Luận văn: Cơ chế và giao thức phối hợp phiên SIP IMS và XML SOA

Luận văn nghiên cứu cơ chế, giao thức phối hợp phiên làm việc SIP IMS & XML SOA. Tìm hiểu giải pháp tích hợp hiệu quả cho hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Cơ chế phối hợp SIP IMS và XML SOA

Bài viết này trình bày tổng quan về cơ chế phối hợp SIP IMSXML SOA. Sự kết hợp này mang lại nhiều lợi ích trong việc xây dựng các ứng dụng đa phương tiện phức tạp. SIP (Session Initiation Protocol) là một giao thức báo hiệu được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống IP Multimedia Subsystem (IMS). XML SOA (Extensible Markup Language Service-Oriented Architecture) là một kiến trúc hướng dịch vụ dựa trên XML. Việc tích hợp hai công nghệ này cho phép tạo ra các dịch vụ linh hoạt, có khả năng mở rộng và dễ dàng tái sử dụng. Các hệ thống IMS sử dụng SIP để thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên truyền thông. SOA cung cấp một cách tiếp cận để xây dựng các ứng dụng bằng cách sử dụng các dịch vụ rời rạc, có thể được kết hợp để tạo ra các chức năng phức tạp hơn. Việc kết hợp SIP IMSXML SOA cho phép tận dụng lợi thế của cả hai công nghệ. Cụ thể, SIP cung cấp khả năng quản lý phiên mạnh mẽ, trong khi SOA cung cấp tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng dịch vụ. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng đa phương tiện, nơi cần có khả năng quản lý nhiều phiên đồng thời và cung cấp các dịch vụ khác nhau cho người dùng. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này tập trung vào việc "Nghiên cứu cơ chế phối hợp các phiên làm việc SIP(IMS) và XML(SOA)".

1.1. Kiến trúc IMS và vai trò của SIP trong điều khiển phiên

Kiến trúc IMS (IP Multimedia Subsystem) là một khung kiến trúc cho việc cung cấp các dịch vụ đa phương tiện trên mạng IP. SIP (Session Initiation Protocol) đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển phiên trong IMS. SIP được sử dụng để thiết lập, sửa đổi và kết thúc các phiên truyền thông. Các thành phần chính của IMS bao gồm Call Session Control Functions (CSCF), Media Gateway Control Function (MGCF) và Media Resource Function (MRF). SIP được sử dụng để giao tiếp giữa các thành phần này và để điều khiển luồng phương tiện. Vai trò của SIP trong mạng viễn thông là vô cùng quan trọng, nó cung cấp khả năng định tuyến cuộc gọi, quản lý phiên và hỗ trợ các dịch vụ giá trị gia tăng.

1.2. Kiến trúc SOA và ứng dụng XML trong tích hợp dịch vụ

SOA (Service-Oriented Architecture) là một kiến trúc phần mềm cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các dịch vụ. Các dịch vụ này được định nghĩa bằng các giao diện chuẩn và có thể được truy cập thông qua các giao thức chuẩn như HTTP và SOAP. XML (Extensible Markup Language) được sử dụng để mô tả dữ liệu và thông điệp trao đổi giữa các dịch vụ. XML cung cấp một cách linh hoạt và dễ dàng để tích hợp các dịch vụ khác nhau. Các văn bản XML tuân theo một cấu trúc nhất định, giúp việc phân tích và xử lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn. Ứng dụng XML trong tích hợp dịch vụ giúp tăng tính linh hoạt, khả năng tái sử dụng và khả năng mở rộng của hệ thống.

II. Thách thức trong phối hợp phiên SIP IMS và XML SOA

Việc phối hợp các phiên SIP IMSXML SOA đặt ra một số thách thức đáng kể. Một trong những thách thức chính là sự khác biệt về kiến trúc và giao thức. SIP là một giao thức báo hiệu được thiết kế cho việc quản lý các phiên truyền thông, trong khi SOA là một kiến trúc hướng dịch vụ được thiết kế cho việc xây dựng các ứng dụng phân tán. Việc tích hợp hai công nghệ này đòi hỏi phải giải quyết các vấn đề về tương thích và khả năng tương tác. Một thách thức khác là đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS). Các ứng dụng đa phương tiện thường yêu cầu độ trễ thấp, băng thông cao và độ tin cậy cao. Việc đảm bảo QoS trong một môi trường tích hợp SIP IMSXML SOA đòi hỏi phải có các cơ chế quản lý tài nguyên và ưu tiên lưu lượng hiệu quả. Theo tài liệu gốc, cần phải "Phân tích khả năng phối hợp giữa SIP và XML trong Game tương tác".

2.1. Vấn đề tương thích giữa giao thức SIP và kiến trúc SOA

Giao thức SIP (Session Initiation Protocol) và kiến trúc SOA (Service-Oriented Architecture) có những đặc điểm khác biệt, dẫn đến một số vấn đề về tương thích. SIP tập trung vào việc thiết lập, quản lý và kết thúc các phiên truyền thông, trong khi SOA tập trung vào việc cung cấp và sử dụng các dịch vụ. Sự khác biệt này có thể gây khó khăn trong việc tích hợp hai công nghệ này. Cần phải có các cơ chế để chuyển đổi giữa các giao thức và định dạng dữ liệu khác nhau. Ngoài ra, cần phải đảm bảo rằng các dịch vụ SOA có thể truy cập được từ các ứng dụng SIP và ngược lại.

2.2. Đảm bảo chất lượng dịch vụ QoS trong môi trường tích hợp

Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) là một thách thức quan trọng trong môi trường tích hợp SIP IMSXML SOA. Các ứng dụng đa phương tiện thường yêu cầu độ trễ thấp, băng thông cao và độ tin cậy cao. Việc đáp ứng các yêu cầu này đòi hỏi phải có các cơ chế quản lý tài nguyên và ưu tiên lưu lượng hiệu quả. Cần phải có các chính sách QoS để đảm bảo rằng các phiên SIP và các dịch vụ SOA nhận được tài nguyên cần thiết để hoạt động một cách tối ưu. Các giao thức bảo mật TLS cũng cần được xem xét để đảm bảo an toàn thông tin.

III. Cách tiếp cận phối hợp phiên SIP IMS và XML SOA hiệu quả

Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để phối hợp các phiên SIP IMSXML SOA. Một cách tiếp cận phổ biến là sử dụng một cổng trung gian để chuyển đổi giữa các giao thức và định dạng dữ liệu khác nhau. Cổng trung gian này có thể cung cấp các chức năng như chuyển đổi giao thức, chuyển đổi định dạng dữ liệu và quản lý phiên. Một cách tiếp cận khác là sử dụng một lớp trừu tượng để che giấu sự phức tạp của các giao thức và kiến trúc khác nhau. Lớp trừu tượng này có thể cung cấp một giao diện thống nhất cho các ứng dụng, cho phép chúng truy cập các dịch vụ SIP IMSXML SOA một cách dễ dàng. Theo tài liệu gốc, cần phải "Nghiên cứu cơ chế quản lý phiên SIP" và "XML trong Web service".

3.1. Sử dụng cổng trung gian cho chuyển đổi giao thức và dữ liệu

Cổng trung gian là một thành phần quan trọng trong việc phối hợp các phiên SIP IMSXML SOA. Cổng trung gian này có thể cung cấp các chức năng như chuyển đổi giao thức, chuyển đổi định dạng dữ liệu và quản lý phiên. Ví dụ, cổng trung gian có thể chuyển đổi các thông điệp SIP thành các thông điệp XML và ngược lại. Cổng trung gian cũng có thể cung cấp các chức năng bảo mật, như xác thực người dùng và mã hóa dữ liệu. Việc sử dụng cổng trung gian giúp giảm sự phức tạp của việc tích hợp hai công nghệ này.

3.2. Xây dựng lớp trừu tượng để đơn giản hóa tích hợp ứng dụng

Việc xây dựng một lớp trừu tượng có thể giúp đơn giản hóa việc tích hợp các ứng dụng SIP IMSXML SOA. Lớp trừu tượng này có thể cung cấp một giao diện thống nhất cho các ứng dụng, cho phép chúng truy cập các dịch vụ SIP IMSXML SOA một cách dễ dàng. Lớp trừu tượng này cũng có thể che giấu sự phức tạp của các giao thức và kiến trúc khác nhau. Điều này giúp giảm thời gian và công sức cần thiết để phát triển các ứng dụng tích hợp.

IV. Thiết kế giao thức phối hợp phiên SIP IMS và XML SOA

Thiết kế một giao thức phối hợp hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo rằng các phiên SIP IMSXML SOA có thể hoạt động cùng nhau một cách trơn tru. Giao thức này nên xác định các quy tắc và thủ tục cho việc thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên. Nó cũng nên xác định các định dạng dữ liệu và giao thức truyền thông được sử dụng. Giao thức phối hợp cũng nên hỗ trợ các tính năng bảo mật, như xác thực người dùng và mã hóa dữ liệu. Các phương pháp xác thực người dùng nên được cân nhắc để tăng cường bảo mật cho hệ thống. Thiết kế chi tiết chức năng của Game AS là một phần quan trọng trong quá trình này.

4.1. Định nghĩa các thông điệp và quy trình trao đổi thông tin

Việc định nghĩa các thông điệp và quy trình trao đổi thông tin là một phần quan trọng của thiết kế giao thức phối hợp. Các thông điệp nên được định nghĩa một cách rõ ràng và dễ hiểu. Các quy trình trao đổi thông tin nên được thiết kế để đảm bảo rằng các phiên SIP IMSXML SOA có thể hoạt động cùng nhau một cách trơn tru. Các quy trình này nên bao gồm các bước như thiết lập phiên, trao đổi dữ liệu và kết thúc phiên.

4.2. Xử lý lỗi và khôi phục trong quá trình phối hợp phiên

Xử lý lỗi và khôi phục là một phần quan trọng của thiết kế giao thức phối hợp. Giao thức nên có các cơ chế để phát hiện và xử lý lỗi. Nó cũng nên có các cơ chế để khôi phục từ các lỗi. Ví dụ, nếu một thông điệp bị mất, giao thức nên có cơ chế để gửi lại thông điệp. Nếu một phiên bị gián đoạn, giao thức nên có cơ chế để thiết lập lại phiên. Độ tin cậy phối hợp phiên cần được đảm bảo.

4.3. Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của giao thức phối hợp

Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của giao thức phối hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng giao thức hoạt động tốt trong thực tế. Hiệu suất có thể được đo bằng các chỉ số như độ trễ, thông lượng và tải. Độ tin cậy có thể được đo bằng các chỉ số như tỷ lệ lỗi và thời gian hoạt động. Các kỹ thuật mô phỏng và phân tích hiệu năng giao thức có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của giao thức.

V. Ứng dụng thực tế và đánh giá hiệu suất cơ chế phối hợp

Cơ chế phối hợp SIP IMSXML SOA có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một ví dụ là trong các ứng dụng hội nghị truyền hình, nơi cần có khả năng quản lý nhiều phiên đồng thời và cung cấp các dịch vụ khác nhau cho người dùng. Một ví dụ khác là trong các ứng dụng trò chơi trực tuyến, nơi cần có khả năng trao đổi dữ liệu thời gian thực giữa nhiều người chơi. Việc đánh giá hiệu suất của cơ chế phối hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó hoạt động tốt trong thực tế. Có thể đo kiểm thử nghiệm và nhận xét về hiệu suất hệ thống.

5.1. Triển khai thử nghiệm cơ chế phối hợp trong môi trường thực tế

Việc triển khai thử nghiệm cơ chế phối hợp trong môi trường thực tế là rất quan trọng để xác minh rằng nó hoạt động tốt trong thực tế. Môi trường thử nghiệm nên bao gồm các thành phần SIP IMSXML SOA khác nhau. Nó cũng nên bao gồm các ứng dụng khác nhau để kiểm tra các trường hợp sử dụng khác nhau. Việc triển khai thử nghiệm nên được thực hiện theo một kế hoạch thử nghiệm chi tiết.

5.2. Phân tích hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống

Phân tích hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó có thể đáp ứng nhu cầu của người dùng. Hiệu năng có thể được đo bằng các chỉ số như độ trễ, thông lượng và tải. Khả năng mở rộng có thể được đo bằng các chỉ số như số lượng người dùng đồng thời và số lượng phiên đồng thời. Các kết quả phân tích nên được sử dụng để cải thiện cơ chế phối hợp.

VI. Kết luận và hướng phát triển cơ chế phối hợp SIP XML

Nghiên cứu cơ chế phối hợp SIP IMSXML SOA là một lĩnh vực quan trọng và đầy tiềm năng. Việc kết hợp hai công nghệ này có thể mang lại nhiều lợi ích trong việc xây dựng các ứng dụng đa phương tiện phức tạp. Tuy nhiên, việc tích hợp hai công nghệ này cũng đặt ra một số thách thức. Nghiên cứu này đã trình bày một số cách tiếp cận để giải quyết các thách thức này. Hướng phát triển tương lai của cơ chế phối hợp SIPXML bao gồm việc cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và khả năng mở rộng. Đồng thời, cần nghiên cứu các giao thức SIP mở rộng để hỗ trợ các dịch vụ mới.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp mới

Luận văn đã nghiên cứu thành công cơ chế phối hợp SIP IMSXML SOA. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp hai công nghệ này có thể mang lại nhiều lợi ích trong việc xây dựng các ứng dụng đa phương tiện phức tạp. Luận văn cũng đã trình bày một số cách tiếp cận để giải quyết các thách thức trong việc tích hợp hai công nghệ này. Đóng góp mới của luận văn bao gồm việc đề xuất một giao thức phối hợp hiệu quả và việc phân tích hiệu năng và khả năng mở rộng của hệ thống.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện cơ chế

Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện cơ chế phối hợp SIP IMSXML SOA bao gồm việc cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và khả năng mở rộng. Đồng thời, cần nghiên cứu các giao thức bảo mật TLS để đảm bảo an toàn thông tin. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc hỗ trợ các dịch vụ mới, như phối hợp đa phương tiện và phối hợp dịch vụ. Việc phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp phối hợp phiên là rất quan trọng để định hướng nghiên cứu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BACH KHOA HA NỘI Đỗ Đức Anh NGUEEN CUU CO CITE VA GIAO TIICC PHỎI HỢP. CÁC PIIÊN LÀM VIỆC SIP(MIS) VÀ XML(SOA) Chuyên ngành: Kỹ thuật truyền thông LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT Kỹ thuật truyền thông NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 'Ts. Nguyễn Tài Hưng TIả Nội - Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Téi cam đoan han van do tôi viết và tổng hẹp đựa trên kiến thức được học và quá trình nghiên cứu lạm việc. Các số liệu đua ra trong luận văn và kết quả đại được là trung thực và chưa tửng dược công bổ trong bất kỷ các công trình khác.

Tác giá luận văn Đổ Đức Anh MỤC LỤC LOI CAM DOAN - - wi MỤC LỤC - - ii DANH MỤC TỬ VIẾT TÁT VÀ KY ITU - - v DANH MỤC BẰNG BIỂU.— DANH MỤC HỈNH VẼ. vii LỎI NÓI ĐẦU. NGHIÊN CỬU GIAO THỨC SIP VÀ ĐIÊU KHIẾN PHIÊN TRONGIMS.H hưng giec Xe 11 Kiến trúc tổng thế của IMS.2 Điều khiển phiên trong IM8,. o2 cty 2 121 Khối chức năng điêu khiển phiên cuộc gợi (CSCF-Call Session Control Functions).

- - - - 2 122 Chức năng điều khiến cống truyền thông (MGCI-Media Gateway Control Function MGCF) - - § 1. Chức năng điểu khiến công chuyển mạng (J3GCI- I3reakout Gateway Contrel Function) - - 8 1.4 Khối chức năng tài nguyên đa phương tiện (MRE-Media Resource Function) - - 9 1. Cáo giao thúc bảo hiệu sử dụng trong IMB.c sceesereseÐ 1⁄4 Giao thức SIP, - - - "1 1.1 Vai trỏ của SỈP trên mạng viễn thông.42 Lich sử phát triển - - - 12 1. Các thánh phần của SIP.

1AA Cau trie ban tin SIP - - - - 14 DANH MUC BANG BIEU Bang 1-1 Các giao diện chuẩn sử đựng trong [MS vũ 4.2 Thiếtkế chỉ tiết chức năng của Game AŠ. 43 Nên tảng hỗ trợ xây đựng địch vụ 4.4 Cấu hình thứ nghiệm thực tế 445 Thủ nghiệm dịch vụ. Mô hinh thử nghiệm.2 Đo kiểm thử nghiệm 46 Nhậnxé KẾT LUẬN VẢ KHUYÊN NGHỊ TAL LIU THAM KHẢO. ke aeree iv Hình +5 Biểu dễ tuần tự chúc năng khởi tạo awne.

63 linh 46 Biểu đỗ tuần tự chúc năng thay đổi dữ liệu Game. 64 Hình 47 Biểu đồ tuần tự chức năng kết thúc Game. 64 Hình 4 Mô hình thử nghiệm và các điểm do kiểm.- 66 Tĩnh 4-9 Giao dign Game Client trên rnáy tính. Hình 4-10 Bản tín STP trao đi giữa TMS va GAME AS 68 Hinh 411 Ban tin HTTP trao đổi giữa Game A8 va GAME Server .2 Thiếtkế chỉ tiết chức năng của Game AŠ.

43 Nên tảng hỗ trợ xây đựng địch vụ 4.4 Cấu hình thứ nghiệm thực tế 445 Thủ nghiệm dịch vụ. Mô hinh thử nghiệm.2 Đo kiểm thử nghiệm 46 Nhậnxé KẾT LUẬN VẢ KHUYÊN NGHỊ TAL LIU THAM KHẢO. ke aeree iv 2. NGHIÊN CÚU vẻ XML và MÔ HÌNH SOA.11 Lịch sử phát triển và ý nghĩa của XMIL.

TR 212 ắc văn bản XMI, - 21 21.2 Kiến trúc hướng dich vu SOA — Service Oriented Architecture 28 2.1 Khái niệm Kiến trúc hướng dịch vụ SÓA.2 Bốn nguyên tắc chính của hệ thông SÓA.3 Caác tỉnh chất của một hệ thống SÓA.4 Lợi ích của SÓA - - - - 37 3 CIIƯƠNG 3. nghiên cứu cơ chế phối hợp giao thức sip vả xml.1 Cơ chế quản lý phiên 8ÍP.2 KML trong Web service. Phân tích khả năng phối hợp giữa STP và XM trong Game tuomg tic. Giao didn cia Game AS dén IMS.2 Giao diện tir Game AS tdi cac Game server 2 AB 3.3 Module phéi hop chuyén déi SIP va XML - 49 4 CHƯƠNG 4.

Xây dựng hệ thông thứ nghiệm cơ chế phối hợp giữa SIP va XML 37 4.1 Mö tả dịch vụ Ởain€ gỡ CR0.2 Thiết kế giái pháp cung cấp dịch vụ. 4231 Thiế kế chức năng của Game ÀS 58 DANH MUC TU VIET TAT VA KY HIEU Tử viết | Từ dầy dủ Nghĩa tiếng việt tắt API ‘Application Programing Interface | Giao dién l4p tinh ing dung BGCF [Breakout Gateway Controll Chức năng điều khiến cổng Function chuyén mang CGL Common Gateway Interface Giao diện công chung, Cs Client-Server CSCE | Call Session Control Functions | Chức năng điều khiển phiên cuộc gọi H§S Home Subscriber Service Mãy chủ quản lý thuê bao HTTP | Hypertext Transfer Protocol Giao tite truyén tai siéu van ban T-CSCF | Tnterrogation-CSCF Chức năng bâo vệ cho CSCF IBS Internet Based Services Dich vu intemet co ban IMS TP Muluimedia Subsystem He thong quân lý truyền thông da phương tiện trên IP MGCE | Media Gateway Contro! Function | Chic ning điều khiến cổng truyền thông MGW | Media Gateway Cổng truyền thông, MRF | Management Resource Function | Chức năng lài nguyên đa phương tiện MRIC | Management Resource I'unction | Diéu khién chức năng tải nguyên Control đa phương tiện NGN | Next Generation Network Mạng thể hệ mới P-CSCF | Proxy-CSCF Điểm truy cập vào CSCE PP Peer (o Peer Ngang hàng S-CSCE | Sevmg-CSCF Cổng nhận (hực của CSCF SGW | Signaling Gateway Cổng bảo hiệu 4.2 Thiếtkế chỉ tiết chức năng của Game AŠ. 43 Nên tảng hỗ trợ xây đựng địch vụ 4.4 Cấu hình thứ nghiệm thực tế 445 Thủ nghiệm dịch vụ. Mô hinh thử nghiệm.2 Đo kiểm thử nghiệm 46 Nhậnxé KẾT LUẬN VẢ KHUYÊN NGHỊ TAL LIU THAM KHẢO.

ke aeree iv Hình +5 Biểu dễ tuần tự chúc năng khởi tạo awne. 63 linh 46 Biểu đỗ tuần tự chúc năng thay đổi dữ liệu Game. 64 Hình 47 Biểu đồ tuần tự chức năng kết thúc Game. 64 Hình 4 Mô hình thử nghiệm và các điểm do kiểm.- 66 Tĩnh 4-9 Giao dign Game Client trên rnáy tính.

Hình 4-10 Bản tín STP trao đi giữa TMS va GAME AS 68 Hinh 411 Ban tin HTTP trao đổi giữa Game A8 va GAME Server. 69 ix DANH MUC TU VIET TAT VA KY HIEU Tử viết | Từ dầy dủ Nghĩa tiếng việt tắt API ‘Application Programing Interface | Giao dién l4p tinh ing dung BGCF [Breakout Gateway Controll Chức năng điều khiến cổng Function chuyén mang CGL Common Gateway Interface Giao diện công chung, Cs Client-Server CSCE | Call Session Control Functions | Chức năng điều khiển phiên cuộc gọi H§S Home Subscriber Service Mãy chủ quản lý thuê bao HTTP | Hypertext Transfer Protocol Giao tite truyén tai siéu van ban T-CSCF | Tnterrogation-CSCF Chức năng bâo vệ cho CSCF IBS Internet Based Services Dich vu intemet co ban IMS TP Muluimedia Subsystem He thong quân lý truyền thông da phương tiện trên IP MGCE | Media Gateway Contro! Function | Chic ning điều khiến cổng truyền thông MGW | Media Gateway Cổng truyền thông, MRF | Management Resource Function | Chức năng lài nguyên đa phương tiện MRIC | Management Resource I'unction | Diéu khién chức năng tải nguyên Control đa phương tiện NGN | Next Generation Network Mạng thể hệ mới P-CSCF | Proxy-CSCF Điểm truy cập vào CSCE PP Peer (o Peer Ngang hàng S-CSCE | Sevmg-CSCF Cổng nhận (hực của CSCF SGW | Signaling Gateway Cổng bảo hiệu DANH MUC TU VIET TAT VA KY HIEU Tử viết | Từ dầy dủ Nghĩa tiếng việt tắt API ‘Application Programing Interface | Giao dién l4p tinh ing dung BGCF [Breakout Gateway Controll Chức năng điều khiến cổng Function chuyén mang CGL Common Gateway Interface Giao diện công chung, Cs Client-Server CSCE | Call Session Control Functions | Chức năng điều khiển phiên cuộc gọi H§S Home Subscriber Service Mãy chủ quản lý thuê bao HTTP | Hypertext Transfer Protocol Giao tite truyén tai siéu van ban T-CSCF | Tnterrogation-CSCF Chức năng bâo vệ cho CSCF IBS Internet Based Services Dich vu intemet co ban IMS TP Muluimedia Subsystem He thong quân lý truyền thông da phương tiện trên IP MGCE | Media Gateway Contro! Function | Chic ning điều khiến cổng truyền thông MGW | Media Gateway Cổng truyền thông, MRF | Management Resource Function | Chức năng lài nguyên đa phương tiện MRIC | Management Resource I'unction | Diéu khién chức năng tải nguyên Control đa phương tiện NGN | Next Generation Network Mạng thể hệ mới P-CSCF | Proxy-CSCF Điểm truy cập vào CSCE PP Peer (o Peer Ngang hàng S-CSCE | Sevmg-CSCF Cổng nhận (hực của CSCF SGW | Signaling Gateway Cổng bảo hiệu Hình +5 Biểu dễ tuần tự chúc năng khởi tạo awne. 63 linh 46 Biểu đỗ tuần tự chúc năng thay đổi dữ liệu Game. 64 Hình 47 Biểu đồ tuần tự chức năng kết thúc Game.

64 Hình 4 Mô hình thử nghiệm và các điểm do kiểm.- 66 Tĩnh 4-9 Giao dign Game Client trên rnáy tính. Hình 4-10 Bản tín STP trao đi giữa TMS va GAME AS 68 Hinh 411 Ban tin HTTP trao đổi giữa Game A8 va GAME Server. 69 ix SP Session Innilal Protocal Giao thức khỏi tạo phiên SUF Subscriber Location Function Chức răng định vị người dang VoIP [VoiccoverIntemetProtocol Giao thức thoại trên internet vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1 Kiến trúc tổng thế IMS Hình 1-2 Khối điều khiển trong TMS Hình 1-3 Vai trỏ của SIP trên mạng viên thông, Tĩnh 2-1 địa chỉ ITTML.à nnHrHreerieere Hình 2-2 Kiến trúc tổng thẻ SOA. Hình 2-3 Tính chất loose-coupling,.

co Tĩnh 2-4 Các đổi tượng fine-grained Hình 2-5 Các đối tượng coarse-grained. linh 2-6 Các mức độ granularify.-cccc s2 xe Hinh 3-1 Một Dialad của phiên SIP Hình 2 Mã hình phải triển game tương tác đựa trén néu TMS. Tĩnh 3-3 Giao điện Game AS kết nổi đến IMS. Hình 3-4 Giao điện Game A5 kết nói đến các Game Server Hinh 3-5 Mé hinh kiến trúc cưng cấp địch vụ Game tương lắc Tỉnh 3-6 thủ tục đăng nhập của Garae Client đến Game Server.

Hình 3-7 Header của bản Iin RRGISTER gửi đến Game AS Hình 3-8 Header của bản tin http giti tir Game AS dén Game server. linh 3-9 thú tục khởi tạo mới một phiên game Hình 3-10 Đữ liệu Lao phiên chơi đanne mới từ TMS gửi Hinh 3-11 Dữ liệu tạo phiên chơi Game mới. we ” Tlinh 3-12 Thủ tục thay đổi dữ liệu rong một phiên Game. Hình 3-13 Dữ liệu về vị trí của lượt chơi Game trên bản Lin SIP.

Hinh 3-14 Dữ liệu về vị trí của lượt chơi Game định dang XML. Tlinh 3-15 Thủ tục kết thúc một phiên Game Tỉnh 41 biểu đồ Usercase của Game AS linh 4-2 Biểu đỗ tuần tự chúc năng đăng nhập hệ thống. Hình 4-3 Biển để tân tự chức năng đăng xuất khôi hệ thông, Hình 4-4 Biểu đồ tuần tự chúc năng câu hình Game viii 4.2 Thiếtkế chỉ tiết chức năng của Game AŠ. 43 Nên tảng hỗ trợ xây đựng địch vụ 4.4 Cấu hình thứ nghiệm thực tế 445 Thủ nghiệm dịch vụ.

Mô hinh thử nghiệm.2 Đo kiểm thử nghiệm 46 Nhậnxé KẾT LUẬN VẢ KHUYÊN NGHỊ TAL LIU THAM KHẢO. ke aeree iv SP Session Innilal Protocal Giao thức khỏi tạo phiên SUF Subscriber Location Function Chức răng định vị người dang VoIP [VoiccoverIntemetProtocol Giao thức thoại trên internet vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1 Kiến trúc tổng thế IMS Hình 1-2 Khối điều khiển trong TMS Hình 1-3 Vai trỏ của SIP trên mạng viên thông, Tĩnh 2-1 địa chỉ ITTML.à nnHrHreerieere Hình 2-2 Kiến trúc tổng thẻ SOA. Hình 2-3 Tính chất loose-coupling,. co Tĩnh 2-4 Các đổi tượng fine-grained Hình 2-5 Các đối tượng coarse-grained.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ