có đầu nhọn, phần ống đưới đài khoảng 50 + 60cm, có dục lỗ xung quanh với dường kinh 5 + 6mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ