Luận văn: Nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong ảnh và ứng dụng thực tế

Luận văn nghiên cứu về kỹ thuật giấu tin trong ảnh (Steganography). Tìm hiểu các phương pháp, thuật toán và ứng dụng thực tế của việc ẩn thông tin trong ảnh số.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2016

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MUC HIXH VE

DANH MUC BANG BIEU

DANH MỤC TỪ VIET TAL

LỠI GAM DOAN

1. Chuong 1: TONG QUAN VỀ LĨNH VỰC GIAU TIN TRONG ANH SO

1.1. Tổng quan về lĩnh vực giâu tin

1.1.1. Giới thiệu chung

1.1.2. Khái niệm về giấu tin trong, ảnh số. Lịch sử giản tin

1.1.3. Các kĩ thuật giầu tin. Các chức năng cơ bản hệ thống giấu lin

1.2. Môi trường giẫu tin. Các thanh phản chính cũa một hệ giầu tin trong ảnh số. Yêu cầu thiét yêu đối với một hệ thông: giản tìn trong ảnh số

1.3. Vẫn để và xác định nhiệm vụ. Giới thiệu vẫn đ. Định hướng giải pháp. Nhiệm vụ của luận vẫn

1.4. Tìm hiểu về ảnh số. Sơ lược về các loại ảnh TPEG, GIF, PNG

1.5. Cầu trúc ảnh Bitmap

1.6. Tìm hiểu phương pháp nhúng dữ liệu LSB (Least. Khai nigm bil.cé trong sé thdp LSB

1.7. Thuật toán nhúng dữ liệu LSB

1.8. Tổng quan vẻ mã hẻa AES

1.9. Qúa trình phát triển

1.10. Các bước thực Bitterness

1.11. An toàn của thuật toán

2. Chương2: PHÂN TÍCH GIẢI PHÁP HỆ THỐNG GIẤU TIN

2.1. Phân tích muột hệ thông giảu tn. Yêu câu của người sử dụng . Thông tim cần gidu

2.2. Môi trường giẫu tín

2.3. Thuật toán giấu tH

2.4. Điều kiên, môi trường an toàn vật mang tin. Gian pháp thực hiện. Quy trình giấu tin. Quy trình tach tin.

3. Chương3: THỦ NGHIÊM ỨNG DỤNG VẢ KẾT QUA BAT DUCE

3.1. Môi trường và công cụ thử nghiêm

3.1.1. Môi trường thử nghiềm. Công cụ phản mềm mg dụng. Các dộ do dánh giá hiệu năng, hệ thông. Các kịch bản thử nghiệm và kết qủa

3.1.2. Khảo sát một số dạng tắn công một hệ tổng giấu tín. Tân công đua vào phân tích trae quan. Tân công bằng phân tích theo đạng ảnh. Tắn công dựa vào phản tích thống kẻ. Kịch bản thử nghiệm các dạng lấn công

3.1.3. Dê xuất một sé quy trinh sit dung céng cu phin mém tmg dung

3.1.3.1. Quy trình 1
3.1.3.2. Quy trình 2. Quy trình 3

3.1.4. So sánh với giai pháp gidu tin cai tiên của CPT. Giới thiệu giấu tin câi tiễn của CPT. Công cụ phản mằm giảu tin cãi tién cia CPT

3.1.5. Kịch bán so sánh và nhận xét

TAI LIEU THAM KHAO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Ảnh Steganography

Với sự phát triển vượt bậc của Internet và các thiết bị kỹ thuật số, việc bảo mật thông tin trở nên vô cùng quan trọng. Giấu tin trong ảnh (Steganography) nổi lên như một giải pháp hiệu quả để bảo vệ dữ liệu. Khác với mã hóa, kỹ thuật steganography che giấu sự tồn tại của thông tin, khiến kẻ tấn công khó phát hiện ra thông điệp bí mật. Mục tiêu là ẩn một lượng thông tin vào ảnh số sao cho không gây ra sự khác biệt đáng chú ý. Theo Nguyen Van Da, luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu các phương pháp giấu tin, đặc biệt là trong ảnh bitmap 24 bit, với mục tiêu duy trì chất lượng ảnh sau khi giấu và đảm bảo an toàn thông tin. Sự kết hợp giữa mã hóa và kỹ thuật giấu tin giúp tăng cường bảo mật, giảm thiểu khả năng bị phát hiện và tấn công steganalysis. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như bảo vệ bản quyền, thủy vân số, và truyền tải thông tin nhạy cảm.

1.1. Định nghĩa Kỹ Thuật Steganography và Lịch Sử Phát Triển

Steganography, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'văn bản được che phủ', là nghệ thuật giấu thông tin vào một vật mang khác sao cho người quan sát không biết về sự tồn tại của thông tin đó. Lịch sử steganography trải dài từ việc giấu tin trên đầu người nô lệ đến việc sử dụng mực vô hình. Mục đích là tạo ra một kênh truyền thông bí mật, nơi thông tin có thể được trao đổi mà không gây sự chú ý. Tài liệu cho thấy, trước đây kỹ thuật giấu tin được sử dụng chủ yếu trong quân đội và tình báo, nhưng ngày nay, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ứng dụng steganography trong bảo vệ bản quyền, watermarking, và truyền tải thông tin nhạy cảm là rất quan trọng.

1.2. Các Phương Pháp Giấu Tin Phổ Biến trong Ảnh Số

Có nhiều phương pháp giấu tin khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp có thể được chia thành hai loại chính: miền không gian (spatial domain steganography) và miền tần số (transform domain steganography). Các kỹ thuật spatial domain steganography thao tác trực tiếp trên các pixel của ảnh số, chẳng hạn như phương pháp Least Significant Bit (LSB). Trong khi đó, các kỹ thuật transform domain steganography, như Discrete Cosine Transform (DCT)Discrete Wavelet Transform (DWT), biến đổi ảnh thành miền tần số trước khi nhúng thông tin. Theo tài liệu, việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, chẳng hạn như dung lượng (capacity steganography), tính bảo mật (security steganography), và độ bền vững (robustness steganography).

II. Phân Tích Vấn Đề và Thách Thức Trong Giấu Tin Trong Ảnh

Mặc dù kỹ thuật giấu tin trong ảnh mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng giữa capacity steganography, security steganographyPSNR steganography. Việc nhúng quá nhiều thông tin có thể làm giảm chất lượng ảnh, khiến cho sự thay đổi trở nên dễ nhận thấy. Đồng thời, tấn công steganalysis ngày càng tinh vi, đòi hỏi các thuật toán giấu tin phải liên tục được cải tiến. Theo tài liệu, cần phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc bảo mật thông tin và duy trì tính toàn vẹn của vật mang. Việc sử dụng mã hóa trước khi ẩn tin trong ảnh cũng là một giải pháp để tăng cường bảo mật.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Ảnh Sau Khi Giấu Tin

Chất lượng ảnh sau khi giấu tin bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm dung lượng thông tin cần giấu, phương pháp nhúng, và đặc tính của ảnh gốc. Các phương pháp LSB có thể gây ra sự thay đổi đáng kể trong các pixel, đặc biệt là khi giấu một lượng lớn thông tin. Các phương pháp transform domain steganography thường ít gây ra sự thay đổi hơn, nhưng lại phức tạp hơn về mặt tính toán. Để đánh giá chất lượng ảnh sau khi giấu tin, các chỉ số như PSNR steganography (Peak Signal-to-Noise Ratio) và SSIM steganography (Structural Similarity Index) thường được sử dụng.

2.2. Nguy Cơ Từ Các Cuộc Tấn Công Steganalysis Hiện Đại

Steganalysis là quá trình phát hiện sự tồn tại của thông tin được giấu trong một vật mang. Các cuộc tấn công steganalysis ngày càng trở nên tinh vi, sử dụng các kỹ thuật statistical steganalysis, visual steganalysis và các phương pháp dựa trên deep learning steganography. Để chống lại các cuộc tấn công steganalysis, các thuật toán giấu tin cần phải được thiết kế sao cho khó bị phát hiện. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các vị trí nhúng ngẫu nhiên, mã hóa thông tin trước khi nhúng, hoặc sử dụng các phương pháp giấu tin thích ứng.

III. Phương Pháp Giấu Tin LSB Cải Tiến Hướng Dẫn Chi Tiết

Phương pháp giấu tin LSB là một trong những phương pháp đơn giản và phổ biến nhất trong steganography. Tuy nhiên, nó cũng dễ bị tấn công. Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp giấu tin LSB cải tiến nhằm tăng cường tính bảo mật và duy trì chất lượng ảnh. Phương pháp cải tiến này sử dụng một khóa bí mật để xác định vị trí các pixel sẽ được sử dụng để nhúng thông tin. Điều này làm cho việc phát hiện thông tin được giấu trở nên khó khăn hơn đối với các cuộc tấn công steganalysis. Theo tài liệu, việc kết hợp mã hóa AES trước khi nhúng tin vào ảnh còn làm tăng thêm một lớp bảo mật.

3.1. Chi Tiết Thuật Toán Giấu Tin LSB Cải Tiến và Mã Hóa AES

Thuật toán giấu tin LSB cải tiến bao gồm các bước sau: (1) Mã hóa thông tin cần giấu bằng AES. (2) Tạo một chuỗi các vị trí nhúng ngẫu nhiên dựa trên khóa bí mật. (3) Nhúng thông tin đã mã hóa vào các pixel tại các vị trí đã chọn. Mã hóa AES đảm bảo rằng ngay cả khi kẻ tấn công phát hiện ra các pixel chứa thông tin, họ vẫn không thể đọc được nội dung thực sự. Khóa bí mật được chia sẻ giữa người gửi và người nhận thông qua một kênh an toàn.

3.2. Các Bước Thực Hiện Giấu và Tách Tin Sử Dụng LSB Cải Tiến

Để giấu tin, người dùng cần cung cấp ảnh gốc, thông tin cần giấu, và khóa bí mật. Phần mềm sẽ thực hiện các bước đã mô tả ở trên để tạo ra ảnh chứa thông tin. Để tách tin, người nhận cần cung cấp ảnh chứa thông tin và khóa bí mật. Phần mềm sẽ sử dụng khóa bí mật để xác định vị trí các pixel chứa thông tin, trích xuất thông tin đã mã hóa, và giải mã hóa AES để khôi phục thông tin gốc. Tài liệu cung cấp chi tiết các bước thực hiện, đảm bảo tính dễ sử dụng và hiệu quả.

3.3. Đánh Giá Chất Lượng Ảnh và An Toàn Thông Tin

Sau khi giấu tin, chất lượng ảnh được đánh giá bằng các chỉ số PSNR steganographySSIM steganography. Một giá trị PSNR steganography cao và giá trị SSIM steganography gần bằng 1 cho thấy rằng chất lượng ảnh không bị ảnh hưởng đáng kể. An toàn thông tin được đánh giá bằng cách kiểm tra khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis. Các thử nghiệm được thực hiện cho thấy rằng thuật toán LSB cải tiến có khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis cơ bản.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Giấu Tin Trong Ảnh Bảo Vệ Bản Quyền

Giấu tin trong ảnh có nhiều ứng dụng thực tiễn, một trong số đó là bảo vệ bản quyền. Watermarking là một kỹ thuật sử dụng giấu tin để nhúng thông tin bản quyền vào ảnh số. Thông tin bản quyền có thể bao gồm tên tác giả, logo, hoặc số seri. Khi một ảnh bị sao chép trái phép, thông tin bản quyền có thể được trích xuất để chứng minh quyền sở hữu. Theo Nguyen Thi Hoang Lan, việc sử dụng watermarking giúp các nhà sáng tạo nội dung bảo vệ tác phẩm của mình khỏi hành vi vi phạm bản quyền.

4.1. Watermarking Kỹ Thuật Số Khái Niệm và Lợi Ích

Watermarking kỹ thuật số là quá trình nhúng một dấu hiệu nhận dạng vào một ảnh số để xác định quyền sở hữu. Dấu hiệu này có thể là hữu hình (nhìn thấy được) hoặc vô hình (không nhìn thấy được). Lợi ích của watermarking bao gồm: (1) Xác định quyền sở hữu. (2) Ngăn chặn sao chép trái phép. (3) Theo dõi việc sử dụng nội dung. (4) Chứng minh tính toàn vẹn của nội dung.

4.2. Các Phương Pháp Watermarking Phổ Biến và So Sánh

Có nhiều phương pháp watermarking khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp có thể được chia thành hai loại chính: miền không gian và miền tần số. Các phương pháp miền không gian thao tác trực tiếp trên các pixel của ảnh, trong khi các phương pháp miền tần số biến đổi ảnh thành miền tần số trước khi nhúng dấu hiệu. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, chẳng hạn như độ bền vững (robustness) và tính bảo mật.

V. Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Năng Hệ Thống Giấu Tin Trong Ảnh

Luận văn đã tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu năng của hệ thống giấu tin trong ảnh đã được đề xuất. Các thử nghiệm được thực hiện trên một tập dữ liệu ảnh số khác nhau. Các chỉ số như PSNR steganography, SSIM steganography, và khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis được sử dụng để đánh giá hiệu năng của hệ thống. Kết quả cho thấy rằng hệ thống có khả năng giấu một lượng lớn thông tin mà không làm giảm đáng kể chất lượng ảnh và có khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis cơ bản. Theo tài liệu, hệ thống có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các phương pháp giấu tin thích ứng và các kỹ thuật mã hóa tiên tiến hơn.

5.1. Thiết Lập Môi Trường Thử Nghiệm và Công Cụ Sử Dụng

Môi trường thử nghiệm bao gồm một máy tính với bộ vi xử lý Intel Core i5, 8GB RAM, và hệ điều hành Windows 10. Các công cụ sử dụng bao gồm phần mềm MATLAB, công cụ đánh giá chất lượng ảnh PSNRSSIM, và các công cụ steganalysis như StegSpy và SteganoMark. Tài liệu mô tả chi tiết các bước thiết lập môi trường thử nghiệm và sử dụng các công cụ.

5.2. Kết Quả Thử Nghiệm và Phân Tích Đánh Giá

Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng hệ thống có khả năng giấu một lượng thông tin đáng kể mà không làm giảm đáng kể chất lượng ảnh. Giá trị PSNR steganography trung bình là 40dB, và giá trị SSIM steganography trung bình là 0.95. Hệ thống có khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis cơ bản, nhưng dễ bị tấn công hơn bởi các cuộc tấn công steganalysis tiên tiến hơn. Phân tích đánh giá cho thấy rằng hệ thống cần được cải thiện để tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giấu Tin Ảnh

Luận văn đã nghiên cứu và đề xuất một phương pháp giấu tin trong ảnh cải tiến nhằm tăng cường tính bảo mật và duy trì chất lượng ảnh. Hệ thống đã được thử nghiệm và đánh giá, và kết quả cho thấy rằng hệ thống có khả năng giấu một lượng lớn thông tin mà không làm giảm đáng kể chất lượng ảnh và có khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis cơ bản. Tuy nhiên, hệ thống cần được cải thiện để tăng cường khả năng chống lại các cuộc tấn công steganalysis tiên tiến hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc sử dụng các phương pháp giấu tin thích ứng, các kỹ thuật mã hóa tiên tiến hơn, và các phương pháp deep learning steganography.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Các kết quả nghiên cứu chính bao gồm: (1) Đề xuất một phương pháp giấu tin trong ảnh cải tiến. (2) Thử nghiệm và đánh giá hiệu năng của hệ thống. (3) Xác định các hạn chế của hệ thống và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: (1) Sử dụng các phương pháp giấu tin thích ứng. (2) Sử dụng các kỹ thuật mã hóa tiên tiến hơn. (3) Nghiên cứu và phát triển các phương pháp deep learning steganography mới. (4) Nghiên cứu về các phương pháp chống lại các cuộc tấn công steganalysis tiên tiến hơn. (5) Ứng dụng hệ thống vào các lĩnh vực khác nhau như bảo vệ bản quyền, watermarking, và truyền tải thông tin nhạy cảm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về lĩnh vực giấu Lin trong ảnh số Trong chương sẽ trình bảy tổng quan vẻ lĩnh vực giấu tìm; nêu vẫn dể và xác định nhiệm vụ của luận văn; tim hiểu về ánh số trong đó tập trung tìm hiểu ảnh máu. 24 bịt bimmap, tìm biểu phương pháp những dữ liệu LSB và chuẩn ruế hôn AB8. Chương 2: Phân tích giải pháp hệ thông giấu tì_ “trong chương sẽ trình bảy một giải pháp hệ thống giấu tin, đi phân tích giái pháp hệ thống, trong đó tập trung giải pháp hệ thống giầu tin. Chương 3: Thử nghiệm ứng dụng và kết qúa dạt dược Chương này sẽ thủ nghiệm, đánh giá khả năng ứng đụng thự tế, đưa ra quy trình ứng đụng cho giải pháp đưa ra thông qua một công cụ phân mềm mã nguồn mỡ đề xuất và một số công cụ, phần mềm hỗ trợ khác, so sảnh giải pháp đề xuất với xuột giải pháp khác.

TDANH MUC BANG BIEU: Bang ‘Tén bang Bang 1.1 Y nghia ting trvéng tong ving Bitmap Header Bảng 1.2 | Ý nghữa từng trường trong vùng Biunaplnfor Háng1.3 — | Dít cuối cùng được coi là it quan trọng nhật Bang 1.4 Tiền điển giẫn chữ A vào trong 8 byte ctia anh gốc Bảng 3.1 Thống kê kết qủa thử nghiệm.2 8o sảnh ảnh trước và sau khi giấu tin bằng trực quan Bang 3.3 So sánh thuật toán nhúng đữ liệu LSD và cải tiên của CPT DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt YÝ nghĩa LSB Least Significant Bit Bit it quan trong nhất AES Advanced Hneryption Standard ‘Tiéu chuẩn mã hóatiêntiển DL Dữ liệu BMP Bitmap Ảnh không nén Bitmap JPEG Joint Photographic Expat Group Anh nén JPEG PNG Portable Network Graphics Anh PNG Gr Graphics Interchange Format Dinh dang anh dé hoa GIF TY sé tin hiéu cuc đại trên. PSNR Peak signal-to-noise ratio nhiều MST ‘Mean squared error Lỗi bình phương DCT Discrete Consine Transform Phép biển đổi eosin rời rạc Chuong 1: TONG QUAN VE LINH VUC GIAU TIN TRONG ANH SO 'ống quan về lĩnh vực giấu tin LLL Gi i thiện chung Với sự phát triển nhanh chòng, cứa các thiết bị kỹ thuật vả mạng Internet, các đữ liệu số biện nay được sao chép và phổ rat dé đàng. Chính vì vậy vin dé bao ml thông tin cảng trở nên cấp bách. Các thông tím cần bão mật có thể dược rã hóa theo một cách thức náo đó.

Ví dụ: đổi tượng R (là một đoạn văn bản, một tâm bản đồ hoặc một file âm.) được mã hóa để bảo mật. Thông điệp được mã bóa R' lại chính là tín hiệu về tâm quan trọng của đữ liệu đỏ, nên sẽ thu hút được sự chủ ý của đối phương. Một hướng tiếp cận mới trong bảo mật là giấu tin (Data Hiding), tire la cdc thông tin cần bảo mật sẽ được giầu vào trong một đối hượng dữ liệu số khác (gợi là môi trường giâu tin) sao cho sự biển đối của môi trường saư khi gidu là rất khó nhận. biết, đẳng thời có thể lấy lại thông tin đã giáu khi cân Theo phương pháp này, đối tượng cần bão mật R được giấu vào trong một dối tượng khác, một bức ảnh F chẳng bạn, kết qúa ta thu được bức ãnh F° không khác nhiều so với ảnh gốc ban đầu.

Khi đổi phương bất được tâm ảnh FP thì khó nảy sinh nghỉ ngờ về khả năng chứa thông ti mật trong E” Như vậy sự khác biệt giữa mã hỏa thông tin và giấu thông tin là mục lộ liễu của đối tượng mang lin mật. Nến phối hợp hai phương pháp trên đủ mức độ lộ liễu. được giảm tới mức tối da, dỗng thời độ an toàn cũng được nâng cao. Chẳng han, ta có thể mã hóa R thánhR' sau đỏ giấu R’ vao ảnh l* để thu được anh 1” 1.

Khái niệm về giẫu tin trong ảnh số Giấu thông tia là phương, pháp giâu một lượng, thông tin số vào một đổi tượng, đữ liệu số khác. Yêu cầu chính của phương pháp này là phải đâm bao tinh & tỉnh võ tỉnh của thông tin giẫu nhưng không làm ảnh hưởng đến chất lượng của dữ liệu gốc. Day la phương pháp bảo mật thông tin mới, phức tạp nhưng biệu qủa và tỉnh khả thí cao, được xơm là công nghệ bản lễ để bảo mật thông tin, bảo vệ bân quyền, nhậu thực thông tin, diễu khiển truy cập. Kỹ thuật giấu thông tia nhằm mục dich bảo dâm an Toàn và bảo mật thông tin ở bai khía cạnh TDANH MUC BANG BIEU: Bang ‘Tén bang Bang 1.1 Y nghia ting trvéng tong ving Bitmap Header Bảng 1.2 | Ý nghữa từng trường trong vùng Biunaplnfor Háng1.3 — | Dít cuối cùng được coi là it quan trọng nhật Bang 1.4 Tiền điển giẫn chữ A vào trong 8 byte ctia anh gốc Bảng 3.1 Thống kê kết qủa thử nghiệm.2 8o sảnh ảnh trước và sau khi giấu tin bằng trực quan Bang 3.3 So sánh thuật toán nhúng đữ liệu LSD và cải tiên của CPT DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt YÝ nghĩa LSB Least Significant Bit Bit it quan trong nhất AES Advanced Hneryption Standard ‘Tiéu chuẩn mã hóatiêntiển DL Dữ liệu BMP Bitmap Ảnh không nén Bitmap JPEG Joint Photographic Expat Group Anh nén JPEG PNG Portable Network Graphics Anh PNG Gr Graphics Interchange Format Dinh dang anh dé hoa GIF TY sé tin hiéu cuc đại trên.

PSNR Peak signal-to-noise ratio nhiều MST ‘Mean squared error Lỗi bình phương DCT Discrete Consine Transform Phép biển đổi eosin rời rạc DANH MỤC HÌNH VẼ Tĩnh Tên hình Tĩnh l1 Phân loại các mô hình giấu tin llỉnh 1.2 Ví dụ vẻ ảnh đen trắng Hinh1.3 — Ví dụ về ảnh đa cấp xám Tlinh 1.4 Ví dụ vẻ ảnh màu [linh 1.5 Lưu đổ môtš thuật toán nhúng dữ liệu LSI3 Hinh2.1 Sơ dỗ giải pháp hệ thống giấu tin mật Tĩnh 22 Sơ đồ khổi chíc năng nhúng tin vào ảnh.3 Sơ đồ khối chức năng tách tin tử Anh mang tin Hình3.] - Giao điện chính của phản mềm Hình 3.2 Thông báo khủ hai bản tín đầu vào và đầu ra giống nhau Hmgs3— 1h bảo khi bai bản tin đầu vào và dầu ra không boan toan giong nhau Hình 3.4 Giao điện chức năng so sánh hai chuối ký tụ đầu vào và đầu ra Hinh3.5 Giao điện khi chưa giãutin Hinh36 - Giao điện giâu tỉ thành công Tlinh 3.7 Giao điệntáchtinthành công Tlinh3.8 Môtả kết qũa tân công trực quan phát hiện ảnh rang tỉa Hinh3.9 Mô tả kết qủa tấn công thống kê phát hiện ảnh mang tin Một là: bảo mật cho dữ liêu dược dem giấu 1Hai là: bảo mật cho chỉnh đôi tượng mang tin giấu. Gỏ thể nhận f wig hai mục đích kháo nhau nảy dẫn đến sự phát triển hai kỹ thuật chủ yếu của giêu tin. Đó lá giấu tin mat (Steganography) va thiry van sé (Watermarking) 1. Lịch sử giấu tin Giầu tim là bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là Steganography, tải liệu được viết phủ (covered writing).

Mục đích là giản mẫu tin mật vào một môi trường truyền tia bình thường sao cho người thường không thể phát liện ra mẫu tin mật đỏ. Trong lịch sử những câu chuyện vẻ nghệ thuật giấu tin được lan truyền từ đời này qua đời khảo. Đó là chuyện về giấu tin trên đần người nô lê, là chuyện giấu tin trong viên thuốc phủ. Mục không màu là phương tiện bữu hiệu cho bảo mật thông 1in trong một thời gian đài.

Người Remans cỗ đá biết sử đụng những chất sẵn có như nước qủa, nước tiểu và sửa để viết thông báo bí mật giữa những hàng văn tự thông thường. Khủ họ hơ nóng, những thử mực không nhìn thấy này trở nên sim mau va cé thé đọc dễ đăng, Mực không màu vẫn còn được sử dụng trong thời gian rái gần đây, như chiến tranh Thể giới thủ II “Trước đây, ý bướng về che giảu thông tin được dùng chủ yếu trong quân đội và trong các đơn vị tỉnh báo. Mãi cho lới vải thập miên gan đây, giấu thông Lin mei nhận được sự quan tâm của ngành cổng nghệ thông ti với hàng loạt công trình nghiên cửu giá trị. Cuộc cách mạng số hoá thông tin và sự phát triển nhanh chóng của mạng truyền thông là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi này.

Nghệ thuật giấu thì dược nghiên cửu phục vụ các mục dịch tích cực như bão vệ bản quyền, thuỷ ân số, hay phục vụ giấu thông tin bí mật về quản sự và kinh tế. Sự phát Iriển của công nghệ thông tín đã tạo ra những mdi trường giẫu tin mới vô cùng tiện lợi và phong phú. Người ta có thể giảu tin trong các đữ liệu đa phương tiên như file ảnh, file âm thanh, file văn bản. cũng có thể giầu tin ngay trong các khoảng trống hay cáo phân vừng ân của môi trường hưu trữ nửnz đĩa cứng, đĩa mềm.

MO PAU Ly do chon dé tai “Từ xa xưa, việc bảo mật thông tin luôn là vẫn đẻ quan trong. Có thể xác định việc tỏ rỉ thông tin mật, thông tin ray cảm ảnh hưởng rât lớn tới cá nhân, tập thế, đơn vị và ở mức nghiềm trọng hơn nữa đó lả ánh hưởng tới chính trị, quân sự của một quốc gia Ngày nay, cừng với sự phải. triển ranh suế của khoa học, internet đã trở thành „một nhụ cầu, phương tiện khỏng thể thiếu dối với mọi người, như cầu trao dỗi thông, tin qua mang intemet ngảy càng lớn. Với lượng thông tin lớn như vậy được truyền thi nguy cơ đữ liệu bí truy cập trái phép cũng lăng lên vi vậy vận đề bảo dim an toàn và bảo mật thông tin chơ để liệu truyền trên internet là rất cần thiết.

Nhiều kỹ thuật đã được nghiên cứu nhằm giải quyết vấn để này. Một lrong những kỹ thuật quan trọng nhất là mã hóa thông tin. Tuy nhiên một thông, điệp bị rã hóa để gây ra sự chủý cho tin tặc, hacker và chủng sẽ tìm mọi cách đề giải rnã được thông tin đó. Công nghệ thông tin ngày cảng phát triển, điểu đó đồng nghĩa với việc cảng ngày thông tin được biểu diễn dưới dạng kỹ thuật số càng nhiều, chúng dược biểu diễn và truyền tải trong môi trưởng thẻ giới số do đó vấn đề báo mật thông tin trong mỗi trường thế giới số ngảy càng trở nên quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ