Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vật liệu in 3D toàn cầu ghi nhận sự chiếm ưu thế của nhóm polyme nhiệt dẻo với tỷ trọng sử dụng đạt tới 65%, vượt trội so với kim loại ở mức 36% và gốm sứ kỹ thuật khoảng 8%. Trong nhóm polyme acrylic, Polymethyl methacrylate (PMMA) là vật liệu nổi bật nhờ độ trong suốt quang học đạt 92%, chiết suất 1.49 cùng độ tương thích sinh học cao. Dù vậy, PMMA nguyên sinh bộc lộ các hạn chế lớn như độ giòn cao và độ co ngót thể tích khoảng 0.58%, gây khó khăn trong việc đùn sợi in 3D chất lượng cao.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là giải quyết sự bất tương thích pha giữa hạt nano vô cơ Zirconia (ZrO2, độ cứng Vickers 1220) và nền polyme hữu cơ PMMA. Bản chất ưa nước và năng lượng bề mặt cao khiến các hạt nano ZrO2 dễ vón tụ thành cụm lớn kích thước 1 đến 2 μm, làm suy giảm nghiêm trọng cơ lý tính của vật liệu composite.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: biến tính bề mặt nano ZrO2 bằng tác nhân 3-mercaptopropyl trimethoxysilane (MPTS); tổng hợp hạt nano lai PMMA-g-ZrO2 qua trùng hợp gốc tự do; và xác lập quy trình đùn chế tạo sợi in 3D PMMA/ZrO2 đường kính chuẩn 1.75 mm bằng máy đùn trục vít đơn Haake Rheomix 252p.

Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Kỹ thuật Nhiệt đới thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2022. Kết quả mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi kiểm soát độ co ngót khuôn giảm xuống mức 0.18% và nâng mô đun uốn lên trên 2900 MPa, tạo tiền đề ứng dụng trong in 3D y sinh và cơ khí chính xác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng ba lý thuyết chuyên ngành: Lý thuyết tương tác bề mặt silane (Silane Coupling Theory), Lý thuyết trùng hợp ghép gốc tự do (Free Radical Grafting Polymerization), và Lý thuyết vật liệu lai nano polyme vô cơ (Polymer/Inorganic Hybrid Nanocomposites). Mô hình nghiên cứu tập trung vào cơ chế liên kết cộng hóa trị giữa hạt nano ZrO2 với chuỗi đại phân tử PMMA qua cầu nối silane MPTS, hình thành cấu trúc lai phân tán đồng nhất trong nền nhựa nhiệt dẻo.

Các khái niệm trọng tâm bao gồm:

  • Polymethyl methacrylate (PMMA): Nhựa nhiệt dẻo vô định hình, nhiệt độ chuyển thủy tinh Tg từ 100 đến 130 °C, khối lượng riêng 1.19 g/cm3.
  • Hạt nano Zirconia (ZrO2): Pha gia cường vô cơ kích thước 20 đến 80 nm, tỷ trọng 5.68 g/cm3, độ bền nén và độ cản quang cao.
  • Tác nhân ghép nối MPTS: Hợp chất trialkoxysilane hữu cơ đóng vai trò chất hoạt hóa bề mặt trung gian.
  • Hạt nano lai PMMA-g-ZrO2: Cấu trúc hạt vô cơ được bao bọc bởi chuỗi polyme hữu cơ đồng hóa trị.
  • Công nghệ in 3D lắng đọng nóng chảy (FDM): Kỹ thuật gia công bồi đắp từng lớp từ sợi nhiệt dẻo nóng chảy.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình tổng hợp hóa học và chế tạo sợi composite tại phòng thí nghiệm. Cỡ mẫu thử nghiệm bao gồm tối thiểu 6 mẫu in 3D bồi đắp và 3 mẫu đúc ép phun MiniJet cho mỗi tỷ lệ nạp nano ZrO2 ở các mức 0%, 1%, 2.5% và 5% theo khối lượng. Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu thực nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và áp suất gia công.

Các phương pháp phân tích chuyên sâu được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học rõ ràng:

  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR Nicolet iS10, quét 32 lần, dải sóng 4000 - 400 cm-1): Nhận diện các liên kết cộng hóa trị C=O tại 1726 cm-1 và Zr-O tại 574 cm-1.
  • Phân tích nhiệt khối lượng (TGA NETZSCH TG 209F1, gia nhiệt 10 °C/phút từ 30 đến 700 °C trong dòng khí N2 40 mL/phút): Định lượng chính xác tỷ lệ ghép silane và PMMA.
  • Tán xạ ánh sáng động (DLS) và hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM S-4800 ở thế gia tốc 5 kV): Khảo sát phân bố kích thước thủy động và hình thái phân tán nano từ 50 đến 150 nm.
  • Đo độ bền kéo (ASTM D638) và độ bền uốn 4 điểm (ISO 5833:2002) trên máy kéo nén vạn năng Zwick với tốc độ 5 đến 100 mm/phút.

Timeline nghiên cứu kéo dài 24 tháng, từ tháng 10/2020 đến tháng 09/2022, hoàn thiện toàn diện từ khâu tổng hợp đến in kiểm chứng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Biến tính thành công bề mặt nano ZrO2 bằng silane MPTS: Phân tích TGA cho thấy hàm lượng MPTS gắn kết cộng hóa trị đạt 2.56% theo khối lượng (tương ứng 0.123 mmol/g). Phân tích DLS xác nhận hạt biến tính mZrO2 duy trì kích thước hạt trung bình 154.2 nm với chỉ số đa phân tán PdI thấp ở mức 0.246. Giản đồ XRD chứng minh cấu trúc tinh thể đơn tà baddeleyite theo chuẩn ICCD 00-037-1484 được giữ nguyên vẹn.

  2. Tổng hợp thành công hạt nano lai PMMA-g-ZrO2: Hàm lượng chuỗi PMMA ghép hóa học trên bề mặt hạt đạt 11.23% khối lượng. Kích thước hạt trung bình thủy động đạt 156.1 nm. Ảnh FESEM khẳng định các hạt sơ cấp 50 đến 150 nm liên kết thành các cụm nano phân tán đồng nhất mà không bị kết tụ dị thể.

  3. Xác lập chế độ gia công đùn sợi in 3D tối ưu: Điều kiện đùn trục vít đơn đạt hiệu quả cao nhất tại profile nhiệt độ 190 - 200 - 210 - 210 °C và tốc độ vòng quay 80 vòng/phút. Sợi in thu được có đường kính chuẩn 1.75 mm, bề mặt láng bóng, không xuất hiện bọt khí hay khuyết tật hình học.

  4. Nâng cao cơ tính và kiểm soát độ co ngót: Độ bền uốn của composite đạt cực đại tại hàm lượng 1 wt.% gZrO2, cao hơn 6.6% so với mẫu PMMA nguyên sinh. Độ giãn dài khi uốn của hệ PMMA/gZrO2 tăng 20% đến 30% so với hệ sử dụng ZrO2 chưa biến tính. Đặc biệt, độ co ngót thể tích giảm mạnh từ 0.58% ở PMMA tinh khiết xuống chỉ còn 0.18% ở mẫu nạp 5 wt.% gZrO2.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của sự cải thiện cơ lý tính nằm ở lớp vỏ PMMA ghép trên bề mặt nano ZrO2. Lớp polyme này đóng vai trò cầu nối tương thích hữu cơ tuyệt hảo, làm giảm năng lượng bề mặt và triệt tiêu hiện tượng vón cục kích thước 1 đến 2 μm thường thấy ở hạt ZrO2 nguyên sinh. Khi chịu tải trọng cơ học, liên kết liên pha bền vững giúp chuyển giao ứng suất hiệu quả từ nền PMMA sang các tâm nano ZrO2 có độ cứng cao.

So với các công bố khoa học về composite Bis-GMA gia cường hạt vô cơ chưa xử lý vốn thường bị suy giảm độ bền kéo hơn 35%, hệ vật liệu lai PMMA/gZrO2 trong nghiên cứu này duy trì độ bền kéo mẫu in 3D ở mức cao từ 38.9 đến 43.5 MPa, mô đun đàn hồi đạt 1119 đến 1405 MPa.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua các đường cong phân bố kích thước hạt DLS, giản đồ nhiệt vi sai DTG, đồ thị ứng suất - biến dạng uốn và ảnh hiển vi điện tử quét FESEM ở thang đo 200 nm đến 1 μm. Các bảng số liệu tổng hợp tương quan trực tiếp giữa tỷ lệ hạt nano (0 - 5 wt.%) với sự gia tăng mô đun đàn hồi và mức độ giảm co ngót khuôn.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa quy trình tổng hợp hạt lai nano quy mô pilot (5 đến 10 kg/mẻ): Các đơn vị nghiên cứu hóa liệu và doanh nghiệp sản xuất cần chuyển giao công nghệ tổng hợp PMMA-g-ZrO2 từ quy mô phòng thí nghiệm 50 g lên quy mô pilot 5 - 10 kg trong thời gian 6 đến 12 tháng, kiểm soát tỷ lệ ghép polyme ổn định trên 11% và kích thước hạt dưới 160 nm.

  2. Tối ưu hóa bộ thông số in 3D FDM công nghiệp: Kỹ sư vận hành và xưởng chế tạo phụ gia cần thiết lập nhiệt độ đầu phun 220 °C, nhiệt độ bàn in 100 °C cùng tốc độ di chuyển đầu in 40 mm/phút trong vòng 3 đến 6 tháng tới, nhằm loại bỏ ứng suất nhiệt dư và đạt độ bền kéo sản phẩm in vượt mốc 43.5 MPa.

  3. Triển khai thử nghiệm độc tính sinh học và cấy ghép y học: Nhóm nghiên cứu vật liệu y sinh cần phối hợp với các cơ sở y tế thực hiện đánh giá độc tế bào in vitro và thử nghiệm tương thích sinh học in vivo theo tiêu chuẩn y tế trong vòng 12 đến 18 tháng, hướng tới ứng dụng sản xuất răng tạm, khí cụ chỉnh nha và xương nhân tạo có độ co ngót dưới 0.2%.

  4. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sợi in 3D composite acrylic: Cơ quan quản lý chất lượng và hiệp hội in 3D cần ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật cho dây nhựa PMMA/ZrO2 trong vòng 12 tháng, quy định dung sai đường kính sợi nghiêm ngặt trong khoảng ±0.03 mm đối với cỡ sợi 1.75 mm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà nghiên cứu và học viên sau đại học chuyên ngành Vật liệu Polyme - Composite: Tiếp cận phương pháp biến tính silane MPTS và kỹ thuật trùng hợp ghép MMA trên hạt nano kim loại đạt hiệu suất trên 11%, làm tài liệu tham khảo cho các công trình phát triển vật liệu lai hữu cơ - vô cơ.

  2. Kỹ sư R&D và doanh nghiệp sản xuất sợi in 3D: Nắm vững điều kiện công nghệ đùn trục vít đơn với profile nhiệt độ 190 - 210 °C và tốc độ 80 vòng/phút, giúp chế tạo sợi in PMMA chất lượng cao đường kính 1.75 mm và giảm tỷ lệ phế phẩm đùn sợi xuống dưới 5%.

  3. Chuyên gia y sinh và kỹ thuật viên phục hình nha khoa: Khai thác giải pháp cải thiện cơ lý tính và giảm độ co ngót từ 0.58% xuống 0.18% của nhựa PMMA, ứng dụng chế tạo cầu mão răng, máng chỉnh nha và xi măng sinh học bằng công nghệ in 3D cá nhân hóa.

  4. Giảng viên và sinh viên khối ngành kỹ thuật, công nghệ vật liệu: Sử dụng hệ thống phân tích thực nghiệm FTIR, XRD, TGA, FESEM và quy trình đo cơ tính tiêu chuẩn ISO 5833:2002 làm giáo trình mẫu với hơn 10 kỹ thuật phân tích hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần biến tính bề mặt hạt nano ZrO2 bằng silane MPTS trước khi phối trộn vào PMMA?
Hạt nano ZrO2 có năng lượng bề mặt cao và ưa nước, dễ bị vón tụ thành khối lớn 1 đến 2 μm khi trộn trực tiếp vào nền polyme kỵ nước. Xử lý bề mặt bằng MPTS tạo lớp phủ hữu cơ 2.56% chứa nhóm hoạt tính, giúp hạ năng lượng bề mặt và tăng ái lực liên kết với PMMA.

Hàm lượng hạt lai PMMA-g-ZrO2 tối ưu trong sợi in 3D là bao nhiêu?
Tỷ lệ tối ưu được xác định là 1 wt.% gZrO2, giúp độ bền uốn đạt cực đại và độ giãn dài khi uốn cao hơn mẫu nạp hạt gốc từ 20% đến 30%. Khi tăng tỷ lệ lên 5 wt.%, pha vô cơ làm tăng độ giòn khiến độ bền kéo giảm nhẹ, dù mô đun đàn hồi vẫn tăng lên 1635 MPa.

Nhiệt độ đùn sợi ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng sợi in 3D PMMA/ZrO2?
Nhiệt độ đùn 4 vùng nhiệt được tối ưu tại 190 - 200 - 210 - 210 °C với tốc độ 80 vòng/phút. Gia nhiệt vượt quá 220 °C sẽ làm suy tính nhiệt PMMA và tạo bọt khí, trong khi nhiệt độ dưới 200 °C hoặc tốc độ 60 vòng/phút khiến sợi không đồng đều đường kính 1.75 mm.

Vật liệu nanocomposite PMMA/gZrO2 khắc phục hạn chế lớn nhất nào của PMMA nguyên sinh?
Hạn chế lớn nhất của PMMA tinh khiết là độ giòn cao và độ co ngót khuôn 0.58% gây cong vênh vật in. Việc tích hợp 1 đến 5 wt.% gZrO2 giúp giảm độ co ngót xuống chỉ còn 0.18% - 0.35%, đồng thời tăng khả năng cản quang và nâng mô đun uốn lên trên 2900 MPa.

Độ bền cơ tính của mẫu in 3D thực tế đạt mức nào so với mẫu đúc ép tiêu chuẩn?
Mẫu in 3D FDM từ sợi PMMA/gZrO2 đạt độ bền kéo từ 38.9 đến 43.5 MPa và mô đun đàn hồi 1119 đến 1405 MPa. Do ảnh hưởng của liên kết giữa các lớp bồi đắp, cơ tính mẫu in giảm 15% đến 25% so với mẫu đúc MiniJet áp suất 650 bar, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với PMMA chưa biến tính.

Kết luận

  • Biến tính thành công nano ZrO2 bằng silane MPTS với tỷ lệ gắn kết 2.56% khối lượng và kích thước hạt ổn định ở mức 154.2 nm.
  • Tổng hợp thành công hạt nano lai PMMA-g-ZrO2 với tỷ lệ polyme ghép đạt 11.23% khối lượng, bảo toàn cấu trúc tinh thể đơn tà.
  • Thiết lập chế độ đùn sợi in 3D tối ưu ở nhiệt độ 190 - 210 °C và tốc độ 80 vòng/phút, tạo sợi đường kính 1.75 mm chuẩn xác.
  • Cải thiện vượt bậc tính chất cơ lý với độ bền uốn đạt đỉnh tại hàm lượng 1 wt.% gZrO2 và giảm độ co ngót khuôn từ 0.58% xuống 0.18%.
  • In thử nghiệm thành công trên máy FDM tạo sản phẩm có độ bền kéo đạt 43.5 MPa, mở ra ứng dụng trong y sinh và công nghiệp chế tạo.

Đóng góp then chốt của công trình là làm chủ quy trình chế tạo vật liệu nano composite lai PMMA/ZrO2 phân tán đồng nhất, giải quyết triệt để bài toán co ngót và tăng cường độ bền cho vật liệu in 3D acrylic. Kế hoạch nghiên cứu tiếp theo trong 12 đến 24 tháng tới là mở rộng quy mô sản xuất và đánh giá lâm sàng phục hình y sinh. Quý độc giả, nhà khoa học và doanh nghiệp hãy tải toàn văn luận văn để tham khảo chi tiết quy trình công nghệ và thúc đẩy hợp tác chuyển giao kỹ thuật.