Luận Văn Nghiên Cứu Công Nghệ Ảo Hóa và Dịch Vụ Cho Thuê Hạ Tầng (Nguyễn Ánh Việt)

Luận văn nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ ảo hóa, phân tích dịch vụ cho thuê hạ tầng. Tìm hiểu các giải pháp và ứng dụng hiệu quả nhất.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC NHỮNG HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN CHUNG VỀ ĐIỆN TOÁN ĐÁM MÂY VÀ CÔNG NGHỆ ẢO HÓA

1.1. Giới thiệu về điện toán đám mây

1.2. Ảo hóa trong điện toán đám mây

1.3. Công nghệ ảo hóa

1.4. Ảo hóa hoạt động như thế nào

1.5. Tại sao lại thực hiện ảo hóa

2. MÃ NGUỒN MỞ ẢO HÓA VÀ TÍNH ỨNG DỤNG

2.1. Ảo hóa với Oracle VM VirtualBox

2.2. Vì sao phải dùng VirtualBox

2.3. Tính năng hữu ích của VirualBox

2.4. VirtualBox cung cấp nhiều tính năng độc đáo. Các hệ điều hành được hỗ trợ trên VirLualBux

2.5. Ảo hóa với Xen

3. PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP

3.1. Giới thiệu chung. Thực trạng và nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tin

3.2. Mô hình tổng thể hệ thống mạng CNTT

3.3. Mục tiêu của giải pháp triển khai công nghệ ảo hóa

4. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ẢO HÓA GIẢI QUYẾT

4.1. Xây dựng mô hình và giải pháp tổng thể phần mềm và CSDL

4.2. Lựa chọn giải pháp công nghệ

4.3. Lựa chọn hệ điều hành

4.4. Lựa chọn hệ quản trị CSDL

4.5. Mô hình ứng dụng và CSDL

4.6. Mô hình triển khai ứng dụng máy chủ ảo

4.7. Cụ thể cài đặt từ kiến trúc chung

4.7.1. Triển khai một dịch vụ cho thuê máy chủ ảo từ máy trạm

4.7.2. Kiểm so soát trên máy chủ vật lý

4.8. Danh sách các phần mềm ứng dụng

4.9. Các phân hệ được

4.9.1. Cổng thông tin điện tử Trường Sỹ quan CH-KT Thông tin

4.9.2. Hệ phần mềm phục vụ chỉ huy, quản lý, diễu hành

4.9.3. Phần mềm phục vụ quản lý, diễu hành huấn luyện

4.9.4. Phần mềm quản lý công tác nghiên cứu khoa học

4.9.5. Hệ phần mềm phục vụ công tác khảo thí

4.9.6. Hệ chương trình giao ban truyền hình trên mạng nội bộ

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về công nghệ ảo hóa và dịch vụ IaaS hiện nay

Ngày nay, lĩnh vực ảo hóa đang phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của nhiều nhà cung cấp. Bắt đầu từ năm 2005, tốc độ triển khai ảo hóa vượt xa dự đoán của các chuyên gia. Các công ty lớn như VMware, IBM, Intel, Microsoft, HP đều đầu tư mạnh vào công nghệ này, mở rộng từ máy tính đến điện thoại di động, thiết bị cảm tay và lưu trữ. Khảo sát cho thấy 28% doanh nghiệp Mỹ có kế hoạch sử dụng ảo hóa máy chủ trong 6 tháng tới và 42% trong năm sau. Tại Mỹ, 24% số máy chủ đã được ảo hóa, dự kiến tăng lên 45% vào năm 2009. Singapore có khoảng 40% doanh nghiệp trang bị kỹ thuật này. Bên cạnh VMware ESX Server, Windows Server 2008 tích hợp Windows Virtualization, Xen và KVM trong Linux là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Việt Nam, ảo hóa mới chỉ ở giai đoạn sơ khai. Đề tài nghiên cứu tập trung vào tìm hiểu công nghệ ảo hóa, các ứng dụng hỗ trợ và xây dựng thử nghiệm hệ thống ảo hóa dựa trên Xen trong Linux, áp dụng tại Trường Sỹ Quan Thông Tin. Mục tiêu là tận dụng hiệu quả sức mạnh phần cứng, giảm chi phí mua sắm thiết bị, tiết kiệm điện năng và không gian lưu trữ. Theo tài liệu gốc, "Tôi xin cam đoan những gì mà tôi viết ra trong luận văn này là do sự tìm hiểu và nghiên cứu của bản thân. Mọi kết quả nghiên cứu cũng như ý tưởng của các tác giả khác nếu có đều được trích dẫn đầy đủ".

1.1. Giới thiệu chung về điện toán đám mây và ảo hóa máy chủ

Điện toán đám mây là mô hình cung cấp tài nguyên tính toán (máy chủ, lưu trữ, mạng, phần mềm) qua internet. Ảo hóa máy chủ là công nghệ nền tảng của điện toán đám mây, cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên một máy chủ vật lý, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Các nhà cung cấp dịch vụ IaaS như AWS, Azure, Google Cloud Platform sử dụng ảo hóa để cung cấp dịch vụ cho thuê hạ tầng. Ảo hóa giúp điện toán đám mây linh hoạt, dễ mở rộng và tiết kiệm chi phí. Theo báo cáo, việc sử dụng điện toán đám mâyảo hóa đã giảm đáng kể chi phí data center cho nhiều doanh nghiệp.

1.2. Lợi ích của dịch vụ cho thuê hạ tầng IaaS cho doanh nghiệp

Dịch vụ cho thuê hạ tầng (IaaS) mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm giảm chi phí đầu tư ban đầu, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy. Doanh nghiệp có thể tập trung vào phát triển ứng dụng và dịch vụ thay vì lo lắng về quản lý hạ tầng. Các nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm về bảo trì, nâng cấp và bảo mật ảo hóa, giúp doanh nghiệp giảm gánh nặng quản lý. Ảo hóa cho phép triển khai nhanh chóng các ứng dụng mới và dễ dàng thích ứng với nhu cầu thay đổi của thị trường.

II. Các giải pháp ảo hóa phổ biến So sánh và đánh giá

Hiện nay có nhiều giải pháp ảo hóa khác nhau, mỗi giải pháp có ưu và nhược điểm riêng. VMware, Hyper-V, Xen, KVM là những công nghệ ảo hóa phổ biến. VMware là giải pháp thương mại mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng quản lý và tối ưu hóa hiệu suất. Hyper-V là giải pháp ảo hóa của Microsoft, tích hợp sẵn trong Windows Server. Xen và KVM là các giải pháp ảo hóa mã nguồn mở, linh hoạt và có khả năng tùy biến cao. Việc lựa chọn giải pháp ảo hóa phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp, bao gồm chi phí, hiệu suất, khả năng quản lý và tính tương thích. Cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra quyết định tốt nhất.

2.1. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của VMware và Hyper V

VMware nổi tiếng với khả năng quản lý tài nguyên mạnh mẽ và hiệu suất cao, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, chi phí bản quyền của VMware có thể là một rào cản. Hyper-V, tích hợp với Windows Server, mang lại lợi thế về chi phí và tích hợp hệ sinh thái Microsoft, nhưng có thể không mạnh mẽ bằng VMware trong một số tình huống nhất định. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Việc tích hợp tốt với các công cụ DevOps cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét.

2.2. Tìm hiểu ảo hóa mã nguồn mở với Xen và KVM Ưu và nhược điểm

XenKVM là những lựa chọn ảo hóa mã nguồn mở, mang lại sự linh hoạt và khả năng tùy biến cao. Xen thường được sử dụng trong các hệ thống lớn, trong khi KVM được tích hợp trực tiếp vào kernel Linux, giúp tăng hiệu suất. Cả hai đều không yêu cầu chi phí bản quyền, nhưng đòi hỏi kỹ năng quản lý và cấu hình cao hơn so với các giải pháp thương mại. Cộng đồng hỗ trợ lớn và khả năng tùy chỉnh là những lợi thế lớn của XenKVM. Việc sử dụng công nghệ container như DockerKubernetes thường kết hợp tốt với KVM.

2.3. Hướng dẫn triển khai ảo hóa máy chủ trên nền tảng OpenStack

OpenStack là một nền tảng điện toán đám mây mã nguồn mở, cho phép xây dựng và quản lý cơ sở hạ tầng ảo hóa. Triển khai ảo hóa máy chủ trên OpenStack bao gồm cài đặt và cấu hình các thành phần như Nova (tính toán), Neutron (mạng) và Cinder (lưu trữ). OpenStack cung cấp khả năng tự động hóa cao và tích hợp tốt với các công cụ quản lý hệ thống khác. Việc monitoringbáo cáo tài nguyên là rất quan trọng trong môi trường OpenStack.

III. Phương pháp tối ưu hóa hiệu suất và quản lý tài nguyên ảo hóa

Tối ưu hóa hiệu suấtquản lý tài nguyên hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống ảo hóa hoạt động ổn định và hiệu quả. Các phương pháp bao gồm phân bổ tài nguyên hợp lý, sử dụng cân bằng tải, giám sát hiệu suất và điều chỉnh cấu hình khi cần thiết. Việc sử dụng các công cụ monitoringbáo cáo tài nguyên giúp quản trị viên theo dõi tình trạng hệ thống và đưa ra quyết định phù hợp. Việc tự động hóa các tác vụ quản lý giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả.

3.1. Các bí quyết để tối ưu hóa hiệu suất ảo hóa lưu trữ và ảo hóa mạng

Để tối ưu hóa hiệu suất ảo hóa lưu trữ, cần lựa chọn loại lưu trữ phù hợp (SSD, HDD), cấu hình RAID, sử dụng caching và tối ưu hóa I/O. Đối với ảo hóa mạng, cần cân bằng tải, cấu hình VLAN, sử dụng QoS và tối ưu hóa giao thức mạng. Ảo hóa mạng giúp cải thiện tính sẵn sàng caokhả năng phục hồi của hệ thống. Các kỹ thuật như cân bằng tải giúp phân phối lưu lượng đều khắp các máy chủ ảo, tránh tình trạng quá tải.

3.2. Hướng dẫn quản lý tài nguyên hiệu quả trong môi trường ảo hóa

Quản lý tài nguyên hiệu quả bao gồm phân bổ CPU, RAM và lưu trữ cho các máy ảo một cách hợp lý. Cần theo dõi mức sử dụng tài nguyên và điều chỉnh khi cần thiết. Sử dụng các công cụ quản lý tài nguyên để tự động hóa quá trình phân bổ và thu hồi tài nguyên. Báo cáo tài nguyên giúp đánh giá hiệu quả sử dụng và đưa ra kế hoạch nâng cấp hoặc mở rộng khi cần thiết.

3.3. Xây dựng hệ thống monitoring và báo cáo tài nguyên cho ảo hóa

Hệ thống monitoringbáo cáo tài nguyên giúp theo dõi hiệu suất của các máy chủ vật lý và máy ảo, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra cảnh báo. Các công cụ như Nagios, Zabbix, Prometheus có thể được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Báo cáo tài nguyên giúp đánh giá hiệu quả sử dụng và lập kế hoạch cho tương lai. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm CPU usage, memory usage, disk I/O và network traffic.

IV. Ứng dụng thực tiễn Case study về ảo hóa và IaaS thành công

Nhiều doanh nghiệp đã triển khai thành công ảo hóaIaaS để cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Một case study điển hình là việc một trường đại học sử dụng ảo hóa để hợp nhất các máy chủ, giảm chi phí điện năng và quản lý. Một case study khác là việc một công ty tài chính sử dụng IaaS để triển khai ứng dụng mới nhanh chóng và dễ dàng. Các case study này cho thấy tiềm năng to lớn của ảo hóaIaaS trong việc chuyển đổi hoạt động kinh doanh.

4.1. Case study Triển khai ảo hóa máy chủ tại một trường đại học

Một trường đại học đã triển khai ảo hóa máy chủ để hợp nhất các máy chủ, giảm chi phí điện năng và quản lý. Trước khi ảo hóa, trường có nhiều máy chủ vật lý hoạt động với công suất thấp. Sau khi ảo hóa, các máy chủ vật lý được thay thế bằng một số ít máy chủ mạnh mẽ, chạy nhiều máy ảo. Kết quả là chi phí điện năng giảm đáng kể và quản lý trở nên dễ dàng hơn. Sinh viên và giảng viên cũng được hưởng lợi từ hiệu suất cao hơn của hệ thống.

4.2. Case study Ứng dụng IaaS trong một công ty tài chính

Một công ty tài chính đã sử dụng IaaS để triển khai ứng dụng mới nhanh chóng và dễ dàng. Trước đây, việc triển khai ứng dụng mới mất nhiều thời gian và công sức. Với IaaS, công ty có thể tạo và cấu hình máy ảo một cách nhanh chóng, giảm thời gian triển khai đáng kể. Điều này giúp công ty phản ứng nhanh hơn với thị trường và cạnh tranh hiệu quả hơn. Khả năng khôi phục dữ liệutính sẵn sàng cao cũng là những yếu tố quan trọng mà công ty tài chính quan tâm.

V. Xu hướng tương lai Ảo hóa Container Serverless và Microservices

Tương lai của ảo hóađiện toán đám mây sẽ được định hình bởi các xu hướng như container, serverlessmicroservices. Container cho phép đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc của nó thành một đơn vị duy nhất, giúp triển khai và quản lý dễ dàng hơn. Serverless cho phép chạy mã mà không cần quản lý máy chủ. Microservices cho phép xây dựng ứng dụng từ các thành phần nhỏ, độc lập, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Các xu hướng này sẽ thay đổi cách chúng ta xây dựng và triển khai ứng dụng.

5.1. Tìm hiểu về công nghệ container với Docker và Kubernetes

Docker là một nền tảng container phổ biến, cho phép đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc của nó thành một đơn vị duy nhất. Kubernetes là một hệ thống quản lý container, cho phép triển khai, mở rộng và quản lý ứng dụng container một cách dễ dàng. Container giúp tăng tính linh hoạt và khả năng di động của ứng dụng, giúp triển khai trên nhiều môi trường khác nhau (cloud, on-premise).

5.2. Cách serverless computing thay đổi dịch vụ cho thuê hạ tầng IaaS

Serverless computing cho phép chạy mã mà không cần quản lý máy chủ, giúp giảm gánh nặng quản lý hạ tầng và tập trung vào phát triển ứng dụng. Serverless có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng nhỏ, độc lập, phản ứng nhanh chóng với sự kiện. Các nhà cung cấp dịch vụ IaaS đang cung cấp các dịch vụ serverless như AWS Lambda, Azure Functions và Google Cloud Functions.

5.3. Microservices Kiến trúc ứng dụng cho tương lai của ảo hóa

Microservices là một kiến trúc ứng dụng trong đó ứng dụng được xây dựng từ các thành phần nhỏ, độc lập, giao tiếp với nhau qua API. Microservices giúp tăng tính linh hoạt, khả năng mở rộng và khả năng bảo trì của ứng dụng. Microservices thường được triển khai trong container và quản lý bởi Kubernetes. Kiến trúc microservices phù hợp với môi trường ảo hóađiện toán đám mây.

VI. Kết luận và hướng phát triển Ảo hóa và tương lai của IT

Ảo hóadịch vụ cho thuê hạ tầng (IaaS) đã cách mạng hóa cách chúng ta xây dựng và triển khai ứng dụng. Các công nghệ này mang lại nhiều lợi ích như giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Tương lai của IT sẽ được định hình bởi các xu hướng như container, serverlessmicroservices. Việc nắm vững các công nghệ này là rất quan trọng để thành công trong thế giới IT ngày nay.

6.1. Tóm tắt những lợi ích chính của ảo hóa và IaaS

Ảo hóa giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm chi phí điện năng và quản lý, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng. IaaS giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy. Cả hai công nghệ này giúp doanh nghiệp tập trung vào phát triển ứng dụng và dịch vụ thay vì lo lắng về quản lý hạ tầng.

6.2. Các lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực ảo hóa

Các lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực ảo hóa bao gồm tối ưu hóa hiệu suất, bảo mật ảo hóa, quản lý tài nguyên tự động, tích hợp với các công nghệ mới như AImachine learning. Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới sẽ giúp ảo hóa tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tương lai của IT.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tôi xin căm doan những gì mà lôi viết ra trong luận văn này là do sự Lm hiểu và nghiên cửu của bán thân. Mọi kết quả nghiên cửu cũng nhưý tưởng của các tác giã khác nêu có đều được trích dẫn đầy đủ. Luận vẫn này cho dến nay vẫn chưa hề dược bảo vệ tại bất kỳ một hội đồng bảo vệ h›ận văn thạc sĩ nảo trên toán quốc cũng như rrước ngoài và cho đến nay chưa hể được công bê trên bắt kỳ phương tiện thông tín náo. Tôi xm hoàm toàn clnu trách nhiệm về những gì rà lôi dé cam doan trên đây.

Tà Nội, ngày 30 tháng 8 năm 2012 Tác giá Nguyễn Ánh Việt LỜI CẮM ƠN Trước liên, lôi xi phép bảy tổ sự biết ơn chân thành dén TS Nguyễn Hữu Đức đã tận tỉnh giúp đỡ tôi hoàn thành luận vẫn nảy Tôi cũng xin chân thành cảm mm các thầy oô ở viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông Đại hợc Bách khoa Hà Nội đã tận tỉnh giãng dạy, truyền đạt cho tôi những kiến thức quí báu trong suốt thởi gian của khóa Thạc sĩ 2010. Xin cam em các đồng nghiệp ở Đại học kha Trang và Bộ tổng tham mưu — Cuc công nghệ thông tin đã tạo điều kiện, động viên lôi trong thời gian thực hiệt luận văn. Xin cam on ban giám hiện Trường sỹ quan thông tin đã giúp tôi trang thiết bi và diễu kiện thử nghiêm và triển khai hệ thống, rong thời gian tôi còn là ượ lý của Phòng KIICN & MT. Hà Nội, ngày 30 tháng 8 nấm 2012 Nguyễn Ảnh Việt MUCLUC LOI CAM DOAN.

LOI CAM ON. DANH SACH TU VIET TAT DANH MỤC NHỮNG HINH VE. DANH MỤC CÁC BẢNG BIẾT:. Cơ số luận in 1.1 Âo hỏa với thị trường Việt Nam whi 1.2 Công nghệ tiên tiến.

sexy sexy sexy 1.3 Về mặt kĩ thuật 1.4 Ưu điểm lớn nhất của ão hóa. Mục tiêu luận văn 4, Đôi tượng phạm vì nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÔNG NGHỆ CHUONG 1. TONG QUAN CHUNG VE DIEN TOAN DAM MAY VA CÔNG NGHỆ ẢO HÓA.1 Giới thiệu về ign toan dam mây ath 1.2 Ảo hớa frong điện toàn đám mây.3 Céng nghé do héa.4, Ao héa hoat déng như thế nào 1.5 Tại sao lại thục hiện ảo hó: CHƯƠNG 2.

MA NGUON MG AO HOA VA TING DUNC 2.1 Ao hoa vi Orele VM VirtualBox.2 Vì sao phải đừng VirtualBox 13 2.3 Tính năng hưu ích côa VirualBox 14 2.4 VirtualBox cung cap nhiéu tỉnh năng độc dáo. Cac hé hành được hỗ trự trên VirLualBux.2, Ao héa véi Xen. iti DANH MỤC CÁC BẰNG BIÊU Băng 3. Tham số hề thông máy chủ Bang 3.

Nhu cau phần mềm có sẵn chưa sử đụng vì thiểu máy chú. Các phản mềm ứng dụng xây đựng tại trudng.2 Kién tric ao héa Xen. PHAN TECH HIE 3. Giới thiệu chung.

Thực trạng và nhu cầu ứng dụng công nghệ thông tín. Mô hình tổng thể hệ thông mạng CNTT. Mục tiêu của giải pháp triển khai công nghệ ảo hô: CHƯƠNG 4. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ẢO HÓA GIẢI QUYẾT 4.

Xây dựng mê hình và giải pháp tổng thé phin mém va CSDL. Lựa chọn giải pháp cêng nghệ 4. Lựa chọn hệ diều hành. 38 Lựa chọn hệ quản trị CSD 38 4.

Mỏ bình ứng dụng va CSDL. Mô hình triển khai ứng đụng máy chủ äo 45 4. Cu thé cai đặt từ kiến trúc chung.1 Triển khai một địch vụ che thuê máy chủ áo từ máy trạm.2 Kiêm sosoát trên máy chủ vật lý. Danh sách các phần mềm ứng dụng.

Các phân hệ được œ 5. Cổng thông Im điện tử Trường Sỹ quan CH-KT Thông lu 37 5. Hệ phần mềm phục vụ chỉ huy, quần lý, diễu hành 60 5.3, 6 phan mém phuc vu quan ly, diéu hanh hudn luyén.4, 16 phan mém quản lý công tác nghiên cửu khoa học. TTệ phần mêm phục vụ công tác khảo thí 67 5.

Hệ chương trình giao ban truyều hình trên mạng nội bộ é9 KẾT LUẬN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC NHỮNG HÌNH VE Hinh 1. Cac tang co sé.

Trung tâm đữ liệu trên nền kiến trúe lmh động, Hinh 2. Tim hiểu vẻ VirtualBox.2 Windows 7 dang chay trên cửa sổ ảo. Ảo hóa máy tính với Xen Hình 2. Các Domain may trén Xen Hypervisor Hình 2.

Kiến trúc ảo hỏa trên Ken Hình 3.1 8ơ dỗ tổ chức các đơn vị dầu môi của Trường 3ÿ Quan thông tin Hình 3. Sơ dỗ tê chức các hệ thông VLAN chính.1, M6 hinh img dung client/server.2 Mô hình ứng dựng web. Tả chức cơ sở đử liệu tại Trưng tâm mạng chính và đự phòng Hình 4. Mô hình triển khai phần mềm: Hinh 4.

Hộp thoại YaST Control Center Hình 4. Giao diện man hinh dâu tiên của phần méin tao máy áo từ xa. Lia chon I1ệ Diêu Lành để cài đặt Hình 4. Cầu hinh phân cứng ảo cho may Hinh 4.

Tara chọn đuờng dẫn trên ruáy chủ vật lý đứa máy chỗ fo. Quá wink cai dit may ảo Wimdows7. Hệp hoại Virual Machine Mianagor. ¬—-- vì MO DAU Ngày nay vẫn dễ về ão hóa dang thực sự “hỏng” và ngày cảng có nhiều hãng, nhãy vào thị trưởng nảy, liiện nay đã có trên 10 hãng đang cưng cấp sản phẩm áo.

tiỏa ứng dụng trên thể giới. Theo như được biết thì năm 2005, ao hóa bắt đầu được triển khai với tốc độ nhanh hơn cả những ai các chuyên gia công nghệ dự doán. Từ "sã không lê" 40 hoa VMWare dén các công ty cung cấp phần cứng và phần mềm. lớn là TBM, Intel, Microsoft, HD.

đều đầu trr các khoản tiền lớn cho công nghệ này Không dùng lại ở quy mồ máy tính, các "đại gia" còn dưa áo hỏa cã vào điện thoại đi động, các thiết bị cảm tay, thiết bị lưu trữ. Theo khảo sat gan day cia Enterprise Strategy Group, tai thi trường Mỹ, 28% Doanh Nghiệp có kế hoạch sử dụng môi trường ảo hóa sẽ thực hiện áo hỏa máy chủ trong vàng 6 tháng tới và 42% có kế hoạch khai thác ảo hóa trong nấm sau. Các bạn ngành TT tại Mỹ đang sử dụng âo hóa và đã ño hóa 24% số máy chủ và dự kiến con số nảy sẽ tầng lên 45% vao niin 2009, Ở những quốc gia phát triển như Singapore đã có khoảng 40% Doanh Nghiệp trang bị kỹ thuật này. Ngoài cae gi không lỗ ão hóa lớn như VMware ESX Server.

Tiép theo la dén Windows Server 2008 tich hop Windows Virtualization thi Xen va KVM trong Linux là sự lựa chon ao hoa hang din trong « : Doanh Nghiệp via và nhô. Trong bối cảnh ngày nay khi mà ảo hóa thâm nhập vào VN dược hơn hai năm và hiện đã có những khách hàng sử dụng. Song, theo đánh giá chung ca các tập đoàn IT trên thị trường ão hóa thì tại Việt Nam vẫn đang ở rúc độ sơ khai Xuất phát về những vẫn dễ trên nên tác giá dã thực hiện dẻ tài “Nghiên eta công nghệ ảo hoá và dich vụ cho thuê ha tầng trên nền máy”. Mục tiêu của đề tải là tìm hiểu về công nghệ ão hóa và các mg đụng hỗ trợ và xây dựng thử nghiệm một hệ thông, áo hóa dựa trên nên táng của XHN trong Linux áp dụng tại Irường Sỹ Quan Thông Tin — Binh Chủng Thông Tin Liên Lạc.

Nội dung của để Ai sé giúp tìm hiểu rõ hơn vì sao khi triển khai công nghệ Jo hoa thi tan dung được hết hiệu quả sức mạnh phần cứng và làm giảm chủ phí mua sắm thiết bị, tiết kiệm điện năng và không gian lưu trữ DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT SIT | Từviết tắt Từ đầy đủ Giải nghĩa tiếng Việt ol ACPI Advanced Configuration and Power Interface 02 AHCI ‘Advanced Host Controller interface 9 API ‘Application Programming Interface 04 APIC Advanced Programmable Interrupt Controller 05 ATA Advanced Technology Atlachment 06 BIOS Basic Input/Output System 7 COM Microsoft Component Object Model 08 DHCP Dynamic Host Configuration Protocol 09 DKMS Dynamic Kernel Module Support 10 GUL Graphical User Interface 1 IDE Integrated Drive Electronics 12 SCSI Small Computer System Tnterface 13 os Operating System. 14 VM ‘Virtual Machine 15 VMM Virtual Machine Manager 16 VRDE ‘VirtualBox Remote Desktop Extension hơn. Số lượng thực các bộ xử lý, bộ nhớ, và các nguồn lưu trữ. cần có cho hệ thống ngày nay sẽ được điều chỉnh và quyết định bởi các khả năng tính toán của áo hoa 1.4 Ưu điểm lớn nhất ci o hóa - Tối ưu hóa công suất sử dụng phần cứng: Ngày ray, hệ thống máy chủ ở các trung tâm dữ liệu thường hoạt động với 15 hoặc 20% tổng hiệu suất, Nói cách.

khác, 80% hoặc 85% công suất của máy không được dùng đến. Tuy nhiên, một máy chủ đùng chua hết công suất vẫn chiếm điện tích sử dụng va hao tan điện năng, vì vậy chỉ phi hoạt động của một máy không được sử dụng đúng mức có thể gân bằng, với chỉ phí khi chạy hết công suất - Nhu cầu lưu trữ dữ liệu: Các trung tâm dữ liệu đang dùng hết dụng lượng của minh. Trong vải thập kỷ qua, các tải liệu kinh doanh đã vả đang được chuyển từ dang gidy ta sang dạng điện tử. Đây là quá trình só hóa tài liệu.

Với khả năng hoat cùng láo các hệ thống khách trên một. máy chủ vật lý duy nhất lơ hỏa cho phép các công ty nâng cap trang tim đỡ liệu, do đó cắt giảm chi phí mở rộng dung lượng trưng tâm đữ liệu. Đây là lợi ích lớn nhất của ảo hóa, vị chỉ phí xây đựng các trung lâm dữ liệu có thể lên tới hàng chục triệu đổla - Ứng dụng công nghệ xanh dễ đạt hiệu quả sử dựng năng lượng tốt hơu: Tác động của cuộc cách mạng xanh khiến các công ty đang tìm cách giâm lượng, mang lượng tiêu thụ và một trong số những nơi họ nhận thấy có thẻ làm được diều đỏ đầu tiên là các trung tầm dữ liệu. Hơn nữa, các nhà khoa học cũng dự đoán tới cuối thập niền này, lượng năng lượng tiêu thụ sẽ tang 50%.

Luong năng hượng các máy chủ ở tung tâm dữ liệu tiêu thự và dễ làm mát chiếm khoảng 2,2% tổng năng, lượng tiêu thụ ở Mỹ. - Chỉ phí quản lý hệ thống rất lớn và ngày càng tăng: Các máy không hoàn toàn tự hoạt déng. Nhu bạn cỏ thể tưỡng tượng, những, công việc nảy doi hoi rất nhiều nhân lực. Dễ thuê những nhân viên quản trị hệ thống, người giữ cho các may có thế hoạt động tốt thì không hẳ rẻ chút nảo.

Và không giống như các lập trình viên, các nhấn viên quần uị bệ thông thường làm việo bên cạnh máy chủ, do họ cần GIOI THIEU CHUNG 1.1 Ảo hóa đến với thị trường Việt Nam Vừa qua, các hãng công nghệ lớn như Microsoll, IBM, HP, Imel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ